Thứ tư, 10/06/2026
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực Quảng Trị, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Khí hậu gió Lào khắc nghiệt của Quảng Trị khiến hệ làm mát, nhớt và chi tiết chống gỉ được ưu tiên tại các tiệm. Vì vậy, một bảng giá tham khảo minh bạch giúp người mua ở Quảng Trị chủ động cân đối chi phí và ra quyết định nhập hàng.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực Quảng Trị:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64410K1FV00ZA | Ốp sườn sàn bên phải *NHA76M* | 137.214 đ |
| 64410K1FV00ZB | ỐP SƯỜN SÀN BÊN PHẢI *B189C* | 155.736 đ |
| 64410K1FV00ZC | ỐP SƯỜN SÀN BÊN PHẢI *NHB12M* | 155.736 đ |
| 64410K1FV00ZD | ỐP SƯỜN SÀN BÊN PHẢI *R340C* | 155.736 đ |
| 64410K1FV00ZF | ỐP SƯỜN SÀN BÊN PHẢI *NHC35M* | 137.938 đ |
| 64410K1FV00ZG | ỐP SƯỜN SÀN BÊN PHẢI *NHB25M* | 137.938 đ |
| 64410K1FV00ZH | ỐP SƯỜN SÀN BÊN PHẢI *NHA69P* | 137.938 đ |
| 64410K1FV00ZK | ỐP SƯỜN SÀN PHẢI *NHC04M* | 130.151 đ |
| 64410K2ZV00ZC | Ốp sườn sàn phải *NHC04M* | 137.214 đ |
| 64300K27V00ZH | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *YR322C* | 216.918 đ |
| 64300K27V00ZN | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC*NHB25M* | 216.918 đ |
| 64300K27V20ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB51* | 497.243 đ |
| 64300K27V20ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *Y219* | 497.243 đ |
| 64300K2PV60ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NH1* | 124.481 đ |
| 64300K2TV00ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB25* *TYPE5* | 139.050 đ |
| 64300K2TV00ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *R350* | 139.050 đ |
| 64300K2TV00ZC | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHC46* | 139.050 đ |
| 64300K2TV00ZD | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB35* | 139.050 đ |
| 61000MKRD10ZB | CHẮN BÙN TRƯỚC | 3.467.772 đ |
| 61000MKSEC0ZA | BỘ ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB53* | 9.120.762 đ |
| 61000MLGE40ZB | BỘ ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB01* | 8.474.382 đ |
| 61000MLGEG0ZC | BỘ ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB53P* | 8.842.932 đ |
| 61100065010ZV | Chắn bùn trước | 1.871.100 đ |
| 61100GCC010ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC *NH187R* | 791.532 đ |
| 61100GCC010ZE | Chắn bùn trước NHA24R | 732.564 đ |
| 61100GCC010ZF | Chắn bùn trước *NH1* | 739.368 đ |
| 61100GGE900ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA69P* | 269.892 đ |
| 51400KTM981 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 539.704 đ |
| 51400KTWB01 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 3.138.805 đ |
| 51400KTWS21 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 3.662.514 đ |
| 51400KVB751 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 567.931 đ |
| 51400KVB911 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 569.060 đ |
| 51400KVB951 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 440.837 đ |
| 51400KVG951 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 525.025 đ |
| 51400KVGV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 516.574 đ |
| 51400KVGV21 | GIẢM XÓC TRƯỚC BÊN PHẢI | 543.617 đ |
| 13327KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU TRÁI | 169.199 đ |
| 13327MKRD11 | VÒNG BI E TRỤC KHUỶU DƯỚI | 148.481 đ |
| 13328KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU TRÁI | 169.199 đ |
| 13328MKRD11 | VÒNG BI F TRỤC KHUỶU DƯỚI | 148.481 đ |
| 13329KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU TRÁI | 169.199 đ |
| 13331MKRD11 | BẠC CĂN DỌC TRỤC CƠ | 123.159 đ |
| 13410K1BR00 | Trục cân bằng | 1.370.853 đ |
| 13410K1BT00 | TRỤC CÂN BẰNG | 1.337.474 đ |
| 13420MGZD01 | TRỤC CÂN BẰNG | 1.929.093 đ |
| 23422K0RV00 | ỐNG LÓT BÁNH RĂNG SỐ | 193.074 đ |
| 23422K2ZV00 | BÁNH RĂNG THỨ CẤP (47 RĂNG) | 190.816 đ |
| 23422K3AV00 | BÁNH RĂNG THỨ CẤP (47 RĂNG) | 194.203 đ |
| 23422KCW850 | Bánh răng thứ cấp | 761.969 đ |
| 23422KRS830 | ỐNG LÓT BÁNH RĂNG SỐ 1 (20X9) | 17.266 đ |
| 23422KRS920 | ỐNG LÓT BÁNH RĂNG SỐ 1 (20X9) | 18.066 đ |
| 23422KVG900 | BÁNH RĂNG THỨ CẤP (51RĂNG) | 128.585 đ |
| 23422KVRC00 | ỐNG LÓT BÁNH RĂNG SỐ 1 (20X9) | 27.625 đ |
| 23422KWZ900 | BÁNH RĂNG THỨ CẤP (40 RĂNG) | 323.434 đ |
| 91005K2TV01 | Vòng bi 6301 | 33.380 đ |
| 91005K53D01 | VÒNG BI | 616.942 đ |
| 91005K56N01 | VÒNG BI 6201 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 214.088 đ |
| 91005KCW880 | VÒNG BI ĐŨA 20X29X18 | 108.393 đ |
| 91005KGF911 | VÒNG BI 6207 | 402.854 đ |
| 91005KRS920 | VÒNG BI KIM 19X23X13 | 55.249 đ |
| 91005KS4003 | VÒNG BI 62/22 | 311.628 đ |
| 91005KVB900 | VÒNG BI | 139.766 đ |
| 91005KVBS50 | VÒNG BI 6002UU | 148.481 đ |
| 35165GGZJ01 | Ốp công tắc đề | 134.669 đ |
| 35165K35J01 | ỐP TRƯỚC CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG | 233.656 đ |
| 35165K35V01 | ỐP TRƯỚC CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG | 268.186 đ |
| 35165K36A01 | Ốp công tắc đề | 207.182 đ |
| 35165KWN881 | ỐP TRƯỚC CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG | 570.901 đ |
| 35165KWN981 | CÔNG TẮC ĐÈN PHA, KHỞI ĐỘNG | 285.451 đ |
| 35170GFM971 | CÔNG TẮC PHA CỐT | 73.797 đ |
| 35170K0RV03 | CÔNG TẮC PHA CỐT | 169.199 đ |
| 35170K1AN11 | CÔNG TẮC PHA CỐT | 44.035 đ |
| 36532KVBT01 | Cảm biến oxy | 1.636.737 đ |
| 36532KWN901 | Cảm biến oxy | 1.645.945 đ |
| 36532KWW641 | CẢM BIẾN OXY | 1.680.475 đ |
| 36532KWZ901 | CẢM BIẾN OXY | 1.709.250 đ |
| 36532KYZG01 | CẢM BIẾN OXY | 593.922 đ |
| 36532KZL931 | CẢM BIẾN OXY | 1.724.213 đ |
| 36532KZR601 | CẢM BIẾN OXY | 1.541.203 đ |
| 36532MKJD01 | CẢM BIẾN OXY TRÁI | 2.895.942 đ |
| 36533GFM901 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN OXY | 1.069.749 đ |
| 11395KPH901 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 17.715 đ |
| 11395KTW900 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 291.206 đ |
| 11395KVB901 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 65.970 đ |
| 11395KVMC20 | Gioăng nắp máy phải | 18.417 đ |
| 11395KVY901 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 64.216 đ |
| 11395KWB920 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 21.037 đ |
| 11395KWN900 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 118.555 đ |
| 11395KWZ900 | GIOĂNG NẮP HỘP LY HỢP | 46.293 đ |
| 11395KYJ900 | Gioăng nắp máy trái | 85.175 đ |
| 77200K29960ZD | YÊN XE *PB390M* | 957.096 đ |
| 77200K29VC0ZB | YÊN XE *RA11* | 799.470 đ |
| 77200K29VC0ZC | YÊN XE | 957.096 đ |
| 77200K29VC0ZD | YÊN XE | 957.096 đ |
| 77200K29VC0ZE | YÊN XE | 957.096 đ |
| 77200K2CV00ZA | YÊN XE *NH1* | 357.081 đ |
| 77200K2CV00ZB | YÊN XE *YRA04* | 441.623 đ |
| 77200K2CV00ZC | YÊN XE *NH1* | 357.081 đ |
| 77200K2CV00ZD | YÊN XE | 344.844 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88210K66V01 | GƯƠNG PHẢI | 94.554 đ |
| 88210K73V80 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 37.422 đ |
| 88210K77V00 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 80.514 đ |
| 88210K87A00 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 229.068 đ |
| 88210K89V01 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 40.047 đ |
| 88210K94T00 | GƯƠNG PHẢI | 445.662 đ |
| 88210K94T21 | GƯƠNG PHẢI | 438.858 đ |
| 88210K96V01 | GƯƠNG PHẢI | 80.514 đ |
| 88210KBGJ00 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 726.894 đ |
| 17256KTW900 | ĐAI KẸP ỐNG CỔ HÚT | 264.946 đ |
| 17256KVB900 | Đai kẹp cổ hút | 35.682 đ |
| 17524KVGA30 | KHAY CAO SU CỔ BÌNH XĂNG | 19.568 đ |
| 18155K29900 | BẢO VỆ CỔ ỐNG XẢ | 40.425 đ |
| 18240GN5900 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 37.455 đ |
| 18240K26B00 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 187.110 đ |
| 18240KEV900 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 50.058 đ |
| 18240KFL890 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 51.171 đ |
| 18240KFV951 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 42.963 đ |
| 14721MGZJ00 | XU PÁP XẢ | 234.807 đ |
| 14721MJED00 | XU PÁP XẢ | 364.871 đ |
| 14721MKCA00 | XU PÁP XẢ | 1.156.766 đ |
| 14721MKRD10 | XU PÁP XẢ | 849.446 đ |
| 14721MKSE00 | XU PÁP XẢ | 833.332 đ |
| 14721MKYD10 | XU PÁP XẢ | 299.263 đ |
| 14721MLBD00 | XU PÁP XẢ | 679.096 đ |
| 14751GN5911 | LÒ XO NGOÀI XU PÁP | 10.409 đ |
| 14751K0ND01 | LÒ XO XU PÁP | 19.930 đ |
| 13105KWW740 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 371.777 đ |
| 13105KWZ305 | Piston cốt 4 (1.00) | 448.894 đ |
| 13105KYZ900 | PISTON cốt 4 (1.00) | 566.297 đ |
| 13105KYZ901 | PISTON CỐT 4(0.25) | 509.898 đ |
| 13105KZL930 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 498.388 đ |
| 13107MKC305 | PISTON CỐT 1 0.25 TRÁI | 4.637.420 đ |
| 13111044010 | (G2) Chốt cài piston | 104.337 đ |
| 13111087000 | CHỐT PISTON | 12.722 đ |
| 13111384000 | CHỐT PISTON | 155.920 đ |
| 13041MEL010 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 790.744 đ |
| 13042K0JN00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0.75) | 202.578 đ |
| 13042K73T30 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 | 308.471 đ |
| 13042KYZ900 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0.75) | 287.753 đ |
| 13051K03306 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (1.00) | 155.387 đ |
| 13051K0JN00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 4 (1.00) | 202.578 đ |
| 13051K0LD00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 4 (1.00) | 288.904 đ |
| 13051K0R305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (1.00) | 166.897 đ |
| 13051K1JD00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 4 (1.00) | 288.904 đ |
| 90309357000 | ĐAI ỐC LỤC GIÁC NHÔNG TẢI SAU 8MM | 10.409 đ |
| CP008K89600 | BỘ MÁ PHANH-NHÔNG XÍCH-CAO SU GIẢM CHẤN | 242.448 đ |
| EF113K56A2 | Bảo vệ nhông trước (đỏ) | 133.287 đ |
| EF113K56A3 | Bảo vệ nhông trước (vàng ánh kim) | 444.290 đ |
| H0640GBGB20 | BỘ NHÔNG XÍCH DREAM | 171.406 đ |
| H0640KFL890 | BỘ NHÔNG XÍCH FUTURE | 178.172 đ |
| H0640KRS900 | BỘ NHÔNG XÍCH WAVE | 175.916 đ |
| H0640KTL640 | BỘ NHÔNG XÍCH WAVE 110 | 162.384 đ |
| H0640KTL640EX | Bộ nhông xích wave rssxvalpha | 155.920 đ |
| 44711KVB951 | LỐP TRƯỚC (80/90-14 M/C 40P) (IRC) | 292.357 đ |
| 44711KVGB01 | LỐP TRƯỚC (80/90-14 M/C 40P) (CST) | 301.565 đ |
| 44711KVGV40 | Lốp trước (80/90-14M/C 40P) (IRC) | 384.438 đ |
| 44711KVGV41 | LỐP TRƯỚC (80/90-14M/C 40P) (IRC) | 372.928 đ |
| 44711KVMC20 | Lốp trước (2.25-17 33L) (IRC) | 307.320 đ |
| 44711KWN711 | Lốp trước (90/90-14 M/C 46P) (DUN) | 1.342.078 đ |
| 44711KWN901 | LỐP TRƯỚC (90/90-14 M/C 46P) (IRC) | 437.384 đ |
| 44711KWN902 | Lốp trước (90/90-14 M/C 46P) (IRC) | 467.311 đ |
| 44711KWWYK0 | LỐP TRƯỚC (70/90-17 M/C 38P) (YOKO) | 229.051 đ |
| 14420HL4000 | TAY QUAY B CÂN BẰNG XẢ | 1.088.856 đ |
| 14420MKSE00 | TAY QUAY B CÂN BẰNG XẢ | 1.354.739 đ |
| 14630MKCA00 | TAY QUAY A CÂN BẰNG XẢ | 1.092.309 đ |
| 14640MKCA00 | TAY QUAY B CÂN BẰNG XẢ | 1.092.309 đ |
| 16503H06000 | TAY GA | 164.430 đ |
| 30430MJE317 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 2.783.143 đ |
| 30430MJE318 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 2.905.150 đ |
| 30430MJE338 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 2.607.038 đ |
| 30430MJW345 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 1.890.357 đ |
| 35014GFMB12 | Bộ khóa điện | 4.358.875 đ |
| 35014K53D00 | BỘ KHÓA THÔNG MINH | 7.071.806 đ |
| 35015K53D03 | Khóa FOB | 1.153.313 đ |
| 3501AK01610 | Bộ khóa smart key | 2.301.274 đ |
| 35100K26901 | Cụm khóa điện | 1.003.681 đ |
| 35100K26B02 | CỤM KHÓA ĐIỆN | 948.433 đ |
| 35100K26B03 | CỤM KHÓA ĐIỆN | 795.348 đ |
| 35100MKFD42 | CỤM KHÓA ĐIỆN | 3.656.759 đ |
| 35100MKRD11 | Cụm khóa điện | 6.150.998 đ |
| 33111K0Z901 | GIÁ BẮT VÀNH ĐÈN PHA | 12.722 đ |
| 33111K87A20 | BẠC ĐỆM CỤM ĐÈN PHA | 24.172 đ |
| 33111MGH640 | BẠC ĐỆM ĐÈN PHA | 77.374 đ |
| 33112GJAJ01 | Chụp cao su đui đèn pha | 24.172 đ |
| 33112K01901 | CHỤP CAO SU ĐUI ĐÈN PHA | 89.779 đ |
| 33112K12901 | CHỤP CAO SU ĐUI ĐÈN PHA | 19.568 đ |
| 33112K29901 | CHỤP CAO SU ĐUI ĐÈN PHA | 39.135 đ |
| 33112MZ0671 | CHỤP CAO SU ĐUI ĐÈN PHA | 81.722 đ |
| 33113KVBT01 | ỐNG NHỰA CÂN BẰNG NHIỆT ĐÈN | 8.173 đ |
| 52200K0FT00ZD | BỘ CÀNG SAU *B231P* | 3.561.225 đ |
| 52200K0G900ZA | BỘ CÀNG SAU *R376P* | 1.630.982 đ |
| 52200K0G900ZB | BỘ CÀNG SAU *PB415P* | 1.630.982 đ |
| 52200K0G900ZD | BỘ CÀNG SAU *NHB95P* | 1.630.982 đ |
| 52200K0G940ZA | CÀNG SAU *PB145P* | 1.650.549 đ |
| 52200K0G940ZB | CÀNG SAU *NHB95P* | 1.659.757 đ |
| 52200K0G940ZC | CÀNG SAU *R376P* | 1.635.586 đ |
| 52200K0G940ZE | CÀNG SAU *NH303M* | 1.636.737 đ |
| 52200K0ZD00 | BỘ CÀNG SAU | 4.835.394 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực Quảng Trị, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho Quảng Trị thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở Quảng Trị cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda tại Quảng Trị (tháng 7/2026, đã gồm VAT) giúp cửa hàng và tiệm sửa xe tham khảo minh bạch, chủ động cân đối chi phí và ra quyết định nhập hàng. Cần báo giá theo đơn cụ thể hoặc mã ngoài danh sách, ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — sẵn sàng hỗ trợ cho khu vực Quảng Trị.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.