Thứ bảy, 20/06/2026
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực Thanh Hóa, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Dân số đông và địa hình đủ cả biển – đồng bằng – núi khiến cửa hàng ở Thanh Hóa có sức mua tiêu hao rất lớn. Bảng giá minh bạch, đã gồm VAT giúp cửa hàng và tiệm sửa xe ở Thanh Hóa tính toán nhanh và yên tâm về chứng từ.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực Thanh Hóa:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64400K2PVD0ZA | BỘ ỐP SƯỜN SAU PHẢI *R389* | 240.279 đ |
| 64400K2PVE0ZA | BỘ ỐP SƯỜN SAU PHẢI *NHB55P* | 239.274 đ |
| 64400K2PVE0ZB | BỘ ỐP SƯỜN SAU PHẢI *NHB56M* | 239.274 đ |
| 64400K2PVE0ZC | BỘ ỐP SƯỜN SAU PHẢI *R389* | 239.274 đ |
| 64400K2PVG0ZA | BỘ ỐP SƯỜN SAU PHẢI *R389* | 239.274 đ |
| 64400K56V00ZA | BỘ ỐP SƯỜN PHẢI *NH411* | 194.670 đ |
| 64400K56V00ZC | BỘ ỐP SƯỜN PHẢI *YR322C* | 197.316 đ |
| 64400K56V00ZD | BỘ ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25M* | 193.558 đ |
| 64400K56V00ZE | BỘ ỐP SƯỜN PHẢI *NHB35P* | 193.558 đ |
| 64300K1NV00ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB35* | 115.668 đ |
| 64300K1NV00ZC | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB18* | 109.016 đ |
| 64300K1NV00ZD | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHC46* | 113.400 đ |
| 64300K1NV00ZE | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *PB410* | 111.240 đ |
| 64300K1NV00ZF | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *R350* | 111.240 đ |
| 64300K1NV60ZA | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHA76* | 119.070 đ |
| 64300K1NV60ZE | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *R350* | 116.802 đ |
| 64300K1NV60ZG | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHB18* | 116.802 đ |
| 64300K1NV60ZH | Ốp mặt nạ trước *NHB35* | 113.400 đ |
| 61000K56V60ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R389* | 160.186 đ |
| 61000K56V60ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76* | 174.647 đ |
| 61000K57A60ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC A *R263* | 214.326 đ |
| 61000K94T10ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NH436, R340* | 458.136 đ |
| 61000K94T10ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC | 623.700 đ |
| 61000K96V00ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB18M* | 486.486 đ |
| 61000K96V00ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76M* | 398.579 đ |
| 61000K96V00ZH | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25M* | 590.814 đ |
| 61000K96V00ZK | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35P* | 824.418 đ |
| 51400K90V01 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 551.334 đ |
| 51400K90V11 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 529.542 đ |
| 51400K90V21 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 539.824 đ |
| 51400K90VE1 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 540.833 đ |
| 51400K90VM1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 546.730 đ |
| 51400K90VN1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 535.220 đ |
| 51400K94T31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 5.829.866 đ |
| 51400K94T51 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 5.687.141 đ |
| 51400K96T01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 782.687 đ |
| 13317MKCA01 | VÒNG BI TRỤC KHUỶU E | 261.280 đ |
| 13317MKRD11 | VÒNG BI E TRỤC KHUỶU TRÊN | 135.820 đ |
| 13317MW0003 | BẠC BIÊN E, ĐỠ TRỤC KHỦY (HỒNG) | 142.726 đ |
| 13318K33305 | BẠC BIÊN ĐỠ TRỤC KHỦY | 132.367 đ |
| 13318KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU PHẢI | 169.199 đ |
| 13318MEL003 | BẠC BIÊN F, ĐỠ TRỤC KHỦY | 108.195 đ |
| 13318MFL003 | BẠC BIÊN F, ĐỠ TRỤC KHUỶU (ĐỎ) | 155.387 đ |
| 13318MKRD11 | VÒNG BI F TRỤC KHUỶU TRÊN | 135.820 đ |
| 13319KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU PHẢI | 169.199 đ |
| 23122KFM900 | Bánh răng giảm ồn | 61.004 đ |
| 23122KPH900 | BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 27.625 đ |
| 23122KTL740 | BÁNH RĂNG GIẢM ỒN (17RĂNG) | 29.357 đ |
| 23123GN5910 | Bạc chặn bánh răng giảm ồn | 198.123 đ |
| 23123K26900 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỔNG SƠ CẤP C | 345.303 đ |
| 23123K56N00 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỔNG SƠ CẤP C | 391.344 đ |
| 23123KFL850 | BẠC CHẶN BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 23.021 đ |
| 23123KPH900 | CHỤP CHẶN BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 14.964 đ |
| 23124GCE900 | LÒ XO BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 3.552 đ |
| 91003MCA003 | VÒNG BI 22X52X15 | 258.978 đ |
| 91003MEL003 | VÒNG BI 20X52X15 | 232.505 đ |
| 91003MFL003 | VÒNG BI 20X52X15 | 277.394 đ |
| 91003MJPG81 | VÒNG BI 25X56X15 | 553.636 đ |
| 91004GCC000 | VÒNG BI 6203 | 106.135 đ |
| 91004GGCG01 | VÒNG BI 6902U | 33.544 đ |
| 91004K0Z901 | VÒNG BI 6303 | 146.179 đ |
| 91004K1NV01 | VÒNG BI 6202 | 40.648 đ |
| 91004K1NVA1 | VÒNG BI 6202U (BH) | 42.411 đ |
| 35150KRS860 | BỘ CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG | 87.214 đ |
| 35150KTM970 | CÔNG TẮC ĐÈN PHA | 60.379 đ |
| 35150KVV901 | CÔNG TẮC ĐÈN PHA | 232.505 đ |
| 35150KWWA01 | CÔNG TẮC ĐÈN PHA | 54.789 đ |
| 35150KYZV02 | CÔNG TẮC ĐÈN PHA | 35.780 đ |
| 35152KRY970 | NẮP CÔNG TẮC LY HỢP | 19.568 đ |
| 35152MGZJ00 | NẮP CÔNG TẮC LY HỢP | 17.266 đ |
| 35160GFM890 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG | 119.706 đ |
| 35160GFM971 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG | 73.797 đ |
| 36532K0G901 | CẢM BIẾN ÔXY SAU | 382.136 đ |
| 36532K0GT21 | CẢM BIẾN OXY | 383.287 đ |
| 36532K0YD01 | CẢM BIẾN OXY | 1.393.874 đ |
| 36532K12V81 | CẢM BIẾN OXY | 444.290 đ |
| 36532K1NV91 | CẢM BIẾN OXY | 1.483.652 đ |
| 36532K26901 | CẢM BIẾN Ô XY | 1.129.141 đ |
| 36532K26B01 | CẢM BIẾN OXY | 894.335 đ |
| 36532K29V81 | CẢM BIẾN Ô XY | 499.539 đ |
| 36532K2CV01 | CẢM BIẾN OXY | 1.337.474 đ |
| 11394MLBD01 | GIOĂNG THÂN MÁY PHẢI | 275.092 đ |
| 11395GB4780 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 22.363 đ |
| 11395GBJ731 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 21.245 đ |
| 11395GC1E61 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 120.813 đ |
| 11395GGC900 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 63.734 đ |
| 11395GGZJ00 | Gioăng nắp máy bên trái | 17.266 đ |
| 11395K01900 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 77.907 đ |
| 11395K0RV01 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 70.004 đ |
| 11395K0Z900 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 59.853 đ |
| 77200K1NV00ZE | YÊN XE *TYPE2* | 875.448 đ |
| 77200K1NV00ZF | YÊN XE *TYPE1* | 875.448 đ |
| 77200K1NV90ZA | Yên xe *NH1L* | 857.304 đ |
| 77200K1NV90ZB | Yên xe*TYPE4* | 857.304 đ |
| 77200K1NV90ZC | Yên xe*TYPE3* | 857.304 đ |
| 77200K1NV90ZD | Yên xe*TYPE2* | 857.304 đ |
| 77200K1NV90ZE | Yên xe*TYPE1* | 857.304 đ |
| 77200K1WD00ZA | YÊN XE *HA61* | 3.476.844 đ |
| 77200K1WD00ZB | YÊN XE *H288* | 3.505.194 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88210K0GT31ZA | GƯƠNG CHIẾU HẬU *NH303M* | 167.832 đ |
| 88210K0RV01 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 68.969 đ |
| 88210K12900 | GƯƠNG PHẢI | 52.164 đ |
| 88210K12910 | GƯƠNG PHẢI | 51.030 đ |
| 88210K12V00 | GƯƠNG PHẢI | 44.496 đ |
| 88210K1FV01 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 94.738 đ |
| 88210K1ND01 | Gương phải | 46.721 đ |
| 88210K1WV11 | GƯƠNG PHẢI | 119.070 đ |
| 88210K26901 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 122.472 đ |
| 17119K0G900 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 58.702 đ |
| 17119K0RV10 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 23.711 đ |
| 17119K0Z900 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 50.645 đ |
| 17119K0Z910 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 52.947 đ |
| 17119K1BH40 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 23.021 đ |
| 17119K1BT00 | ĐỆM CÁCH CỔ HÚT | 131.216 đ |
| 17119K1FV00 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 33.873 đ |
| 17119K26900 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 50.645 đ |
| 17119K26G00 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 61.004 đ |
| 14711MLBD00 | XU PÁP HÚT | 485.727 đ |
| 14721GCC000 | Xu páp xả | 881.912 đ |
| 14721GF6010 | XU PÁP XẢ | 224.689 đ |
| 14721GFM901 | XU PÁP XẢ | 420.119 đ |
| 14721GGZJ00 | Xu páp xả | 122.008 đ |
| 14721K0JN00 | XU PÁP XẢ | 163.718 đ |
| 14721K0Z900 | XU PÁP XẢ | 481.123 đ |
| 14721K1BT00 | XU PÁP XẢ | 576.657 đ |
| 14721K1MT00 | XU PÁP XẢ | 166.897 đ |
| 13104KWN903 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 432.780 đ |
| 13104KWNP00 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 214.088 đ |
| 13104KWW740 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 371.777 đ |
| 13104KWZ305 | Piston cốt 3 (0.75) | 448.894 đ |
| 13104KYZ900 | PISTON cốt 3 (0.75) | 566.297 đ |
| 13104KYZ901 | PISTON CỐT 3(0.25) | 509.898 đ |
| 13104KZL930 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 488.029 đ |
| 13105GCC000 | Piston cốt 4 (1.00) | 505.294 đ |
| 13105GFM900 | Piston cốt 4 (1.00) | 313.075 đ |
| 13031KWB305 | Bộ xéc măng cốt 2 (0.50) | 226.947 đ |
| 13031KWN900 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 172.652 đ |
| 13031KWW740 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 187.429 đ |
| 13031KZY700 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 256.676 đ |
| 13031MEL010 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 790.744 đ |
| 13031MKFD40 | BỘ XÉC MĂNG | 736.647 đ |
| 13032K0JN00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 198.720 đ |
| 13032K73T30 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 | 308.471 đ |
| 13032KYZ900 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 282.272 đ |
| 42615KPH900 | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU | 240.496 đ |
| 42615KWB600 | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU | 264.207 đ |
| 42615KWWB60 | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU | 269.337 đ |
| 42615KWWE00 | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU | 251.787 đ |
| 42615KWYM20 | Cụm bắt nhông tải sau | 356.814 đ |
| 42615KWYM30 | Cụm bắt nhông tải sau | 356.814 đ |
| 42615KWZ840 | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU | 214.088 đ |
| 42615KYL840 | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU | 307.320 đ |
| 42615KYZ900 | Cụm bắt nhông tải sau | 275.092 đ |
| 44711K59A72 | Lốp trước (90/80-14 M/C 43P) (SRI) | 588.167 đ |
| 44711K59IR0 | LỐP TRƯỚC (90/80-14 M/C 43P) (IRC) | 393.646 đ |
| 44711K59YK0 | LỐP TRƯỚC (90/80-14 M/C 43P) (YOKO) | 367.556 đ |
| 44711K66VE1 | LỐP TRƯỚC (80/90-14 M/C 40P) (VEE) | 309.622 đ |
| 44711K87A01 | Lốp trước (130/90-16 M/C 67H) (DUN) | 2.918.962 đ |
| 44711K87A02 | LỐP TRƯỚC (130/90-16 M/C 67H) (DUN) | 3.502.450 đ |
| 44711K87A31 | LỐP TRƯỚC (130/90-16 M/C 67H) (DUN) | 3.176.788 đ |
| 44711K88B02 | LỐP TRƯỚC (80/90-17M/C 44P) (IRC) | 1.107.381 đ |
| 44711K94T02 | LỐP TRƯỚC (110/70R17 M/C 54H) (DUN) | 2.153.540 đ |
| 08TS6APH006ZC | ÁO PHÔNG NGẮN TAY NAM WING VELVET | 153.738 đ |
| 08X14KYLWOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái | 323.305 đ |
| 08X24KYLWOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái | 393.387 đ |
| 13201GF6300 | Tay biên | 1.155.615 đ |
| 13210K1BT00 | TAY BIÊN | 1.404.446 đ |
| 13210KTW901 | TAY BIÊN | 3.089.311 đ |
| 13210MGZD00 | TAY BIÊN | 1.571.129 đ |
| 13210MJED00 | TAY BIÊN | 2.464.313 đ |
| 13210MKCA00 | TAY BIÊN | 4.225.358 đ |
| 35010MLAD50 | Khóa điện | 9.606.330 đ |
| 35010MLAD51 | CỤM KHÓA ĐIỆN | 9.606.330 đ |
| 35010MLCD00 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 7.794.640 đ |
| 35011GFC850 | Cụm từ khóa điện | 628.452 đ |
| 35011GFMB10 | CỤM TỪ KHÓA ĐIỆN | 1.414.495 đ |
| 35011K01900 | CỤM TỪ KHÓA ĐIỆN | 649.170 đ |
| 35011K27V50 | CỤM TỪ KHÓA ĐIỆN | 466.160 đ |
| 35011K90VM1 | CỤM TỪ KHÓA ĐIỆN | 1.255.752 đ |
| 35011KPH700 | Cụm từ khóa điện | 1.281.075 đ |
| 33110K1GV01 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 2.797.686 đ |
| 33110K26901 | Đèn pha trước | 5.984.118 đ |
| 33110K27V01 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 1.564.278 đ |
| 33110K27V51 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 1.571.984 đ |
| 33110K2ZV01 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 2.944.523 đ |
| 33110K2ZV21 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 3.118.336 đ |
| 33110K3AV01 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 2.961.209 đ |
| 33110K3AV21 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 3.136.007 đ |
| 33110K57V01 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 280.336 đ |
| 52142MKCA00 | ĐAI ỐC CÀNG XE | 861.659 đ |
| 52142MKRD10 | BẠC ĐỆM THÉP CÀNG XE | 295.426 đ |
| 52142MKSE00 | BẠC CÁCH TRÁI CÀNG XE | 167.643 đ |
| 52142MLAA00 | BẠC CÁCH TRÁI CÀNG XE | 188.745 đ |
| 52143KZ3860 | BẠC ĐỆM CÀNG XE | 18.758 đ |
| 52143MERD00 | BẠC ĐỆM CÀNG XE | 250.878 đ |
| 52143MFL000 | BẠC ĐỆM CÀNG XE TRÁI | 352.870 đ |
| 52143MGZJ00 | BẠC ĐỆM CÀNG XE TRÁI | 78.546 đ |
| 52143MJED00 | BẠC ĐỆM CÀNG XE TRÁI | 92.614 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực Thanh Hóa, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho Thanh Hóa thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở Thanh Hóa cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Với bảng giá minh bạch đã gồm VAT và xuất đủ hóa đơn, người mua ở Thanh Hóa có thể tham khảo nhanh và yên tâm về chứng từ. ICSPARTS (thuộc hệ thống DOV Oriented) hỗ trợ báo giá theo đơn và giao hàng chính hãng tới khu vực Thanh Hóa.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.