Thứ bảy, 30/05/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Châu Thành số lượng cho thị trường Châu Thành, Đồng Tháp? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Châu Thành vùng Châu Thành, xứ cây trái ven sông Tiền. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Châu Thành chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Châu Thành, Đồng Tháp? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Châu Thành, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Châu Thành không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Châu Thành, Đồng Tháp và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Châu Thành, Đồng Tháp:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91023MN4003 | VÒNG BI | 142.726 đ |
| 91051K53D01 | VÒNG BI | 192.219 đ |
| 91051MKFD41 | VÒNG BI | 650.321 đ |
| 91051MCA003 | VÒNG BI 100X125X26 | 1.381.212 đ |
| 91024MGSD21 | VÒNG BI 12X18X12 | 50.645 đ |
| 91028MGSD21 | VÒNG BI 14X20X12 | 71.363 đ |
| 91026MGZJ00 | VÒNG BI 20X24X11 | 85.175 đ |
| 91026MKPDN1 | VÒNG BI 20X24X11 | 154.236 đ |
| 91023MM4003 | VÒNG BI 20X34X16.8 | 256.676 đ |
| 91051MGSD31 | VÒNG BI 22X50X15 | 369.475 đ |
| 91026MEL003 | VÒNG BI 24X28X10 | 147.330 đ |
| 91026MJED01 | VÒNG BI 24X28X10(SPL) | 113.950 đ |
| 91024MKCA01 | VÒNG BI 25X62X17 | 357.965 đ |
| 91051MFL003 | VÒNG BI 28X56X15 | 467.311 đ |
| 91025MKCA01 | VÒNG BI 28X68X18 | 390.193 đ |
| 91025MKJD01 | VÒNG BI 30X35X20 | 164.595 đ |
| 91029MKCA01 | VÒNG BI 34X62X24 | 390.193 đ |
| 91026MGSD21 | VÒNG BI 607 ZZ | 126.612 đ |
| 91051K03H31 | VÒNG BI 6201 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 32.229 đ |
| 91052K03N41 | VÒNG BI 6201 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 59.853 đ |
| 91051K03H33 | VÒNG BI 6201UUL | 29.927 đ |
| 91051KVSF01 | VÒNG BI 6202UU L (NACHI) | 108.195 đ |
| 91051K35V01 | VÒNG BI 6203 | 42.588 đ |
| 91051K35V03 | VÒNG BI 6203 UU | 66.759 đ |
| 91051K0RV01 | VÒNG BI 6203UU | 43.739 đ |
| 91051K35V04 | VÒNG BI 6203UU | 70.212 đ |
| 91051KWF901 | VÒNG BI 6203UU | 204.880 đ |
| 91051KZR601 | VÒNG BI 6203UU | 63.306 đ |
| 91051MAS003 | VÒNG BI 63/22 | 340.699 đ |
| 91051KS4003 | VÒNG BI 6303 | 117.404 đ |
| 91051MGZJ01 | VÒNG BI 6303UU(NACHI) | 151.934 đ |
| 91027MGSD21 | VÒNG BI 696 ZZ | 109.346 đ |
| 91025MGSD21 | VÒNG BI 699 ZZ | 141.575 đ |
| 91030MKCA01 | VÒNG BI 8X16X4 | 103.591 đ |
| 91051KVK901 | VÒNG BI CẦU 6203UU | 66.759 đ |
| 91051KYJ711 | VÒNG BI GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 357.965 đ |
| 91051MKPDN1 | VÒNG BI GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 387.891 đ |
| 91023MM5641 | VÒNG BI KIM 22MM | 341.850 đ |
| 91024HL4003 | VÒNG BI KIM 28X32X21 | 158.840 đ |
| 91026MV9671 | VÒNG BI KIM 35X42X23 | 406.307 đ |
| 91051K53D02 | Vòng bi | 538.673 đ |
| 91051K53D04 | Vòng bi | 560.542 đ |
| 91051GGZJ00 | Vòng bi 6000 | 31.078 đ |
| 91051GGZJ01 | Vòng bi 6000U | 26.474 đ |
| 91052K24901 | Vòng bi 6201U (1mặt chắn bụi) | 20.028 đ |
| 91031KWZ901 | Vòng bi kim 16x20x34 | 82.873 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 13011HF7305 | (G2) BỘ XÉC MĂNG | 656.076 đ |
| 13011KBG305 | (G2) BỘ XÉC MĂNG | 765.422 đ |
| 13010MKR305 | BỘ XÉC MĂNG | 889.731 đ |
| 13011K0JN00 | BỘ XÉC MĂNG | 198.720 đ |
| 13011K0R305 | BỘ XÉC MĂNG | 163.718 đ |
| 13011K1Z305 | BỘ XÉC MĂNG | 214.088 đ |
| 13011MLBD00 | BỘ XÉC MĂNG | 691.758 đ |
| 13012K0JN00 | BỘ XÉC MĂNG | 202.578 đ |
| 13021KTW900 | BỘ XÉC MĂNG | 969.151 đ |
| 13031MKFD40 | BỘ XÉC MĂNG | 736.647 đ |
| 13021K0R305 | BỘ XÉC MĂNG (0.25) | 166.897 đ |
| 13021K0S305 | BỘ XÉC MĂNG (0.25) | 169.199 đ |
| 13021K44V00 | BỘ XÉC MĂNG (0.25) | 229.205 đ |
| 13021K59A70 | BỘ XÉC MĂNG (0.25) | 171.501 đ |
| 13021K60305 | BỘ XÉC MĂNG (0.25) | 168.048 đ |
| 13021K60B60 | BỘ XÉC MĂNG (0.25) | 168.048 đ |
| 13021KBG305 | BỘ XÉC MĂNG (0.25) | 928.866 đ |
| 13031K0S305 | BỘ XÉC MĂNG (0.50) | 169.199 đ |
| 13031K44V00 | BỘ XÉC MĂNG (0.50) | 233.656 đ |
| 13031KBG305 | BỘ XÉC MĂNG (0.50) | 928.866 đ |
| 13041K44V00 | BỘ XÉC MĂNG (0.75) | 233.656 đ |
| 13051K44V00 | BỘ XÉC MĂNG (1.00) | 233.656 đ |
| 13031K0R305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT (0.50) | 166.897 đ |
| 13031K1Z305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT (0.50) | 214.088 đ |
| 13022K73T30 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 | 308.471 đ |
| 13012KPH881 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0,25) | 949.584 đ |
| 13011MJE315 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 348.757 đ |
| 13012GCC309 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 261.948 đ |
| 13012GCCB50 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 610.036 đ |
| 13012KFL851 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 336.556 đ |
| 13012KFL852 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 529.991 đ |
| 13021K0JN00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 198.720 đ |
| 13021K0LD00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 288.904 đ |
| 13021K1BT00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 424.723 đ |
| 13021K1JD00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 288.904 đ |
| 13021K1N305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 163.444 đ |
| 13021K1Z305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 214.088 đ |
| 13021K56N01 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 345.303 đ |
| 13021K81N00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 226.749 đ |
| 13021K90V00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 91.687 đ |
| 13021K96305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 188.766 đ |
| 13021K97305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 207.182 đ |
| 13021KGF910 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 820.671 đ |
| 13021KGG911 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 909.298 đ |
| 13021KWB305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 234.807 đ |
| 13021KWN900 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 169.363 đ |
| 13021KWW740 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 187.429 đ |
| 13021KZY700 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 251.787 đ |
| 13021MJE315 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 1.020.946 đ |
| 13022K0JN00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 202.578 đ |
| 13022KYZ900 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 282.272 đ |
| 13041MEL010 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 790.744 đ |
| 13011MKCA00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 0.25 PHẢI | 1.282.226 đ |
| 13016MKCA00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 0.25 TRÁI | 1.282.226 đ |
| 13032K73T30 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 | 308.471 đ |
| 13013KPH881 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0,50) | 748.157 đ |
| 13031K56N01 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.5) | 345.303 đ |
| 13013GCC309 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 256.676 đ |
| 13013GCCB50 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 610.036 đ |
| 13013KFL851 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 339.855 đ |
| 13013KFL852 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 567.448 đ |
| 13031K0JN00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 202.578 đ |
| 13031K0LD00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 288.904 đ |
| 13031K1BT00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 424.723 đ |
| 13031K1JD00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 288.904 đ |
| 13031K1N305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 163.444 đ |
| 13031K59A70 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 171.501 đ |
| 13031K60305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 168.048 đ |
| 13031K60B60 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 168.048 đ |
| 13031K81N00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 226.749 đ |
| 13031K90V00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 94.383 đ |
| 13031K96305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 188.766 đ |
| 13031K97305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 207.182 đ |
| 13031KGF910 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 803.405 đ |
| 13031KGG911 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 909.298 đ |
| 13031KPH900 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 382.761 đ |
| 13031KWN900 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 172.652 đ |
| 13031KWW740 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 187.429 đ |
| 13031KZY700 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 256.676 đ |
| 13032K0JN00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 198.720 đ |
| 13032KYZ900 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 282.272 đ |
| 13042K73T30 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 | 308.471 đ |
| 13014KPH881 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0,75) | 1.008.285 đ |
| 13041K0LD00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0,75) | 288.904 đ |
| 13014KFL851 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0.75) | 339.548 đ |
| 13041K0JN00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0.75) | 202.578 đ |
| 13041K1JD00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0.75) | 288.904 đ |
| 13041K1N305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0.75) | 163.444 đ |
| 13041K81N00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0.75) | 226.749 đ |
| 13041K90V00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0.75) | 92.586 đ |
| 13041K96305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0.75) | 188.766 đ |
| 13041KPH900 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0.75) | 390.193 đ |
| 13041KWN900 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0.75) | 171.501 đ |
| 13041KWW740 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0.75) | 191.068 đ |
| 13042K0JN00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0.75) | 202.578 đ |
| 13042KYZ900 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0.75) | 287.753 đ |
| 13052K73T30 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 4 | 308.471 đ |
| 13015KPH881 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 4 (1,00) | 939.179 đ |
| 13051K0JN00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 4 (1.00) | 202.578 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 13051K0LD00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 4 (1.00) | 288.904 đ |
| 13051K1JD00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 4 (1.00) | 288.904 đ |
| 13051K1N305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 4 (1.00) | 163.444 đ |
| 13051K81N00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 4 (1.00) | 226.749 đ |
| 13051K90V00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 4 (1.00) | 92.081 đ |
| 13051K96305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 4 (1.00) | 188.766 đ |
| 13051KPH900 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 4 (1.00) | 406.307 đ |
| 13051KWN900 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 4 (1.00) | 168.048 đ |
| 13052K0JN00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 4 (1.00) | 202.578 đ |
| 13052KYZ900 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 4 (1.00) | 287.753 đ |
| 13010K0Z305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 357.965 đ |
| 13010KYJ305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 413.213 đ |
| 13011K03305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 91.237 đ |
| 13011K0LD00 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 288.904 đ |
| 13011K0S305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 165.976 đ |
| 13011K1JD00 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 288.904 đ |
| 13011K1N305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 163.444 đ |
| 13011K35J00 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 121.876 đ |
| 13011K44V00 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 226.980 đ |
| 13011K59A70 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 171.501 đ |
| 13011K60305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 168.048 đ |
| 13011K60B60 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 168.048 đ |
| 13011K96305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 188.766 đ |
| 13011K97305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 207.182 đ |
| 13011MEE305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 242.864 đ |
| 13011MKSE00 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 895.486 đ |
| 13012K73T30 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 308.471 đ |
| 13051KWW740 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (1.00) | 191.068 đ |
| 13011KPH881 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0,00) | 704.419 đ |
| 13011GCC307 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 436.233 đ |
| 13011GCC309 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 259.405 đ |
| 13011GCCB50 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 567.931 đ |
| 13011K03306 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 152.427 đ |
| 13011K1BT00 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 424.723 đ |
| 13011K56N01 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 338.726 đ |
| 13011K81N00 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 226.749 đ |
| 13011K90V00 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 94.383 đ |
| 13011KFL851 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 329.935 đ |
| 13011KGF910 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 820.671 đ |
| 13011KGG911 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 873.617 đ |
| 13011KPH900 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 398.568 đ |
| 13011KWB305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 222.540 đ |
| 13011KWN900 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 162.753 đ |
| 13011KWW740 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 183.789 đ |
| 13011KZY700 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 251.787 đ |
| 13012KYZ900 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 279.531 đ |
| 13031MEL010 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 790.744 đ |
| 13031K03306 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.05) | 152.427 đ |
| 13021K03306 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.25) | 150.947 đ |
| 13041K03306 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.75) | 152.427 đ |
| 13041K0R305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.75) | 166.897 đ |
| 13041K60305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.75) | 168.048 đ |
| 13041K60B60 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.75) | 168.048 đ |
| 13051K03306 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (1.00) | 155.387 đ |
| 13051K0R305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (1.00) | 166.897 đ |
| 13051K60305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (1.00) | 168.048 đ |
| 13051K60B60 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (1.00) | 168.048 đ |
| 13010MKCA00 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN PHẢI | 1.282.226 đ |
| 13015MKCA00 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN TRÁI | 1.282.226 đ |
| 13010GGZJ00 | Bộ xéc măng | 84.024 đ |
| 13010KCW000 | Bộ xéc măng | 635.358 đ |
| 13013KCW305 | Bộ xéc măng | 553.636 đ |
| 13041KPH881 | Bộ xéc măng cốt (0.75) | 895.486 đ |
| 13012GCC307 | Bộ xéc măng cốt 1 | 467.311 đ |
| 13012KCW305 | Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) | 532.918 đ |
| 13021K58305 | Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) | 143.877 đ |
| 13021KPH881 | Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) | 864.409 đ |
| 13021KPH900 | Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) | 382.761 đ |
| 13013GCC307 | Bộ xéc măng cốt 2 (0.50) | 465.009 đ |
| 13031K58305 | Bộ xéc măng cốt 2 (0.50) | 143.877 đ |
| 13031KWB305 | Bộ xéc măng cốt 2 (0.50) | 226.947 đ |
| 13014GCC307 | Bộ xéc măng cốt 3 | 443.139 đ |
| 13041K58305 | Bộ xéc măng cốt 3 (0.75) | 143.877 đ |
| 13041KWB305 | Bộ xéc măng cốt 3 (0.75) | 231.354 đ |
| 13015GCC307 | Bộ xéc măng cốt 4 | 439.686 đ |
| 13015GN5315 | Bộ xéc măng cốt 4 (1.00) | 578.959 đ |
| 13015KFL851 | Bộ xéc măng cốt 4 (1.00) | 346.455 đ |
| 13051K58305 | Bộ xéc măng cốt 4 (1.00) | 143.877 đ |
| 13051KPH881 | Bộ xéc măng cốt 4 (1.00) | 864.409 đ |
| 13051KWB305 | Bộ xéc măng cốt 4 (1.00) | 231.354 đ |
| 13011K58305 | Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) | 143.877 đ |
| 13011KFL852 | Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) | 557.089 đ |
| 13020MKCA00 | CAO SU | 431.629 đ |
| 13101GCC000 | Pít tông tiêu chuẩn | 499.539 đ |
| 13000KVB901 | TRỤC KHUỶU | 2.419.679 đ |
| 13000KVBS50 | TRỤC KHUỶU | 1.618.981 đ |
| 13000KWN900 | TRỤC KHUỶU | 3.035.214 đ |
| 13000KWW740 | TRỤC KHUỶU | 1.228.195 đ |
| 13000KYZ901 | TRỤC KHUỶU | 1.458.373 đ |
| 13000KZLE00 | TRỤC KHUỶU | 1.787.796 đ |
| 13000KWB601 | Trục khuỷu | 1.335.145 đ |
| 13000KWZ900 | Trục khuỷu | 2.357.269 đ |
| 13000KZY701 | Trục khuỷu | 1.323.555 đ |
| 13011KC1003 | XÉC MĂNG | 567.448 đ |
| 13011KTW900 | XÉC MĂNG | 969.151 đ |
| 13031KTW900 | XÉC MĂNG | 969.151 đ |
| 13014GCC309 | XÉC MĂNG CỐT 3 | 256.676 đ |
| 13015GCC309 | XÉC MĂNG CỐT 4 | 267.035 đ |
| 13015GCCB50 | Xéc măng cốt 4 | 572.052 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Châu Thành, Đồng Tháp — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Châu Thành, Đồng Tháp có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Châu Thành, Đồng Tháp, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Đồng Tháp thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Đồng Tháp:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Đồng Tháp và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Châu Thành, Đồng Tháp tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.