Thứ tư, 29/07/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Khương Đình số lượng cho thị trường Khương Đình, Hà Nội? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Phường Khương Đình nằm trong đô thị Hà Nội, lượng xe lớn nên cửa hàng cần đối tác cấp hàng phụ tùng Honda đều và nhanh. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Khương Đình chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Khương Đình, Hà Nội? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Khương Đình, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Khương Đình không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Khương Đình, Hà Nội và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Khương Đình, Hà Nội:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51410KBGJ01 | (G2) ỐNG GIẢM XÓC | 4.974.666 đ |
| 51410K45305 | ỐNG GIẢM XÓC | 1.929.093 đ |
| 51410K45NL1 | ỐNG GIẢM XÓC | 2.342.306 đ |
| 51410K94T31 | ỐNG GIẢM XÓC | 1.889.959 đ |
| 51410K94T41 | ỐNG GIẢM XÓC | 1.880.751 đ |
| 51410MGPD01 | ỐNG GIẢM XÓC | 6.658.593 đ |
| 51410MGPM31 | ỐNG GIẢM XÓC | 6.658.593 đ |
| 51410MKJD01 | ỐNG GIẢM XÓC | 4.694.970 đ |
| 51410MKPDQ1 | ỐNG GIẢM XÓC | 1.428.404 đ |
| 51410K2TV01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 212.937 đ |
| 51410K56N11 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 196.461 đ |
| 51410K73V81 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 189.687 đ |
| 51410K87A01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 3.919.190 đ |
| 51410K87A31 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 3.306.852 đ |
| 51410K89V51 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 180.654 đ |
| 51410K97T01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 307.320 đ |
| 51410KEV901 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 189.687 đ |
| 51410KEV941 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 224.689 đ |
| 51410KFV791 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 212.269 đ |
| 51410KFV831 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 210.010 đ |
| 51410KPHE21 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 200.978 đ |
| 51410KRS971 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 180.709 đ |
| 51410KRSV51 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 188.766 đ |
| 51410KTF641 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 305.983 đ |
| 51410KTL641 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 210.208 đ |
| 51410KTL791 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 199.849 đ |
| 51410KTM881 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 216.785 đ |
| 51410KTWB01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.221.222 đ |
| 51410KVB901 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 244.870 đ |
| 51410KVBT01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 263.078 đ |
| 51410KVY731 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 270.587 đ |
| 51410KWB601 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 233.721 đ |
| 51410KWB921 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 211.326 đ |
| 51410KWN711 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 269.468 đ |
| 51410KWN901 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 761.969 đ |
| 51410KWW641 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 196.790 đ |
| 51410KZLA01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 232.570 đ |
| 51410MJEDB1 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.712.703 đ |
| 51410MJEDF1 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.787.519 đ |
| 51410MJWJ41 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.352.437 đ |
| 51410MJWJ81 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.419.196 đ |
| 51410MKND51 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.781.764 đ |
| 51410MKPJ01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.488.256 đ |
| 51410MKPJ41 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.369.702 đ |
| 51410KPHB31 | Ống giảm xóc trước | 555.938 đ |
| 51410KRS860 | ống giảm xóc trước | 188.766 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 38770MELD21 | (G2) ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 27.001.544 đ |
| 39504MKSE00 | BĂNG DÍNH HAI MẶT | 648.019 đ |
| 38903MLAA00 | BẠC ĐỆM C6.3 VAN KHÍ ĐIỆN TỪ | 62.155 đ |
| 39011MKCED0 | BỘ AUDIO | 78.427.520 đ |
| 39011MKCEW0 | BỘ AUDIO | 75.949.395 đ |
| 39011MLJJ00 | BỘ AUDIO | 75.949.395 đ |
| 39725MKC305 | BỘ DÂY LVDS | 1.249.997 đ |
| 38940K0RV01 | BỘ SẠC USB | 287.917 đ |
| 38940K1BT01 | BỘ SẠC USB | 368.324 đ |
| 38940K1YDC1 | BỘ SẠC USB | 298.051 đ |
| 38940K2TV11 | BỘ SẠC USB | 291.206 đ |
| 38940MKRD11 | BỘ SẠC USB | 714.778 đ |
| 38950K2PV71 | BỘ SẠC USB | 281.998 đ |
| 38950MKSE02 | BỘ ĐIỀU KHIỂN | 16.894.525 đ |
| 38601MFLD00 | BỘ ĐIỀU KHIỂN CAO SU | 17.266 đ |
| 38770K0G912 | BỘ ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.635.586 đ |
| 38770KYZG01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.655.611 đ |
| 38960MKCA01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN SAU | 11.305.221 đ |
| 38960MKCL01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN SAU | 11.360.469 đ |
| 38950MKCE21 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 16.393.836 đ |
| 38950MKCE71 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 15.362.531 đ |
| 38950MKCEA1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 13.835.141 đ |
| 38950MKJE51 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 13.563.502 đ |
| 38950MKRD11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 13.563.502 đ |
| 38950MLCD01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 4.624.759 đ |
| 38610K33Y61 | BỘ ĐÈN PHA FLASH XANH LAM | 20.702.304 đ |
| 39011MKCE53 | Bộ audio | 70.408.433 đ |
| 39011MKCEB1 | Bộ audio | 73.577.164 đ |
| 38770K26931 | Bộ điều khiển phun xăng điện tử | 1.848.523 đ |
| 39963MKFD41 | CAO SU CẢM BIẾN | 64.457 đ |
| 39103MKRD10 | CAO SU GIẢM CHẤN BỘ USB 30X30 | 11.565 đ |
| 39961K94T10 | CAO SU ĐỆM CỤM CẢM BIẾN YAW&G | 26.474 đ |
| 38941K2FN01 | CHỤP BỘ SẠC | 24.172 đ |
| 39119MJG640 | CHỤP ỐP TRƯỚC | 89.779 đ |
| 39500MKCA01 | CÔNG TẮC GHẾ SAU | 1.178.635 đ |
| 39900MKFD40 | CẢM BIẾN DÂY ĐIỆN | 9.651.219 đ |
| 38800MKFD41 | CẢM BIẾN GÓC | 3.546.262 đ |
| 38800HL8A01 | CẢM BIẾN GÓC 350DEG | 2.101.745 đ |
| 38800MJPG81 | CẢM BIẾN GÓC 350DEG | 3.135.352 đ |
| 38800MKRD11 | CẢM BIẾN GÓC 350DEG | 3.050.177 đ |
| 38810MJPG81 | CẢM BIẾN GÓC 400DEG | 3.342.534 đ |
| 38800HN0A11 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 6.343.217 đ |
| 38800MKCA01 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 6.187.830 đ |
| 38800MKJD01 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 2.550.639 đ |
| 38810MKCA01 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 1.696.589 đ |
| 38810MLAA51 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 1.794.425 đ |
| 39010MKCEC2 | Cảm biến vành trước | 2.547.186 đ |
| 39010MKCEC3 | Cảm biến vành trước | 2.496.541 đ |
| 39010MKCEC5 | Cảm biến vành trước | 2.496.541 đ |
| 39214HAC000 | Cầu chì mini 2A | 12.722 đ |
| 39960MKSE01 | CỤM CẢM BIẾN, 3GYRO&3G | 6.352.425 đ |
| 39960K26C11 | CỤM CẢM BIẾN, YAW&G | 3.959.475 đ |
| 39571MKJF60 | CỤM GIÁ ĐỠ USB | 140.424 đ |
| 39130MKCA01 | CỤM LOA | 2.280.151 đ |
| 39160MKCA01 | CỤM LOA (55W) | 2.810.767 đ |
| 38780MKCED1 | CỤM PGM-DCT | 12.748.587 đ |
| 38780MKCEK1 | CỤM PGM-DCT | 10.758.491 đ |
| 38780MKCEP1 | CỤM PGM-DCT | 12.748.587 đ |
| 38780MKCW31 | CỤM PGM-DCT | 10.811.437 đ |
| 38780MKSE51 | CỤM PGM-DCT | 13.896.144 đ |
| 38780MLAD52 | CỤM PGM-DCT | 10.596.199 đ |
| 38780MLAG71 | CỤM PGM-DCT | 10.596.199 đ |
| 38780MLGE71 | CỤM PGM-DCT | 13.603.788 đ |
| 38780MLJEA1 | CỤM PGM-DCT | 10.811.437 đ |
| 39190MKCL81 | DÂY CẮM USB | 718.231 đ |
| 39115MKSE01 | DÂY USB | 819.520 đ |
| 39151MKCA01 | DÂY ĐIỆN TIẾP MÁT ĂNG TEN | 110.497 đ |
| 38525MFJA50 | DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN VÀNH TRƯỚC | 157.689 đ |
| 38550MJED10 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 26.474 đ |
| 38522MKCA00 | GIÁ ĐỠ ỐNG DÂY PHANH | 52.947 đ |
| 39671MKYD50 | GIÁ ĐỠ Ổ CẮM USB | 136.971 đ |
| 38651MKFD61 | GIẢM CHẤN DÂY ĐIỆN | 20.580.059 đ |
| 38651MKRD31 | GIẢM CHẤN DÂY ĐIỆN | 17.715.195 đ |
| 38651MKSEN1 | GIẢM CHẤN DÂY ĐIỆN | 26.757.530 đ |
| 38771K0Z900 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 55.249 đ |
| 38771K1BT00 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 86.326 đ |
| 38771K26G80 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 57.726 đ |
| 38771K56V50 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 26.474 đ |
| 38771K58TC0 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 343.001 đ |
| 38771K73V40 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 12.722 đ |
| 38771K76T60 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 34.531 đ |
| 38771K94T00 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 20.719 đ |
| 38771KZL930 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 13.878 đ |
| 38771MJNA00 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 201.427 đ |
| 38771GFC770 | Giảm chấn điều khiển điện tử | 20.719 đ |
| 38771GFM900 | Giảm chấn điều khiển điện tử | 25.558 đ |
| 38771KTYD30 | Giảm chấn điều khiển điện tử | 29.927 đ |
| 38771KVGV40 | Giảm chấn điều khiển điện tử | 13.878 đ |
| 38581K26B00 | KHỚP NỐI ỐNG | 12.957 đ |
| 39115MKCA01 | KẸP USB | 595.073 đ |
| 39115TK6003 | KẸP USB | 19.930 đ |
| 40216MKCA00 | LÒ XO TRỤC CÁNH QUẠT | 41.032 đ |
| 39602K41N21 | NẮP CHỤP BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 100.138 đ |
| 39620K12901 | NẮP CHỤP BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 119.706 đ |
| 39965MKFD40 | NẮP CẢM BIẾN GIA TỐC VÀ CẢM BIẾN QUAY | 249.770 đ |
| 38942MLAA00 | NẮP ỐP BỘ SẠC USB | 44.890 đ |
| 38775K76T61 | PHỚT | 61.004 đ |
| 40200MKCA00 | TRỤC DẪN ĐỘNG CÀNG XE | 7.587.458 đ |
| 38610MKSE51 | VAN ĐIỆN TỪ | 5.984.101 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 38610MKCA01 | VAN ĐIỆN TỪ ỐP LY HỢP | 4.841.149 đ |
| 39221MCAS51 | VÍT M3X6 | 25.792 đ |
| 39150MKCA01 | ĂNG TEN | 2.740.878 đ |
| 39211MKC305 | ĂNG TEN CHÍNH | 1.494.011 đ |
| 39230MKCA01 | ĂNG TEN GPS | 3.077.801 đ |
| 39230MKSE01 | ĂNG TEN GPS | 4.650.081 đ |
| 39213MKCA01 | ĂNG TEN SAU | 1.220.071 đ |
| 39212MKC305 | ĂNG TEN TRƯỚC | 1.460.632 đ |
| 39401MKCA01 | ĐAI ỐC | 92.614 đ |
| 38770K2PV61 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG PGM/FI | 832.137 đ |
| 38770GGE901 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.918.266 đ |
| 38770GGE941 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.669.530 đ |
| 38770K03M01 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 990.209 đ |
| 38770K0AE11 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.070.667 đ |
| 38770K0FV01 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.793.274 đ |
| 38770K0GV22 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.674.720 đ |
| 38770K1WV13 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.006.211 đ |
| 38770K1WV41 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.006.211 đ |
| 38770K26901 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.727.667 đ |
| 38770K26B42 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.368.551 đ |
| 38770K2EJ31 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.318.430 đ |
| 38770K2PVE1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 848.295 đ |
| 38770K45VM1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.611.414 đ |
| 38770K53D03 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.116.708 đ |
| 38770K53DB2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.159.295 đ |
| 38770K53DH1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.587.926 đ |
| 38770K56V01 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.029.003 đ |
| 38770K56V51 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 906.657 đ |
| 38770K73V02 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.707.176 đ |
| 38770K73V42 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.627.756 đ |
| 38770K73V81 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.315.833 đ |
| 38770K73VD1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.315.833 đ |
| 38770K87T52 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.681.626 đ |
| 38770K90942 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 913.902 đ |
| 38770K90V03 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 956.336 đ |
| 38770K90VC1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 975.531 đ |
| 38770K90VM1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 987.567 đ |
| 38770K94T02 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.552.713 đ |
| 38770KVGV42 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.098.519 đ |
| 38770KVL932 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.677.705 đ |
| 38770KWZ841 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.299.190 đ |
| 38770KYL841 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.165.278 đ |
| 38770KYZV21 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.939.680 đ |
| 38770KZLE13 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.008.741 đ |
| 38770MJEDB1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 5.993.310 đ |
| 38770MJWDT1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.531.527 đ |
| 38770MJWDZ1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.759.427 đ |
| 38770MKCED2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 65.927.551 đ |
| 38770MKCEK1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 55.639.824 đ |
| 38770MKCEP1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 65.927.551 đ |
| 38770MKCW31 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 103.089.060 đ |
| 38770MKFD43 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 32.503.372 đ |
| 38770MKFDK2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 32.503.372 đ |
| 38770MKGD52 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 5.036.820 đ |
| 38770MKGT81 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.248.378 đ |
| 38770MKJD02 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 22.474.622 đ |
| 38770MKJE51 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 22.924.667 đ |
| 38770MKND11 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 6.377.747 đ |
| 38770MKND51 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 6.367.388 đ |
| 38770MKPD01 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.986.176 đ |
| 38770MKPD41 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.585.624 đ |
| 38770MKPD81 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.968.911 đ |
| 38770MKPDA1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.124.069 đ |
| 38770MKPDE1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.717.763 đ |
| 38770MKPDL1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.111.408 đ |
| 38770MKPDN2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.803.165 đ |
| 38770MKPDP2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.417.577 đ |
| 38770MKPDQ2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.788.202 đ |
| 38770MKRD13 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 28.667.056 đ |
| 38770MKSE72 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 43.332.074 đ |
| 38770MKYD11 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 7.699.106 đ |
| 38770MKYD51 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 7.533.361 đ |
| 38770MKYDF1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 7.699.106 đ |
| 38770MKYT11 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 7.547.173 đ |
| 38770MKYT51 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 7.384.881 đ |
| 38770MLAD02 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 17.291.624 đ |
| 38770MLAD52 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 17.291.624 đ |
| 38770MLAG21 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 17.291.624 đ |
| 38770MLAG71 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 17.291.624 đ |
| 38770MLCV01 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 17.678.363 đ |
| 38770MLHT02 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.248.378 đ |
| 38770MLJEA1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 103.089.060 đ |
| 38770KYZV71 | ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 1.275.868 đ |
| 38770KZLE71 | ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 1.402.325 đ |
| 39624SZ3L01 | ĐUI CẮM | 226.749 đ |
| 38770K90941 | Điều khiển phun xăng điện tử | 932.319 đ |
| 38770KVGV21 | Điều khiển phun xăng điện tử | 3.258.543 đ |
| 38770MKSE03 | Điều khiển phun xăng điện tử | 43.332.074 đ |
| 38770MKSE23 | Điều khiển phun xăng điện tử | 43.332.074 đ |
| 38770MLGE72 | Điều khiển phun xăng điện tử | 42.418.172 đ |
| 38774MGZJ00 | ĐỆM BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 71.363 đ |
| 38774MKPD00 | ĐỆM BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 72.514 đ |
| 39402MKCA01 | ĐỆM CAO SU | 41.437 đ |
| 39517MJLV50 | ĐỆM ETC | 66.823 đ |
| 38656MKFD60 | ĐỆM GIẢM CHẤN DÂY ĐIỆN | 127.763 đ |
| 38941MKRD10 | ỐP BỘ SẠC USB | 102.060 đ |
| 38941MLAA00 | ỐP BỘ SẠC USB | 104.328 đ |
| 38805MJPG80 | ỐP CẢM BIẾN GÓC | 173.803 đ |
| 39624K41N21 | Ổ CẮM SẠC PHỤ KIỆN | 195.672 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Khương Đình, Hà Nội — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Khương Đình, Hà Nội có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Khương Đình, Hà Nội, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Hà Nội thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Hà Nội:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Hà Nội và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Khương Đình, Hà Nội tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.