Thứ năm, 21/05/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Tân Hạnh cho hoạt động kinh doanh tại Tân Hạnh, Vĩnh Long? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Phường Tân Hạnh là địa bàn đô thị của Vĩnh Long, tập trung nhiều cửa hàng, gara nên nhu cầu nhập phụ tùng Honda theo lô khá lớn. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tân Hạnh chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Tân Hạnh, Vĩnh Long? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Tân Hạnh không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tân Hạnh, Vĩnh Long và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Tân Hạnh, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tân Hạnh, Vĩnh Long:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 31500MR8017 | (G2) BÌNH ẮC QUY | 5.589.305 đ |
| 31500Z25C62 | (G2) Bình ắc quy YTZ14S | 2.732.498 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31500KWWB21 | BÌNH ẮC QUY (GTZ4V 12V 3.0A) | 275.092 đ |
| 31500KPHB31 | BÌNH ẮC QUY (GTZ5S12V 3.5A) | 288.904 đ |
| 31500KVBT01 | BÌNH ẮC QUY FTZ4V | 786.140 đ |
| 31500K44D01 | BÌNH ẮC QUY GTZ6V | 378.683 đ |
| 31500K36A01 | BÌNH ẮC QUY GTZ8V | 788.442 đ |
| 31500K97L01 | BÌNH ẮC QUY GTZ8V | 847.144 đ |
| 31500MKKD02 | BÌNH ẮC QUY HY110 | 8.806.378 đ |
| 31500MKFD61 | BÌNH ẮC QUY HY93 | 25.693.997 đ |
| 31500K66V04 | BÌNH ẮC QUY WTZ6VIS | 268.723 đ |
| 31500MB1017 | BÌNH ẮC QUY YB14A2 | 2.895.942 đ |
| 31500KW3057 | BÌNH ẮC QUY YTX7L-BS | 3.012.194 đ |
| 31500KW3677 | BÌNH ẮC QUY YTX7L-BS | 2.384.893 đ |
| 31500MKYV01 | BÌNH ẮC QUY YTZ10 | 1.690.834 đ |
| 31500MCJ643 | BÌNH ẮC QUY YTZ10S | 2.818.824 đ |
| 31500MCRD03 | BÌNH ẮC QUY YTZ14S | 3.545.111 đ |
| 31500KVBT02 | BÌNH ẮC QUY YTZ4V | 757.365 đ |
| 31500KWN872 | BÌNH ẮC QUY YTZ6V | 1.084.252 đ |
| 31500KWN902 | BÌNH ẮC QUY YTZ6V | 1.261.507 đ |
| 31500KFK761 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 2.885.583 đ |
| 31500KZZJ01 | BÌNH ẮC QUY YTZ8V | 4.431.389 đ |
| 31500K44U01 | Bình ắc quy | 519.106 đ |
| 31500KRS901 | Bình ắc quy (12N5-3B) | 234.807 đ |
| 31500KTM971 | Bình ắc quy (GTZ5S12V 3.5A) | 272.790 đ |
| 31500KZR602 | Bình ắc quy (GTZ6V) | 895.486 đ |
| 31500MGZD01 | Bình ắc quy FTZ10S | 2.486.182 đ |
| 31500MCAB21 | Bình ắc quy GYZ20L | 4.896.397 đ |
| 31500MCAR31 | Bình ắc quy GYZ20L | 4.896.397 đ |
| 31500KY4905 | Bình ắc quy YTX5L-BS | 1.680.475 đ |
| 31500MJEDB2 | Bình ắc quy YTZ10 | 2.077.574 đ |
| 31500ZS9A62 | Bình ắc quy YTZ10S | 2.580.565 đ |
| 31500MGSD32 | Bình ắc quy YTZ12S | 3.500.222 đ |
| 31500KRS691 | Bình ắc quy YTZ3 | 676.794 đ |
| 31500KZR601 | Bình ắc quy YTZ6V | 895.486 đ |
| 31500MEYD32 | Bình ắc quy YTZ7S | 2.665.740 đ |
| 31500KZZJ81 | Bình ắc quy YTZ8V | 1.805.935 đ |
| 31501K0Z900 | KẸP GIỮ BÌNH ẮC QUY | 14.964 đ |
| 31501GEE000 | NẮP ĐẦU ẮC QUY | 48.343 đ |
| 31515MKFD60 | ĐỆM BÌNH ẮC QUY | 212.937 đ |
| 31515MKRD30 | ĐỆM BÌNH ẮC QUY | 173.803 đ |
| 31516GBT000 | Đệm bình ắc quy | 7.135 đ |
| 31500K36N11 | Ắc quy GTZ6V | 482.274 đ |
| 31502GB4680 | Ống thông hơi bình ắc quy | 48.343 đ |
| 31502KFV950 | ống thông hơi bình ắc quy | 28.776 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86640K97T10 | BIỂU TƯỢNG CHỮ HYBRID | 508.032 đ |
| 86640K2PV00ZA | BIỂU TƯỢNG CHỮ WINNER X *NHB56M* | 72.306 đ |
| 86641K0G900ZA | BIỂU TƯỢNG NẸP TRÊN TRƯỚC *R4* | 214.326 đ |
| 86640K2PV70ZA | BIỂU TƯỢNG WINNER X *R389* | 40.824 đ |
| 86640K2PV70ZB | BIỂU TƯỢNG WINNER X *TYPE1* | 40.824 đ |
| 86641GJBA00 | Biểu tượng chữ Honda, ốp trước | 35.154 đ |
| 86641GJBA00ZD | Biểu tượng chữ Honda, ốp trước | 32.886 đ |
| 86641GJBA00ZE | Biểu tượng chữ Honda, ốp trước | 32.886 đ |
| 86641GJBA00ZF | Biểu tượng chữ Honda, ốp trước | 32.886 đ |
| 86641GJBJ00 | Biểu tượng chữ Honda, ốp trước | 20.412 đ |
| 86641GJBJ00ZA | Biểu tượng chữ Honda, ốp trước | 20.412 đ |
| 86641GJBJ00ZB | Biểu tượng chữ Honda, ốp trước | 20.412 đ |
| 86641GJBJ00ZC | Biểu tượng chữ Honda, ốp trước | 20.412 đ |
| 86641GJBJ00ZD | Biểu tượng chữ Honda, ốp trước | 20.412 đ |
| 86641GJBJ00ZE | Biểu tượng chữ Honda, ốp trước | 20.412 đ |
| 86641GJBJ00ZF | Biểu tượng chữ Honda, ốp trước | 20.412 đ |
| 86640K56V60ZA | LOGO CHỮ WINNER X *NHA76* | 72.306 đ |
| 86640K2PV40ZB | MÁC WINNER X *PB406* | 18.144 đ |
| 86640K56V80ZB | MÁC WINNER X *PB406, R340* | 17.010 đ |
| 86640K2PV40ZA | MÁC WINNER X *R340* | 18.144 đ |
| 86640K1FV40ZA | MÁC ỐP TRƯỚC PHẢI *NHC34* | 17.799 đ |
| 86641K1FV40ZA | MÁC ỐP TRƯỚC TRÁI *NHC34* | 17.799 đ |
| 86641GGZJ00ZD | Nẹp ốp trước phải G208,NHB25 | 75.978 đ |
| 86641GGZJ00ZB | Nẹp ốp trước phải NHA76 | 75.978 đ |
| 86641GGZJ00ZC | Nẹp ốp trước phải NHB35,R350 | 75.978 đ |
| 86641GGZJ00ZA | Nẹp ốp trước phải PB394 | 75.978 đ |
| 86641K57A60ZA | TEM A BỘ CÁNH YẾM PHẢI *R263* | 38.556 đ |
| 86641K57AB0ZC | TEM A CÁNH YẾM PHẢI *TYPE1* *NHB25* | 36.288 đ |
| 86641K57AB0ZB | TEM A CÁNH YẾM PHẢI *TYPE2* *R340* | 36.288 đ |
| 86641K57AB0ZA | TEM A CÁNH YẾM PHẢI *TYPE3* *B189* | 36.288 đ |
| 86641K57AC0ZA | TEM A CÁNH YẾM PHẢI *TYPE4* *B189* | 37.422 đ |
| 86641K57A50ZA | TEM A DÁN CÁNH YẾM PHẢI *B189C* | 40.824 đ |
| 86641K57A30ZC | TEM A DÁN CÁNH YẾM PHẢI *NHB25M* | 37.422 đ |
| 86641K57A50ZD | TEM A DÁN CÁNH YẾM PHẢI *NHB25M* | 40.824 đ |
| 86641K57A30ZA | TEM A DÁN CÁNH YẾM PHẢI *NHB55P* | 37.422 đ |
| 86641K57A50ZB | TEM A DÁN CÁNH YẾM PHẢI *NHB55P* | 40.824 đ |
| 86641K57A30ZB | TEM A DÁN CÁNH YẾM PHẢI *R340C* | 37.422 đ |
| 86641K57A50ZC | TEM A DÁN CÁNH YẾM PHẢI *R340C* | 39.690 đ |
| 86641K56V30ZC | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *B189C* | 75.978 đ |
| 86641K56V30ZD | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *NHB35P* | 73.710 đ |
| 86641K56V80ZB | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *PB406* | 90.720 đ |
| 86641K56V80ZA | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *R340* | 90.720 đ |
| 86641K56V30ZE | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 75.978 đ |
| 86641K56V70ZA | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *R389* | 65.772 đ |
| 86641K56V30ZB | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *Y106* | 75.978 đ |
| 86641K56V00ZE | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *B189* | 56.700 đ |
| 86641K2PVE0ZC | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE1* | 86.184 đ |
| 86641K56V00ZB | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE1* | 56.700 đ |
| 86641K2PVE0ZB | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE2* | 86.184 đ |
| 86641K56V00ZA | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE2* | 57.834 đ |
| 86641K2PVE0ZA | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE3* | 86.184 đ |
| 86641K56V00ZD | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *Y106* | 56.700 đ |
| 86641K56V00ZC | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *YR322* | 56.700 đ |
| 86641K03V00ZB | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI*NHB25* | 39.690 đ |
| 86641K03V20ZB | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI*NHB25* | 47.628 đ |
| 86641K03V20ZA | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI*NHB35* | 47.628 đ |
| 86641K03V10ZB | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI*R150* | 35.154 đ |
| 86641K03V00ZC | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI*R340* | 39.690 đ |
| 86641K03V10ZC | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI*R340* | 35.154 đ |
| 86641K03V20ZC | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI*R340* | 46.494 đ |
| 86641K03V00ZA | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI*Y208* | 39.690 đ |
| 86641K03V10ZA | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI*Y208* | 35.154 đ |
| 86641K01900ZA | TEM CHỮ HONDA 65MM | 6.902 đ |
| 86641K01900ZB | TEM CHỮ HONDA 65MM | 6.902 đ |
| 86641K2EJ30ZB | TEM CHỮ HONDA ỐP BỘ ỐNG CHÍNH *TYPE1* | 18.850 đ |
| 86641K27V20ZA | TEM CHỮ ỐP TRƯỚC *NHB51* | 119.070 đ |
| 86641K27V20ZB | TEM CHỮ ỐP TRƯỚC *Y219* | 116.802 đ |
| 86641K57A20ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *B189* | 37.422 đ |
| 86641K57A70ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *B189C* | 36.288 đ |
| 86641K57A90ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *B189C* | 39.690 đ |
| 86641K57A90ZD | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *NHA76M* | 38.556 đ |
| 86641K57A00ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *NHB25* | 37.422 đ |
| 86641K57A20ZD | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *NHB25* | 37.422 đ |
| 86641K57A70ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *NHB25M* | 36.288 đ |
| 86641K57A00ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *NHB55* | 37.422 đ |
| 86641K57A20ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *NHB55* | 37.422 đ |
| 86641K57A90ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *NHB55P* | 38.556 đ |
| 86641K57A00ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *R340* | 37.422 đ |
| 86641K57A20ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *R340* | 38.556 đ |
| 86641K57A70ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *R340C* | 36.288 đ |
| 86641K57A90ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *R340C* | 39.690 đ |
| 86641K44OP1T1 | TEM DÁN YẾM PHẢI | 40.286 đ |
| 86641K44OP1T2 | TEM DÁN YẾM PHẢI | 40.286 đ |
| 86641K44OP2T1 | TEM DÁN YẾM PHẢI | 40.286 đ |
| 86641K44OP2T2 | TEM DÁN YẾM PHẢI | 40.286 đ |
| 86641K0FT00ZD | TEM MONKEY *B231P* | 18.144 đ |
| 86641K0FT00ZC | TEM MONKEY *NHB98P* | 18.144 đ |
| 86641K0FT00ZB | TEM MONKEY *R376P* | 18.144 đ |
| 86641K0FT00ZA | TEM MONKEY *YR354* | 18.144 đ |
| 86641K07940ZB | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *NHA62* | 86.184 đ |
| 86641K07940ZF | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *NHA69* | 86.184 đ |
| 86641K07940ZC | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *NHB35* | 83.916 đ |
| 86641K07940ZD | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *NHB35* | 83.916 đ |
| 86641K07940ZE | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *R340* | 83.916 đ |
| 86641K07940ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *YR317* | 83.916 đ |
| 86641K44V70ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC PHẢI *NHA76M* | 41.958 đ |
| 86641K0AE10ZA | TEM TẤM ỐP BÌNH XĂNG | 17.010 đ |
| 86641K0AT30ZA | TEM TẤM ỐP BÌNH XĂNG | 17.010 đ |
| 86641K56V40ZB | TEM ỐP PHẢI *NHA76M* | 56.700 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86641K56V20ZB | TEM ỐP PHẢI *TYPE1* | 56.700 đ |
| 86641K56V20ZA | TEM ỐP PHẢI *TYPE2* | 56.700 đ |
| 86641K2PV60ZC | TEM ỐP PHẢI A *NHB25* | 88.452 đ |
| 86641K2PV60ZB | TEM ỐP PHẢI A *NHB55* | 86.768 đ |
| 86641K2PVG0ZA | TEM ỐP PHẢI A *NHB55P,R389* | 83.916 đ |
| 86641K2PV60ZA | TEM ỐP PHẢI A *NHB56* | 88.452 đ |
| 86641K2PV60ZD | TEM ỐP PHẢI A *R389* | 88.452 đ |
| 86641K2PV80ZA | TEM ỐP PHẢI A *R389* | 83.916 đ |
| 86641K2PVD0ZA | TEM ỐP PHẢI A *R389* | 88.452 đ |
| 86641K56V50ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA40* | 73.710 đ |
| 86641K56V50ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA76H, NHA76T* | 73.710 đ |
| 86641K56V50ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *PB421* | 73.710 đ |
| 86641K56V50ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R389* | 73.710 đ |
| 86641K56V90ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA76M* | 56.700 đ |
| 86641K2PV40ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI A *PB406* | 92.988 đ |
| 86641K2PV40ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI A *R340* | 92.988 đ |
| 86641K2CV30ZB | TEM ỐP SƯỜN TRƯỚC *NHA76* | 11.394 đ |
| 86641K2CV30ZA | TEM ỐP SƯỜN TRƯỚC *NHC34* | 11.394 đ |
| 86641K45A40ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM XE | 56.700 đ |
| 86641K45A50ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM XE | 57.834 đ |
| 86641K2ZV10ZA | TEM ỐP TRÁI TRƯỚC *NHC34* | 17.799 đ |
| 86641K45NZ0ZB | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC | 226.800 đ |
| 86641K1GV30ZB | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN PHẢI *NH262* | 88.452 đ |
| 86641K1GV40ZA | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN PHẢI *NHA76* | 55.620 đ |
| 86641K1GV30ZA | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN PHẢI *NHB35* | 88.452 đ |
| 86641K1GV30ZD | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN PHẢI *PB421* | 88.452 đ |
| 86641K1GV30ZC | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN PHẢI *R340* | 88.452 đ |
| 86641K03V70ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *B206M* | 60.102 đ |
| 86641K07V00ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA62* | 83.916 đ |
| 86641K03V70ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA69P* | 56.733 đ |
| 86641K3AV10ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA76* | 81.206 đ |
| 86641K03V70ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA96P* | 60.102 đ |
| 86640K2ZV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB25* | 18.144 đ |
| 86641K07V00ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB25E,NHA6 | 83.916 đ |
| 86641K07V00ZF | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB25K* | 83.916 đ |
| 86641K07V00ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB35H* | 83.916 đ |
| 86641K07V00ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB35K* | 83.916 đ |
| 86641K2PV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB56M* | 92.988 đ |
| 86640K1FV30ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *PB421* | 18.144 đ |
| 86641K3AV00ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *PB421* | 82.782 đ |
| 86640K2ZV00ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *PB426* | 18.144 đ |
| 86641K07V00ZE | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R340* | 83.916 đ |
| 86641K3AV00ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R340* | 82.782 đ |
| 86641K03V70ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R340C* | 60.102 đ |
| 86640K1FV30ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R368* | 18.144 đ |
| 86640K2ZV00ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R368* | 18.144 đ |
| 86640K1FV70ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE1* | 48.762 đ |
| 86640K1GV90ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE1* | 27.216 đ |
| 86641K1GV90ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE1* | 26.082 đ |
| 86641K2ZV90ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE1* | 89.533 đ |
| 86641K3AV90ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE1* | 98.958 đ |
| 86641K3AV90ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE2* | 98.958 đ |
| 86641K45NL0ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE2* | 47.628 đ |
| 86641K2PV10ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *NHB25B* | 92.988 đ |
| 86641K2PV10ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *NHB25H* | 92.988 đ |
| 86641K2PV10ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *PB421* | 92.988 đ |
| 86641K2PV10ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *R389* | 92.988 đ |
| 86641K1GV00ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *TYPE1* | 87.318 đ |
| 86641K1GV10ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *TYPE1* | 85.655 đ |
| 86641K2PV50ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *TYPE1* | 89.586 đ |
| 86641K1GV00ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *TYPE2* | 87.318 đ |
| 86641K1GV00ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *TYPE3* | 87.318 đ |
| 86641K1GV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *TYPE4* | 87.318 đ |
| 86641K1FV30ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB25* | 18.144 đ |
| 86641K2ZV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB25* | 18.144 đ |
| 86641K1FV30ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHC04* | 18.144 đ |
| 86641K1FV30ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *PB421* | 18.144 đ |
| 86641K2ZV00ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *PB426* | 18.144 đ |
| 86641K1FV30ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *R368* | 18.144 đ |
| 86641K2ZV00ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *R368* | 18.144 đ |
| 86641K1FV10ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE1* | 20.412 đ |
| 86641K1FV70ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE1* | 49.896 đ |
| 86641K1FV10ZE | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE2* | 20.412 đ |
| 86641K1FV10ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE3* | 20.412 đ |
| 86641K1FV10ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE4* | 21.546 đ |
| 86641K1FV10ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE5* | 21.546 đ |
| 86641K2CVS0ZA | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC"NHC34M" | 21.546 đ |
| 86641K2CVF0ZA | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC"NHC60P" | 20.412 đ |
| 86641K2CVS0ZB | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC"Y229P" | 20.412 đ |
| 86641K2CVF0ZB | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC*NHA76M* | 20.412 đ |
| 86641K2CW30ZC | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC*NHA76M* | 71.862 đ |
| 86641K2CW30ZA | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC*NHB18M* | 71.862 đ |
| 86641K2CW30ZB | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC*NHC60P* | 71.862 đ |
| 86640K1YJ60 | Tem E-HEV | 416.178 đ |
| 86641K3TL10ZB | Tem S *B142* | 46.494 đ |
| 86641K3TL10ZC | Tem S *B206* | 46.494 đ |
| 86641K3TL10ZA | Tem S *NHA69* | 46.494 đ |
| 86641K3TL10ZD | Tem S *R263* | 46.494 đ |
| 86641K35J50ZB | Tem dán ốp trước bên phải *TYPE1* | 21.546 đ |
| 86641K35J50ZA | Tem dán ốp trước bên phải *TYPE2* | 21.546 đ |
| 86641K35J30ZA | Tem ốp trước phải | 24.948 đ |
| 86641K35J30ZB | Tem ốp trước phải | 24.948 đ |
| 86641GGZJ90ZA | Tem ốp trước phải *NHA86, NHC47, PB417* | 103.194 đ |
| 86641GGZJ50ZB | Tem ốp trước phải *R263* | 109.998 đ |
| 86641GGZJ50ZA | Tem ốp trước phải *TYPE2* | 109.998 đ |
| 86641K3AV00ZB | Tem ốp trước phải *TYPE3* | 82.782 đ |
| 86641K3AV00ZA | Tem ốp trước phải *TYPE4* | 82.782 đ |
| 86640K2ZV00ZB | Tem ốp trước phải*TYPE3* | 18.144 đ |
| 86641K2ZV00ZB | Tem ốp trước trái *TYPE3* | 18.144 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tân Hạnh, Vĩnh Long — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tân Hạnh, Vĩnh Long có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Tân Hạnh, Vĩnh Long, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Vĩnh Long thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Vĩnh Long:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tân Hạnh, Vĩnh Long tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.