Thứ hai, 08/06/2026
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực Cần Thơ, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Là trung tâm miền Tây và đầu mối phân phối, cửa hàng ở Cần Thơ có nhu cầu tiêu hao lớn cho xe số đồng bằng. Bảng giá minh bạch, đã gồm VAT giúp cửa hàng và tiệm sửa xe ở Cần Thơ tính toán nhanh và yên tâm về chứng từ.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực Cần Thơ:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64420K2ZV00ZC | Ốp sườn sàn trái *NHC04M* | 137.214 đ |
| 64420K2ZV00ZD | ỐP SƯỜN SÀN TRÁI *NHB25* | 145.412 đ |
| 64420K2ZV00ZE | ỐP SƯỜN SÀN TRÁI *NHA76* | 134.601 đ |
| 64420K2ZV20ZA | ỐP SƯỜN SÀN TRÁI *R368C* | 142.546 đ |
| 64420K2ZV20ZB | ỐP SƯỜN SÀN TRÁI *NHC26M* | 142.546 đ |
| 64420K2ZV20ZC | ỐP SƯỜN SÀN TRÁI *NHB25M* | 142.546 đ |
| 64420K89V00ZA | Ốp sườn trái *PB383* | 190.512 đ |
| 64420K89V00ZB | Ốp sườn trái *R340* | 190.512 đ |
| 64420K89V00ZC | Ốp sườn trái *NHA69* | 190.512 đ |
| 64300K90V90ZA | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHB83M* | 179.097 đ |
| 64300K90V90ZB | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHB55P* | 179.097 đ |
| 64300K90V90ZC | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *R340C* | 179.097 đ |
| 64300K90V90ZD | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *B189C* | 179.097 đ |
| 64300K90VB0ZA | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHB83M* | 179.097 đ |
| 64300K90VB0ZB | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHB55P* | 179.097 đ |
| 64300K90VB0ZC | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *R340C* | 179.097 đ |
| 64300K90VB0ZD | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *B189C* | 179.097 đ |
| 64300K90VM0ZC | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB25M* | 147.420 đ |
| 61100K1NV00ZD | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35P* | 248.066 đ |
| 61100K1NV00ZE | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25M* | 248.066 đ |
| 61100K1NV00ZF | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB18M* | 248.066 đ |
| 61100K1NV00ZH | Chắn bùn trước *NHA76M* | 281.232 đ |
| 61100K1NV00ZJ | Chắn bùn trước *R368C* | 275.562 đ |
| 61100K1ZJ10YA | Chắn bùn trước *PB434M* | 251.748 đ |
| 61100K1ZJ10YB | Chắn bùn trước *NHC60P* | 237.006 đ |
| 61100K1ZJ10ZA | Chắn bùn trước *R368C* | 237.006 đ |
| 61100K1ZJ10ZC | Chắn bùn trước *NHC35M* | 237.006 đ |
| 51401KVBT01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 33.380 đ |
| 51401KVG951 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 31.615 đ |
| 51401KVY731 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 39.519 đ |
| 51401KWB601 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 35.650 đ |
| 51401KWN711 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 50.645 đ |
| 51401KWN901 | Lò xo giảm xóc trước | 83.236 đ |
| 51401KWW641 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 27.954 đ |
| 51401KWWA01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 27.954 đ |
| 51401KYZ901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 33.380 đ |
| 14451K0Z900 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP | 27.625 đ |
| 14451K1BT00 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP | 55.249 đ |
| 14451K1MT00 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP HÚT | 32.229 đ |
| 14451K2CV01 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP | 17.266 đ |
| 14451K56N00 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP | 207.182 đ |
| 14451KPH900 | Trục cò mổ xu páp nạp | 14.964 đ |
| 14451KRJ900 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP NẠP | 264.733 đ |
| 14451KTC900 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP | 12.722 đ |
| 14451KVB900 | Trục cò mổ xu páp hút | 18.417 đ |
| 28178MCA000 | BÁNH RĂNG RVS | 920.808 đ |
| 28230KVB900 | BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG 7RĂNG | 222.145 đ |
| 28230KVBT00 | BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG (7 RĂNG) | 87.400 đ |
| 28230KZR600 | BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG | 89.097 đ |
| 28231KWZ900 | BÁNH RĂNG TẢI CẦN KHỞI ĐỘNG 35 | 244.015 đ |
| 28234KWZ900 | Bánh răng A khởi động cầm chừng | 280.847 đ |
| 28235KWZ900 | Bánh răng B khởi động cầm chừng | 225.598 đ |
| 31202GB2700 | BÁNH RĂNG MÁY ĐỀ | 21.870 đ |
| 31202KRS920 | Bánh răng máy đề | 48.343 đ |
| 91014K1ZCA1 | VÒNG BI 6202 | 42.411 đ |
| 91015K1ZCA0 | VÒNG BI | 150.793 đ |
| 91015K56N01 | VÒNG BI 6905 | 307.320 đ |
| 91015KSS901 | VÒNG BI 6203 | 49.494 đ |
| 91015KT8005 | VÒNG BI | 385.589 đ |
| 91015KZVJ01 | VÒNG BI 6203 | 49.494 đ |
| 91015MCA003 | VÒNG BI 6905 | 93.232 đ |
| 91015MEL003 | VÒNG BI 18X27X23.8 | 264.733 đ |
| 91015MJPG51 | VÒNG BI KIM B 18X27X26.8 | 326.887 đ |
| 35200K97A01 | Cụm công tắc điện vô lăng | 477.670 đ |
| 35200K97A02 | CỤM CÔNG TẮC ĐIỆN VÔ LĂNG | 429.327 đ |
| 35200K97T01 | Công tắc đèn xi nhan | 509.898 đ |
| 35200K97T02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 429.327 đ |
| 35200K97T12 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 467.311 đ |
| 35200K98E01 | Công tắc đèn xi nhan | 689.455 đ |
| 35200K98E02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 689.455 đ |
| 35200KCW851 | Công tắc đèn xi nhan | 193.370 đ |
| 35200KCW890 | Công tắc đèn xi nhan | 354.512 đ |
| 38510K53D01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 1.060.081 đ |
| 38510K77V11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 254.045 đ |
| 38510K87L51 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 909.298 đ |
| 38510K94T11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 364.871 đ |
| 38510K98E01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 1.535.448 đ |
| 38510MJEDB1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 473.066 đ |
| 38510MJWJ11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 357.965 đ |
| 38510MJWJ91 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 376.381 đ |
| 38510MKCA01 | CẢM BIẾN VÀNH SAU | 5.021.857 đ |
| 12261MKCA01 | GIOĂNG XI LANH TRÁI | 2.040.741 đ |
| 12365K1MT00 | GIOĂNG NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP HÚT | 24.172 đ |
| 12375K1MT00 | GIOĂNG NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP XẢ | 24.172 đ |
| 12391GB6911 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 15.035 đ |
| 12391GCC000 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUI LÁT | 252.697 đ |
| 12391GFM970 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 49.198 đ |
| 12391GGC900 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 49.198 đ |
| 12391GGZJ00 | Gioăng nắp đầu quylát | 40.253 đ |
| 12391GW8681 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUYLÁT | 11.565 đ |
| 77201K84900 | ĐỆM BẠC BẢN LỀ YÊN XE | 184.782 đ |
| 77201KCWJ10ZA | Vỏ bọc yên xe | 2.168.503 đ |
| 77201KPH900 | Bản lề yên xe | 39.135 đ |
| 77201KPR900 | BẢN LỀ YÊN XE | 149.632 đ |
| 77201KTFJ20 | BẢN LỀ YÊN XE | 145.653 đ |
| 77201KVG900 | BẢN LỀ YÊN XE | 25.717 đ |
| 77201KVR960 | BẢN LỀ YÊN XE | 15.654 đ |
| 77201KWB600 | BẢN LỀ YÊN XE | 16.772 đ |
| 77201KWWB20 | BẢN LỀ YÊN XE | 17.890 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88220MKSE00 | GƯƠNG TRÁI | 1.365.336 đ |
| 88220MLAA01ZA | BỘ GƯƠNG *NH105* | 628.236 đ |
| 88220MLCD00 | GƯƠNG TRÁI | 1.123.794 đ |
| 88220MW3650 | (G2) GƯƠNG CHIẾU HẬU TRÁI | 1.601.208 đ |
| 88310MKCA00 | GIÁ ĐỠ GƯƠNG PHẢI | 749.308 đ |
| 88320MKCA00 | GIÁ ĐỠ GƯƠNG TRÁI | 749.308 đ |
| 90003KFL710 | BU LÔNG NỐI CHÂN GƯƠNG 10MM | 11.565 đ |
| 90003KTW900 | BU LÔNG NỐI CHÂN GƯƠNG | 27.625 đ |
| 90003MW3620 | BU LÔNG CHÂN GƯƠNG 10MM | 97.303 đ |
| 81134K0G900 | TẤM BẢO VỆ CỔ LÁI | 254.016 đ |
| 81134K0GT30 | TẤM BẢO VỆ CỔ LÁI | 249.480 đ |
| 81134K77V00ZB | TẤM BẢO VỆ CỔ LÁI *PB403P* | 188.753 đ |
| 81134K77V00ZE | TẤM BẢO VỆ CỔ LÁI *NHB25M* | 188.753 đ |
| 81134K77V00ZF | TẤM BẢO VỆ CỔ LÁI *G209P* | 188.753 đ |
| 81134K77V00ZG | TẤM BẢO VỆ CỔ LÁI *R368C* | 188.753 đ |
| 81134K77V00ZH | TẤM BẢO VỆ CỔ LÁI *NHB86M* | 188.753 đ |
| 81134K77V00ZJ | TẤM BẢO VỆ CỔ LÁI *NHB35P* | 188.753 đ |
| 81251K1WD00 | NẮP CỔNG USB | 155.387 đ |
| 14781GFM900 | MÓNG NGỰA GIỮ XU PÁP | 18.400 đ |
| 14781HA0770 | MÓNG NGỰA GIỮ XU PÁP | 79.719 đ |
| 14781KPL900 | MÓNG NGỰA GIỮ XU PÁP | 11.780 đ |
| 14781KRNA61 | MÓNG NGỰA GIỮ XU PÁP | 53.927 đ |
| 14781MA6000 | MÓNG NGỰA GIỮ XU PÁP | 46.453 đ |
| 14781ML0720 | MÓNG NGỰA GIỮ XU PÁP | 29.309 đ |
| 14781MV9671 | MÓNG NGỰA GIỮ XU PÁP | 65.651 đ |
| 14901KT7013 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.200) | 77.118 đ |
| 14901MBB000 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.20) | 82.873 đ |
| 45530MCA006 | PISTON XI LANH PHANH TRƯỚC | 604.281 đ |
| 45530MN9305 | CỤM PISTON PHANH CHÍNH | 156.943 đ |
| 51430MKFD41 | PISTON CÔN | 8.724.656 đ |
| 51430MKRD11 | PISTON CÔN | 7.361.860 đ |
| 51435MKYD51 | SÉC-MĂNG B PISTON | 17.585 đ |
| 51530MKJD01 | PISTON CÔN | 7.613.932 đ |
| 90651MBG006 | PHANH CÀI PISTON | 31.653 đ |
| 9460114000 | VÒNG KẸP CHỐT PISTON 14MM | 16.413 đ |
| 9460115000 | PHANH CÀI CHỐT PISTON 15MM | 14.135 đ |
| 13015KFL851 | Bộ xéc măng cốt 4 (1.00) | 346.455 đ |
| 13015KPH881 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 4 (1,00) | 939.179 đ |
| 13015MKCA00 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN TRÁI | 1.282.226 đ |
| 13016MKCA00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 0.25 TRÁI | 1.282.226 đ |
| 13021K03306 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.25) | 150.947 đ |
| 13021K0JN00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 198.720 đ |
| 13021K0LD00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 288.904 đ |
| 13021K0R305 | BỘ XÉC MĂNG (0.25) | 166.897 đ |
| 13021K0S305 | BỘ XÉC MĂNG (0.25) | 169.199 đ |
| 41201KRS860 | Nhông tải sau (36 răng) | 79.719 đ |
| 41201KTL640 | NHÔNG TẢI SAU (36 RĂNG) | 66.700 đ |
| 41201KTL741 | Nhông tải sau (35răng) | 314.226 đ |
| 41201KTL790 | NHÔNG TẢI SAU (36 RĂNG) | 63.775 đ |
| 41201KTM901 | Nhông tải sau (35 răng) | 249.770 đ |
| 41201KTM970 | Nhông tải sau (35 răng) | 73.857 đ |
| 41201KWWB20 | NHÔNG TẢI SAU (37RĂNG) | 73.857 đ |
| 41201KWZ840 | NHÔNG TẢI SAU (38 RĂNG) | 95.450 đ |
| 41201KYZV00 | NHÔNG TẢI SAU (36 RĂNG) | 73.857 đ |
| 87505K35K00 | Tem ghi hướng dẫn thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K35V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 15.876 đ |
| 87505K36A00 | Tem thông số lốp | 9.116 đ |
| 87505K36C00 | Tem thông số lốp | 43.092 đ |
| 87505K36J00 | Tem thông số lốp | 12.534 đ |
| 87505K36N10 | Tem thông số lốp | 14.742 đ |
| 87505K36N11 | Tem thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K36U00 | Tem ghi hướng dẫn thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K3AV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 12.534 đ |
| 50400K56V50ZE | TAY DẮT SAU *B189C* | 316.386 đ |
| 50400K56V50ZF | TAY DẮT SAU *R340C* | 340.200 đ |
| 50400K57A00 | TAY DẮT SAU | 127.786 đ |
| 50400K89V00 | TAY DẮT SAU | 139.218 đ |
| 50400KEV900 | BỘ TAY DẮT SAU | 205.839 đ |
| 50400KFLD20 | BỘ TAY DẮT SAU | 292.949 đ |
| 50400KRSV50 | Bộ tay dắt sau | 346.455 đ |
| 50400KTL740 | BỘ TAY DẮT SAU | 116.828 đ |
| 50400KTLV00 | Bộ tay dắt sau | 104.742 đ |
| 35121GFCQ50 | PHÔI CHÌA KHÓA Q50 | 310.773 đ |
| 35121GFCQ60 | Phôi chìa khóa Q60 | 310.773 đ |
| 35121GFCQ70 | Phôi chìa khóa Q70 | 310.773 đ |
| 35121GFCQ80 | Phôi chìa khóa Q80 | 310.773 đ |
| 35121GFCQ90 | PHÔI CHÌA KHÓA Q90 | 310.773 đ |
| 35121GFMB10 | Phôi chìa khóa | 307.320 đ |
| 35121GFMP00 | PHÔI CHÌA KHÓAP00 | 306.169 đ |
| 35121GFMP10 | PHÔI CHÌA KHÓAP10 | 306.169 đ |
| 35121GFMP20 | PHÔI CHÌA KHÓAP20 | 306.169 đ |
| 33400K26923 | CỤM ĐÈN XI NHAN | 712.152 đ |
| 33400K2CV11 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 382.871 đ |
| 33400K2CV31 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 395.961 đ |
| 33400K2ET01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 943.630 đ |
| 33400K2PV61 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 255.572 đ |
| 33400K45TA1 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 442.260 đ |
| 33400K77V01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 1.124.637 đ |
| 33400K87L52 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 992.250 đ |
| 33400K94T01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 255.852 đ |
| 24212MGZJ00 | CÀNG GẠT SỐ | 220.994 đ |
| 24212MJED00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.400.780 đ |
| 24212MJPG50 | CÀNG GẠT SỐ | 1.222.373 đ |
| 24212MJPG80 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 1.085.403 đ |
| 24212MKCA00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.660.908 đ |
| 24212MKRD10 | CÀNG GẠT SỐ | 1.142.953 đ |
| 24212MKYD10 | CÀNG GẠT SỐ | 1.156.766 đ |
| 24212MLBD00 | CÀNG GẠT SỐ | 230.202 đ |
| 24213HL4000 | CÀNG GẠT SỐ GIỮA | 1.085.403 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực Cần Thơ, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho Cần Thơ thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở Cần Thơ cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Với bảng giá minh bạch đã gồm VAT và xuất đủ hóa đơn, người mua ở Cần Thơ có thể tham khảo nhanh và yên tâm về chứng từ. ICSPARTS (thuộc hệ thống DOV Oriented) hỗ trợ báo giá theo đơn và giao hàng chính hãng tới khu vực Cần Thơ.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.