Thứ hai, 22/06/2026
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực Hà Tĩnh, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Công nghiệp ven biển nắng gió, các tiệm ở Hà Tĩnh hay gặp chi tiết gỉ và nhu cầu nhớt bền nhiệt. Bảng giá minh bạch, đã gồm VAT giúp cửa hàng và tiệm sửa xe ở Hà Tĩnh tính toán nhanh và yên tâm về chứng từ.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực Hà Tĩnh:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64400K56V80ZB | BỘ ỐP SƯỜN PHẢI *PB406* | 274.763 đ |
| 64400K56V80ZC | BỘ ỐP SƯỜN PHẢI *R340* | 274.763 đ |
| 64410K07940ZA | ỐP SƯỜN PHẢI *R-340C* | 171.234 đ |
| 64410K07940ZB | Ốp sườn phải *NH-B35P* | 244.944 đ |
| 64410K07940ZC | Ốp sườn phải *NH-B24M* | 239.274 đ |
| 64410K07940ZD | ỐP SƯỜN PHẢI *NH-A69P* | 167.832 đ |
| 64410K07940ZE | ỐP SƯỜN PHẢI*NHB25M* | 171.234 đ |
| 64410K07940ZF | ốp sườn phải*NHA62M* | 239.274 đ |
| 64410K07940ZG | ỐP SƯỜN PHẢI*B206M* | 171.234 đ |
| 64300K1WV10ZB | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *R368* | 687.204 đ |
| 64300K1WV10ZC | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHB35* | 687.204 đ |
| 64300K1WV40ZA | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NH1* | 687.204 đ |
| 64300K27630ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NH1* | 229.155 đ |
| 64300K27V00ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *Y208M* | 216.918 đ |
| 64300K27V00ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC NHA62M | 216.918 đ |
| 64300K27V00ZE | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *R340C* | 214.812 đ |
| 64300K27V00ZF | Bộ mặt nạ trước *NHB24M* | 138.348 đ |
| 64300K27V00ZG | Bộ mặt nạ trước *Y208M* | 138.348 đ |
| 61000K97J10ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35P* | 274.428 đ |
| 61000K97J10ZG | Bộ chắn bùn trước *PB410P* | 268.758 đ |
| 61000K97J10ZH | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB18M* | 274.428 đ |
| 61000K97J30ZA | Bộ chắn bùn trước *NHB25* | 250.614 đ |
| 61000K97J30ZB | Bộ chắn bùn trước *PB406* | 250.614 đ |
| 61000K97J30ZC | Bộ chắn bùn trước *NHA76* | 250.614 đ |
| 61000K97J30ZD | Bộ chắn bùn trước *R368* | 250.614 đ |
| 61000K97J30ZE | Bộ chắn bùn trước *NHB35* | 250.614 đ |
| 61000MKRD10ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC | 3.467.772 đ |
| 51400KRS860 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 266.118 đ |
| 51400KRS971 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 476.475 đ |
| 51400KRSV51 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 475.368 đ |
| 51400KTF891 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 923.111 đ |
| 51400KTL641 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 515.938 đ |
| 51400KTL681 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 460.580 đ |
| 51400KTL781 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 512.606 đ |
| 51400KTL790 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 483.425 đ |
| 51400KTM881 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 579.222 đ |
| 13324KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU TRÁI | 169.199 đ |
| 13324MKRD11 | VÒNG BI B TRỤC KHUỶU DƯỚI | 148.481 đ |
| 13325K64NA1 | BẠC BIÊN C, TRỤC CÂN BẰNG | 109.346 đ |
| 13325KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU TRÁI | 169.199 đ |
| 13325MKRD11 | VÒNG BI C TRỤC KHUỶU DƯỚI | 148.481 đ |
| 13326K64NA1 | BẠC BIÊN D, TRỤC CÂN BẰNG | 109.346 đ |
| 13326KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU TRÁI | 169.199 đ |
| 13326MKRD11 | VÒNG BI D TRỤC KHUỶU DƯỚI | 148.481 đ |
| 13327K64NA1 | BẠC BIÊN E, TRỤC CÂN BẰNG | 109.346 đ |
| 23415KWWB10 | ống lót 15 mm bánh răng số 1 | 19.930 đ |
| 23421KEV900 | BÁNH RĂNG SỐ 1 THỨ CẤP 34 RĂNG | 272.790 đ |
| 23421KPH900 | BÁNH RĂNG SỐ 1 THỨ CẤP 35 RĂNG | 143.394 đ |
| 23421KRS830 | BÁNH RĂNG SỐ 1 THỨ CẤP 34 RĂNG | 92.586 đ |
| 23421KWW740 | BÁNH RĂNG SỐ 1 THỨ CẤP 34RĂNG | 179.558 đ |
| 23421KWWB10 | Bánh răng số 1 thứ cấp 34răng | 201.427 đ |
| 23422GB4770 | Ống lót bánh răng số 1 (20×9) | 66.759 đ |
| 23422K01900 | BÁNH RĂNG THỨ CẤP | 130.974 đ |
| 23422K0GT20 | ỐNG LÓT BÁNH RĂNG SỐ (17MM) | 39.135 đ |
| 91004MFJD01 | VÒNG BI 6305 | 237.109 đ |
| 91004MJPG81 | VÒNG BI 40X52X7 | 332.642 đ |
| 91004RFH003 | VÒNG BI 50X65X7 | 322.283 đ |
| 91005GB2702 | Vòng bi kim 19x23x13 | 56.400 đ |
| 91005GFC901 | VÒNG BI 6201 (KHÔNG PHỚT CHẮN BỤI) | 46.041 đ |
| 91005GFM971 | VÒNG BI 6201 (CHINA-KHÔNG PHỚT CHẮN BỤI) | 86.326 đ |
| 91005K1ZJ10 | VÒNG BI | 147.330 đ |
| 91005K2CV01 | VÒNG BI 6301 | 51.796 đ |
| 91005K2SN01 | VÒNG BI 6301 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 49.494 đ |
| 35160KFL711 | Công tắc khởi động | 150.783 đ |
| 35160KPH971 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG | 64.457 đ |
| 35160KTM971 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG | 26.835 đ |
| 35160KVB851 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG | 33.544 đ |
| 35160KWW711 | Công tắc khởi động | 107.044 đ |
| 35160KWWA01 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG | 43.607 đ |
| 35160KYZ901 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG | 35.780 đ |
| 35162KWN901 | ỐP SAU CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG | 52.947 đ |
| 35164GGZJ02 | ỐP SAU CÔNG TẮC ĐỀ | 23.021 đ |
| 36532K56V01 | CẢM BIẾN OXY | 511.049 đ |
| 36532K56V51 | CẢM BIẾN OXY | 422.279 đ |
| 36532K66V01 | CẢM BIẾN ÔXY | 494.935 đ |
| 36532K73V41 | CẢM BIẾN OXY | 517.955 đ |
| 36532K73VD1 | CẢM BIẾN OXY | 507.596 đ |
| 36532K90V01 | CẢM BIẾN OXY | 577.808 đ |
| 36532K90VC1 | CẢM BIẾN OXY | 577.808 đ |
| 36532K94T01 | CẢM BIẾN OXY | 507.596 đ |
| 36532KVBS51 | CẢM BIẾN OXY | 1.319.058 đ |
| 11395K44V80 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 59.261 đ |
| 11395K56V50 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 43.607 đ |
| 11395K58TC0 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 18.066 đ |
| 11395K73T60 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 19.195 đ |
| 11395K97T01 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 62.155 đ |
| 11395K97T02 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 62.155 đ |
| 11395KBG772 | (G2) GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 253.223 đ |
| 11395KBG773 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 257.827 đ |
| 11395KGF910 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 570.901 đ |
| 77200K27V50ZB | YÊN XE*R340(61)* | 581.742 đ |
| 77200K27V50ZC | YÊN XE *NH1* | 570.662 đ |
| 77200K29900ZA | YÊN XE*NHB25K,R340* | 938.866 đ |
| 77200K29900ZB | YÊN XE NHB25J | 938.866 đ |
| 77200K29900ZC | YÊN XE*NHB35N,PB390,YR299,RP192* | 938.866 đ |
| 77200K29900ZD | YÊN XE*NHB35* | 948.024 đ |
| 77200K29960ZA | YÊN XE *NHB35P, YR299P* | 957.096 đ |
| 77200K29960ZB | YÊN XE *NH1* | 957.096 đ |
| 77200K29960ZC | YÊN XE *NHB18M, R350C* | 957.096 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88210K2VN30 | GƯƠNG PHẢI | 154.224 đ |
| 88210K35305 | Gương phải | 72.576 đ |
| 88210K35J00 | GƯƠNG PHẢI | 75.978 đ |
| 88210K44900 | Gương phải | 81.648 đ |
| 88210K44J00 | Bộ gương phải | 81.648 đ |
| 88210K44V00 | GƯƠNG PHẢI | 82.782 đ |
| 88210K44V81 | GƯƠNG PHẢI | 81.206 đ |
| 88210K56V00 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 38.934 đ |
| 88210K57A01 | GƯƠNG PHẢI | 35.154 đ |
| 17119KZY700 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 25.323 đ |
| 17120KYZ710 | Tấm hãm cổ hút | 8.173 đ |
| 17140MKCA01 | MÀNG PHỦ CỔ HÚT | 441.988 đ |
| 17150MKCA00 | ỐP CỔ HÚT | 1.047.420 đ |
| 17150MKCA10 | ỐP CỔ HÚT | 1.047.420 đ |
| 17151MKCA00 | CAO SU ỐP CỔ HÚT A | 27.625 đ |
| 17255K1BT00 | ĐAI KẸP CỔ HÚT | 117.233 đ |
| 17255K45NL0 | ỐP CỔ HÚT | 725.137 đ |
| 17256GCCC00 | Đai kẹp ống cổ hút | 59.789 đ |
| 14721KVB900 | Xu páp xả | 321.132 đ |
| 14721KVBT00 | XU PÁP XẢ | 230.334 đ |
| 14721KVY900 | XU PÁP XẢ | 176.664 đ |
| 14721KWN900 | XU PÁP XẢ | 250.658 đ |
| 14721KWR000 | XU PÁP XẢ | 1.291.434 đ |
| 14721KYJ900 | XU PÁP XẢ | 296.961 đ |
| 14721KZY700 | XU PÁP XẢ | 313.075 đ |
| 14721MEL000 | XU PÁP XẢ | 768.875 đ |
| 14721MFL000 | VAN XU PÁP XẢ | 679.096 đ |
| 13105KFV660 | Piston cốt 4 (1.00) | 607.734 đ |
| 13105KPH306 | Piston cốt 4 (1.00) | 600.828 đ |
| 13105KTL850 | Piston cốt 4 (1.00) | 581.261 đ |
| 13105KTM305 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 415.515 đ |
| 13105KVB900 | Piston cốt 4 (1.00) | 681.478 đ |
| 13105KVBT00 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 665.284 đ |
| 13105KWB305 | Piston cốt 4 (1.00) | 430.478 đ |
| 13105KWN903 | Piston cốt 4 (1.00) | 432.780 đ |
| 13105KWNP00 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 214.088 đ |
| 13041K60B60 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.75) | 168.048 đ |
| 13041K81N00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0.75) | 226.749 đ |
| 13041K90V00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0.75) | 92.586 đ |
| 13041K96305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0.75) | 188.766 đ |
| 13041KPH881 | Bộ xéc măng cốt (0.75) | 895.486 đ |
| 13041KPH900 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0.75) | 390.193 đ |
| 13041KWB305 | Bộ xéc măng cốt 3 (0.75) | 231.354 đ |
| 13041KWN900 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0.75) | 171.501 đ |
| 13041KWW740 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0.75) | 191.068 đ |
| 87505KVM730 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ NHÔNG XÍCH | 11.394 đ |
| 87505KVM790 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ NHÔNG XÍCH | 11.394 đ |
| 87505KWWB20 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG NHÔNG XÍCH | 15.574 đ |
| 87505KWWE00 | TEM HDSD NHÔNG XÍCH&LỐP | 20.412 đ |
| 90083GB6911 | BU LÔNG BẮT NHÔNG CAM 5MM | 4.736 đ |
| 90084041000 | BU LÔNG BẮT NHÔNG TẢI TRƯỚC | 23.447 đ |
| 90128GS4000 | Gu dông bắt nhông tải sau 8×43 | 39.270 đ |
| 90128KFM900 | GUDÔNG BẮT NHÔNG TẢI SAU 8X19 | 9.252 đ |
| 90128KWB600 | GUDÔNG BẮT NHÔNG TẢI SAU 8X18 | 5.838 đ |
| 44711KRS901IMP | Lốp trước (2.25-17 4PR) (IRC) | 230.202 đ |
| 44711KRSV51 | LỐP TRƯỚC (2.25-17 4PR) (IRC) | 211.786 đ |
| 44711KTM972 | LỐP TRƯỚC (70/100-17 M/C 40P) (IRC) | 262.431 đ |
| 44711KTM972IMP | Lốp trước (70/100-17 M/C 40P) (IRC) | 179.558 đ |
| 44711KTWB01 | Lốp trước (110/70-16 M/C 52S) (BS) | 17.191.486 đ |
| 44711KTWB03 | Lốp trước (110/70-16 M/C 52S) (METZ) | 3.534.752 đ |
| 44711KTWB04 | LỐP TRƯỚC (110/70-16 M/C 52S) (METZ) | 1.812.841 đ |
| 44711KVB901IMP | LỐP TRƯỚC (80/90-14 M/C 40P) (IRC) | 277.394 đ |
| 44711KVB902 | Lốp trước (70/90-14M/C 34P) (IRC) | 291.206 đ |
| 13213ML7020 | BU LÔNG TAY BIÊN | 66.823 đ |
| 13214MM4000 | BẠC TAY BIÊN A | 142.726 đ |
| 13215ML7000 | ĐAI ỐC TAY BIÊN | 52.755 đ |
| 13215MM4000 | BẠC TAY BIÊN B | 146.179 đ |
| 13216MM4000 | BẠC TAY BIÊN C | 146.179 đ |
| 13217MM4000 | BẠC TAY BIÊN D | 146.179 đ |
| 13218MM4000 | BẠC TAY BIÊN E | 146.179 đ |
| 14410HL4000 | TAY QUAY A CÂN BẰNG XẢ | 1.088.856 đ |
| 14410MKSE00 | TAY QUAY A CÂN BẰNG XẢ | 1.354.739 đ |
| 35011KVG900 | Cụm từ khóa điện | 573.203 đ |
| 35011KVGP00 | Cụm từ & chìa khóa điện P00 | 981.557 đ |
| 35011KVGQ00 | Cụm từ & chìa khóa điện P00 | 993.011 đ |
| 35011KWN900 | Cụm từ khóa điện | 1.069.289 đ |
| 35012GFMB11 | KHÓA ĐIỆN | 3.406.990 đ |
| 35012K01900 | KHÓA ĐIỆN | 911.600 đ |
| 35012K29900 | KHÓA ĐIỆN | 806.859 đ |
| 35012K45NL0 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 2.306.625 đ |
| 35014GFMB11 | Bộ khóa điện | 5.023.008 đ |
| 33110KVGV71 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 1.008.126 đ |
| 33110KWN701 | ĐÈN PHA TRƯỚC ( ĐÈN KHÔNG BÓNG) | 3.235.302 đ |
| 33110KWN981 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 1.076.804 đ |
| 33110KWWB20 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 422.712 đ |
| 33110KWWB21 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 404.498 đ |
| 33110KWWV01 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 470.546 đ |
| 33110KWZ841 | Cụm đèn pha trước | 523.908 đ |
| 33110MEH003 | Cụm đèn pha | 14.429.016 đ |
| 33111K03M61 | ỐP CAO XU ĐÈN TRƯỚC | 24.948 đ |
| 52161KZZ900 | CHỤP CÀNG SAU | 20.719 đ |
| 52161MKND50 | CHỤP CÀNG SAU | 20.719 đ |
| 52175MGE000 | ĐAI KẸP CÀNG XE | 47.192 đ |
| 52181001300 | BẠC ĐỆM CÀNG SAU | 31.308 đ |
| 52200K07940ZA | BỘ CÀNG SAU *NH-364M* | 624.448 đ |
| 52200K07940ZB | BỘ CÀNG SAU*NHA62M* | 623.677 đ |
| 52200K0FT00ZA | BỘ CÀNG SAU *YR354* | 3.561.225 đ |
| 52200K0FT00ZB | BỘ CÀNG SAU *R376P* | 3.561.225 đ |
| 52200K0FT00ZC | BỘ CÀNG SAU *NHB98P* | 3.561.225 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực Hà Tĩnh, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho Hà Tĩnh thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở Hà Tĩnh cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Với bảng giá minh bạch đã gồm VAT và xuất đủ hóa đơn, người mua ở Hà Tĩnh có thể tham khảo nhanh và yên tâm về chứng từ. ICSPARTS (thuộc hệ thống DOV Oriented) hỗ trợ báo giá theo đơn và giao hàng chính hãng tới khu vực Hà Tĩnh.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.