Thứ tư, 27/05/2026
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực An Giang, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Đồng bằng đầu nguồn đông dân, tiệm ở An Giang phục vụ nhiều xe số phổ thông chạy đường bằng. Vì vậy, một bảng giá tham khảo minh bạch giúp người mua ở An Giang chủ động cân đối chi phí và ra quyết định nhập hàng.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực An Giang:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64420KPH900YH | Ốp sườn trái *BG107M* | 335.664 đ |
| 64420KPH900YJ | ốp sườn trái *NH193P* | 335.664 đ |
| 64420KPH900YK | ốp sườn trái *RP138M* | 335.664 đ |
| 64420KPH900YL | Ốp sườn trái *R161P* | 352.674 đ |
| 64420KTL640YA | ốp sườn trái *PB373M* | 139.482 đ |
| 64420KTL640YB | Ốp sườn trái *NH193P* | 78.246 đ |
| 64420KTL640YE | Ốp sườn trái *G199C* | 133.812 đ |
| 64420KTL640YF | Ốp sườn trái *R313C* | 142.884 đ |
| 64420KTL640YG | ốp sườn trái *NHA62M* | 132.678 đ |
| 64300K90VM0ZD | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHA76M* | 147.420 đ |
| 64300K90VM0ZE | Bộ ốp mặt nạ trước *NHB25M* | 156.492 đ |
| 64300K90VM0ZF | Bộ ốp mặt nạ trước *NHA76M* | 156.492 đ |
| 64300KFL710ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *PB171MU* | 174.647 đ |
| 64300KFL710ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *B142P* | 174.647 đ |
| 64300KFL710ZC | Bộ mặt nạ trước YR183 | 170.198 đ |
| 64300KFL710ZD | Bộ mặt nạ trước R203 | 170.198 đ |
| 64300KFL710ZE | Bộ mặt nạ trước PB171ME | 173.502 đ |
| 64300KFL720ZA | Bộ mặt nạ trước *NH1*93 | 198.008 đ |
| 61100K1ZJ10ZE | Chắn bùn trước *NHB35P* | 237.006 đ |
| 61100K1ZJ10ZF | Chắn bùn trước *NHB25M* | 237.006 đ |
| 61100K1ZJ10ZG | Chắn bùn trước *NHA76M* | 237.006 đ |
| 61100K1ZJ10ZH | Chắn bùn trước *PB420M* | 237.006 đ |
| 61100K1ZJ10ZJ | Chắn bùn trước *NHC34M* | 237.006 đ |
| 61100K1ZJ10ZY | Chắn bùn trước *YR381M* | 251.748 đ |
| 61100K26305ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *Y217P* | 1.312.038 đ |
| 61100K26305ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R353P* | 1.237.194 đ |
| 61100K26305ZC | Bộ chắn bùn trước *NHA87P* | 949.158 đ |
| 51401KZLE01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 34.531 đ |
| 51401KZR601 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 31.615 đ |
| 51401KZR701 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 28.228 đ |
| 51401KZVV31 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 26.835 đ |
| 51401MJEDB1 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 206.330 đ |
| 51401MJEDF1 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 215.708 đ |
| 51401MJWJ41 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 162.954 đ |
| 51401MJWJ81 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 169.988 đ |
| 51401MKFD41 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 917.931 đ |
| 14451KVBS50 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP | 13.878 đ |
| 14451KVY900 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP HÚT | 20.719 đ |
| 14451KVZ630 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP | 70.212 đ |
| 14451KWB600 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP | 16.115 đ |
| 14451KWN900 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP | 42.588 đ |
| 14451KYJ900 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP | 31.078 đ |
| 14451KYY900 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP | 13.878 đ |
| 14451KZR600 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP | 15.578 đ |
| 14451MGZJ00 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP | 82.873 đ |
| 31213GB4701 | CỤM BÁNH RĂNG BỊ ĐỘNG MÔTƠ ĐỀ | 153.085 đ |
| 31213GBG970 | Cụm bánh răng bị động môtơ đề | 343.001 đ |
| 31213KRS920 | Cụm bánh răng bị động môtơ đề | 231.354 đ |
| 41300MKCA00 | BÁNH RĂNG TẢI SAU | 30.214.013 đ |
| 41300MKCA10 | BÁNH RĂNG TẢI SAU | 30.214.013 đ |
| 41310MKCA00 | BÁNH RĂNG TẢI SAU | 7.588.609 đ |
| 41450MGE000 | VÒNG ĐỆM A BÁNH RĂNG ĐO TỐC | 161.781 đ |
| 41451MGE000 | VÒNG ĐỆM B BÁNH RĂNG ĐO TỐC | 161.781 đ |
| 41452MGE000 | VÒNG ĐỆM C BÁNH RĂNG ĐO TỐC | 161.781 đ |
| 91015MM5003 | VÒNG BI KIM 19X25X22 | 201.427 đ |
| 91016K1NV01 | VÒNG BI 6004 | 38.389 đ |
| 91016K1ZCA1 | VÒNG BI 6004 | 43.589 đ |
| 91016K1ZJ11 | VÒNG BI 6004 | 42.588 đ |
| 91016KBB901 | VÒNG BI 6004 | 42.906 đ |
| 91016KT8005 | VÒNG BI | 535.220 đ |
| 91016MEL003 | VÒNG BI 18X27X23.8 | 264.733 đ |
| 91016MJPG51 | VÒNG BI KIM C 18X27X26.8 | 326.887 đ |
| 91016MR7003 | VÒNG BI | 345.303 đ |
| 35200KPH971 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 65.487 đ |
| 35200KRS861 | Công tắc đèn xi nhan | 994.473 đ |
| 35200KRS871 | Công tắc đèn xi nhan | 996.775 đ |
| 35200KTM901 | Công tắc đèn xi nhan | 86.326 đ |
| 35200KTM971 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 51.434 đ |
| 35200KVB851 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 53.068 đ |
| 35200KVB900 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 59.842 đ |
| 35200KVV901 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 302.256 đ |
| 35200KWW601 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 164.595 đ |
| 38510MKFD41 | CẢM BIẾN VÀNH SAU | 2.933.925 đ |
| 38510MKJD01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 2.070.667 đ |
| 38510MKJE51 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 2.070.667 đ |
| 38510MKND51 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 469.613 đ |
| 38510MKPDN1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 347.606 đ |
| 38510MKPJ01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 362.569 đ |
| 38510MKRD11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 2.476.974 đ |
| 38510MKSE01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 3.127.295 đ |
| 38510MLAA01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 2.314.682 đ |
| 12391HL4000 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 710.009 đ |
| 12391K01900 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUYLÁT | 130.821 đ |
| 12391K04930 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 1.661.533 đ |
| 12391K0RV01 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 112.931 đ |
| 12391K0Z900 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 50.645 đ |
| 12391K1BT00 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 725.663 đ |
| 12391K1NV01 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 148.711 đ |
| 12391K2CV01 | GIOĂNG ĐẦU QUY LÁT | 46.962 đ |
| 12391K2CV02 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 54.789 đ |
| 77203GN5900 | Cao su bắt yên xe | 18.758 đ |
| 77203KWN931 | LÒ XO BẢN LỀ YÊN XE | 25.792 đ |
| 77204GN5900 | Tấm định vị bản lề yên | 13.926 đ |
| 77205286000 | CAO SU YÊN XE B | 56.400 đ |
| 77205GN5900 | Cao su đệm dưới yên xe | 10.409 đ |
| 77205K45N00 | CAO SU YÊN XE | 13.878 đ |
| 77205KM4000 | CAO SU YÊN XE | 28.776 đ |
| 77205KPPT00 | CAO SU YÊN XE | 18.417 đ |
| 77205MFE670 | ĐỆM CAO SU YÊN XE | 74.816 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90003MY5720 | BU LÔNG NỐI CHÂN GƯƠNG 10MM | 11.565 đ |
| 90103K0RV00 | BU LÔNG NỐI CHÂN GƯƠNG 10MM | 22.275 đ |
| 90103KWN901 | BU LÔNG CHÂN GƯƠNG 10MM | 25.792 đ |
| 90134GCCC00 | ốc chân gương | 21.298 đ |
| 90135GCCC00 | ỐC CHÂN GƯƠNG REN TRÁI | 16.566 đ |
| 90201MW3620 | ĐAI ỐC GƯƠNG 10MM | 3.552 đ |
| 90301GFCB50 | ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG (REN NGƯỢC) | 3.500 đ |
| 90301MB9950 | ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG 12MM | 41.032 đ |
| 90302KWN901 | ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG 10MM | 11.780 đ |
| 90023GN2000 | Bu lông bắt cần đẩy khoá cổ | 14.964 đ |
| 90207165600 | ỐC MŨ BẮT CỔ XẢ 6MM | 16.115 đ |
| 90302425830 | ĐAI ỐC HÃM CỔ LÁI | 39.860 đ |
| 90302K0Z910 | ĐAI ỐC CỔ LÁI B | 41.032 đ |
| 90302MFL000 | ĐẦU CỔ LÁI | 233.656 đ |
| 90302MKJD00 | ĐAI ỐC CỔ LÁI B | 258.978 đ |
| 90304438000 | ĐAI ỐC BẮT CỔ XẢ 6MM | 94.959 đ |
| 90304GFM970 | ĐAI ỐC MŨ CỔ ỐNG XẢ 6MM | 14.135 đ |
| 90304K45NL0 | ĐAI ỐC HÃM CỔ LÁI | 39.860 đ |
| 14902KT7013 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.225) | 77.118 đ |
| 14902MBB000 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.225) | 82.873 đ |
| 14903KT7013 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.250) | 77.118 đ |
| 14903MBB000 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.250) | 82.873 đ |
| 14904KT7013 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.275) | 77.118 đ |
| 14904MBB000 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.275) | 82.873 đ |
| 14905KT7013 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.300) | 77.118 đ |
| 14905MBB000 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.30) | 82.873 đ |
| 14906KT7013 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.325) | 77.118 đ |
| 9460116000 | KẸP PISTON | 10.602 đ |
| 9460117000 | KẸP PISTON | 9.424 đ |
| 9460118000 | KẸP PISTON 18MM | 11.780 đ |
| 13101GFM900 | PISTON (TIÊUCHUẨN) | 235.826 đ |
| 13101GGZJ00 | Piston | 128.914 đ |
| 13101GN5505 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 343.221 đ |
| 13101K02901 | PISTON TIÊU CHUẨN | 323.292 đ |
| 13101K03H10 | PISTON TIÊU CHUẨN | 130.646 đ |
| 13101K0RV00 | BỘ PISTON TIÊU CHUẨN | 279.005 đ |
| 13021K1BT00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 424.723 đ |
| 13021K1JD00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 288.904 đ |
| 13021K1N305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 163.444 đ |
| 13021K1Z305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 214.088 đ |
| 13021K44V00 | BỘ XÉC MĂNG (0.25) | 229.205 đ |
| 13021K56N01 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 345.303 đ |
| 13021K58305 | Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) | 143.877 đ |
| 13021K59A70 | BỘ XÉC MĂNG (0.25) | 171.501 đ |
| 13021K60305 | BỘ XÉC MĂNG (0.25) | 168.048 đ |
| 41201MBZG01 | NHÔNG TẢI SAU 42T | 770.026 đ |
| 41201MGZD00 | NHÔNG TẢI SAU 41T | 581.261 đ |
| 41201MJPG51 | NHÔNG TẢI SAU 42T | 918.506 đ |
| 41201MKFD40 | NHÔNG TẢI SAU (43 RĂNG) | 1.340.927 đ |
| 41201MKGA00 | NHÔNG TẢI SAU 40T | 424.723 đ |
| 41201MKJD01 | NHÔNG TẢI SAU 44T | 877.070 đ |
| 41201MKND51 | NHÔNG TẢI SAU 42T | 817.218 đ |
| 41201MKPDN0 | NHÔNG TẢI SAU 41T | 527.163 đ |
| 41201MKPJ00 | NHÔNG TẢI SAU 41T | 589.318 đ |
| 87505K3AV90 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP ABS | 15.315 đ |
| 87505K44V00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 20.412 đ |
| 87505K44V80 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 20.412 đ |
| 87505K45NL0 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 15.876 đ |
| 87505K56V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 26.082 đ |
| 87505K56V50 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 21.546 đ |
| 87505K57AA0 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 18.144 đ |
| 87505K57V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 18.144 đ |
| 87505K66VE0 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 50400KVR600 | BỘ TAY DẮT SAU | 191.945 đ |
| 50400KVV910 | BỘ TAY DẮT SAU | 261.291 đ |
| 50400KWW620 | TAY DẮT SAU | 132.641 đ |
| 50400KWWA00 | TAY DẮT SAU | 169.085 đ |
| 50400KWWV00 | TAY DẮT SAU | 149.818 đ |
| 50400KWZ900ZD | TAY DẮT SAU *NH411M* | 1.174.824 đ |
| 50410GN5900 | Tay dắt sau | 343.602 đ |
| 50410KFL890 | Tay dắt sau | 430.920 đ |
| 50410KVV910 | TAY DẮT SAU | 211.356 đ |
| 35121GFMP30 | PHÔI CHÌA KHÓAP30 | 304.661 đ |
| 35121GFMP40 | PHÔI CHÌA KHÓAP40 | 306.169 đ |
| 35121GFMP50 | PHÔI CHÌA KHÓAP50 | 306.169 đ |
| 35121GFMP60 | PHÔI CHÌA KHÓAP60 | 304.661 đ |
| 35121GFMP70 | PHÔI CHÌA KHÓAP70 | 306.169 đ |
| 35121GFMP80 | PHÔI CHÌA KHÓAP80 | 306.169 đ |
| 35121GFMP90 | PHÔI CHÌA KHÓAP90 | 306.169 đ |
| 35121GFMQ00 | PHÔI CHÌA KHÓAQ00 | 304.661 đ |
| 35121GFMQ10 | PHÔI CHÌA KHÓAQ10 | 304.661 đ |
| 33400KFV951 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 95.840 đ |
| 33400KTL641 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 68.300 đ |
| 33400KTLV01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 86.184 đ |
| 33400KTM970 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 91.217 đ |
| 33400KVRV91 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 76.756 đ |
| 33400KYL841 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 191.333 đ |
| 33400KZZJ01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 1.589.868 đ |
| 33400MGZD43 | Đèn xi nhan trước phải | 684.936 đ |
| 33400MJED03 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 850.500 đ |
| 24213K0Z900 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 138.122 đ |
| 24213K56N00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 504.143 đ |
| 24213KZZ900 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 624.999 đ |
| 24213MGZJ00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 233.656 đ |
| 24213MJED00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 1.429.555 đ |
| 24213MKCA00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.063.534 đ |
| 24213MKYD10 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 1.156.766 đ |
| 24214MKCA00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.063.534 đ |
| 24261121742 | CHỐT DẪN HƯỚNG CÀNG GẠT SỐ | 4.824 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực An Giang, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho An Giang thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở An Giang cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda tại An Giang (tháng 7/2026, đã gồm VAT) giúp cửa hàng và tiệm sửa xe tham khảo minh bạch, chủ động cân đối chi phí và ra quyết định nhập hàng. Cần báo giá theo đơn cụ thể hoặc mã ngoài danh sách, ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — sẵn sàng hỗ trợ cho khu vực An Giang.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.