Thứ tư, 01/07/2026
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực Hà Nội, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Với mạng lưới cửa hàng và gara dày đặc bậc nhất cả nước, các tiệm ở Hà Nội cần một nguồn phụ tùng đủ mã và giao trong ngày để bắt kịp lượng khách lớn. Vì vậy, một bảng giá tham khảo minh bạch giúp người mua ở Hà Nội chủ động cân đối chi phí và ra quyết định nhập hàng.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực Hà Nội:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 08F63KVG710A | NẸP ỐP SƯỜN PHẢI *ÐEN BẠC* | 107.160 đ |
| 08F63KVG710B | NẸP ỐP SƯỜN TRÁI *ÐEN BẠC* | 107.160 đ |
| 08F63KVG720A | NẸP ỐP SƯỜN PHẢI *TRẮNG BẠC* | 107.160 đ |
| 08F63KVG720B | NẸP ỐP SƯỜN TRÁI *TRẮNG BẠC* | 107.160 đ |
| 08F63KVG730A | NẸP ỐP SƯỜN PHẢI *XANH BẠC* | 107.160 đ |
| 08F63KVG730B | NẸP ỐP SƯỜN TRÁI *XANH BẠC* | 107.160 đ |
| 08F63KVG740A | NẸP ỐP SƯỜN PHẢI *ÐỎ BẠC* | 107.160 đ |
| 08F63KVG740B | NẸP ỐP SƯỜN TRÁI *ÐỎ BẠC* | 107.160 đ |
| 08F63KVG750A | NẸP ỐP SƯỜN PHẢI *VÀNG TRẮNG* | 107.160 đ |
| 08F85KVG700 | Tem dán mặt nạ | 143.877 đ |
| 11344MB0000 | CAO SU MẶT NẠ TRƯỚC (8X16X6.6) | 12.722 đ |
| 12372KGB610 | CAO SU B ỐP MẶT NẠ TRƯỚC | 14.964 đ |
| 50310K0RV00 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 266.465 đ |
| 50310K0RV10 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 266.465 đ |
| 50310K0RV50 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 268.186 đ |
| 50310K1WD00 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 492.633 đ |
| 50310KZLE00 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 254.374 đ |
| 53207K07940 | MẶT NẠ ĐỒNG HỒ | 41.861 đ |
| 08F85KWN700 | BỘ TEM CHẮN BÙN TRƯỚC *CHROME* | 413.213 đ |
| 17218MKSE00 | CHẮN BÙN | 895.860 đ |
| 17218MLCD00 | CHẮN BÙN | 743.904 đ |
| 33601KWN901 | CHẮN BÙN SAU | 572.886 đ |
| 33601KWN981 | BỘ CHẮN BÙN SAU | 123.477 đ |
| 33700K1YJ61 | Bộ đèn & chắn bùn sau | 2.363.256 đ |
| 33700K1ZJ11 | Bộ đèn & chắn bùn sau | 2.357.586 đ |
| 33700K97T01 | BỘ ĐÈN & CHẮN BÙN SAU | 2.100.168 đ |
| 33700KTL642 | BỘ ĐÈN & CHẮN BÙN SAU | 368.205 đ |
| 06524MKR305 | BỘ CHỐT GIẢM XÓC SAU | 721.684 đ |
| 08001SOLLABEL | TEM DẦU GIẢM XÓC | 14.161 đ |
| 08290M9900ZT9 | Dầu giảm xóc 0.2L | 41.233 đ |
| 08290M9900ZT9SUP | DẦU GIẢM XÓC 0.2L | 37.699 đ |
| 08290M9902BOX | THÙNG DẦU GIẢM XÓC 0.2L | 494.788 đ |
| 08290M9902BOXSUP | THÙNG DẦU GIẢM XÓC 0.2L | 445.309 đ |
| 08290M99BOXFEE | LỆ PHÍ DẦU GIẢM XÓC | 764 đ |
| 08290M99FEE | LỆ PHÍ DẦU GIẢM XÓC | 64 đ |
| 11203GFC770 | BẠC CAO SU BẮT GIẢM XÓC | 23.711 đ |
| 06130K33305 | TRỤC KHUỶU A | 5.653.762 đ |
| 06230K33305 | CỤM TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 1.380.061 đ |
| 06400MGE306 | (G2) TRỤC CÁC ĐĂNG | 28.673.962 đ |
| 11230MJPG50 | BỘ ĐỠ TRỤC CÂN BẰNG SAU | 1.344.380 đ |
| 11344GW3980 | CAO SU GỐI BÁNH TRỤC MÔ TƠ ĐỀ | 7.005 đ |
| 11410K0RV00 | HỘP XÍCH DẪN ĐỘNG TRỤC CAM | 27.625 đ |
| 11410K1NV00 | HỘP XÍCH DẪN ĐỘNG TRỤC CAM | 24.172 đ |
| 12210K0Z901 | GIÁ ĐỠ TRỤC CAM | 630.754 đ |
| 12211GCC000 | Cụm giữ trục cam | 515.653 đ |
| 11397MJPG81 | GIOĂNG ỐP BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 102.440 đ |
| 11410MKRD10 | ỐP BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG | 1.210.863 đ |
| 11415MKRD11 | GIOĂNG ỐP BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG | 97.836 đ |
| 11520MJPG50 | ỐP BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 1.206.259 đ |
| 11520MJPG80 | ỐP BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 1.654.002 đ |
| 11520MKCA00 | ỐP BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 995.624 đ |
| 11520MLAA50 | ỐP BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 1.822.049 đ |
| 11525MKCA01 | GIOĂNG ỐP BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 85.175 đ |
| 13320MKCA00 | BÁNH RĂNG LI HỢP SƠ CẤP | 3.454.182 đ |
| 06910MCA000 | VÒNG BI | 270.488 đ |
| 11108KVB900 | Tấm chặn vòng bi | 10.409 đ |
| 11108KWZ900 | Tấm chặn vòng bi | 35.682 đ |
| 11108KZL930 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 9.252 đ |
| 11114KWN900 | CHỐT ĐẨY VÒNG BI | 21.453 đ |
| 11208K0JN00 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 11.565 đ |
| 11214KVB901 | Chốt đẩy vòng bi | 8.173 đ |
| 11215K0JN00 | CHỐT ĐẨY VÒNG BI | 12.722 đ |
| 11215KPH900 | CHỐT ĐẨY VÒNG BI | 15.035 đ |
| 06352MKS305 | BỘ CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.058.340 đ |
| 06352MKS308 | BỘ CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.109.608 đ |
| 06352MKS408 | BỘ CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.209.961 đ |
| 06352MLN305 | BỘ CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.356.128 đ |
| 06352MLN307 | BỘ CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.236.140 đ |
| 06353MR5306 | BỘ CÔNG TẮC MÁY ĐỀ | 225.598 đ |
| 06353MT4306 | (G2) BỘ CÔNG TẮC MÁY ĐỀ | 305.018 đ |
| 14552KVZ631 | CÔNG TẮC ĐIỀU CHỈNH | 138.122 đ |
| 17575MKND50 | ỐP CÔNG TẮC TAY LÁI | 92.081 đ |
| 08E50KVG700AX | CẢM BIẾN CHỐNG TRỘM (KÈN | 1.135.270 đ |
| 08E50KVG700BX | CẢM BIẾN BÁO ĐỘNG | 1.553.864 đ |
| 08E50KVG700C | CẢM BIẾN BÁO ĐỘNG | 1.340.927 đ |
| 08E55KTF800D | CẢM BIẾN CHỐNG TRỘM | 7.695.653 đ |
| 08E70K12900 | Bộ cảm biến | 1.525.195 đ |
| 08E70K12910 | Bộ giá đỡ cảm biến ATT | 93.232 đ |
| 08E70K12930 | Bộ cảm biến báo động | 2.392.950 đ |
| 08E70K35V00 | Cảm biến báo động | 1.543.953 đ |
| 08E71K12900 | Bộ cảm biến Immobi | 2.536.827 đ |
| 06111GGZJ00 | Bộ gioăng A | 172.652 đ |
| 06111K0RA00 | Bộ gioăng A | 104.742 đ |
| 06111K0RD00 | Bộ gioăng A | 104.742 đ |
| 06111K0SD00 | Bộ gioăng A | 264.733 đ |
| 06111K12910 | BỘ GIOĂNG A | 171.501 đ |
| 06111K12J00 | BỘ GIOĂNG A | 804.556 đ |
| 06111K1BD41 | Bộ gioăng A | 2.283.604 đ |
| 06111K1ND00 | BỘ GIOĂNG A | 768.875 đ |
| 06111K1ND40 | Bộ gioăng A | 768.875 đ |
| 06770MJL306 | (G2) KHÓA YÊN | 163.444 đ |
| 08005KZLUBOX | Tấm quảng cáo trên yên xe | 91.628 đ |
| 08R73MKSE00ZC | BỘ KIT HẠ YÊN XE (ĐEN) | 3.614.011 đ |
| 08R74MLCD00ZB | YÊN XE THẤP *TBLACK* | 7.277.047 đ |
| 16912K26900 | GÁ GIỮ LƯỚI LỌC NGUYÊN LIỆU | 35.682 đ |
| 17535K2ET00 | GÁ BẮT YÊN XE | 373.163 đ |
| 22125435000 | (G2) LÒ XO YÊN XE | 98.476 đ |
| 22125MJ8010 | LÒ XO YÊN XE | 84.408 đ |
| 22125MJLD30 | (G2) LÒ XO YÊN XE | 141.852 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 32116K94T00 | GIẢM CHẤN KHỚP NỐI GƯƠNG TRƯỚC | 74.816 đ |
| 45517KFR861 | GIÁ GIỮ GƯƠNG | 150.783 đ |
| 53173K2ET00 | GIÁ GIỮ GƯƠNG | 229.723 đ |
| 80129MEG000 | CAO SU GƯƠNG XE | 23.021 đ |
| 86881MKCL60ZA | TEM ỐP GƯƠNG PHẢI *R367* | 1.217.916 đ |
| 86881MKCL60ZB | TEM ỐP GƯƠNG PHẢI *NHC52* | 1.217.916 đ |
| 86881MLJA20ZB | TEM ỐP GƯƠNG PHẢI *R337M,R367C* | 1.217.916 đ |
| 86882MKCL60ZA | TEM ỐP GƯƠNG TRÁI *R367* | 1.217.916 đ |
| 86882MKCL60ZB | TEM ỐP GƯƠNG TRÁI *NHC52* | 1.217.916 đ |
| 08AP4DALMPDBL | Áo thun nam có cổ xanh đậm (XL) | 405.670 đ |
| 08AP4DALMPDBM | Áo thun nam có cổ xanh đậm (L) | 243.402 đ |
| 08AP4DALMPDBS | Áo thun nam có cổ xanh đậm (M) | 405.670 đ |
| 08AP4DALMPLBL | Áo thun nam có cổ xanh nhạt (XL) | 405.670 đ |
| 08AP4DALMPLBM | Áo thun nam có cổ xanh nhạt (L) | 405.670 đ |
| 08AP4DALMPLBS | Áo thun nam có cổ xanh nhạt (M) | 405.670 đ |
| 08AP5DALFTP0L | Áo thun nữ cổ tròn hồng (L) | 288.477 đ |
| 08AP5DALFTP0M | Áo thun nữ cổ tròn hồng (M) | 288.477 đ |
| 08AP5DALFTP0S | Áo thun nữ cổ tròn hồng (S) | 173.086 đ |
| 12204GCC306 | ống dẫn hướng thân xu páp | 130.065 đ |
| 12204GGZJ00 | Dẫn hướng xu páp | 16.115 đ |
| 12204GGZP00 | Dẫn hướng xu páp | 786.140 đ |
| 12204HL4305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP HÚT | 227.900 đ |
| 12204K0JP00 | DẪN HƯỚNG XU PÁP | 668.737 đ |
| 12204K0Z305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP HÚT | 74.816 đ |
| 12204K1BP00 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 329.189 đ |
| 12204KE7305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 263.582 đ |
| 12204KGH305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 154.685 đ |
| 13101GFM900 | PISTON (TIÊUCHUẨN) | 235.826 đ |
| 13101GGZJ00 | Piston | 128.914 đ |
| 13101GN5505 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 343.221 đ |
| 13101K02901 | PISTON TIÊU CHUẨN | 323.292 đ |
| 13101K03H10 | PISTON TIÊU CHUẨN | 130.646 đ |
| 13101K0RV00 | BỘ PISTON TIÊU CHUẨN | 279.005 đ |
| 13101K0SV00 | BỘ PISTON TIÊU CHUẨN | 281.220 đ |
| 13101K0Z900 | PISTON TIÊU CHUẨN | 540.975 đ |
| 13101K1BT00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 757.299 đ |
| 13010GGZJ00 | Bộ xéc măng | 84.024 đ |
| 13010K0Z305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 357.965 đ |
| 13010KCW000 | Bộ xéc măng | 635.358 đ |
| 13010KYJ305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 413.213 đ |
| 13010MKCA00 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN PHẢI | 1.282.226 đ |
| 13010MKR305 | BỘ XÉC MĂNG | 889.731 đ |
| 13011GCC307 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 436.233 đ |
| 13011GCC309 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 259.405 đ |
| 13011GCCB50 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 567.931 đ |
| 06406MKFD40 | BỘ NHÔNG XÍCH (525-16&43T) | 5.432.555 đ |
| 06406MKJD00 | BỘ NHÔNG XÍCH (525-15&44T) | 3.702.203 đ |
| 06406MKPD80 | BỘ NHÔNG XÍCH 520-15&41T | 3.885.086 đ |
| 06406MKRD10 | BỘ NHÔNG XÍCH (525-16&40T) | 5.432.555 đ |
| 14312MFL000 | NHÔNG TRƯỚC 17 RĂNG | 448.894 đ |
| 14321KVB900 | Nhông cam 34răng | 39.860 đ |
| 15134K1BT00 | NHÔNG BƠM DẦU | 202.578 đ |
| 15134K1BT20 | NHÔNG BƠM DẦU | 206.330 đ |
| 15134KTW900 | NHÔNG BƠM DẦU | 465.009 đ |
| 42711GBGB20 | LỐP SAU (2.50-17 4PR 38L) (IRC) | 223.296 đ |
| 42711GBGB20IMP | LỐP SAU (2.50-17 4PR) (IRC) | 231.354 đ |
| 42711GCCB60 | Lốp sau (100/90-10 56J) (CST) | 1.296.038 đ |
| 42711GGE901 | LỐP (100/90-10 56J) (CST) | 390.193 đ |
| 42711GGEYK0 | LỐP SAU (100/90-10 61J) (YOKO) | 357.965 đ |
| 42711GGZJ01 | Lốp trước (90/90-10 50J) (CST) | 328.038 đ |
| 42711GJAJ01 | Lốp trước (80/100-10 46J) (CST) | 317.679 đ |
| 42711K03M31 | LỐP SAU (80/90-17 M/C 50P) (IRC) | 314.226 đ |
| 42711K0FT03 | LỐP SAU (130/80-12 69J) (VEE) | 2.095.990 đ |
| 06130MKRD30 | CỤM TAY BIÊN | 37.572.420 đ |
| 06132MKF305 | TAY BIÊN | 11.499.741 đ |
| 06530GJA305 | Bộ nắp chụp tay phanh trái phải | 162.293 đ |
| 06530GJA306 | Bộ nắp chụp tay phanh trái phải | 162.293 đ |
| 08001KFL000 | ĐỒNG HỒ ĐEO TAY | 117.349 đ |
| 08001NITDBL | Áo thun nam ngắn tay TPD tím than (L) | 215.979 đ |
| 08001NITDBM | Áo thun nam ngắn tay TPD tím than (M) | 215.979 đ |
| 08001NITDBS | Áo thun nam ngắn tay TPD tím than (S) | 215.979 đ |
| 08001NITDBXL | Áo thun nam ngắn tay TPD tím than (XL) | 215.979 đ |
| 06160MW3306 | (G2) Bộ điều chỉnh khóa xăng | 275.092 đ |
| 06172MKF306 | CỤM CHÌA KHÓA VÀ NẮP BÌNH XĂNG | 2.374.534 đ |
| 06351MKCA01 | KHÓA VÔ LĂNG | 4.930.927 đ |
| 08009K29SKTAG | Thẻ chìa khóa thông minh | 50.177 đ |
| 08F81KVB710 | NẮP Ổ KHÓA ĐIỆN *XANH* | 39.135 đ |
| 08F81KVB720 | NẮP Ổ KHÓA ĐIỆN *ÐỎ* | 39.135 đ |
| 08F81KVB730 | NẮP Ổ KHÓA ĐIỆN *VÀNG* | 39.135 đ |
| 08F81KVG710 | NẮP Ổ KHÓA ĐIỆN *XANH* | 20.719 đ |
| 08F81KVG720 | Nắp ổ khóa điện *đỏ* | 20.719 đ |
| 06380K35305 | Cụm điều khiển đèn LED | 949.584 đ |
| 06380K35306 | Cụm điều khiển đèn LED | 959.943 đ |
| 08F47KWN710 | Đèn pha *xanh* | 1.088.050 đ |
| 08F47KWN730 | Đèn pha *sương khói* | 1.088.050 đ |
| 08F70KWN700 | NẸP ĐÈN PHA *CHROME* | 553.982 đ |
| 08F81K0ZD10ZB | Ốp đèn trước | 941.736 đ |
| 08F81K0ZD10ZC | Ốp đèn trước | 941.736 đ |
| 08F81K0ZD10ZD | Ốp đèn trước | 941.736 đ |
| 08F81K0ZD10ZH | Ốp đèn trước | 941.736 đ |
| 24211GF6000 | Càng gạt số | 328.038 đ |
| 24211K0Z900 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 138.122 đ |
| 24211K1MT00 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 165.746 đ |
| 24211K26C00 | CÀNG GẠT SỐ | 164.595 đ |
| 24211K56N00 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 504.143 đ |
| 24211KFM900 | CÀNG GẠT SỐ | 134.382 đ |
| 24211KPH900 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 131.301 đ |
| 24211KWB600 | CÀNG GẠT SỐ | 126.411 đ |
| 24211KWW741 | CÀNG GẠT SỐ | 92.246 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực Hà Nội, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho Hà Nội thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở Hà Nội cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda tại Hà Nội (tháng 7/2026, đã gồm VAT) giúp cửa hàng và tiệm sửa xe tham khảo minh bạch, chủ động cân đối chi phí và ra quyết định nhập hàng. Cần báo giá theo đơn cụ thể hoặc mã ngoài danh sách, ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — sẵn sàng hỗ trợ cho khu vực Hà Nội.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.