Chủ Nhật, 24/05/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Mỹ Tho số lượng cho thị trường Mỹ Tho, Đồng Tháp? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Phường Mỹ Tho nằm trong đô thị Đồng Tháp, lượng xe lớn nên cửa hàng cần đối tác cấp hàng phụ tùng Honda đều và nhanh. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Mỹ Tho chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Mỹ Tho, Đồng Tháp và thương lượng giá theo số lượng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Mỹ Tho, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Mỹ Tho sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Mỹ Tho, Đồng Tháp và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Mỹ Tho, Đồng Tháp:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 31500MR8017 | (G2) BÌNH ẮC QUY | 5.589.305 đ |
| 31500Z25C62 | (G2) Bình ắc quy YTZ14S | 2.732.498 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31500KWWB21 | BÌNH ẮC QUY (GTZ4V 12V 3.0A) | 275.092 đ |
| 31500KPHB31 | BÌNH ẮC QUY (GTZ5S12V 3.5A) | 288.904 đ |
| 31500KVBT01 | BÌNH ẮC QUY FTZ4V | 786.140 đ |
| 31500K44D01 | BÌNH ẮC QUY GTZ6V | 378.683 đ |
| 31500K97L01 | BÌNH ẮC QUY GTZ8V | 847.144 đ |
| 31500MKKD02 | BÌNH ẮC QUY HY110 | 8.806.378 đ |
| 31500MKFD61 | BÌNH ẮC QUY HY93 | 25.693.997 đ |
| 31500K66V04 | BÌNH ẮC QUY WTZ6VIS | 268.723 đ |
| 31500MB1017 | BÌNH ẮC QUY YB14A2 | 2.895.942 đ |
| 31500KW3057 | BÌNH ẮC QUY YTX7L-BS | 3.012.194 đ |
| 31500KW3677 | BÌNH ẮC QUY YTX7L-BS | 2.384.893 đ |
| 31500MKYV01 | BÌNH ẮC QUY YTZ10 | 1.690.834 đ |
| 31500MCJ643 | BÌNH ẮC QUY YTZ10S | 2.818.824 đ |
| 31500MCRD03 | BÌNH ẮC QUY YTZ14S | 3.545.111 đ |
| 31500KVBT02 | BÌNH ẮC QUY YTZ4V | 757.365 đ |
| 31500KWN872 | BÌNH ẮC QUY YTZ6V | 1.084.252 đ |
| 31500KWN902 | BÌNH ẮC QUY YTZ6V | 1.261.507 đ |
| 31500KFK761 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 2.885.583 đ |
| 31500KZZJ01 | BÌNH ẮC QUY YTZ8V | 4.431.389 đ |
| 31500K44U01 | Bình ắc quy | 519.106 đ |
| 31500KRS901 | Bình ắc quy (12N5-3B) | 234.807 đ |
| 31500KTM971 | Bình ắc quy (GTZ5S12V 3.5A) | 272.790 đ |
| 31500KZR602 | Bình ắc quy (GTZ6V) | 895.486 đ |
| 31500MGZD01 | Bình ắc quy FTZ10S | 2.486.182 đ |
| 31500MCAB21 | Bình ắc quy GYZ20L | 4.896.397 đ |
| 31500MCAR31 | Bình ắc quy GYZ20L | 4.896.397 đ |
| 31500KY4905 | Bình ắc quy YTX5L-BS | 1.680.475 đ |
| 31500MJEDB2 | Bình ắc quy YTZ10 | 2.077.574 đ |
| 31500ZS9A62 | Bình ắc quy YTZ10S | 2.580.565 đ |
| 31500MGSD32 | Bình ắc quy YTZ12S | 3.500.222 đ |
| 31500KRS691 | Bình ắc quy YTZ3 | 676.794 đ |
| 31500KZR601 | Bình ắc quy YTZ6V | 895.486 đ |
| 31500MEYD32 | Bình ắc quy YTZ7S | 2.665.740 đ |
| 31500KZZJ81 | Bình ắc quy YTZ8V | 1.805.935 đ |
| 31501K0Z900 | KẸP GIỮ BÌNH ẮC QUY | 14.964 đ |
| 31501GEE000 | NẮP ĐẦU ẮC QUY | 48.343 đ |
| 31515MKFD60 | ĐỆM BÌNH ẮC QUY | 212.937 đ |
| 31515MKRD30 | ĐỆM BÌNH ẮC QUY | 173.803 đ |
| 31516GBT000 | Đệm bình ắc quy | 7.135 đ |
| 31500K36N11 | Ắc quy GTZ6V | 482.274 đ |
| 31502GB4680 | Ống thông hơi bình ắc quy | 48.343 đ |
| 31502KFV950 | ống thông hơi bình ắc quy | 28.776 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 19052KA3710 | BẠC ĐỆM KÉT TẢN NHIỆT | 53.927 đ |
| 19052MAC680 | BẠC ĐỆM KÉT TẢN NHIỆT | 41.032 đ |
| 19052MB0000 | BẠC ĐỆM KÉT TẢN NHIỆT | 64.478 đ |
| 19052MFGD00 | BẠC ĐỆM KÉT TẢN NHIỆT | 52.755 đ |
| 19052MGH640 | BẠC ĐỆM KÉT TẢN NHIỆT | 35.170 đ |
| 18900MKF315 | BỘ CÁP ỐNG XẢ | 1.736.875 đ |
| 19005KTF980 | BỘ QUẠT LÀM MÁT | 2.702.572 đ |
| 18805141J20 | BỘ TẤM LỌC GIÓ | 218.692 đ |
| 18900MKF305 | Bộ cáp ống xả | 2.101.745 đ |
| 19051KA4000 | CAO SU GIẢM CHẤN BỘ TẢN NHIỆT | 10.409 đ |
| 19051KGB610 | CAO SU GIẢM CHẤN BỘ TẢN NHIỆT | 7.005 đ |
| 19051MB2000 | CAO SU GIẢM CHẤN BỘ TẢN NHIỆT | 44.890 đ |
| 19021MENA30 | CAO SU KÉT TẢN NHIỆT | 256.676 đ |
| 19051KA3710 | CAO SU KÉT TẢN NHIỆT | 35.682 đ |
| 19051KA3830 | CAO SU KÉT TẢN NHIỆT | 51.796 đ |
| 19020KPPT01 | CÁNH QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 20.324 đ |
| 19020KVZ631 | CÁNH QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 511.049 đ |
| 19020MFAD01 | CÁNH QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 673.341 đ |
| 19020MFGD01 | CÁNH QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 187.615 đ |
| 19020MGSD31 | CÁNH QUẠT TẢN NHIỆT | 31.078 đ |
| 18910MKFD42 | CÁP ĐIỀU KHIỂN A MÔ TƠ SERVO | 1.400.780 đ |
| 18910MKRD10 | CÁP ĐIỀU KHIỂN A SU PÁP XẢ | 1.496.313 đ |
| 18910MKSE20 | CÁP ĐIỀU KHIỂN A XU PÁP XẢ | 2.261.735 đ |
| 18920MKFD42 | CÁP ĐIỀU KHIỂN B MÔ TƠ SERVO | 978.359 đ |
| 18920MKRD10 | CÁP ĐIỀU KHIỂN B SU PÁP XẢ | 1.322.511 đ |
| 18920MKSE20 | CÁP ĐIỀU KHIỂN B XU PÁP XẢ | 1.998.154 đ |
| 19015MKCA00 | DẪN HƯỚNG KHÍ KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 1.282.226 đ |
| 19025MKCA00 | DẪN HƯỚNG KHÍ KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 1.171.729 đ |
| 19055KPC871 | GIOĂNG NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 28.776 đ |
| 18950MKSE20 | GIÁ BẮT ỐP ỐNG XẢ | 210.635 đ |
| 19050K56N10 | GIÁ ĐỠ KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 11.565 đ |
| 19010GJB305 | Két tản nhiệt (COO) | 549.032 đ |
| 19010GGE901 | KÉT TẢN NHIỆT | 3.040.969 đ |
| 19010GGE941 | KÉT TẢN NHIỆT | 3.473.749 đ |
| 19010K0AE11 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.249.074 đ |
| 19010K1WD01 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.044.194 đ |
| 19010K27V51 | KÉT TẢN NHIỆT | 465.140 đ |
| 19010K45NL1 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.143.181 đ |
| 19010K53D01 | KÉT TẢN NHIỆT | 1.964.775 đ |
| 19010K56N01 | KÉT TẢN NHIỆT | 818.588 đ |
| 19010K87T51 | KÉT TẢN NHIỆT | 7.640.405 đ |
| 19010K94T01 | KÉT TẢN NHIỆT | 1.720.760 đ |
| 19010KGF901 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.879.828 đ |
| 19010KPR901 | KÉT TẢN NHIỆT | 7.461.998 đ |
| 19010KPZ901 | KÉT TẢN NHIỆT | 4.794.394 đ |
| 19010KTF641 | KÉT TẢN NHIỆT | 6.148.696 đ |
| 19010KVB902 | KÉT TẢN NHIỆT | 1.584.941 đ |
| 19010KVG901 | KÉT TẢN NHIỆT | 1.602.206 đ |
| 19010KWN711 | KÉT TẢN NHIỆT | 558.240 đ |
| 19010KWN781 | KÉT TẢN NHIỆT | 575.505 đ |
| 19010KZR601 | KÉT TẢN NHIỆT | 528.413 đ |
| 19010KZY701 | KÉT TẢN NHIỆT | 560.027 đ |
| 19010MJED01 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.808.465 đ |
| 19010MJEDF1 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.930.472 đ |
| 19010MJWD51 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.217.997 đ |
| 19010MJWD91 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.329.645 đ |
| 19010MKFD41 | KÉT TẢN NHIỆT | 19.426.747 đ |
| 19010MKGD51 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.464.313 đ |
| 19010MKGT81 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.078.725 đ |
| 19010MKJD01 | KÉT TẢN NHIỆT | 13.701.624 đ |
| 19010MKJE51 | KÉT TẢN NHIỆT | 13.701.624 đ |
| 19010MKND11 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.803.861 đ |
| 19010MKND51 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.863.713 đ |
| 19010MKNT51 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.860.260 đ |
| 19010MKPD01 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.440.142 đ |
| 19010MKPD41 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.245.621 đ |
| 19010MKPD81 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.433.236 đ |
| 19010MKPDN1 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.351.514 đ |
| 19010MKPDP1 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.162.748 đ |
| 19010MKPDQ1 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.343.457 đ |
| 19010MKRD11 | KÉT TẢN NHIỆT | 16.394.987 đ |
| 19010MKYT61 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.921.264 đ |
| 19010MLAA01 | KÉT TẢN NHIỆT | 9.384.185 đ |
| 19010MLBT01 | KÉT TẢN NHIỆT | 11.893.387 đ |
| 19010MKCE21 | KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 33.254.981 đ |
| 19010MKSE01 | KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 20.697.462 đ |
| 19020MKSE01 | KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 20.697.462 đ |
| 19060MKCA01 | KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 10.962.220 đ |
| 19010GGZJ01 | Két tản nhiệt | 601.979 đ |
| 19010KVG951 | Két tản nhiệt | 1.515.234 đ |
| 19010KZY901 | Két tản nhiệt | 620.395 đ |
| 19010KZY951 | Két tản nhiệt | 639.962 đ |
| 19035K04931 | LỌC NƯỚC LÀM MÁT | 138.122 đ |
| 19035K94T01 | LỌC NƯỚC LÀM MÁT | 138.122 đ |
| 19035KVZ631 | LỌC NƯỚC LÀM MÁT | 330.340 đ |
| 19035MFL003 | LỌC NƯỚC LÀM MÁT | 232.505 đ |
| 19039MEL003 | LỌC NƯỚC LÀM MÁT | 319.981 đ |
| 19039KGF900 | Lọc nước làm mát | 96.210 đ |
| 19015K0AE11 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 103.591 đ |
| 19015K15921 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 55.249 đ |
| 19015K1BT01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 817.218 đ |
| 19015K53D01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 679.096 đ |
| 19015K56N01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 27.099 đ |
| 19015K87A01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 119.706 đ |
| 19015K94T01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 78.269 đ |
| 19015MGZJ01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 139.273 đ |
| 19015MJED01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 174.954 đ |
| 19015MKJD01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 1.171.729 đ |
| 19015MLAA01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 902.392 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 19015MLBD01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 906.996 đ |
| 19016MKCA01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 1.161.370 đ |
| 19015MFLD21 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 736.647 đ |
| 19015MKSE01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 1.770.254 đ |
| 19016MKFD41 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 666.435 đ |
| 19025MKSE01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 1.770.254 đ |
| 19030K0AE11 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 985.265 đ |
| 19030K15921 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 734.345 đ |
| 19030K1WD01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 1.098.064 đ |
| 19030K1WD61 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 1.121.084 đ |
| 19030K53D01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 1.254.601 đ |
| 19030K56N01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 363.720 đ |
| 19030K94T01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 738.949 đ |
| 19030MFLD21 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 3.302.248 đ |
| 19030MJED01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 1.369.702 đ |
| 19030MKJD01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 3.712.008 đ |
| 19030MKND51 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 1.366.249 đ |
| 19030MLBD01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 2.868.317 đ |
| 19030MKCA01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT PHẢI | 6.696.577 đ |
| 19035MKCA01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT TRÁI | 3.712.008 đ |
| 18835KVB900 | NẮP BẦU LỌC GIÓ (ASV) | 21.870 đ |
| 19037GEE710 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 604.281 đ |
| 19037K12941 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 119.706 đ |
| 19037K15921 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 158.840 đ |
| 19037K27V51 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 97.102 đ |
| 19037K40F01 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 86.326 đ |
| 19037KVB902 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 156.943 đ |
| 19037KVB931 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 141.575 đ |
| 19037KZZG41 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 293.508 đ |
| 19045KGH901 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 231.463 đ |
| 19045KPC871 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 224.447 đ |
| 19037K60E11 | Nắp két tản nhiệt | 87.477 đ |
| 19037MCAB31 | Nắp két tản nhiệt | 116.253 đ |
| 19037MCAG61 | Nắp két tản nhiệt | 222.145 đ |
| 19045KVG951 | Nắp két tản nhiệt | 225.598 đ |
| 19049K27V51 | PHỚT O A | 7.005 đ |
| 19051K27V51 | PHỚT O B | 8.173 đ |
| 19052K27V51 | PHỚT O C | 8.173 đ |
| 18804KVB900 | Phớt bầu lọc gió | 11.565 đ |
| 19020MJNA01 | QUẠT GIÓ | 818.369 đ |
| 19046MCAG61 | TEM NẮP KÉT NƯỚC TẢN NHIỆT | 51.796 đ |
| 19046KVB902 | TEM NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 23.021 đ |
| 19046KVB930 | TEM NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 10.409 đ |
| 19055K12941 | TEM NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 17.266 đ |
| 19055K27V51 | TEM NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 4.736 đ |
| 19055K60E11 | TEM NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 5.920 đ |
| 18801KVB900 | THÂN GIÁ ĐẶT LỌC GIÓ | 24.172 đ |
| 19046K15921 | Tem nắp chụp két tản nhiệt | 44.890 đ |
| 19046PAAA00 | Tem nắp két nước tản nhiệt | 72.514 đ |
| 19046KVB901 | Tem nắp két tản nhiệt | 34.531 đ |
| 19032K87A00 | TẤM BẢO VỆ KÉT TẢN NHIỆT | 207.182 đ |
| 19032K87A30 | TẤM BẢO VỆ KÉT TẢN NHIỆT | 171.501 đ |
| 19032K87A31 | TẤM BẢO VỆ KÉT TẢN NHIỆT | 174.954 đ |
| 19032MLAA00 | TẤM BẢO VỆ KÉT TẢN NHIỆT | 1.642.492 đ |
| 19032MLBD00 | TẤM BẢO VỆ KÉT TẢN NHIỆT | 484.576 đ |
| 19031MKSE00 | TẤM BẢO VỆ KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 592.771 đ |
| 19032MKSE00 | TẤM BẢO VỆ KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 592.771 đ |
| 19050KTF980 | TẤM ỐP GIỮA DẪN KHÍ KÉT TẢN NH | 171.501 đ |
| 18805KVB900 | Tấm lọc gió (asv) | 18.417 đ |
| 19051KTF980 | VÀNH ĐAI TRƯỚC KÉT TẢN NHIỆT | 217.541 đ |
| 19016KEA003 | VÍT NÓN CỤT 4X8.5 | 16.115 đ |
| 19036MLAA00 | ĐAI NẸP DÂY ĐIỆN | 72.514 đ |
| 19014KEA003 | ĐAI ỐC | 41.437 đ |
| 19060MFL000 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 673.341 đ |
| 19060MFND00 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 873.617 đ |
| 19060MGZJ00 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 96.685 đ |
| 19060MGZJ80 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 126.612 đ |
| 19060MJED00 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 554.510 đ |
| 19061MJPG50 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 870.164 đ |
| 19063MJED00 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 112.799 đ |
| 19064KPP900 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 82.873 đ |
| 19060MKRD10 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC BẰNG NHÔM | 565.146 đ |
| 18662MKCA00 | ỐNG B VAN CẤP KHÍ PHẢI | 170.350 đ |
| 18663MKCA00 | ỐNG B VAN CẤP KHÍ TRÁI | 219.843 đ |
| 19017K1WD00 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 206.031 đ |
| 19063K94T00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 57.551 đ |
| 19063K15920 | ỐNG NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 41.437 đ |
| 19067K0AE10 | ỐNG NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 64.457 đ |
| 19067K87A00 | ỐNG NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 96.685 đ |
| 19062K15920 | ỐNG NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 66.759 đ |
| 19062K87A00 | ỐNG NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 132.367 đ |
| 19062K94T00 | ỐNG NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 92.081 đ |
| 19017K53D00 | ỐNG NỐI DẪN NHIÊN LIỆU | 473.066 đ |
| 19062K0AE10 | ỐNG TẢN NHIỆT RA | 124.310 đ |
| 19062K56N00 | ỐNG TẢN NHIỆT RA | 66.617 đ |
| 19062K56V50 | ỐNG TẢN NHIỆT RA | 54.098 đ |
| 19061K56N00 | ỐNG TẢN NHIỆT VÀO | 50.645 đ |
| 19061K15920 | ỐNG ĐIỀU HÒA NHIỆT | 27.625 đ |
| 19061K94T00 | ỐNG ĐIỀU HÒA NHIỆT | 37.984 đ |
| 19063K56N00 | ỐNG ĐẦU KÉT TẢN NHIỆT RA | 230.202 đ |
| 19035MKSE00 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 1.513.579 đ |
| 19035MKSE20 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 1.770.254 đ |
| 19036MKSE00 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 1.513.579 đ |
| 19036MKSE20 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 1.770.254 đ |
| 19015MKRD11 | ỐP PHẢI | 611.226 đ |
| 19033MLAA00 | ỐP PHẢI CẠNH KÉT NƯỚC | 569.750 đ |
| 19016MKRD11 | ỐP TRÁI | 867.510 đ |
| 19034MLAA00 | ỐP TRÁI CẠNH KÉT NƯỚC | 569.750 đ |
| 19040KGF900 | ống nối 3 chiều | 87.477 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Mỹ Tho, Đồng Tháp — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Mỹ Tho, Đồng Tháp có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Mỹ Tho, Đồng Tháp, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Đồng Tháp thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Đồng Tháp:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Đồng Tháp và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Mỹ Tho, Đồng Tháp tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.