Thứ hai, 11/05/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Ngọc Chúc số lượng cho thị trường Ngọc Chúc, An Giang? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Ngọc Chúc là địa bàn ngoại thành An Giang, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Ngọc Chúc chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Ngọc Chúc, An Giang và thương lượng giá theo số lượng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Ngọc Chúc, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Ngọc Chúc sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Ngọc Chúc, An Giang và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Ngọc Chúc, An Giang:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77206K2WJ10 | BẠC ĐỆM B CAO SU BẢN LỀ YÊN XE | 12.959 đ |
| 77216KG1920 | BẠC ĐỆM YÊN XE | 41.032 đ |
| 77210K56N00 | BẢN LỀ YÊN XE | 19.195 đ |
| 77211K35V00 | BẢN LỀ YÊN XE | 40.286 đ |
| 77210K0HJ00 | BỘ BẢN LỀ BẮT YÊN XE | 443.139 đ |
| 77210K97T00 | BỘ BẢN LỀ BẮT YÊN XE | 185.313 đ |
| 77207GN5910 | CAO SU B ĐỆM BẢN LỀ YÊN XE | 3.552 đ |
| 77214KPH900 | CAO SU B ĐỆM BẢN LỀ YÊN XE | 5.838 đ |
| 77215KW7900 | CAO SU C ĐỆM YÊN XE | 4.736 đ |
| 77205K45N00 | CAO SU YÊN XE | 13.878 đ |
| 77205KM4000 | CAO SU YÊN XE | 28.776 đ |
| 77205KPPT00 | CAO SU YÊN XE | 18.417 đ |
| 77206426000 | CAO SU YÊN XE | 21.870 đ |
| 77206KG8000 | CAO SU YÊN XE | 8.173 đ |
| 77206MJ0000 | CAO SU YÊN XE | 14.964 đ |
| 77207MEL000 | CAO SU YÊN XE | 49.494 đ |
| 77209KAG900 | CAO SU YÊN XE | 12.722 đ |
| 77212965000 | CAO SU YÊN XE | 54.098 đ |
| 77208KW7900 | CAO SU YÊN XE B | 8.173 đ |
| 77206KEV940 | CAO SU ĐỆM BẢN LỀ YÊN | 8.173 đ |
| 77206KW6900 | CAO SU ĐỆM BẢN LỀ YÊN | 13.878 đ |
| 77206GF0000 | CAO SU ĐỆM YÊN | 72.514 đ |
| 77206KFN850 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 24.172 đ |
| 77206MJEDB0 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 31.078 đ |
| 77206MKPJ80 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 39.135 đ |
| 77215K97T00 | CHỐT A BẢN LỀ YÊN XE | 11.565 đ |
| 77216K97T00 | CHỐT B BẢN LỀ YÊN XE | 7.005 đ |
| 77206KTFJ20 | CHỐT BẢN LỀ YÊN XE | 49.238 đ |
| 77213K35V00 | CHỐT BẢN LỀ YÊN XE | 13.878 đ |
| 77215KZL930 | CHỐT BẢN LỀ YÊN XE | 9.252 đ |
| 77217K97T00 | CHỐT C BẢN LỀ YÊN XE | 7.005 đ |
| 77215GC2000 | Cao su B đệm yên xe | 56.400 đ |
| 77205GN5900 | Cao su đệm dưới yên xe | 10.409 đ |
| 77206KPR900 | Chốt bản lề yên xe | 175.849 đ |
| 77206MKCA00 | GIÁ ĐỠ YÊN XE TRƯỚC PHẢI | 183.011 đ |
| 77207MKCA00 | GIÁ ĐỠ YÊN XE TRƯỚC TRÁI | 183.011 đ |
| 77215K35V00 | LÒ XO CHỐT BẢN LỀ YÊN XE | 18.417 đ |
| 77210MLAA00 | NẮP NGÀM KHÓA YÊN | 135.820 đ |
| 77213K97T00 | TRỤC NỐI A BẢN LỀ YÊN XE | 10.409 đ |
| 77207K0ZD00 | ĐỆM BẠC BẢN LỀ YÊN XE | 17.585 đ |
| 77208KPW900 | ĐỆM BẠC BẢN LỀ YÊN XE | 7.005 đ |
| 77209K26900 | ĐỆM CAO SU GIỮ YÊN XE | 9.252 đ |
| 77205MFE670 | ĐỆM CAO SU YÊN XE | 74.816 đ |
| 77208KEV940 | Đệm bạc bản lề yên xe | 7.005 đ |
| 77210KWN902ZB | Đệm lưng yên xe | 576.657 đ |
| 77210MKND50 | ỐP KHÓA YÊN | 34.020 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86642MKYDP0ZA | BIỂU TƯỢNG CB*TYPE1* | 74.844 đ |
| 86642KWZ840ZB | MARK CHỮ PGM FI *Y208M* | 10.255 đ |
| 86642KWZ840ZA | MARK CHỮ PGM FI S/S | 10.255 đ |
| 86643K0SV50ZA | MÁC ỐP SÀN *NHA76* | 15.876 đ |
| 86643K0RV60ZB | MÁC ỐP SÀN *NHC60* | 15.876 đ |
| 86643K0SV50ZB | MÁC ỐP SÀN *NHC60* | 15.876 đ |
| 86643K0RV60ZA | MÁC ỐP SÀN *R340C,NHA76M* | 15.876 đ |
| 86643K0RVE0ZA | MÁC ỐP SÀN *TYPE1* | 17.671 đ |
| 86643K56V50ZB | MÁC ỐP SƯỜN *NHA40* | 21.546 đ |
| 86643K56V50ZA | MÁC ỐP SƯỜN *NHA76H, NHA76T* | 21.546 đ |
| 86643K56V50ZC | MÁC ỐP SƯỜN *PB421* | 21.546 đ |
| 86643K56V50ZD | MÁC ỐP SƯỜN *R389* | 21.546 đ |
| 86642MKCL60ZA | TEM A TRANG TRÍ MÀN HÌNH TRÁI *NH463* | 1.217.916 đ |
| 86642MKCL60ZB | TEM A TRANG TRÍ MÀN HÌNH TRÁI *NHB01* | 1.217.916 đ |
| 86642MLJA20ZB | TEM A TRANG TRÍ MÀN HÌNH TRÁI *R337M* | 1.217.916 đ |
| 86642MLCD10ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI*NH196* | 772.254 đ |
| 86643K45A20ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE1* | 142.884 đ |
| 86643K45A60ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE1* | 183.708 đ |
| 86643K45A80ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE1* | 146.286 đ |
| 86642MKPDP0ZC | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH303* | 22.680 đ |
| 86642MKPJ80ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH436* | 124.740 đ |
| 86642MKPDP0ZD | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 22.680 đ |
| 86642MKPJ80ZC | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 124.740 đ |
| 86642MLGE10ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE 1* | 903.798 đ |
| 86642MLGE20ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE 1* | 903.798 đ |
| 86642MLGEG0ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE 1* | 943.488 đ |
| 86642MKPDL0ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE1* | 102.060 đ |
| 86642MKPDL0ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE2* | 102.060 đ |
| 86642KYL720ZA | TEM A ỐP YẾM TRÁI *B206M* | 32.886 đ |
| 86642KYL860ZC | TEM A ỐP YẾM TRÁI *B206M* | 35.154 đ |
| 86642KYL860ZA | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NHA62M* | 34.485 đ |
| 86642KYL720ZC | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NHB25M* | 32.886 đ |
| 86642KYL720ZB | TEM A ỐP YẾM TRÁI *R340C* | 32.886 đ |
| 86642KYL860ZB | TEM A ỐP YẾM TRÁI *R340C* | 35.154 đ |
| 86643K56V00ZE | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *B189* | 181.440 đ |
| 86643K56V30ZC | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *B189C* | 112.266 đ |
| 86643K56V30ZD | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *NHB35P* | 112.266 đ |
| 86643K56V30ZE | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 112.266 đ |
| 86643K56V00ZB | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE1* | 181.440 đ |
| 86643K56V00ZA | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE2* | 185.976 đ |
| 86643K56V00ZD | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *Y106* | 181.440 đ |
| 86643K56V30ZB | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *Y106* | 112.266 đ |
| 86643K56V00ZC | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *YR322* | 181.440 đ |
| 86643K03V00ZB | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI*NHB25* | 52.164 đ |
| 86643K03V20ZB | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI*NHB25* | 66.906 đ |
| 86643K03V20ZA | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI*NHB35* | 66.906 đ |
| 86643K03V10ZB | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI*R150* | 81.648 đ |
| 86643K03V00ZC | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI*R340* | 52.164 đ |
| 86643K03V10ZC | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI*R340* | 81.648 đ |
| 86643K03V20ZC | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI*R340* | 66.906 đ |
| 86643K03V00ZA | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI*Y208* | 52.164 đ |
| 86643K03V10ZA | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI*Y208* | 83.916 đ |
| 86643K27V00ZC | TEM B, ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB24B* | 128.142 đ |
| 86643K27V00ZB | TEM B, ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB24X* | 128.142 đ |
| 86643K27V00ZD | TEM B, ỐP TRƯỚC PHẢI *R340* | 128.142 đ |
| 86643K27V10ZC | TEM B, ỐP TRƯỚC PHẢI *R340B* | 40.047 đ |
| 86643K27V10ZA | TEM B, ỐP TRƯỚC PHẢI *R340X* | 40.047 đ |
| 86643K27V10ZB | TEM B, ỐP TRƯỚC PHẢI *Y208* | 40.824 đ |
| 86643K27V00ZA | TEM B, ỐP TRƯỚC PHẢI *YR322* | 128.142 đ |
| 86643K2EJ30ZB | TEM CHỮ CT125 ỐP BỘ LỌC GIÓ *TYPE1* | 149.615 đ |
| 86642KYZG00ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHA62M* | 29.484 đ |
| 86642KYZG00ZE | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB25E* | 28.923 đ |
| 86642KYZG00ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB25K* | 30.618 đ |
| 86642KYZG00ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *R340C* | 29.484 đ |
| 86642KYZG00ZD | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *YR303M* | 29.484 đ |
| 86642KZLE00ZB | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *B206* | 40.824 đ |
| 86642KZLE00ZF | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *NHA69* | 39.690 đ |
| 86642KZLE00ZE | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *NHB35* | 40.047 đ |
| 86642KZLE00ZC | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *R340* | 39.690 đ |
| 86642KZLE00ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *Y192* | 40.824 đ |
| 86642KZLE00ZD | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *YR303* | 39.690 đ |
| 86643K45NZ0ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *TYPE1* | 187.110 đ |
| 86642MKSE40ZA | TEM ỐP GIỮA TRÁI A *B197* | 972.972 đ |
| 86642MKSE20ZA | TEM ỐP GIỮA TRÁI A *NHA64* | 972.972 đ |
| 86642MKSE00ZA | TEM ỐP GIỮA TRÁI A *NHA86* | 972.972 đ |
| 86642MKSEC0ZA | TEM ỐP GIỮA TRÁI A *R342* | 1.369.872 đ |
| 86642MKSEA0ZA | TEM ỐP GIỮA TRÁI A *R380* | 972.972 đ |
| 86643K2PV60ZC | TEM ỐP PHẢI B *NHB25* | 27.216 đ |
| 86643K2PV60ZB | TEM ỐP PHẢI B *NHB55* | 27.216 đ |
| 86643K2PVG0ZA | TEM ỐP PHẢI B *NHB55P,R389* | 26.082 đ |
| 86643K2PV60ZA | TEM ỐP PHẢI B *NHB56* | 27.216 đ |
| 86643K2PV60ZD | TEM ỐP PHẢI B *R389* | 27.216 đ |
| 86643K2PV80ZA | TEM ỐP PHẢI B *R389* | 35.154 đ |
| 86643K2PVD0ZA | TEM ỐP PHẢI B *R389* | 37.422 đ |
| 86643K2PV40ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI B *PB406* | 37.422 đ |
| 86643K2PV40ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI B *R340* | 37.422 đ |
| 86642KZVV30ZA | TEM ỐP SƯỜN SAU TRÁI *R150* | 24.473 đ |
| 86642MLCD00ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*NHA86M* | 772.254 đ |
| 86642MKYD20ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM A TRÁI *NH436* | 158.760 đ |
| 86642MKND30ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM A TRÁI *R380* | 100.926 đ |
| 86642MKYD30ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM A TRÁI *R380* | 168.966 đ |
| 86642MKYDM0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM A TRÁI *TYPE1* | 158.760 đ |
| 86643K45A50ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE1* | 180.306 đ |
| 86642MJWDT0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *B189C* | 21.546 đ |
| 86642MKPDQ0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *GY157* | 117.936 đ |
| 86642MKPJ00ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH303* | 614.628 đ |
| 86642MKPDQ0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH436* | 117.936 đ |
| 86642MKPJ40ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH436* | 50.395 đ |
| 86642MJWDF0ZE | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH436M* | 21.546 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86642MJWDZ0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH436M* | 117.936 đ |
| 86642MKPDQ0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 117.936 đ |
| 86642MKPJ00ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 614.628 đ |
| 86642MKPJ40ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 38.556 đ |
| 86642MJWDT0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R381C* | 21.546 đ |
| 86642MJWDZ0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R381C* | 117.936 đ |
| 86642MLGEC0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE 1* | 903.798 đ |
| 86642MKPDE0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE1* | 21.546 đ |
| 86642MKPTA0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE1* | 267.624 đ |
| 86642MKPDE0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE2* | 21.546 đ |
| 86642MKPTA0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE2* | 267.624 đ |
| 86642MKPDE0ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE3* | 21.546 đ |
| 86642MKPTA0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE3* | 267.624 đ |
| 86642MKPDE0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE4* | 27.216 đ |
| 86642MKPDN0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI A *NH436* | 219.996 đ |
| 86642MKPDN0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI A *R380* | 219.996 đ |
| 86642MJEDF0ZC | TEM ỐP TRÁI A *NH436M* | 39.690 đ |
| 86642MJEDF0ZB | TEM ỐP TRÁI A *NHA96P* | 39.690 đ |
| 86642MJEDK0ZA | TEM ỐP TRÁI A *R380* | 34.020 đ |
| 86642MJEDM0ZA | TEM ỐP TRÁI A *R381C* | 28.350 đ |
| 86642MKFD80ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC *R380* | 1.534.302 đ |
| 86642MKFD80ZB | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC *R380* | 1.534.302 đ |
| 86642MKFDJ0ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC PHẢI *NHA86* | 437.724 đ |
| 86642MKFD20ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC PHẢI *NHA86M* | 437.724 đ |
| 86642MKFDK0ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC PHẢI *R380* | 1.534.302 đ |
| 86642MKFDL0ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC PHẢI *R380X* | 1.534.302 đ |
| 86643K2CW30ZC | TEM ỐP TRƯỚC *NHA76M* | 15.315 đ |
| 86643K2CW30ZA | TEM ỐP TRƯỚC *NHB18M* | 15.315 đ |
| 86643K2CW30ZB | TEM ỐP TRƯỚC *NHC60P* | 15.315 đ |
| 86643K2PV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB56M* | 26.082 đ |
| 86643K27630ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI | 27.810 đ |
| 86643K2PV10ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI B *NHB25B* | 26.082 đ |
| 86643K2PV10ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI B *NHB25H* | 26.082 đ |
| 86643K2PV10ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI B *PB421* | 26.082 đ |
| 86643K2PV10ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI B *R389* | 25.586 đ |
| 86643K2PV50ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI B *TYPE1* | 31.752 đ |
| 86643K27V60ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI*NHA62B* | 128.142 đ |
| 86643K27V60ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI*NHA62X* | 129.039 đ |
| 86643K27V60ZE | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI*R340* | 129.039 đ |
| 86643K27V60ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI*Y208* | 129.039 đ |
| 86643K27V60ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI*YR322* | 128.142 đ |
| 86643K1FV40ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *NHC34* | 37.422 đ |
| 86643K2VN40ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE1* | 70.308 đ |
| 86643K2VN50ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE1* | 78.246 đ |
| 86643K03M60ZE | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI TYPE1 | 85.655 đ |
| 86643K03M60ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI TYPE2 | 87.318 đ |
| 86643K03M60ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI TYPE3 | 87.318 đ |
| 86643K03M60ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI TYPE4 | 87.318 đ |
| 86643K03M60ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI TYPE5 | 85.655 đ |
| 86642KZLE70ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI*NH411* | 35.154 đ |
| 86642KZLE70ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI*NHB25* | 34.020 đ |
| 86642KZLE70ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI*R350* | 34.020 đ |
| 86642KYZV60ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHA62* | 28.350 đ |
| 86642KYL840ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHA62M* | 27.810 đ |
| 86642KYL700ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHA96P* | 27.216 đ |
| 86642KYL840ZC | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHA96P* | 28.923 đ |
| 86642KYZV00ZE | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHB25* | 17.010 đ |
| 86642KYZV60ZE | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHB25E* | 28.350 đ |
| 86642KYZV60ZC | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHB25K* | 28.350 đ |
| 86642KYL700ZC | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHB25M* | 27.216 đ |
| 86642KYZV00ZC | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHB35* | 17.010 đ |
| 86642KYZV00ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI *PB373* | 17.010 đ |
| 86642KYZV00ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI *R340* | 17.010 đ |
| 86642KYL700ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI *R340C* | 27.216 đ |
| 86642KYL840ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI *R340C* | 27.810 đ |
| 86642KYZV60ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI *R340C* | 28.350 đ |
| 86642KYZV00ZD | TEM ỐP YẾM TRÁI *YR303* | 18.144 đ |
| 86642KYZV60ZD | TEM ỐP YẾM TRÁI *YR303* | 28.350 đ |
| 86643K03V70ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI *B206M* | 47.628 đ |
| 86643K03V70ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NHA69P* | 47.834 đ |
| 86643K03V70ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NHA96P* | 47.628 đ |
| 86643K03V70ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI *R340C* | 47.834 đ |
| 86643K07940ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI NHA62 | 95.256 đ |
| 86643K07940ZF | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI NHA69 | 95.256 đ |
| 86643K07940ZE | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI NHB35, R34 | 95.256 đ |
| 86643K07940ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI NHB35T | 95.256 đ |
| 86643K07940ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI YR317 | 95.256 đ |
| 86643K07V00ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI*NHA62* | 95.256 đ |
| 86643K07V00ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI*NHB25E,NHA | 95.256 đ |
| 86643K07V00ZF | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI*NHB25K* | 97.524 đ |
| 86643K07V00ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI*NHB35H* | 95.256 đ |
| 86643K07V00ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI*NHB35K* | 95.256 đ |
| 86643K07V00ZE | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI*R340* | 95.256 đ |
| 86642KWYM40ZA | Tem cánh yếm phải | 30.618 đ |
| 86642KWYM40ZB | Tem cánh yếm phải | 30.618 đ |
| 86642KWYM40ZC | Tem cánh yếm phải | 30.618 đ |
| 86642KWYM40ZD | Tem cánh yếm phải | 30.618 đ |
| 86642KWYM60ZC | Tem cánh yếm phải *B142P* | 24.948 đ |
| 86642KWYM60ZA | Tem cánh yếm phải *B206M* | 24.948 đ |
| 86642KWYM60ZB | Tem cánh yếm phải *NH411M* | 24.948 đ |
| 86642KWYM60ZD | Tem cánh yếm phải *NHA69P* | 24.948 đ |
| 86643K3TL10ZB | Tem cánh yếm trái *Xanh dương* | 19.278 đ |
| 86643K3TL10ZA | Tem cánh yếm trái *Xanh lá* | 19.278 đ |
| 86643K3TL10ZC | Tem cánh yếm trái *Đỏ* | 19.278 đ |
| 86642KWYM20ZD | Tem dán cánh yếm phải | 30.618 đ |
| 86643K35J50ZB | Tem dán nẹp trước phải *TYPE1* | 23.814 đ |
| 86643K35J50ZA | Tem dán nẹp trước phải *TYPE2* | 23.814 đ |
| 86643K35J30ZA | Tem ốp trang trí trước phải | 20.412 đ |
| 86643K07940ZA | Tem ốp trung tâm trước | 88.452 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Ngọc Chúc, An Giang — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Ngọc Chúc, An Giang có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Ngọc Chúc, An Giang, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở An Giang thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận An Giang:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở An Giang và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Ngọc Chúc, An Giang tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.