Thứ ba, 02/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Phan Rí Cửa cho hoạt động kinh doanh tại Phan Rí Cửa, Lâm Đồng? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Phan Rí Cửa nằm ở vùng ngoại vi Lâm Đồng, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Phan Rí Cửa chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Phan Rí Cửa, Lâm Đồng và thương lượng giá theo số lượng.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Phan Rí Cửa sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Phan Rí Cửa, Lâm Đồng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Phan Rí Cửa, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Phan Rí Cửa, Lâm Đồng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 43251KSVJ01 | (G2) ĐĨA PHANH SAU | 6.018.632 đ |
| 44313GM9710 | BẠC B MÁ PHANH TRƯỚC | 83.236 đ |
| 44620KVB950 | BẠC CÁCH VÒNG BI | 11.780 đ |
| 44711GGE901 | LỐP (90/90-12 44J) (CST) | 357.965 đ |
| 44711K0RCS0 | LỐP TRƯỚC (100/80-16M/C 50P) (CST) | 687.153 đ |
| 44711K26B06 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (IRC) | 1.772.556 đ |
| 44711K26902 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (VEE) | 1.444.518 đ |
| 44711K26B01 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (VEE) | 1.444.518 đ |
| 44711K26B05 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (VEE) | 1.444.518 đ |
| 44711K0FT03 | LỐP TRƯỚC (120/80-12 65J) (VEE) | 1.975.134 đ |
| 44711GBGB20 | LỐP TRƯỚC (2.25-17 4PR 33L) (IRC) | 187.615 đ |
| 44711GBGB20IMP | LỐP TRƯỚC (2.25-17 4PR) (IRC) | 204.880 đ |
| 44711K0G903 | LỐP TRƯỚC (70/90-17 M/C 38P) (IRC) | 957.641 đ |
| 44711K44V82 | LỐP TRƯỚC (80/90-14 M/C 40P) (VEE) | 290.055 đ |
| 44711K27V03 | LỐP TRƯỚC (80/90-14M/C 40P) (CST) | 323.968 đ |
| 44711K44V83 | LỐP TRƯỚC (80/90-14M/C 40P) (CST) | 332.694 đ |
| 44711K27YK0 | LỐP TRƯỚC (80/90-14M/C 40P) (YOKO) | 319.981 đ |
| 44711K29IR0 | LỐP TRƯỚC (80/90-16M/C 43P) (IRC) | 353.361 đ |
| 44711K29V81 | LỐP TRƯỚC (80/90-16M/C 43P) (VEE) | 392.495 đ |
| 44711K29YK0 | LỐP TRƯỚC (80/90-16M/C 43P) (YOKO) | 348.707 đ |
| 44711K2ZV01 | LỐP TRƯỚC (90/80-14M/C 43P) (CST) | 398.250 đ |
| 44711K1FV01 | LỐP TRƯỚC (90/80-14M/C 43P) (VEE) | 398.250 đ |
| 44711K56YK0 | LỐP TRƯỚC (90/80-17 M/C 46P) (YOKO) | 418.213 đ |
| 44711GGEYK0 | LỐP TRƯỚC (90/90-12 44J) (YOKO) | 331.491 đ |
| 44711K45N01 | Lốp trước (100/80-17 M/C 52P) (IRC) | 1.001.379 đ |
| 44711K1ZJ11 | Lốp trước (110/70-14 M/C 50P) (IRC) | 546.730 đ |
| 44711K26B04 | Lốp trước (120/70-12 51L) (IRC) | 1.726.515 đ |
| 44711GCCE50 | Lốp trước (90/90-12 44J) (CST) | 1.202.806 đ |
| 44711K35V03 | Lốp trước (90/90-14 M/C 46P) (IRC) | 437.384 đ |
| 44711K36N10 | Lốp trước (90/90-14 M/C 46P) (IRC) | 502.992 đ |
| 43251KTF891 | ĐĨA PHANH SAU | 2.043.043 đ |
| 43251MCE005 | ĐĨA PHANH SAU | 2.710.629 đ |
| 43251MGZJ02 | ĐĨA PHANH SAU | 756.214 đ |
| 43251MJPG51 | ĐĨA PHANH SAU | 5.132.354 đ |
| 43251MKFD41 | ĐĨA PHANH SAU | 3.981.344 đ |
| 43251MKJD00 | ĐĨA PHANH SAU | 4.318.590 đ |
| 43251MKPDN1 | ĐĨA PHANH SAU | 728.590 đ |
| 43251MKPJ81 | ĐĨA PHANH SAU | 728.590 đ |
| 43251MKRD11 | ĐĨA PHANH SAU | 3.359.799 đ |
| 43251MKSE21 | ĐĨA PHANH SAU | 4.522.319 đ |
| 43251MKYD51 | ĐĨA PHANH SAU | 2.405.611 đ |
| 43251MLAA01 | ĐĨA PHANH SAU | 6.122.223 đ |
| 43251MS6900 | ĐĨA PHANH SAU | 3.824.807 đ |
| 43351KTMN31 | ĐĨA PHANH SAU | 2.599.988 đ |
| 43351KTMN32 | ĐĨA PHANH SAU | 642.045 đ |
| 44620K94T00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 46.893 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86642MKYDP0ZA | BIỂU TƯỢNG CB*TYPE1* | 74.844 đ |
| 86642KWZ840ZB | MARK CHỮ PGM FI *Y208M* | 10.255 đ |
| 86642KWZ840ZA | MARK CHỮ PGM FI S/S | 10.255 đ |
| 86643K0SV50ZA | MÁC ỐP SÀN *NHA76* | 15.876 đ |
| 86643K0RV60ZB | MÁC ỐP SÀN *NHC60* | 15.876 đ |
| 86643K0SV50ZB | MÁC ỐP SÀN *NHC60* | 15.876 đ |
| 86643K0RV60ZA | MÁC ỐP SÀN *R340C,NHA76M* | 15.876 đ |
| 86643K0RVE0ZA | MÁC ỐP SÀN *TYPE1* | 17.671 đ |
| 86643K56V50ZB | MÁC ỐP SƯỜN *NHA40* | 21.546 đ |
| 86643K56V50ZA | MÁC ỐP SƯỜN *NHA76H, NHA76T* | 21.546 đ |
| 86643K56V50ZC | MÁC ỐP SƯỜN *PB421* | 21.546 đ |
| 86643K56V50ZD | MÁC ỐP SƯỜN *R389* | 21.546 đ |
| 86642MKCL60ZA | TEM A TRANG TRÍ MÀN HÌNH TRÁI *NH463* | 1.217.916 đ |
| 86642MKCL60ZB | TEM A TRANG TRÍ MÀN HÌNH TRÁI *NHB01* | 1.217.916 đ |
| 86642MLJA20ZB | TEM A TRANG TRÍ MÀN HÌNH TRÁI *R337M* | 1.217.916 đ |
| 86642MLCD10ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI*NH196* | 772.254 đ |
| 86643K45A20ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE1* | 142.884 đ |
| 86643K45A60ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE1* | 183.708 đ |
| 86643K45A80ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE1* | 146.286 đ |
| 86642MKPDP0ZC | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH303* | 22.680 đ |
| 86642MKPJ80ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH436* | 124.740 đ |
| 86642MKPDP0ZD | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 22.680 đ |
| 86642MKPJ80ZC | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 124.740 đ |
| 86642MLGE10ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE 1* | 903.798 đ |
| 86642MLGE20ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE 1* | 903.798 đ |
| 86642MLGEG0ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE 1* | 943.488 đ |
| 86642MKPDL0ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE1* | 102.060 đ |
| 86642MKPDL0ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE2* | 102.060 đ |
| 86642KYL720ZA | TEM A ỐP YẾM TRÁI *B206M* | 32.886 đ |
| 86642KYL860ZC | TEM A ỐP YẾM TRÁI *B206M* | 35.154 đ |
| 86642KYL860ZA | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NHA62M* | 34.485 đ |
| 86642KYL720ZC | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NHB25M* | 32.886 đ |
| 86642KYL720ZB | TEM A ỐP YẾM TRÁI *R340C* | 32.886 đ |
| 86642KYL860ZB | TEM A ỐP YẾM TRÁI *R340C* | 35.154 đ |
| 86643K56V00ZE | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *B189* | 181.440 đ |
| 86643K56V30ZC | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *B189C* | 112.266 đ |
| 86643K56V30ZD | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *NHB35P* | 112.266 đ |
| 86643K56V80ZB | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *PB406* | 70.308 đ |
| 86643K56V80ZA | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *R340* | 70.308 đ |
| 86643K56V30ZE | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 112.266 đ |
| 86643K56V70ZA | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *R389* | 54.432 đ |
| 86643K56V00ZB | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE1* | 181.440 đ |
| 86643K56V00ZA | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE2* | 185.976 đ |
| 86643K56V00ZD | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *Y106* | 181.440 đ |
| 86643K56V30ZB | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *Y106* | 112.266 đ |
| 86643K56V00ZC | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *YR322* | 181.440 đ |
| 86643K03V00ZB | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI*NHB25* | 52.164 đ |
| 86643K03V20ZB | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI*NHB25* | 66.906 đ |
| 86643K03V20ZA | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI*NHB35* | 66.906 đ |
| 86643K03V10ZB | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI*R150* | 81.648 đ |
| 86643K03V00ZC | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI*R340* | 52.164 đ |
| 86643K03V10ZC | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI*R340* | 81.648 đ |
| 86643K03V20ZC | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI*R340* | 66.906 đ |
| 86643K03V00ZA | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI*Y208* | 52.164 đ |
| 86643K03V10ZA | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI*Y208* | 83.916 đ |
| 86643K27V00ZC | TEM B, ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB24B* | 128.142 đ |
| 86643K27V00ZB | TEM B, ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB24X* | 128.142 đ |
| 86643K27V00ZD | TEM B, ỐP TRƯỚC PHẢI *R340* | 128.142 đ |
| 86643K27V10ZC | TEM B, ỐP TRƯỚC PHẢI *R340B* | 40.047 đ |
| 86643K27V10ZA | TEM B, ỐP TRƯỚC PHẢI *R340X* | 40.047 đ |
| 86643K27V10ZB | TEM B, ỐP TRƯỚC PHẢI *Y208* | 40.824 đ |
| 86643K27V00ZA | TEM B, ỐP TRƯỚC PHẢI *YR322* | 128.142 đ |
| 86643K2EJ30ZB | TEM CHỮ CT125 ỐP BỘ LỌC GIÓ *TYPE1* | 149.615 đ |
| 86642KYZG00ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHA62M* | 29.484 đ |
| 86642KYZG00ZE | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB25E* | 28.923 đ |
| 86642KYZG00ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB25K* | 30.618 đ |
| 86642KYZG00ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *R340C* | 29.484 đ |
| 86642KYZG00ZD | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *YR303M* | 29.484 đ |
| 86643K57A00ZC | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *NHB25* | 79.380 đ |
| 86643K57A00ZA | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *NHB55* | 79.380 đ |
| 86643K57A00ZB | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *R340* | 79.380 đ |
| 86642KZLE00ZB | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *B206* | 40.824 đ |
| 86642KZLE00ZF | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *NHA69* | 39.690 đ |
| 86642KZLE00ZE | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *NHB35* | 40.047 đ |
| 86642KZLE00ZC | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *R340* | 39.690 đ |
| 86642KZLE00ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *Y192* | 40.824 đ |
| 86642KZLE00ZD | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *YR303* | 39.690 đ |
| 86643K45NZ0ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *TYPE1* | 187.110 đ |
| 86642MKSE40ZA | TEM ỐP GIỮA TRÁI A *B197* | 972.972 đ |
| 86642MKSE20ZA | TEM ỐP GIỮA TRÁI A *NHA64* | 972.972 đ |
| 86642MKSE00ZA | TEM ỐP GIỮA TRÁI A *NHA86* | 972.972 đ |
| 86642MKSEC0ZA | TEM ỐP GIỮA TRÁI A *R342* | 1.369.872 đ |
| 86642MKSEA0ZA | TEM ỐP GIỮA TRÁI A *R380* | 972.972 đ |
| 86643K2PV60ZC | TEM ỐP PHẢI B *NHB25* | 27.216 đ |
| 86643K2PV60ZB | TEM ỐP PHẢI B *NHB55* | 27.216 đ |
| 86643K2PVG0ZA | TEM ỐP PHẢI B *NHB55P,R389* | 26.082 đ |
| 86643K2PV60ZA | TEM ỐP PHẢI B *NHB56* | 27.216 đ |
| 86643K2PV60ZD | TEM ỐP PHẢI B *R389* | 27.216 đ |
| 86643K2PV80ZA | TEM ỐP PHẢI B *R389* | 35.154 đ |
| 86643K2PVD0ZA | TEM ỐP PHẢI B *R389* | 37.422 đ |
| 86643K2PV40ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI B *PB406* | 37.422 đ |
| 86643K2PV40ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI B *R340* | 37.422 đ |
| 86642KZVV30ZA | TEM ỐP SƯỜN SAU TRÁI *R150* | 24.473 đ |
| 86642MLCD00ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*NHA86M* | 772.254 đ |
| 86642MKYD20ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM A TRÁI *NH436* | 158.760 đ |
| 86642MKND30ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM A TRÁI *R380* | 100.926 đ |
| 86642MKYD30ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM A TRÁI *R380* | 168.966 đ |
| 86642MKYDM0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM A TRÁI *TYPE1* | 158.760 đ |
| 86643K45A50ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE1* | 180.306 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86642MJWDT0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *B189C* | 21.546 đ |
| 86642MKPDQ0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *GY157* | 117.936 đ |
| 86642MKPJ00ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH303* | 614.628 đ |
| 86642MKPDQ0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH436* | 117.936 đ |
| 86642MKPJ40ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH436* | 50.395 đ |
| 86642MJWDF0ZE | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH436M* | 21.546 đ |
| 86642MJWDZ0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH436M* | 117.936 đ |
| 86642MKPDQ0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 117.936 đ |
| 86642MKPJ00ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 614.628 đ |
| 86642MKPJ40ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 38.556 đ |
| 86642MJWDT0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R381C* | 21.546 đ |
| 86642MJWDZ0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R381C* | 117.936 đ |
| 86642MLGEC0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE 1* | 903.798 đ |
| 86642MKPDE0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE1* | 21.546 đ |
| 86642MKPTA0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE1* | 267.624 đ |
| 86642MKPDE0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE2* | 21.546 đ |
| 86642MKPTA0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE2* | 267.624 đ |
| 86642MKPDE0ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE3* | 21.546 đ |
| 86642MKPTA0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE3* | 267.624 đ |
| 86642MKPDE0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE4* | 27.216 đ |
| 86642MKPDN0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI A *NH436* | 219.996 đ |
| 86642MKPDN0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI A *R380* | 219.996 đ |
| 86642MJEDF0ZC | TEM ỐP TRÁI A *NH436M* | 39.690 đ |
| 86642MJEDF0ZB | TEM ỐP TRÁI A *NHA96P* | 39.690 đ |
| 86642MJEDK0ZA | TEM ỐP TRÁI A *R380* | 34.020 đ |
| 86642MJEDM0ZA | TEM ỐP TRÁI A *R381C* | 28.350 đ |
| 86642MKFD80ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC *R380* | 1.534.302 đ |
| 86642MKFD80ZB | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC *R380* | 1.534.302 đ |
| 86642MKFDJ0ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC PHẢI *NHA86* | 437.724 đ |
| 86642MKFD20ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC PHẢI *NHA86M* | 437.724 đ |
| 86642MKFDK0ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC PHẢI *R380* | 1.534.302 đ |
| 86642MKFDL0ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC PHẢI *R380X* | 1.534.302 đ |
| 86643K2CW30ZC | TEM ỐP TRƯỚC *NHA76M* | 15.315 đ |
| 86643K2CW30ZA | TEM ỐP TRƯỚC *NHB18M* | 15.315 đ |
| 86643K2CW30ZB | TEM ỐP TRƯỚC *NHC60P* | 15.315 đ |
| 86643K2PV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB56M* | 26.082 đ |
| 86643K27630ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI | 27.810 đ |
| 86643K2PV10ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI B *NHB25B* | 26.082 đ |
| 86643K2PV10ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI B *NHB25H* | 26.082 đ |
| 86643K2PV10ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI B *PB421* | 26.082 đ |
| 86643K2PV10ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI B *R389* | 25.586 đ |
| 86643K2PV50ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI B *TYPE1* | 31.752 đ |
| 86643K27V60ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI*NHA62B* | 128.142 đ |
| 86643K27V60ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI*NHA62X* | 129.039 đ |
| 86643K27V60ZE | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI*R340* | 129.039 đ |
| 86643K27V60ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI*Y208* | 129.039 đ |
| 86643K27V60ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI*YR322* | 128.142 đ |
| 86643K1FV40ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *NHC34* | 37.422 đ |
| 86643K2VN40ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE1* | 70.308 đ |
| 86643K2VN50ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE1* | 78.246 đ |
| 86643K03M60ZE | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI TYPE1 | 85.655 đ |
| 86643K03M60ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI TYPE2 | 87.318 đ |
| 86643K03M60ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI TYPE3 | 87.318 đ |
| 86643K03M60ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI TYPE4 | 87.318 đ |
| 86643K03M60ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI TYPE5 | 85.655 đ |
| 86642KZLE70ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI*NH411* | 35.154 đ |
| 86642KZLE70ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI*NHB25* | 34.020 đ |
| 86642KZLE70ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI*R350* | 34.020 đ |
| 86642KYZV60ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHA62* | 28.350 đ |
| 86642KYL840ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHA62M* | 27.810 đ |
| 86642KYL700ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHA96P* | 27.216 đ |
| 86642KYL840ZC | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHA96P* | 28.923 đ |
| 86642KYZV00ZE | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHB25* | 17.010 đ |
| 86642KYZV60ZE | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHB25E* | 28.350 đ |
| 86642KYZV60ZC | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHB25K* | 28.350 đ |
| 86642KYL700ZC | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHB25M* | 27.216 đ |
| 86642KYZV00ZC | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHB35* | 17.010 đ |
| 86642KYZV00ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI *PB373* | 17.010 đ |
| 86642KYZV00ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI *R340* | 17.010 đ |
| 86642KYL700ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI *R340C* | 27.216 đ |
| 86642KYL840ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI *R340C* | 27.810 đ |
| 86642KYZV60ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI *R340C* | 28.350 đ |
| 86642KYZV00ZD | TEM ỐP YẾM TRÁI *YR303* | 18.144 đ |
| 86642KYZV60ZD | TEM ỐP YẾM TRÁI *YR303* | 28.350 đ |
| 86643K03V70ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI *B206M* | 47.628 đ |
| 86643K03V70ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NHA69P* | 47.834 đ |
| 86643K03V70ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NHA96P* | 47.628 đ |
| 86643K03V70ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI *R340C* | 47.834 đ |
| 86643K07940ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI NHA62 | 95.256 đ |
| 86643K07940ZF | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI NHA69 | 95.256 đ |
| 86643K07940ZE | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI NHB35, R34 | 95.256 đ |
| 86643K07940ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI NHB35T | 95.256 đ |
| 86643K07940ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI YR317 | 95.256 đ |
| 86643K07V00ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI*NHA62* | 95.256 đ |
| 86643K07V00ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI*NHB25E,NHA | 95.256 đ |
| 86643K07V00ZF | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI*NHB25K* | 97.524 đ |
| 86643K07V00ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI*NHB35H* | 95.256 đ |
| 86643K07V00ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI*NHB35K* | 95.256 đ |
| 86643K07V00ZE | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI*R340* | 95.256 đ |
| 86642KWYM60ZC | Tem cánh yếm phải *B142P* | 24.948 đ |
| 86642KWYM60ZB | Tem cánh yếm phải *NH411M* | 24.948 đ |
| 86642KWYM60ZD | Tem cánh yếm phải *NHA69P* | 24.948 đ |
| 86643K3TL10ZB | Tem cánh yếm trái *Xanh dương* | 19.278 đ |
| 86643K3TL10ZA | Tem cánh yếm trái *Xanh lá* | 19.278 đ |
| 86643K3TL10ZC | Tem cánh yếm trái *Đỏ* | 19.278 đ |
| 86643K35J50ZB | Tem dán nẹp trước phải *TYPE1* | 23.814 đ |
| 86643K35J50ZA | Tem dán nẹp trước phải *TYPE2* | 23.814 đ |
| 86643K35J30ZA | Tem ốp trang trí trước phải | 20.412 đ |
| 86643K07940ZA | Tem ốp trung tâm trước | 88.452 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Phan Rí Cửa, Lâm Đồng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Phan Rí Cửa, Lâm Đồng có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Phan Rí Cửa, Lâm Đồng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Lâm Đồng thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Lâm Đồng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Phan Rí Cửa, Lâm Đồng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.