Thứ năm, 14/05/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Phú Mỹ cho khu vực Phú Mỹ, Cà Mau: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Xã Phú Mỹ là địa bàn ngoại thành Cà Mau, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Phú Mỹ chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Phú Mỹ, Cà Mau và thương lượng giá theo số lượng.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Phú Mỹ, Cà Mau:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77200KW4505 | (G2) YÊN XE | 5.894.323 đ |
| 77201KPR900 | BẢN LỀ YÊN XE | 149.632 đ |
| 77201KTFJ20 | BẢN LỀ YÊN XE | 145.653 đ |
| 77201KVG900 | BẢN LỀ YÊN XE | 25.717 đ |
| 77201KVR960 | BẢN LỀ YÊN XE | 15.654 đ |
| 77201KWB600 | BẢN LỀ YÊN XE | 16.772 đ |
| 77201KWWB20 | BẢN LỀ YÊN XE | 17.890 đ |
| 77201KPH900 | Bản lề yên xe | 39.135 đ |
| 77201051000 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 48.343 đ |
| 77203GN5900 | Cao su bắt yên xe | 18.758 đ |
| 77203KWN931 | LÒ XO BẢN LỀ YÊN XE | 25.792 đ |
| 77204GN5900 | Tấm định vị bản lề yên | 13.926 đ |
| 77201KCWJ10ZA | Vỏ bọc yên xe | 2.168.503 đ |
| 77200KVG910 | YÊN XE | 656.316 đ |
| 77200KVGV80ZC | YÊN XE | 561.330 đ |
| 77200KVL930 | YÊN XE | 922.180 đ |
| 77200KVR950 | YÊN XE | 674.730 đ |
| 77200KWN980ZA | YÊN XE | 797.202 đ |
| 77200KWN980ZB | YÊN XE | 797.202 đ |
| 77200KWWB20 | YÊN XE | 507.255 đ |
| 77200KWWB80 | YÊN XE | 396.576 đ |
| 77200KWWE00 | YÊN XE | 437.174 đ |
| 77200KWYA30 | YÊN XE | 330.480 đ |
| 77200KWZ900 | YÊN XE | 505.764 đ |
| 77200KYZV10 | YÊN XE | 493.906 đ |
| 77200KZLE10 | YÊN XE | 641.855 đ |
| 77200KZVV30 | YÊN XE | 377.104 đ |
| 77200MGZJ81 | YÊN XE | 4.524.660 đ |
| 77200MKPDQ1 | YÊN XE | 4.509.918 đ |
| 77200MKPJ81 | YÊN XE | 4.726.512 đ |
| 77200MJEDB0ZA | YÊN XE *NH1* | 3.129.840 đ |
| 77200MKCM61ZB | YÊN XE *NH1* | 31.338.090 đ |
| 77200KVGV80ZA | YÊN XE *NHB25F* | 561.330 đ |
| 77200KVGV80ZB | YÊN XE *NHB25K-NHB35* | 561.330 đ |
| 77200KVGV40ZA | YÊN XE SPORT | 626.282 đ |
| 77200KVGV40ZB | YÊN XE STD | 539.514 đ |
| 77200MKCC31ZA | YÊN XE SƯỞI ẤM | 31.186.134 đ |
| 77200MLCD00ZA | YÊN XE*NH196* | 3.129.840 đ |
| 77200MLCD00ZB | YÊN XE*NHA86M* | 2.858.814 đ |
| 77200KZLE70ZB | YÊN XE*NHB25,R350,YR303* | 620.298 đ |
| 77200KZLE70ZA | YÊN XE*NHB35,PB390* | 620.298 đ |
| 77200KTM980 | Yên xe | 570.662 đ |
| 77200KVB950 | Yên xe | 822.064 đ |
| 77200KVG900 | Yên xe | 460.845 đ |
| 77200KWN902ZB | Yên xe *YRA04L* | 2.422.224 đ |
| 77201K84900 | ĐỆM BẠC BẢN LỀ YÊN XE | 184.782 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 44806GN5901 | BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 10.409 đ |
| 44806KEV900 | BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 11.565 đ |
| 44806KFL891 | BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 334.944 đ |
| 44806KGH901 | BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 14.964 đ |
| 44806KTF640 | BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 370.626 đ |
| 44806KVB901 | BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 12.722 đ |
| 44806KFM901 | BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ (19RĂNG) | 9.252 đ |
| 44806KWB600 | BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ (19RĂNG) | 8.173 đ |
| 44806KVB911 | BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ (21 RĂNG) | 14.964 đ |
| 45101H06000 | BÁT PHANH | 219.843 đ |
| 44806GCC930 | Bánh răng đo tốc độ | 135.151 đ |
| 44806KAN851 | Bánh răng đo tốc độ | 49.494 đ |
| 44650MKCA10 | BỘ BÁNH TRƯỚC | 23.866.193 đ |
| 44650MKJD00ZB | BỘ BÁNH TRƯỚC | 16.161.332 đ |
| 44870MKPJ00ZF | BỘ TEM VÀNH PHẢI *NH303* | 1.305.234 đ |
| 44870MKPJ00ZH | BỘ TEM VÀNH PHẢI *NHA96* | 2.266.866 đ |
| 44870MKPDN0ZC | BỘ TEM VÀNH PHẢI *NHB81* | 1.374.408 đ |
| 44870MKPJ00ZG | BỘ TEM VÀNH PHẢI *R380* | 1.305.234 đ |
| 44880MKPJ00ZF | BỘ TEM VÀNH TRÁI *NH303* | 1.305.234 đ |
| 44880MKPJ00ZH | BỘ TEM VÀNH TRÁI *NHA96* | 2.266.866 đ |
| 44880MKPDN0ZC | BỘ TEM VÀNH TRÁI *NHB81* | 1.374.408 đ |
| 44880MKPJ00ZG | BỘ TEM VÀNH TRÁI *R380* | 1.305.234 đ |
| 44650MKPJ00ZB | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 6.016.330 đ |
| 44650MKPJ00ZC | BỘ VÀNH TRƯỚC *R380* | 6.016.330 đ |
| 44650MKPJ00ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC *TYPE3* | 5.305.006 đ |
| 44650KPH971ZA | Bộ vành & moay ơ trước *NH364M* | 2.014.268 đ |
| 45010KWW640ZE | CỤM BÁT PHANH TRƯỚC *NH364* | 184.162 đ |
| 45010GBGB20ZC | CỤM BÁT PHANH TRƯỚC *NH364M* | 275.497 đ |
| 45010KRS860ZA | CỤM BÁT PHANH TRƯỚC *NH364M* | 175.546 đ |
| 45010KWW640ZA | CỤM BÁT PHANH TRƯỚC *NH364M* | 175.546 đ |
| 44650KYZG10ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH303M* | 1.610.077 đ |
| 44650KFV790ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 886.333 đ |
| 44650KRS860ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 840.040 đ |
| 44650KTM881ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 1.087.705 đ |
| 44650KVL900ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 984.114 đ |
| 44650KWWB20ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 984.114 đ |
| 44650KWWB30ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 876.171 đ |
| 44650KWWE01ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 855.848 đ |
| 44650KWWE21ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 1.030.154 đ |
| 44650KYL840ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 953.037 đ |
| 44650KYZV00ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 866.711 đ |
| 44650KYZG01ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 697.776 đ |
| 44650KTL710ZA | CỤM VÀNH MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 1.167.125 đ |
| 44650MKJE60ZA | CỤM VÀNH SAU *NHB01,PB417* | 14.884.862 đ |
| 44650MCE000ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC | 23.823.605 đ |
| 44650MGZJ01 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 5.470.751 đ |
| 44650MKCA00 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 23.866.193 đ |
| 44650MKJD00ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC | 14.884.862 đ |
| 44650MKPDP0 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 5.331.479 đ |
| 44650MKPDQ0 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 5.505.281 đ |
| 44650MKPJ40 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 5.534.057 đ |
| 44650MKSE01 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 19.408.331 đ |
| 44650MKSE21 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 17.529.883 đ |
| 44650MKSND0 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 12.923.541 đ |
| 44650MLAA00 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 16.122.198 đ |
| 44650NN4G10 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 7.253.666 đ |
| 44650KWN901ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 3.729.273 đ |
| 44650KPR901ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH365M* | 8.173.323 đ |
| 44650MJEDB0ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *TYPE1* | 7.232.947 đ |
| 44650MKJE50ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *TYPE1* | 14.884.862 đ |
| 44650MKND50ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC *TYPE1* | 7.854.493 đ |
| 44650MKPDN0ZC | CỤM VÀNH TRƯỚC *TYPE1* | 5.795.336 đ |
| 44650MKFD40ZD | CỤM VÀNH TRƯỚC *TYPE2* | 13.943.336 đ |
| 44650MKND50ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *TYPE2* | 7.685.294 đ |
| 44650MKPDN0ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC *TYPE2* | 5.795.336 đ |
| 44650MKFD40ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC *TYPE3* | 13.943.336 đ |
| 44650KVGB00ZC | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH146M* | 2.104.047 đ |
| 44650KZLE00ZB | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH146M* | 1.734.573 đ |
| 44650KVGB00ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 2.104.047 đ |
| 44650KVGV40ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 2.030.097 đ |
| 44650KWN710ZB | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 1.993.550 đ |
| 44650KWWB12ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 1.681.626 đ |
| 44650KWWE12ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 1.564.223 đ |
| 44650KYZV41ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 2.083.329 đ |
| 44650KZLE00ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 1.734.573 đ |
| 45010GBGB40ZC | Cụm bát phanh trước *NH364M* | 275.497 đ |
| 44650KFL830ZA | Cụm vành & moay ơ trước *NH364 | 1.274.318 đ |
| 44650KRS870ZA | Cụm vành & moay ơ trước *NH364 | 1.091.435 đ |
| 44650KWYM20ZA | Cụm vành trước | 904.694 đ |
| 44650KWYM31ZA | Cụm vành trước | 896.637 đ |
| 44650KTF670ZB | Cụm vành trước *NH146M* | 8.540.495 đ |
| 44650KVB971ZA | Cụm vành đúc trước *NH146M* | 2.237.564 đ |
| 44650KTL670ZA | Cụm vành đúc trước *NH303M* | 3.318.853 đ |
| 44650KTM870ZB | Cụm vành đúc trước *NH303M* | 3.613.106 đ |
| 44650KVB971ZB | Cụm vành đúc trước *NH303M* | 2.194.944 đ |
| 44650KVRV30ZA | Cụm vành đúc trước *NH303M* | 2.248.520 đ |
| 44650KYL850ZA | Cụm vành đúc trước *NH303M* | 2.922.607 đ |
| 44650KTL670ZB | Cụm vành đúc trước *YR271* | 3.287.200 đ |
| 44650KVB970ZC | Cụm vành đúc trước *YR271* | 2.159.423 đ |
| 44650KVGB00ZB | Cụm vành đúc trước *YR271* | 2.104.047 đ |
| 44830GCC931 | DAY CONG TO MET | 153.085 đ |
| 44830GGE900 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 60.894 đ |
| 44830GGE940 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 67.910 đ |
| 44830GN5830 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 64.358 đ |
| 44830K90V01 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 47.608 đ |
| 44830K90V02 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 55.326 đ |
| 44830K90V10 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 50.645 đ |
| 44830KET920 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 69.324 đ |
| 44830KFL890 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 68.645 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 44830KFM900 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 50.930 đ |
| 44830KPR900 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 456.151 đ |
| 44830KRS900 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 60.894 đ |
| 44830KTL690 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 59.787 đ |
| 44830KTL740 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 123.159 đ |
| 44830KTM970 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 54.251 đ |
| 44830KVB750 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 57.573 đ |
| 44830KVL900 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 54.197 đ |
| 44830KVRV10 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 44.287 đ |
| 44830KVRV20 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 59.853 đ |
| 44830KVV901 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 62.100 đ |
| 44830KWW640 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 54.251 đ |
| 44830KWWB30 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 63.109 đ |
| 44830KZLE00 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 59.787 đ |
| 44830KBG700 | DÂY ĐỒNG HỒ | 306.169 đ |
| 44830KTM880 | Dây công tơ mét | 123.159 đ |
| 45103MR7006 | GIOĂNG ĐẦU NỐI | 18.417 đ |
| 44800GCC931 | HỘP BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 369.475 đ |
| 44800KAN851 | HỘP BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 558.240 đ |
| 44800KFL891 | HỘP BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 1.264.960 đ |
| 44800KPH651 | HỘP BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 102.364 đ |
| 44800KTF641 | HỘP BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 1.098.064 đ |
| 44800KVB910 | HỘP BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 103.476 đ |
| 44800KWB600 | HỘP BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 74.548 đ |
| 44800KWW650 | HỘP BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 67.872 đ |
| 44832K16900 | KẸP DÂY CÁP ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 18.758 đ |
| 44832GCC910 | Kẹp dây cáp đồng hồ tốc độ | 19.930 đ |
| 44713KFM901 | LÓT VÀNH | 9.252 đ |
| 44713KS6641 | LÓT VÀNH | 50.645 đ |
| 44713MG7003 | LÓT VÀNH | 123.159 đ |
| 44713MKSE02 | LÓT VÀNH (METZ) | 78.269 đ |
| 44713KWWB21 | LÓT VÀNH IRC (17X1.40) | 10.409 đ |
| 44713KWWB22 | LÓT VÀNH VEE (17X1.40) | 11.565 đ |
| 44831KFM900 | LÕI DÂY CÔNG TƠ MÉT | 12.722 đ |
| 44831KPH650 | LÕI DÂY CÔNG TƠ MÉT | 77.118 đ |
| 44831KPR900 | LÕI DÂY CÔNG TƠ MÉT | 465.009 đ |
| 44831KTM970 | LÕI DÂY CÔNG TƠ MÉT | 26.474 đ |
| 44831KVL900 | LÕI DÂY CÔNG TƠ MÉT | 9.252 đ |
| 44713KWWE01 | Lót vành | 14.964 đ |
| 44831GCC930 | Lõi dây công tơ mét | 119.706 đ |
| 44831KET900 | Lõi dây công tơ mét | 41.437 đ |
| 44831KFL890 | Lõi dây công tơ mét | 36.833 đ |
| 44831KTM880 | Lõi dây công tơ mét | 49.494 đ |
| 44831KVB900 | Lõi dây công tơ mét | 52.947 đ |
| 45107MFL013 | PISTON | 925.413 đ |
| 45107MGPD81 | PISTON | 1.340.927 đ |
| 45107MJPG51 | PISTON A | 398.250 đ |
| 45107MJPG52 | PISTON A | 372.928 đ |
| 45107MKPDN1 | PISTON A | 636.509 đ |
| 45107GE2006 | PISTON NGÀM PHANH | 52.552 đ |
| 45107K01D11 | PISTON NGÀM PHANH | 63.229 đ |
| 45107KPNE21 | PISTON NGÀM PHANH | 64.457 đ |
| 45107K94T01 | PISTON NGÀM PHANH A | 89.779 đ |
| 45107GCC930 | Piston ngàm phanh | 151.934 đ |
| 45107MAJG41 | PÍT TÔNG A 22X27 | 34.531 đ |
| 45107MA6006 | PÍT TÔNG TIÊU CHUẨN (000) | 109.346 đ |
| 44712KA3711 | SĂM | 630.754 đ |
| 44712MKSE02 | SĂM (METZ) | 502.992 đ |
| 44712KVGB01 | SĂM TRƯỚC (CHE)(80/9014B) | 67.910 đ |
| 44712KWWE01 | SĂM TRƯỚC (CST) | 54.098 đ |
| 44712KVB901 | SĂM TRƯỚC (IRC)(80/9014B) | 90.930 đ |
| 44712KWWB21 | SĂM TRƯỚC IRC | 85.175 đ |
| 44712KWWB22 | SĂM TRƯỚC VEE (70/90-17) | 58.702 đ |
| 44712400024 | SĂM XE | 475.368 đ |
| 44712KPH704 | SĂM XE | 97.836 đ |
| 44680166000 | TAI LAI BÁNH RĂNG TỐC ĐỘ | 5.920 đ |
| 44810KFM901 | TRỤC BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 4.736 đ |
| 45106H06000 | TRỤC CẢM BIẾN PHANH | 96.685 đ |
| 45100GJAJ00ZA | Tấm đệm phanh trước | 166.897 đ |
| 45100GJAJ00ZB | Tấm đệm phanh trước | 166.897 đ |
| 44753KSB901 | VAN BÁNH XE SAU | 35.780 đ |
| 44650MKPJ80 | VÀNH TRƯỚC | 5.714.765 đ |
| 44650MKYD30ZA | VÀNH TRƯỚC | 6.496.301 đ |
| 44701MKKD02 | VÀNH TRƯỚC | 6.801.319 đ |
| 44701MKKDA2 | VÀNH TRƯỚC | 5.504.130 đ |
| 44701K2ET01 | VÀNH TRƯỚC (KHÔNG BAO GỒM NAN HOA) | 6.844.552 đ |
| 44701MKSE22 | VÀNH TRƯỚC (KHÔNG BAO GỒM NAN HOA) | 7.425.166 đ |
| 44701MKSE52 | VÀNH TRƯỚC (KHÔNG BAO GỒM NAN HOA) | 6.507.811 đ |
| 44650MKSE51 | VÀNH TRƯỚC *NH303* | 18.396.593 đ |
| 44650MKND30ZA | VÀNH TRƯỚC *R380* | 7.700.257 đ |
| 44650MKYD50ZB | VÀNH TRƯỚC *TYPE1* | 6.496.301 đ |
| 44650MKYD50ZA | VÀNH TRƯỚC *TYPE2* | 6.484.791 đ |
| 44701GBGB20 | VÀNH TRƯỚC 1.20-17 | 270.148 đ |
| 44701KFL890 | VÀNH TRƯỚC 1.40-17 | 370.900 đ |
| 44701KW7900 | VÀNH XE 1.20-17 | 345.501 đ |
| 44701KVB960 | VÀNHTRƯỚC | 197.974 đ |
| 45001KWW640 | VÒNG ĐỆM BÁNH RĂNG ĐO TÓC ĐỘ | 5.920 đ |
| 44650KVMC20ZA | Vành trước | 782.687 đ |
| 44807001003 | Vòng đệm trục bánh răng đo tốc | 24.619 đ |
| 44809GW3980 | ÐỆM BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 9.252 đ |
| 44715MA0770 | ÐỊNH VỊ HỘP BÁNH RĂNG ĐO TỐC Đ | 527.163 đ |
| 44809KFM900 | ĐỆM BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 5.920 đ |
| 44809170003 | Đệm bánh răng đo tốc độ | 35.170 đ |
| 44721MGC003 | ĐỐI TRỌNG 10 | 35.682 đ |
| 44721MGHH21 | ĐỐI TRỌNG 10G | 66.759 đ |
| 44722MGC003 | ĐỐI TRỌNG 15 | 43.739 đ |
| 44722MGHH21 | ĐỐI TRỌNG 15G | 69.061 đ |
| 44723MGC003 | ĐỐI TRỌNG 20 | 43.739 đ |
| 44723MGHH21 | ĐỐI TRỌNG 20G | 69.061 đ |
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Phú Mỹ sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Phú Mỹ, Cà Mau và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Phú Mỹ, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Phú Mỹ, Cà Mau — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Phú Mỹ, Cà Mau có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Phú Mỹ, Cà Mau, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Cà Mau theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Cà Mau và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Phú Mỹ, Cà Mau tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.