Thứ năm, 14/05/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Sa Đéc cho hoạt động kinh doanh tại Sa Đéc, Đồng Tháp? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Phường Sa Đéc TP Sa Đéc, nổi tiếng làng hoa Sa Đéc và bột gạo. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Sa Đéc chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Sa Đéc, Đồng Tháp và thương lượng giá theo số lượng.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Sa Đéc sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Sa Đéc, Đồng Tháp và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Sa Đéc, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Sa Đéc, Đồng Tháp:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 50329HA7670 | CAO SU BÌNH ẮC QUY | 35.682 đ |
| 50351K87A30 | GIÁ GIỮ YÊN XE | 302.716 đ |
| 50356MKCA00 | GIÁ ĐỠ CÒI TRÁI | 112.799 đ |
| 50330MKCA00 | GIÁ ĐỠ HỖ TRỢ BÌNH ẮC QUY | 1.179.786 đ |
| 50346K2ET00 | GIẢM CHẤN BÌNH ẮC QUY | 18.850 đ |
| 50380K44J00 | Giá đỡ bình ắc quy | 172.652 đ |
| 50381K0FT00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 93.232 đ |
| 50381K27V00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 279.696 đ |
| 50381K29900 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 465.009 đ |
| 50381K29960 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 465.009 đ |
| 50381K29D40 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 465.009 đ |
| 50381K29VC0 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 465.009 đ |
| 50381K66V00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 52.947 đ |
| 50380K44V90 | HỘP GIỮ ẮC QUY | 130.065 đ |
| 50380GN5902 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 24.599 đ |
| 50380K0G900 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 184.162 đ |
| 50380K0GT20 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 256.676 đ |
| 50380K12J00 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 164.595 đ |
| 50380K12V00 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 144.524 đ |
| 50380K2ET00 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 217.942 đ |
| 50327K87A00 | HỘP ẮC QUY | 131.216 đ |
| 50327K87A30 | HỘP ẮC QUY | 111.648 đ |
| 50333MKJE50 | KHAY ẮC QUY | 680.247 đ |
| 50381K0GT20 | NẮP BÌNH ẮC QUY | 89.779 đ |
| 50381K45NL0 | NẮP BÌNH ẮC QUY | 158.840 đ |
| 50381K73V00 | NẮP BÌNH ẮC QUY | 26.474 đ |
| 50381K73V40 | NẮP BÌNH ẮC QUY | 23.021 đ |
| 50380K57V00 | NẮP BẢO VỆ BÌNH ẮC QUY | 133.518 đ |
| 50380K89V00 | NẮP BẢO VỆ BÌNH ẮC QUY | 105.005 đ |
| 50330K56N10 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 20.324 đ |
| 50330K56V50 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 15.808 đ |
| 50381K2ET00 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 95.424 đ |
| 50381GN5900 | NẮP HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 9.252 đ |
| 50381K1FV00 | NẮP HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 46.293 đ |
| 50381K90VM0 | NẮP HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 24.172 đ |
| 50326K1WD00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 270.488 đ |
| 50326K53D00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 150.783 đ |
| 50326K87A00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 125.461 đ |
| 50326K87A30 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 102.440 đ |
| 50326GGZJ01 | Đai giữ ắc quy | 17.266 đ |
| 50327KTW900 | ĐỆM CAO SU BÌNH ẮC QUY | 25.323 đ |
| 50346K0GT20 | ĐỆM CAO SU BÌNH ẮC QUY A | 124.310 đ |
| 50345K12900 | ĐỆM LÓT BÌNH ẮC QUY | 7.005 đ |
| 50327GGZJ01 | Đệm cao su bình ắc quy | 5.838 đ |
| 50328GGZJ00 | Đệm cao su bình ắc quy | 7.005 đ |
| 50328GGZJ01 | Đệm cao su bình ắc quy | 9.252 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 31110KBGA01 | (G2) BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 5.575.493 đ |
| 30410KBGB01 | (G2) BỘ CDI (IC) | 3.096.217 đ |
| 31106MKCA00 | BU LÔNG 5X30 | 31.653 đ |
| 31110K1BT21 | BÁNH ĐÀ | 2.006.211 đ |
| 31110K41NC1 | BÁNH ĐÀ | 357.965 đ |
| 31110K56N01 | BÁNH ĐÀ | 718.231 đ |
| 31110MFND61 | BÁNH ĐÀ | 5.096.673 đ |
| 31110MKJE51 | BÁNH ĐÀ | 5.096.673 đ |
| 31110MKSE01 | BÁNH ĐÀ | 5.877.058 đ |
| 31110MKYD11 | BÁNH ĐÀ | 3.225.131 đ |
| 31110MKRD11 | BÁNH ĐÀ TỪ TÍNH | 6.096.900 đ |
| 31110GFM972 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 333.793 đ |
| 31110K03H11 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 266.465 đ |
| 31110K0G901 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 874.768 đ |
| 31110K0GD21 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 614.950 đ |
| 31110K0GT21 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 878.221 đ |
| 31110K0ZD11 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 1.553.864 đ |
| 31110K1BT01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 2.046.496 đ |
| 31110K26B01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 544.428 đ |
| 31110K2PVE1 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 1.865.788 đ |
| 31110K33D01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 3.554.319 đ |
| 31110K41N01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 357.965 đ |
| 31110K53D01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 3.413.896 đ |
| 31110K53DB1 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 3.413.896 đ |
| 31110K56N11 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 1.865.788 đ |
| 31110K58N81 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 269.337 đ |
| 31110K89V01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 238.238 đ |
| 31110K89V91 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 240.496 đ |
| 31110KRJ901 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 5.514.489 đ |
| 31110KRS901 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 291.831 đ |
| 31110KTL761 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 797.650 đ |
| 31110KVGV41 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 354.512 đ |
| 31110KWB921 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 328.565 đ |
| 31110KWWA81 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 292.434 đ |
| 31110KYZ711 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 405.156 đ |
| 31110KYZ901 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 370.626 đ |
| 31110KZLE01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 327.435 đ |
| 31110KZVV31 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 242.864 đ |
| 31110MGZJ01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 2.284.755 đ |
| 31110MJED01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 3.441.520 đ |
| 31110MKFD41 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 7.226.041 đ |
| 31110MKPD01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 2.741.706 đ |
| 31110MKPDN1 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 2.641.568 đ |
| 31110MLAA01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 5.700.953 đ |
| 31110MLBD01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 4.904.454 đ |
| 30500KVG900 | BÔ BIN CAO ÁP | 460.404 đ |
| 31110GCCB00 | Bánh đà vô lăng điện | 1.685.079 đ |
| 31110GN5903 | Bánh đà vô lăng điện | 667.053 đ |
| 31110K1BK21 | Bánh đà vô lăng điện | 2.097.141 đ |
| 31110KFL891 | Bánh đà vô lăng điện | 566.233 đ |
| 31110KPW901 | Bánh đà vô lăng điện | 417.348 đ |
| 31110KTLV01 | Bánh đà vô lăng điện | 335.285 đ |
| 31110KTM971 | Bánh đà vô lăng điện | 406.307 đ |
| 31110KVB951 | Bánh đà vô lăng điện | 370.341 đ |
| 31110KVBT01 | Bánh đà vô lăng điện | 386.148 đ |
| 31110KVL931 | Bánh đà vô lăng điện | 580.110 đ |
| 31110KWW711 | Bánh đà vô lăng điện | 386.740 đ |
| 30410KVB953 | BỘ CDI (I.C) | 1.254.536 đ |
| 30410KVG951 | BỘ CDI (I.C) | 1.709.437 đ |
| 30410KVV902 | BỘ CDI (I.C) | 293.563 đ |
| 30410KWWB22 | BỘ CDI (I.C) | 764.392 đ |
| 30410KWWE12 | BỘ CDI (I.C) | 788.442 đ |
| 30410GCCB00 | BỘ CDI (IC) | 909.298 đ |
| 30410K89V01 | BỘ CDI (IC) | 630.030 đ |
| 30410KEV901 | BỘ CDI (IC) | 523.710 đ |
| 30410KFL851 | BỘ CDI (IC) | 1.335.172 đ |
| 30410KPW901 | BỘ CDI (IC) | 812.942 đ |
| 30410KRS901 | BỘ CDI (IC) | 249.112 đ |
| 30410KYZV02 | BỘ CDI (IC) | 915.053 đ |
| 30410KZVV31 | BỘ CDI (IC) | 494.540 đ |
| 31103MKCA00 | BỘ CHỔI THAN | 519.106 đ |
| 30430MJE338 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 2.607.038 đ |
| 30430MJW345 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 1.890.357 đ |
| 30430MKF325 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 2.622.001 đ |
| 30430MKF326 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 2.622.001 đ |
| 30430MKF335 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 2.181.164 đ |
| 30430MKF336 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 2.181.164 đ |
| 30430MKJE52 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 2.151.238 đ |
| 30430MKPDN1 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 2.140.879 đ |
| 30430MKY416 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 2.555.243 đ |
| 30430MLA325 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 2.610.491 đ |
| 30430MLAD52 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 2.610.491 đ |
| 30430MLC305 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 1.451.424 đ |
| 30410KCWJ41 | Bộ CDI (IC) | 2.398.705 đ |
| 30430MJE317 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 2.783.143 đ |
| 30430MJE318 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 2.905.150 đ |
| 30430MJWJ02 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 1.994.701 đ |
| 30430MKFD44 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 1.956.717 đ |
| 30430MKFD63 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 2.181.164 đ |
| 30430MKFD64 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 1.956.717 đ |
| 30430MKJ315 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 2.211.091 đ |
| 30430MKJ325 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 2.211.091 đ |
| 30430MKJ415 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 2.151.238 đ |
| 30430MKJD01 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 2.570.206 đ |
| 30430MKND52 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 2.653.079 đ |
| 30430MKS305 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 3.341.383 đ |
| 30430MKS315 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 3.134.201 đ |
| 30430MKSE02 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 3.134.201 đ |
| 30430MKYD52 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 2.444.746 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 30430MLA315 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 2.610.491 đ |
| 30401HB6010 | CAO SU GIẢM CHẤN CDI | 54.197 đ |
| 30401KTE910 | CAO SU GIẢM CHẤN CDI | 10.409 đ |
| 30401KTL740 | CAO SU GIẢM CHẤN CDI | 9.252 đ |
| 30401K2SN00 | CAO SU GIẢM CHẤN ECU | 36.833 đ |
| 30905216000 | CHỐT ĐỊNH VỊ 3X5.2 | 39.860 đ |
| 31120GFM972 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 636.619 đ |
| 31120K03H11 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 326.613 đ |
| 31120K07941 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 369.475 đ |
| 30401GK8000 | Cao su giảm chấn | 14.964 đ |
| 30401GB6000 | Cao su giảm chấn CDI | 14.964 đ |
| 30401HA7670 | Cao su giảm chấn CDI | 149.632 đ |
| 30401KPH650 | Cao su giảm chấn CDI | 19.568 đ |
| 30401KRSV50 | Cao su giảm chấn CDI | 10.409 đ |
| 30401KWWA80 | Cao su giảm chấn CDI | 20.719 đ |
| 30401KWN710 | Cao su giảm chấn ECU | 18.417 đ |
| 30401KWN900 | Cao su giảm chấn ECU | 25.323 đ |
| 30401KVG900 | Cao su giảm chấn cdi | 36.833 đ |
| 30401KVB900 | Cao su giữ cdi | 35.675 đ |
| 31120GCCB00 | Cuộn dây máy phát điện | 1.817.445 đ |
| 31120GN5903 | Cuộn dây máy phát điện | 1.345.531 đ |
| 31120GN5913 | Cuộn dây máy phát điện | 2.421.726 đ |
| 30530MKCA01 | CẢM BIẾN, VA CHẠM | 702.117 đ |
| 31108MKCA00 | GIOĂNG | 93.786 đ |
| 31101K26G80 | GIÁ CỐ ĐỊNH DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT | 22.798 đ |
| 30405K29900 | GIÁ TREO | 18.417 đ |
| 30531MKCA00 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 263.582 đ |
| 30531MKCW00 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 264.733 đ |
| 30432K53D05 | GIẤY CÔNG BỐ HỢP QUY | 14.964 đ |
| 30401K44J00 | Giá đỡ bộ ECU | 31.078 đ |
| 30511K04930 | KẸP DÂY ĐIỆN | 13.878 đ |
| 30510K26901 | MOBIN CAO ÁP | 498.388 đ |
| 31100MKCA01 | MÁY PHÁT | 36.767.864 đ |
| 30500KVB901 | MÔBIN SƯỜN | 467.311 đ |
| 30500KWZ901 | MÔBIN SƯỜN | 161.142 đ |
| 30700GFM902 | NẮP CHỤP BU GI | 34.845 đ |
| 30700HL4A01 | NẮP CHỤP BU GI | 930.017 đ |
| 30700K03N51 | NẮP CHỤP BU GI | 218.760 đ |
| 30700K03V01 | NẮP CHỤP BU GI | 43.607 đ |
| 30700K0G901 | NẮP CHỤP BU GI | 191.068 đ |
| 30700K0RV01 | NẮP CHỤP BU GI | 42.489 đ |
| 30700K0RV41 | NẮP CHỤP BU GI | 46.041 đ |
| 30700K0ZJ01 | NẮP CHỤP BU GI | 100.138 đ |
| 30700K27V01 | NẮP CHỤP BU GI | 71.560 đ |
| 30700K27V51 | NẮP CHỤP BU GI | 71.560 đ |
| 30700K44V81 | NẮP CHỤP BU GI | 40.253 đ |
| 30700K50T01 | NẮP CHỤP BU GI | 48.343 đ |
| 30700K66VE1 | NẮP CHỤP BU GI | 70.212 đ |
| 30700K87A01 | NẮP CHỤP BU GI | 404.005 đ |
| 30700K95A21 | NẮP CHỤP BU GI | 896.637 đ |
| 30700KGH901 | NẮP CHỤP BU GI | 161.142 đ |
| 30700KK6153 | NẮP CHỤP BU GI | 242.864 đ |
| 30700KPH901 | NẮP CHỤP BU GI | 122.008 đ |
| 30700KRS860 | NẮP CHỤP BU GI | 37.644 đ |
| 30700KRS971 | NẮP CHỤP BU GI | 173.310 đ |
| 30700KTW901 | NẮP CHỤP BU GI | 1.005.983 đ |
| 30700KVB901 | NẮP CHỤP BU GI | 146.179 đ |
| 30700KVGV41 | NẮP CHỤP BU GI | 82.873 đ |
| 30700KVV902 | NẮP CHỤP BU GI | 45.844 đ |
| 30700KWN711 | NẮP CHỤP BU GI | 97.836 đ |
| 30700KWN901 | NẮP CHỤP BU GI | 246.317 đ |
| 30700KWN981 | NẮP CHỤP BU GI | 46.962 đ |
| 30700KWWB21 | NẮP CHỤP BU GI | 45.844 đ |
| 30700KWWE11 | NẮP CHỤP BU GI | 63.306 đ |
| 30700KY2702 | NẮP CHỤP BU GI | 106.222 đ |
| 30700KYZV01 | NẮP CHỤP BU GI | 70.212 đ |
| 30700KYZV61 | NẮP CHỤP BU GI | 52.947 đ |
| 30700KZL931 | NẮP CHỤP BU GI | 62.100 đ |
| 30700KZLE71 | NẮP CHỤP BU GI | 65.487 đ |
| 30700KZR602 | NẮP CHỤP BU GI | 50.316 đ |
| 30700MBG000 | NẮP CHỤP BU GI | 979.510 đ |
| 30700MBG003 | NẮP CHỤP BU GI | 976.057 đ |
| 30700MGZJ01 | NẮP CHỤP BU GI | 636.509 đ |
| 30700MKJD01 | NẮP CHỤP BU GI | 741.251 đ |
| 30700MLGE01 | NẮP CHỤP BU GI | 930.017 đ |
| 30701MJPG51 | NẮP CHỤP BU GI | 1.049.722 đ |
| 30700GAR000 | Nắp chụp bu gi | 332.642 đ |
| 30700GN5901 | Nắp chụp bu gi | 154.685 đ |
| 30700KE2942 | Nắp chụp bu gi | 280.847 đ |
| 30700KPG901 | Nắp chụp bu gi | 179.558 đ |
| 30700KZLE01 | Nắp chụp bu gi | 73.665 đ |
| 30433MKAD81 | PHỚT CÔNG TẮC ĐỀ | 128.914 đ |
| 30433MLAD51 | PHỚT CÔNG TẮC ĐỀ | 56.400 đ |
| 30432MBWE02 | TEM BỘ NHẬN | 22.680 đ |
| 30590MBZC00 | Tem tiêu chuẩn tiếng ồn | 19.278 đ |
| 30401K1AN00 | TẤM ỐP BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ | 17.266 đ |
| 30401K35V00 | TẤM ỐP BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ | 20.719 đ |
| 30401K44V80 | TẤM ỐP BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ | 18.417 đ |
| 30401KZR600 | TẤM ỐP BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ | 19.568 đ |
| 30701883000 | ĐAI KẸP DÂY PHÁT ĐIỆN | 8.173 đ |
| 31105MKCA00 | ĐAI ỐC MÁY PHÁT | 28.136 đ |
| 30520GFM900 | ĐẦU CỰC MÔBIN CAO ÁP | 9.252 đ |
| 30401GGZJ00 | ỐP BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ | 19.568 đ |
| 30401K0RD00 | ỐP BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ | 41.437 đ |
| 30401K0RV00 | ỐP BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ | 42.588 đ |
| 30401K59A10 | ỐP BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ | 10.409 đ |
| 30435MKJD00 | ỐP NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 127.763 đ |
| 30435MKND50 | ỐP NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 26.474 đ |
| 30401K1ZJ10 | Ốp bộ điều khiển động cơ | 41.437 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Sa Đéc, Đồng Tháp — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Sa Đéc, Đồng Tháp có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Sa Đéc, Đồng Tháp, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Đồng Tháp thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Đồng Tháp:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Sa Đéc, Đồng Tháp tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.