Thứ bảy, 30/05/2026
Chuyên trang phụ tùng Honda ICSPARTS tại Tân Hương phục vụ Tân Hương, Đồng Tháp do ICSPARTS vận hành: tra mã nhanh, giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT, xuất hóa đơn cho khách sỉ.
Xã Tân Hương nằm ở vùng ngoại vi Đồng Tháp, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tân Hương chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Tân Hương, Đồng Tháp và thương lượng giá theo số lượng.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Tân Hương sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tân Hương, Đồng Tháp và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tân Hương, Đồng Tháp:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91011MEL000 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 98.987 đ |
| 91012MEL000 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 26.474 đ |
| 91015K1ZCA0 | VÒNG BI | 150.793 đ |
| 91015KT8005 | VÒNG BI | 385.589 đ |
| 91016KT8005 | VÒNG BI | 535.220 đ |
| 91016MR7003 | VÒNG BI | 345.303 đ |
| 91021MKSE01 | VÒNG BI 12X16X10 | 105.893 đ |
| 91022MN4003 | VÒNG BI 17X27X14.8 | 145.028 đ |
| 91015MEL003 | VÒNG BI 18X27X23.8 | 264.733 đ |
| 91016MEL003 | VÒNG BI 18X27X23.8 | 264.733 đ |
| 91017MEL003 | VÒNG BI 18X27X23.8 | 283.149 đ |
| 91022MJEDB1 | VÒNG BI 20MM | 377.532 đ |
| 91022MKRD11 | VÒNG BI 20X26X17 | 338.397 đ |
| 91023MKPD01 | VÒNG BI 20X34X16.8 | 218.692 đ |
| 91021ML3003 | VÒNG BI 28X32X27.2 | 180.709 đ |
| 91012KYJ901 | VÒNG BI 28X33X16.8 | 50.645 đ |
| 91012PZ4003 | VÒNG BI 28X33X16.8 | 139.273 đ |
| 91021MBWJ21 | VÒNG BI 28X35X16 | 572.052 đ |
| 91021MGZJ01 | VÒNG BI 28X35X16 | 80.571 đ |
| 91022MKCA01 | VÒNG BI 37X42X30 | 186.464 đ |
| 91023HL4003 | VÒNG BI 40X76X18 | 583.563 đ |
| 91023MKCA01 | VÒNG BI 40X76X18 | 512.200 đ |
| 91021MKRD11 | VÒNG BI 45X49X25 | 284.300 đ |
| 91013KSS901 | VÒNG BI 6001 | 41.437 đ |
| 91013KZVJ01 | VÒNG BI 6001 | 39.135 đ |
| 91016K1NV01 | VÒNG BI 6004 | 38.389 đ |
| 91016K1ZCA1 | VÒNG BI 6004 | 43.589 đ |
| 91016K1ZJ11 | VÒNG BI 6004 | 42.588 đ |
| 91016KBB901 | VÒNG BI 6004 | 42.906 đ |
| 91014K1ZCA1 | VÒNG BI 6202 | 42.411 đ |
| 91015KSS901 | VÒNG BI 6203 | 49.494 đ |
| 91015KZVJ01 | VÒNG BI 6203 | 49.494 đ |
| 91010K56N01 | VÒNG BI 6204 | 79.420 đ |
| 91013KYJ711 | VÒNG BI 6304 | 110.497 đ |
| 91015K56N01 | VÒNG BI 6905 | 307.320 đ |
| 91015MCA003 | VÒNG BI 6905 | 93.232 đ |
| 91022KYJ711 | VÒNG BI KIM 12X16X10 | 26.474 đ |
| 91022MKSE01 | VÒNG BI KIM 12X18X14 | 115.101 đ |
| 91015MM5003 | VÒNG BI KIM 19X25X22 | 201.427 đ |
| 91012KYJ711 | VÒNG BI KIM 28X33X16.8 | 67.910 đ |
| 91018MKSE01 | VÒNG BI KIM 39X44X23.8 | 569.750 đ |
| 91015MJPG51 | VÒNG BI KIM B 18X27X26.8 | 326.887 đ |
| 91016MJPG51 | VÒNG BI KIM C 18X27X26.8 | 326.887 đ |
| 91017MJPG51 | VÒNG BI KIM D 18X27X26.8 | 348.757 đ |
| 91021148004 | VÒNG BI ĐŨA 1010 | 40.286 đ |
| 91011KWW741 | VÒNG BI ĐŨA 21X27X18 | 27.954 đ |
Để nhập đúng và bán tốt tại Tân Hương, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 12391KB4670 | (G2) GIOĂNG CAO SU MÁY | 464.022 đ |
| 12391KCPJ00 | (G2) GIOĂNG CAO SU MÁY | 667.521 đ |
| 12391MCE000 | (G2) GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 1.030.154 đ |
| 12331MCE000 | (G2) NẮP A ĐÂU QUY LÁT | 197.974 đ |
| 12336MCE000 | (G2) NẮP B ĐÂU QUY LÁT | 197.974 đ |
| 12305MFM010 | (G2) NẮP ĐẦU QUY LÁT | 7.937.365 đ |
| 12372KGB610 | CAO SU B ỐP MẶT NẠ TRƯỚC | 14.964 đ |
| 13000K12V00 | CỤM TRỤC KHUỶU | 1.113.709 đ |
| 13000K2TV00 | CỤM TRỤC KHUỶU | 1.228.195 đ |
| 13000K2ZV00 | CỤM TRỤC KHUỶU | 1.085.596 đ |
| 12396KRM840 | GIOĂNG B NẮP ĐẦU QUY LÁT | 65.608 đ |
| 12396MBG000 | GIOĂNG C NẮP ĐẦU QUY LÁT | 82.873 đ |
| 12395MBW003 | GIOĂNG LỖ BỊT KÍN | 13.878 đ |
| 12395MCJ000 | GIOĂNG LỖ BỊT KÍN | 44.890 đ |
| 12395MKRD10 | GIOĂNG LỖ BỊT KÍN | 42.588 đ |
| 12391MR8000 | GIOĂNG MẶT MÁY | 240.562 đ |
| 12365K1MT00 | GIOĂNG NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP HÚT | 24.172 đ |
| 12375K1MT00 | GIOĂNG NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP XẢ | 24.172 đ |
| 12391GCC000 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUI LÁT | 252.697 đ |
| 12391GB6911 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 15.035 đ |
| 12391GFM970 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 49.198 đ |
| 12391GGC900 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 49.198 đ |
| 12391HL4000 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 710.009 đ |
| 12391K04930 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 1.661.533 đ |
| 12391K0RV01 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 112.931 đ |
| 12391K0Z900 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 50.645 đ |
| 12391K1BT00 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 725.663 đ |
| 12391K1NV01 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 148.711 đ |
| 12391K3MT01 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 118.985 đ |
| 12391K44V00 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 50.316 đ |
| 12391K44V81 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 50.316 đ |
| 12391K66V01 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 589.252 đ |
| 12391K90V01 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 107.340 đ |
| 12391KGF910 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 185.609 đ |
| 12391KVB900 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 50.316 đ |
| 12391KVY900 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 45.844 đ |
| 12391KWN900 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 114.049 đ |
| 12391KWW600 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 247.106 đ |
| 12391KWWA81 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 97.277 đ |
| 12391KZR600 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 130.821 đ |
| 12391MCJ000 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 516.804 đ |
| 12391MFL000 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 734.345 đ |
| 12391MKRD10 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 618.093 đ |
| 12391MLBD00 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 286.602 đ |
| 12394GB4680 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT PHẢI | 15.035 đ |
| 12394KFL852 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT PHẢI | 12.722 đ |
| 12395GB2003 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 15.035 đ |
| 12395KFL852 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 12.722 đ |
| 12391GW8681 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUYLÁT | 11.565 đ |
| 12391K01900 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUYLÁT | 130.821 đ |
| 12395KPH901 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUYLÁT TRÁI | 15.035 đ |
| 12251MKRD11 | GIOĂNG QUY LÁT | 1.095.762 đ |
| 12251MFL003 | GIOĂNG XI LANH | 1.194.749 đ |
| 12251MKCA01 | GIOĂNG XI LANH PHẢI | 2.040.741 đ |
| 12391MKCA00 | GIOĂNG XI LANH PHẢI | 1.252.299 đ |
| 12261MKCA01 | GIOĂNG XI LANH TRÁI | 2.040.741 đ |
| 12491MKCA00 | GIOĂNG XI LANH TRÁI | 1.252.299 đ |
| 12251MGZJ01 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 610.036 đ |
| 12251MJED01 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 897.788 đ |
| 12391K2CV02 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 54.789 đ |
| 12391KYJ901 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 443.896 đ |
| 12391MGZJ00 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 261.280 đ |
| 12391MJED00 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 408.609 đ |
| 12251KZY701 | GIOĂNG ĐẦU QUILÁT | 60.379 đ |
| 12251MELD21 | GIOĂNG ĐẦU QUILÁT | 1.065.836 đ |
| 12251MKSE01 | GIOĂNG ĐẦU QUY LÁT | 1.510.126 đ |
| 12251MLBD01 | GIOĂNG ĐẦU QUY LÁT | 418.968 đ |
| 12252K2T305 | GIOĂNG ĐẦU QUY LÁT | 188.558 đ |
| 12391K2CV01 | GIOĂNG ĐẦU QUY LÁT | 46.962 đ |
| 12391K56N00 | GIOĂNG ĐẦU XI LANH MÁY | 263.878 đ |
| 12252K0R305 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 123.159 đ |
| 12252K1N305 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 192.219 đ |
| 12252K26G00 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 458.102 đ |
| 12252K44V00 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH (0.75,1.0) | 33.873 đ |
| 12252KWN900 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH (0.75,1.0) | 125.461 đ |
| 12341MAT750 | GIÁ BẮT ĐẦU XI LANH | 164.595 đ |
| 12392MJ0000 | GIẮC 6MM | 43.739 đ |
| 12391KVMC20 | Gioăng nắp đầu quy lát | 10.409 đ |
| 12391GGZJ00 | Gioăng nắp đầu quylát | 40.253 đ |
| 12252K0JN00 | Gioăng đầu xylanh | 682.549 đ |
| 12331MGZJ00 | MŨ NẮP ĐẦU QUY LÁT | 44.890 đ |
| 12310GC1E61 | Nắp đầu quy lát | 512.200 đ |
| 12361035001 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP | 15.654 đ |
| 12361K0FT00 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP | 147.330 đ |
| 12361K0GT20 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP | 147.330 đ |
| 12361K26900 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP | 111.648 đ |
| 12361K26G00 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP | 147.330 đ |
| 12361KPH900 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP | 19.550 đ |
| 12371K0GT20 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP XẢ | 147.330 đ |
| 12371K26G00 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP XẢ | 147.330 đ |
| 12300MGZJ01 | NẮP QUY-LÁT | 1.282.226 đ |
| 12300MJWJ01 | NẮP QUY-LÁT | 1.282.226 đ |
| 12315K04930 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 104.742 đ |
| 12315K1BT20 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 95.534 đ |
| 12331MERD00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 514.502 đ |
| 12331MFL000 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 351.059 đ |
| 12331MKCA00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 1.544.656 đ |
| 12331MLBD00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 284.300 đ |
| 12311MKRD10 | NẮP XI LANH | 4.477.429 đ |
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 12361KGF305 | NẮP XẢ DẦU | 269.337 đ |
| 12361KGF911 | NẮP XẢ DẦU | 153.085 đ |
| 12310K66V00 | NẮP ĐẦU QUI LÁT | 133.233 đ |
| 12310KWB600 | NẮP ĐẦU QUI LÁT | 91.456 đ |
| 12310KWW740 | NẮP ĐẦU QUI LÁT | 88.069 đ |
| 12300K0RV00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 185.150 đ |
| 12300K0Z900 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 780.385 đ |
| 12300K87A00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 1.055.477 đ |
| 12300KYJ900 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 723.986 đ |
| 12300MGZJ00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 1.252.299 đ |
| 12300MJWJ00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 1.192.447 đ |
| 12300MKGA00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 1.118.782 đ |
| 12300MKGA01 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 1.118.782 đ |
| 12301GB6911 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 39.135 đ |
| 12310GGE940 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 183.011 đ |
| 12310K1AN00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 206.031 đ |
| 12310K1BT00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 346.455 đ |
| 12310K1BT20 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 338.802 đ |
| 12310K27V00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 161.460 đ |
| 12310K2CV00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 193.074 đ |
| 12310K44V00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 193.074 đ |
| 12310K44V80 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 187.429 đ |
| 12310KRJ902 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 1.238.487 đ |
| 12310KVB901 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 366.022 đ |
| 12310KWN900 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 291.305 đ |
| 12310KZLE00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 206.623 đ |
| 12310KZR700 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 181.783 đ |
| 12310MFL010 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 5.306.157 đ |
| 12310MJED00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 2.571.357 đ |
| 12310MJEDB0 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 2.571.357 đ |
| 12310MLBD00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 2.885.583 đ |
| 12311K04930 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 760.818 đ |
| 12311K56N00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 531.767 đ |
| 12310MKCA00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT PHẢI | 9.262.178 đ |
| 12310MKCA10 | NẮP ĐẦU QUY LÁT PHẢI | 9.262.178 đ |
| 12331GB0910 | NẮP ĐẦU QUY LÁT PHẢI | 109.346 đ |
| 12331KFL850 | NẮP ĐẦU QUY LÁT PHẢI | 37.260 đ |
| 12341GB6910 | NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 111.648 đ |
| 12341K0FT00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 283.149 đ |
| 12341K0GT20 | NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 284.300 đ |
| 12341K26900 | NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 211.786 đ |
| 12341K26G00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 278.545 đ |
| 12341KFL850 | NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 34.662 đ |
| 12341KYZ900 | NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 46.041 đ |
| 12410MKCA00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 7.475.810 đ |
| 12410MKCA10 | NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 7.475.810 đ |
| 12331GGE900 | Nắp van lưỡi gà | 34.531 đ |
| 12361GGZJ00 | Nắp xả dầu | 12.722 đ |
| 12310GGZJ00 | Nắp đầu quilát | 87.477 đ |
| 12310GGZJ01 | Nắp đầu quilát | 101.289 đ |
| 12300MKSE00 | Nắp đầu quy lát | 6.567.664 đ |
| 12310GGE901 | Nắp đầu quy lát | 208.333 đ |
| 12310KVG951 | Nắp đầu quy lát | 210.635 đ |
| 12310KVGV21 | Nắp đầu quy lát | 165.746 đ |
| 12310KWZ900 | Nắp đầu quy lát | 117.404 đ |
| 12341KPH900 | Nắp đầu quylát trái | 64.457 đ |
| 13000GGE900 | TRỤC KHUỶU | 1.499.404 đ |
| 13000GGE940 | TRỤC KHUỶU | 1.671.736 đ |
| 13000K03H10 | TRỤC KHUỶU | 1.000.496 đ |
| 13000K0G900 | TRỤC KHUỶU | 5.501.828 đ |
| 13000K0RV00 | TRỤC KHUỶU | 1.660.013 đ |
| 13000K0SV00 | TRỤC KHUỶU | 1.681.115 đ |
| 13000K0ZD10 | TRỤC KHUỶU | 9.651.219 đ |
| 13000K1GV00 | TRỤC KHUỶU | 1.128.949 đ |
| 13000K1MK10 | TRỤC KHUỶU | 1.714.084 đ |
| 13000K1MT00 | TRỤC KHUỶU | 5.521.395 đ |
| 13000K26B00 | TRỤC KHUỶU | 1.702.344 đ |
| 13000K2CV00 | TRỤC KHUỶU | 803.847 đ |
| 13000K33D04 | TRỤC KHUỶU | 5.662.970 đ |
| 13000K44V40 | TRỤC KHUỶU | 907.347 đ |
| 13000K45NA0 | TRỤC KHUỶU | 3.943.361 đ |
| 13000K56N00 | TRỤC KHUỶU | 4.673.101 đ |
| 13000K59A70 | TRỤC KHUỶU | 1.085.942 đ |
| 13000K60B60 | TRỤC KHUỶU | 2.313.587 đ |
| 13000K66VE0 | TRỤC KHUỶU | 1.177.551 đ |
| 13000K73T30 | TRỤC KHUỶU | 1.273.145 đ |
| 13000K77V00 | TRỤC KHUỶU | 1.855.791 đ |
| 13000K78V00 | TRỤC KHUỶU | 1.862.825 đ |
| 13000K89V90 | TRỤC KHUỶU | 1.226.520 đ |
| 13000K90VM0 | TRỤC KHUỶU | 991.787 đ |
| 13000KCWJ10 | TRỤC KHUỶU | 11.252.274 đ |
| 13000KFL850 | TRỤC KHUỶU | 4.507.356 đ |
| 13000KGG910 | TRỤC KHUỶU | 9.826.173 đ |
| 13000KPH900 | TRỤC KHUỶU | 1.927.303 đ |
| 13000KTL740 | TRỤC KHUỶU | 1.773.159 đ |
| 13000GCCB00 | Trục khuỷu | 5.654.913 đ |
| 13000GGZJ00 | Trục khuỷu | 913.242 đ |
| 13000GN5910 | Trục khuỷu | 4.422.181 đ |
| 13000K40A00 | Trục khuỷu | 1.647.117 đ |
| 13000K40D20 | Trục khuỷu | 1.722.146 đ |
| 13000KFM900 | Trục khuỷu | 3.848.978 đ |
| 13000KFV950 | Trục khuỷu | 2.765.515 đ |
| 13000KGF910 | Trục khuỷu | 10.033.355 đ |
| 12321K1BT00 | TẤM HÃM TRỤC CAM | 25.323 đ |
| 12321KVZ630 | TẤM HÃM TRỤC CAM | 57.551 đ |
| 12300MLAA01 | ỐP XI LANH | 2.788.898 đ |
| 12310MKJD00 | ỐP XI LANH | 5.186.452 đ |
| 12310MKJE50 | ỐP XI LANH | 5.084.012 đ |
| 12335GGE900 | ống van điện từ lọc khí | 33.380 đ |
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Tân Hương, Đồng Tháp, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tân Hương, Đồng Tháp — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tân Hương, Đồng Tháp có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Đồng Tháp theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tân Hương, Đồng Tháp tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.