Thứ sáu, 17/07/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Hợp Tiến cho hoạt động kinh doanh tại Hợp Tiến, Hải Phòng? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Hợp Tiến nằm ở vùng ngoại vi Hải Phòng, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Hợp Tiến chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Hợp Tiến, Hải Phòng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Hợp Tiến giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Hợp Tiến, Hải Phòng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Hợp Tiến, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Hợp Tiến, Hải Phòng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91101K0HJ00 | CON LĂN 6X50 | 100.138 đ |
| 91254GAA003 | PHỚT CHẮN BỤI GIẢM XÓC TRƯỚC | 17.266 đ |
| 91071MR7003 | VÒNG BI | 110.497 đ |
| 91071MT7003 | VÒNG BI | 108.195 đ |
| 91101121691 | VÒNG BI | 197.974 đ |
| 91074MBR722 | VÒNG BI 10 | 308.471 đ |
| 91106MCF003 | VÒNG BI 14X22X16 | 109.346 đ |
| 91077GS2702 | VÒNG BI 16X22X12 | 194.521 đ |
| 91071MY1005 | VÒNG BI 17X24X17 | 227.900 đ |
| 91072KT7003 | VÒNG BI 17X24X20 | 128.914 đ |
| 91109K1GV01 | VÒNG BI 20X29X15 | 67.088 đ |
| 91109GGCG01 | VÒNG BI 20X29X18 | 62.615 đ |
| 91109K2SN01 | VÒNG BI 20X29X18 | 134.669 đ |
| 91072MR7003 | VÒNG BI 20X37X9 | 107.044 đ |
| 91111MKGL31 | VÒNG BI 30X35X17 | 28.776 đ |
| 91101MJED02 | VÒNG BI 30X35X20(SPL) | 192.219 đ |
| 91102MEE003 | VÒNG BI 35X41X23.8 | 96.685 đ |
| 91101MFL881 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 111.648 đ |
| 91102MFL881 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 111.648 đ |
| 91103MFL881 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 134.669 đ |
| 91103MKJD01 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 186.464 đ |
| 91081KYJ711 | VÒNG BI 6203UU | 78.269 đ |
| 91104KN7670 | VÒNG BI 6204 | 136.971 đ |
| 91082KYJ711 | VÒNG BI 6204UU | 95.534 đ |
| 91083KYJ711 | VÒNG BI 6303UU | 123.159 đ |
| 91101MKRD11 | VÒNG BI A 35X39X22.5 | 155.387 đ |
| 91102MKRD11 | VÒNG BI B 35X39X22.5 | 155.387 đ |
| 91103MKRD11 | VÒNG BI C 35X39X22.5 | 155.387 đ |
| 91105KYZ901 | VÒNG BI CÒ MỔ XU PÁP | 26.474 đ |
| 91105KTW901 | VÒNG BI KIM 14X22X20 | 323.434 đ |
| 91107K0Z901 | VÒNG BI KIM 19X25X22 | 157.689 đ |
| 91072MY1005 | VÒNG BI KIM 20X26X20 | 193.370 đ |
| 91071MJ0004 | VÒNG BI KIM 22X29X30 (NRB) | 341.850 đ |
| 91111PJ2003 | VÒNG BI KIM 30X35X17 | 28.776 đ |
| 91105KZR601 | VÒNG BI ĐŨA 10X13.4X15 | 104.742 đ |
| 91109KVY901 | VÒNG BI ĐŨA 20X29X18 | 74.915 đ |
| 91109KVY902 | VÒNG BI ĐŨA 20X29X18 | 59.261 đ |
| 91101GF6003 | Vòng bi | 104.337 đ |
| 91101GGZJ01 | Vòng bi | 90.270 đ |
| 91102GGZJ01 | Vòng bi | 90.270 đ |
| 91103GF6003 | Vòng bi | 116.061 đ |
| 91103GGZJ01 | Vòng bi | 90.270 đ |
| 91101KB4671 | Vòng bi kim 28x36x13.8 | 162.293 đ |
| 91102KB4671 | Vòng bi kim 28x36x13.8 | 162.293 đ |
| 91103KB4671 | Vòng bi kim 28x36x13.8 | 162.293 đ |
| 91102GF6003 | Vòng bi kim thanh truyền (xanh) | 104.337 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86641KWZ840ZB | MARK CHỮ HONDA 80MM *Y208M* | 10.255 đ |
| 86641KWZ840ZA | MARK CHỮ HONDA 80MM S/S | 10.255 đ |
| 86641KWYM50ZA | Mark S | 27.216 đ |
| 86641KWYM50ZB | Mark S | 27.216 đ |
| 86641KWYM50ZC | Mark S | 27.216 đ |
| 86641KVML40ZA | Mác S | 43.092 đ |
| 86641KVML40ZB | Mác S | 43.092 đ |
| 86641KVML40ZC | Mác S | 43.092 đ |
| 86641KVML40ZD | Mác S | 43.092 đ |
| 86641KWYM70ZA | Mác S *B142P* | 21.546 đ |
| 86641KWYM70ZC | Mác S *NHA69P* | 21.546 đ |
| 86641KWYM70ZB | Mác S *NHB55P* | 21.546 đ |
| 86641MKCL60ZA | TEM A TRANG TRÍ MÀN HÌNH PHẢI *NH463* | 1.217.916 đ |
| 86641MKCL60ZB | TEM A TRANG TRÍ MÀN HÌNH PHẢI *NHB01* | 1.217.916 đ |
| 86641MKPDP0ZC | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH303* | 22.680 đ |
| 86641MKPDP0ZD | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 22.680 đ |
| 86641MKPDL0ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE1* | 102.060 đ |
| 86641MKPDL0ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE2* | 102.060 đ |
| 86641KWWE00ZA | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI *B203* | 63.504 đ |
| 86641KWWC60ZA | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI *B203M* | 75.978 đ |
| 86641KWWE00ZB | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI *B206* | 63.504 đ |
| 86641KWWC60ZB | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI *B206M* | 75.978 đ |
| 86641KWWE20ZB | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI *NH411* | 44.226 đ |
| 86641K66V00ZC | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA62M* | 32.886 đ |
| 86641KWWE20ZD | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA69* | 44.226 đ |
| 86641KWWE20ZA | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB35* | 44.226 đ |
| 86641KWWM00ZA | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB35B* | 47.628 đ |
| 86641K66V00ZB | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB35P* | 34.020 đ |
| 86641KWWE20ZC | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI *PB373* | 45.360 đ |
| 86641KWWC60ZD | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI *R263* | 75.978 đ |
| 86641KWWE00ZD | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI *R263* | 63.504 đ |
| 86641KWWE20ZE | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI *R340* | 44.226 đ |
| 86641KWWM00ZB | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI *R340B* | 48.762 đ |
| 86641K66V00ZD | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI *R340C* | 33.372 đ |
| 86641KWWC60ZC | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI *Y106* | 75.978 đ |
| 86641KWWE00ZC | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI *Y106* | 63.504 đ |
| 86641K66V00ZA | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI *YR322C* | 34.020 đ |
| 86641KYL720ZA | TEM A ỐP YẾM PHẢI *B206M* | 32.886 đ |
| 86641KYL860ZC | TEM A ỐP YẾM PHẢI *B206M* | 35.154 đ |
| 86641KYL860ZA | TEM A ỐP YẾM PHẢI *NHA62M* | 34.485 đ |
| 86641KYL720ZC | TEM A ỐP YẾM PHẢI *NHB25M* | 32.886 đ |
| 86641KYL720ZB | TEM A ỐP YẾM PHẢI *R340C* | 32.886 đ |
| 86641KYL860ZB | TEM A ỐP YẾM PHẢI *R340C* | 35.154 đ |
| 86641K59A80ZA | TEM CHỮ CÔNG TẮC CẦM CHỪNG*TYPE2* | 38.556 đ |
| 86641KWYA00 | TEM CHỮ HONDA 110MM | 8.052 đ |
| 86641KVM860ZB | TEM CHỮ S *NHA69P* | 43.092 đ |
| 86641KVM860ZA | TEM CHỮ S *NHB35P* | 43.092 đ |
| 86641KVM860ZC | TEM CHỮ S *R263* | 43.092 đ |
| 86641KYZG00ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *NHA62M* | 34.020 đ |
| 86641KYZG00ZE | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *NHB25* | 34.485 đ |
| 86641KYZG00ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *NHB25K* | 35.154 đ |
| 86641K57V80ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *NHB25M* | 37.422 đ |
| 86641K57V80ZD | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *R340C* | 37.422 đ |
| 86641KYZG00ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *R340C* | 34.020 đ |
| 86641KYZG00ZD | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *YR303M* | 35.154 đ |
| 86641K57V80ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *YR322C* | 37.422 đ |
| 86641KVGB00 | TEM MẶT NẠ TRƯỚC | 26.082 đ |
| 86641KZLE00ZE | TEM MẶT NẠ TRƯỚC PHẢI *B206* | 40.824 đ |
| 86641KZLE00ZC | TEM MẶT NẠ TRƯỚC PHẢI *NHA69* | 40.824 đ |
| 86641KZLE00ZB | TEM MẶT NẠ TRƯỚC PHẢI *NHB35* | 38.934 đ |
| 86641KZLE00ZF | TEM MẶT NẠ TRƯỚC PHẢI *R340* | 39.690 đ |
| 86641KZLE00ZD | TEM MẶT NẠ TRƯỚC PHẢI *Y192* | 40.824 đ |
| 86641KVGV80ZA | TEM PHẢI MẶT NẠ TRƯỚC *NHB25F* | 47.834 đ |
| 86641KVGV80ZB | TEM PHẢI MẶT NẠ TRƯỚC *NHB25K* | 46.721 đ |
| 86641KVGV50ZB | TEM PHẢI MẶT NẠ TRƯỚC *NHB25M* | 48.762 đ |
| 86641KVGV80ZC | TEM PHẢI MẶT NẠ TRƯỚC *NHB35K* | 48.762 đ |
| 86641KVGV50ZA | TEM PHẢI MẶT NẠ TRƯỚC *NHB35P* | 47.834 đ |
| 86641K94T20ZA | TEM TẤM ỐP BÌNH XĂNG *MAT SILVER 1* | 13.673 đ |
| 86641K94T40ZA | TEM TẤM ỐP BÌNH XĂNG *NH436, R340* | 12.534 đ |
| 86641KVV930ZA | TEM YẾM | 30.845 đ |
| 86641K90V90ZD | TEM ỐP CÁNH YẾM PHẢI *B189C* | 83.916 đ |
| 86641K90VB0ZD | TEM ỐP CÁNH YẾM PHẢI *B189C* | 83.916 đ |
| 86641K90V90ZB | TEM ỐP CÁNH YẾM PHẢI *NHB55P* | 83.916 đ |
| 86641K90VB0ZB | TEM ỐP CÁNH YẾM PHẢI *NHB55P* | 83.916 đ |
| 86641K90V90ZA | TEM ỐP CÁNH YẾM PHẢI *NHB83M* | 83.916 đ |
| 86641K90VB0ZA | TEM ỐP CÁNH YẾM PHẢI *NHB83M* | 83.916 đ |
| 86641K90V90ZC | TEM ỐP CÁNH YẾM PHẢI *R340C* | 83.916 đ |
| 86641K90VB0ZC | TEM ỐP CÁNH YẾM PHẢI *R340C* | 83.916 đ |
| 86641K76V10ZB | TEM ỐP SAU PHẢI *TYPE1* | 26.082 đ |
| 86641K76V20ZB | TEM ỐP SAU PHẢI *TYPE1* | 26.082 đ |
| 86641K76V10ZA | TEM ỐP SAU PHẢI *TYPE2* | 26.082 đ |
| 86641K76V20ZA | TEM ỐP SAU PHẢI *TYPE2* | 26.082 đ |
| 86641K76V10ZC | TEM ỐP SAU PHẢI *TYPE3* | 26.082 đ |
| 86641KWWB80ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NH411M* | 100.791 đ |
| 86641KWWB80ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA69P* | 99.792 đ |
| 86641KWWB80ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *PB373M* | 99.792 đ |
| 86641KWWB80ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R313C* | 99.792 đ |
| 86641KZVV30ZA | TEM ỐP SƯỜN SAU PHẢI *R150* | 24.948 đ |
| 86641MKND10ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM A *NH436* | 37.422 đ |
| 86641MKND30ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM A PHẢI *R380* | 100.926 đ |
| 86641MJWDT0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *B189C* | 21.546 đ |
| 86641MJWDF0ZE | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH436M* | 21.546 đ |
| 86641MJWDZ0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH436M* | 117.936 đ |
| 86641K90VP0ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHB25M* | 79.380 đ |
| 86641K90VP0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHB50M* | 31.752 đ |
| 86641K90VP0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHB50M* | 31.752 đ |
| 86641K90VP0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHB50M* | 31.148 đ |
| 86641K90VP0ZE | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHB50M* | 31.752 đ |
| 86641MJWDT0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R381C* | 21.546 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86641MJWDZ0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R381C* | 117.936 đ |
| 86641MKPDE0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE1* | 21.546 đ |
| 86641MKPDE0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE2* | 21.546 đ |
| 86641MKPDE0ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE3* | 21.546 đ |
| 86641MKPDE0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE4* | 27.216 đ |
| 86641MKPDN0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI A *NH436* | 219.996 đ |
| 86641MKPDN0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI A *R380* | 219.996 đ |
| 86641K66VF0ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB25M* | 65.772 đ |
| 86641K66VF0ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB86M* | 65.772 đ |
| 86641K66VF0ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *PB390M* | 64.520 đ |
| 86641K66VF0ZE | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R340C* | 65.772 đ |
| 86641K66VE0ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE2* | 88.452 đ |
| 86641K66VE0ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE3* | 90.720 đ |
| 86641K66VE0ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE4* | 90.720 đ |
| 86641K66VN0ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *B189C* | 86.184 đ |
| 86641KWWC80ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NH411M* | 43.092 đ |
| 86641K66VN0ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA62M* | 86.184 đ |
| 86641KWWC80ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA69P* | 43.092 đ |
| 86641K66VG0ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA76M* | 103.454 đ |
| 86641K66VQ0ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA76M* | 96.779 đ |
| 86641K66V10ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB25M* | 49.896 đ |
| 86641K66VP0ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB25M* | 63.504 đ |
| 86641K66V10ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB35P* | 50.058 đ |
| 86641K66VN0ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB35P* | 86.184 đ |
| 86641K66VP0ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB86M* | 63.504 đ |
| 86641KWWC80ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *PB373M* | 44.226 đ |
| 86641K66V10ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *PB390M* | 51.030 đ |
| 86641K66VP0ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *PB421M* | 63.504 đ |
| 86641K66V10ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R340C* | 49.896 đ |
| 86641K66VN0ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R340C* | 84.543 đ |
| 86641K66VP0ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R340C* | 63.504 đ |
| 86641KWWC80ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R340C* | 43.092 đ |
| 86641K66V90ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE1* | 65.632 đ |
| 86641K66VE0ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE1* | 90.720 đ |
| 86641MKND50ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *NH389* | 43.092 đ |
| 86641MJEDF0ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *NH436M* | 43.092 đ |
| 86641MJEDF0ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *NHA96P* | 43.092 đ |
| 86641MJEDK0ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *R380* | 34.020 đ |
| 86641MJEDM0ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *R381C* | 28.350 đ |
| 86641KZLE70ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI*NH411* | 35.154 đ |
| 86641KZLE70ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI*NHB25* | 34.020 đ |
| 86641KZLE70ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI*R350* | 35.154 đ |
| 86641KYZV60ZA | TEM ỐP YẾM PHẢI *NHA62* | 28.350 đ |
| 86641K73V00ZB | TEM ỐP YẾM PHẢI *NHA62M* | 61.182 đ |
| 86641K73V40ZA | TEM ỐP YẾM PHẢI *NHA62M* | 51.030 đ |
| 86641KYL840ZA | TEM ỐP YẾM PHẢI *NHA62M* | 27.810 đ |
| 86641KYL700ZA | TEM ỐP YẾM PHẢI *NHA96P* | 26.698 đ |
| 86641KYL840ZC | TEM ỐP YẾM PHẢI *NHA96P* | 27.810 đ |
| 86641KYZV00ZE | TEM ỐP YẾM PHẢI *NHB25* | 17.010 đ |
| 86641K73V00ZF | TEM ỐP YẾM PHẢI *NHB25E* | 60.102 đ |
| 86641KYZV60ZE | TEM ỐP YẾM PHẢI *NHB25E* | 28.350 đ |
| 86641K73V00ZD | TEM ỐP YẾM PHẢI *NHB25K* | 60.102 đ |
| 86641KYZV60ZC | TEM ỐP YẾM PHẢI *NHB25K* | 28.350 đ |
| 86641K73V40ZC | TEM ỐP YẾM PHẢI *NHB25M* | 51.030 đ |
| 86641KYL700ZC | TEM ỐP YẾM PHẢI *NHB25M* | 27.216 đ |
| 86641KYZV00ZC | TEM ỐP YẾM PHẢI *NHB35* | 17.010 đ |
| 86641KYZV00ZA | TEM ỐP YẾM PHẢI *PB373* | 17.010 đ |
| 86641K73V00ZA | TEM ỐP YẾM PHẢI *PB389M* | 60.102 đ |
| 86641KYZV00ZB | TEM ỐP YẾM PHẢI *R340* | 17.010 đ |
| 86641K73V00ZC | TEM ỐP YẾM PHẢI *R340C* | 62.370 đ |
| 86641K73V40ZB | TEM ỐP YẾM PHẢI *R340C* | 51.030 đ |
| 86641KYL700ZB | TEM ỐP YẾM PHẢI *R340C* | 27.216 đ |
| 86641KYL840ZB | TEM ỐP YẾM PHẢI *R340C* | 27.810 đ |
| 86641KYZV60ZB | TEM ỐP YẾM PHẢI *R340C* | 28.350 đ |
| 86641KYZV00ZD | TEM ỐP YẾM PHẢI *YR303* | 18.144 đ |
| 86641KYZV60ZD | TEM ỐP YẾM PHẢI *YR303* | 28.350 đ |
| 86641K73V00ZE | TEM ỐP YẾM PHẢI *YR303M* | 62.370 đ |
| 86641K73V60ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NHB25M* | 51.030 đ |
| 86641K73V60ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI *R340C* | 51.030 đ |
| 86641KWYM30ZA | Tem chữ S | 20.412 đ |
| 86641KWYM30ZB | Tem chữ S | 20.412 đ |
| 86641KWYM30ZC | Tem chữ S | 20.412 đ |
| 86641KVM980ZB | Tem chữ S *B142* | 43.092 đ |
| 86641KVML20ZB | Tem chữ S *B142* | 43.092 đ |
| 86641KVM980ZC | Tem chữ S *B206* | 43.092 đ |
| 86641KVML20ZC | Tem chữ S *B206* | 43.092 đ |
| 86641KVM980ZA | Tem chữ S *NHA69* | 43.092 đ |
| 86641KVML20ZA | Tem chữ S *NHA69* | 43.092 đ |
| 86641KVM980ZD | Tem chữ S *R263* | 43.092 đ |
| 86641KVML20ZD | Tem chữ S *R263* | 43.092 đ |
| 86641KVM970ZD | Tem chữ S *TYPE1* | 53.298 đ |
| 86641KVML60ZD | Tem chữ S *TYPE1* | 41.958 đ |
| 86641KVM970ZC | Tem chữ S *TYPE2* | 53.298 đ |
| 86641KVML60ZC | Tem chữ S *TYPE2* | 41.958 đ |
| 86641KVM970ZB | Tem chữ S *TYPE3* | 53.298 đ |
| 86641KVML60ZB | Tem chữ S *TYPE3* | 41.958 đ |
| 86641KVM970ZA | Tem chữ S *TYPE4* | 53.298 đ |
| 86641KVML60ZA | Tem chữ S *TYPE4* | 41.958 đ |
| 86641KVM930ZA | Tem dán (bạc) | 31.752 đ |
| 86641KVM930ZB | Tem dán (xanh) | 30.618 đ |
| 86641KVM930ZC | Tem dán (đỏ) | 30.618 đ |
| 86641KVM950ZA | Tem dán chữ S | 43.092 đ |
| 86641KVM950ZB | Tem dán chữ S | 43.092 đ |
| 86641KVM950ZC | Tem dán chữ S | 43.092 đ |
| 86641KVM950ZD | Tem dán chữ S | 43.092 đ |
| 86641KZLE00ZG | Tem mặt nạ trước phải *YR303* | 40.824 đ |
| 86641KVM910ZC | Tem ốp trước trên TYPE1 (R263) | 24.948 đ |
| 86641KVM910ZB | Tem ốp trước trên TYPE2 (NHA69P) | 24.948 đ |
| 86641KVM910ZA | Tem ốp trước trên TYPE3 (B194P) | 24.948 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Hợp Tiến, Hải Phòng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Hợp Tiến, Hải Phòng có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Hợp Tiến, Hải Phòng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Hải Phòng thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Hải Phòng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Hợp Tiến, Hải Phòng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.