Thứ tư, 03/06/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Bình Tân, Đồng Nai cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Bình Tân ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Xã Bình Tân thuộc vùng ven Đồng Nai, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Bình Tân chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Bình Tân, Đồng Nai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Bình Tân bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Bình Tân, Đồng Nai và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Bình Tân, Đồng Nai:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77200K35V00ZA | YÊN XE | 809.676 đ |
| 77200K35V00ZB | YÊN XE | 688.338 đ |
| 77200K44V00ZA | YÊN XE | 434.949 đ |
| 77200K44V00ZB | YÊN XE | 434.949 đ |
| 77200K56V00 | YÊN XE | 420.488 đ |
| 77200K56V50 | YÊN XE | 343.732 đ |
| 77200K57A00 | YÊN XE | 325.934 đ |
| 77200K57V00 | YÊN XE | 414.926 đ |
| 77200K59A70 | YÊN XE | 938.952 đ |
| 77200K59H10 | YÊN XE | 649.782 đ |
| 77200K89V00 | YÊN XE | 358.020 đ |
| 77200K90VC0 | YÊN XE | 381.554 đ |
| 77200KBG000 | YÊN XE | 4.178.790 đ |
| 77200KEV900 | YÊN XE | 492.194 đ |
| 77200KFV950 | YÊN XE | 520.695 đ |
| 77200KPHB00 | YÊN XE | 1.112.454 đ |
| 77200K44V90ZA | YÊN XE *G209P* | 529.503 đ |
| 77200K44J50ZA | YÊN XE *NH1* | 528.444 đ |
| 77200K53D00ZA | YÊN XE *NH1* | 2.768.094 đ |
| 77200K56V20ZA | YÊN XE *NH1* | 428.652 đ |
| 77200K66V00ZA | YÊN XE *NH1* | 520.604 đ |
| 77200K66V00ZC | YÊN XE *NH1* | 492.794 đ |
| 77200K73V40ZB | YÊN XE *NH1* | 441.126 đ |
| 77200K77V00ZA | YÊN XE *NH1* | 711.936 đ |
| 77200K77V50ZA | YÊN XE *NH1* | 800.604 đ |
| 77200K97V00ZB | YÊN XE *NH1* | 772.254 đ |
| 77200K53D80ZA | YÊN XE *NH312* | 2.768.094 đ |
| 77200K73V40ZC | YÊN XE *NH53* | 619.164 đ |
| 77200K97V00ZA | YÊN XE *NH53* | 724.626 đ |
| 77200K66V00ZB | YÊN XE *NHA15* | 492.794 đ |
| 77200K56V60ZB | YÊN XE *NHA76* | 343.732 đ |
| 77200K44V90ZB | YÊN XE *NHA76M* | 539.784 đ |
| 77200K44V80ZD | YÊN XE *NHB55P* | 421.600 đ |
| 77200K56V60ZA | YÊN XE *PB406, R340* | 370.430 đ |
| 77200K35V30ZB | YÊN XE *TYPE1* | 809.676 đ |
| 77200K35V30ZA | YÊN XE *TYPE3* | 809.676 đ |
| 77200K2ZV00ZE | YÊN XE *TYPE5* | 492.431 đ |
| 77200K44J50ZB | YÊN XE *YRA04* | 539.784 đ |
| 77200K73V90ZA | YÊN XE *YRA04* | 546.588 đ |
| 77200K76V10ZB | YÊN XE *YRA04* | 391.230 đ |
| 77200K73V40ZA | YÊN XE *YRA06* | 619.164 đ |
| 77200K76V10ZA | YÊN XE *YRA06* | 383.292 đ |
| 77200K35J50ZA | Yên xe | 642.978 đ |
| 77200KFL710 | Yên xe | 509.480 đ |
| 77200KFL890 | Yên xe | 537.290 đ |
| 77200KTF981 | Yên xe | 4.583.628 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86102MKCA00 | BIỂU TƯỢNG HONDA 100MM | 314.118 đ |
| 86102MKCAK0 | BIỂU TƯỢNG HONDA 100MM | 314.118 đ |
| 86102MKCL00 | BIỂU TƯỢNG HONDA 100MM | 315.252 đ |
| 86103MKCA00 | BIỂU TƯỢNG HONDA 140MM | 602.154 đ |
| 86103MKCA10 | BIỂU TƯỢNG HONDA 140MM | 602.154 đ |
| 86102K94T00ZA | BIỂU TƯỢNG HONDA 90MM *NH436, R340* | 82.782 đ |
| 86150GFC901 | BIỂU TƯỢNG SẢN PHẨM | 43.092 đ |
| 86150KWS601 | BIỂU TƯỢNG SẢN PHẨM | 11.394 đ |
| 86150KYS940 | BIỂU TƯỢNG SẢN PHẨM | 30.035 đ |
| 86150GFC890 | Biểu tượng sản phẩm | 90.720 đ |
| 86150GFC902 | LOGO CÁNH CHIM | 37.422 đ |
| 86150KPG901 | LOGO CÁNH CHIM | 77.112 đ |
| 86150KPG902 | LOGO CÁNH CHIM | 52.283 đ |
| 86150KTJC60 | LOGO CÁNH CHIM | 21.136 đ |
| 86102KYZV00 | LOGO HONDA 80MM | 70.308 đ |
| 86102KWWE00ZA | MÁC CHỮ HONDA 100MM *NHB35* | 9.116 đ |
| 86103K2VN10ZB | MÁC CHỮ HONDA 110MM *NH196, NH436M* | 22.680 đ |
| 86104K45NL0ZB | MÁC CHỮ HONDA 200MM *NH167* | 47.628 đ |
| 86103K45NL0ZB | MÁC CHỮ HONDA 280MM *NH167* | 56.700 đ |
| 86103K2CK00ZA | MÁC CHỮ HONDA 55MM | 9.116 đ |
| 86103K2CK00ZB | MÁC CHỮ HONDA 55MM | 9.116 đ |
| 86102MKJE50ZA | MÁC CHỮ HONDA 55MM *NH105* | 73.710 đ |
| 86102KZR700ZA | MÁC CHỮ HONDA 60MM | 5.832 đ |
| 86102MGZJ00ZA | MÁC CHỮ HONDA 60MM *NH411* | 13.673 đ |
| 86102MJED00ZA | MÁC CHỮ HONDA 70MM *R380, NH436M* | 19.278 đ |
| 86102K90940ZB | MÁC CHỮ HONDA 80MM *B142, R340* | 8.052 đ |
| 86102K90940ZA | MÁC CHỮ HONDA 80MM *NHB55, NHB25* | 8.052 đ |
| 86102KZLE80ZA | MÁC CHỮ HONDA 90MM *NH411* | 9.116 đ |
| 86102KZLE80ZB | MÁC CHỮ HONDA 90MM *NHA62* | 9.116 đ |
| 86104MKYD10ZB | MÁC CHỮ HONDA PHẢI 300MM *NH146* | 39.690 đ |
| 86103MJEDD0ZA | MÁC CHỮ HONDA PHẢI 300MM *NH436M* | 31.752 đ |
| 86103MJEDD0ZC | MÁC CHỮ HONDA PHẢI 300MM *R380* | 64.638 đ |
| 86103MKYD10ZA | MÁC CHỮ HONDA PHẢI 320MM *NH146* | 39.690 đ |
| 86103MKND10ZC | MÁC CHỮ HONDA PHẢI 320MM *NH436* | 40.824 đ |
| 86103MKND10ZB | MÁC CHỮ HONDA PHẢI 320MM *R380* | 37.422 đ |
| 86103MKYDM0ZA | MÁC CHỮ HONDA PHẢI 320MM *R380,NH436M* | 37.422 đ |
| 86104MKND10ZC | MÁC CHỮ HONDA TRÁI 300MM *NH436* | 40.824 đ |
| 86104MJEDD0ZA | MÁC CHỮ HONDA TRÁI 300MM *NH436M* | 31.752 đ |
| 86104MJEDD0ZC | MÁC CHỮ HONDA TRÁI 300MM *R380* | 64.638 đ |
| 86104MKND10ZB | MÁC CHỮ HONDA TRÁI 300MM *R380* | 37.422 đ |
| 86104MKYDM0ZA | MÁC CHỮ HONDA TRÁI 300MM *R380,NH436M* | 37.422 đ |
| 86104MKPJ00ZB | MÁC HONDA *NH303* | 21.546 đ |
| 86104MKPJ00ZC | MÁC HONDA *R380* | 21.546 đ |
| 86104K45NL0ZD | MÁC HONDA 200MM *NH196* | 47.628 đ |
| 86103K45A50ZA | MÁC HONDA 280MM *NH1,R383* | 57.834 đ |
| 86104K45A50ZA | MÁC HONDA 280MM *NH1,R383* | 48.762 đ |
| 86103K45NL0ZD | MÁC HONDA 280MM *NH196* | 58.968 đ |
| 86103K45A50ZB | MÁC HONDA 280MM *NH389M,NH436M* | 56.700 đ |
| 86104K45A50ZB | MÁC HONDA 280MM *NH389M,NH436M* | 46.494 đ |
| 86104MKFDJ0ZA | MÁC HONDA 280MM *NHA86* | 249.480 đ |
| 86104MKFD20ZA | MÁC HONDA 280MM *NHA86M* | 249.480 đ |
| 86103MKFDJ0ZA | MÁC HONDA 400MM *NHA86* | 357.210 đ |
| 86103MKFD20ZA | MÁC HONDA 400MM *NHA86M* | 357.210 đ |
| 86102MKND50ZA | MÁC HONDA 60MM *NH105* | 20.412 đ |
| 86102MKSE00ZA | MÁC HONDA 60MM *NHA86* | 95.256 đ |
| 86102MKSE40ZA | MÁC HONDA 60MM *NHB53* | 95.256 đ |
| 86102MKSE00ZB | MÁC HONDA 60MM *R380* | 95.256 đ |
| 86102MKFD20ZA | MÁC HONDA 65MM *NHA86M* | 103.194 đ |
| 86103K2PV80ZA | MÁC HONDA PHẢI 170MM *R389* | 10.255 đ |
| 86104K2PV80ZA | MÁC HONDA TRÁI 170MM *R389* | 10.255 đ |
| 86170K0RV00 | MÁC ĐỘNG CƠ | 18.911 đ |
| 86173MLAA00 | TEM BÌNH XĂNG | 51.030 đ |
| 86171K0FT00ZA | TEM BÌNH XĂNG *NHB58* | 301.644 đ |
| 86171MJWDT0ZA | TEM BÌNH XĂNG A *B189C* | 22.680 đ |
| 86171MJWDF0ZA | TEM BÌNH XĂNG A *NH436M* | 22.680 đ |
| 86171MJEDM0ZA | TEM BÌNH XĂNG A *R381C* | 34.020 đ |
| 86171MJWDT0ZC | TEM BÌNH XĂNG A *R381C* | 22.680 đ |
| 86172MJWDT0ZA | TEM BÌNH XĂNG B *B189C* | 38.556 đ |
| 86172MJWDF0ZA | TEM BÌNH XĂNG B *NH436M* | 38.556 đ |
| 86172MJEDM0ZA | TEM BÌNH XĂNG B *R381C* | 52.164 đ |
| 86172MJWDT0ZC | TEM BÌNH XĂNG B *R381C* | 38.556 đ |
| 86171MKPDE0ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI | 27.216 đ |
| 86171MKPDL0ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI | 35.154 đ |
| 86171MKPJ00ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI | 43.092 đ |
| 86171MKPJ80ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI | 35.154 đ |
| 86171MKRD20ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI | 656.586 đ |
| 86171MKSEC0ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *B197* | 1.112.454 đ |
| 86171MKYDL0ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *B219* | 77.112 đ |
| 86171MKPDQ0ZC | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NH138* | 40.824 đ |
| 86171MKYD10ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NH146* | 77.112 đ |
| 86171MKPDN0ZC | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NH196* | 45.360 đ |
| 86171MKSEA0ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NH196* | 1.135.134 đ |
| 86171MKYD30ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NH196* | 87.318 đ |
| 86171MKPJ00ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NH303* | 57.834 đ |
| 86171MKND10ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NH436* | 80.514 đ |
| 86171MKPJ40ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NH436* | 44.226 đ |
| 86171MKPJ80ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NH436* | 43.092 đ |
| 86171MKYD20ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NH436* | 81.648 đ |
| 86171MJWDZ0ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NH436M* | 24.948 đ |
| 86171MKPDN0ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NHA40* | 55.566 đ |
| 86171MKYDM0ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NHB01* | 81.648 đ |
| 86171MKPDQ0ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NHB81* | 40.824 đ |
| 86171MLAA50ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *NHC52* | 554.526 đ |
| 86171MJEDK0ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *R380* | 104.328 đ |
| 86171MKND30ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *R380* | 80.514 đ |
| 86171MKPJ00ZC | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *R380* | 43.092 đ |
| 86171MKPJ40ZC | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *R380* | 86.184 đ |
| 86171MKPJ80ZC | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *R380* | 43.092 đ |
| 86171MKSE40ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *R380* | 1.135.134 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86171MKYD00ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *R380* | 77.112 đ |
| 86171MJWDZ0ZC | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *R381C* | 24.948 đ |
| 86171MLGEG0ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *TYPE 1* | 1.596.672 đ |
| 86171MKPDE0ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *TYPE1* | 39.690 đ |
| 86171MLAA20ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *TYPE2* | 554.526 đ |
| 86171MKPDE0ZD | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *TYPE3* *B189* | 32.886 đ |
| 86171MKPDE0ZC | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *TYPE4* | 32.886 đ |
| 86171MKPDQ0ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *YR176* | 36.288 đ |
| 86171MLAA10ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI *YR347* | 554.526 đ |
| 86171MLGE10ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI A *TYPE 1* | 121.338 đ |
| 86171MLGE50ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI A *TYPE 1* | 782.460 đ |
| 86171MLGE00ZB | TEM BÌNH XĂNG PHẢI A *TYPE2* | 123.606 đ |
| 86173MLGE20ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI B *TYPE 1* | 187.110 đ |
| 86173MLGE50ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI B *TYPE 2* | 187.110 đ |
| 86171MLCD10ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI*NH196* | 578.340 đ |
| 86172MKPDE0ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI | 31.752 đ |
| 86172MKPDE0ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI | 38.556 đ |
| 86172MKPDE0ZD | TEM BÌNH XĂNG TRÁI | 38.556 đ |
| 86172MKPDL0ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI | 55.566 đ |
| 86172MKPJ00ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI | 43.092 đ |
| 86172MKPJ80ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI | 35.154 đ |
| 86172MKRD20ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI | 656.586 đ |
| 86172MKSEC0ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *B197* | 1.112.454 đ |
| 86172MKYDL0ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *B219* | 77.112 đ |
| 86172MKPDQ0ZC | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NH138* | 40.824 đ |
| 86172MKYD10ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NH146* | 77.112 đ |
| 86172MKPDN0ZC | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NH196* | 45.360 đ |
| 86172MKSEA0ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NH196* | 1.135.134 đ |
| 86172MKYD30ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NH196* | 87.318 đ |
| 86172MKPJ00ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NH303* | 57.834 đ |
| 86172MKND10ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NH436* | 80.514 đ |
| 86172MKPJ40ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NH436* | 39.690 đ |
| 86172MKPJ80ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NH436* | 43.092 đ |
| 86172MKYD20ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NH436* | 81.648 đ |
| 86172MJWDZ0ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NH436M* | 40.824 đ |
| 86172MKPDN0ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NHA40* | 55.566 đ |
| 86172MKYDM0ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NHB01* | 81.648 đ |
| 86172MKPDQ0ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NHB81* | 40.824 đ |
| 86172MLAA50ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *NHC52* | 568.134 đ |
| 86172MJEDK0ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *R380* | 104.328 đ |
| 86172MKND30ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *R380* | 80.514 đ |
| 86172MKPJ00ZC | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *R380* | 43.092 đ |
| 86172MKPJ40ZC | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *R380* | 86.184 đ |
| 86172MKPJ80ZC | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *R380* | 43.092 đ |
| 86172MKSE40ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *R380* | 1.135.134 đ |
| 86172MKYD00ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *R380* | 77.112 đ |
| 86172MJWDZ0ZC | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *R381C* | 40.824 đ |
| 86172MLGEG0ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *TYPE 1* | 1.596.672 đ |
| 86172MLAA20ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *TYPE2* | 568.134 đ |
| 86172MKPDE0ZC | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *TYPE4* | 38.556 đ |
| 86172MKPDQ0ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *YR176* | 36.288 đ |
| 86172MLAA10ZB | TEM BÌNH XĂNG TRÁI *YR347* | 568.134 đ |
| 86172MLGE50ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI A *TYPE 1* | 782.460 đ |
| 86172MLCD10ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI*NH196* | 578.340 đ |
| 86171MKJE90ZB | TEM BÌNH XĂNG*NHB01* | 417.312 đ |
| 86171MKJE90ZA | TEM BÌNH XĂNG*PB417* | 417.312 đ |
| 86102KWWE00ZB | TEM CHỮ HONDA 100MM | 9.116 đ |
| 86102K90VP0ZB | TEM CHỮ HONDA 100MM *NHB25M* | 6.902 đ |
| 86102K90VP0ZA | TEM CHỮ HONDA 100MM *NHB50M* | 6.902 đ |
| 86104K45NL0ZA | TEM CHỮ HONDA 200MM | 47.628 đ |
| 86102MLGE10ZB | TEM CHỮ HONDA 60 MM *TYPE 1* | 73.710 đ |
| 86102MLGE40ZB | TEM CHỮ HONDA 60 MM *TYPE 2* | 73.710 đ |
| 86102KZVV30ZA | TEM CHỮ HONDA 70MM *R150* | 6.902 đ |
| 86102K89V90ZD | TEM CHỮ HONDA 85MM*NHA76M* | 6.902 đ |
| 86102K89V90ZC | TEM CHỮ HONDA 85MM*NHB55P* | 6.902 đ |
| 86102K89VB0ZB | TEM CHỮ HONDA 85MM*NHC60P* | 8.052 đ |
| 86102K89V90ZA | TEM CHỮ HONDA 85MM*PB421M* | 6.902 đ |
| 86102K89V90ZB | TEM CHỮ HONDA 85MM*R389* | 6.902 đ |
| 86102K89VB0ZA | TEM CHỮ HONDA 85MM*Y229P* | 8.052 đ |
| 86102KZLE00ZC | TEM CHỮ HONDA 90MM *B206,NHA69 | 9.116 đ |
| 86102KZLE00ZB | TEM CHỮ HONDA 90MM *NHB35,R340 | 10.255 đ |
| 86102KZLE00ZD | TEM CHỮ HONDA 90MM *YR303* | 9.116 đ |
| 86103MKRD10ZA | TEM HONDA | 298.242 đ |
| 86103MKRD10ZB | TEM HONDA | 298.242 đ |
| 86104MKRD10ZA | TEM HONDA | 207.522 đ |
| 86104MKRD10ZB | TEM HONDA | 207.522 đ |
| 86103MKPJ00ZB | TEM HONDA *NH303* | 21.546 đ |
| 86103MKPJ00ZA | TEM HONDA *NH411* | 21.546 đ |
| 86103MKPDN0ZB | TEM HONDA *NHA40* | 21.546 đ |
| 86104MKPDN0ZB | TEM HONDA *NHA40* | 21.546 đ |
| 86104MKPJ00ZA | TEM HONDA *NHB01* | 21.546 đ |
| 86103MKPJ00ZC | TEM HONDA *R380* | 21.546 đ |
| 86103K45NL0ZA | TEM HONDA 280MM | 56.700 đ |
| 86103K44V00ZF | TEM HONDA 85MM *NH411* | 9.116 đ |
| 86103K44V30ZA | TEM HONDA 85MM *R340* | 8.052 đ |
| 86103K44V00ZE | TEM HONDA 85MM*TYPE2* | 9.116 đ |
| 86153GGE900 | TEM NẮP SAU TAY LÁI | 9.116 đ |
| 86110K0HJ00 | TEM NẮP ỐP ĐỘNG CƠ ĐIỆN | 127.008 đ |
| 86102MKJD00ZA | TEM ĐUÔI SAU (HONDA) | 80.514 đ |
| 86170KZR600 | TEM ĐỘNG CƠ | 17.626 đ |
| 86103KWZ840 | TEM ỐP SƯỜN PHỤ PHẢI (RSX AT) | 134.946 đ |
| 86173MKYDL0ZA | TEM ỐP TRƯỚC BÌNH XĂNG PHẢI *B219* | 30.618 đ |
| 86173MKYD10ZA | TEM ỐP TRƯỚC BÌNH XĂNG PHẢI *NH146* | 30.618 đ |
| 86173MKND10ZB | TEM ỐP TRƯỚC BÌNH XĂNG PHẢI *NH436* | 28.350 đ |
| 86173MKND30ZA | TEM ỐP TRƯỚC BÌNH XĂNG PHẢI *R380* | 28.350 đ |
| 86173MKYD00ZA | TEM ỐP TRƯỚC BÌNH XĂNG PHẢI *R380* | 30.618 đ |
| 86174MKND10ZB | TEM ỐP TRƯỚC BÌNH XĂNG TRÁI *NH436* | 28.350 đ |
| 86150KRF890 | Tem biểu tượng | 103.194 đ |
| 86104KWZ840 | Tem ốp sườn phụ trái (RSX AT) | 134.946 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Bình Tân tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Bình Tân, Đồng Nai — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Bình Tân, Đồng Nai có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Bình Tân, Đồng Nai, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Đồng Nai liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Đồng Nai để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Bình Tân, Đồng Nai tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.