Thứ hai, 18/05/2026
Danh mục phụ tùng Honda chính hãng tại Cầu Khởi của ICSPARTS cho Cầu Khởi, Tây Ninh: phụ tùng Honda chính hãng, mã rõ ràng, giá đã gồm VAT — nguồn tham khảo cho đại lý, cửa hàng và gara.
Xã Cầu Khởi là địa bàn ngoại thành Tây Ninh, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Cầu Khởi chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Cầu Khởi, Tây Ninh? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Cầu Khởi, Tây Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77240KPH691 | BỘ Ổ KHÓA YÊN | 302.716 đ |
| 77240KTL680 | BỘ Ổ KHÓA YÊN | 72.262 đ |
| 77267K2PV60 | CAO SU ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 5.838 đ |
| 77241K1NV00 | CÁP KHÓA YÊN | 25.323 đ |
| 77240K97T02 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 54.098 đ |
| 77241K27V01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 203.236 đ |
| 77241K29901 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 188.558 đ |
| 77241KWN901 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 161.142 đ |
| 77241KYZV01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 101.289 đ |
| 77241KZY701 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 141.575 đ |
| 77241KVGA30 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 200.978 đ |
| 77241KVGV41 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 114.038 đ |
| 77240KZL930 | DÂY DẪN KHOÁ YÊN | 24.599 đ |
| 77240KTF641 | DÂY KHÓA YÊN | 257.432 đ |
| 77241KTM971 | Dây cáp khoá yên xe | 133.518 đ |
| 77240KVB900 | Dây cáp khóa yên | 28.776 đ |
| 77240KFL890 | Dây dẫn khoá yên | 23.021 đ |
| 77241KVG900 | Dây khóa yên | 205.494 đ |
| 77241K2ET00 | GIÁ BẮT KHÓA YÊN | 21.598 đ |
| 77242KAB000 | GIÁ GIỮ KHOÁ YÊN XE | 123.159 đ |
| 77242KVB900 | Giá bắt cáp khóa yên | 14.964 đ |
| 77242KZL930 | Giá giữ khoá yên xe | 17.266 đ |
| 77240KTM851 | Khóa yên | 307.230 đ |
| 77243K0LD01 | KẸP A KHÓA YÊN XE | 9.252 đ |
| 77251K56N10 | NẮP KHÓA YÊN | 8.052 đ |
| 77244K2ET00 | NẮP NGÀM KHÓA YÊN | 137.834 đ |
| 77250K01900 | VÒNG ĐỆM KHÓA YÊN | 7.005 đ |
| 77300K45NL0ZA | YÊN SAU *NH1* | 672.462 đ |
| 77300K0GT21ZA | YÊN SAU *NH53* | 2.734.074 đ |
| 77300K0GT21ZB | YÊN SAU *R109* | 2.679.642 đ |
| 77300418710 | YÊN XE SAU | 1.145.340 đ |
| 77300K0AE10ZA | YÊN XE SAU | 1.202.040 đ |
| 77300K87A00 | YÊN XE SAU | 1.349.460 đ |
| 77300K87A30ZC | YÊN XE SAU | 1.137.402 đ |
| 77300MKFD41 | YÊN XE SAU | 2.376.864 đ |
| 77300MKJD91 | YÊN XE SAU | 3.222.828 đ |
| 77300MKPDN1 | YÊN XE SAU | 1.131.732 đ |
| 77300MJWJ01ZB | YÊN XE SAU *NH1* | 1.174.824 đ |
| 77300MKJD01 | YÊN XE SAU *NH1* | 3.929.310 đ |
| 77300MKND51ZA | YÊN XE SAU *NH1* | 2.812.320 đ |
| 77300MKND51ZB | YÊN XE SAU *NH436* | 2.842.938 đ |
| 77300K94T00ZA | YÊN XE SAU *NH436, R340* | 901.530 đ |
| 77261MJWJ00ZU | ỐP TRUNG TÂM YÊN XE *B189C* | 452.466 đ |
| 77261MJWJ00ZC | ỐP TRUNG TÂM YÊN XE *NH436M* | 413.910 đ |
| 77261MKPJ00 | ỐP TRUNG TÂM YÊN XE *NH436M* | 398.034 đ |
| 77261MJWJ00ZT | ỐP TRUNG TÂM YÊN XE *R381C* | 401.436 đ |
Kinh doanh phụ tùng ở Cầu Khởi bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Cầu Khởi, Tây Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Cầu Khởi tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 19343MAL600 | BẠC ĐỆM VAN KHÍ ĐIỆN TỪ | 22.275 đ |
| 19416GGM900 | Bạc đệm | 7.029 đ |
| 19510GFM970 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 72.679 đ |
| 19510K01900 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 165.976 đ |
| 19510K12V80 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 60.971 đ |
| 19510K1FV00 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 44.035 đ |
| 19510K29V80 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 47.422 đ |
| 19510K2CV00 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 81.295 đ |
| 19510K35J00 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 61.004 đ |
| 19510K40F00 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 75.967 đ |
| 19510K44V00 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 78.269 đ |
| 19510K59A10 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 70.212 đ |
| 19510K60B00 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 53.068 đ |
| 19510K97T00 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 48.343 đ |
| 19510KVB900 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 57.025 đ |
| 19510KWN900 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 65.608 đ |
| 19510KYT900 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 86.940 đ |
| 19510KZR700 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 68.875 đ |
| 19510GCC000 | Cánh quạt làm mát | 247.394 đ |
| 19510GGZJ00 | Cánh quạt làm mát | 41.437 đ |
| 19510GGZJ01 | Cánh quạt làm mát | 56.400 đ |
| 19317GET000 | GIÁ ĐỠ KẸP DÂY ĐIỆN | 64.457 đ |
| 19509MKCA00 | GIẮC KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 65.608 đ |
| 19509MKND10 | GIẮC ỐNG NƯỚC | 19.568 đ |
| 19342KGF910 | Gía bắt van khí điện từ | 47.192 đ |
| 19320KTF640 | Gía bắt van ổn nhiệt | 127.763 đ |
| 19505KS6700 | KẸP A ỐNG NƯỚC | 125.439 đ |
| 19509MM5003 | KẸP ỐNG 33-40 | 117.233 đ |
| 19509GE2003 | KẸP ỐNG D19 | 57.444 đ |
| 19509KPH900 | KẸP ỐNG D19 | 9.252 đ |
| 19505K45N00 | KẸP ỐNG NƯỚC | 10.602 đ |
| 19505ML3770 | KẸP ỐNG NƯỚC | 174.677 đ |
| 19506KGH900 | KẸP ỐNG NƯỚC | 18.417 đ |
| 19506KR1600 | KẸP ỐNG NƯỚC | 137.163 đ |
| 19507MAL600 | KẸP ỐNG NƯỚC | 42.204 đ |
| 19507MKCA00 | KẸP ỐNG NƯỚC | 95.534 đ |
| 19511R9G004 | KẸP ỐNG NƯỚC | 62.134 đ |
| 19531KTW900 | KẸP ỐNG NƯỚC | 21.102 đ |
| 19504KY1003 | KẸP ỐNG NƯỚC 25MM | 101.289 đ |
| 19530K1WD00 | KẸP ỐNG NƯỚC A | 59.789 đ |
| 19530K1WD60 | KẸP ỐNG NƯỚC A | 57.551 đ |
| 19506KS6700 | KẸP ỐNG NƯỚC B | 90.270 đ |
| 19507KA3830 | KẸP ỐNG NƯỚC B | 151.230 đ |
| 19532K1BT00 | KẸP ỐNG NƯỚC B | 105.510 đ |
| 19531MGZJ00 | KẸP ỐNG NƯỚC D27 | 26.964 đ |
| 19531MJWJ00 | KẸP ỐNG NƯỚC D27 | 18.758 đ |
| 19507MK4000 | KẸP ỐNG THÔNG HƠI | 150.058 đ |
| 19509KVB900 | Kẹp ống D19 | 16.413 đ |
| 19530K1BD40 | Kẹp ống nước | 61.004 đ |
| 19343KTW900 | NẮP CHẮN VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 19.568 đ |
| 19343K53D00 | NẮP CHỤP | 23.021 đ |
| 19315MKRD10 | NẮP VAN ỔN NHIỆT | 500.690 đ |
| 19381K1NV01 | PHỚT O | 8.173 đ |
| 19381KVB900 | PHỚT O | 36.899 đ |
| 19381KWN900 | PHỚT O VAN HẰNG NHIỆT | 32.229 đ |
| 19505KVB900 | Phanh cài | 10.445 đ |
| 19315MKCA00 | THÂN CỤM VAN HẰNG NHIỆT | 1.034.758 đ |
| 19315MKJD00 | THÂN CỤM VAN HẰNG NHIỆT | 619.244 đ |
| 19316MLBD00 | THÂN CỤM VAN HẰNG NHIỆT | 248.619 đ |
| 19320MGZJ00 | THÂN CỤM VAN HẰNG NHIỆT | 344.152 đ |
| 19320MGZJ80 | THÂN CỤM VAN HẰNG NHIỆT | 431.629 đ |
| 19321KYJ900 | THÂN CỤM VAN HẰNG NHIỆT | 105.893 đ |
| 19321MKSE00 | THÂN CỤM VAN HẰNG NHIỆT | 799.952 đ |
| 19321MLAA00 | THÂN CỤM VAN HẰNG NHIỆT | 613.489 đ |
| 19346KGF910 | Tai bắt van khí điện từ | 36.833 đ |
| 19320MFJD01 | VAN HẰNG NHIỆT | 1.040.514 đ |
| 19505KPR900 | VỎ BỌC ỐNG NƯỚC A | 163.444 đ |
| 19342K04930 | ĐAI KẸP VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 31.078 đ |
| 19342KTW900 | ĐAI KẸP VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 28.136 đ |
| 19320MKFD41 | ĐIỀU HÒA NHIỆT | 859.805 đ |
| 19507GFM900 | ĐẦU NỐI 3 CHẠC | 12.722 đ |
| 19507KVB900 | ĐẦU NỐI 3 CHẠC | 16.608 đ |
| 19507MFND00 | ĐẦU NỐI 3 CHẠC | 166.897 đ |
| 19410MJED00 | ĐẦU NỐI THOÁT ĐẦU QUY LÁT | 124.267 đ |
| 19514MFJD00 | ĐẦU NỐI ỐNG 3 CHIỀU | 199.125 đ |
| 19528MKJD00 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 139.273 đ |
| 19507GGZJ00 | Đầu nối ống nước | 46.041 đ |
| 19511MFND00 | ỐNG 3 CHIỀU | 240.562 đ |
| 19501MJED00 | ỐNG A KÉT TẢN NHIỆT | 249.770 đ |
| 19501MLBD00 | ỐNG A KÉT TẢN NHIỆT | 316.528 đ |
| 19503MKFD40 | ỐNG A KÉT TẢN NHIỆT | 298.112 đ |
| 19503MKJD00 | ỐNG A KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 209.484 đ |
| 19511MLAA50 | ỐNG A KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI (DCT) | 238.260 đ |
| 19511MLAA00 | ỐNG A KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI (MT) | 215.239 đ |
| 19501MKJD00 | ỐNG A KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 322.283 đ |
| 19320K15920 | ỐNG A THÂN BẮT VAN ỔN NHIỆT | 43.739 đ |
| 19524MKJD00 | ỐNG A XI LANH | 95.534 đ |
| 19320K94T00 | ỐNG A, THÂN BẮT VAN HẰNG NHIỆT | 63.306 đ |
| 19502MJED00 | ỐNG B KÉT TẢN NHIỆT | 158.840 đ |
| 19502MLBD00 | ỐNG B KÉT TẢN NHIỆT | 207.182 đ |
| 19504MKJD00 | ỐNG B KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 128.914 đ |
| 19508MKFD40 | ỐNG B KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 369.475 đ |
| 19502MKJD00 | ỐNG B KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 159.991 đ |
| 19505MKCA00 | ỐNG BƠM NƯỚC PHẢI | 292.357 đ |
| 19506MKCA00 | ỐNG BƠM NƯỚC TRÁI | 222.145 đ |
| 19511MKFD41 | ỐNG D19 | 126.612 đ |
| 19512MKFD41 | ỐNG D21 | 116.061 đ |
| 19514MKFD41 | ỐNG D29.8 | 139.507 đ |
| 19513MLAA00 | ỐNG DƯỚI KÉT TẢN NHIỆT | 244.015 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 19521MKKD00 | ỐNG DẪN NƯỚC | 637.660 đ |
| 19521MKKD50 | ỐNG DẪN NƯỚC | 637.660 đ |
| 19527MLBD00 | ỐNG DẪN NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT | 100.138 đ |
| 19526MKJD00 | ỐNG E XI LANH | 70.212 đ |
| 19513MKSE00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT A | 382.136 đ |
| 19514MKSE00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT B | 404.005 đ |
| 19502MGZJ00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 132.367 đ |
| 19502MKGA00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 124.310 đ |
| 19502MKPD00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 134.669 đ |
| 19511MKSE00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 278.545 đ |
| 19511MKSE50 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 263.582 đ |
| 19501MKCA00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT PHẢI TRƯỚC | 206.031 đ |
| 19503MKCA00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT SAU PHẢI | 515.653 đ |
| 19504MKCA00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT SAU TRÁI | 253.223 đ |
| 19502MKCA00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT TRÁI TRƯỚC | 195.672 đ |
| 19501MGZJ00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 207.182 đ |
| 19501MKGA00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 192.219 đ |
| 19501MKPD00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 209.484 đ |
| 19501MKPDN0 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 201.427 đ |
| 19501MKSE00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 384.438 đ |
| 19501MLAA00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 478.821 đ |
| 19502MFL000 | ỐNG LÀM MÁT DẦU | 112.799 đ |
| 19505MKJD00 | ỐNG LÀM MÁT DẦU | 366.022 đ |
| 19526MFL000 | ỐNG LÀM MÁT DẦU | 98.987 đ |
| 19502K40A00 | ỐNG LÀM MÁT DẦU B | 40.286 đ |
| 19504K94T00 | ỐNG LỌC CỔ KÉT TẢN NHIỆT | 39.135 đ |
| 19504MKFD40 | ỐNG LỌC CỔ KÉT TẢN NHIỆT | 80.571 đ |
| 19504MLAA00 | ỐNG LỌC CỔ KÉT TẢN NHIỆT | 140.424 đ |
| 19504MKRD10 | ỐNG LỌC NHỰA KÉT TẢN NHIỆT | 82.873 đ |
| 19422GFM970 | ỐNG NƯỚC | 42.588 đ |
| 19509MKFD40 | ỐNG NƯỚC | 888.623 đ |
| 19510MJED00 | ỐNG NƯỚC | 55.249 đ |
| 19510MKND10 | ỐNG NƯỚC | 67.910 đ |
| 19511MFL000 | ỐNG NƯỚC | 174.954 đ |
| 19526MGZJ00 | ỐNG NƯỚC | 108.195 đ |
| 19526MKPD00 | ỐNG NƯỚC | 92.081 đ |
| 19527K1BT00 | ỐNG NƯỚC | 145.028 đ |
| 19527KTW900 | ỐNG NƯỚC | 339.548 đ |
| 19530MJPG80 | ỐNG NƯỚC | 1.105.503 đ |
| 19530MKJD00 | ỐNG NƯỚC | 601.403 đ |
| 19517ML7691 | ỐNG NƯỚC 27MM | 104.337 đ |
| 19501K1WD00 | ỐNG NƯỚC A | 87.477 đ |
| 19501K53D00 | ỐNG NƯỚC A | 145.028 đ |
| 19501KGF900 | ỐNG NƯỚC A | 431.629 đ |
| 19501KPR900 | ỐNG NƯỚC A | 601.979 đ |
| 19501KVB900 | ỐNG NƯỚC A | 47.192 đ |
| 19501KZR600 | ỐNG NƯỚC A | 35.002 đ |
| 19505MKFD40 | ỐNG NƯỚC A | 172.652 đ |
| 19525MGZJ00 | ỐNG NƯỚC A | 138.122 đ |
| 19525MJED00 | ỐNG NƯỚC A | 173.803 đ |
| 19525MKPD00 | ỐNG NƯỚC A | 116.253 đ |
| 19525MKYD10 | ỐNG NƯỚC A | 150.783 đ |
| 19501KWN900 | ỐNG NƯỚC A KÉT TẢN NHIỆT | 82.873 đ |
| 19502K1NV00 | ỐNG NƯỚC B | 37.984 đ |
| 19502K1WD00 | ỐNG NƯỚC B | 128.914 đ |
| 19502K53D00 | ỐNG NƯỚC B | 145.028 đ |
| 19502KGF900 | ỐNG NƯỚC B | 130.065 đ |
| 19502KPR900 | ỐNG NƯỚC B | 178.407 đ |
| 19502KTF640 | ỐNG NƯỚC B | 181.860 đ |
| 19502KVB900 | ỐNG NƯỚC B | 40.286 đ |
| 19502KWN900 | ỐNG NƯỚC B | 78.269 đ |
| 19502KZR600 | ỐNG NƯỚC B | 34.531 đ |
| 19526MJED00 | ỐNG NƯỚC B | 134.669 đ |
| 19503KGF900 | ỐNG NƯỚC C | 254.374 đ |
| 19503KPR900 | ỐNG NƯỚC C | 226.749 đ |
| 19503KWN900 | ỐNG NƯỚC C | 66.617 đ |
| 19506KTW900 | ỐNG NƯỚC C | 54.098 đ |
| 19527MJED00 | ỐNG NƯỚC C | 35.682 đ |
| 19504KGF910 | ỐNG NƯỚC D | 254.374 đ |
| 19504KPR900 | ỐNG NƯỚC D | 531.767 đ |
| 19504KRJ900 | ỐNG NƯỚC D | 265.884 đ |
| 19528MJED00 | ỐNG NƯỚC D | 41.437 đ |
| 19505KGF910 | ỐNG NƯỚC E | 169.199 đ |
| 19501GFM900 | ỐNG NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT | 74.520 đ |
| 19501K0RV00 | ỐNG NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT A | 35.682 đ |
| 19502K0RV00 | ỐNG NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT B | 34.531 đ |
| 19411MKCA00 | ỐNG NƯỚC PHẢI | 441.967 đ |
| 19504KZR600 | ỐNG NƯỚC PHỤ | 33.873 đ |
| 19506MKJD00 | ỐNG NƯỚC PHỤ | 170.350 đ |
| 19531MKFD40 | ỐNG NƯỚC PHỤ | 520.257 đ |
| 19421MKCA00 | ỐNG NƯỚC TRÁI | 441.967 đ |
| 19507KPZ900 | ỐNG NỐI LỌC NHIÊN LIỆU | 222.145 đ |
| 19332KWN900 | ỐNG THÔNG HƠI | 14.964 đ |
| 19506MKFD40 | ỐNG VAN HẰNG NHIỆT | 123.159 đ |
| 19320K56N00 | ỐNG VAN ĐIỀU HÒA | 31.078 đ |
| 19508MKCA00 | ỐNG XẢ CẶN BẦU LỌC GIÓ | 54.098 đ |
| 19513MF5000 | Ống nước 27mm | 65.651 đ |
| 19422KVB900 | Ống nước B | 41.580 đ |
| 19501GGZJ00 | Ống nước két tản nhiệt | 18.417 đ |
| 19504KWN900 | Ống nước phụ | 66.759 đ |
| 19505GGZJ00 | Ống nước phụ | 17.266 đ |
| 19507KGF900 | Ống nối lọc nhiên liệu | 221.052 đ |
| 19506GGZJ00 | Ống thông hơi | 10.409 đ |
| 19502GGZJ00 | Ống vòi xy lanh | 25.323 đ |
| 19503GGZJ00 | Ống vòi đầu xy lanh | 21.870 đ |
| 19515KAE770 | ống kẹp 27mm | 85.580 đ |
| 19503KTF640 | ống nước C | 233.656 đ |
| 19504KVB900 | ống nước D | 47.192 đ |
| 19503GFM900 | ống nước phụ | 33.380 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Cầu Khởi, Tây Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Cầu Khởi, Tây Ninh có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Cầu Khởi, Tây Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Tây Ninh liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Tây Ninh để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Tây Ninh và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Cầu Khởi, Tây Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.