Thứ năm, 28/05/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Hiệp Thành số lượng cho thị trường Hiệp Thành, Cà Mau? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Phường Hiệp Thành vùng ven biển TP Bạc Liêu, điện gió và vườn nhãn cổ. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Hiệp Thành chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Hiệp Thành, Cà Mau? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Hiệp Thành, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Kinh doanh phụ tùng ở Hiệp Thành bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Hiệp Thành, Cà Mau và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Hiệp Thành, Cà Mau:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91552763A00 | BẠC ĐỆM BẢN LỀ YÊN XE | 9.252 đ |
| 91410MGY640 | KẸP CÒI 4X50 | 34.531 đ |
| 91351GS2701 | PHỚT CHẮN BỤI GIẢM XÓC SAU | 37.984 đ |
| 91254GAA003 | PHỚT CHẮN BỤI GIẢM XÓC TRƯỚC | 17.266 đ |
| 91302MKEA70 | PHỚT O LỌC XĂNG 2.4X19 | 20.719 đ |
| 91301ZM0V31 | PHỚT O LỌC XĂNG 6.8X1.9 | 24.172 đ |
| 91401GHB611 | TEM CẢNH BÁO BÌNH ẮC QUY | 56.700 đ |
| 91106MCF003 | VÒNG BI 14X22X16 | 109.346 đ |
| 91109K1GV01 | VÒNG BI 20X29X15 | 67.088 đ |
| 91109GGCG01 | VÒNG BI 20X29X18 | 62.615 đ |
| 91109K2SN01 | VÒNG BI 20X29X18 | 134.669 đ |
| 91111MKGL31 | VÒNG BI 30X35X17 | 28.776 đ |
| 91103MFL881 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 134.669 đ |
| 91103MKJD01 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 186.464 đ |
| 961006000000 | VÒNG BI 6000 | 108.195 đ |
| 961006000300 | VÒNG BI 6000 | 44.035 đ |
| 961006001000 | VÒNG BI 6001 | 24.599 đ |
| 961006001300 | VÒNG BI 6001 | 22.363 đ |
| 961006001400 | VÒNG BI 6001 | 65.608 đ |
| 961206001010 | VÒNG BI 6001 | 32.744 đ |
| 961006003010 | VÒNG BI 6003 | 155.387 đ |
| 961006003300 | VÒNG BI 6003 | 27.099 đ |
| 961006200000 | VÒNG BI 6200 | 22.363 đ |
| 961006201000 | VÒNG BI 6201 (KHÔNG PHỚT CHẮN BỤI) | 22.363 đ |
| 961006202000 | VÒNG BI 6202 | 63.229 đ |
| 961006202010 | VÒNG BI 6202 | 50.645 đ |
| 961006203000 | VÒNG BI 6203 | 27.954 đ |
| 91104KN7670 | VÒNG BI 6204 | 136.971 đ |
| 961006204000 | VÒNG BI 6204 | 62.615 đ |
| 961006301000 | VÒNG BI 6301 | 62.100 đ |
| 961006302000 | VÒNG BI 6302 | 74.915 đ |
| 961006304000 | VÒNG BI 6304 | 102.440 đ |
| 961006305000 | VÒNG BI 6305 | 112.799 đ |
| 91103MKRD11 | VÒNG BI C 35X39X22.5 | 155.387 đ |
| 91105KYZ901 | VÒNG BI CÒ MỔ XU PÁP | 26.474 đ |
| 91105KTW901 | VÒNG BI KIM 14X22X20 | 323.434 đ |
| 91107K0Z901 | VÒNG BI KIM 19X25X22 | 157.689 đ |
| 91111PJ2003 | VÒNG BI KIM 30X35X17 | 28.776 đ |
| 91105KZR601 | VÒNG BI ĐŨA 10X13.4X15 | 104.742 đ |
| 91109KVY901 | VÒNG BI ĐŨA 20X29X18 | 74.915 đ |
| 91109KVY902 | VÒNG BI ĐŨA 20X29X18 | 59.261 đ |
| 961006004000 | Vòng bi 6004 | 166.897 đ |
| 961406201010 | Vòng bi 6201 (1 mặt chắn bụi) | 36.833 đ |
| 9501213001 | ĐAI B2 GIỮ BÌNH ẮC QUY | 56.400 đ |
| 9501217001 | ĐAI F GIỮ BÌNH ẮC QUY | 89.097 đ |
| 9501212001 | ĐAI GIỮ BÌNH ẮC QUY | 19.568 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 61100MJSJ70ZA | (G2) BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB01* | 4.565.484 đ |
| 61100MCE951ZB | (G2) CHẮN BÙN *NH411M* | 3.817.044 đ |
| 61100MW3600ZN | (G2) CHẮN BÙN *R195C* | 4.323.942 đ |
| 61100MY9000ZC | (G2) CHẮN BÙN TRƯỚC XE CB 400 | 3.397.464 đ |
| 61104K26950 | BU LÔNG 6X20 | 21.102 đ |
| 61104428010 | BẠC LÓT CHẮN BÙN TRƯỚC | 55.249 đ |
| 61104422000 | BẠC ĐỆM | 62.134 đ |
| 61104KZZ900 | BẠC ĐỆM | 17.585 đ |
| 61101K0ND00 | BẠC ĐỆM 6.2X5 | 11.780 đ |
| 61103KRY900 | BẠC ĐỆM A CHẮN BÙN TRƯỚC | 9.424 đ |
| 61101K55600 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 11.780 đ |
| 61101KZZ900 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 12.957 đ |
| 61101KZZ910 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 90.270 đ |
| 61103MFJA00 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 46.893 đ |
| 61103MKRD10 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 39.860 đ |
| 61104MKND50 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 18.758 đ |
| 61105KPF910 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 12.957 đ |
| 61105MA3000 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 37.515 đ |
| 61105MJPG50 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 37.515 đ |
| 61107MCRD00 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 30.481 đ |
| 61101MLAA00 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC 6MM | 67.995 đ |
| 61101MLAA01 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC 6MM | 66.759 đ |
| 61106GGNJ00 | BẠC ĐỆM DÂY GA | 9.252 đ |
| 61106K0Z900 | BẠC ĐỆM DÂY GA | 11.780 đ |
| 61106K62B00 | BẠC ĐỆM DÂY GA | 8.173 đ |
| 61102KTYD30 | BẠC ĐỆM KÉT TẢN NHIỆT | 44.549 đ |
| 61102MKPJ80 | BẠC ĐỆM KÉT TẢN NHIỆT | 286.902 đ |
| 61104MJMA10 | BẠC ĐỆM PCSV | 58.617 đ |
| 61105KZVT00 | BẠC ỐC TREO CHẮN BÙN B TRƯỚC | 11.565 đ |
| 61105GN5890 | BẠC ỐC TREO CHẮN BÙN TRƯỚC | 9.252 đ |
| 61106KZVV30 | BẠC ỐC TREO CHẮN BÙN TRƯỚC | 8.173 đ |
| 61110K27V00ZC | BỘ CHẮN BÙN FR *R340B,R340X* | 255.150 đ |
| 6110AKTF980ZZ | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC | 1.635.228 đ |
| 61110GGE900ZP | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *B203M* | 273.294 đ |
| 61110GGE900ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NH411M* | 275.562 đ |
| 61110GGE900ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA69P* | 270.314 đ |
| 61110K1FV00ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76* | 162.162 đ |
| 61110K1GV00ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76* | 169.911 đ |
| 61110K1WV10ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76* | 950.292 đ |
| 61110K27630ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76* | 250.290 đ |
| 61110K3AV00ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76* | 170.748 đ |
| 61110K2CV00ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76M* | 191.333 đ |
| 61110K2CV30ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76M* | 230.235 đ |
| 61110GGE900ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA96P* | 275.562 đ |
| 61110K1WV10ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB18* | 950.292 đ |
| 61110GGE900ZG | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB24M* | 275.562 đ |
| 61110K1FV00ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25* | 169.911 đ |
| 61110K1GV00ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25* | 172.422 đ |
| 61110K2SV00ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25M* | 266.976 đ |
| 61110K1WV10ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35* | 950.292 đ |
| 61110GGE900ZL | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35P* | 273.651 đ |
| 61110K2CV00ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35P* | 189.476 đ |
| 61110K27V00ZH | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB51* | 467.208 đ |
| 61110K1FV00ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC04* | 172.422 đ |
| 61110K1FV70ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC04M* | 162.411 đ |
| 61110K1GV90ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC04M* | 162.411 đ |
| 61110K1FV00ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC34* | 172.422 đ |
| 61110K2CV30ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC34M* | 232.492 đ |
| 61110K1WV10ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC60* | 932.192 đ |
| 61110K2SV10ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC60P* | 301.461 đ |
| 61110K1FV00ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB421* | 172.422 đ |
| 61110K3AV00ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB421* | 172.422 đ |
| 61110K2SV00ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB421M* | 266.976 đ |
| 61110K2CV00ZH | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB425M* | 189.476 đ |
| 61110K2CV00ZG | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB426P* | 191.333 đ |
| 61110GGE900ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R313C* | 275.562 đ |
| 61110K3AV00ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R340* | 170.748 đ |
| 61110GGE900ZH | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R340C* | 270.314 đ |
| 61110GGE900ZN | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R350C* | 268.089 đ |
| 61110K2CV00ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R350C* | 189.476 đ |
| 61110K1FV00ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R368* | 172.422 đ |
| 61110K1WV10ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R368* | 932.192 đ |
| 61110K2SV10ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R406M* | 301.461 đ |
| 61110K27V00ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *Y208* | 244.728 đ |
| 61110GGE900ZK | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *Y208M* | 275.876 đ |
| 61110K27V00ZG | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *Y219* | 467.208 đ |
| 61110GGE900ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *YR299P* | 273.651 đ |
| 61110GGE900ZJ | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *YR303M* | 270.314 đ |
| 61110K27V00ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC NHA62M | 250.290 đ |
| 61110K27V00ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC YR322C | 244.728 đ |
| 61110K27V50ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*NHA62* | 250.290 đ |
| 61110K27V50ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*NHB25* | 250.290 đ |
| 61110K27V50ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*NHB51* | 244.728 đ |
| 61110K27V50ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*R340* | 250.290 đ |
| 61110K27V50ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*Y208* | 244.728 đ |
| 61110K27V50ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*Y219* | 255.150 đ |
| 61110K27V50ZG | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*YR322* | 244.728 đ |
| 61110K27V00ZD | Bộ chắn bùn trước | 207.522 đ |
| 61110K3AV00ZC | Bộ chắn bùn trước *NH262M* | 175.770 đ |
| 61110K3AV00ZB | Bộ chắn bùn trước *NHB35P* | 175.770 đ |
| 61110GGE900ZE | Bộ chắn bùn trước *RP183P* | 275.562 đ |
| 61110GGE900ZM | Bộ chắn bùn trước *Y209M* | 263.088 đ |
| 61110K27V00ZA | Bộ chắn bùn trước R340C | 249.480 đ |
| 61103357000 | CAO SU CHẮN BÙN TRƯỚC | 40.286 đ |
| 61103KPF910 | CAO SU CHẮN BÙN TRƯỚC | 7.005 đ |
| 61103MKND50 | CAO SU CHẮN BÙN TRƯỚC | 11.565 đ |
| 61102MKCA00 | CHẮN BÙN B TRƯỚC | 3.222.828 đ |
| 61104K2ET00 | CHẮN BÙN DƯỚI PHÍA TRƯỚC | 56.395 đ |
| 61100MKJD00ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC | 2.900.772 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 61100MKSE00 | CHẮN BÙN TRƯỚC | 4.819.500 đ |
| 61101K87A00 | CHẮN BÙN TRƯỚC | 874.314 đ |
| 61101MKCA00ZE | CHẮN BÙN TRƯỚC | 5.980.716 đ |
| 61101MGZJ01YL | CHẮN BÙN TRƯỚC *B189C* | 763.182 đ |
| 61100KZVV30ZE | CHẮN BÙN TRƯỚC *GY150P* | 192.780 đ |
| 61101MGZJ01YC | CHẮN BÙN TRƯỚC *NH303M* | 840.294 đ |
| 61101MGZJ01ZG | CHẮN BÙN TRƯỚC *NH436* | 758.646 đ |
| 61101MKND50ZC | CHẮN BÙN TRƯỚC *NH436M* | 857.304 đ |
| 61101MKPJ80ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC *NH436M* | 1.019.466 đ |
| 61100MKFD20ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA86M* | 4.229.820 đ |
| 61101MGZJ01ZX | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA96P* | 840.294 đ |
| 61101MKND50ZL | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB01* | 882.252 đ |
| 61110K2ZV00ZB | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25* | 167.973 đ |
| 61100KZVV30ZC | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25M* | 199.584 đ |
| 61110K2ZV00ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC34* | 167.973 đ |
| 61100MLAA00ZB | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC52* | 2.684.178 đ |
| 61101MKCA00ZL | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC52M* | 6.009.066 đ |
| 61101MKND50ZM | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC53P* | 882.252 đ |
| 61100MLAA00ZE | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC65M* | 2.684.178 đ |
| 61110K2ZV00ZE | CHẮN BÙN TRƯỚC *PB426* | 167.973 đ |
| 61100KZVV30ZF | CHẮN BÙN TRƯỚC *R350C* | 191.333 đ |
| 61110K2ZV00ZD | CHẮN BÙN TRƯỚC *R368* | 167.973 đ |
| 61100MKFD60ZB | CHẮN BÙN TRƯỚC *R380* | 4.229.820 đ |
| 61101MGZJ01YG | CHẮN BÙN TRƯỚC *R380* | 924.210 đ |
| 61101MKND50ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC *R380* | 924.210 đ |
| 61101MKND50ZJ | CHẮN BÙN TRƯỚC *R381C* | 950.292 đ |
| 61101MKCA00ZB | CHẮN BÙN TRƯỚC *Y106* | 5.980.716 đ |
| 61101MKCA00ZF | CHẮN BÙN TRƯỚC *Y106* | 5.980.716 đ |
| 61101MGZJ01YJ | CHẮN BÙN TRƯỚC *Y192C* | 763.182 đ |
| 61100KZVV30ZB | CHẮN BÙN TRƯỚC *YR299P* | 192.780 đ |
| 61110K44V00ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC *YR320M* | 191.333 đ |
| 61100MLAA00ZC | CHẮN BÙN TRƯỚC *YR347* | 2.684.178 đ |
| 61102MJPG51 | CHỤP CHẮN LỀ | 354.942 đ |
| 61110198J00ZC | Chắn bùn trước | 2.123.982 đ |
| 61100KZVV30ZD | Chắn bùn trước *NHA62M* | 180.306 đ |
| 61110K2ZV00ZC | Chắn bùn trước *NHC04M* | 171.234 đ |
| 61110GCC000 | Chắn bùn trước bên trong | 130.410 đ |
| 61103KY2710 | GIÁ BẮT CHẮN BÙN TRƯỚC L | 189.917 đ |
| 61102KY2710 | GIÁ BẮT CHẮN BÙN TRƯỚC R | 191.068 đ |
| 61104K78U01ZA | GIÁ BẮT PHẢN QUANG TRƯỚC PHẢI | 1.133.745 đ |
| 61105K78U01ZA | GIÁ BẮT PHẢN QUANG TRƯỚC TRÁI | 1.133.745 đ |
| 61102K26950 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC | 31.078 đ |
| 61102K2EJ10 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC | 32.397 đ |
| 61105MKND50 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC | 96.685 đ |
| 61105MKPDN0 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC | 26.474 đ |
| 61101MFL670 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 203.729 đ |
| 61101MKRD10 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 92.081 đ |
| 61102K98E00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 41.437 đ |
| 61104K53D00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 39.135 đ |
| 61104K53D80 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 222.145 đ |
| 61104K96T00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 12.722 đ |
| 61102MKJD00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 136.971 đ |
| 61102MKRD10 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 158.840 đ |
| 61103K98E00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 52.947 đ |
| 61105K53D00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 39.135 đ |
| 61105K53D80 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 222.145 đ |
| 61105K96T00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 12.722 đ |
| 61101K1TA10 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 12.957 đ |
| 61101MFL690 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 108.195 đ |
| 61101MKFD60 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 183.011 đ |
| 61102MGPA80 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 194.521 đ |
| 61102MKFD60 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 183.011 đ |
| 61102K94T10 | GIÁ ĐỠ DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 31.078 đ |
| 61105KA8000 | GIẮC CHẮN BÙN TRƯỚC | 27.625 đ |
| 61104K1ZA00 | Giá bắt tấm chắn bùn trước phải | 59.853 đ |
| 61104K1ZJ10 | Giá bắt tấm chắn bùn trước phải | 13.878 đ |
| 61104K36A00 | Giá bắt tấm chắn bùn trước phải | 37.515 đ |
| 61105K1ZA00 | Giá bắt tấm chắn bùn trước trái | 59.853 đ |
| 61105K1ZJ10 | Giá bắt tấm chắn bùn trước trái | 13.878 đ |
| 61105K36A00 | Giá bắt tấm chắn bùn trước trái | 36.343 đ |
| 61104K44U00 | Giá bắt tấm phản quang | 107.044 đ |
| 61105KVB920ZA | MARK CÂN BẰNG PHANH *NH1* | 8.052 đ |
| 61105K2CJ00 | MARK TRƯỚC | 10.255 đ |
| 61105K96J00 | MARK TRƯỚC | 20.412 đ |
| 61105K1YJ10 | Mác phía trước | 17.010 đ |
| 61105198J00 | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC | 86.184 đ |
| 61105K12910 | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC | 8.052 đ |
| 61105K12J00 | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC | 11.394 đ |
| 61105K29J00 | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC | 10.255 đ |
| 61106KCPJ00 | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC | 100.926 đ |
| 61105KVG960 | TEM CÂN BẰNG PHANH | 6.902 đ |
| 61105KVBV00 | TEM HỆ THỐNG PHANH | 8.052 đ |
| 61105KTGV00 | TEM PHANH KẾT NỐI 60MM | 9.116 đ |
| 61105K35J00 | TEM TRƯỚC | 15.876 đ |
| 61105K44J00 | Tem chắn bùn trước | 9.116 đ |
| 61105K2ET00 | TẤM BẮT CHẮN BÙN DƯỚI TRƯỚC | 41.233 đ |
| 61107K77D00 | TẤM HÃM | 105.893 đ |
| 61102K87A00 | TẤM ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC | 336.798 đ |
| 61102MGZJ00 | TẤM ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC | 192.780 đ |
| 61105MFND00 | VÒNG ĐỆM | 67.995 đ |
| 61104428730 | ĐỆM BẠC BẮT ĐÈN HẬU | 8.173 đ |
| 61105KRY900 | ĐỆM CAO SU CHẮN BÙN TRƯỚC | 7.005 đ |
| 61103MJPG50 | ĐỆM CAO SU ĐÈN PHA | 50.645 đ |
| 61102MGSD30 | ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 135.990 đ |
| 61104KCC940 | ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 7.005 đ |
| 61105KM7910 | ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 30.481 đ |
| 61101KCJ690 | ĐỆM CHẮN TRỤC CHÂN CHỐNG CHÍNH | 8.173 đ |
| 61102GFMA00 | Đệm chắn bùn trước | 5.838 đ |
| 61101MJPG51 | ỐP VÁCH NGĂN TRƯỚC PHẢI | 354.942 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Hiệp Thành, Cà Mau — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Hiệp Thành, Cà Mau có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Hiệp Thành, Cà Mau, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Cà Mau thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Cà Mau:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Cà Mau và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Hiệp Thành, Cà Mau tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.