Chủ Nhật, 24/05/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Mỹ Yên cho hoạt động kinh doanh tại Mỹ Yên, Tây Ninh? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Mỹ Yên thuộc vùng ven Tây Ninh, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Mỹ Yên chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Mỹ Yên, Tây Ninh? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Mỹ Yên bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Mỹ Yên, Tây Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Mỹ Yên, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Mỹ Yên, Tây Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51485MKSEN1 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 12.444.230 đ |
| 51500GGE901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 744.068 đ |
| 51500GGE941 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 844.557 đ |
| 51500K0AT31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 8.341.370 đ |
| 51500K0G901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 1.777.160 đ |
| 51500K0HT01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 850.597 đ |
| 51500K0HT02 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 715.929 đ |
| 51500K0FV01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *B231P* | 5.481.110 đ |
| 51500K0FT01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *NHB98P* | 5.481.110 đ |
| 51500K0FJ01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *R376P* | 5.481.110 đ |
| 51500K0FA01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *YR354* | 5.481.110 đ |
| 51490GAA305 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 82.336 đ |
| 51490K88L01 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 109.560 đ |
| 51490KGH901 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 60.083 đ |
| 51490KL8900 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 65.646 đ |
| 51490KRM852 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 105.104 đ |
| 51490KWL003 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 302.716 đ |
| 51490KWZ901 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 108.195 đ |
| 51490MLCD01 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 284.300 đ |
| 51500GCC930 | Bộ giảm xóc trước bên trái | 2.898.244 đ |
| 51500GJAJ01 | Bộ giảm xóc trước trái | 380.985 đ |
| 51500GJB305 | Bộ giảm xóc trước trái (COO) | 502.992 đ |
| 51490MCE781 | Bộ phớt giảm xóc | 400.552 đ |
| 51490KEJ900 | Bộ phớt giảm xóc trước | 389.042 đ |
| 51500K01901 | CỤM GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 877.300 đ |
| 51490MKSE01 | GIOĂNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 351.059 đ |
| 51500K0GT21 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 1.782.915 đ |
| 51500K0RV01 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 757.617 đ |
| 51500K0RVC1 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 815.221 đ |
| 51500K0RVE1 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 888.261 đ |
| 51500GGZJ00 | Giảm xóc trước trái | 359.116 đ |
| 51500GGZJ01 | Giảm xóc trước trái | 555.938 đ |
| 51490K93N02 | PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 69.061 đ |
| 51490KTWB01 | PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 325.736 đ |
| 51490MFL003 | PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 319.981 đ |
| 51490MKAD81 | PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 131.216 đ |
| 51490MKLD81 | PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 133.518 đ |
| 51490464305 | Phớt giảm xóc trước | 146.179 đ |
| 51470KZR701 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 35.682 đ |
| 51497K94T00 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 48.343 đ |
| 51497MEL000 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 112.799 đ |
| 51497MELD20 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 163.444 đ |
| 51497MKND50 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 16.115 đ |
| 51497MKSE00 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 163.444 đ |
| 51497MLAA00 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 39.135 đ |
| 51470MLAA01 | ỐNG GIẢM XÓC | 704.419 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 13213MEL003 | BU LÔNG | 78.546 đ |
| 13213MGE003 | BU LÔNG BẠC BIÊN | 99.648 đ |
| 13213MKCA01 | BU LÔNG BẠC BIÊN | 187.572 đ |
| 13213MFL003 | BU LÔNG CỤM TAY BIÊN | 110.199 đ |
| 13213MKRD11 | BU LÔNG CỤM TAY BIÊN | 92.614 đ |
| 13213MJPG51 | BU LÔNG TAY BIÊN | 111.371 đ |
| 13213ML7020 | BU LÔNG TAY BIÊN | 66.823 đ |
| 13410K33D00 | BÁNH RĂNG CÂN BẰNG | 966.849 đ |
| 13410K87A00 | BÁNH RĂNG CÂN BẰNG | 654.925 đ |
| 13417K33D00 | BÁNH RĂNG CÂN BẰNG | 359.116 đ |
| 13421MELD20 | BÁNH RĂNG CÂN BẰNG | 1.487.105 đ |
| 13421MKRD10 | BÁNH RĂNG CÂN BẰNG | 1.147.557 đ |
| 13421MFL000 | BÁNH RĂNG CÂN BẰNG (26 RĂNG) | 1.360.494 đ |
| 13414MKRD11 | BÁNH RĂNG CÂN BẰNG A | 145.028 đ |
| 13415MKRD11 | BÁNH RĂNG CÂN BẰNG B | 145.028 đ |
| 13416MKRD11 | BÁNH RĂNG CÂN BẰNG C | 145.028 đ |
| 13417MKRD11 | BÁNH RĂNG CÂN BẰNG D | 145.028 đ |
| 13418MKRD11 | BÁNH RĂNG CÂN BẰNG E | 145.028 đ |
| 13422K45NA0 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG CÂN BẰNG A | 284.300 đ |
| 13422KPP860 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG CÂN BẰNG A | 338.397 đ |
| 13423K45NA0 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG CÂN BẰNG B | 290.055 đ |
| 13423KPP860 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG CÂN BẰNG B | 338.397 đ |
| 13424K45NA0 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG CÂN BẰNG C | 284.300 đ |
| 13424KPP860 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG CÂN BẰNG C | 345.303 đ |
| 13431K0ZD10 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG CÂN BẰNG SAU | 1.606.810 đ |
| 13411K0Z901 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG CÂN BẰNG TRƯỚC | 1.008.285 đ |
| 13431MKSE00 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG CÂN BẰNG TRƯỚC | 1.494.011 đ |
| 13320MKCA00 | BÁNH RĂNG LI HỢP SƠ CẤP | 3.454.182 đ |
| 13400MKCA00 | BÁNH RĂNG LI HỢP SƠ CẤP | 15.069.023 đ |
| 13214K1BT01 | BẠC BIÊN A | 154.236 đ |
| 13214MEL003 | BẠC BIÊN A | 123.159 đ |
| 13214MJPG51 | BẠC BIÊN A | 180.709 đ |
| 13214MKFD41 | BẠC BIÊN A | 172.652 đ |
| 13224MS2611 | BẠC BIÊN A | 125.461 đ |
| 13323K64NA1 | BẠC BIÊN A, TRỤC CÂN BẰNG | 109.346 đ |
| 13312K33D01 | BẠC BIÊN A, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 135.820 đ |
| 13313MCS003 | BẠC BIÊN A, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 133.518 đ |
| 13313MW0003 | BẠC BIÊN A, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 142.726 đ |
| 13214MGZJ01 | BẠC BIÊN A, ĐỠ TRỤC KHỦY | 313.075 đ |
| 13214MJED01 | BẠC BIÊN A, ĐỠ TRỤC KHỦY | 460.404 đ |
| 13215K1BT01 | BẠC BIÊN B | 154.236 đ |
| 13215MEL003 | BẠC BIÊN B | 123.159 đ |
| 13215MJPG51 | BẠC BIÊN B | 180.709 đ |
| 13215MKFD41 | BẠC BIÊN B | 172.652 đ |
| 13225MS2611 | BẠC BIÊN B | 125.461 đ |
| 13324K64NA1 | BẠC BIÊN B, TRỤC CÂN BẰNG | 109.346 đ |
| 13313K33D01 | BẠC BIÊN B, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 119.706 đ |
| 13314MCS003 | BẠC BIÊN B, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 133.518 đ |
| 13314MEL003 | BẠC BIÊN B, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 108.195 đ |
| 13314MFL003 | BẠC BIÊN B, ĐỠ TRỤC KHUỶU (NÂU) | 155.387 đ |
| 13314MW0003 | BẠC BIÊN B, ĐỠ TRỤC KHUỶU (NÂU) | 142.726 đ |
| 13215MGZJ01 | BẠC BIÊN B, ĐỠ TRỤC KHỦY | 313.075 đ |
| 13215MJED01 | BẠC BIÊN B, ĐỠ TRỤC KHỦY | 460.404 đ |
| 13216K1BT01 | BẠC BIÊN C | 150.783 đ |
| 13216MEL003 | BẠC BIÊN C | 123.159 đ |
| 13216MJPG51 | BẠC BIÊN C | 180.709 đ |
| 13216MKFD41 | BẠC BIÊN C | 172.652 đ |
| 13226MS2611 | BẠC BIÊN C | 125.461 đ |
| 13325K64NA1 | BẠC BIÊN C, TRỤC CÂN BẰNG | 109.346 đ |
| 13216MGZJ01 | BẠC BIÊN C, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 315.377 đ |
| 13314K33D01 | BẠC BIÊN C, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 119.706 đ |
| 13315MCS003 | BẠC BIÊN C, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 133.518 đ |
| 13315MFL003 | BẠC BIÊN C, ĐỠ TRỤC KHUỶU (XANH LÁ) | 155.387 đ |
| 13315MEL003 | BẠC BIÊN C, ĐỠ TRỤC KHỦY | 108.195 đ |
| 13315MW0003 | BẠC BIÊN C, ĐỠ TRỤC KHỦY ( XANH LÁ) | 139.273 đ |
| 13217K1BT01 | BẠC BIÊN D | 150.783 đ |
| 13217MEL003 | BẠC BIÊN D | 123.159 đ |
| 13217MJPG51 | BẠC BIÊN D | 180.709 đ |
| 13217MKFD41 | BẠC BIÊN D | 172.652 đ |
| 13326K64NA1 | BẠC BIÊN D, TRỤC CÂN BẰNG | 109.346 đ |
| 13216MJED01 | BẠC BIÊN D, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 465.009 đ |
| 13217MGZJ01 | BẠC BIÊN D, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 315.377 đ |
| 13217MJED01 | BẠC BIÊN D, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 465.009 đ |
| 13316MCS003 | BẠC BIÊN D, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 133.518 đ |
| 13316MFL003 | BẠC BIÊN D, ĐỠ TRỤC KHUỶU (VÀNG) | 155.387 đ |
| 13316MEL003 | BẠC BIÊN D, ĐỠ TRỤC KHỦY | 108.195 đ |
| 13316MW0003 | BẠC BIÊN D, ĐỠ TRỤC KHỦY | 142.726 đ |
| 13218K1BT01 | BẠC BIÊN E | 150.783 đ |
| 13218MEL003 | BẠC BIÊN E | 123.159 đ |
| 13218MJPG51 | BẠC BIÊN E | 180.709 đ |
| 13218MKFD41 | BẠC BIÊN E | 172.652 đ |
| 13327K64NA1 | BẠC BIÊN E, TRỤC CÂN BẰNG | 109.346 đ |
| 13218MGZJ01 | BẠC BIÊN E, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 315.377 đ |
| 13218MJED01 | BẠC BIÊN E, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 465.009 đ |
| 13317MCS003 | BẠC BIÊN E, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 133.518 đ |
| 13317MFL003 | BẠC BIÊN E, ĐỠ TRỤC KHUỶU (HỒNG) | 155.387 đ |
| 13317MEL003 | BẠC BIÊN E, ĐỠ TRỤC KHỦY | 108.195 đ |
| 13316K33305 | BẠC BIÊN E, ĐỠ TRỤC KHỦY ( XANH LÁ) | 119.706 đ |
| 13317MW0003 | BẠC BIÊN E, ĐỠ TRỤC KHỦY (HỒNG) | 142.726 đ |
| 13318MFL003 | BẠC BIÊN F, ĐỠ TRỤC KHUỶU (ĐỎ) | 155.387 đ |
| 13318MEL003 | BẠC BIÊN F, ĐỠ TRỤC KHỦY | 108.195 đ |
| 13317K33305 | BẠC BIÊN F, ĐỠ TRỤC KHỦY (VÀNG) | 116.253 đ |
| 13222MS2611 | BẠC BIÊN Y | 127.763 đ |
| 13223MS2611 | BẠC BIÊN Z | 127.763 đ |
| 13315K33305 | BẠC BIÊN ĐỠ TRỤC KHUỶU | 116.253 đ |
| 13318K33305 | BẠC BIÊN ĐỠ TRỤC KHỦY | 132.367 đ |
| 13331MKRD11 | BẠC CĂN DỌC TRỤC CƠ | 123.159 đ |
| 13214MM4000 | BẠC TAY BIÊN A | 142.726 đ |
| 13215MM4000 | BẠC TAY BIÊN B | 146.179 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 13216MM4000 | BẠC TAY BIÊN C | 146.179 đ |
| 13217MM4000 | BẠC TAY BIÊN D | 146.179 đ |
| 13218MM4000 | BẠC TAY BIÊN E | 146.179 đ |
| 13312KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU | 169.199 đ |
| 13313KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU | 165.746 đ |
| 13314KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU | 169.199 đ |
| 13315KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU | 169.199 đ |
| 13316KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU PHẢI | 169.199 đ |
| 13317KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU PHẢI | 169.199 đ |
| 13318KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU PHẢI | 169.199 đ |
| 13319KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU PHẢI | 169.199 đ |
| 13322KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU TRÁI | 169.199 đ |
| 13323KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU TRÁI | 165.746 đ |
| 13324KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU TRÁI | 169.199 đ |
| 13325KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU TRÁI | 169.199 đ |
| 13326KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU TRÁI | 169.199 đ |
| 13327KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU TRÁI | 169.199 đ |
| 13328KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU TRÁI | 169.199 đ |
| 13329KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU TRÁI | 169.199 đ |
| 13312KWZ900 | Bạc đệm thân máy phải | 24.172 đ |
| 13425K64NA1 | CAO SU DẦM CÂN BẰNG | 12.722 đ |
| 13425KGH901 | CAO SU DẦM CÂN BẰNG | 23.711 đ |
| 13435MAT000 | CAO SU GIẢM CHẤN | 24.172 đ |
| 13435MKRD10 | CAO SU GIẢM CHẤN | 28.776 đ |
| 13381GF6300 | CHỐT CÀI | 139.507 đ |
| 13111MFL010 | CHỐT PISTON | 840.558 đ |
| 13111MKCA00 | CHỐT PISTON | 182.883 đ |
| 13111MKRD10 | CHỐT PISTON | 970.686 đ |
| 13111MKSE00 | CHỐT PISTON | 834.696 đ |
| 13111MLBD00 | CHỐT PISTON | 212.191 đ |
| 13210MKFD40 | CỤM TAY BIÊN | 2.422.877 đ |
| 13210MKRD10 | CỤM TAY BIÊN | 11.243.066 đ |
| 13310KTL740 | CỤM TRỤC KHUỶU PHẢI | 1.028.130 đ |
| 13321KTL740 | CỤM TRỤC KHUỶU TRÁI | 277.842 đ |
| 13310GN5910 | Cụm trục khuỷu phải | 1.312.152 đ |
| 13310KFL850 | Cụm trục khuỷu phải | 1.038.212 đ |
| 13310KFM900 | Cụm trục khuỷu phải | 889.731 đ |
| 13310KFV950 | Cụm trục khuỷu phải | 710.429 đ |
| 13310KPH900 | Cụm trục khuỷu phải | 460.724 đ |
| 13321GN5910 | Cụm trục khuỷu trái | 1.106.121 đ |
| 13321KFL850 | Cụm trục khuỷu trái | 1.005.983 đ |
| 13321KFM900 | Cụm trục khuỷu trái | 858.654 đ |
| 13321KPH900 | Cụm trục khuỷu trái | 434.933 đ |
| 13427KPP860 | LÒ XO BÁNH RĂNG CÂN BẰNG | 10.602 đ |
| 13112MEE000 | PHANH CÀI CHỐT PISTON 16MM | 21.102 đ |
| 13115MGZJ00 | PHANH CÀI CHỐT PISTON 16MM | 17.585 đ |
| 13112K33D00 | PHANH CÀI CHỐT PISTON 17MM | 8.246 đ |
| 13112MEL000 | PHANH CÀI CHỐT PISTON 17MM | 28.136 đ |
| 13112MKRD10 | PHANH CÀI CHỐT PISTON 18MM | 30.481 đ |
| 13112MC7000 | PHANH CÀI CHỐT PISTON 22MM | 33.998 đ |
| 13115K1MT00 | PHANH CÀI CHỐT PÍT TÔNG 12MM | 180.539 đ |
| 13115K23900 | PHANH CÀI CHỐT PÍT TÔNG 12MM | 5.920 đ |
| 13115GN5910 | PHANH CÀI CHỐT PÍT TÔNG 13MM | 3.552 đ |
| 13115KZY700 | PHANH CÀI CHỐT PÍT TÔNG 13MM | 4.736 đ |
| 13115001000 | PHANH CÀI CHỔT PÍT TÔNG | 7.005 đ |
| 13115147000 | Phanh cài chổt pít tông 10MM | 2.368 đ |
| 13210K1BT00 | TAY BIÊN | 1.404.446 đ |
| 13210KTW901 | TAY BIÊN | 3.089.311 đ |
| 13210MGZD00 | TAY BIÊN | 1.571.129 đ |
| 13210MJED00 | TAY BIÊN | 2.464.313 đ |
| 13210MKCA00 | TAY BIÊN | 4.225.358 đ |
| 13210MKJD00 | TAY BIÊN | 2.770.482 đ |
| 13210MKSE00 | TAY BIÊN | 3.181.392 đ |
| 13210MKYD10 | TAY BIÊN | 2.037.288 đ |
| 13210MLBD00 | TAY BIÊN | 2.178.862 đ |
| 13410K1BT00 | TRỤC CÂN BẰNG | 1.337.474 đ |
| 13420MGZD01 | TRỤC CÂN BẰNG | 1.929.093 đ |
| 13420MKGA00 | TRỤC CÂN BẰNG | 1.807.086 đ |
| 13421K33D01 | TRỤC CÂN BẰNG | 551.334 đ |
| 13431MEL000 | TRỤC CÂN BẰNG | 1.031.305 đ |
| 13420MLBD00 | TRỤC CÂN BẰNG TRƯỚC | 5.796.487 đ |
| 13421K0ZD10 | TRỤC CÂN BẰNG TRƯỚC | 390.193 đ |
| 13300K1BT00 | TRỤC KHUỶU | 8.446.112 đ |
| 13300MGZD01 | TRỤC KHUỶU | 11.724.188 đ |
| 13300MKCA00 | TRỤC KHUỶU | 41.068.037 đ |
| 13300MKCA01 | TRỤC KHUỶU | 41.270.615 đ |
| 13300MKRD10 | TRỤC KHUỶU | 19.850.319 đ |
| 13300MKSE00 | TRỤC KHUỶU | 26.051.961 đ |
| 13300MKSE50 | TRỤC KHUỶU | 26.051.961 đ |
| 13310KTW900 | TRỤC KHUỶU | 6.929.081 đ |
| 13310MJED00 | TRỤC KHUỶU | 20.799.902 đ |
| 13310MKFD40 | TRỤC KHUỶU | 23.519.739 đ |
| 13310MKJD00 | TRỤC KHUỶU | 21.500.867 đ |
| 13310MKJE50 | TRỤC KHUỶU | 21.500.867 đ |
| 13310MLBD00 | TRỤC KHUỶU | 11.193.573 đ |
| 13201GF6300 | Tay biên | 1.155.615 đ |
| 13410K1BR00 | Trục cân bằng | 1.370.853 đ |
| 13420MKSE00 | Trục cân bằng trước | 4.308.231 đ |
| 13112KYJ900 | VÒNG KẸP CHỐT PÍT TÔNG 17MM | 10.602 đ |
| 13341MKCA00 | VÒNG ĐỆM ĐẶC BIỆT | 105.510 đ |
| 13215ML7000 | ĐAI ỐC TAY BIÊN | 52.755 đ |
| 13325K88J50 | ĐĨA HÃM XUNG | 354.598 đ |
| 13430MEL000 | ĐỐI TRỌNG | 943.829 đ |
| 13430MKRD10 | ĐỐI TRỌNG | 1.127.990 đ |
| 13420K56N00 | ĐỐI TRỌNG CÂN BẰNG | 1.252.299 đ |
| 13430MFL000 | ĐỐI TRỌNG CÂN BẰNG | 1.337.474 đ |
| 13413K0Z900 | ĐỐI TRỌNG CÂN BẰNG TRƯỚC | 248.619 đ |
| 13433MKSE00 | ĐỐI TRỌNG CÂN BẰNG TRƯỚC | 1.506.673 đ |
| 13312MN5003 | Ổ BI | 126.612 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Mỹ Yên, Tây Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Mỹ Yên, Tây Ninh có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Mỹ Yên, Tây Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Tây Ninh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Tây Ninh:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Mỹ Yên, Tây Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.