Thứ năm, 04/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Tu Bông cho hoạt động kinh doanh tại Tu Bông, Khánh Hòa? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Tu Bông thuộc vùng ven Khánh Hòa, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tu Bông chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Tu Bông, Khánh Hòa? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Tu Bông bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tu Bông, Khánh Hòa và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Tu Bông, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tu Bông, Khánh Hòa:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 42711GGE901 | LỐP (100/90-10 56J) (CST) | 390.193 đ |
| 42711K2ZV01 | LỐP SAU (100/80-14M/C 48P) (CST) | 578.959 đ |
| 42711K59IR0 | LỐP SAU (100/80-14M/C 48P) (IRC) | 508.747 đ |
| 42711K1FV01 | LỐP SAU (100/80-14M/C 48P) (VEE) | 578.959 đ |
| 42711K59YK0 | LỐP SAU (100/80-14M/C 48P) (YOKO) | 473.582 đ |
| 42711K12903 | LỐP SAU (100/90-10 56J) (CST) | 409.967 đ |
| 42711GGEYK0 | LỐP SAU (100/90-10 61J) (YOKO) | 357.965 đ |
| 42711K1NV02 | LỐP SAU (100/90-14 57P) (VEE) | 467.311 đ |
| 42711K35J01 | LỐP SAU (100/90-14 M/C 51P) (IRC) | 671.039 đ |
| 42711K29IR0 | LỐP SAU (100/90-14 M/C 57P) (IRC) | 520.257 đ |
| 42711K29V81 | LỐP SAU (100/90-14M/C 57P) (VEE) | 441.988 đ |
| 42711K97J01 | LỐP SAU (120/70-14 M/C 55P) (IRC) | 706.721 đ |
| 42711K0RCS0 | LỐP SAU (120/80-16M/C 60P) (CST) | 837.936 đ |
| 42711KBG706 | LỐP SAU (120/90-16 M/C 63S) (DUN) | 4.753.672 đ |
| 42711K26B06 | LỐP SAU (130/70-12 56L) (IRC) | 1.696.589 đ |
| 42711K26902 | LỐP SAU (130/70-12 56L) (VEE) | 1.696.589 đ |
| 42711K26B01 | LỐP SAU (130/70-12 56L) (VEE) | 1.696.589 đ |
| 42711K26B05 | LỐP SAU (130/70-12 56L) (VEE) | 1.696.589 đ |
| 42711K0FT03 | LỐP SAU (130/80-12 69J) (VEE) | 2.095.990 đ |
| 42711K94T02 | LỐP SAU (150/60R17 M/C 66H) (DUN) | 2.717.535 đ |
| 42711K87A02 | LỐP SAU (150/80-16 M/C 71H) (DUN) | 3.406.990 đ |
| 42711K87A31 | LỐP SAU (150/80-16 M/C 71H) (DUN) | 3.319.196 đ |
| 42711GBGB20 | LỐP SAU (2.50-17 4PR 38L) (IRC) | 223.296 đ |
| 42711GBGB20IMP | LỐP SAU (2.50-17 4PR) (IRC) | 231.354 đ |
| 42711K03M31 | LỐP SAU (80/90-17 M/C 50P) (IRC) | 314.226 đ |
| 42711K0G903 | LỐP SAU (80/90-17 M/C 50P) (IRC) | 1.352.437 đ |
| 42711K2ET01 | LỐP SAU (80/90-17M/C 50P) (IRC) | 1.134.476 đ |
| 42711K2CV02 | LỐP SAU (90/90-14 M/C 46P) (VEE) | 441.988 đ |
| 42711K44V82 | LỐP SAU (90/90-14 M/C 46P) (VEE) | 447.743 đ |
| 42711K27YK0 | LỐP SAU (90/90-14 M/C 46P) (YOKO) | 343.001 đ |
| 42711K66VE1 | LỐP SAU (90/90-14M/C 46P) (VEE) | 386.740 đ |
| 42711K3AV01 | LỐP SAU (90/90-14M/C 52P) (CST) | 431.629 đ |
| 42711K3AV02 | LỐP SAU (90/90-14M/C 52P) (VEE) | 394.797 đ |
| 42711K59A71 | Lốp sau (100/80-14 M/C 48P) (IRC) | 802.254 đ |
| 42711K59A72 | Lốp sau (100/80-14 M/C 48P) (SRI) | 671.039 đ |
| 42711GCCB60 | Lốp sau (100/90-10 56J) (CST) | 1.296.038 đ |
| 42711K29J01 | Lốp sau (100/90-14 M/C 51P) (CST) | 499.539 đ |
| 42711K35V03 | Lốp sau (100/90-14 M/C 57P) (IRC) | 622.697 đ |
| 42711K35V05 | Lốp sau (100/90-14 M/C 57P) (IRC) | 622.697 đ |
| 42711K36N10 | Lốp sau (100/90-14 M/C 57P) (IRC) | 671.039 đ |
| 42711K26B04 | Lốp sau (130/70-12 56L) (IRC) | 1.696.589 đ |
| 42711K1ZJ11 | Lốp sau (130/70-13 M/C 63P) (IRC) | 753.912 đ |
| 42711K45N01 | Lốp sau (130/70-17 M/C 62P) (IRC) | 1.688.532 đ |
| 42711K1WD01 | Lốp sau (130/70R16 M/C 61S) (METZ) | 2.557.545 đ |
| 42711GJAJ01 | Lốp trước (80/100-10 46J) (CST) | 317.679 đ |
| 42711GGZJ01 | Lốp trước (90/90-10 50J) (CST) | 328.038 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 44311MCE950 | (G2) BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC BÊN PHẢI | 130.129 đ |
| 44312MCE950 | (G2) BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC BÊN TRÁI | 169.988 đ |
| 44311GN5760 | BẠC CÁCH BÁNH XE TRƯỚC | 15.035 đ |
| 44311KEV650 | BẠC CÁCH BÁNH XE TRƯỚC | 15.808 đ |
| 44311KPH900 | BẠC CÁCH BÁNH XE TRƯỚC | 12.722 đ |
| 44311KWN700 | BẠC CÁCH BÁNH XE TRƯỚC | 19.568 đ |
| 44311KWN900 | BẠC CÁCH BÁNH XE TRƯỚC | 32.744 đ |
| 44311KGF900 | BẠC CÁCH VÀNH TRƯỚC | 139.507 đ |
| 43517MFL880 | BẠC ĐỆM 6.3X14 | 70.340 đ |
| 44311K0Z900 | BẠC ĐỆM BÁNH TRƯỚC | 50.410 đ |
| 44311K2SN00 | BẠC ĐỆM BÁNH TRƯỚC | 27.625 đ |
| 44311MGSD10 | BẠC ĐỆM BÁNH TRƯỚC | 173.505 đ |
| 44311MJPG50 | BẠC ĐỆM BÁNH TRƯỚC | 198.123 đ |
| 44311MKPDN0 | BẠC ĐỆM BÁNH TRƯỚC | 85.580 đ |
| 44312K1MK10 | BẠC ĐỆM BÁNH TRƯỚC | 18.417 đ |
| 44311K01900 | BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC | 24.840 đ |
| 44311K56N10 | BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC | 19.568 đ |
| 44311K0FT00 | BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC BÊN PHẢI | 58.617 đ |
| 44311K26900 | BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC BÊN PHẢI | 44.549 đ |
| 44311GCC930 | BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC BÊN TRÁI | 33.544 đ |
| 44311K0G900 | BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC BÊN TRÁI | 48.066 đ |
| 44311K12V00 | BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC BÊN TRÁI | 26.835 đ |
| 44311KZL930 | BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC BÊN TRÁI | 15.035 đ |
| 44312K01900 | BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC BÊN TRÁI | 46.962 đ |
| 44311KVB910 | BẠC ĐỆM BÊN BÁNH TRƯỚC | 11.565 đ |
| 44312KZR600 | BẠC ĐỆM BÊN BÁNH TRƯỚC | 27.954 đ |
| 44311K45N00 | BẠC ĐỆM CÁCH BÁNH TRƯỚC | 48.066 đ |
| 44311K1WD00 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 75.967 đ |
| 44311KTWB00 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 181.711 đ |
| 44311KYJ900 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 65.651 đ |
| 44311MGZJ00 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 83.236 đ |
| 44311MELD20 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC PHẢI | 162.954 đ |
| 44311MFL000 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC PHẢI | 150.058 đ |
| 44311MGH640 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC PHẢI | 123.095 đ |
| 44311MKCA00 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC PHẢI | 254.395 đ |
| 44312MFL000 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC TRÁI | 92.614 đ |
| 44312MKCA00 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC TRÁI | 146.541 đ |
| 44312MKRD10 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC TRÁI | 158.264 đ |
| 44125K98E00 | BẠC ĐỆM ỐP VÀNH TRƯỚC | 17.266 đ |
| 44125MN5000 | BẠC ĐỆM ỐP VÀNH TRƯỚC | 36.960 đ |
| 44311GGZJ00 | Bạc cách bánh xe trước | 12.722 đ |
| 44311KW7900 | Bạc cách bánh xe trước | 17.266 đ |
| 4431AKPH900 | BỘ BI | 104.742 đ |
| 4431BKPH900 | BỘ BI | 112.799 đ |
| 43516MR5000 | CAO SU GIẢM CHẤN | 33.380 đ |
| 43516HA2000 | CAO SU HỘP DẦU PHANH | 48.343 đ |
| 43516MCJ006 | CAO SU HỘP DẦU PHANH | 54.098 đ |
| 43510K1NV01 | CỤM DẦU PHANH CBS | 520.257 đ |
| 43510K0Z901 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 1.263.809 đ |
| 43510K26B01 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 834.483 đ |
| 43510K2ET01 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 839.960 đ |
| 43510K56N11 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 299.263 đ |
| 43510K56V51 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 247.270 đ |
| 43510K77V01 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 896.495 đ |
| 43510K77V11 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 896.495 đ |
| 43510MKRD11 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 2.486.182 đ |
| 43510MLAA01 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 1.813.992 đ |
| 43510MLCD01 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 1.881.902 đ |
| 43510K01901 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 929.238 đ |
| 43510K0RV11 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 801.652 đ |
| 43510K1WD01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 1.458.330 đ |
| 43510K2SN11 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 559.391 đ |
| 43510K45N01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 686.002 đ |
| 43510K53D01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 3.334.476 đ |
| 43510K87A01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 712.476 đ |
| 43510K97A01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 623.848 đ |
| 43510K97N01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 817.218 đ |
| 43510KTGV01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 1.096.913 đ |
| 43510KTW901 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 946.175 đ |
| 43510MKJD01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 2.264.037 đ |
| 43510MKND51 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 865.560 đ |
| 43510MKPD81 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 883.976 đ |
| 43510MKPJ01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 896.637 đ |
| 43510MKSE01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 3.420.802 đ |
| 43510K26901 | CỤM XYLANH PHANH DẦU SAU | 1.075.044 đ |
| 43510K36305 | Cụm xi lanh phanh dầu sau | 471.915 đ |
| 43510KWN671 | Cụm xi lanh phanh dầu sau | 486.878 đ |
| 43510K1YK11 | Cụm xy lanh phanh dầu sau | 702.117 đ |
| 43510K1ZJ11 | Cụm xy lanh phanh dầu sau | 1.152.162 đ |
| 43510K1YK01 | Cụm xylanh phanh chính | 550.183 đ |
| 43510K1ZA01 | Cụm xylanh phanh chính | 784.989 đ |
| 43511K1NV01 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 47.192 đ |
| 43511K31601 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 158.840 đ |
| 43511K43D31 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 45.844 đ |
| 43511KS6702 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 37.260 đ |
| 43511KV3831 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 52.947 đ |
| 43511KVSF31 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 49.494 đ |
| 43511KW7881 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 47.192 đ |
| 43511MFL006 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 351.059 đ |
| 43511MKPJ01 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 67.910 đ |
| 44302383610 | NÚT BỊT ĐẦU TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 5.920 đ |
| 44302KTT950 | NÚT BỊT ĐẦU TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 9.252 đ |
| 44302MJPG50 | NÚT BỊT ĐẦU TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 162.293 đ |
| 43513KBP881 | NẮP HỘP DẦU PHANH | 15.808 đ |
| 43513KTYC01 | NẮP HỘP DẦU PHANH | 64.457 đ |
| 43513KWN931 | NẮP HỘP DẦU PHANH | 28.776 đ |
| 43513KWN671 | Nắp hộp dầu phanh | 26.474 đ |
| 43517KS6701 | PHANH CÀI ỐNG DẦU PHANH CBS | 17.266 đ |
| 43523MKJD01 | PHAO TỔNG CÔN | 43.739 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 43523MFL006 | PHAO ỐNG DẦU PHANH | 44.890 đ |
| 43520MB2315 | PISTON PHANH DẦU | 959.943 đ |
| 43520MG9315 | PISTON PHANH DẦU | 766.573 đ |
| 43520MJ6315 | PISTON PHANH DẦU | 844.842 đ |
| 43520MKCA01 | PISTON XI LANH PHANH SAU | 314.226 đ |
| 43520MKRD11 | PISTON XI LANH PHANH SAU | 939.225 đ |
| 43530KAE006 | TAY BIÊN ĐẨY | 232.505 đ |
| 43530KS7831 | TAY BIÊN ĐẨY | 359.116 đ |
| 43530KV3701 | TAY BIÊN ĐẨY | 50.645 đ |
| 43530KV3831 | TAY BIÊN ĐẨY | 334.944 đ |
| 43530KZZ901 | TAY BIÊN ĐẨY | 93.232 đ |
| 43530MB2006 | TAY BIÊN ĐẨY | 258.978 đ |
| 43530MKCA01 | TAY BIÊN ĐẨY | 522.559 đ |
| 43530MM5006 | TAY BIÊN ĐẨY | 309.622 đ |
| 43530MV9006 | TAY BIÊN ĐẨY | 50.645 đ |
| 44301KVG950 | TRỤC BÁNH TRƯỚC | 26.835 đ |
| 44301GGE900 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 39.135 đ |
| 44301GN5900 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 38.017 đ |
| 44301K01900 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 42.489 đ |
| 44301K0Z900 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 233.656 đ |
| 44301K2SH00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 27.625 đ |
| 44301K45NL0 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 157.689 đ |
| 44301K56N00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 37.260 đ |
| 44301K56N10 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 22.253 đ |
| 44301K87A00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 497.237 đ |
| 44301K94T00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 217.541 đ |
| 44301KANT40 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 22.363 đ |
| 44301KFM900 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 36.899 đ |
| 44301KGF900 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 453.498 đ |
| 44301KPH900 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 64.457 đ |
| 44301KPH970 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 29.357 đ |
| 44301KVZ630 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 961.094 đ |
| 44301KWN900 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 93.232 đ |
| 44301KWW640 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 30.190 đ |
| 44301MCJ000 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 1.114.178 đ |
| 44301MGZJ00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 767.724 đ |
| 44301MJED00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 1.015.191 đ |
| 44301MKCA00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 1.902.620 đ |
| 44301MKFD60 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 1.222.373 đ |
| 44301MKJE50 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 1.222.373 đ |
| 44301MKND50 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 1.010.587 đ |
| 44301MKPDN0 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 737.798 đ |
| 44301MKPDQ0 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 772.328 đ |
| 44301MKPJ80 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 802.254 đ |
| 44301MKRD10 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 1.066.987 đ |
| 44301MKSE00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 1.808.237 đ |
| 44301MLAA00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 1.240.789 đ |
| 44301KZVL00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC (CHO PHÍA SAU) | 109.346 đ |
| 44301K0FT00 | TRỤC VÀNH TRƯỚC | 102.440 đ |
| 44301K26900 | TRỤC VÀNH TRƯỚC | 81.722 đ |
| 44301GCC000 | Trục bánh xe trước | 200.435 đ |
| 44301GGZJ00 | Trục bánh xe trước | 17.266 đ |
| 44301K0WN00 | Trục bánh xe trước | 34.531 đ |
| 44301KEV900 | Trục bánh xe trước | 130.974 đ |
| 43516MKYD51 | VÍT 4X56 | 16.413 đ |
| 43516KYJ901 | VÍT 4X60 | 16.413 đ |
| 43531461771 | VÒNG HÃM | 8.246 đ |
| 43510MKFD41 | XI LANH PHANH SAU | 2.165.050 đ |
| 43514KS6701 | ĐAI KẸP TUY-Ô DẦU PHANH | 5.920 đ |
| 44515K26C10 | ĐAI THÉP TRƯỚC TRỤC CƠ | 398.186 đ |
| 44515K0Z900 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 219.843 đ |
| 44515K1FV00 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 39.519 đ |
| 44515K29VC0 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 41.777 đ |
| 44515K2YA00 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 394.797 đ |
| 44515K56V60 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 44.035 đ |
| 44515K87L50 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 402.854 đ |
| 44515K94T10 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 1.647.096 đ |
| 44515KRJ760 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 343.243 đ |
| 44515MJWJ10 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 2.074.121 đ |
| 44515MKCA00 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 1.107.272 đ |
| 44515K1ZJ10 | Đai trước trục cơ | 42.588 đ |
| 43512MKRD11 | ỐNG CAO SU PHANH SAU | 250.921 đ |
| 43512GFMJ11 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 379.834 đ |
| 43512K0FT01 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 90.930 đ |
| 43512K0Z901 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 34.531 đ |
| 43512K12901 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 55.249 đ |
| 43512K12941 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 69.061 đ |
| 43512K1NV01 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 58.702 đ |
| 43512K26901 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 69.061 đ |
| 43512K29901 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 46.041 đ |
| 43512K29961 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 46.041 đ |
| 43512K2ET01 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 91.889 đ |
| 43512K45NA1 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 50.645 đ |
| 43512K56N11 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 105.893 đ |
| 43512K56V51 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 188.766 đ |
| 43512K87A01 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 95.534 đ |
| 43512K94T01 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 69.061 đ |
| 43512MAV006 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 48.343 đ |
| 43512MKJD00 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 110.497 đ |
| 43512MKPJ01 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 52.947 đ |
| 43512MKSE01 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 166.897 đ |
| 43512MLAA01 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 239.411 đ |
| 43512MLCD01 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 95.534 đ |
| 43512MKND51 | ỐNG PHANH SAU | 88.628 đ |
| 43512MFL006 | ỐNG XI LANH PHANH SAU | 157.689 đ |
| 43512GGZJ01 | Ống dẫn hộp dầu phanh | 36.833 đ |
| 43512KWN931 | Ống dẫn hộp dầu phanh | 42.588 đ |
| 43512MW0006 | Ống dẫn hộp dầu phanh | 67.910 đ |
| 43512K12911 | ống dẫn hộp dầu phanh | 67.910 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tu Bông, Khánh Hòa — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tu Bông, Khánh Hòa có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Tu Bông, Khánh Hòa, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Khánh Hòa thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Khánh Hòa:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tu Bông, Khánh Hòa tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.