Chủ Nhật, 31/05/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Ia Mơ số lượng cho thị trường Ia Mơ, Gia Lai? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Ia Mơ là địa bàn ngoại thành Gia Lai, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Ia Mơ chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Ia Mơ, Gia Lai, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Ia Mơ, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Với cửa hàng, gara ở Ia Mơ, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Ia Mơ, Gia Lai và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Ia Mơ, Gia Lai:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88210MW3650 | (G2) GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 1.601.208 đ |
| 88210MCEL01 | (G2) Gương chiếu hậu phải | 893.592 đ |
| 88210MEJ721 | (G2) Gương chiếu hậu phải | 741.636 đ |
| 88210MLAA01ZA | BỘ GƯƠNG *NH105* | 584.010 đ |
| 88220K2PV61 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 36.710 đ |
| 88210KWN900 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 196.182 đ |
| 88210MFND00 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 1.261.008 đ |
| 88210MGZJ40 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 1.261.008 đ |
| 88210MJED40 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 1.012.662 đ |
| 88210MZ1600 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 1.055.754 đ |
| 88220K1FV01 | GƯƠNG CHIẾU HẬU TRÁI | 94.738 đ |
| 88210KVG950 | GƯƠNG PHẢI | 47.834 đ |
| 88210KVGV40 | GƯƠNG PHẢI | 61.182 đ |
| 88210KWN980 | GƯƠNG PHẢI | 65.772 đ |
| 88210KZLE00 | GƯƠNG PHẢI | 91.854 đ |
| 88210MKPDP0 | GƯƠNG PHẢI | 1.041.012 đ |
| 88210MKSE00 | GƯƠNG PHẢI | 1.365.336 đ |
| 88210MKSE50 | GƯƠNG PHẢI | 1.365.336 đ |
| 88210MLCD00 | GƯƠNG PHẢI | 1.123.794 đ |
| 88220GETK31 | GƯƠNG TRÁI | 115.625 đ |
| 88220GGE900 | GƯƠNG TRÁI | 48.471 đ |
| 88220K01901 | GƯƠNG TRÁI | 82.782 đ |
| 88220K03M60 | GƯƠNG TRÁI | 42.963 đ |
| 88220K0RV01 | GƯƠNG TRÁI | 68.300 đ |
| 88220K12900 | GƯƠNG TRÁI | 52.164 đ |
| 88220K12910 | GƯƠNG TRÁI | 52.164 đ |
| 88220K12V00 | GƯƠNG TRÁI | 44.496 đ |
| 88220K1WV11 | GƯƠNG TRÁI | 119.070 đ |
| 88220K29901 | GƯƠNG TRÁI | 61.182 đ |
| 88220K29920 | GƯƠNG TRÁI | 137.938 đ |
| 88220K29921 | GƯƠNG TRÁI | 127.008 đ |
| 88220K2CV01 | GƯƠNG TRÁI | 74.909 đ |
| 88220K2TV01 | GƯƠNG TRÁI | 78.214 đ |
| 88220K2VN30 | GƯƠNG TRÁI | 190.127 đ |
| 88220K35J00 | GƯƠNG TRÁI | 75.978 đ |
| 88220GBGB20 | Gương chiếu hậu trái | 170.100 đ |
| 88220GCCC50 | Gương chiếu hậu trái | 398.034 đ |
| 88220GJBJ01 | Gương trái | 137.214 đ |
| 88220GGZJ01 | Gương trái | 52.164 đ |
| 88220GX0J01 | Gương trái | 82.782 đ |
| 88220GX1J01 | Gương trái | 134.946 đ |
| 88220K1ND01 | Gương trái | 46.721 đ |
| 88220K2CJ01 | Gương trái | 79.380 đ |
| 88220K35305 | Gương trái | 72.576 đ |
| 88220GJB305 | Gương trái (COO) | 154.224 đ |
| 88210MKCA00 | MẶT GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 368.324 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 23422KPR901 | BANH RANG THU CAP 47 RANG | 1.003.681 đ |
| 23430K0JN00 | BÁNH RĂNG GIẢM TỐC | 399.697 đ |
| 23430KVB900 | BÁNH RĂNG GIẢM TỐC (45 RĂNG) | 495.669 đ |
| 23430KWZ900 | BÁNH RĂNG GIẢM TỐC (52 RĂNG) | 911.600 đ |
| 23431K03M60 | BÁNH RĂNG SỐ 2 SƠ CẤP (18 RĂNG) | 77.907 đ |
| 23431K0Z900 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC SƠ CẤP | 296.961 đ |
| 23421K33D00 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC SƠ CẤP (16 RĂNG) | 982.963 đ |
| 23431K56N00 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC SƠ CẤP (17 RĂNG) | 319.981 đ |
| 23431K0GT20 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC SƠ CẤP (20 RĂNG) | 451.196 đ |
| 23431K33D00 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC THỨ CẤP (36 RĂNG) | 338.397 đ |
| 23422K01900 | BÁNH RĂNG THỨ CẤP | 130.974 đ |
| 23422KWZ900 | BÁNH RĂNG THỨ CẤP (40 RĂNG) | 323.434 đ |
| 23422K2ZV00 | BÁNH RĂNG THỨ CẤP (47 RĂNG) | 190.816 đ |
| 23422K3AV00 | BÁNH RĂNG THỨ CẤP (47 RĂNG) | 194.203 đ |
| 23422KVG900 | BÁNH RĂNG THỨ CẤP (51RĂNG) | 128.585 đ |
| 23422K0JN00 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP | 110.651 đ |
| 23422K0SV00 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP | 188.558 đ |
| 23422K12900 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP | 114.038 đ |
| 23422K12V00 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP | 99.360 đ |
| 23422K1NV00 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP | 197.591 đ |
| 23422K1ZJ10 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP | 243.883 đ |
| 23422K2TV00 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP | 93.715 đ |
| 23422K44D00 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP | 128.585 đ |
| 23422K44V80 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP | 125.230 đ |
| 23422K66V00 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP | 188.963 đ |
| 23422K77V00 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP | 207.752 đ |
| 23422K96V01 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP | 295.810 đ |
| 23422K97T01 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP | 295.810 đ |
| 23422K53D00 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP (40 RĂNG) | 786.140 đ |
| 23422K1BT00 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP (47 RĂNG) | 344.152 đ |
| 23422GFM900 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP (50 RĂNG) | 318.403 đ |
| 23422KWN900 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP 53RĂNG | 205.735 đ |
| 23430KCW850 | Bánh răng giảm tốc | 1.538.901 đ |
| 23430KPR901 | Bánh răng giảm tốc (35 răng) | 2.580.565 đ |
| 23431GN5910 | Bánh răng số 2 trục sơ cấp (17 răng) | 343.001 đ |
| 23422KCW850 | Bánh răng thứ cấp | 761.969 đ |
| 23422GGZJ00 | Bánh răng trục thứ cấp | 94.383 đ |
| 23422GGZJ40 | Bánh răng trục thứ cấp | 89.779 đ |
| 23422K1YJ10 | Bánh răng trục thứ cấp | 248.619 đ |
| 23422K36J00 | Bánh răng trục thứ cấp | 126.612 đ |
| 23422GCC000 | Bánh răng trục thứ cấp (50 răng) | 412.062 đ |
| 23235MKCA00 | BẠC CHẶN LY HỢP THỨ CẤP | 608.437 đ |
| 23237GFM970 | BẠC CHẶN LÒ XO | 47.192 đ |
| 23237GW3000 | BẠC CHẶN LÒ XO | 189.917 đ |
| 23237GY6940 | BẠC CHẶN LÒ XO | 27.099 đ |
| 23237K1BT00 | BẠC CHẶN LÒ XO | 118.555 đ |
| 23237K35V00 | BẠC CHẶN LÒ XO | 28.228 đ |
| 23237K40F00 | BẠC CHẶN LÒ XO | 64.457 đ |
| 23237KWN900 | BẠC CHẶN LÒ XO | 73.391 đ |
| 23238KVB900 | BẠC CHẶN LÒ XO | 22.582 đ |
| 23238GCC000 | BẠC GIỮ LÒ XO | 418.968 đ |
| 23238K1GV01 | BẠC GIỮ LÒ XO | 124.310 đ |
| 23238K66V02 | BẠC GIỮ LÒ XO | 135.820 đ |
| 23238KWN900 | BẠC GIỮ LÒ XO | 36.833 đ |
| 23238KZR600 | BẠC GIỮ LÒ XO | 28.228 đ |
| 23238KSVJ10 | BẠC GIỮ LÒ XO A | 120.857 đ |
| 23239KSVJ10 | BẠC GIỮ LÒ XO B | 120.857 đ |
| 23237GCCC50 | BẠC KÍN | 45.164 đ |
| 23237K1GV01 | BẠC KÍN | 65.608 đ |
| 23237KSVJ10 | BẠC KÍN | 275.497 đ |
| 23412KYJ900 | BẠC ĐỆM 20X23X10.5 | 133.646 đ |
| 23422K0Z900 | BẠC ĐỆM 22X23X1.2 | 37.515 đ |
| 23422HL4000 | BẠC ĐỆM 30X35X13 | 228.604 đ |
| 23423MKCA00 | BẠC ĐỆM 34X30.2 | 609.609 đ |
| 23415KVZK10 | BẠC ĐỆM TRỤC SƠ CẤP | 484.171 đ |
| 23237KGF910 | Bạc chăn lò xo | 157.092 đ |
| 23238KGF910 | Bạc chăn lò xo | 194.606 đ |
| 23237GGZJ01 | Bạc chặn lò xo | 27.625 đ |
| 23238GGZJ01 | Bạc giữ lò xo | 17.266 đ |
| 23239GFM970 | BỆ LÒ XO | 36.833 đ |
| 23239KGF911 | Bệ lò xo | 166.897 đ |
| 23405MJPG80 | DẪN HƯỚNG LY HỢP 1 | 1.865.788 đ |
| 23406HL4000 | DẪN HƯỚNG LY HỢP 2 | 1.885.355 đ |
| 23241KWZ900 | DẪN HƯỚNG PHỚT DẦU | 46.041 đ |
| 23233K01900 | LÒ XO MÁ PU LY BỊ ĐỘNG | 74.520 đ |
| 23233K1NV01 | LÒ XO MÁ PU LY BỊ ĐỘNG | 60.971 đ |
| 23233K35V00 | LÒ XO MÁ PU LY BỊ ĐỘNG | 66.759 đ |
| 23233K36J00 | LÒ XO MÁ PU LY BỊ ĐỘNG | 64.457 đ |
| 23233K3AV01 | LÒ XO MÁ PU LY BỊ ĐỘNG | 65.835 đ |
| 23233K96V00 | LÒ XO MÁ PU LY BỊ ĐỘNG | 75.967 đ |
| 23233KZR600 | LÒ XO MÁ PU LY BỊ ĐỘNG | 74.816 đ |
| 23233GGC900 | LÒ XO MÁ PULY BỊ ĐỘNG | 95.216 đ |
| 23233GCC000 | LÒ XO PU LI TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 118.989 đ |
| 23233K1ZJ10 | LÒ XO PU LI TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 63.306 đ |
| 23233KZY902 | LÒ XO PU LI TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 66.617 đ |
| 23233K53D00 | LÒ XO PU LY TRUYỀN ĐỘNG | 287.220 đ |
| 23233KGF911 | LÒ XO PU LY TRUYỀN ĐỘNG | 290.737 đ |
| 23233KWZ900 | LÒ XO PU LY TRUYỀN ĐỘNG | 76.202 đ |
| 23233KWN901 | LÒ XO PULY BỊ ĐỘNG | 100.363 đ |
| 23233K0JN01 | LÒ XO PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 78.609 đ |
| 23233K1AN11 | LÒ XO PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 79.716 đ |
| 23233K1BT00 | LÒ XO PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 116.253 đ |
| 23233K44V00 | LÒ XO PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 89.681 đ |
| 23233KVB900 | LÒ XO PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 64.216 đ |
| 23233GGZJ01 | Lò xo pu li truyền động thứ cấp | 40.286 đ |
| 23233K1YJ10 | Lò xo pu li truyền động thứ cấp | 61.004 đ |
| 23233GEE000 | Lò xo puly truyền động thứ cấp | 53.144 đ |
| 23233K2AJ00 | Lò xo puly truyền động thứ cấp | 121.788 đ |
| 23411K12901 | TRỤC CHỦ ĐỘNG MÁY ĐỀ | 240.496 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 23411K12V00 | TRỤC CHỦ ĐỘNG MÁY ĐỀ | 172.751 đ |
| 23411K2TV00 | TRỤC CHỦ ĐỘNG MÁY ĐỀ | 176.138 đ |
| 23430K0HJ00 | TRỤC GIẢM TỐC | 1.183.239 đ |
| 23430K0RV00 | TRỤC GIẢM TỐC | 365.824 đ |
| 23430K12900 | TRỤC GIẢM TỐC | 421.150 đ |
| 23430K12V00 | TRỤC GIẢM TỐC | 365.824 đ |
| 23430K1WD00 | TRỤC GIẢM TỐC | 1.230.430 đ |
| 23430K1ZJ10 | TRỤC GIẢM TỐC | 439.686 đ |
| 23430K27V00 | TRỤC GIẢM TỐC | 548.999 đ |
| 23430K29900 | TRỤC GIẢM TỐC | 412.117 đ |
| 23430K2SN00 | TRỤC GIẢM TỐC | 382.761 đ |
| 23430K2TV00 | TRỤC GIẢM TỐC | 345.501 đ |
| 23430K44D00 | TRỤC GIẢM TỐC | 455.077 đ |
| 23430K53D00 | TRỤC GIẢM TỐC | 1.579.186 đ |
| 23430K59A70 | TRỤC GIẢM TỐC | 536.316 đ |
| 23430K66V00 | TRỤC GIẢM TỐC | 601.803 đ |
| 23430K77V00 | TRỤC GIẢM TỐC | 409.859 đ |
| 23430K96V01 | TRỤC GIẢM TỐC | 509.898 đ |
| 23430K97T01 | TRỤC GIẢM TỐC | 511.049 đ |
| 23430KVG900 | TRỤC GIẢM TỐC | 1.033.114 đ |
| 23430KWN710 | TRỤC GIẢM TỐC | 425.666 đ |
| 23430KZR600 | TRỤC GIẢM TỐC | 429.360 đ |
| 23430K44V00 | TRỤC GIẢM TỐC (45RĂNG) | 475.346 đ |
| 23430KWN900 | TRỤC GIẢM TỐC (47 RĂNG) | 1.066.987 đ |
| 23430GFM900 | TRỤC GIẢM TỐC (49RĂNG) | 809.555 đ |
| 23430K1NV00 | TRỤC GIẢM TỐC (49RĂNG) | 388.406 đ |
| 23430K29V80 | TRỤC GIẢM TỐC (49RĂNG) | 424.723 đ |
| 23411K01901 | TRỤC SƠ CẤP | 243.883 đ |
| 23411K02901 | TRỤC SƠ CẤP | 238.238 đ |
| 23411K0JN00 | TRỤC SƠ CẤP | 109.522 đ |
| 23411K0RV00 | TRỤC SƠ CẤP | 212.269 đ |
| 23411K0SV00 | TRỤC SƠ CẤP | 217.914 đ |
| 23411K1BT00 | TRỤC SƠ CẤP | 639.962 đ |
| 23411K2SN00 | TRỤC SƠ CẤP | 140.007 đ |
| 23411K2ZV00 | TRỤC SƠ CẤP | 168.234 đ |
| 23411K3AV00 | TRỤC SƠ CẤP | 164.847 đ |
| 23411K53D00 | TRỤC SƠ CẤP | 915.053 đ |
| 23411K60B60 | TRỤC SƠ CẤP | 160.331 đ |
| 23411K81N00 | TRỤC SƠ CẤP | 126.458 đ |
| 23411K96V01 | TRỤC SƠ CẤP | 212.937 đ |
| 23411K97T01 | TRỤC SƠ CẤP | 214.088 đ |
| 23411KWZ900 | TRỤC SƠ CẤP | 494.935 đ |
| 23411KZR601 | TRỤC SƠ CẤP | 180.018 đ |
| 23411KPR900 | TRỤC SƠ CẤP (12 RĂNG) | 1.720.760 đ |
| 23411KPV900 | TRỤC SƠ CẤP (13 RĂNG) | 1.853.127 đ |
| 23411KWN900 | TRỤC SƠ CẤP (17RĂNG) | 477.670 đ |
| 23411K46N20 | TRỤC SƠ CẤP (18 RĂNG) | 127.467 đ |
| 23411KVG900 | TRỤC SƠ CẤP (18 RĂNG) | 756.488 đ |
| 23411KZL930 | TRỤC SƠ CẤP (18 RĂNG) | 199.027 đ |
| 23411GFM900 | TRỤC SƠ CẤP (20RĂNG) | 438.086 đ |
| 23411K0HJ00 | TRỤC SƠ CẤP (20RĂNG) | 1.092.309 đ |
| 23411K1NV00 | TRỤC SƠ CẤP (20RĂNG) | 237.109 đ |
| 23411K29V80 | TRỤC SƠ CẤP (20RĂNG) | 180.709 đ |
| 23421K0HJ00 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 852.899 đ |
| 23421K0RV00 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 112.909 đ |
| 23421K1NV00 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 180.654 đ |
| 23421K1ZJ10 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 153.556 đ |
| 23421K29V80 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 203.729 đ |
| 23421K81N00 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 125.461 đ |
| 23421K96V01 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 184.162 đ |
| 23421K97T01 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 188.766 đ |
| 23421K12900 | TRỤC THỨ CẤP | 132.104 đ |
| 23421K12V00 | TRỤC THỨ CẤP | 114.038 đ |
| 23421K1WD00 | TRỤC THỨ CẤP | 587.016 đ |
| 23421K2TV00 | TRỤC THỨ CẤP | 106.135 đ |
| 23421K53D00 | TRỤC THỨ CẤP | 490.331 đ |
| 23421K59A70 | TRỤC THỨ CẤP | 117.425 đ |
| 23421KWN710 | TRỤC THỨ CẤP | 140.007 đ |
| 23421KZR600 | TRỤC THỨ CẤP | 129.703 đ |
| 23421KTF641 | TRỤC THỨ CẤP (12 RĂNG) | 1.038.760 đ |
| 23421KVB900 | TRỤC THỨ CẤP (12 RĂNG) | 133.057 đ |
| 23421K44V00 | TRỤC THỨ CẤP (12RĂNG) | 124.112 đ |
| 23421KWN900 | TRỤC THỨ CẤP (13 RĂNG) | 311.924 đ |
| 23421GFM900 | TRỤC THỨ CẤP (13RĂNG) | 270.981 đ |
| 23421KWZ900 | TRỤC THỨ CẤP (16 RĂNG) | 318.830 đ |
| 23421MKFD40 | TRỤC THỨ CẤP THỨ 1 (32 RĂNG) | 1.546.958 đ |
| 23430GGZJ00 | Trục giảm tốc | 311.924 đ |
| 23430GGZJ40 | Trục giảm tốc | 298.112 đ |
| 23430K1BT00 | Trục giảm tốc | 1.286.830 đ |
| 23430K40A00 | Trục giảm tốc | 473.066 đ |
| 23430GCC000 | Trục giảm tốc (49 răng) | 933.470 đ |
| 23411GGZJ00 | Trục sơ cấp | 155.387 đ |
| 23411K0WNA0 | Trục sơ cấp | 197.974 đ |
| 23411K1YJ10 | Trục sơ cấp | 189.917 đ |
| 23411K1YJ50 | Trục sơ cấp | 189.917 đ |
| 23411K40A00 | Trục sơ cấp | 230.202 đ |
| 23411KCW850 | Trục sơ cấp | 970.302 đ |
| 23411GCC000 | Trục sơ cấp (20răng) | 502.992 đ |
| 23411K1ZJ10 | Trục sơ cấp (20răng) | 197.974 đ |
| 23421K0JN00 | Trục số thứ cấp | 109.522 đ |
| 23421K1BT00 | Trục số thứ cấp | 613.489 đ |
| 23421GGZJ00 | Trục thứ cấp | 93.232 đ |
| 23421KCW850 | Trục thứ cấp | 574.354 đ |
| 23421GCC000 | Trục thứ cấp (13răng) | 260.129 đ |
| 23236KSVJ10 | ĐẾ BỆ LÒ XO PU LY TRUYỀN ĐỘNG | 94.383 đ |
| 23236KWZ900 | ĐẾ BỆ LÒ XO PU LY TRUYỀN ĐỘNG | 35.682 đ |
| 23238GFM900 | ĐẾ LÒ XO | 28.776 đ |
| 23422K0RV00 | ỐNG LÓT BÁNH RĂNG SỐ | 193.074 đ |
| 23422K0GT20 | ỐNG LÓT BÁNH RĂNG SỐ (17MM) | 39.135 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Ia Mơ, Gia Lai — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Ia Mơ, Gia Lai có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Ia Mơ, Gia Lai, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Gia Lai thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Gia Lai:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Gia Lai và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Ia Mơ, Gia Lai tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.