Chủ Nhật, 17/05/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Lai Vung cho hoạt động kinh doanh tại Lai Vung, Đồng Tháp? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Lai Vung vùng Lai Vung, thủ phủ quýt hồng Đồng Tháp. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Lai Vung chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Lai Vung, Đồng Tháp, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với cửa hàng, gara ở Lai Vung, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Lai Vung, Đồng Tháp và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Lai Vung, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Lai Vung, Đồng Tháp:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77200K29VC0ZC | YÊN XE | 957.096 đ |
| 77200K29VC0ZD | YÊN XE | 957.096 đ |
| 77200K29VC0ZE | YÊN XE | 957.096 đ |
| 77200K2CV00ZD | YÊN XE | 344.844 đ |
| 77200K35V00ZA | YÊN XE | 809.676 đ |
| 77200K27V00ZD | YÊN XE *NH1* | 570.662 đ |
| 77200K1WD00ZB | YÊN XE *H288* | 3.505.194 đ |
| 77200K1WD00ZA | YÊN XE *HA61* | 3.476.844 đ |
| 77200K26900ZA | YÊN XE *NH1* | 1.922.130 đ |
| 77200K26B00ZA | YÊN XE *NH1* | 1.451.520 đ |
| 77200K27V50ZC | YÊN XE *NH1* | 570.662 đ |
| 77200K29960ZB | YÊN XE *NH1* | 957.096 đ |
| 77200K2CV00ZA | YÊN XE *NH1* | 357.081 đ |
| 77200K2CV00ZC | YÊN XE *NH1* | 357.081 đ |
| 77200K2CV00ZE | YÊN XE *NH1* | 357.081 đ |
| 77200K2ZV00ZA | YÊN XE *NH1* | 464.984 đ |
| 77200K2ZV00ZB | YÊN XE *NH1* | 445.662 đ |
| 77200K2SV00ZB | YÊN XE *NH1L* | 721.224 đ |
| 77200K29960ZC | YÊN XE *NHB18M, R350C* | 957.096 đ |
| 77200K29960ZA | YÊN XE *NHB35P, YR299P* | 957.096 đ |
| 77200K29960ZD | YÊN XE *PB390M* | 957.096 đ |
| 77200K27V00ZC | YÊN XE *R340B,X* | 570.662 đ |
| 77200K29VC0ZB | YÊN XE *RA11* | 799.470 đ |
| 77200K1NV00ZF | YÊN XE *TYPE1* | 875.448 đ |
| 77200K1NV00ZE | YÊN XE *TYPE2* | 875.448 đ |
| 77200K1NV00ZD | YÊN XE *TYPE3* | 875.448 đ |
| 77200K2ZV00ZE | YÊN XE *TYPE5* | 492.431 đ |
| 77200K27V00ZB | YÊN XE *Y208* | 570.662 đ |
| 77200K2ZV00ZC | YÊN XE *YR04* | 441.126 đ |
| 77200K2CV00ZB | YÊN XE *YRA04* | 441.623 đ |
| 77200K2SV00ZA | YÊN XE *YRA04L* | 721.224 đ |
| 77200K29900ZB | YÊN XE NHB25J | 938.866 đ |
| 77200K27V50ZA | YÊN XE*NHA62X,NHA62B* | 581.742 đ |
| 77200K29900ZA | YÊN XE*NHB25K,R340* | 938.866 đ |
| 77200K29900ZD | YÊN XE*NHB35* | 948.024 đ |
| 77200K29900ZC | YÊN XE*NHB35N,PB390,YR299,RP192* | 938.866 đ |
| 77200K27V50ZB | YÊN XE*R340(61)* | 581.742 đ |
| 77200K35J50ZA | Yên xe | 642.978 đ |
| 77200K1ZJ10ZC | Yên xe *NH1* | 604.422 đ |
| 77200K1NV90ZA | Yên xe *NH1L* | 857.304 đ |
| 77200K1ZJ10ZB | Yên xe *NH53* | 604.422 đ |
| 77200K1ZJ10ZA | Yên xe *PBA07* | 572.670 đ |
| 77200K1NV90ZE | Yên xe*TYPE1* | 857.304 đ |
| 77200K1NV90ZD | Yên xe*TYPE2* | 857.304 đ |
| 77200K1NV90ZC | Yên xe*TYPE3* | 857.304 đ |
| 77200K1NV90ZB | Yên xe*TYPE4* | 857.304 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 950055012530 | (G1) ỐNG NƯỚC, 5X125 | 9.252 đ |
| 957010601000 | BU LÔNG 6X10 | 4.736 đ |
| 957010601002 | BU LÔNG 6X10 | 11.565 đ |
| 957010601007 | BU LÔNG 6X10 | 4.736 đ |
| 957010601008 | BU LÔNG 6X10 | 4.736 đ |
| 957010601200 | BU LÔNG 6X12 | 3.552 đ |
| 957010601207 | BU LÔNG 6X12 | 4.736 đ |
| 957010601208 | BU LÔNG 6X12 | 3.552 đ |
| 957010601400 | BU LÔNG 6X14 | 3.552 đ |
| 957010601407 | BU LÔNG 6X14 | 13.926 đ |
| 957010601600 | BU LÔNG 6X16 | 3.552 đ |
| 957010601602 | BU LÔNG 6X16 | 8.096 đ |
| 957010601607 | BU LÔNG 6X16 | 10.409 đ |
| 957010601608 | BU LÔNG 6X16 | 3.552 đ |
| 957010601800 | BU LÔNG 6X18 | 3.552 đ |
| 957010601807 | BU LÔNG 6X18 | 3.552 đ |
| 957010602000 | BU LÔNG 6X20 | 3.552 đ |
| 957010602007 | BU LÔNG 6X20 | 9.284 đ |
| 957010602200 | BU LÔNG 6X22 | 4.736 đ |
| 957010602207 | BU LÔNG 6X22 | 4.736 đ |
| 957010602500 | BU LÔNG 6X25 | 3.552 đ |
| 957010602800 | BU LÔNG 6X28 | 4.736 đ |
| 957010603000 | BU LÔNG 6X30 | 4.736 đ |
| 957010603200 | BU LÔNG 6X32 | 3.552 đ |
| 957010603500 | BU LÔNG 6X35 | 5.838 đ |
| 957010603800 | BU LÔNG 6X38 | 5.838 đ |
| 957010604000 | BU LÔNG 6X40 | 5.838 đ |
| 957010604007 | BU LÔNG 6X40 | 39.860 đ |
| 957010605000 | BU LÔNG 6X50 | 14.964 đ |
| 957010605500 | BU LÔNG 6X55 | 5.838 đ |
| 957010606000 | BU LÔNG 6X60 | 4.736 đ |
| 957010606500 | BU LÔNG 6X65 | 7.005 đ |
| 957010607000 | BU LÔNG 6X70 | 5.838 đ |
| 957010600800 | BU LÔNG 6X8 | 3.552 đ |
| 957010600807 | BU LÔNG 6X8 | 5.838 đ |
| 953010810000 | BU LÔNG TREO ĐỘNG CƠ 8X100 | 12.722 đ |
| 953010811008 | BU LÔNG TREO ĐỘNG CƠ 8X100 | 12.722 đ |
| 957010601408 | BU LÔNG ĐẦU CÓ GỜ 6X14 | 4.736 đ |
| 957010607500 | BU LÔNG ĐẦU CÓ GỜ 6X75 | 5.838 đ |
| 957010602208 | BU-LÔNG ĐẦU GỜ 6X22 | 9.424 đ |
| 957010602508 | BU-LÔNG ĐẦU GỜ 6X25 | 9.252 đ |
| 957010603208 | BU-LÔNG ĐẦU GỜ 6X32 | 8.096 đ |
| 957010603508 | BU-LÔNG ĐẦU GỜ 6X35 | 9.424 đ |
| 957010604008 | BU-LÔNG ĐẦU GỜ 6X40 | 10.409 đ |
| 957010604500 | BU-LÔNG ĐẦU GỜ 6X45 | 10.409 đ |
| 957010602507 | BULÔNG ĐẦU CÓ GỜ, 6 X 25 | 7.005 đ |
| 957010602008 | BULÔNG ĐẦU CÓ GỜ,6X20 | 4.736 đ |
| 957010601808 | BULÔNG, ĐẦU CÓ GỜ 6X8 | 9.424 đ |
| 957010602400 | Bu lông 6×24 | 7.029 đ |
| 9501161000 | CAO SU A ĐỆM CHÂN CHỐNG CHÍNH | 7.005 đ |
| 9501162000 | CAO SU B ĐỆM CHÂN CHỐNG CHÍNH | 5.838 đ |
| 9501163000 | CAO SU C ĐỆM CHÂN CHỐNG | 7.005 đ |
| 9501140000 | CAO SU CẦN SANG SỐ | 7.005 đ |
| 9501581000 | CHỐT A THANH ĐỂ CHÂN | 7.005 đ |
| 9501582000 | CHỐT B ĐỂ CHÂN SAU | 9.424 đ |
| 9501553000 | CHỐT C NỐI CẦN PHANH | 10.602 đ |
| 9501583000 | CHỐT THANH ĐỂ CHÂN SAU | 4.824 đ |
| 9501421101 | GIÁ KẸP TAY LÁI TRÊN A1 | 145.028 đ |
| 9501432100 | GIÁ KẸP TAY LÁI TRÊN B1 | 244.015 đ |
| 9501422100 | Giá đỡ B1 trên | 28.136 đ |
| 9501532001 | KHỚP NỐI B CẦN PHANH | 3.552 đ |
| 9501531001 | Khớp nối A cần phanh | 7.005 đ |
| 9501554000 | KẸP D ỐNG NỐI | 10.602 đ |
| 9500280000 | KẸP ỐNG C12 | 7.005 đ |
| 950024130000 | KẸP ỐNG D 13.0 | 10.602 đ |
| 9500250000 | KẸP ỐNG DẪN XĂNG C9 | 4.736 đ |
| 9501472102 | LÒ XO A CHÂN CHỐNG BÊN | 9.252 đ |
| 9501471102 | LÒ XO CHÂN CHỐNG ĐỨNG | 12.722 đ |
| 9501471402 | LÒ XO CHÂN CHỐNG ĐỨNG | 16.115 đ |
| 9501471802 | LÒ XO CHÂN CHỐNG ĐỨNG | 18.417 đ |
| 9501471202 | LÒ XO CHÂN TRỐNG CHÍNH | 20.324 đ |
| 9501473100 | LÒ XO CẦN PHANH SAU | 3.552 đ |
| 9501472302 | Lò xo chân chống bên | 23.100 đ |
| 9500245000 | Phanh cài ống c8 | 9.424 đ |
| 950024130008 | VÒNG KẸP ỐNG (D13) | 8.173 đ |
| 9500270000 | Vòng giữ ống dẫn xăng c11 | 10.602 đ |
| 9501462100 | Vòng kẹp dây | 8.096 đ |
| 9501844250 | ĐAI KẸP ỐNG DẪN KHÍ | 18.417 đ |
| 9501840250 | ĐAI KẸP ỐNG LỌC GIÓ | 13.878 đ |
| 9501842250 | ĐAI KẸP ỐNG LỌC GIÓ | 19.568 đ |
| 9501856250 | ĐAI KẸP ỐNG LỌC GIÓ | 30.481 đ |
| 9501848250 | ĐAI KẸP ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 30.481 đ |
| 9501850250 | Đai kẹp ống dẫn khí | 36.336 đ |
| 9501834200 | Đai kẹp ống lọc gió | 23.447 đ |
| 9501846250 | Đai ống nối bầu lọc khí | 11.565 đ |
| 9501542000 | ỐC B ĐIỀU CHỈNH PHANH | 13.878 đ |
| 950033601720 | ỐNG 11X13X170 | 4.736 đ |
| 950033601820 | ỐNG 11X13X180 | 7.005 đ |
| 950033700160M | ỐNG 11X15X250 | 87.477 đ |
| 950035000110M | ỐNG 16X19X350 | 275.092 đ |
| 950053512520 | ỐNG 3.5X125 | 40.286 đ |
| 950053513020 | ỐNG 3.5X130 | 19.568 đ |
| 950053515020 | ỐNG 3.5X150 | 75.967 đ |
| 950053518050 | ỐNG 3.5X180 | 82.873 đ |
| 950053527020 | ỐNG 3.5X270 | 26.474 đ |
| 950053500150M | ỐNG 3.5X45 | 86.326 đ |
| 950053504520 | ỐNG 3.5X45 | 158.840 đ |
| 950053505030 | ỐNG 3.5X50 | 8.173 đ |
| 950053553020 | ỐNG 3.5X530 | 40.286 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 950053510020S | ỐNG 3.5X55 | 12.722 đ |
| 950054000000 | ỐNG 3.5X70 | 14.964 đ |
| 950054500110M | ỐNG 4,5X1M | 309.622 đ |
| 950054522010 | ỐNG 4.5X220 | 17.266 đ |
| 950054530020S | ỐNG 4.5X280 | 179.558 đ |
| 950054531550 | ỐNG 4.5X315 | 11.565 đ |
| 950054532010 | ỐNG 4.5X320 | 44.890 đ |
| 950054539020 | ỐNG 4.5X390 | 814.916 đ |
| 950054540030 | ỐNG 4.5X400 | 53.013 đ |
| 950054540050 | ỐNG 4.5X400 | 13.878 đ |
| 950054550010 | ỐNG 4.5X500 | 159.991 đ |
| 950054586050 | ỐNG 4.5X860 | 78.269 đ |
| 950055067030 | ỐNG 5.0X670 | 903.543 đ |
| 950055500110M | ỐNG 5.3X180 | 267.035 đ |
| 950055563020 | ỐNG 5.3X630 | 66.759 đ |
| 950055565020 | ỐNG 5.3X650 | 43.739 đ |
| 950055567020 | ỐNG 5.3X670 | 78.269 đ |
| 950055570020 | ỐNG 5.3X700 | 86.326 đ |
| 950055581020 | ỐNG 5.3X810 | 1.908.375 đ |
| 950055599020 | ỐNG 5.3X990 | 85.175 đ |
| 950055512020 | ỐNG 5.5X120 | 92.081 đ |
| 950055537020 | ỐNG 5.5X370 | 21.870 đ |
| 950055000130M | ỐNG 50X1 | 94.383 đ |
| 950055011030 | ỐNG 5X110 | 14.964 đ |
| 950055012030 | ỐNG 5X120 | 10.409 đ |
| 950055589020 | ỐNG 5X120 | 88.628 đ |
| 950055018030 | ỐNG 5X180 | 120.857 đ |
| 950055013030 | ỐNG 5X30 | 14.964 đ |
| 950055036030 | ỐNG 5X360 | 24.172 đ |
| 950055039030 | ỐNG 5X390 | 387.891 đ |
| 950055520510 | ỐNG 5X3X205 | 46.041 đ |
| 950055040030 | ỐNG 5X400 | 34.531 đ |
| 950055041030 | ỐNG 5X410 | 29.927 đ |
| 950055052030 | ỐNG 5X520 | 56.400 đ |
| 950055007530 | ỐNG 5X75 | 14.964 đ |
| 950057520020S | ỐNG 7.3X190 | 63.306 đ |
| 950057505020 | ỐNG 7.3X50 | 253.223 đ |
| 950032301031 | ỐNG 8X12X100 | 32.229 đ |
| 950032301060 | ỐNG 8X12X100 | 23.021 đ |
| 950032302531 | ỐNG 8X12X250 | 44.890 đ |
| 950032303631 | ỐNG 8X12X360 | 33.380 đ |
| 950032303960 | ỐNG 8X12X390 | 25.323 đ |
| 950032304531 | ỐNG 8X12X450 | 33.380 đ |
| 950032307931 | ỐNG 8X12X790 | 57.551 đ |
| 950032308131 | ỐNG 8X12X810 | 64.457 đ |
| 950058035020 | ỐNG 8X350 | 40.286 đ |
| 950058041020 | ỐNG 8X410 | 40.286 đ |
| 950058073020 | ỐNG 8X730 | 85.175 đ |
| 950032500920 | ỐNG 9X11X90 | 8.173 đ |
| 950032707231 | ỐNG 9X13X720 | 78.269 đ |
| 950054542010 | ỐNG BỘ LỌC NHIÊN LIỆU 4.5X420 | 51.796 đ |
| 950032302760 | ỐNG CAO SU TRÀN XĂNG | 34.531 đ |
| 950054529010 | ỐNG DẪ 4.5X290 | 24.172 đ |
| 950053511020 | ỐNG DẪN KHÍ | 9.252 đ |
| 950032303031 | ỐNG NHỰA VINYL 8X12X300 | 57.551 đ |
| 950055500120M | ỐNG NƯỚC 55X1M | 204.880 đ |
| 950032301131 | ỐNG V 8X12X110 | 34.531 đ |
| 950032501520 | ỐNG V 9X11X150 | 29.927 đ |
| 950032703631 | ỐNG V, 9X13X360 | 75.967 đ |
| 950032703731 | ỐNG V, 9X13X370 | 75.967 đ |
| 950032705770 | ỐNG V, 9X13X570 | 63.306 đ |
| 950032300431 | ỐNG VINYL 8X12X40 | 11.565 đ |
| 950032500160M | ỐNG VINYL 9X11X830 | 93.232 đ |
| 950032304231 | ỐNG, 8X12X420 | 63.306 đ |
| 950053566010 | ỐNG,3.5X660 | 172.652 đ |
| 950055000000 | ỐNG,4.5X40 | 17.266 đ |
| 950055540520 | ỐNG,5.3X405 | 98.987 đ |
| 950056000000 | ỐNG,5.3X430 | 23.021 đ |
| 950055008530 | ỐNG,5X85 | 23.021 đ |
| 9501541000 | Ốc A điều chỉnh phanh | 10.409 đ |
| 950033601620 | Ống 11X13X160 | 57.551 đ |
| 950033902020 | Ống 12X14X200 | 17.266 đ |
| 950053500120M | Ống 3.5X140 | 119.117 đ |
| 950053504550 | Ống 3.5X45 | 7.135 đ |
| 950053509520 | Ống 3.5X95 | 33.380 đ |
| 950053500110M | Ống 3.5×660 | 229.051 đ |
| 950054520010 | Ống 4.5×200 | 18.417 đ |
| 950055532020 | Ống 5.3X320 | 78.269 đ |
| 950055552520 | Ống 5.3X525 | 51.796 đ |
| 950055559020 | Ống 5.3X760 | 52.947 đ |
| 950055529020 | Ống 5X3X205 | 44.890 đ |
| 950032309831 | Ống 8X12X980 | 57.551 đ |
| 950032501020 | Ống 9X11X100 | 7.005 đ |
| 950033601920 | Ống V 11X13X190 | 7.005 đ |
| 950055547020 | Ống dung dịch làm mát 5.3×470 | 47.192 đ |
| 950032300160M | Ống xả xăng thừa | 157.689 đ |
| 950032304031 | Ống xả xăng thừa | 13.878 đ |
| 950053507020 | ống 3.5×70 | 32.229 đ |
| 950051407030 | ống bọc lò xo chân chống chính | 11.605 đ |
| 950033605520 | ống dẫn 11x13x550 | 11.565 đ |
| 950031700510 | ống nối | 17.266 đ |
| 950032302160 | ống thông hơi 8x12x210 | 20.719 đ |
| 950055033030 | ống thông hơi máy(5×330) | 19.568 đ |
| 950054533050 | ống xăng 4.5×330 | 44.890 đ |
| 950030903031 | ống xả xăng thừa | 46.041 đ |
| 950054504050 | ống,4.5×40 | 20.912 đ |
| 950055535020 | ống,5.3×350 | 46.041 đ |
| 950055543020 | ống,5.3×430 | 84.024 đ |
| 950032302331 | ống,8x12x230 | 9.252 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Lai Vung, Đồng Tháp — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Lai Vung, Đồng Tháp có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Lai Vung, Đồng Tháp, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Đồng Tháp thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Đồng Tháp:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Lai Vung, Đồng Tháp tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.