Chủ Nhật, 24/05/2026
Danh mục phụ tùng Honda chính hãng tại Tân Ân của ICSPARTS cho Tân Ân, Cà Mau: phụ tùng Honda chính hãng, mã rõ ràng, giá đã gồm VAT — nguồn tham khảo cho đại lý, cửa hàng và gara.
Xã Tân Ân là địa bàn ngoại thành Cà Mau, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tân Ân chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Tân Ân, Cà Mau, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tân Ân, Cà Mau:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51500MKFD41 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 17.702.534 đ |
| 51500MKJD01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 17.449.312 đ |
| 51500MKJE61 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 17.449.312 đ |
| 51500MKND51 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 6.933.685 đ |
| 51500MKPDN1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 3.904.226 đ |
| 51500MKPDQ1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 4.205.791 đ |
| 51500MKPJ01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 4.378.443 đ |
| 51500MKYD51 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 6.886.493 đ |
| 51500MKYDN1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 6.886.493 đ |
| 51500MKYDP1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 7.196.115 đ |
| 51500MLAA01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 12.331.922 đ |
| 51500MLAA21 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 12.331.922 đ |
| 51500MLCD01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 18.736.141 đ |
| 51500MKGA01 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 4.333.553 đ |
| 51500MKGA31 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 3.730.424 đ |
| 51500MKPJ41 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 4.025.082 đ |
| 51500MKPJ81 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 4.278.305 đ |
| 51500MKRD11 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 14.938.959 đ |
| 51500MKRD31 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 44.978.018 đ |
| 51500MKFD62 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI (OHLINS) | 52.623.027 đ |
| 51500MKSE01 | Giảm xóc trước trái | 22.992.576 đ |
| 51500MKSEN1 | Giảm xóc trước trái | 34.921.644 đ |
| 51500MKSEQ1 | Giảm xóc trước trái | 34.921.644 đ |
| 51501K0AE11 | LÒ XO B, GIẢM XÓC TRƯỚC | 264.946 đ |
| 51501K94T01 | LÒ XO B, GIẢM XÓC TRƯỚC | 199.296 đ |
| 51501MKND51 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 214.536 đ |
| 51501MKPDN1 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 159.437 đ |
| 51501MKYD51 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 175.849 đ |
| 51512MKPDQ1 | LÒ XO HỒI PHỤC GIẢM XÓC TRÁI | 24.619 đ |
| 51512MKYD51 | LÒ XO HỒI PHỤC GIẢM XÓC TRÁI | 19.930 đ |
| 51512K45NL1 | LÒ XO HỒI PHỤC GIẢM XÓC TRƯỚC BÊN TRÁI | 21.102 đ |
| 51519K45NL1 | ĐẾ CHẶN LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 62.155 đ |
| 51520K0S305 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 296.961 đ |
| 51520GBGB11 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 209.484 đ |
| 51520GGE901 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 329.859 đ |
| 51520GGE941 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 369.475 đ |
| 51520K0G901 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 910.449 đ |
| 51520K0RV01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 300.414 đ |
| 51520K0SV51 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 348.757 đ |
| 51520K0ZD01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 991.020 đ |
| 51520K12901 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 256.676 đ |
| 51520K12911 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 242.864 đ |
| 51520GJAJ01 | Ống vỏ giảm xóc trước | 180.709 đ |
| 51520GGZJ00 | Ống vỏ giảm xóc trước trái | 185.313 đ |
| 51520GGZJ01 | Ống vỏ giảm xóc trước trái | 229.051 đ |
| 51520GCC930 | ống vỏ giảm xóc trước bên trái | 3.059.385 đ |
Với cửa hàng, gara ở Tân Ân, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tân Ân, Cà Mau và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Tân Ân tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 36533K26901 | BỘ DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN Ô XY | 413.213 đ |
| 37010KEV900 | BỘ PHAO XĂNG | 999.077 đ |
| 37010KPH900 | BỘ PHAO XĂNG | 431.629 đ |
| 37010KRS971 | BỘ PHAO XĂNG | 52.947 đ |
| 37010KTL740 | BỘ PHAO XĂNG | 391.344 đ |
| 37080KPH650 | BỘ PHAO XĂNG | 370.341 đ |
| 37080KVB900 | BỘ PHAO XĂNG | 418.968 đ |
| 37080KVG900 | BỘ PHAO XĂNG | 407.601 đ |
| 37100K01611 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.754.486 đ |
| 37100K0FT02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.944.998 đ |
| 37100K0RVC1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.581.139 đ |
| 37100K0RVD1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.581.139 đ |
| 37100K0SV03 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.465.316 đ |
| 37100K0SV13 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.418.358 đ |
| 37100K0SV61 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.410.884 đ |
| 37100K0SV71 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.410.884 đ |
| 37100K0SVD1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.564.646 đ |
| 37100K0SVE1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.564.646 đ |
| 37100K0ZJ41 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 4.150.440 đ |
| 37100K12901 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.488.392 đ |
| 37100K12911 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.214.514 đ |
| 37100K12931 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.262.574 đ |
| 37100K12941 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.223.586 đ |
| 37100K12V02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.483.942 đ |
| 37100K12V12 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.282.598 đ |
| 37100K12V91 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.371.590 đ |
| 37100K1FV02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.249.668 đ |
| 37100K1GV02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.207.710 đ |
| 37100K1ND01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.026.458 đ |
| 37100K1NE01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.026.458 đ |
| 37100K26902 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.271.402 đ |
| 37100K26932 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.519.748 đ |
| 37100K29902 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.337.174 đ |
| 37100K29912 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.063.880 đ |
| 37100K29962 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.245.320 đ |
| 37100K29E22 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.347.380 đ |
| 37100K29J02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.935.738 đ |
| 37100K2CD01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.014.930 đ |
| 37100K0G902 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 5.194.854 đ |
| 37100K0GT21 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.988.466 đ |
| 37100K12J01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.405.026 đ |
| 37100K1NV01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.012.332 đ |
| 37100K1NV11 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.097.987 đ |
| 37100K29V82 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.290.680 đ |
| 37100K29VC2 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.338.308 đ |
| 37010GCC000 | Bộ phao xăng | 471.915 đ |
| 37100GGZJ01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 1.093.176 đ |
| 37100GJAJ02 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 1.009.260 đ |
| 37100GJAJ12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 1.016.064 đ |
| 37100K0RV03 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.395.008 đ |
| 37100K0RV13 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.349.389 đ |
| 37100K1WV12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 6.086.178 đ |
| 37100K1YD12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 4.119.822 đ |
| 37100K1YJ61 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 3.917.970 đ |
| 37100K1YJ62 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 4.134.564 đ |
| 37100K1YK01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 4.092.606 đ |
| 37100K1YK11 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 4.134.564 đ |
| 37100K1ZA01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 3.849.930 đ |
| 37100K1ZA02 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 4.061.988 đ |
| 37100K1ZA11 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 3.890.754 đ |
| 37100K1ZA12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 4.105.080 đ |
| 37100K1ZH01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 3.878.280 đ |
| 37100K1ZJ11 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 3.917.970 đ |
| 37100K1ZJ12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 4.134.564 đ |
| 37100K1ZU11 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 3.917.970 đ |
| 37100K26931 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.888.298 đ |
| 37100K29901 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.290.680 đ |
| 37100K29961 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.245.320 đ |
| 37100K29E01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.232.846 đ |
| 37100K29E21 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.347.380 đ |
| 37100GGZJ03 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.287.090 đ |
| 37100GGZJ41 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.001.322 đ |
| 37100GGZJ42 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.001.322 đ |
| 37100GJBC02 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.043.280 đ |
| 37100GJBJ02 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.186.164 đ |
| 37100GX1J01 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.036.476 đ |
| 37100GX1J02 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.036.476 đ |
| 37100K1WV11 | Bộ đồng hồ tốc độ | 5.768.658 đ |
| 37100K29VC1 | Bộ đồng hồ tốc độ | 2.338.308 đ |
| 36533K1MK11 | CẢM BIẾN, TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ | 2.370.265 đ |
| 36533K1ND01 | CẢM BIẾN, TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ | 872.466 đ |
| 36533MKPD01 | CẢM BIẾN, TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ | 1.544.656 đ |
| 36533MKYD51 | CẢM BIẾN, TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ | 1.862.335 đ |
| 36533MLBD01 | CẢM BIẾN, TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ | 2.402.158 đ |
| 36533MKRD11 | CẢM BIẾN, TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ 1,2 | 3.878.904 đ |
| 36535K26900 | CHỤP BẢO VỆ CẢM BIẾN OXY | 20.719 đ |
| 36535K26B00 | CHỤP BẢO VỆ CẢM BIẾN OXY | 35.682 đ |
| 36535K41N00 | CHỤP BẢO VỆ CẢM BIẾN OXY | 14.964 đ |
| 36535KTMD20 | Chụp bảo vệ cảm biến oxy | 17.266 đ |
| 36535KWB600 | Chụp bảo vệ cảm biến oxy | 9.252 đ |
| 36531K53E02 | CẢM BIẾN OXY | 1.541.203 đ |
| 36531KTF641 | CẢM BIẾN OXY | 3.287.285 đ |
| 36531MKFD41 | CẢM BIẾN OXY | 4.210.395 đ |
| 36531MKYT51 | CẢM BIẾN OXY | 1.908.375 đ |
| 36532GFM901 | CẢM BIẾN OXY | 2.221.450 đ |
| 36532K01611 | CẢM BIẾN OXY | 1.510.126 đ |
| 36532K03H11 | CẢM BIẾN OXY | 610.036 đ |
| 36532K0AE11 | CẢM BIẾN OXY | 985.265 đ |
| 36532K0GT21 | CẢM BIẾN OXY | 383.287 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 36532K0YD01 | CẢM BIẾN OXY | 1.393.874 đ |
| 36532K12V81 | CẢM BIẾN OXY | 444.290 đ |
| 36532K1NV91 | CẢM BIẾN OXY | 1.483.652 đ |
| 36532K26B01 | CẢM BIẾN OXY | 894.335 đ |
| 36532K2CV01 | CẢM BIẾN OXY | 1.337.474 đ |
| 36532K2ST01 | CẢM BIẾN OXY | 886.278 đ |
| 36532K2TT01 | CẢM BIẾN OXY | 421.270 đ |
| 36532K2TV01 | CẢM BIẾN OXY | 421.270 đ |
| 36532K35V01 | CẢM BIẾN OXY | 494.935 đ |
| 36532K3AV01 | CẢM BIẾN OXY | 607.734 đ |
| 36532K44V01 | CẢM BIẾN OXY | 1.602.206 đ |
| 36532K44V81 | CẢM BIẾN OXY | 1.553.864 đ |
| 36532K45NA1 | CẢM BIẾN OXY | 898.939 đ |
| 36532K56V01 | CẢM BIẾN OXY | 511.049 đ |
| 36532K56V51 | CẢM BIẾN OXY | 422.279 đ |
| 36532K73V41 | CẢM BIẾN OXY | 517.955 đ |
| 36532K73VD1 | CẢM BIẾN OXY | 507.596 đ |
| 36532K90V01 | CẢM BIẾN OXY | 577.808 đ |
| 36532K90VC1 | CẢM BIẾN OXY | 577.808 đ |
| 36532K94T01 | CẢM BIẾN OXY | 507.596 đ |
| 36532KVBS51 | CẢM BIẾN OXY | 1.319.058 đ |
| 36532KWW641 | CẢM BIẾN OXY | 1.680.475 đ |
| 36532KWZ901 | CẢM BIẾN OXY | 1.709.250 đ |
| 36532KYZG01 | CẢM BIẾN OXY | 593.922 đ |
| 36532KZL931 | CẢM BIẾN OXY | 1.724.213 đ |
| 36532KZR601 | CẢM BIẾN OXY | 1.541.203 đ |
| 36535GJE901 | CẢM BIẾN OXY | 349.908 đ |
| 36531MKJD01 | CẢM BIẾN OXY PHẢI | 2.968.455 đ |
| 36532MKJD01 | CẢM BIẾN OXY TRÁI | 2.895.942 đ |
| 36533MKCW01 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ 1,3,5 | 7.238.702 đ |
| 36534MKCW01 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ 2,4,6 | 2.790.049 đ |
| 36533MKSE01 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ PHẢI | 5.976.044 đ |
| 36533MLAA21 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ PHẢI | 3.373.755 đ |
| 36533MLAD51 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ PHẢI | 3.362.101 đ |
| 36534MKSE01 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ TRÁI | 4.533.829 đ |
| 36538MLAD51 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ TRÁI | 3.362.101 đ |
| 36533K2CD01 | CẢM BIẾN TỶ LỆ HỖ HỢ KHÍ | 851.748 đ |
| 36531K87A02 | CẢM BIẾN Ô XY | 1.397.327 đ |
| 36531MJEDB2 | CẢM BIẾN Ô XY | 2.016.570 đ |
| 36531MJWJ02 | CẢM BIẾN Ô XY | 3.591.152 đ |
| 36531MKGA02 | CẢM BIẾN Ô XY | 1.695.438 đ |
| 36531MKGA31 | CẢM BIẾN Ô XY | 1.429.555 đ |
| 36531MKND51 | CẢM BIẾN Ô XY | 2.142.030 đ |
| 36532K26901 | CẢM BIẾN Ô XY | 1.129.141 đ |
| 36532K29V81 | CẢM BIẾN Ô XY | 499.539 đ |
| 36532K0FT01 | CẢM BIẾN ÔXY | 1.148.708 đ |
| 36532K66V01 | CẢM BIẾN ÔXY | 494.935 đ |
| 36532K0G901 | CẢM BIẾN ÔXY SAU | 382.136 đ |
| 36531MKCA01 | CẢM BIỂN OXY 1-3-5 | 7.203.021 đ |
| 36532MKCA01 | CẢM BIỂN OXY 2-4-6 | 2.777.388 đ |
| 36533K0ZD01 | CẢM BIỂN TỶ LỆ HỖN HỢP KHÍ | 2.099.443 đ |
| 36533MKJE51 | CẢM BIỂN TỶ LỆ HỖN HỢP KHÍ PHẢI | 2.968.455 đ |
| 36534MKJE51 | CẢM BIỂN TỶ LỆ HỖN HỢP KHÍ TRÁI | 2.895.942 đ |
| 36532GGZJ01 | Cảm biến oxy | 361.418 đ |
| 36532GGZJ41 | Cảm biến oxy | 345.303 đ |
| 36532K2SN01 | Cảm biến oxy | 1.390.421 đ |
| 36532KVBT01 | Cảm biến oxy | 1.636.737 đ |
| 36532KWN901 | Cảm biến oxy | 1.645.945 đ |
| 36533K1ND41 | Cảm biển tỷ lệ hỗn hợp khí | 634.207 đ |
| 36533K1YD11 | Cảm biển tỷ lệ hỗn hợp khí | 1.000.228 đ |
| 37100K29D82 | CỤM ĐỒNG HỒ | 1.935.738 đ |
| 37100K29E62 | CỤM ĐỒNG HỒ | 1.935.738 đ |
| 37100K27V01 | CỤM ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.631.891 đ |
| 37100K26B42 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.248.722 đ |
| 37100K29D81 | Cụm đồng hồ | 1.975.428 đ |
| 37100K29E61 | Cụm đồng hồ | 1.975.428 đ |
| 37100K01931 | Cụm đồng hồ công tơ mét | 2.702.020 đ |
| 37100K0RD01 | Cụm đồng hồ công tơ mét | 2.474.388 đ |
| 37100K0RD02 | Cụm đồng hồ công tơ mét | 2.611.602 đ |
| 37100GJBA01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.224.720 đ |
| 37100GJBA02 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.186.164 đ |
| 37100GX0J01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.178.226 đ |
| 37100GX0J02 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.178.226 đ |
| 37100GX0J11 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.178.226 đ |
| 37100GX0J12 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.178.226 đ |
| 37100GJB305 | Cụm đồng hồ tốc độ (COO) | 1.374.408 đ |
| 36532K01610 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN OXY | 156.538 đ |
| 36533GFM901 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN OXY | 1.069.749 đ |
| 36533K94T01 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN OXY | 230.202 đ |
| 36533KZR601 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN OXY | 497.237 đ |
| 36534MKRD11 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN OXY 3,4 | 3.001.835 đ |
| 36533KVBS51 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN Ô XY | 476.519 đ |
| 36533KWW641 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN Ô XY | 591.620 đ |
| 36533KZL931 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN Ô XY | 622.697 đ |
| 36533GGE941 | Dây điện cảm biến oxy | 447.743 đ |
| 36533KVBT01 | Dây điện cảm biến oxy | 688.350 đ |
| 36533KWN901 | Dây điện cảm biến oxy | 814.916 đ |
| 36533KWZ901 | Dây điện cảm biến ô xy | 920.808 đ |
| 36535K2WT00 | GIÁ CỐ ĐỊNH CẢM BIẾN OXY VÀ LAF | 90.711 đ |
| 36536K1NV90 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 10.409 đ |
| 36537K1NV90 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 12.722 đ |
| 36600MKJD00 | GIÁ ĐỠ XI NHAN SAU TRÁI | 146.179 đ |
| 36536K0RA00 | Giá đỡ dây cảm biến | 9.252 đ |
| 36536K0RV00 | GÍA ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 7.005 đ |
| 36537K0RV00 | GÍA ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 12.957 đ |
| 36537K1ZJ10 | GÍA ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 11.565 đ |
| 36536K1ZJ10 | KẸP GIỮ, CẢM BIẾN | 7.005 đ |
| 36538GFZ000 | NẮP CẢM BIẾN ÔXY | 31.078 đ |
| 36605MKJD00 | ỐP GIÁ ĐỠ XI NHAN TRÁI | 105.893 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tân Ân, Cà Mau — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tân Ân, Cà Mau có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Tân Ân, Cà Mau, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Cà Mau liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Cà Mau để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Cà Mau và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tân Ân, Cà Mau tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.