









































95801-101-3007 | Bu lông 10x130
91540-MEC-000 | Kẹp nhựa bó dây
95801-101-3008 | Bu lông 10X130
91540-S0A-003 | KẸP, NẸP BÓ DÂY
95801-101-5008 | Bu lông 10x150
95801-120-3508 | Bu lông 12x35
91540-STK-003 | KẸP, NẸP BÓ DÂY
96001-060-0802 | Bu lông 6X8
91541-S0A-003 | Kệp nắp bó dây
96001-060-1002 | Bu lông 6x10
91541-SYP-003 | Kẹp, nẹp bó dây
96001-060-1007 | Bu lông 6x10