









































97338-411-56P0 | Nan hoa12x158
93901-34380 | Vít 4x12
97548-411-57P0 | Nan hoa ngoài A10x158.5
97548-411-59P0 | Nan hoa ngoài A 10X159.5
93903-22520 | Vít tự hãm 3X20
93903-225-80 | Vít tự hãm 3X20
97550-312-09K0 | Nan hoa trước,ngoài A11x184.5
93903-24120 | (G1)
97551-312-07F0 | Nan hoa trong A11x183.5
93903-24180 | Vít tự hãm 4x8
93903-24680 | Vít tự hãm 4x25
93903-25280 | Vít tự hãm 5x12