









































06111-K35-J00 | Bộ gioăng A
86643-K57-V20ZC | Tem dán B cánh yếm bên phải *NHA62*
61103-KPF-910 | Cao su chắn bùn trước
06111-K2T-J00 | Bộ gioăng A
86643-K57-V20ZB | Tem dán B cánh yếm bên phải *YR322*
61102-MKR-D10 | Giá bắt tấm chắn bùn trước trái
06111-K2C-D00 | Bộ gioăng B
86643-K57-V20ZA | Tem dán B cánh yếm bên phải *NHB55*
61102-MKP-J80 | Bạc đệm két tản nhiệt
86643-K57-V10ZC | Tem dán B cánh yếm bên phải *NHB25*
61102-MKJ-D00 | Giá bắt tấm chắn bùn trước trái
06111-K29-D80 | Bộ gioăng A