ICSPARTS CO., LTD > MÃ PHỤ TÙNG

Khám phá toàn bộ danh mục Mã Phụ Tùng Honda chính hãng với đầy đủ thông tin mã sản phẩm, giá bán, hình ảnh chi tiết và thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn cho từng phụ tùng. Tất cả sản phẩm đều đảm bảo chất lượng chính hãng, độ bền cao và tương thích tuyệt đối với xe của bạn. Tra cứu dễ dàng và đặt mua ngay trên trang để xe của bạn luôn hoạt động ổn định và an toàn.

Tất cả phụ tùng mà ICSPARTS bán ra đều căn cứ theo Mã Phụ Tùng chính hãng, căn cứ vào mã phụ tùng bạn có thể tra cứu ra Catalogue thể hiện ở phần dưới của trang chính sản phẩm và xem vị trí mà từng mã phụ tùng đang nằm trong bộ tài liệu Parts Catalogue. ICSPARTS cam kết tất cả phụ tùng bán ra đều là hàng chính hãng.

Hiển thị 43141 - 43152 / 53275 kết quả
  • 23233-K96-V00 | Lò xo má pu ly bị động

    76.691 ₫
    ENG: SPG | LH DRIVEN FACE 30KGF
    MÃ PHỤ TÙNG: 23233-K96-V00
    BARCODE: 23233K96V00
    NHÓM PHỤ TÙNG: HỆ THỐNG CÔN - LY HỢP - TRỤC SỐ - BÁNH RĂNG
    MODEL XE: PCX
    MODEL CODE: K96
  • 23233-KGF-911 | Lò xo pu ly truyền động

    292.122 ₫
    ENG: SPG | DRIVEN FACE
    MÃ PHỤ TÙNG: 23233-KGF-911
    BARCODE: 23233KGF911
    NHÓM PHỤ TÙNG: HỆ THỐNG CÔN - LY HỢP - TRỤC SỐ - BÁNH RĂNG
    MODEL XE: SH
    MODEL CODE: KGF
  • 23233-KVB-900 | Lò xo puly truyền động thứ cấp

    64.852 ₫
    ENG: SPRING | DRIVEN FACE
    MÃ PHỤ TÙNG: 23233-KVB-900
    BARCODE: 23233KVB900
    NHÓM PHỤ TÙNG: HỆ THỐNG CÔN - LY HỢP - TRỤC SỐ - BÁNH RĂNG
    MODEL XE: AIR BLADE, CLICK, LEAD
    MODEL CODE: KVB
  • 23233-KWN-901 | Lò xo puly bị động

    101.356 ₫
    ENG: SPG | LH DRIVEN FACE 32KGF
    MÃ PHỤ TÙNG: 23233-KWN-901
    BARCODE: 23233KWN901
    NHÓM PHỤ TÙNG: HỆ THỐNG CÔN - LY HỢP - TRỤC SỐ - BÁNH RĂNG
    MODEL XE: PCX
    MODEL CODE: KWN
  • 23233-KZR-600 | Lò xo má pu ly bị động

    75.172 ₫
    ENG: SPG | LH DRIVEN FACE 25KGF
    MÃ PHỤ TÙNG: 23233-KZR-600
    BARCODE: 23233KZR600
    NHÓM PHỤ TÙNG: HỆ THỐNG CÔN - LY HỢP - TRỤC SỐ - BÁNH RĂNG
    MODEL XE: AIR BLADE, LEAD, PCX, SH MODE
    MODEL CODE: KZR
  • 23233-KZY-902 | Lò xo pu li truyền động thứ cấp

    67.263 ₫
    ENG: SPG | LH DRIVEN FACE 37KGF
    MÃ PHỤ TÙNG: 23233-KZY-902
    BARCODE: 23233KZY902
    NHÓM PHỤ TÙNG: HỆ THỐNG CÔN - LY HỢP - TRỤC SỐ - BÁNH RĂNG
    MODEL XE: SH
    MODEL CODE: KZY
  • 23237-K35-V00 | Bạc chặn lò xo

    28.502 ₫
    ENG: COLLAR | SEAL
    MÃ PHỤ TÙNG: 23237-K35-V00
    BARCODE: 23237K35V00
    NHÓM PHỤ TÙNG: HỆ THỐNG CÔN - LY HỢP - TRỤC SỐ - BÁNH RĂNG
    MODEL XE: PCX
    MODEL CODE: K35
  • 23238-KVB-900 | Bạc chặn lò xo

    22.801 ₫
    ENG: COLLAR | SPG
    MÃ PHỤ TÙNG: 23238-KVB-900
    BARCODE: 23238KVB900
    NHÓM PHỤ TÙNG: HỆ THỐNG CÔN - LY HỢP - TRỤC SỐ - BÁNH RĂNG
    MODEL XE: AIR BLADE, CLICK
    MODEL CODE: KVB
  • 23238-KZR-600 | Bạc giữ lò xo

    28.502 ₫
    ENG: COLLAR | SPRING
    MÃ PHỤ TÙNG: 23238-KZR-600
    BARCODE: 23238KZR600
    NHÓM PHỤ TÙNG: HỆ THỐNG CÔN - LY HỢP - TRỤC SỐ - BÁNH RĂNG
    MODEL XE: AIR BLADE, LEAD, PCX, SH, SH MODE
    MODEL CODE: KZR
  • 23411-GFM-900 | Trục sơ cấp (20răng)

    442.339 ₫
    ENG: SHAFT | DRIVE
    MÃ PHỤ TÙNG: 23411-GFM-900
    BARCODE: 23411GFM900
    NHÓM PHỤ TÙNG: HỆ THỐNG CÔN - LY HỢP - TRỤC SỐ - BÁNH RĂNG
    MODEL XE: LEAD
    MODEL CODE: GFM
  • 23411-K01-901 | Trục sơ cấp

    246.251 ₫
    ENG: SHAFT_DRIVE
    MÃ PHỤ TÙNG: 23411-K01-901
    BARCODE: 23411K01901
    NHÓM PHỤ TÙNG: HỆ THỐNG CÔN - LY HỢP - TRỤC SỐ - BÁNH RĂNG
    MODEL XE: SH
    MODEL CODE: K01
  • 23411-K0J-N00 | Trục sơ cấp

    110.585 ₫
    ENG: SHAFT | DRIVE
    MÃ PHỤ TÙNG: 23411-K0J-N00
    BARCODE: 23411K0JN00
    NHÓM PHỤ TÙNG: HỆ THỐNG CÔN - LY HỢP - TRỤC SỐ - BÁNH RĂNG
    MODEL XE: VISION
    MODEL CODE: K0J
  • Giỏ Hàng
    Giỏ hàng chưa có sản phẩm nào
    - +