Thứ tư, 24/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Bắc Lũng cho hoạt động kinh doanh tại Bắc Lũng, Bắc Ninh? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Bắc Lũng thuộc vùng ven Bắc Ninh, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Bắc Lũng chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Bắc Lũng, Bắc Ninh và thương lượng giá theo số lượng.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Bắc Lũng sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Bắc Lũng, Bắc Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Bắc Lũng, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Bắc Lũng, Bắc Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88210MW3650 | (G2) GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 1.601.208 đ |
| 88210MCEL01 | (G2) Gương chiếu hậu phải | 893.592 đ |
| 88210MEJ721 | (G2) Gương chiếu hậu phải | 741.636 đ |
| 88210MLAA01ZA | BỘ GƯƠNG *NH105* | 584.010 đ |
| 88210KVB950 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 55.566 đ |
| 88210KBGJ00 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 726.894 đ |
| 88210KPJ505 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 800.604 đ |
| 88210KTW900 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 278.964 đ |
| 88210KWN900 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 196.182 đ |
| 88210MFND00 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 1.261.008 đ |
| 88210MGZJ40 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 1.261.008 đ |
| 88210MJED40 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 1.012.662 đ |
| 88210MZ1600 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 1.055.754 đ |
| 88220K1FV01 | GƯƠNG CHIẾU HẬU TRÁI | 94.738 đ |
| 88210K96V01 | GƯƠNG PHẢI | 80.514 đ |
| 88210KFL710 | GƯƠNG PHẢI | 43.092 đ |
| 88210KFV660 | GƯƠNG PHẢI | 44.064 đ |
| 88210KFV830 | GƯƠNG PHẢI | 51.030 đ |
| 88210KRS860 | GƯƠNG PHẢI | 45.360 đ |
| 88210KTFV10 | GƯƠNG PHẢI | 77.112 đ |
| 88210KTGV00 | GƯƠNG PHẢI | 66.906 đ |
| 88210KVG950 | GƯƠNG PHẢI | 47.834 đ |
| 88210KVGV40 | GƯƠNG PHẢI | 61.182 đ |
| 88210KWN980 | GƯƠNG PHẢI | 65.772 đ |
| 88210KZLE00 | GƯƠNG PHẢI | 91.854 đ |
| 88210MKPDP0 | GƯƠNG PHẢI | 1.041.012 đ |
| 88210MKSE00 | GƯƠNG PHẢI | 1.365.336 đ |
| 88210MKSE50 | GƯƠNG PHẢI | 1.365.336 đ |
| 88210MLCD00 | GƯƠNG PHẢI | 1.123.794 đ |
| 88220GETK31 | GƯƠNG TRÁI | 115.625 đ |
| 88220GGE900 | GƯƠNG TRÁI | 48.471 đ |
| 88220K01901 | GƯƠNG TRÁI | 82.782 đ |
| 88220K03M60 | GƯƠNG TRÁI | 42.963 đ |
| 88220K0RV01 | GƯƠNG TRÁI | 68.300 đ |
| 88220K12900 | GƯƠNG TRÁI | 52.164 đ |
| 88220K12910 | GƯƠNG TRÁI | 52.164 đ |
| 88220K12V00 | GƯƠNG TRÁI | 44.496 đ |
| 88220GBGB20 | Gương chiếu hậu trái | 170.100 đ |
| 88220GCCC50 | Gương chiếu hậu trái | 398.034 đ |
| 88220GJBJ01 | Gương trái | 137.214 đ |
| 88220GGZJ01 | Gương trái | 52.164 đ |
| 88220GX0J01 | Gương trái | 82.782 đ |
| 88220GX1J01 | Gương trái | 134.946 đ |
| 88220K1ND01 | Gương trái | 46.721 đ |
| 88220GJB305 | Gương trái (COO) | 154.224 đ |
| 88210MKCA00 | MẶT GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 368.324 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86211MJKN20 | BIỂN HIỆU SẢN PHẨM PHẢI | 581.742 đ |
| 86212MJKN20 | BIỂN HIỆU SẢN PHẨM TRÁI | 581.742 đ |
| 86640K0HJ00 | BIỂU TƯỢNG CHỮ ELECTRIC | 748.440 đ |
| 86640K2PV00ZA | BIỂU TƯỢNG CHỮ WINNER X *NHB56M* | 72.306 đ |
| 86211MJPG50 | BIỂU TƯỢNG SẢN PHẨM PHẢI | 1.004.724 đ |
| 86212MJPG50 | BIỂU TƯỢNG SẢN PHẨM TRÁI | 1.004.724 đ |
| 86640K2PV70ZA | BIỂU TƯỢNG WINNER X *R389* | 40.824 đ |
| 86640K2PV70ZB | BIỂU TƯỢNG WINNER X *TYPE1* | 40.824 đ |
| 86611K33D10ZC | MARK ABS *NH436, R340* | 12.534 đ |
| 86611K77V50ZA | MARK ABS *NHA76M* | 13.673 đ |
| 86611K01J30ZB | MARK AMS *NH1* | 12.534 đ |
| 86202KYL700ZB | MARK CÁNH CHIM PHẢI 70MM *NHA9 | 15.876 đ |
| 86202KYL700ZD | MARK CÁNH CHIM PHẢI 70MM *NHB2 | 15.876 đ |
| 86202KYL700ZC | MARK CÁNH CHIM PHẢI 70MM *R340 | 15.876 đ |
| 86202KYL700ZA | MARK CÁNH CHIM PHẢI 70MM *SS* | 15.876 đ |
| 86202MKND50ZB | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *NH436* | 34.020 đ |
| 86202MJEDD0ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *NH436M* | 29.484 đ |
| 86202MJEDD0ZC | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *NH436M* | 29.484 đ |
| 86202MJWDZ0ZB | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *NH436M* | 17.010 đ |
| 86202MKND50ZC | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *NHA40* | 36.288 đ |
| 86202MKYD40ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *NHA95* | 35.154 đ |
| 86202MJED20ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *NHA96P* | 34.020 đ |
| 86202MKND50ZE | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *NHB01* | 21.546 đ |
| 86202MLAA00ZB | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *NHC52* | 210.924 đ |
| 86202MJEDK0ZB | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *R380* | 38.556 đ |
| 86202MKND50ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *R380* | 34.020 đ |
| 86202MKND50ZD | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *R381* | 18.144 đ |
| 86202MKND50ZF | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *R381* | 20.412 đ |
| 86202MJEDK0ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *R381C* | 38.556 đ |
| 86202MJWDZ0ZC | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *R381C* | 17.010 đ |
| 86202MLAA10ZB | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *YR347* | 210.924 đ |
| 86202MLCD00ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM)*NH196* | 227.934 đ |
| 86202MLCD00ZC | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM)*NHA86M* | 227.934 đ |
| 86202MKPJ00ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI (105MM) *NHA96* | 21.546 đ |
| 86202K87A00ZE | MARK CÁNH CHIM TRÁI (85MM) *NHB01* | 14.742 đ |
| 86202K87A00ZC | MARK CÁNH CHIM TRÁI (85MM) *NHB57* | 12.534 đ |
| 86202K87A00ZD | MARK CÁNH CHIM TRÁI (85MM) *NHB89M* | 14.742 đ |
| 86202MKGT00ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI (85MM) *PB308* | 22.680 đ |
| 86202K87A00ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI (85MM) *R263* | 14.742 đ |
| 86202MKPDE0ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI (95MM) *B189* | 13.673 đ |
| 86202MJWDR0ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI (95MM) *B189C* | 14.742 đ |
| 86202MKPJ40ZB | MARK CÁNH CHIM TRÁI (95MM) *NH436* | 17.010 đ |
| 86202MJWDF0ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI (95MM) *NH436M* | 14.742 đ |
| 86202MJWDR0ZF | MARK CÁNH CHIM TRÁI (95MM) *R380* | 13.673 đ |
| 86202MKPJ40ZC | MARK CÁNH CHIM TRÁI (95MM) *R380* | 17.010 đ |
| 86202MKPJ80ZB | MARK CÁNH CHIM TRÁI (95MM) *R380, NHA96* | 18.144 đ |
| 86202MJWDR0ZC | MARK CÁNH CHIM TRÁI (95MM) *R381C* | 14.742 đ |
| 86202MKPDE0ZB | MARK CÁNH CHIM TRÁI (95MM) *Y192* | 17.010 đ |
| 86202MKYD50ZE | MARK CÁNH CHIM TRÁI 100MM *NH146* | 36.288 đ |
| 86202MKYD50ZD | MARK CÁNH CHIM TRÁI 100MM *NHB01* | 28.350 đ |
| 86202MKYDN0ZB | MARK CÁNH CHIM TRÁI 100MM *NHC34M,NH105* | 20.412 đ |
| 86202MKYDN0ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI 100MM *R380,NHB01* | 35.154 đ |
| 86202MKYDP0ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI 100MM *TYPE1* | 196.182 đ |
| 86202K73V80ZC | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *NH193* | 19.278 đ |
| 86202KYZV60ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *NHA6 | 21.136 đ |
| 86202K73V80ZG | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *NHA76* | 19.278 đ |
| 86202KYZV00ZE | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *NHB2 | 20.412 đ |
| 86202KYZV60ZD | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *NHB2 | 21.136 đ |
| 86202K73V80ZD | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *NHB24* | 19.278 đ |
| 86202KYZV00ZC | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *NHB3 | 20.412 đ |
| 86202KYZV00ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *PB37 | 20.412 đ |
| 86202K73V80ZE | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *PB389* | 19.278 đ |
| 86202KYZV00ZB | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *R340 | 20.412 đ |
| 86202KYZV60ZB | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *R340 | 21.136 đ |
| 86202K73V80ZF | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *R350* | 19.278 đ |
| 86202KYZV00ZD | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *YR30 | 20.412 đ |
| 86202KYZV60ZC | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *YR30 | 21.546 đ |
| 86611K33D10ZE | MÁC ABS | 17.010 đ |
| 86611K2SV10ZA | MÁC ABS *NH1* | 5.832 đ |
| 86611K64N10ZC | MÁC ABS *NH1* | 13.673 đ |
| 86611K45AC0ZA | MÁC ABS *NH196,R383* | 28.350 đ |
| 86611K45NM0ZC | MÁC ABS *NH229* | 23.814 đ |
| 86611K53D00ZB | MÁC ABS *NH411* | 73.710 đ |
| 86611K2SV10ZB | MÁC ABS *NH411M* | 5.832 đ |
| 86611K2PV70ZB | MÁC ABS *NHB18* | 13.673 đ |
| 86611K53D00ZA | MÁC ABS *NHB18* | 73.710 đ |
| 86611K53D00ZC | MÁC ABS *NHB29* | 78.246 đ |
| 86611K45NB0ZA | MÁC ABS *R258* | 27.216 đ |
| 86611K56V50ZC | MÁC CHẮN BÙN TRƯỚC A *NHA40, R389* | 8.052 đ |
| 86611K56V50ZA | MÁC CHẮN BÙN TRƯỚC A *NHA76H, NHA76T* | 8.052 đ |
| 86611K56V50ZB | MÁC CHẮN BÙN TRƯỚC A *PB421* | 8.052 đ |
| 86202K73VA0ZC | MÁC CÁNH CHIM TRÁI 80MM *NH193* | 19.278 đ |
| 86202K73VA0ZB | MÁC CÁNH CHIM TRÁI 80MM *NHA76* | 18.911 đ |
| 86202K73VA0ZA | MÁC CÁNH CHIM TRÁI 80MM *NHC34* | 19.278 đ |
| 86202K73VA0ZE | MÁC CÁNH CHIM TRÁI 80MM *PB389* | 19.278 đ |
| 86202K73VA0ZD | MÁC CÁNH CHIM TRÁI 80MM *R350* | 19.278 đ |
| 86202K73VH0ZB | MÁC CÁNH CHIM TRÁI 80MM *TYPE1* | 20.028 đ |
| 86202K73VH0ZA | MÁC CÁNH CHIM TRÁI 80MM *TYPE2* | 20.028 đ |
| 86640K2PV40ZB | MÁC WINNER X *PB406* | 18.144 đ |
| 86640K2PV40ZA | MÁC WINNER X *R340* | 18.144 đ |
| 86640K1FV40ZA | MÁC ỐP TRƯỚC PHẢI *NHC34* | 17.799 đ |
| 86611MGZD10ZC | TEM ABS *NH1* XE CB650F | 13.673 đ |
| 86611K45NM0ZB | TEM ABS *NH196, R383* | 15.876 đ |
| 86611K1WD00ZA | TEM ABS *NH242* | 32.886 đ |
| 86611MGZD10ZB | TEM ABS *NH411* | 13.673 đ |
| 86611K1WD00ZB | TEM ABS *NH436* | 32.886 đ |
| 86611K01J30ZA | TEM ABS *NHA76, PB406* | 12.534 đ |
| 86381K2ET00ZA | TEM ABS *TYPE1* | 24.740 đ |
| 86611MGZD10ZA | TEM ABS *TYPE3* | 12.534 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86612K66V90ZA | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC *TYPE1* | 27.216 đ |
| 86611K57A60ZA | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC A *R263* | 43.092 đ |
| 86611MKPDQ0ZA | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI *GY157* | 41.958 đ |
| 86611MKPDQ0ZB | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI *NHB01* | 41.958 đ |
| 86611MKSEC0ZA | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI *R342* | 817.614 đ |
| 86611MKPDQ0ZC | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI *R380* | 41.958 đ |
| 86612MJEDM0ZA | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI *R381C* | 13.673 đ |
| 86611MLGEG0ZB | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI *TYPE 1* | 792.666 đ |
| 86611MLGE40ZA | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI *TYPE 2* | 758.646 đ |
| 86612K2ZV90ZA | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI *TYPE1* | 5.891 đ |
| 86612K2ZV90ZB | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI *TYPE2* | 5.891 đ |
| 86612MKPDQ0ZA | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI *GY157* | 41.958 đ |
| 86612MKPDQ0ZB | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI *NHB01* | 41.958 đ |
| 86612MKSEC0ZA | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI *R342* | 817.614 đ |
| 86612MKPDQ0ZC | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI *R380* | 41.958 đ |
| 86613MJEDM0ZA | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI *R381C* | 13.673 đ |
| 86612MLGEG0ZB | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI *TYPE 1* | 792.666 đ |
| 86612MLGE40ZA | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI *TYPE 2* | 758.646 đ |
| 86613K2ZV90ZA | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI *TYPE1* | 5.891 đ |
| 86613K2ZV90ZB | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI *TYPE2* | 5.891 đ |
| 86531KYZ710ZA | TEM CHỮ FI | 13.673 đ |
| 86532K01930ZA | TEM CHỮ FI CÔNG TẮC CẦM CHỪNG | 10.255 đ |
| 86202K73VE0ZA | TEM CÁNH CHIM HONDA TRÁI 80MM | 19.278 đ |
| 86202K73VE0ZB | TEM CÁNH CHIM HONDA TRÁI 80MM | 19.278 đ |
| 86202K73VE0ZC | TEM CÁNH CHIM HONDA TRÁI 80MM | 19.278 đ |
| 86202MKPDN0ZB | TEM CÁNH CHIM TRÁI (105MM) *NHA40* | 21.546 đ |
| 86202MLAA20ZB | TEM CÁNH CHIM TRÁI (105MM) *NHC65M* | 210.924 đ |
| 86202MKGA20ZC | TEM CÁNH CHIM TRÁI (85MM) *NH303* | 22.680 đ |
| 86202MKPDQ0ZA | TEM CÁNH CHIM TRÁI (85MM) *NHB01* | 18.144 đ |
| 86202MKGA20ZA | TEM CÁNH CHIM TRÁI (85MM) *NHB95* | 21.546 đ |
| 86202MKPDP0ZC | TEM CÁNH CHIM TRÁI (95MM) *NH303* | 17.010 đ |
| 86202MKPDP0ZD | TEM CÁNH CHIM TRÁI (95MM) *R380* | 17.010 đ |
| 86202K73V60ZG | TEM CÁNH CHIM TRÁI *NHB25M* | 21.546 đ |
| 86202MKPJ00ZB | TEM CÁNH CHIM TRÁI 85MM *NH303* | 21.546 đ |
| 86202MKPJ80ZA | TEM CÁNH CHIM TRÁI 85MM *NH436* | 18.144 đ |
| 86202MKPJ00ZC | TEM CÁNH CHIM TRÁI 85MM *R380* | 21.546 đ |
| 86611K01J20ZA | TEM CÂN BẰNG PHANH *NHA76M* | 9.116 đ |
| 86611K78V30ZA | TEM CÂN BẰNG PHANH *NHA76M* | 14.742 đ |
| 86611K01J20ZB | TEM CÂN BẰNG PHANH *NHB18M* | 9.116 đ |
| 86611KVGV40ZA | TEM CÂN BẰNG PHANH 85MM (ALL) | 8.052 đ |
| 86614K27630ZA | TEM DÁN CHẮN BÙN TRƯỚC | 14.813 đ |
| 86612K27630ZA | TEM DÁN CHẮN BÙN TRƯỚC BÊN PHẢI | 22.248 đ |
| 86612K2PV00ZA | TEM DÁN CHẮN BÙN TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB56M* | 11.394 đ |
| 86613K27630ZA | TEM DÁN CHẮN BÙN TRƯỚC BÊN TRÁI | 21.136 đ |
| 86613K2PV00ZA | TEM DÁN CHẮN BÙN TRƯỚC BÊN TRÁI *NHB56M* | 11.394 đ |
| 86611K27V00ZA | TEM HỆ THỐNG PHANH | 9.116 đ |
| 86611K29960ZA | TEM HỆ THỐNG PHANH *NH303* | 5.832 đ |
| 86611K29960ZD | TEM HỆ THỐNG PHANH *NHA76M* | 6.902 đ |
| 86611K29910ZB | TEM HỆ THỐNG PHANH *NHB25* | 6.902 đ |
| 86611K29960ZC | TEM HỆ THỐNG PHANH *TYPE1* | 5.832 đ |
| 86611K29910ZA | TEM HỆ THỐNG PHANH *TYPE2* | 6.902 đ |
| 86611K29960ZB | TEM HỆ THỐNG PHANH *TYPE2* | 5.832 đ |
| 86611K1GV00ZB | TEM HỆ THỐNG PHANH 75MM *NH411* | 9.116 đ |
| 86611K3AV00ZC | TEM HỆ THỐNG PHANH 75MM *NH411* | 9.116 đ |
| 86611K1GV00ZA | TEM HỆ THỐNG PHANH 75MM *TYPE2* | 9.116 đ |
| 86611K3AV00ZA | TEM HỆ THỐNG PHANH 75MM *TYPE3* | 9.116 đ |
| 86611K01900ZB | TEM HỆ THỐNG PHANH*B203,NHB35, | 6.902 đ |
| 86611K01900ZA | TEM HỆ THỐNG PHANH*NHB25,PB390 | 6.902 đ |
| 86531KVGV80ZA | TEM NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB25F* | 125.874 đ |
| 86531KVGV80ZB | TEM NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB25K* | 123.477 đ |
| 86531KVGV50ZB | TEM NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB25M* | 133.812 đ |
| 86531KVGV80ZC | TEM NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB35K* | 122.472 đ |
| 86531KVGV50ZA | TEM NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB35P* | 131.264 đ |
| 86531K66VQ0ZA | TEM NẮP TRƯỚC TAY LÁI PHẢI *NHA76M* | 20.412 đ |
| 86531K66VG0ZA | TEM NẮP TRƯỚC TAY LÁI PHẢI *TYPE1* | 21.546 đ |
| 86532K66VQ0ZA | TEM NẮP TRƯỚC TAY LÁI TRÁI *NHA76M* | 20.024 đ |
| 86532K66VG0ZA | TEM NẮP TRƯỚC TAY LÁI TRÁI *TYPE1* | 21.546 đ |
| 86611K01D10ZB | TEM PHANH ABS *NH1* | 6.902 đ |
| 86611K01D10ZA | TEM PHANH ABS *NH411* | 6.902 đ |
| 86611K2TVB0ZB | TEM PHANH ABS *TYPE1* | 7.069 đ |
| 86611K2TVB0ZA | TEM PHANH ABS *TYPE2* | 7.069 đ |
| 86612KVGV50ZB | TEM PHẢI CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25 | 37.422 đ |
| 86612KVGV50ZA | TEM PHẢI CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35 | 36.710 đ |
| 86613KVGV50ZB | TEM TRÁI CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25 | 37.422 đ |
| 86613KVGV50ZA | TEM TRÁI CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35 | 36.710 đ |
| 86501K56V70ZA | TEM TẤM GIÁ ĐỂ CHÂN SAU PHẢI *R389* | 22.680 đ |
| 86502K56V70ZA | TEM TẤM GIÁ ĐỂ CHÂN SAU TRÁI *R389* | 22.680 đ |
| 86421K1WD30ZA | TEM VÀNH BÊN PHẢI *R320* | 102.060 đ |
| 86422K1WD30ZA | TEM VÀNH BÊN TRÁI *R320* | 102.060 đ |
| 86421K53D80ZA | TEM VÀNH PHẢI *NH312* | 247.212 đ |
| 86422K53D80ZA | TEM VÀNH TRÁI *NH312* | 247.212 đ |
| 86640K1FV30ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB25* | 18.144 đ |
| 86640K2ZV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB25* | 18.144 đ |
| 86640K1FV30ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHC04* | 18.144 đ |
| 86640K1FV30ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *PB421* | 18.144 đ |
| 86640K1FV30ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R368* | 18.144 đ |
| 86640K2ZV00ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R368* | 18.144 đ |
| 86640K1FV00ZE | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE1* | 21.546 đ |
| 86640K1FV70ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE1* | 48.762 đ |
| 86640K1GV90ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE1* | 27.216 đ |
| 86640K1FV00ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE2* | 20.412 đ |
| 86640K1FV00ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE3* | 20.412 đ |
| 86640K1FV00ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE4* | 20.412 đ |
| 86640K1FV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE5* | 21.546 đ |
| 86640K0RVA0ZA | TEM ỐP ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ *NH1* | 11.394 đ |
| 86640K0SV50ZA | TEM ỐP ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ *NHA76* | 9.116 đ |
| 86640K0SV50ZB | TEM ỐP ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ *NHC60* | 9.116 đ |
| 86640K1YJ60 | Tem E-HEV | 416.178 đ |
| 86640K2ZV00ZB | Tem ốp trước phải*TYPE3* | 18.144 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Bắc Lũng, Bắc Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Bắc Lũng, Bắc Ninh có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Bắc Lũng, Bắc Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Bắc Ninh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Bắc Ninh:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Bắc Lũng, Bắc Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.