Thứ sáu, 19/06/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Đào Xá cho khu vực Đào Xá, Phú Thọ: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Xã Đào Xá thuộc ngoại thành Phú Thọ, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Đào Xá chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Đào Xá, Phú Thọ và thương lượng giá theo số lượng.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Đào Xá, Phú Thọ:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88110KB7010 | (G2) GƯƠNG CHIẾU HẬU | 707.616 đ |
| 88110K01901 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 84.824 đ |
| 88110K03M60 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 43.848 đ |
| 88110K45NA1 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 576.072 đ |
| 88110KFV660 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 54.810 đ |
| 88110KTM970 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 50.058 đ |
| 88110KVG950 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 45.166 đ |
| 88110KVGV40 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 74.909 đ |
| 88110K29921 | BỘ GƯƠNG PHẢI K29 | 150.348 đ |
| 88110K56V00 | BỘ GƯƠNG PHẢI K56 | 52.118 đ |
| 88110K96V01 | BỘ GƯƠNG PHẢI K96 | 86.625 đ |
| 88110KRS900 | Bộ gương phải | 50.058 đ |
| 88110GGE900 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 59.487 đ |
| 88110K12900 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 67.198 đ |
| 88110K29901 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 78.214 đ |
| 88110K44V01 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 92.535 đ |
| 88110K66V01 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 106.856 đ |
| 88110K77V01 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 96.779 đ |
| 88110KTL640 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 47.137 đ |
| 88110KTL6400 | Gương phải | 46.494 đ |
| 87515MKKD00 | TEM CHỈ DẪN CẢNH BÁO LỐP | 77.112 đ |
| 87505KWWE00 | TEM HDSD NHÔNG XÍCH&LỐP | 20.412 đ |
| 87505KWN870 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 17.010 đ |
| 87505KZLE00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 23.814 đ |
| 87505KYZV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP & XÍCH | 18.144 đ |
| 87505KWN980 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 15.876 đ |
| 87505MKCEC0 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 115.668 đ |
| 87505MKJD00 | TEM THÔNG SỐ LỐP & XÍCH TẢI | 69.174 đ |
| 87505MJWDB0 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 14.742 đ |
| 87505MKADG0 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 19.278 đ |
| 87505MKFD60 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 70.308 đ |
| 87505MKGD50 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 14.742 đ |
| 87505MKJE50 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 69.174 đ |
| 87505MKPD80 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 17.010 đ |
| 87505MKRD10 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 106.596 đ |
| 87505MKSE00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 104.328 đ |
| 87505MLAD00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 41.958 đ |
| 87505MLCD00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 57.834 đ |
| 87505MLGE00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 96.390 đ |
| 87505KVR850 | TEM THÔNG SỐ LỐP&XÍCH | 11.394 đ |
| 87506KPH880 | TEM THÔNG SỐ ẮC QUY | 12.534 đ |
| 87521MCAG60 | TEM TÚI YÊN | 48.762 đ |
| 88100MKFD40 | THÂN GƯƠNG PHẢI | 2.187.486 đ |
| 88105MKFD40 | THÂN GƯƠNG TRÁI | 2.187.486 đ |
| 87505KZL840 | Tem hướng dẫn sử dụng lốp | 15.876 đ |
| 87505KZL860 | Tem hướng dẫn sử dụng lốp | 27.216 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17614K26900 | BẠC ĐỆM BÌNH XĂNG | 15.241 đ |
| 17614K45N00 | BẠC ĐỆM BÌNH XĂNG | 17.585 đ |
| 17614KR3000 | BẠC ĐỆM BÌNH XĂNG | 30.481 đ |
| 17626KVB900 | Bạc đệm bầu lọc gió | 9.207 đ |
| 17580MKGA00 | BẢO VỆ BƠM NHIÊN LIỆU | 81.722 đ |
| 17590MKRD10 | BỘ CÁCH NHIỆT BÌNH XĂNG | 779.234 đ |
| 17630KVB900 | BỘ ỐNG DẪN XĂNG | 71.133 đ |
| 17650K15921 | BỘ ỐNG DẪN XĂNG | 249.770 đ |
| 17650K2EJ11 | BỘ ỐNG DẪN XĂNG | 278.024 đ |
| 17650K94T01 | BỘ ỐNG DẪN XĂNG | 242.864 đ |
| 17635KVG900 | Bộ ống nhiên liệu | 49.494 đ |
| 17627467000 | CAO SU BÌNH XĂNG | 14.964 đ |
| 17595MKSE00 | CAO SU BẢO VỆ | 72.514 đ |
| 17620MEH003 | CHỤP BÌNH XĂNG | 514.502 đ |
| 17622GB7900 | Cao su giảm chấn van hút khí | 4.736 đ |
| 17661418710 | Cao su ốp bình xăng, phải | 275.092 đ |
| 17662418710 | Cao su ốp bình xăng, trái | 275.092 đ |
| 17910GCCD10 | DÂY GA | 404.005 đ |
| 17910GFM971 | DÂY GA | 495.669 đ |
| 17910GN5900 | DÂY GA | 63.734 đ |
| 17910H06000 | DÂY GA | 267.035 đ |
| 17910K01901 | DÂY GA | 181.783 đ |
| 17910K12902 | DÂY GA | 126.458 đ |
| 17910K12932 | DÂY GA | 102.747 đ |
| 17910K1FV01 | DÂY GA | 160.331 đ |
| 17910K1NV01 | DÂY GA | 89.198 đ |
| 17910K27V01 | DÂY GA | 134.175 đ |
| 17910K27V50 | DÂY GA | 134.175 đ |
| 17910K29901 | DÂY GA | 100.489 đ |
| 17910K29911 | DÂY GA | 86.096 đ |
| 17910K57V01 | DÂY GA | 41.777 đ |
| 17910K66V01 | DÂY GA | 174.428 đ |
| 17910K73T31 | DÂY GA | 66.617 đ |
| 17910K73V41 | DÂY GA | 56.455 đ |
| 17910K0AE11 | DÂY GA A | 202.578 đ |
| 17910K0FT01 | DÂY GA A | 149.632 đ |
| 17910K0G901 | DÂY GA A | 183.011 đ |
| 17910K0GT21 | DÂY GA A | 183.011 đ |
| 17910K0RV01 | DÂY GA A | 153.556 đ |
| 17910K0ZJ01 | DÂY GA A | 140.424 đ |
| 17910K12V01 | DÂY GA A | 112.931 đ |
| 17910K1NV91 | DÂY GA A | 90.930 đ |
| 17910K1WD01 | DÂY GA A | 177.256 đ |
| 17910K26901 | DÂY GA A | 138.122 đ |
| 17910K26B01 | DÂY GA A | 112.799 đ |
| 17910K2CV01 | DÂY GA A | 110.695 đ |
| 17910K2EJ11 | DÂY GA A | 150.793 đ |
| 17910K2SN01 | DÂY GA A | 85.175 đ |
| 17910K2TV01 | DÂY GA A | 110.651 đ |
| 17910K2ZV01 | DÂY GA A | 163.718 đ |
| 17910K35V01 | DÂY GA A | 163.444 đ |
| 17910K44D01 | DÂY GA A | 126.349 đ |
| 17910K44V01 | DÂY GA A | 127.467 đ |
| 17910K45N41 | DÂY GA A | 177.256 đ |
| 17910K53D01 | DÂY GA A | 398.250 đ |
| 17910K56N10 | DÂY GA A | 131.939 đ |
| 17910K59A71 | DÂY GA A | 318.830 đ |
| 17910K59A72 | DÂY GA A | 219.843 đ |
| 17910K77V01 | DÂY GA A | 171.622 đ |
| 17910K87A01 | DÂY GA A | 233.656 đ |
| 17910GGZJ02 | Dây ga | 131.216 đ |
| 17910GJAJ01 | Dây ga A | 101.289 đ |
| 17910GX1J01 | Dây ga A | 90.930 đ |
| 17910K1ZJ11 | Dây ga A | 133.518 đ |
| 17631096701 | GIOĂNG CAO SU NẮP BÌNH XĂNG | 61.004 đ |
| 17631096702 | GIOĂNG CAO SU NẮP BÌNH XĂNG | 61.004 đ |
| 17631KEV900 | GIOĂNG CAO SU NẮP BÌNH XĂNG | 8.173 đ |
| 17632383832 | GIOĂNG CAO SU NẮP BÌNH XĂNG | 35.682 đ |
| 17621KREG02 | GIOĂNG NẮP BÌNH XĂNG | 77.118 đ |
| 17621MGPD62 | GIOĂNG NẮP BÌNH XĂNG | 20.719 đ |
| 17576MFJD00 | GIOĂNG PHAO XĂNG | 82.873 đ |
| 17640GBGB20 | GIÁ ĐỠ ỐNG DẪN XĂNG | 8.173 đ |
| 17640K57V00 | GIÁ ĐỠ ỐNG DẪN XĂNG | 11.565 đ |
| 17640KWYA30 | GIÁ ĐỠ ỐNG DẪN XĂNG | 13.878 đ |
| 17615K26900 | GIẢM CHẤN BÌNH XĂNG | 10.409 đ |
| 17621MGPD61 | Gioăng nắp bình xăng | 21.870 đ |
| 17910K03N31 | KẸP A DÂY GA | 40.286 đ |
| 17724102700 | KẸP ỐNG DẪN KHÍ | 8.173 đ |
| 17724MJPG50 | KẸP ỐNG DẪN KHÍ | 43.377 đ |
| 17724MN1670 | KẸP ỐNG DẪN KHÍ | 21.102 đ |
| 17580MFJD00 | KẸP ỐNG NHIÊN LIỆU | 57.551 đ |
| 17640K03V40 | KẸP ỐNG THÔNG HƠI | 19.568 đ |
| 17577KYZ711 | Kẹp kiểm tra | 16.115 đ |
| 17620GCCC52 | NẮP BÌNH XĂNG | 671.039 đ |
| 17620GE2932 | NẮP BÌNH XĂNG | 1.872.694 đ |
| 17620GE7033 | NẮP BÌNH XĂNG | 475.368 đ |
| 17620GFMB11 | NẮP BÌNH XĂNG | 1.090.007 đ |
| 17620K01902 | NẮP BÌNH XĂNG | 78.269 đ |
| 17620K0FT01 | NẮP BÌNH XĂNG | 1.944.056 đ |
| 17620K29J02 | NẮP BÌNH XĂNG | 180.654 đ |
| 17620K29J03 | NẮP BÌNH XĂNG | 97.836 đ |
| 17620K35J02 | NẮP BÌNH XĂNG | 90.327 đ |
| 17620K66V01 | NẮP BÌNH XĂNG | 74.915 đ |
| 17620K66V02 | NẮP BÌNH XĂNG | 64.457 đ |
| 17620K94V02 | NẮP BÌNH XĂNG | 1.392.723 đ |
| 17620KREG02 | NẮP BÌNH XĂNG | 1.624.076 đ |
| 17620KVG900 | NẮP BÌNH XĂNG | 188.766 đ |
| 17620KVGV21 | NẮP BÌNH XĂNG | 71.363 đ |
| 17620KVV900 | NẮP BÌNH XĂNG | 47.192 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17620KWN982 | NẮP BÌNH XĂNG | 90.569 đ |
| 17620KZZJ03 | NẮP BÌNH XĂNG | 1.628.680 đ |
| 17620MJED02 | NẮP BÌNH XĂNG | 1.311.001 đ |
| 17620MJED03 | NẮP BÌNH XĂNG | 1.311.001 đ |
| 17620MJED04 | NẮP BÌNH XĂNG | 2.060.308 đ |
| 17620MJSJ31 | NẮP BÌNH XĂNG | 3.290.738 đ |
| 17620MJSJ33 | NẮP BÌNH XĂNG | 2.993.778 đ |
| 17620MKFD61 | NẮP BÌNH XĂNG | 3.901.924 đ |
| 17620MKYDP1 | NẮP BÌNH XĂNG | 1.311.001 đ |
| 17575K2SV00 | NẮP BƠM NHIÊN LIỆU | 37.422 đ |
| 17575K56N10 | NẮP BƠM NHIÊN LIỆU | 39.690 đ |
| 17575K59A70 | NẮP BƠM NHIÊN LIỆU | 34.020 đ |
| 17575KZLA00 | NẮP BƠM NHIÊN LIỆU | 35.597 đ |
| 17575MKFD40 | NẮP BƠM NHIÊN LIỆU | 272.160 đ |
| 17575MKFD60 | NẮP BƠM NHIÊN LIỆU | 802.872 đ |
| 17575K44V00 | NẮP BẢO VỆ BÌNH XĂNG | 37.422 đ |
| 17576K53D00ZA | NẮP ĐÈN SAU *NH1* | 125.874 đ |
| 17576K77V00ZA | NẮP ĐÈN SAU *NH1* | 21.136 đ |
| 17579K53DB0ZA | NẮP ỐP GIỮA ĐUÔI SAU | 95.256 đ |
| 17620GGZJ01 | Nắp bình xăng | 622.697 đ |
| 17620GGZJ02 | Nắp bình xăng | 592.771 đ |
| 17620GGZJ42 | Nắp bình xăng | 593.922 đ |
| 17620GX0J02 | Nắp bình xăng | 593.922 đ |
| 17620K0ZD01 | Nắp bình xăng | 1.229.279 đ |
| 17620K26B01 | Nắp bình xăng | 1.483.652 đ |
| 17620KGH600 | Nắp bình xăng | 93.232 đ |
| 17620KSB880 | Nắp bình xăng | 122.008 đ |
| 17620KSB881 | Nắp bình xăng | 107.044 đ |
| 17575KPH700 | Nắp bơm nhiên liệu | 44.226 đ |
| 17575KWZ900 | Nắp bơm nhiên liệu | 39.690 đ |
| 17578KYZ710 | Nắp bơm nhiên liệu | 28.350 đ |
| 17620KZZJ02 | Nắp ống dẫn nhiên liệu | 1.436.461 đ |
| 17640KTM880 | TẤM KẸP ĐƯỜNG XĂNG THỪA | 8.173 đ |
| 17576K2SN00 | TẤM ĐẬY SỐ KHUNG | 4.736 đ |
| 17711S0XA31 | VÒNG KẸP | 81.722 đ |
| 17711S0X003 | Vòng kẹp ống dẫn xăng | 100.138 đ |
| 17577KSSB31 | ĐAI KẸP ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU | 17.585 đ |
| 17576MLBD00 | ĐAI NẸP BÌNH XĂNG | 139.273 đ |
| 17683GCC000 | Đường ống dẫn xăng | 150.783 đ |
| 17684GCCC00 | Đường ống hút chân không | 46.041 đ |
| 17613K45N00 | ĐỆM CAO SU BÌNH XĂNG C | 19.568 đ |
| 17613GAA000 | ĐỆM CAO SU PHÍA SAU BÌNH XĂNG | 23.021 đ |
| 17611ML7000 | ĐỆM PHÍA DƯỚI BÌNH XĂNG | 73.665 đ |
| 17613K87A00 | ĐỆM PHÍA SAU BÌNH XĂNG | 28.776 đ |
| 17613KFB010 | ĐỆM PHÍA SAU BÌNH XĂNG | 331.491 đ |
| 17611286000 | ĐỆM PHÍA TRƯỚC BÌNH XĂNG | 19.568 đ |
| 17611KFN850 | ĐỆM PHÍA TRƯỚC BÌNH XĂNG | 12.722 đ |
| 17611KPK900 | ĐỆM PHÍA TRƯỚC BÌNH XĂNG | 12.722 đ |
| 17611MB1000 | ĐỆM PHÍA TRƯỚC BÌNH XĂNG | 35.682 đ |
| 17611MKSE00 | ĐỆM PHÍA TRƯỚC BÌNH XĂNG | 108.195 đ |
| 17615K33D00 | ĐỆM SAU BÌNH XĂNG | 16.115 đ |
| 17615K45N00 | ĐỆM SAU BÌNH XĂNG | 14.964 đ |
| 17615MCA000 | ĐỆM SAU BÌNH XĂNG | 80.571 đ |
| 17614MKCA00 | ĐỆM TRUNG TÂM BÌNH XĂNG | 218.692 đ |
| 17580MJET10 | ỐNG BỘ LỌC NHIÊN LIỆU | 75.967 đ |
| 17635KZVV30 | ỐNG CAO SU DẪN XĂNG 5,3X260 | 37.984 đ |
| 17630KWWA80 | ỐNG CAO SU DẪN XĂNG 5.3X610 | 97.836 đ |
| 17631KTL850 | ỐNG CAO SU DẪN XĂNG 5.3X610 | 66.759 đ |
| 17590MGZJ00 | ỐNG DẪN BÌNH XĂNG | 44.890 đ |
| 17590MLBD00 | ỐNG DẪN BÌNH XĂNG | 210.635 đ |
| 17591MJWJ00 | ỐNG DẪN BÌNH XĂNG | 46.041 đ |
| 17630K57V00 | ỐNG DẪN XĂNG | 46.293 đ |
| 17631KTL740 | ỐNG DẪN XĂNG | 75.967 đ |
| 17650K0AE11 | ỐNG DẪN XĂNG | 322.283 đ |
| 17650K0GT21 | ỐNG DẪN XĂNG | 212.937 đ |
| 17650K1WD01 | ỐNG DẪN XĂNG | 639.962 đ |
| 17650K2CD01 | ỐNG DẪN XĂNG | 203.729 đ |
| 17630GN5900 | ỐNG DẪN XĂNG 5.3X430 | 36.899 đ |
| 17635KVB900 | ỐNG HÚT CHÂN KHÔNG | 82.873 đ |
| 17632KVG900 | ỐNG NHIÊN LIỆU B | 37.984 đ |
| 17633KVG900 | ỐNG NHIÊN LIỆU C | 34.531 đ |
| 17632KYZ900 | ỐNG NHIÊN LIỆU PB NỐI VAN KHOAN | 128.914 đ |
| 17650K53D01 | ỐNG NHIÊN LIỆU VÀO | 1.464.085 đ |
| 17650K56N01 | ỐNG NHIÊN LIỆU VÀO | 287.753 đ |
| 17650K56V51 | ỐNG NHIÊN LIỆU VÀO | 242.754 đ |
| 17580K12J00 | ỐNG NẠP NHIÊN LIỆU | 384.438 đ |
| 17590MKSE00 | ỐNG XĂNG THỪA | 513.351 đ |
| 17575MLAA00 | ỐP BÌNH XĂNG DƯỚI | 671.328 đ |
| 17575MKND50 | ỐP CÔNG TẮC TAY LÁI | 92.081 đ |
| 17575K53DH0ZA | ỐP ĐUÔI SAU | 267.624 đ |
| 17575K53D00ZA | ỐP ĐUÔI SAU *NH1* | 267.624 đ |
| 17575K77V00ZA | ỐP ĐUÔI SAU *NH1* | 72.306 đ |
| 17630KZVV30 | Ống cao su dẫn xăng 5,3×340 | 104.337 đ |
| 17630KWWA00 | Ống dẫn xăng 5,3×580 | 82.873 đ |
| 17631KYZ900 | Ống nhiên liệu 4.5X770 | 136.290 đ |
| 17650K2CV01 | Ống nhiên liệu vào | 127.587 đ |
| 17640418710 | Ốp bình xăng, phải | 855.036 đ |
| 17650418710 | Ốp bình xăng, trái | 855.036 đ |
| 17633KPH900 | ống cao su dẫn xăng | 14.964 đ |
| 17632KTM970 | ống cao su dẫn xăng 3.5×330 | 39.135 đ |
| 17631KTM970 | ống cao su dẫn xăng 5,3×250 | 36.833 đ |
| 17630KFL850 | ống cao su dẫn xăng 5,3×350 | 37.260 đ |
| 17630KRSW00 | ống cao su dẫn xăng 5,3×350 | 48.066 đ |
| 17631KTM880 | ống cao su dẫn xăng 5,3×350 | 103.591 đ |
| 17630KTM970 | ống cao su dẫn xăng 5,3×380 | 52.947 đ |
| 17630KRS900 | ống cao su dẫn xăng 5,3×400 | 50.645 đ |
| 17631KPH900 | ống cao su dẫn xăng 5.3×230 | 47.192 đ |
| 17631KVG900 | ống nhiên liệu A | 40.286 đ |
| 17578KPH700 | ống đệm nắp bơm nhiên liệu | 10.445 đ |
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Đào Xá sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Đào Xá, Phú Thọ và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Đào Xá, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Đào Xá, Phú Thọ — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Đào Xá, Phú Thọ có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Đào Xá, Phú Thọ, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Phú Thọ theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Phú Thọ và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Đào Xá, Phú Thọ tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.