Thứ bảy, 13/06/2026
Chuyên trang phụ tùng Honda ICSPARTS tại Gia Phong phục vụ Gia Phong, Ninh Bình do ICSPARTS vận hành: tra mã nhanh, giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT, xuất hóa đơn cho khách sỉ.
Xã Gia Phong thuộc vùng ven Ninh Bình, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Gia Phong chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Gia Phong, Ninh Bình và thương lượng giá theo số lượng.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Gia Phong sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Gia Phong, Ninh Bình và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Gia Phong, Ninh Bình:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77200KW4505 | (G2) YÊN XE | 5.894.323 đ |
| 77200K89V00 | YÊN XE | 358.020 đ |
| 77200K90VC0 | YÊN XE | 381.554 đ |
| 77200KBG000 | YÊN XE | 4.178.790 đ |
| 77200KEV900 | YÊN XE | 492.194 đ |
| 77200KFV950 | YÊN XE | 520.695 đ |
| 77200KPHB00 | YÊN XE | 1.112.454 đ |
| 77200KTL680 | YÊN XE | 258.704 đ |
| 77200KTL740 | YÊN XE | 343.700 đ |
| 77200KTL780 | YÊN XE | 502.805 đ |
| 77200KTM970 | YÊN XE | 444.960 đ |
| 77200KVG910 | YÊN XE | 656.316 đ |
| 77200KVGV80ZC | YÊN XE | 561.330 đ |
| 77200KVL930 | YÊN XE | 922.180 đ |
| 77200KVR950 | YÊN XE | 674.730 đ |
| 77200KWN980ZA | YÊN XE | 797.202 đ |
| 77200KWN980ZB | YÊN XE | 797.202 đ |
| 77200KWWB20 | YÊN XE | 507.255 đ |
| 77200KWWB80 | YÊN XE | 396.576 đ |
| 77200KWWE00 | YÊN XE | 437.174 đ |
| 77200KWYA30 | YÊN XE | 330.480 đ |
| 77200KWZ900 | YÊN XE | 505.764 đ |
| 77200KYZV10 | YÊN XE | 493.906 đ |
| 77200KZLE10 | YÊN XE | 641.855 đ |
| 77200KZVV30 | YÊN XE | 377.104 đ |
| 77200MGZJ81 | YÊN XE | 4.524.660 đ |
| 77200MKPDQ1 | YÊN XE | 4.509.918 đ |
| 77200MKPJ81 | YÊN XE | 4.726.512 đ |
| 77200K97V00ZB | YÊN XE *NH1* | 772.254 đ |
| 77200MJEDB0ZA | YÊN XE *NH1* | 3.129.840 đ |
| 77200MKCM61ZB | YÊN XE *NH1* | 31.338.090 đ |
| 77200K97V00ZA | YÊN XE *NH53* | 724.626 đ |
| 77200KVGV80ZA | YÊN XE *NHB25F* | 561.330 đ |
| 77200KVGV80ZB | YÊN XE *NHB25K-NHB35* | 561.330 đ |
| 77200KVGV40ZA | YÊN XE SPORT | 626.282 đ |
| 77200KVGV40ZB | YÊN XE STD | 539.514 đ |
| 77200MKCC31ZA | YÊN XE SƯỞI ẤM | 31.186.134 đ |
| 77200KZLE70ZB | YÊN XE*NHB25,R350,YR303* | 620.298 đ |
| 77200KZLE70ZA | YÊN XE*NHB35,PB390* | 620.298 đ |
| 77200KFL710 | Yên xe | 509.480 đ |
| 77200KFL890 | Yên xe | 537.290 đ |
| 77200KTF981 | Yên xe | 4.583.628 đ |
| 77200KTM980 | Yên xe | 570.662 đ |
| 77200KVB950 | Yên xe | 822.064 đ |
| 77200KVG900 | Yên xe | 460.845 đ |
| 77200KWN902ZB | Yên xe *YRA04L* | 2.422.224 đ |
Để nhập đúng và bán tốt tại Gia Phong, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37100MFMY02 | (G2) BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 21.327.138 đ |
| 37112K01901 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 174.053 đ |
| 37112K1NV11 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ TRÊN | 133.488 đ |
| 37112K29901 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ TRÊN | 146.513 đ |
| 37100K2TT01 | BỘ MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.205.842 đ |
| 37130K26931 | BỘ ĐO NHIÊN LIỆU LCD | 2.374.596 đ |
| 37130K94T11 | BỘ ĐO NHIÊN LIỆU LCD | 2.705.724 đ |
| 37100K2PV62 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.475.334 đ |
| 37100K2PV72 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.335.852 đ |
| 37100K2PVE1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.459.458 đ |
| 37100K2PVF1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.368.738 đ |
| 37100K2SV01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.724.814 đ |
| 37100K2SV11 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.797.390 đ |
| 37100K2TJ01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.230.315 đ |
| 37100K2ZV02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.445.850 đ |
| 37100K3AV02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.417.198 đ |
| 37100K3AV91 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.809.507 đ |
| 37100K56V63 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.626.156 đ |
| 37100K59A73 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.180.494 đ |
| 37100K73V01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.087.928 đ |
| 37100K73V41 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.210.292 đ |
| 37100K73V81 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.026.746 đ |
| 37100K77V12 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.660.364 đ |
| 37100KTFV11 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 3.508.596 đ |
| 37100KTGV01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 4.007.556 đ |
| 37100KYZV02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.204.308 đ |
| 37100KYZV22 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.243.998 đ |
| 37100MKFDK1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 35.914.914 đ |
| 37100MKFDL1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 35.914.914 đ |
| 37100MKRD34 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 30.479.652 đ |
| 37100MLAF52 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 6.314.112 đ |
| 37100MLAT02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 6.314.112 đ |
| 37100MLCD01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 17.051.958 đ |
| 37100MLRV82 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 4.322.841 đ |
| 37110K01611 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.646.756 đ |
| 37110K0RV02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.223.774 đ |
| 37110K0RV12 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.223.774 đ |
| 37110K29901 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.940.274 đ |
| 37110K29911 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.784.916 đ |
| 37110K29E01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.818.936 đ |
| 37110K29J01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.863.162 đ |
| 37110K2CT01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 927.612 đ |
| 37100K56V01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.461.694 đ |
| 37100K78U02 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.660.364 đ |
| 37100KYZG01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.109.052 đ |
| 37100KYZV91 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.109.052 đ |
| 37100MCE781 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 14.719.320 đ |
| 37100MKGD54 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.645.622 đ |
| 37100MKPDA2 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.423.734 đ |
| 37100MKPDL2 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.460.022 đ |
| 37100MKYD11 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.913.622 đ |
| 37100MKYD51 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.807.026 đ |
| 37100MLHT01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.244.374 đ |
| 37104K53D01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 6.599.880 đ |
| 37104K53DB1 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 9.979.200 đ |
| 37104K53DH1 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 11.352.474 đ |
| 37110K29E21 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.989.036 đ |
| 37110K77V01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.558.304 đ |
| 37110K0RD01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.220.372 đ |
| 37110K0RD02 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.342.844 đ |
| 37110K0RV03 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.315.628 đ |
| 37110K0RV13 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.315.628 đ |
| 37110K0SV02 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.245.320 đ |
| 37110K0SV12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.245.320 đ |
| 37100K56V52 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.792.854 đ |
| 37100K56V62 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.562.922 đ |
| 37100MKGD53 | Bộ đồng hồ tốc độ | 2.531.088 đ |
| 37104K53D00 | Bộ đồng hồ tốc độ | 6.395.760 đ |
| 37104K53DH0 | Bộ đồng hồ tốc độ | 13.837.068 đ |
| 37101K0Z900 | CAO SU MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 16.115 đ |
| 37105MJED01 | CAO SU ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 14.964 đ |
| 37104MGZD00 | CHÌA KHÓA | 55.249 đ |
| 37104MJED01 | CHÌA KHÓA | 17.266 đ |
| 37113K01900 | CHÔT CÔNG TẮC | 13.878 đ |
| 37113K1NV11 | CHÔT CÔNG TẮC | 11.565 đ |
| 37113K29901 | CHÔT CÔNG TẮC | 10.409 đ |
| 37113K77V01 | CHỐT TRÊN NẮP MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 13.878 đ |
| 37113KTFB20 | CHỤP CAO SU NÚM ĐIỀU CHỈNH ĐỒN | 56.400 đ |
| 37113KV3951 | CHỤP CAO SU NÚM ĐIỀU CHỈNH ĐỒNG HỒ | 7.005 đ |
| 37100MKCED3 | CỤM ĐỒNG HỒ | 60.968.376 đ |
| 37100MKCW31 | CỤM ĐỒNG HỒ | 61.266.618 đ |
| 37110K2CU01 | CỤM ĐỒNG HỒ | 890.190 đ |
| 37100K66V01 | CỤM ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.392.725 đ |
| 37100K66VE1 | CỤM ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.212.516 đ |
| 37100K66VG1 | CỤM ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.238.102 đ |
| 37110K77V11 | CỤM ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.558.304 đ |
| 37100K2TV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.205.842 đ |
| 37100K2TV11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.263.687 đ |
| 37100K45NM1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.417.688 đ |
| 37100K73VD1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.046.682 đ |
| 37100K77V02 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.609.691 đ |
| 37100MJED13 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.318.272 đ |
| 37100MJWD91 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.718.198 đ |
| 37100MKFD41 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 35.914.914 đ |
| 37100MKFD61 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 35.914.914 đ |
| 37100MKGT81 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.244.374 đ |
| 37100MKND12 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.995.270 đ |
| 37100MKND52 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.886.406 đ |
| 37100MKPD02 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.311.468 đ |
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37100MKPD82 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.003.020 đ |
| 37100MLAD02 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 6.314.112 đ |
| 37100MLAD52 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 6.314.112 đ |
| 37101MKJ308 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 24.627.078 đ |
| 37101MKJ315 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 21.835.170 đ |
| 37110K0SV61 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.338.308 đ |
| 37110K0SV71 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.338.308 đ |
| 37110K1ND01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.702.134 đ |
| 37110K1NE01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.702.134 đ |
| 37110K1NV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.773.576 đ |
| 37110K1NV11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.796.256 đ |
| 37110K29D81 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.767.906 đ |
| 37110K29E61 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.767.906 đ |
| 37110K29V81 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.019.654 đ |
| 37110K29VC1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.004.912 đ |
| 37110K2CD01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 927.612 đ |
| 37110K2CE01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 927.612 đ |
| 37110K2CJ01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 623.700 đ |
| 37110K2CV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 823.284 đ |
| 37110K2CV11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 806.274 đ |
| 37110K2CV91 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 822.150 đ |
| 37110K2CVA1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 806.274 đ |
| 37110K53D01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.108.294 đ |
| 37110K53DB1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 7.960.680 đ |
| 37110K53DH1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 9.973.530 đ |
| 37110K78U01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.558.304 đ |
| 37130MKCED2 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 60.963.840 đ |
| 37130MKCW31 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 61.262.082 đ |
| 37100MKJD02 | Cụm đồng hồ | 24.143.994 đ |
| 37100K87J53 | Cụm đồng hồ tốc độ | 6.289.164 đ |
| 37100MKGT82 | Cụm đồng hồ tốc độ | 3.293.136 đ |
| 37110K1WV11 | Cụm đồng hồ tốc độ | 4.157.244 đ |
| 37110K1YJ61 | Cụm đồng hồ tốc độ | 3.795.498 đ |
| 37110K1YJ62 | Cụm đồng hồ tốc độ | 4.005.288 đ |
| 37110K1ZA12 | Cụm đồng hồ tốc độ | 3.989.412 đ |
| 37110K1ZJ11 | Cụm đồng hồ tốc độ | 3.795.498 đ |
| 37110K1ZJ12 | Cụm đồng hồ tốc độ | 4.005.288 đ |
| 37110K2CJ21 | Cụm đồng hồ tốc độ | 851.634 đ |
| 37110K2CJ31 | Cụm đồng hồ tốc độ | 851.634 đ |
| 37121KV3008 | KẸP NHỰA | 8.173 đ |
| 37121ML7671 | KẸP NHỰA | 7.005 đ |
| 37110K2PV72 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 1.324.512 đ |
| 37110K2PVE1 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 1.411.830 đ |
| 37110K2PVF1 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 1.324.512 đ |
| 37110K56V63 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 1.417.500 đ |
| 37130K26B41 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 1.710.072 đ |
| 37102MKCA01 | MẶT ĐỒNG HỒ | 1.847.286 đ |
| 37111K0RV01 | MẶT ĐỒNG HỒ | 150.174 đ |
| 37110K2PV62 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.411.830 đ |
| 37110K2PV71 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.324.512 đ |
| 37110K45NM1 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.015.118 đ |
| 37110K56V01 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.376.676 đ |
| 37110K56V52 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.595.538 đ |
| 37110K56V62 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.417.500 đ |
| 37110KTF671 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.787.184 đ |
| 37110KTFB21 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.990.170 đ |
| 37110MKFD41 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 30.760.884 đ |
| 37110MKFD61 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 30.760.884 đ |
| 37110MKFDK1 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 30.760.884 đ |
| 37110MKFDL1 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 30.760.884 đ |
| 37110MKRD32 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 31.175.928 đ |
| 37111K1ZJ11 | Mặt đồng hồ | 494.424 đ |
| 37110K2PV61 | Mặt đồng hồ tốc độ | 1.411.830 đ |
| 37120MKND52 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 408.240 đ |
| 37110MKND51 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 500.094 đ |
| 37120KTFB21 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 201.345 đ |
| 37111K1YK01 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | 521.640 đ |
| 37125KTFB21 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 153.085 đ |
| 37104K0G901 | VÍT TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 13.878 đ |
| 37112K12901 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 80.514 đ |
| 37112K12J01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 65.772 đ |
| 37112K12V01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 53.396 đ |
| 37112K27V01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 109.016 đ |
| 37112K66V01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 123.477 đ |
| 37120K94T01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 94.122 đ |
| 37120K94T02 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 95.256 đ |
| 37130KTFB21 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 125.874 đ |
| 37120MKPD02 | ĐẾ MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ DƯỚI | 96.390 đ |
| 37110MKPD01 | ĐẾ MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ TRÊN | 420.714 đ |
| 37102K53D00 | ĐẾ TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.325.646 đ |
| 37112K1ZJ11 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 545.454 đ |
| 37110K01901 | ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.834.812 đ |
| 37110K01931 | ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.646.756 đ |
| 37110K29961 | ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.979.964 đ |
| 37130K0AE11 | ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 3.538.080 đ |
| 37130K87J51 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 2.074.086 đ |
| 37130MJED11 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 4.246.830 đ |
| 37130MJWD51 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 2.079.756 đ |
| 37130MJWD91 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 2.185.218 đ |
| 37130MKGD51 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 2.312.226 đ |
| 37130MKGT81 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 2.702.322 đ |
| 37110K1YD11 | Đồng hồ công tơ mét | 3.786.426 đ |
| 37110K1ZA01 | Đồng hồ công tơ mét | 3.775.086 đ |
| 37110K1ZA02 | Đồng hồ công tơ mét | 3.983.742 đ |
| 37110K1ZA11 | Đồng hồ công tơ mét | 3.780.756 đ |
| 37110K1ZH01 | Đồng hồ công tơ mét | 3.761.478 đ |
| 37110K1ZU11 | Đồng hồ công tơ mét | 3.795.498 đ |
| 37130K26901 | Đồng hồ công tớ mét | 2.159.136 đ |
| 37110K1YD12 | Đồng hồ tốc độ LCD | 3.995.082 đ |
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Gia Phong, Ninh Bình, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Gia Phong, Ninh Bình — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Gia Phong, Ninh Bình có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Ninh Bình theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Gia Phong, Ninh Bình tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.