Chủ Nhật, 12/07/2026
Chuyên trang phụ tùng Honda ICSPARTS tại Hỏa Lựu phục vụ Hỏa Lựu, Cần Thơ do ICSPARTS vận hành: tra mã nhanh, giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT, xuất hóa đơn cho khách sỉ.
Xã Hỏa Lựu thuộc vùng ven Cần Thơ, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Hỏa Lựu chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Hỏa Lựu, Cần Thơ và thương lượng giá theo số lượng.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Hỏa Lựu sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Hỏa Lựu, Cần Thơ và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Hỏa Lựu, Cần Thơ:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 30515K0RV00 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 39.135 đ |
| 30515K0RV40 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 32.229 đ |
| 30515K29V80 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 33.380 đ |
| 30515K2SV00 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 40.286 đ |
| 30515K2VN40 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 63.306 đ |
| 30550MJED00 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 220.994 đ |
| 30550MJEDF0 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 260.129 đ |
| 30550MKND50 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP PHẢI | 230.202 đ |
| 30550MKND51 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP PHẢI | 188.766 đ |
| 30550MLBD00 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP PHẢI | 180.709 đ |
| 30560MKND50 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP TRÁI | 230.202 đ |
| 30560MKND51 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP TRÁI | 188.766 đ |
| 30515K01900 | GIÁ ĐỠ MÔ BIN CAO ÁP | 34.531 đ |
| 30515K2TV00 | GIÁ ĐỠ MÔ BIN CAO ÁP | 44.890 đ |
| 30515K35V00 | GIÁ ĐỠ MÔ BIN CAO ÁP | 40.286 đ |
| 30515KWN710 | GIÁ ĐỠ MÔ BIN CAO ÁP | 48.343 đ |
| 30515KZR600 | GIÁ ĐỠ MÔ BIN CAO ÁP | 44.890 đ |
| 30515K0RA00 | Giá mô bin cao áp | 61.004 đ |
| 30515K1ND40 | Giá mô bin cao áp | 48.343 đ |
| 30515K1NV00 | Giá mô bin cao áp | 33.380 đ |
| 30515K40A00 | Giá mô bin cao áp | 37.984 đ |
| 30515KWN900 | Giá đỡ mô bin cao áp | 87.477 đ |
| 30510MKCA01 | MÔ BIN CAO ÁP | 1.619.472 đ |
| 30510MKGA01 | MÔ BIN CAO ÁP | 250.921 đ |
| 30510MLBD01 | MÔ BIN CAO ÁP | 681.398 đ |
| 30511MJED01 | MÔ BIN CAO ÁP | 1.130.292 đ |
| 30511MKJD01 | MÔ BIN CAO ÁP | 1.309.850 đ |
| 30511MKND51 | MÔ BIN CAO ÁP | 1.126.839 đ |
| 30512K64N01 | MÔ BIN CAO ÁP | 210.635 đ |
| 30520MGZJ01 | MÔ BIN CAO ÁP | 261.280 đ |
| 30521MJED01 | MÔ BIN CAO ÁP | 648.019 đ |
| 30521MKJD01 | MÔ BIN CAO ÁP | 1.309.850 đ |
| 30521MKND51 | MÔ BIN CAO ÁP | 1.427.253 đ |
| 30510MKGA31 | MÔ BIN CAO ÁP 1 | 210.635 đ |
| 30520MKGA31 | MÔ BIN CAO ÁP 2 | 210.635 đ |
| 30525MKND50 | MÔ BIN CAO ÁP 2&3 | 1.439.914 đ |
| 30525MKND51 | MÔ BIN CAO ÁP 2&3 | 1.226.977 đ |
| 30520MKSE01 | MÔ BIN CAO ÁP BÊN 1 | 1.979.738 đ |
| 30540MKSE01 | MÔ BIN CAO ÁP BÊN 2 | 1.979.738 đ |
| 30510MKKD01 | MÔ BIN CAO ÁP TRÊN 1 | 1.979.738 đ |
| 30530MKKD01 | MÔ BIN CAO ÁP TRÊN 2 | 1.979.738 đ |
| 30510MLAA01 | MÔ BIN CAO ÁP TRÊN PHẢI | 962.245 đ |
| 30520MLAA01 | MÔ BIN CAO ÁP TRÊN TRÁI | 962.245 đ |
| 30520K1WD00 | NẮP MÔ BIN CAO ÁP | 146.179 đ |
| 30520KTW900 | NẮP MÔ BIN CAO ÁP | 75.967 đ |
| 30520ML7000 | Đầu cực mô bin cao áp | 10.409 đ |
Để nhập đúng và bán tốt tại Hỏa Lựu, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 80108028000 | (G2) BẠC A, CHẮN BÙN SAU | 35.170 đ |
| 80108061010 | (G2) BẠC A, CHẮN BÙN SAU | 43.377 đ |
| 80105028000 | (G2) CAO SU ĐỆM | 46.494 đ |
| 80105061000 | (G2) CAO SU ĐỆM | 40.824 đ |
| 80108MKFD40 | BẠC A, CHẮN BÙN SAU | 72.514 đ |
| 80109MKRD10 | BẠC ĐỆM C6.3 VAN KHÍ ĐIỆN TỪ | 86.326 đ |
| 80103MCJ750 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN SAU | 36.343 đ |
| 80108K1Z920 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN SAU | 19.568 đ |
| 80108KF9900 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN SAU | 71.512 đ |
| 80109MLAA00 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN SAU | 66.759 đ |
| 80105KZJ900 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 22.275 đ |
| 80105K33D00 | BẠC ĐỆM ĐÈN HẬU | 16.413 đ |
| 80109367690 | Bạc đệm C6.3 van khí điện từ | 119.578 đ |
| 80108K45N40 | Bạc đệm chắn bùn sau | 7.029 đ |
| 80110K2YA00ZF | BỘ CHẮN BÙN SAU *NH436M* | 2.956.338 đ |
| 80110MKGT00ZB | BỘ CHẮN BÙN SAU *NHB57* | 2.558.304 đ |
| 80110K2YA00ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU *NHC53P* | 2.610.468 đ |
| 80110MKGT00ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU *PB308* | 2.558.304 đ |
| 80110K2YA00ZE | BỘ CHẮN BÙN SAU *R326C* | 2.610.468 đ |
| 80106K01900 | BỘ CHẮN BÙN C SAU TRƯỚC | 80.093 đ |
| 80110K53D00 | BỘ CHẮN BÙN SAU | 479.682 đ |
| 80110K57V00ZC | BỘ CHẮN BÙN SAU | 78.214 đ |
| 80110KVLT20ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU | 103.551 đ |
| 80110KWWB80ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU | 104.652 đ |
| 80110KWWE00ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU | 137.700 đ |
| 80110KWZ840 | BỘ CHẮN BÙN SAU | 99.004 đ |
| 80110K90VM0ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU *NH1* | 186.171 đ |
| 80110K27V00ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU *NH105* | 163.037 đ |
| 80110K66V00ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU *NH105* | 145.412 đ |
| 80110K53D80ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU *NH312* | 407.106 đ |
| 80110K2YA20ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU *NHA14M* | 2.610.468 đ |
| 80110K87A00ZC | BỘ CHẮN BÙN SAU *NHB01* | 3.183.138 đ |
| 80110MKGA10ZD | BỘ CHẮN BÙN SAU *NHB01* | 3.183.138 đ |
| 80110K87A00ZB | BỘ CHẮN BÙN SAU *NHB89M* | 3.183.138 đ |
| 80110MKGA10ZC | BỘ CHẮN BÙN SAU *NHB89M* | 3.183.138 đ |
| 80110K87A00ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU *R263* | 2.610.468 đ |
| 80110MKGA10ZB | BỘ CHẮN BÙN SAU *R263* | 3.183.138 đ |
| 80110K03M60ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU NH1 | 94.738 đ |
| 80110K1NV00ZB | BỘ NẮP ĐÈN SOI BIỂN SỐ *NH1* | 66.744 đ |
| 80110K1NV00ZA | BỘ NẮP ĐÈN SOI BIỂN SỐ *YR286* | 68.969 đ |
| 80110K29900ZA | BỘ NẮP ĐÈN SOI BIỂN SỐ** | 38.934 đ |
| 80110K29900ZB | BỘ NẮP ĐÈN SOI BIỂN SỐ** | 38.556 đ |
| 80110K35V00ZA | BỘ NẮP ĐÈN SOI BIỂN SỐ*NH1* | 43.092 đ |
| 80110KVB930ZA | BỘ ĐUÔI CHẮN BÙN SAU *NH1* | 88.128 đ |
| 80110K57V00 | Bộ chắn bùn sau | 99.792 đ |
| 80110K35J30ZA | Bộ nắp đèn soi biển số | 35.154 đ |
| 80110K35V00ZB | Bộ nắp đèn soi biển số *TYPE1* | 32.886 đ |
| 80110K1ZJ10ZA | Bộ ốp giữa đuôi sau *NH1* | 278.964 đ |
| 80109MJED00 | CAO SU CHẮN BÙN SAU B | 14.742 đ |
| 80103MFE670 | CAO SU ĐÈN HẬU | 28.776 đ |
| 80107GE0710 | CAO SU ĐỆM CHẮN BÙN SAU | 32.886 đ |
| 80105GN5900 | CAO SU ĐỆM ĐUÔI SAU | 5.838 đ |
| 80106K0RV00 | CAO SU ỐP ĐÈN SOI BIỂN SỐ | 12.534 đ |
| 80110K2ZV00 | CHẮN BÙN A SAU | 135.713 đ |
| 80105KZLE00ZB | CHẮN BÙN A SAU *NH1* | 72.706 đ |
| 80107KZLE00 | CHẮN BÙN B SAU | 104.566 đ |
| 80105K97T00 | CHẮN BÙN C SAU TRÊN | 66.906 đ |
| 80105KPR900ZA | CHẮN BÙN PHỤ SAU *NH1* | 310.360 đ |
| 80105GGE900 | CHẮN BÙN SAU | 64.995 đ |
| 80105K12900 | CHẮN BÙN SAU | 76.011 đ |
| 80105K35J00 | CHẮN BÙN SAU | 107.730 đ |
| 80105K35V00 | CHẮN BÙN SAU | 209.790 đ |
| 80105KVG950 | CHẮN BÙN SAU | 53.979 đ |
| 80106MKCEC0 | CHẮN BÙN SAU | 1.289.358 đ |
| 80110K2CK00ZA | CHẮN BÙN SAU | 184.842 đ |
| 80105K12V00ZB | CHẮN BÙN SAU *NH1* | 72.306 đ |
| 80105K2TV00ZB | CHẮN BÙN SAU *NH1* | 66.744 đ |
| 80110K2CD00ZA | CHẮN BÙN SAU *NH1* | 170.100 đ |
| 80110K2CU00ZA | CHẮN BÙN SAU *NH1* | 166.698 đ |
| 80110K2CV00ZA | CHẮN BÙN SAU *NH1* | 124.481 đ |
| 80110K89V00ZA | CHẮN BÙN SAU *NH1* | 87.027 đ |
| 80105K12V00ZA | CHẮN BÙN SAU *YR286R* | 72.306 đ |
| 80105K2TV00ZA | CHẮN BÙN SAU *YR286R* | 66.744 đ |
| 80110K1FV00 | CHẮN BÙN SAU A | 135.713 đ |
| 80104MKPJ00 | CHẮN BÙN SAU B | 501.228 đ |
| 80104MKPJ80 | CHẮN BÙN SAU B | 681.534 đ |
| 80105K53D00 | CHẮN BÙN SAU B | 274.428 đ |
| 80105K53DB0 | CHẮN BÙN SAU B | 280.098 đ |
| 80105MGZJ01 | CHẮN BÙN SAU B | 510.300 đ |
| 80105MJEDB0 | CHẮN BÙN SAU B | 642.978 đ |
| 80105MJWJ00 | CHẮN BÙN SAU B | 495.558 đ |
| 80105MKJD00 | CHẮN BÙN SAU B | 3.455.298 đ |
| 80105MKJE50 | CHẮN BÙN SAU B | 3.455.298 đ |
| 80105MKSE00 | CHẮN BÙN SAU B | 4.506.516 đ |
| 80105MKSE20 | CHẮN BÙN SAU B | 5.269.698 đ |
| 80105MLAA00 | CHẮN BÙN SAU B | 1.055.754 đ |
| 80105MLCD00 | CHẮN BÙN SAU B | 2.585.520 đ |
| 80106K1WD00 | CHẮN BÙN SAU B | 360.612 đ |
| 80105MKFD40 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 2.244.186 đ |
| 80105MKFD60 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 3.301.074 đ |
| 80105MKRD10 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 2.650.158 đ |
| 80105MKRD30 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 2.718.198 đ |
| 80106K12900 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 48.946 đ |
| 80106K29900 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 74.531 đ |
| 80106K44V00 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 17.585 đ |
| 80106K60T00 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 88.452 đ |
| 80106KTF980 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 241.542 đ |
| 80106KVG900 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 45.609 đ |
| 80106KVGV20 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 46.268 đ |
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 80106KWN900 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 161.028 đ |
| 80106KZR601 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 85.050 đ |
| 80107K2TV00 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 44.496 đ |
| 80103MJED00 | CHẮN BÙN SAU C | 105.462 đ |
| 80103MKND50 | CHẮN BÙN SAU C | 172.368 đ |
| 80106K53D00 | CHẮN BÙN SAU C | 283.500 đ |
| 80107K1WD00 | CHẮN BÙN SAU C | 265.356 đ |
| 80107K2SN00 | CHẮN BÙN SAU C | 56.733 đ |
| 80104K0FT00 | CHẮN BÙN SAU D | 141.750 đ |
| 80110MKJD00ZA | CHẮN BÙN SAU D | 1.076.166 đ |
| 80110MKJE50ZA | CHẮN BÙN SAU D | 1.054.620 đ |
| 80110K56V00 | CHẮN BÙN SAU DƯỚI | 39.658 đ |
| 80106K87A00 | CHẮN BÙN SAU TRÁI A | 100.926 đ |
| 80110GN5900 | CHẮN BÙN ĐUÔI SAU | 17.626 đ |
| 80110KFV950 | CHẮN BÙN ĐUÔI SAU | 26.439 đ |
| 80110K90VC0ZA | CHẮN BÙN ĐUÔI SAU *NH1* | 182.866 đ |
| 80105GCCC50 | Chắn bùn sau | 667.734 đ |
| 80105GGZJ00ZA | Chắn bùn sau | 139.482 đ |
| 80105GJAJ00ZA | Chắn bùn sau | 114.534 đ |
| 80105GJBA00ZA | Chắn bùn sau | 162.162 đ |
| 80105GJBJ00ZA | Chắn bùn sau | 164.430 đ |
| 80105K36A00 | Chắn bùn sau | 704.214 đ |
| 80106GGZJ00 | Chắn bùn sau bên trong | 18.144 đ |
| 80109K12900 | GIOĂNG CHẮN BÙN SAU | 18.480 đ |
| 80108KZR600 | GIOĂNG CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 13.878 đ |
| 80109K01900 | GIOĂNG CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 19.568 đ |
| 80107MKJD00 | GIÁ BẮT BIỂN SỐ SAU | 176.105 đ |
| 80105K0FV00 | GIÁ BẮT CHẮN BÙN SAU | 539.824 đ |
| 80110K0Z900 | GIÁ BẮT CHẮN BÙN SAU | 24.172 đ |
| 80105KZVT00 | GIÁ DẪN HƯỚNG DÂY ĐIỆN | 9.424 đ |
| 80106K0HJ00 | GIÁ ĐỠ B, CHẮN BÙN SAU | 230.202 đ |
| 80106K2CV00 | GIÁ ĐỠ BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 16.115 đ |
| 80103MKYD50 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN SAU | 752.761 đ |
| 80103MKYDP0 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN SAU | 793.665 đ |
| 80104MJED00 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN SAU | 819.520 đ |
| 80108K0HJ00 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN SAU | 924.262 đ |
| 80106MJED00 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN SAU C | 75.967 đ |
| 80106MKND50 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN SAU C | 72.514 đ |
| 80107MKCA00 | GIÁ ĐỠ ĐÈN SOI BIỂN SỐ | 307.320 đ |
| 80107KTGV00 | Giá bắt biển số sau | 40.286 đ |
| 80104MKSE00 | HỘP BỘ ABS | 471.744 đ |
| 80106MLAA00 | HỘP ĐỰNG ĐỒ | 415.044 đ |
| 80110MJEDB0 | KHAY NHỰA BỘ ABS | 348.757 đ |
| 80109MKSE00 | KHAY ĐỰNG BỘ ĐIỀU KHIỂN | 521.408 đ |
| 80110K2PVE0 | MIẾNG NỐI ĐÈN SOI BIỂN SỐ | 4.666 đ |
| 80106K0Z900 | NÚT BỊT DÂY ĐIỆN | 10.409 đ |
| 80107MLAA00 | NĂP PHẢI CHẮN BÙN SAU | 207.522 đ |
| 80108MLAJ00 | NĂP TRÁI CHẮN BÙN SAU | 207.522 đ |
| 80105K29900 | NẮP CHẮN BÙN B SAU | 22.248 đ |
| 80105K29V80 | NẮP CHẮN BÙN B SAU | 22.680 đ |
| 80104K0G900 | NẮP CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 29.484 đ |
| 80106K59A70 | NẮP CHẶN ỐNG HÚT KHÍ | 41.958 đ |
| 80106K77V00 | NẮP CHỤP ĐỘNG CƠ | 77.868 đ |
| 80106K77V10 | NẮP TRÊN ĐỘNG CƠ | 77.868 đ |
| 80109K77V00 | NẮP VAN TIẾT CHỈNH LƯU | 20.719 đ |
| 80105K73V00 | NẮP ĐUÔI SAU DƯỚI | 24.473 đ |
| 80105K73V40 | NẮP ĐUÔI SAU DƯỚI | 20.024 đ |
| 80105KYZ900 | NẮP ĐUÔI SAU DƯỚI | 22.248 đ |
| 80107MKRD10 | NẮP ĐÈN SOI BIỂN SỐ | 146.286 đ |
| 80105K0RV00ZA | NẮP ĐÈN SOI BIỂN SỐ *NH1* | 20.024 đ |
| 80105K77V00ZA | NẮP ĐÈN SOI BIỂN SỐ *NH1* | 23.134 đ |
| 80104K29900ZB | NẮP ĐÈN SOI BIỂN SỐ*NH1* | 38.556 đ |
| 80104K29900ZA | NẮP ĐÈN SOI BIỂN SỐ*YR286R* | 38.556 đ |
| 80107KTF640 | TAI BẮT CHẮN BÙN PHỤ SAU | 67.910 đ |
| 80104K44V00 | TẤM BẢO VỆ CHẮN BÙN SAU | 26.474 đ |
| 80104KZLA00 | TẤM BẢO VỆ CHẮN BÙN SAU | 32.229 đ |
| 80104KZR600 | TẤM CHẮN BÙN | 22.680 đ |
| 80105K1NV00 | TẤM CHẮN BÙN | 31.752 đ |
| 80104K59A10 | TẤM CHẮN BÙN SAU | 30.618 đ |
| 80104GFM900 | TẤM CHẮN BÙN SAU HỘP ĐỒ | 65.608 đ |
| 80103KVGV40 | TẤM CHẮN BẢO VỆ ĐUÔI XE | 27.216 đ |
| 80104K2CV00 | TẤM CHẮN BẢO VỆ ĐUÔI XE | 23.361 đ |
| 80108K01900 | TẤM NỐI CHẮN BÙN | 22.582 đ |
| 80108K0RV00 | TẤM NỐI CHẮN BÙN | 20.719 đ |
| 80108K53D00 | TẤM NỐI CHẮN BÙN | 84.024 đ |
| 80108K77V00 | TẤM NỐI CHẮN BÙN | 21.870 đ |
| 80108KTF640 | TẤM NỐI CHẮN BÙN | 70.212 đ |
| 80104GCC000 | Tấm bảo vệ chắn bùn sau | 110.497 đ |
| 80104GGZJ00 | Tấm bảo vệ chắn bùn sau | 18.417 đ |
| 80104KVB900 | Tấm chắn bùn | 14.742 đ |
| 80108MKRD10 | ĐAI ỐC U 6MM | 48.066 đ |
| 80105KVB930 | ĐUÔI CHẮN BÙN SAU | 76.756 đ |
| 80104KJ2000 | Đai ốc chắn bùn sau | 41.032 đ |
| 80109KYJ900 | ĐỆM CAO SU | 17.266 đ |
| 80109KR3000 | ĐỆM CHẮN BÙN SAU | 28.776 đ |
| 80109KWN700 | Đệm cao su | 11.565 đ |
| 80106MKSE00 | ỐP CHẮN BÙN PHẢI B | 445.662 đ |
| 80106MKSE20 | ỐP CHẮN BÙN PHẢI B | 445.662 đ |
| 80106MGZJ00 | ỐP CHẮN BÙN SAU | 98.658 đ |
| 80106MJWJ00 | ỐP CHẮN BÙN SAU | 55.566 đ |
| 80104K59A70 | ỐP CHẮN BÙN SAU DƯỚI | 23.361 đ |
| 80107MJED00 | ỐP CHẮN BÙN SAU PHẢI B | 55.566 đ |
| 80108MJED00 | ỐP CHẮN BÙN SAU TRÁI B | 21.546 đ |
| 80107MKSE00 | ỐP CHẮN BÙN TRÁI B | 410.508 đ |
| 80107MKSE20 | ỐP CHẮN BÙN TRÁI B | 441.126 đ |
| 80108MKSE00 | ỐP MÔ TƠ | 331.491 đ |
| 80106MKFD40 | ỐP MÔ TƠ DÀN NÓNG | 131.544 đ |
| 80107MKFD40 | ỐP ĐÈN HẬU | 180.306 đ |
| 80106MKJD00 | ỐP ĐÈN SOI BIỂN SỐ | 188.244 đ |
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Hỏa Lựu, Cần Thơ, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Hỏa Lựu, Cần Thơ — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Hỏa Lựu, Cần Thơ có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Cần Thơ theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Hỏa Lựu, Cần Thơ tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.