Thứ sáu, 29/05/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Ia Krêl cho khu vực Ia Krêl, Gia Lai: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Xã Ia Krêl là địa bàn ngoại thành Gia Lai, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Ia Krêl chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Ia Krêl, Gia Lai và thương lượng giá theo số lượng.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Ia Krêl, Gia Lai:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88110KB7010 | (G2) GƯƠNG CHIẾU HẬU | 707.616 đ |
| 88110MJTE01 | (G2) GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 70.868.196 đ |
| 88110MCE790 | (G2) Gương chiếu hậu phải | 971.838 đ |
| 88110K01901 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 84.824 đ |
| 88110K03M60 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 43.848 đ |
| 88110K45NA1 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 576.072 đ |
| 88110KFV660 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 54.810 đ |
| 88110KTM970 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 50.058 đ |
| 88110KVG950 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 45.166 đ |
| 88110KVGV40 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 74.909 đ |
| 88110KWN980 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 83.916 đ |
| 88110KWWB20 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 56.733 đ |
| 88110KZLE00 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 93.636 đ |
| 88110K29921 | BỘ GƯƠNG PHẢI K29 | 150.348 đ |
| 88110K56V00 | BỘ GƯƠNG PHẢI K56 | 52.118 đ |
| 88110K96V01 | BỘ GƯƠNG PHẢI K96 | 86.625 đ |
| 88110KRS900 | Bộ gương phải | 50.058 đ |
| 88111K01900 | CHỤP CHẮN BỤI GƯƠNG PHẢI | 8.124 đ |
| 88113GCC930 | Chụp cao su chân gương | 66.431 đ |
| 88110GGE900 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 59.487 đ |
| 88110K12900 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 67.198 đ |
| 88110K29901 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 78.214 đ |
| 88110K44V01 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 92.535 đ |
| 88110K66V01 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 106.856 đ |
| 88110K77V01 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 96.779 đ |
| 88110KTL640 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 47.137 đ |
| 88110MJED01 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 1.147.608 đ |
| 88110KTL6400 | Gương phải | 46.494 đ |
| 88110KWWB200 | Gương phải | 46.494 đ |
| 87515MKKD00 | TEM CHỈ DẪN CẢNH BÁO LỐP | 77.112 đ |
| 87505MKCEC0 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 115.668 đ |
| 87505MKJD00 | TEM THÔNG SỐ LỐP & XÍCH TẢI | 69.174 đ |
| 87505MKFD60 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 70.308 đ |
| 87505MKGD50 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 14.742 đ |
| 87505MKJE50 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 69.174 đ |
| 87505MKPD80 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 17.010 đ |
| 87505MKRD10 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 106.596 đ |
| 87505MKSE00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 104.328 đ |
| 87505MLAD00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 41.958 đ |
| 87505MLCD00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 57.834 đ |
| 87505MLGE00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 96.390 đ |
| 87506KPH880 | TEM THÔNG SỐ ẮC QUY | 12.534 đ |
| 87521MCAG60 | TEM TÚI YÊN | 48.762 đ |
| 88100MKFD40 | THÂN GƯƠNG PHẢI | 2.187.486 đ |
| 88105MKFD40 | THÂN GƯƠNG TRÁI | 2.187.486 đ |
| 88111MKFD40 | ỐP GƯƠNG PHẢI | 383.292 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 22120MBA000 | (G2) BỘ LY HỢP TRUNG TÂM THỨ CẤP | 1.755.291 đ |
| 22121KR3601 | (G2) LY HỢP TRUNG TÂM THỨ CẤP | 1.121.084 đ |
| 22109KZL840 | BÁNH CÓC KHỞI ĐỘNG | 19.568 đ |
| 22109KVY900 | BÁNH CÓC TRỤC KHỞI ĐỘNG | 19.568 đ |
| 22109GGZJ00 | Bánh cóc khởi động | 10.409 đ |
| 22116K1MT00 | BẠC CHẶN LY HỢP THỨ CẤP | 33.998 đ |
| 22116KPH900 | BẠC CHẶN LY HỢP THỨ CẤP | 13.878 đ |
| 22116KWB600 | BẠC CHẶN LY HỢP THỨ CẤP | 13.878 đ |
| 22116KWW740 | BẠC CHẶN LY HỢP THỨ CẤP | 12.722 đ |
| 22105K56N00 | BẠC LÓT LY HỢP THỨ CẤP | 380.985 đ |
| 22115KPH900 | BẠC LÓT LY HỢP THỨ CẤP | 16.937 đ |
| 22116K0Z901 | BẠC LÓT LY HỢP THỨ CẤP | 143.024 đ |
| 22116K33D00 | BẠC LÓT LY HỢP THỨ CẤP | 95.534 đ |
| 22116MGZJ00 | BẠC LÓT LY HỢP THỨ CẤP | 133.518 đ |
| 22116MJED00 | BẠC LÓT LY HỢP THỨ CẤP | 223.296 đ |
| 22116MJPG50 | BẠC LÓT LY HỢP THỨ CẤP | 568.599 đ |
| 22116MKPD00 | BẠC LÓT LY HỢP THỨ CẤP | 112.799 đ |
| 22116MLBD00 | BẠC LÓT LY HỢP THỨ CẤP | 337.246 đ |
| 22103K44V00 | BẠC ĐỆM 21X24X8 | 8.173 đ |
| 22116MEL000 | BẠC ĐỆM BƠM DẦU | 237.982 đ |
| 22116MKRD10 | BẠC ĐỆM BƠM DẦU | 237.982 đ |
| 22116KPGT00 | BẠC ĐỆM NỒI LY HỢP | 22.275 đ |
| 22123GCC306 | BỘ BI VĂNG | 499.539 đ |
| 22123GFMB10 | BỘ BI VĂNG | 257.827 đ |
| 22123K01610 | BỘ BI VĂNG | 373.728 đ |
| 22123K01900 | BỘ BI VĂNG | 385.019 đ |
| 22123K02700 | BỘ BI VĂNG | 380.985 đ |
| 22123K02900 | BỘ BI VĂNG | 392.495 đ |
| 22123K0JN00 | BỘ BI VĂNG | 147.253 đ |
| 22123K0RV00 | BỘ BI VĂNG | 331.952 đ |
| 22123K0SV00 | BỘ BI VĂNG | 335.339 đ |
| 22123K12930 | BỘ BI VĂNG | 70.859 đ |
| 22123K12V00 | BỘ BI VĂNG | 77.502 đ |
| 22123K1BT00 | BỘ BI VĂNG | 616.942 đ |
| 22123K1NV00 | BỘ BI VĂNG | 60.894 đ |
| 22123K2ZV00 | BỘ BI VĂNG | 173.880 đ |
| 22123K35V20 | BỘ BI VĂNG | 80.823 đ |
| 22123K36T00 | BỘ BI VĂNG | 158.073 đ |
| 22123K44V00 | BỘ BI VĂNG | 172.718 đ |
| 22123K44V80 | BỘ BI VĂNG | 167.182 đ |
| 22123K53D00 | BỘ BI VĂNG | 1.411.139 đ |
| 22123K96V00 | BỘ BI VĂNG | 84.024 đ |
| 22123KCW306 | BỘ BI VĂNG | 200.276 đ |
| 22123KRJ900 | BỘ BI VĂNG | 453.498 đ |
| 22123KTF640 | BỘ BI VĂNG | 473.088 đ |
| 22123KVB900 | BỘ BI VĂNG | 183.789 đ |
| 22123KWN640 | BỘ BI VĂNG | 83.038 đ |
| 22123KWN710 | BỘ BI VĂNG | 87.466 đ |
| 22123KWN780 | BỘ BI VĂNG | 270.488 đ |
| 22123KWN900 | BỘ BI VĂNG | 154.302 đ |
| 22123KWZ305 | BỘ BI VĂNG LY HỢP | 281.998 đ |
| 22110KFLD00 | BỘ LI HỢP NGOÀI THỨ CẤP | 335.339 đ |
| 22110K09L01 | BỘ LY HỢP NGOÀI THỨ CẤP | 224.754 đ |
| 22110KWB601 | BỘ LY HỢP NGOÀI THỨ CẤP | 274.823 đ |
| 22110KWW741 | BỘ LY HỢP NGOÀI THỨ CẤP | 313.075 đ |
| 22120GN5910 | BỘ LY HỢP TRUNG TÂM THỨ CẤP | 802.254 đ |
| 22120KPGT00 | BỘ LY HỢP TRUNG TÂM THỨ CẤP | 214.527 đ |
| 22130K1BT00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 707.477 đ |
| 22123GEZ640 | Bộ bi văng | 74.816 đ |
| 22123K02901 | Bộ bi văng | 392.495 đ |
| 22123K2AJ00 | Bộ bi văng | 645.717 đ |
| 22123K40A00 | Bộ bi văng | 331.491 đ |
| 22123K1YJ10 | Bộ bi văng ly hợp | 69.061 đ |
| 22110GN5910 | Bộ ly hợp ngoài thứ cấp | 3.321.815 đ |
| 22110KRS920 | Bộ ly hợp ngoài thứ cấp | 375.986 đ |
| 22120KFL850 | Bộ ly hợp trung tâm thứ cấp | 334.944 đ |
| 22130K2AJ00 | Bộ puly truyền động thứ cấp | 739.585 đ |
| 22141MJ0010 | CỤM TRONG LY HỢP MỘT CHIỀU | 481.123 đ |
| 22117MFL880 | DẪN HƯỚNG A NỒI LY HỢP | 359.116 đ |
| 22118MFL880 | DẪN HƯỚNG B NỒI LY HỢP | 359.116 đ |
| 22119MFL880 | DẪN HƯỚNG C NỒI LY HỢP | 359.116 đ |
| 22119MKRD10 | DẪN HƯỚNG C NỒI LY HỢP | 459.253 đ |
| 22117MELD20 | DẪN HƯỚNG NỒI LY HỢP A | 321.132 đ |
| 22117MKRD10 | DẪN HƯỚNG NỒI LY HỢP A | 459.253 đ |
| 22118MELD20 | DẪN HƯỚNG NỒI LY HỢP B | 321.132 đ |
| 22118MKRD10 | DẪN HƯỚNG NỒI LY HỢP B | 459.253 đ |
| 22117K33D00 | DẪN HƯỚNG NỒI LY HỢP B (XANH) | 111.648 đ |
| 22131GFM970 | GIÁ BI VĂNG | 200.276 đ |
| 22131K1BT00 | GIÁ BI VĂNG | 514.502 đ |
| 22131K40F00 | GIÁ BI VĂNG | 100.489 đ |
| 22131KCW850 | GIÁ BI VĂNG | 514.502 đ |
| 22131KTW900 | GIÁ BI VĂNG | 423.572 đ |
| 22131KWN900 | GIÁ BI VĂNG | 98.395 đ |
| 22131K0JN00 | GIÁ BI VĂNG LY HỢP | 78.269 đ |
| 22131KVB900 | GIÁ BI VĂNG LY HỢP | 62.615 đ |
| 22131GBC000 | Giá bi văng | 73.665 đ |
| 22131GCC000 | Giá bi văng | 249.685 đ |
| 22132KAB000 | KẸP TRƯỢT | 90.270 đ |
| 22132KCW851 | KẸP TRƯỢT | 92.081 đ |
| 22132GW0000 | Kẹp trượt | 7.005 đ |
| 22121MKFD41 | LY HỢP TRUNG TÂM | 1.761.046 đ |
| 22131MJ0010 | LY HỢP TRUNG TÂM B | 1.193.598 đ |
| 22121K09L01 | LY HỢP TRUNG TÂM THỨ CẤP | 77.907 đ |
| 22121K45NL1 | LY HỢP TRUNG TÂM THỨ CẤP | 458.102 đ |
| 22121K56N02 | LY HỢP TRUNG TÂM THỨ CẤP | 431.249 đ |
| 22121KFM900 | LY HỢP TRUNG TÂM THỨ CẤP | 91.456 đ |
| 22121KPH900 | LY HỢP TRUNG TÂM THỨ CẤP | 86.096 đ |
| 22121KWB601 | LY HỢP TRUNG TÂM THỨ CẤP | 74.520 đ |
| 22121KWW741 | LY HỢP TRUNG TÂM THỨ CẤP | 94.844 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 22121MKND11 | LY HỢP TRUNG TÂM THỨ CẤP | 580.110 đ |
| 22125HP6A00 | LÁ SẮT NHỎ | 71.512 đ |
| 22125K0Z901 | LÁ SẮT NHỎ | 35.170 đ |
| 22125MKSE01 | LÁ SẮT NHỎ | 71.512 đ |
| 22125KZZ901 | LÒ XO LY HỢP | 125.439 đ |
| 22125ML7000 | LÒ XO LY HỢP | 28.136 đ |
| 22120MW3A90 | LÕI A LY HỢP TRUNG TÂM | 1.401.931 đ |
| 22105GAH780 | LÕI TRƯỢT | 197.974 đ |
| 22105GFM900 | LÕI TRƯỢT | 193.200 đ |
| 22105GGE900 | LÕI TRƯỢT | 130.974 đ |
| 22105K01900 | LÕI TRƯỢT | 261.049 đ |
| 22105K0JN00 | LÕI TRƯỢT | 159.850 đ |
| 22105K0RV00 | LÕI TRƯỢT | 228.076 đ |
| 22105K44V00 | LÕI TRƯỢT | 178.797 đ |
| 22105K97T00 | LÕI TRƯỢT | 126.612 đ |
| 22105KCW850 | LÕI TRƯỢT | 163.444 đ |
| 22105KGF910 | LÕI TRƯỢT | 1.902.620 đ |
| 22105KGG910 | LÕI TRƯỢT | 682.549 đ |
| 22105KVB900 | LÕI TRƯỢT | 116.285 đ |
| 22105KVY900 | LÕI TRƯỢT | 90.569 đ |
| 22105K1NV00 | LÕI TRƯỢT PULY CHỦ ĐỘNG | 105.181 đ |
| 22105KWN900 | LÕI TRƯỢT PULY CHỦ ĐỘNG | 108.256 đ |
| 22104KSVJ20 | LÕI TRƯỢT ĐĨA ÉP SƠ CẤP B | 926.564 đ |
| 22105GGZJ00 | Lõi trượt | 34.500 đ |
| 22102KZL930 | MÁ PULY CHỦ ĐỘNG | 98.538 đ |
| 22102KGF910 | MÁ TĨNH PU LY CHỦ ĐỘNG | 1.113.279 đ |
| 22102KVY900 | MÁ TĨNH PU LY CHỦ ĐỘNG 66 RĂNG | 158.774 đ |
| 22102KWN900 | MÁ TĨNH PULY CHỦ ĐỘNG | 137.289 đ |
| 22110K01900 | MÁ ĐỘNG PU LY CHỦ ĐỘNG | 144.238 đ |
| 22110K1FV00 | MÁ ĐỘNG PU LY CHỦ ĐỘNG | 155.420 đ |
| 22110K1GV00 | MÁ ĐỘNG PU LY CHỦ ĐỘNG | 159.991 đ |
| 22110K1NV00 | MÁ ĐỘNG PU LY CHỦ ĐỘNG | 139.766 đ |
| 22110K2SN00 | MÁ ĐỘNG PU LY CHỦ ĐỘNG | 148.711 đ |
| 22110K2TV00 | MÁ ĐỘNG PU LY CHỦ ĐỘNG | 441.473 đ |
| 22110K35J00 | MÁ ĐỘNG PU LY CHỦ ĐỘNG | 212.269 đ |
| 22110K35V00 | MÁ ĐỘNG PU LY CHỦ ĐỘNG | 172.460 đ |
| 22110K36J00 | MÁ ĐỘNG PU LY CHỦ ĐỘNG | 466.313 đ |
| 22110K3AV00 | MÁ ĐỘNG PU LY CHỦ ĐỘNG | 160.331 đ |
| 22110K97T10 | MÁ ĐỘNG PU LY CHỦ ĐỘNG | 382.136 đ |
| 22110KVB900 | MÁ ĐỘNG PU LY CHỦ ĐỘNG | 153.183 đ |
| 22110KZR601 | MÁ ĐỘNG PU LY CHỦ ĐỘNG | 119.574 đ |
| 22130KTW901 | MÁ ĐỘNG PU LY CHỦ ĐỘNG B | 1.680.475 đ |
| 22110GFM960 | MÁ ĐỘNG PULY CHỦ ĐỘNG | 116.253 đ |
| 22110K0JN00 | MÁ ĐỘNG PULY CHỦ ĐỘNG | 89.681 đ |
| 22110K96V00 | MÁ ĐỘNG PULY CHỦ ĐỘNG | 171.611 đ |
| 22110K97T00 | MÁ ĐỘNG PULY CHỦ ĐỘNG | 187.111 đ |
| 22110KCW851 | MÁ ĐỘNG PULY CHỦ ĐỘNG | 1.006.411 đ |
| 22110KRJ900 | MÁ ĐỘNG PULY CHỦ ĐỘNG | 1.412.739 đ |
| 22110KRK900 | MÁ ĐỘNG PULY CHỦ ĐỘNG | 1.412.739 đ |
| 22110KWN900 | MÁ ĐỘNG PULY CHỦ ĐỘNG | 345.435 đ |
| 22110KWZ900 | MÁ ĐỘNG PULY CHỦ ĐỘNG | 259.076 đ |
| 22102KVB901 | Má tĩnh puly chủ động | 883.516 đ |
| 22110K1YJ10 | Má động puly chủ động | 142.824 đ |
| 22110K1YJ60 | Má động puly chủ động | 1.234.486 đ |
| 22110K1ZJ10 | Má động puly chủ động | 169.396 đ |
| 22110K40A00 | Má động puly chủ động | 263.505 đ |
| 22110K96J10 | Má động puly chủ động | 883.516 đ |
| 22110K0RV00 | NỒI LY HỢP | 128.585 đ |
| 22110MKRD10 | NỒI LY HỢP B | 6.743.768 đ |
| 22200MKJD00 | NỒI LY HỢP B | 6.278.760 đ |
| 22110MFL880 | NỒI LY HỢP B (VÀNG) | 4.764.031 đ |
| 22115MKRD10 | NỒI LY HỢP C | 6.743.768 đ |
| 22115MFL880 | NỒI LY HỢP C (XANH LÁ CÂY) | 4.952.797 đ |
| 22120MGZJ01 | NỒI LY HỢP TRUNG TÂM | 653.774 đ |
| 22120MJED00 | NỒI LY HỢP TRUNG TÂM | 864.409 đ |
| 22121K0GT21 | NỒI LY HỢP TRUNG TÂM | 206.031 đ |
| 22121K87A31 | NỒI LY HỢP TRUNG TÂM | 516.804 đ |
| 22121KZZ901 | NỒI LY HỢP TRUNG TÂM | 430.478 đ |
| 22121MKJD01 | NỒI LY HỢP TRUNG TÂM | 1.584.941 đ |
| 22121MKRD11 | NỒI LY HỢP TRUNG TÂM | 1.484.803 đ |
| 22121MKSE01 | NỒI LY HỢP TRUNG TÂM | 1.959.020 đ |
| 22121MKZJ01 | NỒI LY HỢP TRUNG TÂM | 1.229.279 đ |
| 22113KVY900 | TẤM CÂN BẰNG PU LY CHỦ ĐỘNG | 33.873 đ |
| 22113GFM970 | TẤM CÂN BẰNG PULY CHỦ ĐỘNG | 38.751 đ |
| 22201K09L01 | ĐĨA MA SÁT LY HỢP | 39.858 đ |
| 22201K0GT21 | ĐĨA MA SÁT LY HỢP | 162.293 đ |
| 22201K1MT01 | ĐĨA MA SÁT LY HỢP | 117.404 đ |
| 22201K26C00 | ĐĨA MA SÁT LY HỢP | 102.440 đ |
| 22201K56N01 | ĐĨA MA SÁT LY HỢP | 238.161 đ |
| 22201KBGA00 | ĐĨA MA SÁT LY HỢP | 239.411 đ |
| 22201KBW900 | ĐĨA MA SÁT LY HỢP | 67.537 đ |
| 22201KPGT00 | ĐĨA MA SÁT LY HỢP | 124.310 đ |
| 22201KPH900 | ĐĨA MA SÁT LY HỢP | 88.573 đ |
| 22201KWB601 | ĐĨA MA SÁT LY HỢP | 56.466 đ |
| 22110GCC000 | ĐĨA NÂNG SƠ CẤP | 447.743 đ |
| 22110K44V00 | ĐĨA NÂNG SƠ CẤP | 106.288 đ |
| 22102K44V00 | ĐĨA ÉP SƠ CẤP | 91.895 đ |
| 22102K97T01 | ĐĨA ÉP SƠ CẤP | 56.400 đ |
| 22102KTW900 | ĐĨA ÉP SƠ CẤP | 355.663 đ |
| 22102KWZ900 | ĐĨA ÉP SƠ CẤP | 125.329 đ |
| 22102KZR600 | ĐĨA ÉP SƠ CẤP | 56.466 đ |
| 22110K36A00 | Đĩa nâng sơ cấp | 177.256 đ |
| 22110GGZJ00 | Đĩa nângsơ cấp | 63.306 đ |
| 22102K40A00 | Đĩa ép sơ cấp | 241.713 đ |
| 22102KCW850 | Đĩa ép sơ cấp | 549.032 đ |
| 22109KGF910 | ĐẾ BỆ LÒ XO | 34.531 đ |
| 22109GFM970 | ĐỆM LÕI TRƯỢT | 25.323 đ |
| 22109K44V80 | ĐỆM LÕI TRƯỢT | 17.266 đ |
| 22109KZL930 | ĐỆM LÕI TRƯỢT | 19.568 đ |
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Ia Krêl sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Ia Krêl, Gia Lai và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Ia Krêl, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Ia Krêl, Gia Lai — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Ia Krêl, Gia Lai có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Ia Krêl, Gia Lai, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Gia Lai theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Gia Lai và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Ia Krêl, Gia Lai tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.