Thứ bảy, 06/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Ia Tul số lượng cho thị trường Ia Tul, Gia Lai? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Ia Tul là địa bàn ngoại thành Gia Lai, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Ia Tul chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Ia Tul, Gia Lai và thương lượng giá theo số lượng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Ia Tul, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Ia Tul sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Ia Tul, Gia Lai và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Ia Tul, Gia Lai:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 61106KW6840 | BẠC CAO SU B GIẢM CHẤN CÒI XE | 3.552 đ |
| 53231MKJD00 | BẠC ĐỆM CẦU NỐI GIẢM XÓC | 262.601 đ |
| 61112727000 | CAO SU CẦN CĂNG XÍCH CAM | 37.984 đ |
| 53240MKCA00 | CẦN KÉO GIẢM XÓC TRƯỚC | 2.244.186 đ |
| 53230K0FT00 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 725.137 đ |
| 53230K2ET10 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 730.400 đ |
| 53230K87A00 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 741.251 đ |
| 53230K94T00 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 692.909 đ |
| 53230MGZJ40 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 872.466 đ |
| 53230MJED00 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 1.107.272 đ |
| 53230MJEDF0 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 1.156.766 đ |
| 53230MKJD00 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 4.654.685 đ |
| 53230MKJD90 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 4.103.351 đ |
| 53230MKND10 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 1.096.913 đ |
| 53230MKND50 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 1.194.749 đ |
| 53230MKYD50 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 1.187.843 đ |
| 53230MLAA00 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 2.482.729 đ |
| 53300K26900 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 554.787 đ |
| 53300MGPD61 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 3.569.283 đ |
| 53300MKFD60 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 6.401.918 đ |
| 53300MKPDN0 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 901.241 đ |
| 53300MKPDP0 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 828.728 đ |
| 53300MKPDQ0 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 856.352 đ |
| 53300MKPJ00 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 934.621 đ |
| 53300MKPJ40 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 859.805 đ |
| 53300MKPJ80 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 888.580 đ |
| 53300MKRD10 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 3.930.700 đ |
| 53300MKSE00 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 8.340.219 đ |
| 53300MLCD00 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 2.952.341 đ |
| 53230K45NL0ZA | CẦU NỐI GIẢM XÓC *NH303M* | 733.194 đ |
| 53230K0Z900ZC | CẦU NỐI GIẢM XÓC*NH35M* | 1.262.658 đ |
| 5A626K0HJ01 | DÂY ĐAI BUỘC | 90.930 đ |
| 53215MKCA01 | GIOĂNG CHẮN BỤI DƯỚI GIẢM XÓC | 229.051 đ |
| 53233MKCA00 | GIOĂNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 98.987 đ |
| 53231K87A00 | GIÁ BẮT CẦU NỐI GIẢM XÓC | 110.497 đ |
| 53231MLAA00 | GIÁ BẮT CẦU NỐI GIẢM XÓC | 281.358 đ |
| 61101MJPG50 | NHỰA CHE GIẢM XÓC PHẢI | 383.292 đ |
| 61102MJPG50 | NHỰA CHE GIẢM XÓC TRÁI | 383.292 đ |
| 5E802K97V20 | TEM HƯỚNG DẪN AN TOÀN ẮC QUY | 19.278 đ |
| 53731MENA11 | VÒNG BI | 1.203.957 đ |
| 61105KEV900 | ĐỆM CÒI | 5.838 đ |
| 5B100K97T13 | Ắc Quy Lithium | 12.165.025 đ |
| 5B100K0HJ02 | Ắc quy Panasonic | 69.296.558 đ |
| 61150GN5890ZB | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *R150CU* | 74.542 đ |
| 61150GN5890ZA | Ốp giảm xóc trước phải *PB171M | 77.112 đ |
| 61150GN5890ZC | ốp giảm xóc trước phải *R203M* | 65.772 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 16410K45NL1 | BỘ THÂN GA | 1.804.784 đ |
| 16400K03N31 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 497.927 đ |
| 16400K0AE11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 3.920.341 đ |
| 16400K0FD11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.344.608 đ |
| 16400K0G901 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 3.393.178 đ |
| 16400K0GT21 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 3.405.839 đ |
| 16400K0RV02 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.874.996 đ |
| 16400K0RV41 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.934.848 đ |
| 16400K0ZD11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 4.276.003 đ |
| 16400K12901 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 881.817 đ |
| 16400K12911 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 770.026 đ |
| 16400K12931 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 764.392 đ |
| 16400K12V01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 866.711 đ |
| 16400K12V81 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 781.328 đ |
| 16400K15711 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.094.611 đ |
| 16400K1BT01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.540.280 đ |
| 16400K1ND01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 582.412 đ |
| 16400K1ND41 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 595.073 đ |
| 16400K1NV01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 595.073 đ |
| 16400K26901 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.304.323 đ |
| 16400K26921 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.212.242 đ |
| 16400K26B11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.826.653 đ |
| 16400K27V01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.515.881 đ |
| 16400K27V51 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.894.563 đ |
| 16400K29901 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 865.560 đ |
| 16400K29911 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 654.870 đ |
| 16400K29D31 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 671.039 đ |
| 16400K29D81 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 630.754 đ |
| 16400K29V81 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 654.870 đ |
| 16400K2CD01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 3.037.516 đ |
| 16400K2CV01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.267.263 đ |
| 16400K2EJ31 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.359.663 đ |
| 16400K2PVE1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.072.742 đ |
| 16400K2SN01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.878.449 đ |
| 16400K2ZV01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.517.259 đ |
| 16400K2ZV21 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.264.240 đ |
| 16400K35V02 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.525.089 đ |
| 16400K3AV01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.212.242 đ |
| 16400K3AV21 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.264.240 đ |
| 16400K44J51 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 726.288 đ |
| 16400K44V01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.452.575 đ |
| 16400K44V81 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.385.389 đ |
| 16400K45NL1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.457.407 đ |
| 16400K53D01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 4.264.493 đ |
| 16400K53DB1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 4.264.493 đ |
| 16400K56M92 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 959.724 đ |
| 16400K58N41 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 527.163 đ |
| 16400K59A71 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.219.148 đ |
| 16400K60B61 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.175.409 đ |
| 16400K66V01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.503.447 đ |
| 16400K66VE1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.432.085 đ |
| 16400K73V01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.464.085 đ |
| 16400K73V41 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.373.155 đ |
| 16400K73VD1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.373.155 đ |
| 16400K77V02 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.094.839 đ |
| 16400K87A01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 6.163.659 đ |
| 16400K90V01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 515.993 đ |
| 16400K97T01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.724.213 đ |
| 16400K97T11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 3.723.518 đ |
| 16400KTF982 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 11.224.650 đ |
| 16400KTG922 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 12.131.646 đ |
| 16400KVGV41 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.792.351 đ |
| 16400KWN711 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.916.432 đ |
| 16400KWN902 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 3.343.685 đ |
| 16400KYL841 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 3.101.972 đ |
| 16400KYZG01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.464.085 đ |
| 16400KYZV21 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.559.619 đ |
| 16400KZLE01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.546.958 đ |
| 16400KZY701 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.167.352 đ |
| 16400MJEL01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 12.670.319 đ |
| 16400MJWDB1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 9.585.612 đ |
| 16400MKCA01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 48.844.261 đ |
| 16400MKFD42 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 28.533.538 đ |
| 16400MKJD01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 43.340.131 đ |
| 16400MKJE51 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 43.340.131 đ |
| 16400MKND11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 13.199.783 đ |
| 16400MKPD01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 9.696.109 đ |
| 16400MKPD02 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 8.021.389 đ |
| 16400MKRD11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 44.241.372 đ |
| 16400MKSE01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 65.465.996 đ |
| 16400MLAA01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 23.845.475 đ |
| 16400MLBD01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 15.788.405 đ |
| 16401MJEL01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 8.442.659 đ |
| 16401MKFD41 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 27.155.779 đ |
| 16401MKJD01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 19.153.958 đ |
| 16401MKJE51 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 19.153.958 đ |
| 16401MKND11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 8.794.868 đ |
| 16401MKRD11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 33.546.187 đ |
| 16401MKYD11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 7.570.193 đ |
| 16400GGZJ41 | Bộ điều khiển bướm ga | 722.835 đ |
| 16400GJAJ01 | Bộ điều khiển bướm ga | 811.463 đ |
| 16400K1YJ61 | Bộ điều khiển bướm ga | 3.363.252 đ |
| 16400K27M01 | Bộ điều khiển bướm ga | 1.457.179 đ |
| 16400K29J01 | Bộ điều khiển bướm ga | 808.010 đ |
| 16400K2CD21 | Bộ điều khiển bướm ga | 1.298.340 đ |
| 16400K36J01 | Bộ điều khiển bướm ga | 1.491.709 đ |
| 16400K36J02 | Bộ điều khiển bướm ga | 1.558.468 đ |
| 16400K40A01 | Bộ điều khiển bướm ga | 2.754.367 đ |
| 16400K40F02 | Bộ điều khiển bướm ga | 1.482.501 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 16400K44J01 | Bộ điều khiển bướm ga | 667.586 đ |
| 16400KVBT02 | Bộ điều khiển bướm ga | 3.156.070 đ |
| 16400KVL931 | Bộ điều khiển bướm ga | 4.658.138 đ |
| 16400KWZ902 | Bộ điều khiển bướm ga | 4.290.966 đ |
| 16400MKGL02 | Bộ điều khiển bướm ga | 16.388.081 đ |
| 16400MKYD11 | Bộ điều khiển bướm ga | 10.919.632 đ |
| 16406MKSE01 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN | 158.840 đ |
| 16402MKCA00 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN BẢN ĐỒ | 89.779 đ |
| 16402MLBD01 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN BẢN ĐỒ | 84.024 đ |
| 16410GFMK01 | THÂN GA | 787.291 đ |
| 16410K03N31 | THÂN GA | 508.089 đ |
| 16410K0AE11 | THÂN GA | 943.829 đ |
| 16410K0FD11 | THÂN GA | 1.588.394 đ |
| 16410K0G901 | THÂN GA | 1.681.626 đ |
| 16410K0GT21 | THÂN GA | 1.654.002 đ |
| 16410K0RV02 | THÂN GA | 1.119.933 đ |
| 16410K0RV41 | THÂN GA | 1.155.615 đ |
| 16410K0ZD11 | THÂN GA | 2.739.404 đ |
| 16410K12901 | THÂN GA | 786.140 đ |
| 16410K12911 | THÂN GA | 676.794 đ |
| 16410K12931 | THÂN GA | 686.485 đ |
| 16410K12V01 | THÂN GA | 775.781 đ |
| 16410K12V81 | THÂN GA | 697.513 đ |
| 16410K15711 | THÂN GA | 697.513 đ |
| 16410K1BT01 | THÂN GA | 1.607.961 đ |
| 16410K1ND01 | THÂN GA | 593.922 đ |
| 16410K1ND41 | THÂN GA | 593.922 đ |
| 16410K1NV01 | THÂN GA | 581.261 đ |
| 16410K26901 | THÂN GA | 1.559.619 đ |
| 16410K26921 | THÂN GA | 1.517.032 đ |
| 16410K26B11 | THÂN GA | 1.212.014 đ |
| 16410K27V01 | THÂN GA | 1.142.953 đ |
| 16410K27V51 | THÂN GA | 1.119.933 đ |
| 16410K29901 | THÂN GA | 780.385 đ |
| 16410K29911 | THÂN GA | 667.586 đ |
| 16410K29D31 | THÂN GA | 696.362 đ |
| 16410K29D81 | THÂN GA | 637.660 đ |
| 16410K29J01 | THÂN GA | 672.190 đ |
| 16410K29V81 | THÂN GA | 667.586 đ |
| 16410K2CD01 | THÂN GA | 942.678 đ |
| 16410K2CV01 | THÂN GA | 901.241 đ |
| 16410K2EJ31 | THÂN GA | 1.598.633 đ |
| 16410K2PVE1 | THÂN GA | 697.513 đ |
| 16410K2ZV01 | THÂN GA | 1.654.002 đ |
| 16410K3AV01 | THÂN GA | 719.382 đ |
| 16410K3AV21 | THÂN GA | 681.750 đ |
| 16410K44J51 | THÂN GA | 751.610 đ |
| 16410K44V01 | THÂN GA | 1.077.346 đ |
| 16410K44V81 | THÂN GA | 1.046.269 đ |
| 16410K53D01 | THÂN GA | 1.588.394 đ |
| 16410K53DB1 | THÂN GA | 1.588.394 đ |
| 16410K56M92 | THÂN GA | 740.100 đ |
| 16410K58N41 | THÂN GA | 501.841 đ |
| 16410K59A71 | THÂN GA | 1.687.381 đ |
| 16410K60B61 | THÂN GA | 706.721 đ |
| 16410K66V01 | THÂN GA | 759.875 đ |
| 16410K66VE1 | THÂN GA | 805.707 đ |
| 16410K73V01 | THÂN GA | 1.078.497 đ |
| 16410K73V41 | THÂN GA | 942.678 đ |
| 16410K73VD1 | THÂN GA | 923.111 đ |
| 16410K77V01 | THÂN GA | 1.251.148 đ |
| 16410K90V01 | THÂN GA | 492.282 đ |
| 16410K97T01 | THÂN GA | 851.748 đ |
| 16410K97T11 | THÂN GA | 6.422.636 đ |
| 16410KVGV41 | THÂN GA | 1.277.622 đ |
| 16410KWN901 | THÂN GA | 532.918 đ |
| 16410KWZ901 | THÂN GA | 661.831 đ |
| 16410KYL841 | THÂN GA | 688.304 đ |
| 16410KYZG01 | THÂN GA | 1.078.497 đ |
| 16410KYZV21 | THÂN GA | 1.148.708 đ |
| 16410KZLE01 | THÂN GA | 1.147.557 đ |
| 16410KZY701 | THÂN GA | 1.296.038 đ |
| 16410KZZD21 | THÂN GA | 813.765 đ |
| 16410MJWDB1 | THÂN GA | 2.491.937 đ |
| 16410MJWJ01 | THÂN GA | 2.769.331 đ |
| 16410MKCA01 | THÂN GA | 6.796.715 đ |
| 16410MKGL01 | THÂN GA | 5.145.015 đ |
| 16410MKPD01 | THÂN GA | 5.682.537 đ |
| 16410MKSE01 | THÂN GA | 28.931.788 đ |
| 16410MLAA01 | THÂN GA | 10.528.289 đ |
| 16410MLBD01 | THÂN GA | 11.093.435 đ |
| 16410GFM901 | Thân ga | 2.807.229 đ |
| 16410GGZJ01 | Thân ga | 652.623 đ |
| 16410GGZJ41 | Thân ga | 623.848 đ |
| 16410GJAJ01 | Thân ga | 749.308 đ |
| 16410K1YJ61 | Thân ga | 3.123.842 đ |
| 16410K2CD21 | Thân ga | 923.111 đ |
| 16410K2SN01 | Thân ga | 778.083 đ |
| 16410K40A01 | Thân ga | 1.096.913 đ |
| 16410K40F01 | Thân ga | 733.194 đ |
| 16410K44J01 | Thân ga | 664.133 đ |
| 16410KVBT01 | Thân ga | 1.010.587 đ |
| 16410KVL931 | Thân ga | 534.069 đ |
| 16410KWN711 | Thân ga | 1.782.915 đ |
| 16411MLAA00 | ỐNG | 46.041 đ |
| 16411MKSE00 | ỐNG 1 | 148.481 đ |
| 16412MKSE00 | ỐNG 2 | 127.763 đ |
| 16412MLAA00 | ỐNG PB PHẢI | 44.890 đ |
| 16413MLAA00 | ỐNG PB TRÁI | 44.890 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Ia Tul, Gia Lai — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Ia Tul, Gia Lai có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Ia Tul, Gia Lai, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Gia Lai thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Gia Lai:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Gia Lai và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Ia Tul, Gia Lai tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.