Thứ ba, 07/07/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Khánh Khê số lượng cho thị trường Khánh Khê, Lạng Sơn? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Khánh Khê là địa bàn ngoại thành Lạng Sơn, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Khánh Khê chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Khánh Khê, Lạng Sơn và thương lượng giá theo số lượng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Khánh Khê, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Khánh Khê sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Khánh Khê, Lạng Sơn và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Khánh Khê, Lạng Sơn:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90314MB6000 | (G2) Ðai ốc chân gương | 28.136 đ |
| 90123GGE901 | BU LÔNG A GIẢM XÓC TRƯỚC | 33.380 đ |
| 90105KPH901 | BU LÔNG BẮT BẢN LỀ YÊN | 9.252 đ |
| 90105KVG900 | BU LÔNG BẮT BẢN LỀ YÊN | 10.409 đ |
| 90123K20901 | BU LÔNG BẮT GIẢM XÓC TRƯỚC | 458.380 đ |
| 90116383721 | BU LÔNG CHÌM GIẢM XÓC 8MM | 7.005 đ |
| 90123KW7901 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 363.564 đ |
| 90173MKCA00 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC DƯỚI | 792.492 đ |
| 90175MKCA00 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC DƯỚI | 403.280 đ |
| 90172MKCA00 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 674.087 đ |
| 90174MKCA00 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 373.972 đ |
| 90123GN5901 | BU LÔNG NẮP GIẢM XÓC TRƯỚC | 35.682 đ |
| 90120GN5830 | BU LÔNG XUYÊN TRỤC CÀNG SAU | 39.135 đ |
| 90121KEV901 | BU LÔNG XUYÊN TRỤC CÀNG SAU | 37.984 đ |
| 90121KTL740 | BU LÔNG XUYÊN TRỤC CÀNG SAU | 35.682 đ |
| 90121KWZ900 | BU LÔNG XUYÊN TRỤC CÀNG SAU | 54.098 đ |
| 90105KZZ900 | BU LÔNG ĐĨA PHANH 6X17 | 14.135 đ |
| 90106MBB000 | BU LÔNG ĐĨA PHANH 6X17 | 46.893 đ |
| 90106MJMD30 | BU LÔNG ĐĨA PHANH 6X17 | 31.653 đ |
| 90105MBB000 | BU LÔNG ĐĨA PHANH 8X24 | 66.823 đ |
| 90105MV9003 | BU LÔNG ĐĨA PHANH 8X24 | 66.823 đ |
| 90105KR3000 | BU LÔNG ĐĨA PHANH TRƯỚC 8X24 | 87.925 đ |
| 90122413950 | BU LÔNG ẮC QUY | 36.343 đ |
| 90122KCW007 | BU LÔNG ẮC QUY | 42.204 đ |
| 90116KCS690 | Bu lông giảm xóc trước | 64.478 đ |
| 90121KFL890 | Bu lông xuyên trục càng sau | 96.131 đ |
| 90121KPH900 | Bu lông xuyên trục càng sau | 62.155 đ |
| 90122GBGB22 | Bu lông ắc quy | 37.984 đ |
| 90122KRS691 | Bu lông ắc quy | 11.780 đ |
| 90324KRS920 | BẠC BẮT BẢN LỀ YÊN | 7.135 đ |
| 90401MKRD10 | BẠC CÁCH ĐỆM CẦN TĂNG XÍCH CAM | 125.439 đ |
| 90401MLBD00 | BẠC CÁCH ĐỆM CẦN TĂNG XÍCH CAM | 100.820 đ |
| 90401MFL000 | BẠC ĐỆM CỤM TĂNG XÍCH CAM | 92.614 đ |
| 90402MFAD00 | BẠC ĐỆM LỌC DẦU | 89.097 đ |
| 90302KCW850 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 56.400 đ |
| 90441KRM840 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 5.838 đ |
| 90314KFL890 | ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG | 23.447 đ |
| 90301GFCB50 | ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG (REN NGƯỢC) | 3.500 đ |
| 90302KWN901 | ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG 10MM | 11.780 đ |
| 90301MB9950 | ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG 12MM | 41.032 đ |
| 90201MW3620 | ĐAI ỐC GƯƠNG 10MM | 3.552 đ |
| 90306KCW007 | ĐAI ỐC ẮC QUY | 159.437 đ |
| 90307MN5000 | ĐAI ỐC ẮC QUY | 25.792 đ |
| 90307KRS691 | Đai ốc ắc quy | 11.780 đ |
| 90135GCCC00 | ỐC CHÂN GƯƠNG REN TRÁI | 16.566 đ |
| 90134GCCC00 | ốc chân gương | 21.298 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 961006004300 | BI CẦU | 130.065 đ |
| 9621107000 | BI THÉP #7 (7/32) | 4.736 đ |
| 9621111000 | BI THÉP 11 | 7.005 đ |
| 9621106000 | BI THÉP 6MM | 4.736 đ |
| 9621108000 | BI THÉP 8MM | 4.736 đ |
| 9622030100 | BI ĐŨA 3X10 | 3.552 đ |
| 957011011500 | BU LÔNG 10X115 | 10.409 đ |
| 958011012008 | BU LÔNG 10X120 | 11.565 đ |
| 957011013000 | BU LÔNG 10X130 | 63.306 đ |
| 958011013007 | BU LÔNG 10X130 | 29.309 đ |
| 958011013008 | BU LÔNG 10X130 | 23.447 đ |
| 958011015007 | BU LÔNG 10X150 | 35.170 đ |
| 958011015008 | BU LÔNG 10X150 | 25.792 đ |
| 957011002507 | BU LÔNG 10X25 | 11.780 đ |
| 957011002800 | BU LÔNG 10X28 | 11.780 đ |
| 957011002807 | BU LÔNG 10X28 | 12.957 đ |
| 957011003000 | BU LÔNG 10X30 | 9.252 đ |
| 958011003000 | BU LÔNG 10X30 | 11.565 đ |
| 957011003207 | BU LÔNG 10X32 | 10.602 đ |
| 957011003208 | BU LÔNG 10X32 | 23.447 đ |
| 958011003500 | BU LÔNG 10X35 | 7.005 đ |
| 958011003800 | BU LÔNG 10X38 | 7.005 đ |
| 957011004000 | BU LÔNG 10X40 | 9.252 đ |
| 957011004007 | BU LÔNG 10X40 | 8.096 đ |
| 958011004000 | BU LÔNG 10X40 | 11.565 đ |
| 958011004008 | BU LÔNG 10X40 | 14.964 đ |
| 957011004507 | BU LÔNG 10X45 | 10.409 đ |
| 958011004500 | BU LÔNG 10X45 | 8.096 đ |
| 958011004507 | BU LÔNG 10X45 | 13.878 đ |
| 958011004508 | BU LÔNG 10X45 | 9.252 đ |
| 957011005007 | BU LÔNG 10X50 | 71.512 đ |
| 958011005000 | BU LÔNG 10X50 | 25.792 đ |
| 958011005007 | BU LÔNG 10X50 | 17.585 đ |
| 958011005500 | BU LÔNG 10X55 | 17.266 đ |
| 957011006000 | BU LÔNG 10X60 | 21.870 đ |
| 957011006007 | BU LÔNG 10X60 | 28.776 đ |
| 958011006000 | BU LÔNG 10X60 | 9.252 đ |
| 957011006507 | BU LÔNG 10X65 | 17.266 đ |
| 958011007000 | BU LÔNG 10X70 | 42.204 đ |
| 957011007500 | BU LÔNG 10X75 | 12.957 đ |
| 958011007500 | BU LÔNG 10X75 | 17.266 đ |
| 958011216008 | BU LÔNG 12X160 | 62.134 đ |
| 958011203508 | BU LÔNG 12X35 | 42.204 đ |
| 960010601000 | BU LÔNG 6X10 | 3.552 đ |
| 960010601007 | BU LÔNG 6X10 | 13.878 đ |
| 960010610000 | BU LÔNG 6X100 | 7.005 đ |
| 958010601208 | BU LÔNG 6X12 | 5.838 đ |
| 960010601200 | BU LÔNG 6X12 | 4.736 đ |
| 960010601207 | BU LÔNG 6X12 | 4.736 đ |
| 963000601200 | BU LÔNG 6X12 | 12.957 đ |
| 963000601208 | BU LÔNG 6X12 | 15.241 đ |
| 958010601407 | BU LÔNG 6X14 | 2.368 đ |
| 958010601408 | BU LÔNG 6X14 | 2.368 đ |
| 960010601400 | BU LÔNG 6X14 | 3.552 đ |
| 963000601400 | BU LÔNG 6X14 | 12.957 đ |
| 958010601602 | BU LÔNG 6X16 | 8.096 đ |
| 958010601607 | BU LÔNG 6X16 | 10.409 đ |
| 958010601608 | BU LÔNG 6X16 | 5.838 đ |
| 960010601600 | BU LÔNG 6X16 | 3.552 đ |
| 960010601602 | BU LÔNG 6X16 | 19.930 đ |
| 960010601607 | BU LÔNG 6X16 | 7.005 đ |
| 963000601600 | BU LÔNG 6X16 | 12.957 đ |
| 960010601800 | BU LÔNG 6X18 | 4.736 đ |
| 960010601807 | BU LÔNG 6X18 | 9.252 đ |
| 960010602000 | BU LÔNG 6X20 | 3.552 đ |
| 960010602004 | BU LÔNG 6X20 | 15.241 đ |
| 960010602007 | BU LÔNG 6X20 | 17.585 đ |
| 963000602008 | BU LÔNG 6X20 | 15.241 đ |
| 958010602208 | BU LÔNG 6X22 | 5.838 đ |
| 960010602200 | BU LÔNG 6X22 | 3.552 đ |
| 960010602207 | BU LÔNG 6X22 | 16.115 đ |
| 960010602208 | BU LÔNG 6X22 | 4.736 đ |
| 958010602500 | BU LÔNG 6X25 | 17.266 đ |
| 958010602508 | BU LÔNG 6X25 | 9.424 đ |
| 958011000000 | BU LÔNG 6X25 | 12.957 đ |
| 960010602500 | BU LÔNG 6X25 | 3.552 đ |
| 960010602507 | BU LÔNG 6X25 | 5.838 đ |
| 958010602800 | BU LÔNG 6X28 | 12.957 đ |
| 958010602808 | BU LÔNG 6X28 | 8.246 đ |
| 960010602800 | BU LÔNG 6X28 | 4.736 đ |
| 960010602808 | BU LÔNG 6X28 | 12.957 đ |
| 958010603000 | BU LÔNG 6X30 | 18.758 đ |
| 960010603000 | BU LÔNG 6X30 | 3.552 đ |
| 958010603208 | BU LÔNG 6X32 | 11.780 đ |
| 960010603200 | BU LÔNG 6X32 | 3.552 đ |
| 960010603207 | BU LÔNG 6X32 | 21.102 đ |
| 960010603500 | BU LÔNG 6X35 | 3.552 đ |
| 960010603507 | BU LÔNG 6X35 | 23.447 đ |
| 958010604000 | BU LÔNG 6X40 | 5.838 đ |
| 960010604007 | BU LÔNG 6X40 | 14.135 đ |
| 960010604500 | BU LÔNG 6X45 | 4.736 đ |
| 960010605000 | BU LÔNG 6X50 | 4.736 đ |
| 960010606000 | BU LÔNG 6X60 | 3.552 đ |
| 960010606500 | BU LÔNG 6X65 | 4.736 đ |
| 960010606507 | BU LÔNG 6X65 | 9.252 đ |
| 960010607000 | BU LÔNG 6X70 | 5.838 đ |
| 960010607500 | BU LÔNG 6X75 | 10.409 đ |
| 960010600800 | BU LÔNG 6X8 | 23.021 đ |
| 960010600802 | BU LÔNG 6X8 | 8.246 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 960010608000 | BU LÔNG 6X80 | 4.736 đ |
| 960010608500 | BU LÔNG 6X85 | 5.838 đ |
| 960010609000 | BU LÔNG 6X90 | 8.096 đ |
| 960010609500 | BU LÔNG 6X95 | 9.252 đ |
| 958010810002 | BU LÔNG 8X100 | 17.266 đ |
| 957010801408 | BU LÔNG 8X14 | 3.552 đ |
| 957010801600 | BU LÔNG 8X16 | 4.736 đ |
| 957010801608 | BU LÔNG 8X16 | 4.736 đ |
| 957010801800 | BU LÔNG 8X18 | 4.736 đ |
| 957010801807 | BU LÔNG 8X18 | 11.780 đ |
| 957010802000 | BU LÔNG 8X20 | 3.552 đ |
| 957010802002 | BU LÔNG 8X20 | 9.252 đ |
| 957010802200 | BU LÔNG 8X22 | 5.838 đ |
| 957010802500 | BU LÔNG 8X25 | 4.736 đ |
| 957010802507 | BU LÔNG 8X25 | 5.838 đ |
| 958010802500 | BU LÔNG 8X25 | 5.838 đ |
| 957010802800 | BU LÔNG 8X28 | 9.252 đ |
| 957010802807 | BU LÔNG 8X28 | 12.957 đ |
| 957010803000 | BU LÔNG 8X30 | 4.736 đ |
| 958010803000 | BU LÔNG 8X30 | 5.838 đ |
| 957010803200 | BU LÔNG 8X32 | 5.838 đ |
| 957010803202 | BU LÔNG 8X32 | 21.102 đ |
| 958010803200 | BU LÔNG 8X32 | 4.736 đ |
| 957010803500 | BU LÔNG 8X35 | 7.005 đ |
| 957010803502 | BU LÔNG 8X35 | 67.910 đ |
| 958010803507 | BU LÔNG 8X35 | 29.309 đ |
| 957010803800 | BU LÔNG 8X38 | 16.413 đ |
| 957010803802 | BU LÔNG 8X38 | 15.241 đ |
| 958010803800 | BU LÔNG 8X38 | 43.377 đ |
| 957010804000 | BU LÔNG 8X40 | 7.005 đ |
| 957010804002 | BU LÔNG 8X40 | 17.266 đ |
| 958010804008 | BU LÔNG 8X40 | 26.474 đ |
| 957010804500 | BU LÔNG 8X45 | 7.005 đ |
| 957010804502 | BU LÔNG 8X45 | 18.758 đ |
| 957010804507 | BU LÔNG 8X45 | 9.600 đ |
| 957010804508 | BU LÔNG 8X45 | 9.252 đ |
| 958010804500 | BU LÔNG 8X45 | 7.005 đ |
| 958010804508 | BU LÔNG 8X45 | 7.005 đ |
| 957010805000 | BU LÔNG 8X50 | 17.266 đ |
| 958010805000 | BU LÔNG 8X50 | 12.722 đ |
| 958010805002 | BU LÔNG 8X50 | 9.252 đ |
| 957010805500 | BU LÔNG 8X55 | 10.409 đ |
| 957010805507 | BU LÔNG 8X55 | 7.005 đ |
| 957010806000 | BU LÔNG 8X60 | 7.005 đ |
| 957010806500 | BU LÔNG 8X65 | 7.005 đ |
| 958010807000 | BU LÔNG 8X70 | 28.136 đ |
| 957010808000 | BU LÔNG 8X80 | 18.758 đ |
| 960010601407 | BU LÔNG SH 6X14 | 23.021 đ |
| 958011011008 | BU LÔNG TREO ĐỘNG CƠ 10X110 | 12.722 đ |
| 957010803008 | BU LÔNG ĐẦU CÓ GỜ 8X30 | 7.005 đ |
| 957011002008 | BU-LÔNG ĐẦU GỜ 10X20 | 11.565 đ |
| 958011010508 | BU-LÔNG ĐẦU GỜ 6X30 | 35.170 đ |
| 957010802008 | BU-LÔNG ĐẦU GỜ 8X20 | 9.424 đ |
| 957010802808 | BU-LÔNG ĐẦU GỜ 8X28 | 11.780 đ |
| 957010803207 | BU-LÔNG ĐẦU GỜ 8X32 | 11.780 đ |
| 957010804007 | BU-LÔNG ĐẦU GỜ 8X40 | 12.722 đ |
| 957010805008 | BU-LÔNG ĐẦU GỜ 8X50 | 16.413 đ |
| 957010806508 | BU-LÔNG ĐẦU GỜ 8X65 | 10.602 đ |
| 958010807008 | BU-LÔNG ĐẦU GỜ 8X70 | 14.964 đ |
| 958011005008 | BULÔNG, ĐẦU CÓ GỜ, 10X50 | 10.409 đ |
| 957010802508 | BULÔNG, ĐẦU CÓ GỜ, 8X25 | 4.736 đ |
| 9621105000 | Bi thép 5mm | 8.096 đ |
| 958011002507 | Bu lông 10×25 | 10.445 đ |
| 958011004002 | Bu lông 10×40 | 15.015 đ |
| 958011004007 | Bu lông 10×40 | 39.860 đ |
| 958011005508 | Bu lông 10×55 | 11.605 đ |
| 960010603800 | Bu lông 6X38 | 3.552 đ |
| 960010601002 | Bu lông 6×10 | 21.102 đ |
| 960010601404 | Bu lông 6×14 | 19.568 đ |
| 963000602007 | Bu lông 6×20 | 10.409 đ |
| 958010603200 | Bu lông 6×32 | 24.615 đ |
| 960010604000 | Bu lông 6×40 | 3.552 đ |
| 958010605000 | Bu lông 6×50 | 21.102 đ |
| 957010801607 | Bu lông 8×16 | 25.792 đ |
| 957010802007 | Bu lông 8×20 | 8.124 đ |
| 957010803007 | Bu lông 8×30 | 5.838 đ |
| 958010803208 | Bu lông 8×32 | 5.838 đ |
| 957010806007 | Bu lông 8×60 | 9.284 đ |
| 957010807500 | Bu lông 8×75 | 7.029 đ |
| 958011011000 | Bu lông treo động cơ 10×110 | 17.325 đ |
| 957011000000 | Bu-lông đầu gờ 6×16 | 9.284 đ |
| 960010604000SS | BỘ BU LÔNG 6X40 | 36.833 đ |
| 9622025135 | CHỐT 2.5X13.5 | 28.136 đ |
| 9622030178 | CHỐT 3X17.8 | 7.135 đ |
| 9622030080 | CHỐT 3X8 | 7.135 đ |
| 9622030085 | CHỐT 3X8.5 | 3.552 đ |
| 9622040100 | CHỐT 4X10 | 8.096 đ |
| 9622040158 | CHỐT 4X15.8 | 5.946 đ |
| 9622040238 | CHỐT 4X23.8 | 9.424 đ |
| 9622030198 | CHỐT CUỘN 3X19.8 | 4.824 đ |
| 9622030238 | CHỐT CUỘN 3X23.8 | 8.246 đ |
| 9622040080 | CHỐT CUỘN 4X8 | 12.957 đ |
| 9622050178 | CHỐT CUỘN 5X17.8 | 4.824 đ |
| 9622030138 | CUỘN 3X13.8 | 10.602 đ |
| 9622030158 | Chốt 3×15,8 | 11.780 đ |
| 9622030168 | Chốt cob lăn 3X16.8 | 12.957 đ |
| 9622020080 | Chốt cuộn 2X8 | 19.568 đ |
| 9622060150 | Chốt cuộn 6×15 | 7.135 đ |
| 9622025085 | Trục lăn 2.5X8.5 | 3.552 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Khánh Khê, Lạng Sơn — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Khánh Khê, Lạng Sơn có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Khánh Khê, Lạng Sơn, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Lạng Sơn thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Lạng Sơn:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Lạng Sơn và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Khánh Khê, Lạng Sơn tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.