Thứ tư, 24/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Minh Đài số lượng cho thị trường Minh Đài, Phú Thọ? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Minh Đài là địa bàn ngoại thành Phú Thọ, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Minh Đài chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Minh Đài, Phú Thọ và thương lượng giá theo số lượng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Minh Đài, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Minh Đài sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Minh Đài, Phú Thọ và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Minh Đài, Phú Thọ:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91005K1ZJ10 | VÒNG BI | 147.330 đ |
| 91005K53D01 | VÒNG BI | 616.942 đ |
| 91005KVB900 | VÒNG BI | 139.766 đ |
| 91006K53D01 | VÒNG BI | 499.539 đ |
| 91004KSC671 | VÒNG BI 22X47X14 | 220.994 đ |
| 91006K1BT01 | VÒNG BI 28X58X16 | 217.541 đ |
| 91004MEL003 | VÒNG BI 35X72X17 | 433.931 đ |
| 91004MJPG81 | VÒNG BI 40X52X7 | 332.642 đ |
| 91004RFH003 | VÒNG BI 50X65X7 | 322.283 đ |
| 91005KVBS50 | VÒNG BI 6002UU | 148.481 đ |
| 91005KS4003 | VÒNG BI 62/22 | 311.628 đ |
| 91005K56N01 | VÒNG BI 6201 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 214.088 đ |
| 91005GFM971 | VÒNG BI 6201 (CHINA-KHÔNG PHỚT CHẮN BỤI) | 86.326 đ |
| 91004KN2901 | VÒNG BI 6201 (KHÔNG PHỚT CHẮN BỤI) | 174.954 đ |
| 91005GFC901 | VÒNG BI 6201 (KHÔNG PHỚT CHẮN BỤI) | 46.041 đ |
| 91004K2SN01 | VÒNG BI 6202 | 28.228 đ |
| 91004KZR601 | VÒNG BI 6202 | 30.190 đ |
| 91004KZR602 | VÒNG BI 6202 | 48.551 đ |
| 91006GFC901 | VÒNG BI 6202 | 55.907 đ |
| 91004K56N01 | VÒNG BI 6202U | 244.015 đ |
| 91004K1NVA1 | VÒNG BI 6202U (BH) | 42.411 đ |
| 91006HN2003 | VÒNG BI 6203 | 153.085 đ |
| 91006K56N01 | VÒNG BI 6203 | 47.192 đ |
| 91006K56N02 | VÒNG BI 6203 | 47.192 đ |
| 91005KWZ901 | VÒNG BI 6204 | 62.100 đ |
| 91006KAB004 | VÒNG BI 6205 | 118.522 đ |
| 91005KGF911 | VÒNG BI 6207 | 402.854 đ |
| 91005KYJ901 | VÒNG BI 63/22 | 133.518 đ |
| 91005K2CV01 | VÒNG BI 6301 | 51.796 đ |
| 91005KWN901 | VÒNG BI 6301 | 108.195 đ |
| 91005KZR601 | VÒNG BI 6301 | 33.544 đ |
| 91005KZR602 | VÒNG BI 6301 | 51.796 đ |
| 91005K2SN01 | VÒNG BI 6301 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 49.494 đ |
| 91006GFM971 | VÒNG BI 6301 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 71.363 đ |
| 91004MFJD01 | VÒNG BI 6305 | 237.109 đ |
| 91006K0Z901 | VÒNG BI 6305 | 247.468 đ |
| 91006GAZ980 | VÒNG BI 6901U | 169.199 đ |
| 91004KCW880 | VÒNG BI 6902U | 96.685 đ |
| 91005KRS920 | VÒNG BI KIM 19X23X13 | 55.249 đ |
| 91005MJPG51 | VÒNG BI KIM 25X42X2 | 319.981 đ |
| 91005KWB922 | VÒNG BI ĐŨA 20X26X18.2 | 41.777 đ |
| 91005KCW880 | VÒNG BI ĐŨA 20X29X18 | 108.393 đ |
| 91004K1ZJ11 | Vòng bi 62/22 | 120.857 đ |
| 91005K2TV01 | Vòng bi 6301 | 33.380 đ |
| 91006GGLJ01 | Vòng bi 6901U | 71.363 đ |
| 91005GB2702 | Vòng bi kim 19x23x13 | 56.400 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 22201MEW920 | (G2) BỘ CÔN NC750X | 302.716 đ |
| 22120MBA000 | (G2) BỘ LY HỢP TRUNG TÂM THỨ CẤP | 1.755.291 đ |
| 22121KR3601 | (G2) LY HỢP TRUNG TÂM THỨ CẤP | 1.121.084 đ |
| 22201KY2000 | (G2) ĐĨA MA SÁT LY HỢP | 244.015 đ |
| 22201MA7000 | (G2) ĐĨA MA SÁT LY HỢP | 249.770 đ |
| 22201MAV000 | (G2) ĐĨA MA SÁT LY HỢP | 273.941 đ |
| 22109KZL840 | BÁNH CÓC KHỞI ĐỘNG | 19.568 đ |
| 22109KVY900 | BÁNH CÓC TRỤC KHỞI ĐỘNG | 19.568 đ |
| 22109GGZJ00 | Bánh cóc khởi động | 10.409 đ |
| 22116K1MT00 | BẠC CHẶN LY HỢP THỨ CẤP | 33.998 đ |
| 22116KPH900 | BẠC CHẶN LY HỢP THỨ CẤP | 13.878 đ |
| 22116KWB600 | BẠC CHẶN LY HỢP THỨ CẤP | 13.878 đ |
| 22116KWW740 | BẠC CHẶN LY HỢP THỨ CẤP | 12.722 đ |
| 22105K56N00 | BẠC LÓT LY HỢP THỨ CẤP | 380.985 đ |
| 22115KPH900 | BẠC LÓT LY HỢP THỨ CẤP | 16.937 đ |
| 22116K0Z901 | BẠC LÓT LY HỢP THỨ CẤP | 143.024 đ |
| 22116K33D00 | BẠC LÓT LY HỢP THỨ CẤP | 95.534 đ |
| 22116MGZJ00 | BẠC LÓT LY HỢP THỨ CẤP | 133.518 đ |
| 22116MJED00 | BẠC LÓT LY HỢP THỨ CẤP | 223.296 đ |
| 22116MJPG50 | BẠC LÓT LY HỢP THỨ CẤP | 568.599 đ |
| 22116MKPD00 | BẠC LÓT LY HỢP THỨ CẤP | 112.799 đ |
| 22116MLBD00 | BẠC LÓT LY HỢP THỨ CẤP | 337.246 đ |
| 22103K44V00 | BẠC ĐỆM 21X24X8 | 8.173 đ |
| 22116MEL000 | BẠC ĐỆM BƠM DẦU | 237.982 đ |
| 22116MKRD10 | BẠC ĐỆM BƠM DẦU | 237.982 đ |
| 22116KPGT00 | BẠC ĐỆM NỒI LY HỢP | 22.275 đ |
| 22123GCC306 | BỘ BI VĂNG | 499.539 đ |
| 22123GFMB10 | BỘ BI VĂNG | 257.827 đ |
| 22123K01610 | BỘ BI VĂNG | 373.728 đ |
| 22123K01900 | BỘ BI VĂNG | 385.019 đ |
| 22123K02700 | BỘ BI VĂNG | 380.985 đ |
| 22123K02900 | BỘ BI VĂNG | 392.495 đ |
| 22123K0JN00 | BỘ BI VĂNG | 147.253 đ |
| 22123K0RV00 | BỘ BI VĂNG | 331.952 đ |
| 22123K0SV00 | BỘ BI VĂNG | 335.339 đ |
| 22123K12930 | BỘ BI VĂNG | 70.859 đ |
| 22123K12V00 | BỘ BI VĂNG | 77.502 đ |
| 22123K1BT00 | BỘ BI VĂNG | 616.942 đ |
| 22123K1NV00 | BỘ BI VĂNG | 60.894 đ |
| 22123K2ZV00 | BỘ BI VĂNG | 173.880 đ |
| 22123K35V20 | BỘ BI VĂNG | 80.823 đ |
| 22123K36T00 | BỘ BI VĂNG | 158.073 đ |
| 22123K44V00 | BỘ BI VĂNG | 172.718 đ |
| 22123K44V80 | BỘ BI VĂNG | 167.182 đ |
| 22123K53D00 | BỘ BI VĂNG | 1.411.139 đ |
| 22123K96V00 | BỘ BI VĂNG | 84.024 đ |
| 22123KCW306 | BỘ BI VĂNG | 200.276 đ |
| 22123KRJ900 | BỘ BI VĂNG | 453.498 đ |
| 22123KTF640 | BỘ BI VĂNG | 473.088 đ |
| 22123KVB900 | BỘ BI VĂNG | 183.789 đ |
| 22123KWN640 | BỘ BI VĂNG | 83.038 đ |
| 22123KWN710 | BỘ BI VĂNG | 87.466 đ |
| 22123KWN780 | BỘ BI VĂNG | 270.488 đ |
| 22123KWN900 | BỘ BI VĂNG | 154.302 đ |
| 22123KWZ305 | BỘ BI VĂNG LY HỢP | 281.998 đ |
| 22110KFLD00 | BỘ LI HỢP NGOÀI THỨ CẤP | 335.339 đ |
| 22110K09L01 | BỘ LY HỢP NGOÀI THỨ CẤP | 224.754 đ |
| 22110KWB601 | BỘ LY HỢP NGOÀI THỨ CẤP | 274.823 đ |
| 22110KWW741 | BỘ LY HỢP NGOÀI THỨ CẤP | 313.075 đ |
| 22120GN5910 | BỘ LY HỢP TRUNG TÂM THỨ CẤP | 802.254 đ |
| 22120KPGT00 | BỘ LY HỢP TRUNG TÂM THỨ CẤP | 214.527 đ |
| 22130K1BT00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 707.477 đ |
| 22123GEZ640 | Bộ bi văng | 74.816 đ |
| 22123K02901 | Bộ bi văng | 392.495 đ |
| 22123K2AJ00 | Bộ bi văng | 645.717 đ |
| 22123K40A00 | Bộ bi văng | 331.491 đ |
| 22123K1YJ10 | Bộ bi văng ly hợp | 69.061 đ |
| 22110GN5910 | Bộ ly hợp ngoài thứ cấp | 3.321.815 đ |
| 22110KRS920 | Bộ ly hợp ngoài thứ cấp | 375.986 đ |
| 22120KFL850 | Bộ ly hợp trung tâm thứ cấp | 334.944 đ |
| 22130K2AJ00 | Bộ puly truyền động thứ cấp | 739.585 đ |
| 22141MJ0010 | CỤM TRONG LY HỢP MỘT CHIỀU | 481.123 đ |
| 22117MFL880 | DẪN HƯỚNG A NỒI LY HỢP | 359.116 đ |
| 22118MFL880 | DẪN HƯỚNG B NỒI LY HỢP | 359.116 đ |
| 22119MFL880 | DẪN HƯỚNG C NỒI LY HỢP | 359.116 đ |
| 22119MKRD10 | DẪN HƯỚNG C NỒI LY HỢP | 459.253 đ |
| 22117MELD20 | DẪN HƯỚNG NỒI LY HỢP A | 321.132 đ |
| 22117MKRD10 | DẪN HƯỚNG NỒI LY HỢP A | 459.253 đ |
| 22118MELD20 | DẪN HƯỚNG NỒI LY HỢP B | 321.132 đ |
| 22118MKRD10 | DẪN HƯỚNG NỒI LY HỢP B | 459.253 đ |
| 22117K33D00 | DẪN HƯỚNG NỒI LY HỢP B (XANH) | 111.648 đ |
| 22131GFM970 | GIÁ BI VĂNG | 200.276 đ |
| 22131K1BT00 | GIÁ BI VĂNG | 514.502 đ |
| 22131K40F00 | GIÁ BI VĂNG | 100.489 đ |
| 22131KCW850 | GIÁ BI VĂNG | 514.502 đ |
| 22131KTW900 | GIÁ BI VĂNG | 423.572 đ |
| 22131KWN900 | GIÁ BI VĂNG | 98.395 đ |
| 22131K0JN00 | GIÁ BI VĂNG LY HỢP | 78.269 đ |
| 22131KVB900 | GIÁ BI VĂNG LY HỢP | 62.615 đ |
| 22131GBC000 | Giá bi văng | 73.665 đ |
| 22131GCC000 | Giá bi văng | 249.685 đ |
| 22132KAB000 | KẸP TRƯỢT | 90.270 đ |
| 22132KCW851 | KẸP TRƯỢT | 92.081 đ |
| 22132GW0000 | Kẹp trượt | 7.005 đ |
| 22121MKFD41 | LY HỢP TRUNG TÂM | 1.761.046 đ |
| 22131MJ0010 | LY HỢP TRUNG TÂM B | 1.193.598 đ |
| 22121K09L01 | LY HỢP TRUNG TÂM THỨ CẤP | 77.907 đ |
| 22121K45NL1 | LY HỢP TRUNG TÂM THỨ CẤP | 458.102 đ |
| 22121K56N02 | LY HỢP TRUNG TÂM THỨ CẤP | 431.249 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 22121KFM900 | LY HỢP TRUNG TÂM THỨ CẤP | 91.456 đ |
| 22121KPH900 | LY HỢP TRUNG TÂM THỨ CẤP | 86.096 đ |
| 22121KWB601 | LY HỢP TRUNG TÂM THỨ CẤP | 74.520 đ |
| 22121KWW741 | LY HỢP TRUNG TÂM THỨ CẤP | 94.844 đ |
| 22121MKND11 | LY HỢP TRUNG TÂM THỨ CẤP | 580.110 đ |
| 22125HP6A00 | LÁ SẮT NHỎ | 71.512 đ |
| 22125K0Z901 | LÁ SẮT NHỎ | 35.170 đ |
| 22125MKSE01 | LÁ SẮT NHỎ | 71.512 đ |
| 22125KZZ901 | LÒ XO LY HỢP | 125.439 đ |
| 22125ML7000 | LÒ XO LY HỢP | 28.136 đ |
| 22120MW3A90 | LÕI A LY HỢP TRUNG TÂM | 1.401.931 đ |
| 22105GAH780 | LÕI TRƯỢT | 197.974 đ |
| 22105GFM900 | LÕI TRƯỢT | 193.200 đ |
| 22105GGE900 | LÕI TRƯỢT | 130.974 đ |
| 22105K01900 | LÕI TRƯỢT | 261.049 đ |
| 22105K0JN00 | LÕI TRƯỢT | 159.850 đ |
| 22105K0RV00 | LÕI TRƯỢT | 228.076 đ |
| 22105K44V00 | LÕI TRƯỢT | 178.797 đ |
| 22105K97T00 | LÕI TRƯỢT | 126.612 đ |
| 22105KCW850 | LÕI TRƯỢT | 163.444 đ |
| 22105KGF910 | LÕI TRƯỢT | 1.902.620 đ |
| 22105KGG910 | LÕI TRƯỢT | 682.549 đ |
| 22105KVB900 | LÕI TRƯỢT | 116.285 đ |
| 22105KVY900 | LÕI TRƯỢT | 90.569 đ |
| 22105K1NV00 | LÕI TRƯỢT PULY CHỦ ĐỘNG | 105.181 đ |
| 22105KWN900 | LÕI TRƯỢT PULY CHỦ ĐỘNG | 108.256 đ |
| 22104KSVJ20 | LÕI TRƯỢT ĐĨA ÉP SƠ CẤP B | 926.564 đ |
| 22105GGZJ00 | Lõi trượt | 34.500 đ |
| 22102KZL930 | MÁ PULY CHỦ ĐỘNG | 98.538 đ |
| 22102KWN900 | MÁ TĨNH PULY CHỦ ĐỘNG | 137.289 đ |
| 22110K01900 | MÁ ĐỘNG PU LY CHỦ ĐỘNG | 144.238 đ |
| 22110K1FV00 | MÁ ĐỘNG PU LY CHỦ ĐỘNG | 155.420 đ |
| 22110K1GV00 | MÁ ĐỘNG PU LY CHỦ ĐỘNG | 159.991 đ |
| 22110K1NV00 | MÁ ĐỘNG PU LY CHỦ ĐỘNG | 139.766 đ |
| 22110K2SN00 | MÁ ĐỘNG PU LY CHỦ ĐỘNG | 148.711 đ |
| 22110K2TV00 | MÁ ĐỘNG PU LY CHỦ ĐỘNG | 441.473 đ |
| 22110K35J00 | MÁ ĐỘNG PU LY CHỦ ĐỘNG | 212.269 đ |
| 22110K35V00 | MÁ ĐỘNG PU LY CHỦ ĐỘNG | 172.460 đ |
| 22110K36J00 | MÁ ĐỘNG PU LY CHỦ ĐỘNG | 466.313 đ |
| 22110K3AV00 | MÁ ĐỘNG PU LY CHỦ ĐỘNG | 160.331 đ |
| 22110K97T10 | MÁ ĐỘNG PU LY CHỦ ĐỘNG | 382.136 đ |
| 22110KVB900 | MÁ ĐỘNG PU LY CHỦ ĐỘNG | 153.183 đ |
| 22110KZR601 | MÁ ĐỘNG PU LY CHỦ ĐỘNG | 119.574 đ |
| 22130KTW901 | MÁ ĐỘNG PU LY CHỦ ĐỘNG B | 1.680.475 đ |
| 22110GFM960 | MÁ ĐỘNG PULY CHỦ ĐỘNG | 116.253 đ |
| 22110K0JN00 | MÁ ĐỘNG PULY CHỦ ĐỘNG | 89.681 đ |
| 22110K96V00 | MÁ ĐỘNG PULY CHỦ ĐỘNG | 171.611 đ |
| 22110K97T00 | MÁ ĐỘNG PULY CHỦ ĐỘNG | 187.111 đ |
| 22110KCW851 | MÁ ĐỘNG PULY CHỦ ĐỘNG | 1.006.411 đ |
| 22110KRJ900 | MÁ ĐỘNG PULY CHỦ ĐỘNG | 1.412.739 đ |
| 22110KRK900 | MÁ ĐỘNG PULY CHỦ ĐỘNG | 1.412.739 đ |
| 22110KWN900 | MÁ ĐỘNG PULY CHỦ ĐỘNG | 345.435 đ |
| 22110KWZ900 | MÁ ĐỘNG PULY CHỦ ĐỘNG | 259.076 đ |
| 22110K1YJ10 | Má động puly chủ động | 142.824 đ |
| 22110K1YJ60 | Má động puly chủ động | 1.234.486 đ |
| 22110K1ZJ10 | Má động puly chủ động | 169.396 đ |
| 22110K40A00 | Má động puly chủ động | 263.505 đ |
| 22110K96J10 | Má động puly chủ động | 883.516 đ |
| 22110K0RV00 | NỒI LY HỢP | 128.585 đ |
| 22110MKRD10 | NỒI LY HỢP B | 6.743.768 đ |
| 22200MKJD00 | NỒI LY HỢP B | 6.278.760 đ |
| 22110MFL880 | NỒI LY HỢP B (VÀNG) | 4.764.031 đ |
| 22115MKRD10 | NỒI LY HỢP C | 6.743.768 đ |
| 22115MFL880 | NỒI LY HỢP C (XANH LÁ CÂY) | 4.952.797 đ |
| 22120MGZJ01 | NỒI LY HỢP TRUNG TÂM | 653.774 đ |
| 22120MJED00 | NỒI LY HỢP TRUNG TÂM | 864.409 đ |
| 22121K0GT21 | NỒI LY HỢP TRUNG TÂM | 206.031 đ |
| 22121K87A31 | NỒI LY HỢP TRUNG TÂM | 516.804 đ |
| 22121KZZ901 | NỒI LY HỢP TRUNG TÂM | 430.478 đ |
| 22121MKJD01 | NỒI LY HỢP TRUNG TÂM | 1.584.941 đ |
| 22121MKRD11 | NỒI LY HỢP TRUNG TÂM | 1.484.803 đ |
| 22121MKSE01 | NỒI LY HỢP TRUNG TÂM | 1.959.020 đ |
| 22121MKZJ01 | NỒI LY HỢP TRUNG TÂM | 1.229.279 đ |
| 22113KVY900 | TẤM CÂN BẰNG PU LY CHỦ ĐỘNG | 33.873 đ |
| 22113GFM970 | TẤM CÂN BẰNG PULY CHỦ ĐỘNG | 38.751 đ |
| 22201K09L01 | ĐĨA MA SÁT LY HỢP | 39.858 đ |
| 22201K0GT21 | ĐĨA MA SÁT LY HỢP | 162.293 đ |
| 22201K1MT01 | ĐĨA MA SÁT LY HỢP | 117.404 đ |
| 22201K26C00 | ĐĨA MA SÁT LY HỢP | 102.440 đ |
| 22201K56N01 | ĐĨA MA SÁT LY HỢP | 238.161 đ |
| 22201KBGA00 | ĐĨA MA SÁT LY HỢP | 239.411 đ |
| 22201KBW900 | ĐĨA MA SÁT LY HỢP | 67.537 đ |
| 22201KPGT00 | ĐĨA MA SÁT LY HỢP | 124.310 đ |
| 22201KPH900 | ĐĨA MA SÁT LY HỢP | 88.573 đ |
| 22201KWB601 | ĐĨA MA SÁT LY HỢP | 56.466 đ |
| 22201KWW741 | ĐĨA MA SÁT LY HỢP | 60.971 đ |
| 22201KYZ901 | ĐĨA MA SÁT LY HỢP | 93.002 đ |
| 22201MAE000 | ĐĨA MA SÁT LY HỢP | 530.616 đ |
| 22201MFJD00 | ĐĨA MA SÁT LY HỢP | 530.616 đ |
| 22110GCC000 | ĐĨA NÂNG SƠ CẤP | 447.743 đ |
| 22110K44V00 | ĐĨA NÂNG SƠ CẤP | 106.288 đ |
| 22102KWZ900 | ĐĨA ÉP SƠ CẤP | 125.329 đ |
| 22102KZR600 | ĐĨA ÉP SƠ CẤP | 56.466 đ |
| 22110K36A00 | Đĩa nâng sơ cấp | 177.256 đ |
| 22110GGZJ00 | Đĩa nângsơ cấp | 63.306 đ |
| 22109KGF910 | ĐẾ BỆ LÒ XO | 34.531 đ |
| 22109GFM970 | ĐỆM LÕI TRƯỢT | 25.323 đ |
| 22109K44V80 | ĐỆM LÕI TRƯỢT | 17.266 đ |
| 22109KZL930 | ĐỆM LÕI TRƯỢT | 19.568 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Minh Đài, Phú Thọ — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Minh Đài, Phú Thọ có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Minh Đài, Phú Thọ, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Phú Thọ thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Phú Thọ:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Phú Thọ và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Minh Đài, Phú Thọ tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.