Thứ hai, 29/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Móng Cái 2 số lượng cho thị trường Móng Cái 2, Quảng Ninh? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Phường Móng Cái 2 khu vực TP Móng Cái, đầu mối thương mại biên giới. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Móng Cái 2 chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Móng Cái 2, Quảng Ninh và thương lượng giá theo số lượng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Móng Cái 2, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Móng Cái 2 sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Móng Cái 2, Quảng Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Móng Cái 2, Quảng Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87505K26900 | TEM DÁN THÔNG SỐ LỐP | 27.216 đ |
| 87505K26B40 | TEM HƯỚNG DẪN LỐP | 28.350 đ |
| 87505K0JN00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 19.278 đ |
| 87505K0RV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 14.742 đ |
| 87505K0RV41 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 31.752 đ |
| 87505K0RVC1 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 34.164 đ |
| 87505K1FV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 13.673 đ |
| 87505K1NV91 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 30.618 đ |
| 87505K2CK00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 18.144 đ |
| 87505K2CV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 19.278 đ |
| 87505K2ZV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 12.534 đ |
| 87505K0FD10 | TEM LỐP | 22.680 đ |
| 87505K1FH00 | TEM LỐP | 12.534 đ |
| 87505GGE900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 17.010 đ |
| 87505K01900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 17.010 đ |
| 87505K02T00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 19.278 đ |
| 87505K0G910 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 71.442 đ |
| 87505K12900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K12910 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 18.144 đ |
| 87505K12930 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K12940 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 11.394 đ |
| 87505K26C40 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 17.010 đ |
| 87505K27V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 13.673 đ |
| 87505K29900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K29D00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K29J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K29K00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 18.144 đ |
| 87505K2CJ00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 17.010 đ |
| 87505K2TJ00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K0GD20 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 71.442 đ |
| 87505K0ZV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 11.394 đ |
| 87505K1WD00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 23.814 đ |
| 87505K2EV30 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 23.562 đ |
| 87505K1NV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 13.673 đ |
| 87505K29V80 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 14.742 đ |
| 87505K2TV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 12.534 đ |
| 87505K26910 | Tem dán thông số lốp | 38.556 đ |
| 87505K26930 | Tem dán thông số lốp | 40.824 đ |
| 87505K26970 | Tem dán thông số lốp | 22.680 đ |
| 87505K12T00 | Tem hướng dẫn sử dụng lốp | 9.116 đ |
| 87505K1YD10 | Tem hướng dẫn sử dụng lốp | 17.010 đ |
| 87505GGZJ00 | Tem thông số lốp | 8.052 đ |
| 87505GJAJ00 | Tem thông số lốp | 6.902 đ |
| 87505K03900 | Tem thông số lốp | 13.673 đ |
| 87505K1ZA00 | Tem thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K1ZJ10 | Tem thông số lốp | 12.534 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 38301GJ1603 | (G2) RƠ LE XI NHAN | 682.549 đ |
| 38511K1BT00 | BẢO VỆ CẢM BIẾN ABS | 75.967 đ |
| 38511MLAA00 | BẢO VỆ CẢM BIẾN ABS | 211.786 đ |
| 38350K0SV02 | BỘ BLUETOOTH | 1.307.548 đ |
| 38350K0SV62 | BỘ BLUETOOTH | 1.452.553 đ |
| 38300K31901 | BỘ RƠ LE XI NHAN | 63.306 đ |
| 38300K66V01 | BỘ RƠ LE XI NHAN | 90.327 đ |
| 38500KVGV21 | BỘ RƠ LE ĐỀ | 106.135 đ |
| 38500KVV901 | BỘ RƠLE KHỞI ĐỘNG | 100.632 đ |
| 38500KWWB61 | BỘ RƠLE KHỞI ĐỘNG | 80.505 đ |
| 38300K12901 | BỘ RƠLE XI NHAN | 80.571 đ |
| 38300KPH881 | BỘ RƠLE XI NHAN | 75.967 đ |
| 38300KPW861 | BỘ RƠLE XI NHAN | 56.400 đ |
| 38300K35V32 | BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐÈN LED | 1.068.138 đ |
| 38300K66VG1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐÈN LED | 684.227 đ |
| 38350K0SV61 | Bộ bluetooth | 1.381.380 đ |
| 38300GN5801 | Bộ rơ le xi nhan | 231.354 đ |
| 38506KVB901 | Cao su chụp rơ le khởi động | 36.833 đ |
| 38520K2PV71 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 283.401 đ |
| 38520K87A81 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 307.320 đ |
| 38510K0RAF1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 233.257 đ |
| 38510K0RV11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 216.785 đ |
| 38510K1BT21 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 453.498 đ |
| 38510K1WD01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 453.498 đ |
| 38510K45NB1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 995.624 đ |
| 38510K53D01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 1.060.081 đ |
| 38510K77V11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 254.045 đ |
| 38510K87L51 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 909.298 đ |
| 38510K94T11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 364.871 đ |
| 38510K98E01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 1.535.448 đ |
| 38510MJEDB1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 473.066 đ |
| 38510MJWJ11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 357.965 đ |
| 38510MJWJ91 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 376.381 đ |
| 38510MKJD01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 2.070.667 đ |
| 38510MKJE51 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 2.070.667 đ |
| 38510MKND51 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 469.613 đ |
| 38510MKPDN1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 347.606 đ |
| 38510MKPJ01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 362.569 đ |
| 38510MKRD11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 2.476.974 đ |
| 38510MKSE01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 3.127.295 đ |
| 38510MLAA01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 2.314.682 đ |
| 38510MLCD01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 926.564 đ |
| 38520K1NV11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 211.140 đ |
| 38520K1WD01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 334.210 đ |
| 38520K29VC1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 260.819 đ |
| 38520K2ET31 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 302.763 đ |
| 38520K2PVF1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 283.149 đ |
| 38520K2SN11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 176.138 đ |
| 38520K2ZV01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 522.767 đ |
| 38520K2ZV21 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 545.444 đ |
| 38520K45NM1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 255.525 đ |
| 38520K56V61 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 263.078 đ |
| 38520K77V11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 255.174 đ |
| 38520K87L51 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 337.597 đ |
| 38520K94T11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 343.001 đ |
| 38520MFLD01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 2.933.925 đ |
| 38520MJEDB1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 494.935 đ |
| 38520MJWJ11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 375.230 đ |
| 38520MKCA01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 5.021.857 đ |
| 38520MKFD61 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 2.933.925 đ |
| 38520MKJD01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 2.070.667 đ |
| 38520MKJE51 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 2.070.667 đ |
| 38520MKND11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 493.784 đ |
| 38510MKCA01 | CẢM BIẾN VÀNH SAU | 5.021.857 đ |
| 38510MKFD41 | CẢM BIẾN VÀNH SAU | 2.933.925 đ |
| 38520K53DB1 | CẢM BIẾN VÀNH TRƯỚC XE | 780.385 đ |
| 38520K0RAF1 | CẢM BIẾN VÀNH XE | 259.175 đ |
| 38520K0RV11 | CẢM BIẾN VÀNH XE | 240.496 đ |
| 38520K1FV01 | CẢM BIẾN VÀNH XE | 534.058 đ |
| 38520K53D01 | CẢM BIẾN VÀNH XE | 796.499 đ |
| 38520K97J11 | CẢM BIẾN VÀNH XE | 269.337 đ |
| 38510K0ZD01 | Cảm biến tốc độ vành sau | 376.381 đ |
| 38520K0Z901 | Cảm biến tốc độ vành trước | 446.592 đ |
| 38520K1ZJ51 | Cảm biến tốc độ vành trước | 217.541 đ |
| 38520K1ZJ11 | Cảm biến vành xe | 207.182 đ |
| 38385K27V51 | CỤM ĐIỀU KHIỂN PHẢN HỒI TÍN HIỆU | 613.489 đ |
| 38385K66V11 | CỤM ĐIỀU KHIỂN PHẢN HỒI TÍN HIỆU | 986.416 đ |
| 38385KVGV41 | CỤM ĐIỀU KHIỂN PHẢN HỒI TÍN HIỆU | 1.076.195 đ |
| 38410K0FT01 | CỤM ĐIỀU KHIỂN PHẢN HỒI TÍN HIỆU | 699.815 đ |
| 38410K35V11 | CỤM ĐIỀU KHIỂN PHẢN HỒI TÍN HIỆU | 988.718 đ |
| 38410K36N11 | Cụm điều khiển tín hiệu phản hồi báo độn | 1.162.521 đ |
| 38515K77V10 | DÂY DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN | 7.005 đ |
| 38515KSVJ40 | DÂY DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN | 123.159 đ |
| 38515KTW900 | DÂY DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN ĐỔI | 87.477 đ |
| 38515K1BT20 | DÂY ĐIỀU HƯỚNG CÔNG TẮC ÁP SUẤT DẦU | 37.984 đ |
| 38518MKJD00 | DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN SAU | 105.893 đ |
| 38515K1WV10 | DẪN HƯỚNG DÂY CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 37.984 đ |
| 38401K35V00 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN | 102.440 đ |
| 38515MKJD00 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN SAU | 100.138 đ |
| 38515K87A00 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 64.457 đ |
| 38518K45NM0 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 41.437 đ |
| 38515MJED10 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN SAU | 52.947 đ |
| 38514MKFD40 | GIÁ ĐỠ KẸP DÂY ĐIỆN | 64.457 đ |
| 38515MKPJ00 | GIÁ ĐỠ KẸP NGÀM PHANH SAU | 23.021 đ |
| 38310MKFD40 | GIÁ ĐỠ RƠ LE XI NHAN | 201.427 đ |
| 38515MKFD60 | GIÁ ĐỠ XI LANH PHANH SAU | 143.877 đ |
| 38301K35V00 | GIẢM CHẤN BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐÈN | 18.417 đ |
| 38306292000 | GIẢM CHẤN RLE XI NHAN | 26.474 đ |
| 38506KYK910 | GIẢM CHẤN RƠ LE KHỞI ĐỘNG | 50.645 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 38506MCSG00 | GIẢM CHẤN RƠ LE KHỞI ĐỘNG | 69.061 đ |
| 38306GE7000 | GIẢM CHẤN RƠ LE XI NHAN | 20.719 đ |
| 38306MGZK00 | GIẢM CHẤN RƠ LE XI NHAN | 81.722 đ |
| 38306MKPD00 | GIẢM CHẤN RƠ LE XI NHAN | 80.571 đ |
| 38506GN5740 | GIẢM CHẤN RƠLE KHỞI ĐỘNG | 65.487 đ |
| 38506K73V40 | GIẢM CHẤN RƠLE KHỞI ĐỘNG | 18.417 đ |
| 38506KWW711 | GIẢM CHẤN RƠLE KHỞI ĐỘNG | 65.608 đ |
| 38506KWWB61 | GIẢM CHẤN RƠLE KHỞI ĐỘNG | 16.115 đ |
| 38306KJ6740 | GIẢM CHẤN RƠLE XI NHAN | 10.409 đ |
| 38306KK4000 | GIẢM CHẤN RƠLE XI NHAN | 11.565 đ |
| 38480K12900 | Giá đỡ cảm biến | 96.685 đ |
| 38506KG8003 | Giảm chấn rơ le khởi động | 129.425 đ |
| 38506KRS920 | Giảm chấn rơ le khởi động | 37.984 đ |
| 38506KVS600 | Giảm chấn rơ le khởi động | 77.118 đ |
| 38506KVGV21 | Giảm chấn rơ le đề | 19.568 đ |
| 38506GFM890 | Giảm chấn rơle khởi động | 25.323 đ |
| 38506KWWB20 | Giảm chấn rơle khởi động | 19.930 đ |
| 38306KRS920 | Giảm chấn rơle xi nhan | 8.173 đ |
| 38516K94T10 | KẸP B CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 24.172 đ |
| 38514MEJJ00 | KẸP B DÂY CẢM BIẾN | 41.032 đ |
| 38516K45NM0 | KẸP CẢM BIẾN | 41.437 đ |
| 38514MKHD00 | KẸP CẢM BIẾN B | 24.172 đ |
| 38514K56V60 | KẸP CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 7.005 đ |
| 38514K94T10 | KẸP CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 18.417 đ |
| 38516MJNA11 | KẸP DÂY ABS | 45.721 đ |
| 38517MJED10 | KẸP DÂY ABS | 19.930 đ |
| 38516MGE003 | KẸP DÂY ABS (D8.5) | 24.619 đ |
| 38515K0Z900 | KẸP DÂY CẢM BIẾN | 12.722 đ |
| 38515K94T10 | KẸP DÂY CẢM BIẾN | 14.964 đ |
| 38517MKAD80 | KẸP DÂY CẢM BIẾN | 12.957 đ |
| 38516K0Z900 | KẸP DÂY CẢM BIẾN SAU | 14.964 đ |
| 38517K0Z900 | KẸP DÂY CẢM BIẾN TRƯỚC | 12.722 đ |
| 38514MKKD00 | KẸP DÂY PHÁT ĐIỆN | 51.583 đ |
| 38281MGZJ01 | NẮP ỐP DƯỚI CẦU CHÌ | 70.212 đ |
| 38255K97J11 | NẮP ỐP TRÊN | 63.306 đ |
| 38255K97T01 | NẮP ỐP TRÊN | 63.306 đ |
| 38255K97T11 | NẮP ỐP TRÊN | 63.306 đ |
| 38255MKJD00 | NẮP ỐP TRÊN | 138.122 đ |
| 38255MKJE51 | NẮP ỐP TRÊN | 138.122 đ |
| 38255MKRD11 | NẮP ỐP TRÊN | 356.814 đ |
| 38255MKYD51 | NẮP ỐP TRÊN | 96.685 đ |
| 38255MLAA01 | NẮP ỐP TRÊN | 429.327 đ |
| 38255MLAA51 | NẮP ỐP TRÊN | 429.327 đ |
| 38255MLBD00 | NẮP ỐP TRÊN | 154.236 đ |
| 38255K97V21 | NẮP ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 65.772 đ |
| 38255MKJE50 | NẮP ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 136.080 đ |
| 38255MKPT00 | NẮP ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 172.368 đ |
| 38255MKPT80 | NẮP ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 172.368 đ |
| 38255MKSE00 | NẮP ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 183.708 đ |
| 38256MKPT00 | NẮP ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 172.368 đ |
| 38256MKPT80 | NẮP ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 172.368 đ |
| 38256K12901 | Nắp ốp dưới | 32.229 đ |
| 38501MCSG01 | RƠ LE | 160.331 đ |
| 38501MKPDN1 | RƠ LE | 61.004 đ |
| 38503MCAA61 | RƠ LE | 285.451 đ |
| 38501KWN901 | RƠ LE CÔNG SUẤT | 60.971 đ |
| 38501MKRD11 | RƠ LE CÔNG SUẤT | 159.991 đ |
| 38502K59A11 | RƠ LE CÔNG SUẤT | 48.080 đ |
| 38502KWN701 | RƠ LE CÔNG SUẤT | 211.786 đ |
| 38502KWN901 | RƠ LE CÔNG SUẤT | 125.329 đ |
| 38501KVZ631 | RƠ LE NGUỒN | 34.662 đ |
| 38301KJ6743 | RƠ LE XI NHAN | 229.051 đ |
| 38301KPH881 | RƠ LE XI NHAN | 74.520 đ |
| 38301KTF671 | RƠ LE XI NHAN | 282.272 đ |
| 38301KWN981 | RƠ LE XI NHAN | 94.383 đ |
| 38301KZZJ01 | RƠ LE XI NHAN | 263.078 đ |
| 38301MEG000 | RƠ LE XI NHAN | 860.956 đ |
| 38301MJED02 | RƠ LE XI NHAN | 683.700 đ |
| 38301MKFD41 | RƠ LE XI NHAN (LED) | 3.439.218 đ |
| 38301K0ZD01 | RƠ LE ĐÈN XI NHAN LED | 622.697 đ |
| 38301MKJD01 | RƠ-LE ĐÈN XI-NHAN LED | 2.377.987 đ |
| 38502GGZJ01 | RƠLE CÔNG SUẤT | 47.422 đ |
| 38500KRS920 | RƠLE KHỞI ĐỘNG | 256.676 đ |
| 38501GFM890 | RƠLE KHỞI ĐỘNG | 163.718 đ |
| 38501GFM901 | RƠLE KHỞI ĐỘNG | 138.122 đ |
| 38501KPH901 | RƠLE KHỞI ĐỘNG | 184.162 đ |
| 38501KRS830 | RƠLE KHỞI ĐỘNG | 184.162 đ |
| 38501KVB901 | RƠLE KHỞI ĐỘNG | 201.427 đ |
| 38501KWWB20 | RƠLE KHỞI ĐỘNG | 90.569 đ |
| 38501KWYA31 | RƠLE KHỞI ĐỘNG | 62.615 đ |
| 38501MEL003 | RƠLE KHỞI ĐỘNG | 116.253 đ |
| 38301GN0603 | RƠLE XI NHAN | 180.709 đ |
| 38301K0LD01 | RƠLE XI NHAN | 86.326 đ |
| 38301KVJ840 | RƠLE XI NHAN | 232.570 đ |
| 38501GW3980 | Rơ le khởi động | 653.774 đ |
| 38301GW3980 | Rơ le nháy | 214.088 đ |
| 38501KG8003 | Rơle khởi động | 613.489 đ |
| 38500MKSE01 | TẤM BẢO VỆ | 562.844 đ |
| 38512K1BT00 | TẤM BẮT KẸP DÂY ĐIỆN | 75.967 đ |
| 38256MCAA61 | VỎ HỘP RƠ LE , PHÍA DƯỚI | 196.823 đ |
| 38387TY0J01 | ĂNG TEN TRƯỚC | 852.899 đ |
| 38389MKCA01 | ĂNG TEN TRƯỚC | 616.942 đ |
| 38517MGE003 | ĐAI KẸP DÂY ABS (D12) | 13.878 đ |
| 38255MKFDK0 | ĐẦU RÒ ,TẢI HỆ THỐNG ĐIỆN TỬ | 200.718 đ |
| 38307GJ1014 | ĐỆM LÓT | 34.531 đ |
| 38306MKFD41 | ĐỆM RƠ LE XI NHAN | 127.763 đ |
| 38510K2ET00ZA | ỐP BẢO VỆ CẢM BIẾN ABS *TYPE1* | 167.286 đ |
| 38506KZZ900 | ỐP RƠ LE | 29.927 đ |
| 38282MKCA01 | ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 263.582 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Móng Cái 2, Quảng Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Móng Cái 2, Quảng Ninh có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Móng Cái 2, Quảng Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Quảng Ninh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Quảng Ninh:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Quảng Ninh và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Móng Cái 2, Quảng Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.