Thứ bảy, 27/06/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Mông Dương, Quảng Ninh cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Mông Dương ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Phường Mông Dương khu mỏ than Mông Dương phía Đông Cẩm Phả. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Mông Dương chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Mông Dương, Quảng Ninh và thương lượng giá theo số lượng.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Mông Dương sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Mông Dương, Quảng Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Mông Dương, Quảng Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77240KPH691 | BỘ Ổ KHÓA YÊN | 302.716 đ |
| 77240KTL680 | BỘ Ổ KHÓA YÊN | 72.262 đ |
| 77241K1NV00 | CÁP KHÓA YÊN | 25.323 đ |
| 77240K2SN01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 137.749 đ |
| 77240K2TV01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 71.363 đ |
| 77240K2TV11 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 71.363 đ |
| 77240K2ZV01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 144.524 đ |
| 77240K59A11 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 75.967 đ |
| 77240K59A12 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 94.383 đ |
| 77240K73VD1 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 81.722 đ |
| 77240K90VC1 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 88.332 đ |
| 77240K90VM1 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 92.081 đ |
| 77240K97T02 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 54.098 đ |
| 77241K27V01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 203.236 đ |
| 77241K29901 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 188.558 đ |
| 77241KWN901 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 161.142 đ |
| 77241KYZV01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 101.289 đ |
| 77241KZY701 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 141.575 đ |
| 77240K35V01 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 64.457 đ |
| 77240K44V81 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 94.844 đ |
| 77240K53D01 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 613.489 đ |
| 77240K56N11 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 22.582 đ |
| 77240K56V51 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 40.648 đ |
| 77240K66V01 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 156.943 đ |
| 77240K73V01 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 80.166 đ |
| 77240K77V01 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 163.718 đ |
| 77241KVGA30 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 200.978 đ |
| 77241KVGV41 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 114.038 đ |
| 77240KZL930 | DÂY DẪN KHOÁ YÊN | 24.599 đ |
| 77240KTF641 | DÂY KHÓA YÊN | 257.432 đ |
| 77241KTM971 | Dây cáp khoá yên xe | 133.518 đ |
| 77240KVB900 | Dây cáp khóa yên | 28.776 đ |
| 77240KFL890 | Dây dẫn khoá yên | 23.021 đ |
| 77241KVG900 | Dây khóa yên | 205.494 đ |
| 77241K2ET00 | GIÁ BẮT KHÓA YÊN | 21.598 đ |
| 77242KAB000 | GIÁ GIỮ KHOÁ YÊN XE | 123.159 đ |
| 77242KVB900 | Giá bắt cáp khóa yên | 14.964 đ |
| 77242KZL930 | Giá giữ khoá yên xe | 17.266 đ |
| 77240KTM851 | Khóa yên | 307.230 đ |
| 77243K0LD01 | KẸP A KHÓA YÊN XE | 9.252 đ |
| 77251K56N10 | NẮP KHÓA YÊN | 8.052 đ |
| 77244K2ET00 | NẮP NGÀM KHÓA YÊN | 137.834 đ |
| 77250K01900 | VÒNG ĐỆM KHÓA YÊN | 7.005 đ |
| 77261MJWJ00ZU | ỐP TRUNG TÂM YÊN XE *B189C* | 452.466 đ |
| 77261MJWJ00ZC | ỐP TRUNG TÂM YÊN XE *NH436M* | 413.910 đ |
| 77261MJWJ00ZT | ỐP TRUNG TÂM YÊN XE *R381C* | 401.436 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37100MFMY02 | (G2) BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 21.327.138 đ |
| 37112K01901 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 174.053 đ |
| 37112K1NV11 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ TRÊN | 133.488 đ |
| 37112K29901 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ TRÊN | 146.513 đ |
| 37100K2TT01 | BỘ MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.205.842 đ |
| 37130K26931 | BỘ ĐO NHIÊN LIỆU LCD | 2.374.596 đ |
| 37130K94T11 | BỘ ĐO NHIÊN LIỆU LCD | 2.705.724 đ |
| 37100K2SV01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.724.814 đ |
| 37100K2SV11 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.797.390 đ |
| 37100K2TJ01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.230.315 đ |
| 37100K2ZV02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.445.850 đ |
| 37100K3AV02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.417.198 đ |
| 37100K3AV91 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.809.507 đ |
| 37100K56V63 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.626.156 đ |
| 37100K59A73 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.180.494 đ |
| 37100K73V01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.087.928 đ |
| 37100K73V41 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.210.292 đ |
| 37100K73V81 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.026.746 đ |
| 37100K77V12 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.660.364 đ |
| 37100KTFV11 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 3.508.596 đ |
| 37100KTGV01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 4.007.556 đ |
| 37100KYZV02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.204.308 đ |
| 37100KYZV22 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.243.998 đ |
| 37100MKFDK1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 35.914.914 đ |
| 37100MKFDL1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 35.914.914 đ |
| 37100MKRD34 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 30.479.652 đ |
| 37100MLAF52 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 6.314.112 đ |
| 37100MLAT02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 6.314.112 đ |
| 37100MLCD01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 17.051.958 đ |
| 37100MLRV82 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 4.322.841 đ |
| 37110K01611 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.646.756 đ |
| 37110K0RV02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.223.774 đ |
| 37110K0RV12 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.223.774 đ |
| 37110K29901 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.940.274 đ |
| 37110K29911 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.784.916 đ |
| 37110K29E01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.818.936 đ |
| 37110K29J01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.863.162 đ |
| 37110K2CT01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 927.612 đ |
| 37100K56V01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.461.694 đ |
| 37100K78U02 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.660.364 đ |
| 37100KYZG01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.109.052 đ |
| 37100KYZV91 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.109.052 đ |
| 37100MCE781 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 14.719.320 đ |
| 37100MKGD54 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.645.622 đ |
| 37100MKPDA2 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.423.734 đ |
| 37100MKPDL2 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.460.022 đ |
| 37100MKYD11 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.913.622 đ |
| 37100MKYD51 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.807.026 đ |
| 37100MLHT01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.244.374 đ |
| 37104K53D01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 6.599.880 đ |
| 37104K53DB1 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 9.979.200 đ |
| 37104K53DH1 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 11.352.474 đ |
| 37110K29E21 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.989.036 đ |
| 37110K77V01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.558.304 đ |
| 37110K0RD01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.220.372 đ |
| 37110K0RD02 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.342.844 đ |
| 37110K0RV03 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.315.628 đ |
| 37110K0RV13 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.315.628 đ |
| 37110K0SV02 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.245.320 đ |
| 37110K0SV12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.245.320 đ |
| 37100K56V52 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.792.854 đ |
| 37100K56V62 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.562.922 đ |
| 37100MKGD53 | Bộ đồng hồ tốc độ | 2.531.088 đ |
| 37104K53D00 | Bộ đồng hồ tốc độ | 6.395.760 đ |
| 37104K53DH0 | Bộ đồng hồ tốc độ | 13.837.068 đ |
| 37101K0Z900 | CAO SU MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 16.115 đ |
| 37105MJED01 | CAO SU ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 14.964 đ |
| 37104MGZD00 | CHÌA KHÓA | 55.249 đ |
| 37104MJED01 | CHÌA KHÓA | 17.266 đ |
| 37113K01900 | CHÔT CÔNG TẮC | 13.878 đ |
| 37113K1NV11 | CHÔT CÔNG TẮC | 11.565 đ |
| 37113K29901 | CHÔT CÔNG TẮC | 10.409 đ |
| 37113K77V01 | CHỐT TRÊN NẮP MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 13.878 đ |
| 37113KTFB20 | CHỤP CAO SU NÚM ĐIỀU CHỈNH ĐỒN | 56.400 đ |
| 37113KV3951 | CHỤP CAO SU NÚM ĐIỀU CHỈNH ĐỒNG HỒ | 7.005 đ |
| 37100MKCED3 | CỤM ĐỒNG HỒ | 60.968.376 đ |
| 37100MKCW31 | CỤM ĐỒNG HỒ | 61.266.618 đ |
| 37110K2CU01 | CỤM ĐỒNG HỒ | 890.190 đ |
| 37100K66V01 | CỤM ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.392.725 đ |
| 37100K66VE1 | CỤM ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.212.516 đ |
| 37100K66VG1 | CỤM ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.238.102 đ |
| 37110K77V11 | CỤM ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.558.304 đ |
| 37100K2TV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.205.842 đ |
| 37100K2TV11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.263.687 đ |
| 37100K45NM1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.417.688 đ |
| 37100K73VD1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.046.682 đ |
| 37100K77V02 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.609.691 đ |
| 37100MJED13 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.318.272 đ |
| 37100MJWD91 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.718.198 đ |
| 37100MKFD41 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 35.914.914 đ |
| 37100MKFD61 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 35.914.914 đ |
| 37100MKGT81 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.244.374 đ |
| 37100MKND12 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.995.270 đ |
| 37100MKND52 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.886.406 đ |
| 37100MKPD02 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.311.468 đ |
| 37100MKPD82 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.003.020 đ |
| 37100MLAD02 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 6.314.112 đ |
| 37100MLAD52 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 6.314.112 đ |
| 37101MKJ308 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 24.627.078 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37101MKJ315 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 21.835.170 đ |
| 37110K0SV61 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.338.308 đ |
| 37110K0SV71 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.338.308 đ |
| 37110K1ND01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.702.134 đ |
| 37110K1NE01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.702.134 đ |
| 37110K1NV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.773.576 đ |
| 37110K1NV11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.796.256 đ |
| 37110K29D81 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.767.906 đ |
| 37110K29E61 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.767.906 đ |
| 37110K29V81 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.019.654 đ |
| 37110K29VC1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.004.912 đ |
| 37110K2CD01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 927.612 đ |
| 37110K2CE01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 927.612 đ |
| 37110K2CJ01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 623.700 đ |
| 37110K2CV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 823.284 đ |
| 37110K2CV11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 806.274 đ |
| 37110K2CV91 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 822.150 đ |
| 37110K2CVA1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 806.274 đ |
| 37110K53D01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.108.294 đ |
| 37110K53DB1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 7.960.680 đ |
| 37110K53DH1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 9.973.530 đ |
| 37110K78U01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.558.304 đ |
| 37130MKCED2 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 60.963.840 đ |
| 37130MKCW31 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 61.262.082 đ |
| 37100MKJD02 | Cụm đồng hồ | 24.143.994 đ |
| 37100K87J53 | Cụm đồng hồ tốc độ | 6.289.164 đ |
| 37100MKGT82 | Cụm đồng hồ tốc độ | 3.293.136 đ |
| 37110K1WV11 | Cụm đồng hồ tốc độ | 4.157.244 đ |
| 37110K1YJ61 | Cụm đồng hồ tốc độ | 3.795.498 đ |
| 37110K1YJ62 | Cụm đồng hồ tốc độ | 4.005.288 đ |
| 37110K1ZA12 | Cụm đồng hồ tốc độ | 3.989.412 đ |
| 37110K1ZJ11 | Cụm đồng hồ tốc độ | 3.795.498 đ |
| 37110K1ZJ12 | Cụm đồng hồ tốc độ | 4.005.288 đ |
| 37110K2CJ21 | Cụm đồng hồ tốc độ | 851.634 đ |
| 37110K2CJ31 | Cụm đồng hồ tốc độ | 851.634 đ |
| 37121KV3008 | KẸP NHỰA | 8.173 đ |
| 37121ML7671 | KẸP NHỰA | 7.005 đ |
| 37110K2PV72 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 1.324.512 đ |
| 37110K2PVE1 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 1.411.830 đ |
| 37110K2PVF1 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 1.324.512 đ |
| 37110K56V63 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 1.417.500 đ |
| 37130K26B41 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 1.710.072 đ |
| 37102MKCA01 | MẶT ĐỒNG HỒ | 1.847.286 đ |
| 37111K0RV01 | MẶT ĐỒNG HỒ | 150.174 đ |
| 37110K2PV62 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.411.830 đ |
| 37110K2PV71 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.324.512 đ |
| 37110K45NM1 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.015.118 đ |
| 37110K56V01 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.376.676 đ |
| 37110K56V52 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.595.538 đ |
| 37110K56V62 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.417.500 đ |
| 37110KTF671 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.787.184 đ |
| 37110KTFB21 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.990.170 đ |
| 37110MKFD41 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 30.760.884 đ |
| 37110MKFD61 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 30.760.884 đ |
| 37110MKFDK1 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 30.760.884 đ |
| 37110MKFDL1 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 30.760.884 đ |
| 37110MKRD32 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 31.175.928 đ |
| 37111K1ZJ11 | Mặt đồng hồ | 494.424 đ |
| 37110K2PV61 | Mặt đồng hồ tốc độ | 1.411.830 đ |
| 37120MKND52 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 408.240 đ |
| 37110MKND51 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 500.094 đ |
| 37120KTFB21 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 201.345 đ |
| 37111K1YK01 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | 521.640 đ |
| 37125KTFB21 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 153.085 đ |
| 37104K0G901 | VÍT TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 13.878 đ |
| 37112K12901 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 80.514 đ |
| 37112K12J01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 65.772 đ |
| 37112K12V01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 53.396 đ |
| 37112K27V01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 109.016 đ |
| 37112K66V01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 123.477 đ |
| 37120K94T01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 94.122 đ |
| 37120K94T02 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 95.256 đ |
| 37130KTFB21 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 125.874 đ |
| 37120MKPD02 | ĐẾ MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ DƯỚI | 96.390 đ |
| 37110MKPD01 | ĐẾ MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ TRÊN | 420.714 đ |
| 37102K53D00 | ĐẾ TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.325.646 đ |
| 37112K1ZJ11 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 545.454 đ |
| 37110K01901 | ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.834.812 đ |
| 37110K01931 | ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.646.756 đ |
| 37110K29961 | ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.979.964 đ |
| 37130K0AE11 | ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 3.538.080 đ |
| 37130K87J51 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 2.074.086 đ |
| 37130MJED11 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 4.246.830 đ |
| 37130MJWD51 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 2.079.756 đ |
| 37130MJWD91 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 2.185.218 đ |
| 37130MKGD51 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 2.312.226 đ |
| 37130MKGT81 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 2.702.322 đ |
| 37130MKND11 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 4.744.656 đ |
| 37130MKND51 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 4.642.596 đ |
| 37130MKPD01 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 3.941.784 đ |
| 37130MKPD81 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 3.873.744 đ |
| 37110K1YD11 | Đồng hồ công tơ mét | 3.786.426 đ |
| 37110K1ZA01 | Đồng hồ công tơ mét | 3.775.086 đ |
| 37110K1ZA02 | Đồng hồ công tơ mét | 3.983.742 đ |
| 37110K1ZA11 | Đồng hồ công tơ mét | 3.780.756 đ |
| 37110K1ZH01 | Đồng hồ công tơ mét | 3.761.478 đ |
| 37110K1ZU11 | Đồng hồ công tơ mét | 3.795.498 đ |
| 37130K26901 | Đồng hồ công tớ mét | 2.159.136 đ |
| 37110K1YD12 | Đồng hồ tốc độ LCD | 3.995.082 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Mông Dương tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Mông Dương, Quảng Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Mông Dương, Quảng Ninh có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Mông Dương, Quảng Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Quảng Ninh liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Quảng Ninh để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Mông Dương, Quảng Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.