Thứ tư, 24/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Nam Đồng cho hoạt động kinh doanh tại Nam Đồng, Ninh Bình? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Nam Đồng nằm ở vùng ngoại vi Ninh Bình, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Nam Đồng chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Nam Đồng, Ninh Bình và thương lượng giá theo số lượng.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Nam Đồng sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Nam Đồng, Ninh Bình và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Nam Đồng, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Nam Đồng, Ninh Bình:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 31500K02T01 | BÌNH ẮC QUY | 490.331 đ |
| 31500KWWB21 | BÌNH ẮC QUY (GTZ4V 12V 3.0A) | 275.092 đ |
| 31500KPHB31 | BÌNH ẮC QUY (GTZ5S12V 3.5A) | 288.904 đ |
| 31500KVBT01 | BÌNH ẮC QUY FTZ4V | 786.140 đ |
| 31500K44D01 | BÌNH ẮC QUY GTZ6V | 378.683 đ |
| 31500K35J01 | BÌNH ẮC QUY GTZ8V | 788.442 đ |
| 31500K35K01 | BÌNH ẮC QUY GTZ8V | 788.442 đ |
| 31500K36A01 | BÌNH ẮC QUY GTZ8V | 788.442 đ |
| 31500K97L01 | BÌNH ẮC QUY GTZ8V | 847.144 đ |
| 31500K03V01 | BÌNH ẮC QUY PTZ4 | 207.752 đ |
| 31500K66V04 | BÌNH ẮC QUY WTZ6VIS | 268.723 đ |
| 31500MB1017 | BÌNH ẮC QUY YB14A2 | 2.895.942 đ |
| 31500KW3057 | BÌNH ẮC QUY YTX7L-BS | 3.012.194 đ |
| 31500KW3677 | BÌNH ẮC QUY YTX7L-BS | 2.384.893 đ |
| 31500MCJ643 | BÌNH ẮC QUY YTZ10S | 2.818.824 đ |
| 31500MCRD03 | BÌNH ẮC QUY YTZ14S | 3.545.111 đ |
| 31500K0G911 | BÌNH ẮC QUY YTZ4V | 661.831 đ |
| 31500KVBT02 | BÌNH ẮC QUY YTZ4V | 757.365 đ |
| 31500K0FV01 | BÌNH ẮC QUY YTZ5S | 624.999 đ |
| 31500K26971 | BÌNH ẮC QUY YTZ5S | 707.872 đ |
| 31500KWN872 | BÌNH ẮC QUY YTZ6V | 1.084.252 đ |
| 31500KWN902 | BÌNH ẮC QUY YTZ6V | 1.261.507 đ |
| 31500KFK761 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 2.885.583 đ |
| 31500KZZJ01 | BÌNH ẮC QUY YTZ8V | 4.431.389 đ |
| 31500K44U01 | Bình ắc quy | 519.106 đ |
| 31500KRS901 | Bình ắc quy (12N5-3B) | 234.807 đ |
| 31500KTM971 | Bình ắc quy (GTZ5S12V 3.5A) | 272.790 đ |
| 31500KZR602 | Bình ắc quy (GTZ6V) | 895.486 đ |
| 31500K04931 | Bình ắc quy FTZ1 | 2.201.883 đ |
| 31500MGZD01 | Bình ắc quy FTZ10S | 2.486.182 đ |
| 31500MCAB21 | Bình ắc quy GYZ20L | 4.896.397 đ |
| 31500MCAR31 | Bình ắc quy GYZ20L | 4.896.397 đ |
| 31500KY4905 | Bình ắc quy YTX5L-BS | 1.680.475 đ |
| 31500MJEDB2 | Bình ắc quy YTZ10 | 2.077.574 đ |
| 31500K1WV11 | Bình ắc quy YTZ12S | 1.736.875 đ |
| 31500MGSD32 | Bình ắc quy YTZ12S | 3.500.222 đ |
| 31500KRS691 | Bình ắc quy YTZ3 | 676.794 đ |
| 31500K26931 | Bình ắc quy YTZ5S | 840.238 đ |
| 31500KZR601 | Bình ắc quy YTZ6V | 895.486 đ |
| 31500MEYD32 | Bình ắc quy YTZ7S | 2.665.740 đ |
| 31500K35T01 | Bình ắc quy YTZ8V | 857.503 đ |
| 31500KZZJ81 | Bình ắc quy YTZ8V | 1.805.935 đ |
| 31500K2CK01 | ẮC QUY GTZ6V | 378.683 đ |
| 31500K36N11 | Ắc quy GTZ6V | 482.274 đ |
| 31500K12T01 | Ắc quy GTZ8TER | 772.328 đ |
| 31500K1ZJ11 | Ắc quy WTZ8V IS | 847.144 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 16410K45NL1 | BỘ THÂN GA | 1.804.784 đ |
| 16400K0GT21 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 3.405.839 đ |
| 16400K0RV02 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.874.996 đ |
| 16400K0RV41 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.934.848 đ |
| 16400K0ZD11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 4.276.003 đ |
| 16400K12901 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 881.817 đ |
| 16400K12911 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 770.026 đ |
| 16400K12931 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 764.392 đ |
| 16400K12V01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 866.711 đ |
| 16400K12V81 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 781.328 đ |
| 16400K15711 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.094.611 đ |
| 16400K1BT01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.540.280 đ |
| 16400K1ND01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 582.412 đ |
| 16400K1ND41 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 595.073 đ |
| 16400K1NV01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 595.073 đ |
| 16400K26901 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.304.323 đ |
| 16400K26921 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.212.242 đ |
| 16400K26B11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.826.653 đ |
| 16400K27V01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.515.881 đ |
| 16400K27V51 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.894.563 đ |
| 16400K29901 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 865.560 đ |
| 16400K29911 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 654.870 đ |
| 16400K29D31 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 671.039 đ |
| 16400K29D81 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 630.754 đ |
| 16400K29V81 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 654.870 đ |
| 16400K2CD01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 3.037.516 đ |
| 16400K2CV01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.267.263 đ |
| 16400K2EJ31 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.359.663 đ |
| 16400K2PVE1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.072.742 đ |
| 16400K2SN01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.878.449 đ |
| 16400K2ZV01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.517.259 đ |
| 16400K2ZV21 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.264.240 đ |
| 16400K35V02 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.525.089 đ |
| 16400K3AV01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.212.242 đ |
| 16400K3AV21 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.264.240 đ |
| 16400K44J51 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 726.288 đ |
| 16400K44V01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.452.575 đ |
| 16400K44V81 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.385.389 đ |
| 16400K45NL1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.457.407 đ |
| 16400K53D01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 4.264.493 đ |
| 16400K53DB1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 4.264.493 đ |
| 16400K56M92 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 959.724 đ |
| 16400K58N41 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 527.163 đ |
| 16400K59A71 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.219.148 đ |
| 16400K60B61 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.175.409 đ |
| 16400K66V01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.503.447 đ |
| 16400K66VE1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.432.085 đ |
| 16400K73V01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.464.085 đ |
| 16400K73V41 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.373.155 đ |
| 16400K73VD1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.373.155 đ |
| 16400K77V02 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.094.839 đ |
| 16400K87A01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 6.163.659 đ |
| 16400K90V01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 515.993 đ |
| 16400K97T01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.724.213 đ |
| 16400K97T11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 3.723.518 đ |
| 16400KTF982 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 11.224.650 đ |
| 16400KTG922 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 12.131.646 đ |
| 16400KVGV41 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.792.351 đ |
| 16400KWN711 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.916.432 đ |
| 16400KWN902 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 3.343.685 đ |
| 16400KYL841 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 3.101.972 đ |
| 16400KYZG01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.464.085 đ |
| 16400KYZV21 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.559.619 đ |
| 16400KZLE01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.546.958 đ |
| 16400KZY701 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.167.352 đ |
| 16400MJEL01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 12.670.319 đ |
| 16400MJWDB1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 9.585.612 đ |
| 16400MKCA01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 48.844.261 đ |
| 16400MKFD42 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 28.533.538 đ |
| 16400MKJD01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 43.340.131 đ |
| 16400MKJE51 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 43.340.131 đ |
| 16400MKND11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 13.199.783 đ |
| 16400MKPD01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 9.696.109 đ |
| 16400MKPD02 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 8.021.389 đ |
| 16400MKRD11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 44.241.372 đ |
| 16400MKSE01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 65.465.996 đ |
| 16400MLAA01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 23.845.475 đ |
| 16400MLBD01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 15.788.405 đ |
| 16401MJEL01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 8.442.659 đ |
| 16401MKFD41 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 27.155.779 đ |
| 16401MKJD01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 19.153.958 đ |
| 16401MKJE51 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 19.153.958 đ |
| 16401MKND11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 8.794.868 đ |
| 16401MKRD11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 33.546.187 đ |
| 16401MKYD11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 7.570.193 đ |
| 16400K1YJ61 | Bộ điều khiển bướm ga | 3.363.252 đ |
| 16400K27M01 | Bộ điều khiển bướm ga | 1.457.179 đ |
| 16400K29J01 | Bộ điều khiển bướm ga | 808.010 đ |
| 16400K2CD21 | Bộ điều khiển bướm ga | 1.298.340 đ |
| 16400K36J01 | Bộ điều khiển bướm ga | 1.491.709 đ |
| 16400K36J02 | Bộ điều khiển bướm ga | 1.558.468 đ |
| 16400K40A01 | Bộ điều khiển bướm ga | 2.754.367 đ |
| 16400K40F02 | Bộ điều khiển bướm ga | 1.482.501 đ |
| 16400K44J01 | Bộ điều khiển bướm ga | 667.586 đ |
| 16400KVBT02 | Bộ điều khiển bướm ga | 3.156.070 đ |
| 16400KVL931 | Bộ điều khiển bướm ga | 4.658.138 đ |
| 16400KWZ902 | Bộ điều khiển bướm ga | 4.290.966 đ |
| 16400MKGL02 | Bộ điều khiển bướm ga | 16.388.081 đ |
| 16400MKYD11 | Bộ điều khiển bướm ga | 10.919.632 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 16406MKSE01 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN | 158.840 đ |
| 16402MKCA00 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN BẢN ĐỒ | 89.779 đ |
| 16402MLBD01 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN BẢN ĐỒ | 84.024 đ |
| 16410GFMK01 | THÂN GA | 787.291 đ |
| 16410K03N31 | THÂN GA | 508.089 đ |
| 16410K0AE11 | THÂN GA | 943.829 đ |
| 16410K0FD11 | THÂN GA | 1.588.394 đ |
| 16410K0G901 | THÂN GA | 1.681.626 đ |
| 16410K0GT21 | THÂN GA | 1.654.002 đ |
| 16410K0RV02 | THÂN GA | 1.119.933 đ |
| 16410K0RV41 | THÂN GA | 1.155.615 đ |
| 16410K0ZD11 | THÂN GA | 2.739.404 đ |
| 16410K12901 | THÂN GA | 786.140 đ |
| 16410K12911 | THÂN GA | 676.794 đ |
| 16410K12931 | THÂN GA | 686.485 đ |
| 16410K12V01 | THÂN GA | 775.781 đ |
| 16410K12V81 | THÂN GA | 697.513 đ |
| 16410K15711 | THÂN GA | 697.513 đ |
| 16410K1BT01 | THÂN GA | 1.607.961 đ |
| 16410K1ND01 | THÂN GA | 593.922 đ |
| 16410K1ND41 | THÂN GA | 593.922 đ |
| 16410K1NV01 | THÂN GA | 581.261 đ |
| 16410K26901 | THÂN GA | 1.559.619 đ |
| 16410K26921 | THÂN GA | 1.517.032 đ |
| 16410K26B11 | THÂN GA | 1.212.014 đ |
| 16410K27V01 | THÂN GA | 1.142.953 đ |
| 16410K27V51 | THÂN GA | 1.119.933 đ |
| 16410K29901 | THÂN GA | 780.385 đ |
| 16410K29911 | THÂN GA | 667.586 đ |
| 16410K29D31 | THÂN GA | 696.362 đ |
| 16410K29D81 | THÂN GA | 637.660 đ |
| 16410K29J01 | THÂN GA | 672.190 đ |
| 16410K29V81 | THÂN GA | 667.586 đ |
| 16410K2CD01 | THÂN GA | 942.678 đ |
| 16410K2CV01 | THÂN GA | 901.241 đ |
| 16410K2EJ31 | THÂN GA | 1.598.633 đ |
| 16410K2PVE1 | THÂN GA | 697.513 đ |
| 16410K2ZV01 | THÂN GA | 1.654.002 đ |
| 16410K3AV01 | THÂN GA | 719.382 đ |
| 16410K3AV21 | THÂN GA | 681.750 đ |
| 16410K44J51 | THÂN GA | 751.610 đ |
| 16410K44V01 | THÂN GA | 1.077.346 đ |
| 16410K44V81 | THÂN GA | 1.046.269 đ |
| 16410K53D01 | THÂN GA | 1.588.394 đ |
| 16410K53DB1 | THÂN GA | 1.588.394 đ |
| 16410K56M92 | THÂN GA | 740.100 đ |
| 16410K58N41 | THÂN GA | 501.841 đ |
| 16410K59A71 | THÂN GA | 1.687.381 đ |
| 16410K60B61 | THÂN GA | 706.721 đ |
| 16410K66V01 | THÂN GA | 759.875 đ |
| 16410K66VE1 | THÂN GA | 805.707 đ |
| 16410K73V01 | THÂN GA | 1.078.497 đ |
| 16410K73V41 | THÂN GA | 942.678 đ |
| 16410K73VD1 | THÂN GA | 923.111 đ |
| 16410K77V01 | THÂN GA | 1.251.148 đ |
| 16410K90V01 | THÂN GA | 492.282 đ |
| 16410K97T01 | THÂN GA | 851.748 đ |
| 16410K97T11 | THÂN GA | 6.422.636 đ |
| 16410KVGV41 | THÂN GA | 1.277.622 đ |
| 16410KWN901 | THÂN GA | 532.918 đ |
| 16410KWZ901 | THÂN GA | 661.831 đ |
| 16410KYL841 | THÂN GA | 688.304 đ |
| 16410KYZG01 | THÂN GA | 1.078.497 đ |
| 16410KYZV21 | THÂN GA | 1.148.708 đ |
| 16410KZLE01 | THÂN GA | 1.147.557 đ |
| 16410KZY701 | THÂN GA | 1.296.038 đ |
| 16410KZZD21 | THÂN GA | 813.765 đ |
| 16410MJWDB1 | THÂN GA | 2.491.937 đ |
| 16410MJWJ01 | THÂN GA | 2.769.331 đ |
| 16410MKCA01 | THÂN GA | 6.796.715 đ |
| 16410MKGL01 | THÂN GA | 5.145.015 đ |
| 16410MKPD01 | THÂN GA | 5.682.537 đ |
| 16410MKSE01 | THÂN GA | 28.931.788 đ |
| 16410MLAA01 | THÂN GA | 10.528.289 đ |
| 16410MLBD01 | THÂN GA | 11.093.435 đ |
| 16410GFM901 | Thân ga | 2.807.229 đ |
| 16410GGZJ01 | Thân ga | 652.623 đ |
| 16410GGZJ41 | Thân ga | 623.848 đ |
| 16410GJAJ01 | Thân ga | 749.308 đ |
| 16410K1YJ61 | Thân ga | 3.123.842 đ |
| 16410K2CD21 | Thân ga | 923.111 đ |
| 16410K2SN01 | Thân ga | 778.083 đ |
| 16410K40A01 | Thân ga | 1.096.913 đ |
| 16410K40F01 | Thân ga | 733.194 đ |
| 16410K44J01 | Thân ga | 664.133 đ |
| 16410KVBT01 | Thân ga | 1.010.587 đ |
| 16410KVL931 | Thân ga | 534.069 đ |
| 16410KWN711 | Thân ga | 1.782.915 đ |
| 16411MLAA00 | ỐNG | 46.041 đ |
| 16411MKSE00 | ỐNG 1 | 148.481 đ |
| 16412MKSE00 | ỐNG 2 | 127.763 đ |
| 16414MLAA00 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU DƯ PHẢI | 69.061 đ |
| 16415MLAA00 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU DƯ TRÁI | 48.343 đ |
| 16422GBJM31 | ỐNG NỐI KIM PHUN NHIÊN LIỆU | 98.987 đ |
| 16422HP5602 | ỐNG NỐI KIM PHUN NHIÊN LIỆU | 115.101 đ |
| 16422K0AE11 | ỐNG NỐI KIM PHUN NHIÊN LIỆU | 512.200 đ |
| 16412MLAA00 | ỐNG PB PHẢI | 44.890 đ |
| 16413MLAA00 | ỐNG PB TRÁI | 44.890 đ |
| 16422KPH701 | Ống nối kim phun nhiên liệu | 97.836 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Nam Đồng, Ninh Bình — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Nam Đồng, Ninh Bình có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Nam Đồng, Ninh Bình, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Ninh Bình thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Ninh Bình:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Nam Đồng, Ninh Bình tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.