Thứ bảy, 13/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Ninh Giang số lượng cho thị trường Ninh Giang, Ninh Bình? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Ninh Giang là địa bàn ngoại thành Ninh Bình, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Ninh Giang chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Ninh Giang, Ninh Bình và thương lượng giá theo số lượng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Ninh Giang, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Ninh Giang sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Ninh Giang, Ninh Bình và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Ninh Giang, Ninh Bình:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 50329HA7670 | CAO SU BÌNH ẮC QUY | 35.682 đ |
| 50193K56V50 | GIÁ BẢN LỀ YÊN XE | 46.041 đ |
| 50310GCCA00 | GIÁ BẮT CÒI | 346.455 đ |
| 50351K87A30 | GIÁ GIỮ YÊN XE | 302.716 đ |
| 50356MKCA00 | GIÁ ĐỠ CÒI TRÁI | 112.799 đ |
| 50330MKCA00 | GIÁ ĐỠ HỖ TRỢ BÌNH ẮC QUY | 1.179.786 đ |
| 50280MKCA00 | GIÁ ĐỠ ẨN YÊN XE | 676.794 đ |
| 50346K2ET00 | GIẢM CHẤN BÌNH ẮC QUY | 18.850 đ |
| 50380K44J00 | Giá đỡ bình ắc quy | 172.652 đ |
| 50320K56N00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 33.873 đ |
| 50380K44V90 | HỘP GIỮ ẮC QUY | 130.065 đ |
| 50380GN5902 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 24.599 đ |
| 50380K0G900 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 184.162 đ |
| 50380K0GT20 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 256.676 đ |
| 50380K12J00 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 164.595 đ |
| 50380K12V00 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 144.524 đ |
| 50380K2ET00 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 217.942 đ |
| 50325GGE940 | HỘP ẮC QUY | 184.162 đ |
| 50325K12900 | HỘP ẮC QUY | 225.598 đ |
| 50325K12930 | HỘP ẮC QUY | 188.558 đ |
| 50325K12V00 | HỘP ẮC QUY | 170.492 đ |
| 50325K87A00 | HỘP ẮC QUY | 207.182 đ |
| 50327K87A00 | HỘP ẮC QUY | 131.216 đ |
| 50327K87A30 | HỘP ẮC QUY | 111.648 đ |
| 50325GJAJ01 | Hộp giữ ắc quy | 143.877 đ |
| 50325GJAJ11 | Hộp giữ ắc quy | 143.877 đ |
| 50325GGE900 | Hộp ắc quy | 196.823 đ |
| 50325GGZJ00 | Hộp ắc quy | 118.555 đ |
| 50325GGZJ01 | Hộp ắc quy | 109.346 đ |
| 50333MKJE50 | KHAY ẮC QUY | 680.247 đ |
| 50380K57V00 | NẮP BẢO VỆ BÌNH ẮC QUY | 133.518 đ |
| 50380K89V00 | NẮP BẢO VỆ BÌNH ẮC QUY | 105.005 đ |
| 50330K56N10 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 20.324 đ |
| 50330K56V50 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 15.808 đ |
| 50326GGE900 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 231.354 đ |
| 50326K1WD00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 270.488 đ |
| 50326K53D00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 150.783 đ |
| 50326K87A00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 125.461 đ |
| 50326K87A30 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 102.440 đ |
| 50326GGZJ01 | Đai giữ ắc quy | 17.266 đ |
| 50327KTW900 | ĐỆM CAO SU BÌNH ẮC QUY | 25.323 đ |
| 50346K0GT20 | ĐỆM CAO SU BÌNH ẮC QUY A | 124.310 đ |
| 50345K12900 | ĐỆM LÓT BÌNH ẮC QUY | 7.005 đ |
| 50327GGZJ01 | Đệm cao su bình ắc quy | 5.838 đ |
| 50328GGZJ00 | Đệm cao su bình ắc quy | 7.005 đ |
| 50328GGZJ01 | Đệm cao su bình ắc quy | 9.252 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 19052KA3710 | BẠC ĐỆM KÉT TẢN NHIỆT | 53.927 đ |
| 19052MAC680 | BẠC ĐỆM KÉT TẢN NHIỆT | 41.032 đ |
| 19052MB0000 | BẠC ĐỆM KÉT TẢN NHIỆT | 64.478 đ |
| 19052MFGD00 | BẠC ĐỆM KÉT TẢN NHIỆT | 52.755 đ |
| 19052MGH640 | BẠC ĐỆM KÉT TẢN NHIỆT | 35.170 đ |
| 19005KTF980 | BỘ QUẠT LÀM MÁT | 2.702.572 đ |
| 19051KA4000 | CAO SU GIẢM CHẤN BỘ TẢN NHIỆT | 10.409 đ |
| 19051KGB610 | CAO SU GIẢM CHẤN BỘ TẢN NHIỆT | 7.005 đ |
| 19051MB2000 | CAO SU GIẢM CHẤN BỘ TẢN NHIỆT | 44.890 đ |
| 19021MENA30 | CAO SU KÉT TẢN NHIỆT | 256.676 đ |
| 19051KA3710 | CAO SU KÉT TẢN NHIỆT | 35.682 đ |
| 19051KA3830 | CAO SU KÉT TẢN NHIỆT | 51.796 đ |
| 19020KPPT01 | CÁNH QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 20.324 đ |
| 19020KVZ631 | CÁNH QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 511.049 đ |
| 19020MFAD01 | CÁNH QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 673.341 đ |
| 19020MFGD01 | CÁNH QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 187.615 đ |
| 19070MFL003 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 662.982 đ |
| 19070MKRD10 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 718.231 đ |
| 19020MGSD31 | CÁNH QUẠT TẢN NHIỆT | 31.078 đ |
| 19090MKRD11 | CÁNH QUẸT KÉT TẢN NHIỆT | 628.452 đ |
| 18920MKFD42 | CÁP ĐIỀU KHIỂN B MÔ TƠ SERVO | 978.359 đ |
| 18920MKRD10 | CÁP ĐIỀU KHIỂN B SU PÁP XẢ | 1.322.511 đ |
| 18920MKSE20 | CÁP ĐIỀU KHIỂN B XU PÁP XẢ | 1.998.154 đ |
| 19015MKCA00 | DẪN HƯỚNG KHÍ KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 1.282.226 đ |
| 19025MKCA00 | DẪN HƯỚNG KHÍ KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 1.171.729 đ |
| 19055KPC871 | GIOĂNG NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 28.776 đ |
| 18950MKSE20 | GIÁ BẮT ỐP ỐNG XẢ | 210.635 đ |
| 19050K56N10 | GIÁ ĐỠ KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 11.565 đ |
| 19010GJB305 | Két tản nhiệt (COO) | 549.032 đ |
| 19010GGE901 | KÉT TẢN NHIỆT | 3.040.969 đ |
| 19010GGE941 | KÉT TẢN NHIỆT | 3.473.749 đ |
| 19010K0AE11 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.249.074 đ |
| 19010K1WD01 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.044.194 đ |
| 19010K27V51 | KÉT TẢN NHIỆT | 465.140 đ |
| 19010K45NL1 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.143.181 đ |
| 19010K53D01 | KÉT TẢN NHIỆT | 1.964.775 đ |
| 19010K56N01 | KÉT TẢN NHIỆT | 818.588 đ |
| 19010K87T51 | KÉT TẢN NHIỆT | 7.640.405 đ |
| 19010K94T01 | KÉT TẢN NHIỆT | 1.720.760 đ |
| 19010KGF901 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.879.828 đ |
| 19010KPR901 | KÉT TẢN NHIỆT | 7.461.998 đ |
| 19010KPZ901 | KÉT TẢN NHIỆT | 4.794.394 đ |
| 19010KTF641 | KÉT TẢN NHIỆT | 6.148.696 đ |
| 19010KVB902 | KÉT TẢN NHIỆT | 1.584.941 đ |
| 19010KVG901 | KÉT TẢN NHIỆT | 1.602.206 đ |
| 19010KWN711 | KÉT TẢN NHIỆT | 558.240 đ |
| 19010KWN781 | KÉT TẢN NHIỆT | 575.505 đ |
| 19010KZR601 | KÉT TẢN NHIỆT | 528.413 đ |
| 19010KZY701 | KÉT TẢN NHIỆT | 560.027 đ |
| 19010MJED01 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.808.465 đ |
| 19010MJEDF1 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.930.472 đ |
| 19010MJWD51 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.217.997 đ |
| 19010MJWD91 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.329.645 đ |
| 19010MKFD41 | KÉT TẢN NHIỆT | 19.426.747 đ |
| 19010MKGD51 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.464.313 đ |
| 19010MKGT81 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.078.725 đ |
| 19010MKJD01 | KÉT TẢN NHIỆT | 13.701.624 đ |
| 19010MKJE51 | KÉT TẢN NHIỆT | 13.701.624 đ |
| 19010MKND11 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.803.861 đ |
| 19010MKND51 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.863.713 đ |
| 19010MKNT51 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.860.260 đ |
| 19010MKPD01 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.440.142 đ |
| 19010MKPD41 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.245.621 đ |
| 19010MKPD81 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.433.236 đ |
| 19010MKPDN1 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.351.514 đ |
| 19010MKPDP1 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.162.748 đ |
| 19010MKPDQ1 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.343.457 đ |
| 19010MKRD11 | KÉT TẢN NHIỆT | 16.394.987 đ |
| 19010MKYT61 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.921.264 đ |
| 19010MLAA01 | KÉT TẢN NHIỆT | 9.384.185 đ |
| 19010MLBT01 | KÉT TẢN NHIỆT | 11.893.387 đ |
| 19010MKCE21 | KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 33.254.981 đ |
| 19010MKSE01 | KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 20.697.462 đ |
| 19020MKSE01 | KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 20.697.462 đ |
| 19060MKCA01 | KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 10.962.220 đ |
| 19010GGZJ01 | Két tản nhiệt | 601.979 đ |
| 19010KVG951 | Két tản nhiệt | 1.515.234 đ |
| 19010KZY901 | Két tản nhiệt | 620.395 đ |
| 19010KZY951 | Két tản nhiệt | 639.962 đ |
| 19035K04931 | LỌC NƯỚC LÀM MÁT | 138.122 đ |
| 19035K94T01 | LỌC NƯỚC LÀM MÁT | 138.122 đ |
| 19035KVZ631 | LỌC NƯỚC LÀM MÁT | 330.340 đ |
| 19035MFL003 | LỌC NƯỚC LÀM MÁT | 232.505 đ |
| 19039MEL003 | LỌC NƯỚC LÀM MÁT | 319.981 đ |
| 19039KGF900 | Lọc nước làm mát | 96.210 đ |
| 19015K0AE11 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 103.591 đ |
| 19015K15921 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 55.249 đ |
| 19015K1BT01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 817.218 đ |
| 19015K53D01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 679.096 đ |
| 19015K56N01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 27.099 đ |
| 19015K87A01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 119.706 đ |
| 19015K94T01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 78.269 đ |
| 19015MGZJ01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 139.273 đ |
| 19015MJED01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 174.954 đ |
| 19015MKJD01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 1.171.729 đ |
| 19015MLAA01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 902.392 đ |
| 19015MLBD01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 906.996 đ |
| 19016MKCA01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 1.161.370 đ |
| 19015MFLD21 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 736.647 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 19015MKSE01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 1.770.254 đ |
| 19016MKFD41 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 666.435 đ |
| 19025MKSE01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 1.770.254 đ |
| 19030K0AE11 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 985.265 đ |
| 19030K15921 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 734.345 đ |
| 19030K1WD01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 1.098.064 đ |
| 19030K1WD61 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 1.121.084 đ |
| 19030K53D01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 1.254.601 đ |
| 19030K56N01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 363.720 đ |
| 19030K94T01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 738.949 đ |
| 19030MFLD21 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 3.302.248 đ |
| 19030MJED01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 1.369.702 đ |
| 19030MKJD01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 3.712.008 đ |
| 19030MKND51 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 1.366.249 đ |
| 19030MLBD01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 2.868.317 đ |
| 19080K87A01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 860.956 đ |
| 19080MGZJ01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 1.040.514 đ |
| 19080MKFD41 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 2.826.881 đ |
| 19080MKPA01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 1.052.024 đ |
| 19080MKRD11 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 2.382.591 đ |
| 19080MLAA01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 2.209.940 đ |
| 19030MKCA01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT PHẢI | 6.696.577 đ |
| 19080MKSE01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT PHẢI | 5.606.570 đ |
| 19035MKCA01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT TRÁI | 3.712.008 đ |
| 19090MKSE01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT TRÁI | 5.606.570 đ |
| 19037GEE710 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 604.281 đ |
| 19037K12941 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 119.706 đ |
| 19037K15921 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 158.840 đ |
| 19037K27V51 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 97.102 đ |
| 19037K40F01 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 86.326 đ |
| 19037KVB902 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 156.943 đ |
| 19037KVB931 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 141.575 đ |
| 19037KZZG41 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 293.508 đ |
| 19045KGH901 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 231.463 đ |
| 19045KPC871 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 224.447 đ |
| 19037K60E11 | Nắp két tản nhiệt | 87.477 đ |
| 19037MCAB31 | Nắp két tản nhiệt | 116.253 đ |
| 19037MCAG61 | Nắp két tản nhiệt | 222.145 đ |
| 19045KVG951 | Nắp két tản nhiệt | 225.598 đ |
| 19049K27V51 | PHỚT O A | 7.005 đ |
| 19051K27V51 | PHỚT O B | 8.173 đ |
| 19052K27V51 | PHỚT O C | 8.173 đ |
| 19020MJNA01 | QUẠT GIÓ | 818.369 đ |
| 19046MCAG61 | TEM NẮP KÉT NƯỚC TẢN NHIỆT | 51.796 đ |
| 19046KVB902 | TEM NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 23.021 đ |
| 19046KVB930 | TEM NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 10.409 đ |
| 19055K12941 | TEM NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 17.266 đ |
| 19055K27V51 | TEM NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 4.736 đ |
| 19055K60E11 | TEM NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 5.920 đ |
| 19046K15921 | Tem nắp chụp két tản nhiệt | 44.890 đ |
| 19046PAAA00 | Tem nắp két nước tản nhiệt | 72.514 đ |
| 19046KVB901 | Tem nắp két tản nhiệt | 34.531 đ |
| 19032K87A00 | TẤM BẢO VỆ KÉT TẢN NHIỆT | 207.182 đ |
| 19032K87A30 | TẤM BẢO VỆ KÉT TẢN NHIỆT | 171.501 đ |
| 19032K87A31 | TẤM BẢO VỆ KÉT TẢN NHIỆT | 174.954 đ |
| 19032MLAA00 | TẤM BẢO VỆ KÉT TẢN NHIỆT | 1.642.492 đ |
| 19032MLBD00 | TẤM BẢO VỆ KÉT TẢN NHIỆT | 484.576 đ |
| 19031MKSE00 | TẤM BẢO VỆ KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 592.771 đ |
| 19032MKSE00 | TẤM BẢO VỆ KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 592.771 đ |
| 19050KTF980 | TẤM ỐP GIỮA DẪN KHÍ KÉT TẢN NH | 171.501 đ |
| 19051KTF980 | VÀNH ĐAI TRƯỚC KÉT TẢN NHIỆT | 217.541 đ |
| 19016KEA003 | VÍT NÓN CỤT 4X8.5 | 16.115 đ |
| 19036MLAA00 | ĐAI NẸP DÂY ĐIỆN | 72.514 đ |
| 19014KEA003 | ĐAI ỐC | 41.437 đ |
| 19060MFL000 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 673.341 đ |
| 19060MFND00 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 873.617 đ |
| 19060MGZJ00 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 96.685 đ |
| 19060MGZJ80 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 126.612 đ |
| 19060MJED00 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 554.510 đ |
| 19061MJPG50 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 870.164 đ |
| 19063MJED00 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 112.799 đ |
| 19064KPP900 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 82.873 đ |
| 19060MKRD10 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC BẰNG NHÔM | 565.146 đ |
| 19071MEC003 | ỐC KÉT TẢN NHIỆT | 25.792 đ |
| 19017K1WD00 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 206.031 đ |
| 19063K94T00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 57.551 đ |
| 19063K15920 | ỐNG NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 41.437 đ |
| 19067K0AE10 | ỐNG NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 64.457 đ |
| 19067K87A00 | ỐNG NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 96.685 đ |
| 19062K15920 | ỐNG NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 66.759 đ |
| 19062K87A00 | ỐNG NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 132.367 đ |
| 19062K94T00 | ỐNG NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 92.081 đ |
| 19017K53D00 | ỐNG NỐI DẪN NHIÊN LIỆU | 473.066 đ |
| 19062K0AE10 | ỐNG TẢN NHIỆT RA | 124.310 đ |
| 19062K56N00 | ỐNG TẢN NHIỆT RA | 66.617 đ |
| 19062K56V50 | ỐNG TẢN NHIỆT RA | 54.098 đ |
| 19061K56N00 | ỐNG TẢN NHIỆT VÀO | 50.645 đ |
| 19061K15920 | ỐNG ĐIỀU HÒA NHIỆT | 27.625 đ |
| 19061K94T00 | ỐNG ĐIỀU HÒA NHIỆT | 37.984 đ |
| 19063K56N00 | ỐNG ĐẦU KÉT TẢN NHIỆT RA | 230.202 đ |
| 19035MKSE00 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 1.513.579 đ |
| 19035MKSE20 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 1.770.254 đ |
| 19036MKSE00 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 1.513.579 đ |
| 19036MKSE20 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 1.770.254 đ |
| 19015MKRD11 | ỐP PHẢI | 611.226 đ |
| 19033MLAA00 | ỐP PHẢI CẠNH KÉT NƯỚC | 569.750 đ |
| 19016MKRD11 | ỐP TRÁI | 867.510 đ |
| 19034MLAA00 | ỐP TRÁI CẠNH KÉT NƯỚC | 569.750 đ |
| 19040KGF900 | ống nối 3 chiều | 87.477 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Ninh Giang, Ninh Bình — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Ninh Giang, Ninh Bình có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Ninh Giang, Ninh Bình, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Ninh Bình thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Ninh Bình:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Ninh Bình và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Ninh Giang, Ninh Bình tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.