Thứ hai, 22/06/2026
Danh mục phụ tùng Honda chính hãng tại Quảng La của ICSPARTS cho Quảng La, Quảng Ninh: phụ tùng Honda chính hãng, mã rõ ràng, giá đã gồm VAT — nguồn tham khảo cho đại lý, cửa hàng và gara.
Xã Quảng La là địa bàn ngoại thành Quảng Ninh, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Quảng La chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Quảng La, Quảng Ninh và thương lượng giá theo số lượng.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Quảng La, Quảng Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 44711KPPT02 | LỐP TRƯỚC (100/80-17 M/C 52P) (IRC) | 1.744.932 đ |
| 44711KPPT03 | LỐP TRƯỚC (100/80-17 M/C 52P) (IRC) | 1.785.946 đ |
| 44711KTWB04 | LỐP TRƯỚC (110/70-16 M/C 52S) (METZ) | 1.812.841 đ |
| 44711K94T02 | LỐP TRƯỚC (110/70R17 M/C 54H) (DUN) | 2.153.540 đ |
| 44711K26B06 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (IRC) | 1.772.556 đ |
| 44711K26B05 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (VEE) | 1.444.518 đ |
| 44711K87A02 | LỐP TRƯỚC (130/90-16 M/C 67H) (DUN) | 3.502.450 đ |
| 44711K87A31 | LỐP TRƯỚC (130/90-16 M/C 67H) (DUN) | 3.176.788 đ |
| 44711KRS901 | LỐP TRƯỚC (2.25-17 4PR 33L) (IRC) | 206.031 đ |
| 44711KRSV51 | LỐP TRƯỚC (2.25-17 4PR) (IRC) | 211.786 đ |
| 44711KFL891 | LỐP TRƯỚC (2.50/17 4PR 38L NF4) (IRC) | 239.411 đ |
| 44711KPH905 | LỐP TRƯỚC (60/100-17 M/C 33P) (IRC) | 235.958 đ |
| 44711KTM972 | LỐP TRƯỚC (70/100-17 M/C 40P) (IRC) | 262.431 đ |
| 44711KPH971 | LỐP TRƯỚC (70/100-17M/C 40P) (IRC) | 262.431 đ |
| 44711KVGB01 | LỐP TRƯỚC (80/90-14 M/C 40P) (CST) | 301.565 đ |
| 44711KVB901IMP | LỐP TRƯỚC (80/90-14 M/C 40P) (IRC) | 277.394 đ |
| 44711KVB951 | LỐP TRƯỚC (80/90-14 M/C 40P) (IRC) | 292.357 đ |
| 44711K44V82 | LỐP TRƯỚC (80/90-14 M/C 40P) (VEE) | 290.055 đ |
| 44711K66VE1 | LỐP TRƯỚC (80/90-14 M/C 40P) (VEE) | 309.622 đ |
| 44711K27V03 | LỐP TRƯỚC (80/90-14M/C 40P) (CST) | 323.968 đ |
| 44711K44V83 | LỐP TRƯỚC (80/90-14M/C 40P) (CST) | 332.694 đ |
| 44711KVGV41 | LỐP TRƯỚC (80/90-14M/C 40P) (IRC) | 372.928 đ |
| 44711K27YK0 | LỐP TRƯỚC (80/90-14M/C 40P) (YOKO) | 319.981 đ |
| 44711K29IR0 | LỐP TRƯỚC (80/90-16M/C 43P) (IRC) | 353.361 đ |
| 44711K29V81 | LỐP TRƯỚC (80/90-16M/C 43P) (VEE) | 392.495 đ |
| 44711K29YK0 | LỐP TRƯỚC (80/90-16M/C 43P) (YOKO) | 348.707 đ |
| 44711K88B02 | LỐP TRƯỚC (80/90-17M/C 44P) (IRC) | 1.107.381 đ |
| 44711KBG706 | LỐP TRƯỚC (90/100-18 M/C 54S) (DUN) | 3.907.679 đ |
| 44711K59IR0 | LỐP TRƯỚC (90/80-14 M/C 43P) (IRC) | 393.646 đ |
| 44711K59YK0 | LỐP TRƯỚC (90/80-14 M/C 43P) (YOKO) | 367.556 đ |
| 44711K2ZV01 | LỐP TRƯỚC (90/80-14M/C 43P) (CST) | 398.250 đ |
| 44711K56YK0 | LỐP TRƯỚC (90/80-17 M/C 46P) (YOKO) | 418.213 đ |
| 44711K96V01 | Lốp trước (100/80-14 M/C 48P) (IRC) | 482.274 đ |
| 44711KPR904 | Lốp trước (100/80-16 M/C 50P) (IRC) | 1.583.790 đ |
| 44711K45N01 | Lốp trước (100/80-17 M/C 52P) (IRC) | 1.001.379 đ |
| 44711KTWB01 | Lốp trước (110/70-16 M/C 52S) (BS) | 17.191.486 đ |
| 44711KTWB03 | Lốp trước (110/70-16 M/C 52S) (METZ) | 3.534.752 đ |
| 44711K87A01 | Lốp trước (130/90-16 M/C 67H) (DUN) | 2.918.962 đ |
| 44711KRS901IMP | Lốp trước (2.25-17 4PR) (IRC) | 230.202 đ |
| 44711KTM972IMP | Lốp trước (70/100-17 M/C 40P) (IRC) | 179.558 đ |
| 44711KVB902 | Lốp trước (70/90-14M/C 34P) (IRC) | 291.206 đ |
| 44711KVGV40 | Lốp trước (80/90-14M/C 40P) (IRC) | 384.438 đ |
| 44711K59A71 | Lốp trước (90/80-14 M/C 43P) (IRC) | 699.815 đ |
| 44711K59A72 | Lốp trước (90/80-14 M/C 43P) (SRI) | 588.167 đ |
| 44711K35V03 | Lốp trước (90/90-14 M/C 46P) (IRC) | 437.384 đ |
| 44711K36N10 | Lốp trước (90/90-14 M/C 46P) (IRC) | 502.992 đ |
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Quảng La sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Quảng La, Quảng Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Quảng La tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17254KTF642 | Buồng khí | 554.787 đ |
| 17257KVB900 | BẠC ĐỆM | 7.069 đ |
| 17331MKRD10 | BẠC ĐỆM ỐNG DẪN KHÍ | 82.063 đ |
| 17254K98E00 | BỘ CỘNG HƯỞNG GIÓ | 65.608 đ |
| 17311K87A00 | BỘ CỘNG HƯỞNG GIÓ | 82.873 đ |
| 17310GGC902 | BỘ LỌC | 110.497 đ |
| 17310GGC903 | BỘ LỌC | 108.195 đ |
| 17310GFMK03 | BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 91.456 đ |
| 17310K0BT01 | BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 173.803 đ |
| 17310K0Z901 | BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 349.908 đ |
| 17310K12V01 | BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 97.836 đ |
| 17310K35V01 | BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 148.481 đ |
| 17310K97T01 | BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 203.729 đ |
| 17310K98E01 | BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 369.475 đ |
| 17310MGST71 | BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 2.800.408 đ |
| 17310MKFD41 | BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 2.445.897 đ |
| 17310MKRD10 | BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU PHẢI | 2.022.325 đ |
| 17320MKRD10 | BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU TRÁI | 1.331.719 đ |
| 17311KVB900 | Bộ cộng hưởng gió | 89.779 đ |
| 17311GFMK00 | CAO SU BỘ LỌC | 18.417 đ |
| 17311K1NV00 | CAO SU BỘ LỌC | 31.078 đ |
| 17311K35V00 | CAO SU BỘ LỌC | 19.568 đ |
| 17311K12900 | CAO SU BỘ ĐIỀU TIẾT | 16.115 đ |
| 17311MGST70 | CAO SU BỘ ĐIỀU TIẾT | 374.079 đ |
| 17320K0Z900 | CAO SU BỘ ĐIỀU TIẾT | 31.078 đ |
| 17270K0G900 | CAO SU CHẮN NƯỚC | 32.229 đ |
| 17256MJPG50 | CAO SU THÂN BẦU LỌC GIÓ | 84.024 đ |
| 17270KPH900 | Cao su chắn nước | 29.927 đ |
| 17291MKRD10 | CÁCH NHIỆT LỌC KHÍ | 1.717.307 đ |
| 17315K12900 | GIÁ BẮT PCSV | 25.323 đ |
| 17315K12V00 | GIÁ BẮT PCSV | 21.102 đ |
| 17255KYZ900 | GIÁ GIỮ ỐNG NỐI BẦU LỌC GIÓ | 20.324 đ |
| 17315K1NV00 | GIÁ ĐỠ BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 20.719 đ |
| 17325K0Z900 | GIÁ ĐỠ BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 49.494 đ |
| 17260KFLD00 | HỘP LỌC KHÍ | 35.682 đ |
| 17260KRST00 | HỘP LỌC KHÍ | 27.954 đ |
| 17254KWZ900 | Khớp nối bầu lọc khí | 64.457 đ |
| 17316611000 | KẸP CÀI ỐNG | 9.424 đ |
| 17285K2ET30 | NẮP ỐNG BẦU LỌC KHÍ | 82.465 đ |
| 17253KVB900 | Nắp bấu lọc gió | 28.776 đ |
| 17255GGZJ00 | Thân bầu lọc khí | 82.873 đ |
| 17271K0RV00 | TẤM BẮT LỌC GIÓ | 25.969 đ |
| 17269MZ5920 | TẤM LÓT ỐP BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 66.759 đ |
| 17295K2ET30 | VỎ NGOÀI ỐNG BẦU LỌC KHÍ | 84.821 đ |
| 17263KPR900 | Vỏ bọc ống dẫn khí | 107.044 đ |
| 17256KYZ710 | ĐAI 36 ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 17.266 đ |
| 17256K2PV60 | ĐAI 42 ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 11.565 đ |
| 17255MKGA00 | ĐAI BẦU LỌC KHÍ | 25.792 đ |
| 17255329000 | ĐAI BẮT A ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 9.252 đ |
| 17255K0RV00 | ĐAI BẮT A ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 27.625 đ |
| 17255K1NV00 | ĐAI BẮT A ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 28.776 đ |
| 17255MCG000 | ĐAI CỘNG HƯỞNG GIÓ | 25.792 đ |
| 17257KGF900 | ĐAI KẸP 58 ỐNG BẦU LỌC KHÍ | 78.546 đ |
| 17255K1BT00 | ĐAI KẸP CỔ HÚT | 117.233 đ |
| 17257MKSE00 | ĐAI KẸP ỐNG BẦU LỌC GIÓ | 473.620 đ |
| 17257MLBD00 | ĐAI KẸP ỐNG BẦU LỌC GIÓ | 123.095 đ |
| 17256KTW900 | ĐAI KẸP ỐNG CỔ HÚT | 264.946 đ |
| 17256K1YDC0 | ĐAI KẸP ỐNG DẪN KHÍ | 15.315 đ |
| 17256K94T00 | ĐAI KẸP ỐNG DẪN KHÍ | 27.625 đ |
| 17256K0Z900 | ĐAI KẸP ỐNG LỌC GIÓ | 18.417 đ |
| 17256K01900 | ĐAI KẸP ỐNG NỐI BẦU LỌC GIÓ | 73.665 đ |
| 17256K56N00 | ĐAI KẸP ỐNG NỐI BẦU LỌC GIÓ | 10.409 đ |
| 17255K98E00 | ĐAI KẸP ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 25.792 đ |
| 17256K1BT00 | ĐAI KẸP ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 115.101 đ |
| 17256K1NV00 | ĐAI KẸP ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 16.115 đ |
| 17256K1NV90 | ĐAI KẸP ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 17.266 đ |
| 17256K2ET10 | ĐAI KẸP ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 23.998 đ |
| 17256K2SV00 | ĐAI KẸP ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 16.115 đ |
| 17256K35V00 | ĐAI KẸP ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 13.878 đ |
| 17256KVBS50 | ĐAI KẸP ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 21.870 đ |
| 17256KWZ900 | ĐAI KẸP ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 17.266 đ |
| 17256K53D00 | ĐAI ỐC NỐI ỐNG LỌC KHÍ | 264.946 đ |
| 17256KWW640 | ĐAI ỐC NỐI ỐNG LỌC KHÍ | 16.115 đ |
| 17254K26900 | ĐAI ỐNG NỐI BẦU LỌC GIÓ | 24.619 đ |
| 17254K1FV00 | ĐAI ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 17.266 đ |
| 17254K1GV00 | ĐAI ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 17.266 đ |
| 17254KWN900 | ĐAI ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 23.447 đ |
| 17254KVBT00 | ĐAI ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ (40) | 15.808 đ |
| 17256053010 | ĐAI ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 10.409 đ |
| 17256K0JN00 | ĐAI ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 13.878 đ |
| 17256K0RV00 | ĐAI ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 14.964 đ |
| 17256K2ZV20 | ĐAI ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 14.137 đ |
| 17256K90V00 | ĐAI ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 16.115 đ |
| 17256K90VC0 | ĐAI ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 16.115 đ |
| 17255KWN900 | Đai bắt đệm cách thân ga | 33.380 đ |
| 17255GFM970 | Đai kẹp Bộ cách ly thân ga | 25.323 đ |
| 17256KVB900 | Đai kẹp cổ hút | 35.682 đ |
| 17256KRJ900 | Đai kẹp đệm cách thân ga | 138.335 đ |
| 17255KRJ900 | Đai kẹp ống bầu lọc khí | 177.022 đ |
| 17255MY5860 | Đai kẹp ống bầu lọc khí | 41.032 đ |
| 17256GCCC00 | Đai kẹp ống cổ hút | 59.789 đ |
| 17255KVBT00 | Đai đệm cách | 42.204 đ |
| 17254KVB900 | Đai ống nối bầu lọc gió | 27.720 đ |
| 17255MFL010 | ĐẦU NỐI BẦU LỌC KHÍ PHẢI | 191.068 đ |
| 17265MFL010 | ĐẦU NỐI BẦU LỌC KHÍ TRÁI | 186.464 đ |
| 17357GE1670 | ĐẦU NỐI ỐNG KHÍ | 63.306 đ |
| 17290MKRD10 | ĐỆM LỌC KHÍ | 593.922 đ |
| 17311MKRD10 | ĐỆM ỐNG DẪN KHÍ VÀO B | 47.192 đ |
| 17312MKRD10 | ĐỆM ỐNG DẪN KHÍ VÀO C | 23.021 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17313MKRD10 | ĐỆM ỐNG DẪN KHÍ VÀO D | 18.417 đ |
| 17314MKRD10 | ĐỆM ỐNG DẪN KHÍ VÀO E | 303.867 đ |
| 17315MKRD10 | ĐỆM ỐNG DẪN KHÍ VÀO F | 54.098 đ |
| 17316MKRD10 | ĐỆM ỐNG DẪN KHÍ VÀO G | 39.135 đ |
| 17255MKCA00 | ỐNG | 328.251 đ |
| 17253K2ET10 | ỐNG A NỐI ĐẦU LỌC KHÍ | 161.395 đ |
| 17255K2EJ10 | ỐNG B NỐI ĐẦU LỌC KHÍ | 167.286 đ |
| 17253MGZD00 | ỐNG BỘ LỌC KHÍ | 25.323 đ |
| 17253K1FV00 | ỐNG DẪN KHÍ | 85.175 đ |
| 17253K1GV00 | ỐNG DẪN KHÍ | 85.175 đ |
| 17253K2SN00 | ỐNG DẪN KHÍ | 68.875 đ |
| 17253K2ZV00 | ỐNG DẪN KHÍ | 83.553 đ |
| 17253K3AV00 | ỐNG DẪN KHÍ | 86.940 đ |
| 17253K96V00 | ỐNG DẪN KHÍ | 75.967 đ |
| 17253K97T00 | ỐNG DẪN KHÍ | 95.534 đ |
| 17253KPH900 | ỐNG DẪN KHÍ | 31.615 đ |
| 17358MZ8G20 | ỐNG DẪN NƯỚC THỪA | 65.608 đ |
| 17253K44D00 | ỐNG HÚT KHÍ | 78.269 đ |
| 17253K44V00 | ỐNG HÚT KHÍ | 80.166 đ |
| 17253K56N00 | ỐNG HÚT KHÍ | 66.617 đ |
| 17253K56V50 | ỐNG HÚT KHÍ | 53.068 đ |
| 17253K89V00 | ỐNG HÚT KHÍ | 30.190 đ |
| 17253K90V00 | ỐNG HÚT KHÍ | 39.519 đ |
| 17261MKJD00 | ỐNG LỌC KHÍ PHẢI | 249.770 đ |
| 17262MKJD00 | ỐNG LỌC KHÍ TRÁI | 249.770 đ |
| 17254K73V40 | ỐNG NỐI A BẦU LỌC KHÍ | 25.323 đ |
| 17254KYZ710 | ỐNG NỐI A BẦU LỌC KHÍ | 32.229 đ |
| 17255KYZ710 | ỐNG NỐI B BẦU LỌC KHÍ | 38.389 đ |
| 17255KGF901 | ỐNG NỐI BUỒNG KHÍ | 102.440 đ |
| 17253K12V00 | ỐNG NỐI BẦU LỌC GIÓ | 80.166 đ |
| 17253K35V00 | ỐNG NỐI BẦU LỌC GIÓ | 66.759 đ |
| 17253K60B00 | ỐNG NỐI BẦU LỌC GIÓ | 93.232 đ |
| 17253K77V00 | ỐNG NỐI BẦU LỌC GIÓ | 84.682 đ |
| 17254KYZ900 | ỐNG NỐI BẦU LỌC GIÓ | 57.551 đ |
| 17253K1BD00 | ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 140.424 đ |
| 17253K2TV00 | ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 75.649 đ |
| 17253KVBS50 | ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 94.383 đ |
| 17253KVBT00 | ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 85.811 đ |
| 17253KVG900 | ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 32.229 đ |
| 17253KWN900 | ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 156.538 đ |
| 17253K15920 | ỐNG NỐI BỘ LỌC KHÍ | 104.742 đ |
| 17253K53D00 | ỐNG NỐI BỘ LỌC KHÍ | 314.226 đ |
| 17253K94T00 | ỐNG NỐI BỘ LỌC KHÍ | 145.028 đ |
| 17253K1NV00 | ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 79.420 đ |
| 17253KFV950 | ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 23.021 đ |
| 17253KTL740 | ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 17.266 đ |
| 17253KWB920 | ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 22.363 đ |
| 17253KYZ710 | ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 45.164 đ |
| 17253KYZ900 | ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 51.938 đ |
| 17253KZL930 | ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 86.326 đ |
| 17253KZR600 | ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 102.440 đ |
| 17254K2ET00 | ỐNG NỐI ĐẦU LỌC KHÍ | 23.562 đ |
| 17265K0Z900 | ỐNG THÔNG HƠI | 36.833 đ |
| 17265MKND52 | ỐNG THÔNG HƠI | 63.306 đ |
| 17265MKSE00 | ỐNG THÔNG HƠI | 211.786 đ |
| 17265MLAA00 | ỐNG THÔNG HƠI | 147.330 đ |
| 17265MLBD00 | ỐNG THÔNG HƠI | 74.816 đ |
| 17265K87A00 | ỐNG THÔNG KHÍ | 64.457 đ |
| 17265MGZD00 | ỐNG THÔNG KHÍ | 41.437 đ |
| 17265MJED00 | ỐNG THÔNG KHÍ | 52.947 đ |
| 17265MKGA00 | ỐNG THÔNG KHÍ | 61.004 đ |
| 17265MKND50 | ỐNG THÔNG KHÍ | 78.269 đ |
| 17265MKND51 | ỐNG THÔNG KHÍ | 78.269 đ |
| 17260K66V00 | ỐNG XĂNG THỪA | 81.722 đ |
| 17261K0JN00 | ỐNG XẢ CẶN | 10.409 đ |
| 17261GFM900 | ỐNG XẢ CẶN BẦU LỌC KHÍ | 10.409 đ |
| 17261K12930 | ỐNG XẢ CẶN BẦU LỌC KHÍ | 5.920 đ |
| 17261K2LD00 | ỐNG XẢ CẶN BẦU LỌC KHÍ | 19.568 đ |
| 17261K2TV00 | ỐNG XẢ CẶN BẦU LỌC KHÍ | 5.920 đ |
| 17261K56V50 | ỐNG XẢ CẶN BẦU LỌC KHÍ | 10.409 đ |
| 17261K66V00 | ỐNG XẢ CẶN BẦU LỌC KHÍ | 9.252 đ |
| 17261KGF900 | ỐNG XẢ CẶN BẦU LỌC KHÍ | 93.232 đ |
| 17261KSVJ00 | ỐNG XẢ CẶN BẦU LỌC KHÍ | 20.719 đ |
| 17261KTF670 | ỐNG XẢ CẶN BẦU LỌC KHÍ | 126.612 đ |
| 17261KVBT00 | ỐNG XẢ CẶN BẦU LỌC KHÍ | 5.920 đ |
| 17261KWN900 | ỐNG XẢ CẶN BẦU LỌC KHÍ | 18.417 đ |
| 17255MKPJ00 | ỐP BẦU LỌC KHÍ | 113.950 đ |
| 17255K45NL0 | ỐP CỔ HÚT | 725.137 đ |
| 17318MKRD10 | ỐP DẪN KHÍ TRONG BÊN PHẢI | 378.683 đ |
| 17319MKRD10 | ỐP DẪN KHÍ TRONG BÊN TRÁI | 229.051 đ |
| 17300MKJD00 | ỐP LỌC KHÍ PHẢI | 308.471 đ |
| 17300MKJE50 | ỐP LỌC KHÍ PHẢI | 308.471 đ |
| 17350MKJD00 | ỐP LỌC KHÍ PHẢI | 308.471 đ |
| 17350MKJE50 | ỐP LỌC KHÍ PHẢI | 308.471 đ |
| 17253K1ND40 | Ống dẫn khí | 79.420 đ |
| 17253K1ZJ10 | Ống dẫn khí | 77.118 đ |
| 17253KFL840 | Ống dẫn khí | 38.389 đ |
| 17253KTF641 | Ống dẫn khí | 120.857 đ |
| 17253K1YJ10 | Ống hút khí | 77.118 đ |
| 17253K36J00 | Ống nối bầu lọc gió | 88.628 đ |
| 17253KWN710 | Ống nối bầu lọc gió | 88.628 đ |
| 17260K27V00 | Ống xăng thừa 8X12X370 | 157.092 đ |
| 17253KPH700 | ống dẫn khí | 76.778 đ |
| 17267KTF640 | ống dẫn khí | 69.061 đ |
| 17274KVB900 | ống gió buồng piston ga | 16.115 đ |
| 17253KWZ900 | ống nối bầu lọc khí | 63.306 đ |
| 17260KTF641 | ống thông khí | 84.024 đ |
| 17260KTG641 | ống thông khí | 84.024 đ |
| 17261KVB900 | ống xả cặn bầu lọc gió | 18.417 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Quảng La, Quảng Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Quảng La, Quảng Ninh có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Quảng La, Quảng Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Quảng Ninh liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Quảng Ninh để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Quảng Ninh và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Quảng La, Quảng Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.