Thứ năm, 18/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Quỳnh Lưu cho hoạt động kinh doanh tại Quỳnh Lưu, Ninh Bình? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Quỳnh Lưu nằm ở vùng ngoại vi Ninh Bình, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Quỳnh Lưu chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Quỳnh Lưu, Ninh Bình và thương lượng giá theo số lượng.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Quỳnh Lưu sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Quỳnh Lưu, Ninh Bình và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Quỳnh Lưu, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Quỳnh Lưu, Ninh Bình:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87505K26900 | TEM DÁN THÔNG SỐ LỐP | 27.216 đ |
| 87505K26B40 | TEM HƯỚNG DẪN LỐP | 28.350 đ |
| 87505K0JN00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 19.278 đ |
| 87505K0RV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 14.742 đ |
| 87505K0RV41 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 31.752 đ |
| 87505K0RVC1 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 34.164 đ |
| 87505K1FV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 13.673 đ |
| 87505K1NV91 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 30.618 đ |
| 87505K2CK00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 18.144 đ |
| 87505K2CV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 19.278 đ |
| 87505K2ZV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 12.534 đ |
| 87505K2ZV20 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP ABS | 12.959 đ |
| 87505K0FD10 | TEM LỐP | 22.680 đ |
| 87505K1FH00 | TEM LỐP | 12.534 đ |
| 87505K0G910 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 71.442 đ |
| 87505K12900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K12910 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 18.144 đ |
| 87505K12930 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K12940 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 11.394 đ |
| 87505K26C40 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 17.010 đ |
| 87505K27V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 13.673 đ |
| 87505K29900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K29D00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K29J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K29K00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 18.144 đ |
| 87505K2CJ00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 17.010 đ |
| 87505K2TJ00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K35J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 11.394 đ |
| 87505K35V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 15.876 đ |
| 87505K0GD20 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 71.442 đ |
| 87505K0ZV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 11.394 đ |
| 87505K1WD00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 23.814 đ |
| 87505K2EV30 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 23.562 đ |
| 87505K1NV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 13.673 đ |
| 87505K29V80 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 14.742 đ |
| 87505K2TV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 12.534 đ |
| 87505K26910 | Tem dán thông số lốp | 38.556 đ |
| 87505K26930 | Tem dán thông số lốp | 40.824 đ |
| 87505K26970 | Tem dán thông số lốp | 22.680 đ |
| 87505K35K00 | Tem ghi hướng dẫn thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K12T00 | Tem hướng dẫn sử dụng lốp | 9.116 đ |
| 87505K1YD10 | Tem hướng dẫn sử dụng lốp | 17.010 đ |
| 87505K03900 | Tem thông số lốp | 13.673 đ |
| 87505K1ZA00 | Tem thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K1ZJ10 | Tem thông số lốp | 12.534 đ |
| 87505K36A00 | Tem thông số lốp | 9.116 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 43100KBG701ZB | BÁT PHANH SAU | 1.869.241 đ |
| 43100KPH700ZC | BÁT PHANH SAU *NH303M* | 133.233 đ |
| 43100KWW640ZD | BÁT PHANH SAU *NH303M* | 133.233 đ |
| 43100KWW640ZL | BÁT PHANH SAU *NH364* | 139.273 đ |
| 43100GBGB20ZC | BÁT PHANH SAU *NH364M* | 130.821 đ |
| 43100KPH700ZA | BÁT PHANH SAU *NH364M* | 133.233 đ |
| 43100KPH900ZA | BÁT PHANH SAU *NH364M* | 165.976 đ |
| 43100KWW640ZB | BÁT PHANH SAU *NH364M* | 131.939 đ |
| 43100KWW640ZK | BÁT PHANH SAU *NHC14M* | 585.865 đ |
| 43100GBGB20ZD | Bát phanh sau *NH303M* | 140.424 đ |
| 43100GBGB20ZE | Bát phanh sau *YR271* | 146.179 đ |
| 42650MKCA10 | BỘ BÁNH SAU | 27.604.673 đ |
| 42650MKRD10ZA | BỘ BÁNH SAU | 18.565.792 đ |
| 42650MLAA00 | BỘ BÁNH SAU | 16.998.116 đ |
| 42870K45NZ0ZA | BỘ TEM VÀNH BÊN PHẢI *NH196* | 1.223.586 đ |
| 42880K45NZ0ZA | BỘ TEM VÀNH BÊN TRÁI *NH303* | 1.223.586 đ |
| 42870MKND30ZA | BỘ TEM VÀNH PHẢI *R380* | 1.080.702 đ |
| 42870MKYD30ZB | BỘ TEM VÀNH PHẢI *R380* | 3.276.126 đ |
| 42880MKND30ZA | BỘ TEM VÀNH TRÁI *R380* | 1.080.702 đ |
| 42880MKYD30ZB | BỘ TEM VÀNH TRÁI *R380* | 2.855.412 đ |
| 42650KYL840ZA | BỘ VÀNH & MOAY Ơ SAU *NH364M* | 1.145.255 đ |
| 42650KYZV00ZA | BỘ VÀNH & MOAY Ơ SAU *NH364M* | 1.043.967 đ |
| 42650MKPJ00ZB | BỘ VÀNH XE SAU *NH303* | 7.823.415 đ |
| 42650MKPJ00ZC | BỘ VÀNH XE SAU *R380* | 7.823.415 đ |
| 42650MKPJ00ZA | BỘ VÀNH XE SAU *TYPE3* | 6.898.003 đ |
| 43141GBGB20 | CAM PHANH SAU | 34.662 đ |
| 43141GC5000 | CAM PHANH SAU | 183.011 đ |
| 43141K0G900 | CAM PHANH SAU | 138.122 đ |
| 43141K0JN00 | CAM PHANH SAU | 44.890 đ |
| 43141K12900 | CAM PHANH SAU | 34.531 đ |
| 43141K29900 | CAM PHANH SAU | 43.739 đ |
| 43141KTL640 | CAM PHANH SAU | 39.519 đ |
| 43141KTM850 | CAM PHANH SAU | 28.228 đ |
| 43141KVB900 | CAM PHANH SAU | 47.422 đ |
| 43141KWN930 | CAM PHANH SAU | 47.192 đ |
| 43141KZR600 | CAM PHANH SAU | 41.437 đ |
| 42713001000 | CAO SU LÓT VÀNH | 8.173 đ |
| 42713KEV900 | CAO SU LÓT VÀNH | 14.964 đ |
| 42713102005 | CAO SU LÓT VÀNH (17) | 12.722 đ |
| 42713KWWB22 | CAO SU LÓT VÀNH (17X1.60) | 11.565 đ |
| 43131KW3006 | CHỐT TRƯỢT | 109.027 đ |
| 43132KT7761 | CHỤP BỤI KHỚP NỐI PHANH TRƯỚC | 43.739 đ |
| 42717329000 | CHỤP KHUNG XE | 65.608 đ |
| 43141400010 | Cam phanh sau | 107.044 đ |
| 43141GC5003 | Cam phanh sau | 55.249 đ |
| 43141GGE900 | Cam phanh sau | 42.588 đ |
| 43141GGZJ00 | Cam phanh sau | 33.380 đ |
| 43141GJAJ00 | Cam phanh sau | 36.833 đ |
| 43141KCW870 | Cam phanh sau | 166.897 đ |
| 43150K26611 | CỤM NGÀM PHANH | 1.705.797 đ |
| 43150K26921 | CỤM NGÀM PHANH | 1.713.854 đ |
| 43150K26B11 | CỤM NGÀM PHANH | 1.578.035 đ |
| 43150K40F11 | CỤM NGÀM PHANH | 2.214.544 đ |
| 43150K0FT01 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 1.743.781 đ |
| 43150K0Z901 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 2.236.413 đ |
| 43150K1BT01 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 1.125.688 đ |
| 43150K26B01 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 1.330.568 đ |
| 43150K2ET01 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 1.755.316 đ |
| 43150K2SM11 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 593.922 đ |
| 43150K45ND1 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 1.513.579 đ |
| 43150K56N11 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 458.409 đ |
| 43150K56V41 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 747.006 đ |
| 43150K56V51 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 652.612 đ |
| 43150K56V61 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 652.612 đ |
| 43150K87L51 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 2.397.554 đ |
| 43150K94T11 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 1.785.217 đ |
| 43150K94T51 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 1.338.625 đ |
| 42650KYZG10ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ SAU *NH303M* | 1.864.637 đ |
| 42650KYZG00ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ SAU *NH364M* | 855.201 đ |
| 42650MGZJ11 | CỤM VÀNH SAU | 7.110.940 đ |
| 42650MKCA00 | CỤM VÀNH SAU | 27.604.673 đ |
| 42650MKJD00ZA | CỤM VÀNH SAU | 15.854.012 đ |
| 42650MKKD01 | CỤM VÀNH SAU | 19.430.200 đ |
| 42650MKPDP0 | CỤM VÀNH SAU | 6.795.564 đ |
| 42650MKSE21 | CỤM VÀNH SAU | 21.462.884 đ |
| 42650MKSE51 | CỤM VÀNH SAU | 18.055.894 đ |
| 42650MLCD00 | CỤM VÀNH SAU | 16.091.120 đ |
| 42650MLCD10 | CỤM VÀNH SAU | 16.091.120 đ |
| 42650NN4G10 | CỤM VÀNH SAU | 11.764.474 đ |
| 42650MKJE60ZA | CỤM VÀNH SAU *NHB01,PB417* | 15.854.012 đ |
| 42650MJEDB0ZA | CỤM VÀNH SAU *TYPE1* | 9.219.591 đ |
| 42650MKJE50ZA | CỤM VÀNH SAU *TYPE1* | 15.854.012 đ |
| 42650MKPDN0ZC | CỤM VÀNH SAU *TYPE1* | 7.536.814 đ |
| 42650MKFD40ZC | CỤM VÀNH SAU *TYPE2* | 16.125.651 đ |
| 42650MKND50ZA | CỤM VÀNH SAU *TYPE2* | 9.990.767 đ |
| 42650MKPDN0ZB | CỤM VÀNH SAU *TYPE2* | 7.536.814 đ |
| 42650MKFD40ZA | CỤM VÀNH SAU *TYPE3* | 16.125.651 đ |
| 42650KYZV41ZA | CỤM VÀNH ĐÚC SAU *NH303M* | 2.140.879 đ |
| 42650KZLE00ZB | CỤM VÀNH ĐÚC SAU *NH146M* | 2.070.667 đ |
| 42650KWWE12ZA | CỤM VÀNH ĐÚC SAU *NH303M* | 1.873.845 đ |
| 42650KYL850ZA | CỤM VÀNH ĐÚC SAU *NH303M* | 3.665.967 đ |
| 42650KZLE00ZA | CỤM VÀNH ĐÚC SAU *NH303M* | 2.031.226 đ |
| 43150K26601 | Cụm ngàm phanh | 1.679.324 đ |
| 43150K1YJ50 | Cụm ngàm phanh sau | 16.115 đ |
| 43150K1ZJ10 | Cụm ngàm phanh sau | 16.115 đ |
| 43150K26901 | Cụm ngàm phanh sau | 2.100.594 đ |
| 43150K97N01 | Cụm ngàm phanh sau | 741.251 đ |
| 42650KWYM20ZA | Cụm vành sau | 955.339 đ |
| 42650KWYM30ZA | Cụm vành sau | 926.564 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 43145GGZJ00 | Dây sau bộ chỉ báo | 7.005 đ |
| 43110K1BT01 | GIÁ BẮT NGÀM PHANH SAU | 214.088 đ |
| 43110K87L51 | GIÁ BẮT NGÀM PHANH SAU | 1.118.782 đ |
| 43110KSVJ01 | GIÁ BẮT NGÀM PHANH SAU | 139.273 đ |
| 43110MJEDB1 | GIÁ BẮT NGÀM PHANH SAU | 596.224 đ |
| 43110MJPG61 | GIÁ BẮT NGÀM PHANH SAU | 4.895.246 đ |
| 43110MJPG81 | GIÁ BẮT NGÀM PHANH SAU | 4.269.097 đ |
| 43110MJWJ11 | GIÁ BẮT NGÀM PHANH SAU | 483.425 đ |
| 43110MKRD10 | GIÁ BẮT NGÀM PHANH SAU | 3.305.701 đ |
| 43110MLAA01 | GIÁ BẮT NGÀM PHANH SAU | 2.847.599 đ |
| 43110MLAA51 | GIÁ BẮT NGÀM PHANH SAU | 2.847.599 đ |
| 43110KRJ791 | GIÁ NGÀM PHANH SAU | 255.525 đ |
| 43112MCP901 | GIÁ ĐỠ VÒNG HÃM | 69.168 đ |
| 43120MKJD00 | KẸP PHANH SAU | 2.694.515 đ |
| 43106MJTE01 | LÒ XO NGÀM PHANH SAU | 104.337 đ |
| 43108MBB006 | LÒ XO NGÀM PHANH SAU | 44.549 đ |
| 43108KSPB51 | LÒ XO TẤM | 38.389 đ |
| 42713116671 | LÓT VÀNH | 11.565 đ |
| 42713161671 | LÓT VÀNH | 7.005 đ |
| 42713KWWE01 | LÓT VÀNH | 10.409 đ |
| 42713MKSE02 | LÓT VÀNH | 102.440 đ |
| 42713MKKD02 | LÓT VÀNH (BS) | 110.497 đ |
| 42713MGCN21 | LÓT VÀNH (DUN) | 66.759 đ |
| 43109MA3006 | PHỚT CHẮN BỤI | 145.028 đ |
| 42758MKAD81 | PHỚT O | 19.568 đ |
| 42653KEV900 | PHỚT O 40.5X3 | 9.252 đ |
| 42653001004 | PHỚT O 40.5X2 | 7.005 đ |
| 43107MELD21 | PISTON | 278.545 đ |
| 43107MJTE01 | PISTON | 1.361.645 đ |
| 43107MBG006 | PISTON 27 | 316.528 đ |
| 43107MAJG41 | PISTON NGÀM PHANH TRƯỚC 27X31 | 85.175 đ |
| 43107MCP901 | PÍT TÔNG A NGÀM PHANH TRƯỚC 25 | 288.904 đ |
| 43107K40F11 | PÍT TÔNG NGÀM PHANH | 179.558 đ |
| 43107MA7006 | PÍT TÔNG NGÀM PHANH | 241.713 đ |
| 43107KT7761 | PÍT-TÔNG | 47.422 đ |
| 43107KFGJ21 | Pít tông ngàm phanh | 124.310 đ |
| 42712MKKD02 | SĂM (BS) | 553.636 đ |
| 42712MKSE02 | SĂM (METZ) | 532.918 đ |
| 42712102761 | SĂM SAU (2.75/3.0017B) | 94.383 đ |
| 42712KVGB01 | SĂM SAU (CHE)(90/9014B) | 69.061 đ |
| 42712KWWE01 | SĂM SAU (CST) | 58.702 đ |
| 42712KVB901 | SĂM SAU (IRC)(90/9014B) | 95.534 đ |
| 42712K2ET02 | SĂM TRƯỚC | 232.079 đ |
| 42712041154 | SĂM TRƯỚC(2.25/2.5017B) | 62.155 đ |
| 42712KEV900 | SĂM XE (2.25/2.5017B) | 66.759 đ |
| 42712KWWB22 | SĂM XE (80/90-17) | 71.363 đ |
| 42712KTM972 | SĂM XE (80/9017 MC) | 62.155 đ |
| 42712MGCN23 | SĂM XE (DUN) | 484.576 đ |
| 42712KFM901 | SĂM XE (DUNLOP) (80/90-17M/C) | 134.669 đ |
| 42765MKCEC0 | TEM TPMS | 44.226 đ |
| 42753GAV701 | VAN BÁNH XE | 210.635 đ |
| 42753GM9743 | VAN BÁNH XE | 43.377 đ |
| 42753ML7004 | VAN BÁNH XE (DUN) | 39.135 đ |
| 42753KRV910 | VAN BÁNH XE SAU | 110.497 đ |
| 42753KBN902 | VAN BÁNH XE TRƯỚC (CST) | 31.308 đ |
| 42755MKAD81 | VAN KẸP | 240.562 đ |
| 42755MKCA01 | VAN VÀNH TRƯỚC | 269.337 đ |
| 42753K66VE1 | VAN VÀNH XE | 25.969 đ |
| 42753K24G11 | VAN VÀNH XE (ACCURA) | 16.115 đ |
| 42753KJ9004 | VAN VÀNH XE (DUNLOP) | 44.890 đ |
| 42753KJ9003 | VAN VÀNH XE (IRC) | 155.387 đ |
| 42753KJ9005 | VAN VÀNH XE (IRC) | 58.617 đ |
| 42753K38901 | VAN VÀNH XE (TRITON) | 19.568 đ |
| 42753K12901 | VAN XE | 25.717 đ |
| 42753K12911 | VAN XE | 26.835 đ |
| 42753NN2900 | Van bánh xe | 66.759 đ |
| 42701KPH970 | VÀNH NGOÀI KHÔNG BAO GỒM NAN HOA | 506.445 đ |
| 42650MKPJ40 | VÀNH SAU | 7.194.964 đ |
| 42650MKPJ80 | VÀNH SAU | 7.428.619 đ |
| 42701K2ET01 | VÀNH SAU | 1.059.080 đ |
| 42701MKKD02 | VÀNH SAU | 6.885.342 đ |
| 42701MKKDA2 | VÀNH SAU | 6.613.704 đ |
| 42701MKSE22 | VÀNH SAU | 7.639.254 đ |
| 42701MKSE52 | VÀNH SAU | 6.588.382 đ |
| 42650MKND30ZA | VÀNH SAU *R380* | 10.011.485 đ |
| 42650MKND50ZB | VÀNH SAU *TYPE1* | 10.211.761 đ |
| 42650MKYD30ZA | VÀNH SAU *TYPE1* | 8.791.415 đ |
| 42650MKYD50ZB | VÀNH SAU *TYPE1* | 8.281.517 đ |
| 42650MKYD50ZA | VÀNH SAU *TYPE2* | 8.101.960 đ |
| 42701GBGB20 | VÀNH SAU 1.40-17 | 272.362 đ |
| 42701KFL890 | VÀNH SAU 1.60-17 | 314.435 đ |
| 42701KW7902 | VÀNH XE 1.40-17 | 257.969 đ |
| 42701KVB950 | VÀNHSAU | 217.541 đ |
| 43112KSPB01 | VÒNG HÃM | 8.173 đ |
| 43112KT7761 | VÒNG HÃM | 38.687 đ |
| 43112KTM751 | VÒNG HÃM | 52.755 đ |
| 43112KZZ901 | VÒNG HÃM | 38.389 đ |
| 43112MELD21 | VÒNG HÃM | 110.199 đ |
| 43112MFFD01 | VÒNG HÃM | 31.653 đ |
| 43112MV9016 | VÒNG HÃM | 135.990 đ |
| 42754MN5000 | VÒNG VAN VÀNH XE | 47.192 đ |
| 42704MCFD60 | ĐỐI TRỌNG VÀNH XE 10 | 336.095 đ |
| 42704MERD00 | ĐỐI TRỌNG VÀNH XE 10 | 31.653 đ |
| 42704MEG003 | ĐỐI TRỌNG VÀNH XE 15 | 135.820 đ |
| 42705MCFD60 | ĐỐI TRỌNG VÀNH XE 20 | 336.095 đ |
| 42705MEG003 | ĐỐI TRỌNG VÀNH XE 20 | 135.820 đ |
| 42705MERD00 | ĐỐI TRỌNG VÀNH XE 20 | 36.343 đ |
| 42706MERD00 | ĐỐI TRỌNG VÀNH XE 30 | 41.032 đ |
| 42706MCFD60 | Đối trọng vành xe 30 | 323.434 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Quỳnh Lưu, Ninh Bình — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Quỳnh Lưu, Ninh Bình có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Quỳnh Lưu, Ninh Bình, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Ninh Bình thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Ninh Bình:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Quỳnh Lưu, Ninh Bình tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.