Thứ ba, 09/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Sơn Nam cho hoạt động kinh doanh tại Sơn Nam, Hưng Yên? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Phường Sơn Nam khu vực nội thành TP Hưng Yên bên sông Hồng. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Sơn Nam chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Sơn Nam, Hưng Yên và thương lượng giá theo số lượng.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Sơn Nam sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Sơn Nam, Hưng Yên và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Sơn Nam, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Sơn Nam, Hưng Yên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90314MB6000 | (G2) Ðai ốc chân gương | 28.136 đ |
| 90123GGE901 | BU LÔNG A GIẢM XÓC TRƯỚC | 33.380 đ |
| 90123K20901 | BU LÔNG BẮT GIẢM XÓC TRƯỚC | 458.380 đ |
| 90116383721 | BU LÔNG CHÌM GIẢM XÓC 8MM | 7.005 đ |
| 90123KW7901 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 363.564 đ |
| 90173MKCA00 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC DƯỚI | 792.492 đ |
| 90175MKCA00 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC DƯỚI | 403.280 đ |
| 90172MKCA00 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 674.087 đ |
| 90174MKCA00 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 373.972 đ |
| 90123GN5901 | BU LÔNG NẮP GIẢM XÓC TRƯỚC | 35.682 đ |
| 90120GN5830 | BU LÔNG XUYÊN TRỤC CÀNG SAU | 39.135 đ |
| 90121KEV901 | BU LÔNG XUYÊN TRỤC CÀNG SAU | 37.984 đ |
| 90121KTL740 | BU LÔNG XUYÊN TRỤC CÀNG SAU | 35.682 đ |
| 90121KWZ900 | BU LÔNG XUYÊN TRỤC CÀNG SAU | 54.098 đ |
| 90106MBB000 | BU LÔNG ĐĨA PHANH 6X17 | 46.893 đ |
| 90106MJMD30 | BU LÔNG ĐĨA PHANH 6X17 | 31.653 đ |
| 90105MV9003 | BU LÔNG ĐĨA PHANH 8X24 | 66.823 đ |
| 90122413950 | BU LÔNG ẮC QUY | 36.343 đ |
| 90122KCW007 | BU LÔNG ẮC QUY | 42.204 đ |
| 90116KCS690 | Bu lông giảm xóc trước | 64.478 đ |
| 90121KFL890 | Bu lông xuyên trục càng sau | 96.131 đ |
| 90121KPH900 | Bu lông xuyên trục càng sau | 62.155 đ |
| 90122GBGB22 | Bu lông ắc quy | 37.984 đ |
| 90122KRS691 | Bu lông ắc quy | 11.780 đ |
| 90324KRS920 | BẠC BẮT BẢN LỀ YÊN | 7.135 đ |
| 90401MKRD10 | BẠC CÁCH ĐỆM CẦN TĂNG XÍCH CAM | 125.439 đ |
| 90401MLBD00 | BẠC CÁCH ĐỆM CẦN TĂNG XÍCH CAM | 100.820 đ |
| 90501MKND50 | BẠC GIẢM XÓC SAU | 33.998 đ |
| 90401MFL000 | BẠC ĐỆM CỤM TĂNG XÍCH CAM | 92.614 đ |
| 90402MFAD00 | BẠC ĐỆM LỌC DẦU | 89.097 đ |
| 90501MC4000 | BẠC ĐỆM TÚI YÊN | 76.202 đ |
| 90501MCA000 | BẠC ĐỆM TÚI YÊN | 78.546 đ |
| 90302KCW850 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 56.400 đ |
| 90445HA7670 | GIÁ GIỮ VÒNG BI | 209.484 đ |
| 90441KRM840 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 5.838 đ |
| 90441KW7930 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 137.163 đ |
| 90314KFL890 | ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG | 23.447 đ |
| 90301GFCB50 | ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG (REN NGƯỢC) | 3.500 đ |
| 90302KWN901 | ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG 10MM | 11.780 đ |
| 90301MB9950 | ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG 12MM | 41.032 đ |
| 90201MW3620 | ĐAI ỐC GƯƠNG 10MM | 3.552 đ |
| 90306KCW007 | ĐAI ỐC ẮC QUY | 159.437 đ |
| 90307MN5000 | ĐAI ỐC ẮC QUY | 25.792 đ |
| 90307KRS691 | Đai ốc ắc quy | 11.780 đ |
| 90135GCCC00 | ỐC CHÂN GƯƠNG REN TRÁI | 16.566 đ |
| 90134GCCC00 | ốc chân gương | 21.298 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| TNNACK2PJSBC04 | BỘ ỐP THÂN XE TRÁI/ PHẢI (CARBON) | 200.904 đ |
| UNIACK56RIF01 | CHẮN BÙN TRONG (ĐEN) | 82.839 đ |
| UNIACK1FAMTV04 | CHẮN GIÓ MẶT ĐỒNG HỒ (CARBON) | 100.614 đ |
| UNIACK2CAMTV04 | CHẮN GIÓ MẶT ĐỒNG HỒ (CARBON) | 132.810 đ |
| UNIACK1FAMTV02 | CHẮN GIÓ MẶT ĐỒNG HỒ (CHROME) | 100.614 đ |
| UNIACK2CAMTV02 | CHẮN GIÓ MẶT ĐỒNG HỒ (CHROME) | 132.810 đ |
| TNNACK2SGMTA01 | CHẮN GIÓ MẶT ĐỒNG HỒ ABS (ĐEN) | 92.565 đ |
| TNNACK2SGMTC01 | CHẮN GIÓ MẶT ĐỒNG HỒ CBS (ĐEN) | 92.565 đ |
| UNIACK56MTV11 | Chắn gió mặt đồng hồ (smoke) | 95.046 đ |
| UNIACK56MCR03 | GÁC BAGA (BẠC) | 173.524 đ |
| TNNACK2PJMOB01 | HỘP ĐỰNG ĐIỆN THOẠI (ĐEN) | 200.904 đ |
| UNIACK66RDC04 | Nắp két tản nhiệt (Carbon) | 139.517 đ |
| UNIACK66RDC02 | Nắp két tản nhiệt (Chrome) | 139.517 đ |
| UNIACK66FLP04 | Sàn xe (Carbon) | 209.275 đ |
| UNIACK66FLP02 | Sàn xe (Chrome) | 209.275 đ |
| TNNACK2SGFLP04 | THẢM LÓT CHÂN (CARBON) | 221.349 đ |
| UNIACK2CAFLP04 | THẢM LÓT CHÂN (CARBON) | 248.715 đ |
| TNNACK2SGFLP02 | THẢM LÓT CHÂN (CHOME) | 221.349 đ |
| UNIACK2CAFLP02 | THẢM LÓT CHÂN (CHROME) | 248.715 đ |
| UNIACK12FLP02 | Thảm lót chân | 279.033 đ |
| UNIACK29FLP04 | Thảm lót chân (Carbon) | 279.033 đ |
| UNIACK44FLP04 | Thảm lót chân (Carbon) | 122.078 đ |
| UNIACK29FLP02 | Thảm lót chân (Chrome) | 279.033 đ |
| UNIACK44FLP02 | Thảm lót chân (Chrome) | 244.154 đ |
| UNIACK1FAFLP04 | Thảm lót chân (carbon) | 209.275 đ |
| UNIACK1FAFLP02 | Thảm lót chân (chome) | 209.275 đ |
| UNIACK44FLP06 | Thảm lót chân (Đỏ mờ) | 244.154 đ |
| UNIACK66FLP06 | Thảm lót chân (Đỏ mờ) | 104.638 đ |
| UNIACK66SGN04 | Trang trí bên (Carbon) | 113.358 đ |
| UNIACK66SGN02 | Trang trí bên (Chrome) | 113.358 đ |
| THSTDWG2301FSZB | TÚI ĐEO THẮT LƯNG HONDA MÀU ĐEN | 866.510 đ |
| UNIACK66MVC02 | Tấm chắn mặt đồng hồ tốc độ (Chrome) | 86.326 đ |
| THSTDMJ2302LZB | ÁO KHOÁC HONDA MÀU ĐEN SIZE L | 1.139.120 đ |
| THSTDMJ2302MZB | ÁO KHOÁC HONDA MÀU ĐEN SIZE M | 1.139.120 đ |
| THSTDMJ2302SZB | ÁO KHOÁC HONDA MÀU ĐEN SIZE S | 1.139.120 đ |
| THSTDMJ2302XLZB | ÁO KHOÁC HONDA MÀU ĐEN SIZE XL | 1.139.120 đ |
| THSTDMJ2301LBW | ÁO KHOÁC HONDA NHUNG MÀU NÂU SIZE L | 1.324.106 đ |
| THSTDMJ2301MBW | ÁO KHOÁC HONDA NHUNG MÀU NÂU SIZE M | 1.324.106 đ |
| THSTDMJ2301SBW | ÁO KHOÁC HONDA NHUNG MÀU NÂU SIZE S | 1.324.106 đ |
| THSTDMJ2301XLBW | ÁO KHOÁC HONDA NHUNG MÀU NÂU SIZE XL | 1.324.106 đ |
| THSTDMP2302LZR | ÁO POLO NAM HONDA MÀU ĐỎ SIZE L | 550.088 đ |
| THSTDMP2302MZR | ÁO POLO NAM HONDA MÀU ĐỎ SIZE M | 550.088 đ |
| THSTDMP2302XLZR | ÁO POLO NAM HONDA MÀU ĐỎ SIZE XL | 550.088 đ |
| THSTDMP2302JBZR | ÁO POLO NAM HONDA MÀU ĐỎ SIZE XXL | 550.088 đ |
| THSTDMP2303LZW | ÁO POLO NAM HONDA TRẮNG SIZE L | 550.088 đ |
| THSTDMP2303MZW | ÁO POLO NAM HONDA TRẮNG SIZE M | 550.088 đ |
| THSTDMP2303XLZW | ÁO POLO NAM HONDA TRẮNG SIZE XL | 550.088 đ |
| THSTDMP2303JBZW | ÁO POLO NAM HONDA TRẮNG SIZE XXL | 550.088 đ |
| THSTDMP2304LZB | ÁO POLO NAM HONDA ĐEN SIZE L | 457.596 đ |
| THSTDMP2304MZB | ÁO POLO NAM HONDA ĐEN SIZE M | 457.596 đ |
| THSTDMP2304XLZB | ÁO POLO NAM HONDA ĐEN SIZE XL | 457.596 đ |
| THSTDMP2304JBZB | ÁO POLO NAM HONDA ĐEN SIZE XXL | 457.596 đ |
| THSTDLV2301XLZR | ÁO THUN DÀI TAY HONDA SIZE XL | 501.408 đ |
| THSTDOT2305LZW | ÁO THUN DÁNG RỘNG MÀU TRẮNG SIZE L | 691.261 đ |
| THSTDOT2305MZW | ÁO THUN DÁNG RỘNG MÀU TRẮNG SIZE M | 691.261 đ |
| THSTDOT2305SZW | ÁO THUN DÁNG RỘNG MÀU TRẮNG SIZE S | 691.261 đ |
| THSTDOT2305XLZW | ÁO THUN DÁNG RỘNG MÀU TRẮNG SIZE XL | 691.261 đ |
| THSTDTS2303LZN | ÁO THUN HONDA MÀU XANH DƯƠNG ĐẬM SIZE L | 413.784 đ |
| THSTDTS2303MZN | ÁO THUN HONDA MÀU XANH DƯƠNG ĐẬM SIZE M | 413.784 đ |
| THSTDTS2303SZN | ÁO THUN HONDA MÀU XANH DƯƠNG ĐẬM SIZE S | 413.784 đ |
| THSTDTS2303XLZN | ÁO THUN HONDA MÀU XANH DƯƠNG ĐẬM SIZE XL | 413.784 đ |
| THSTDTS2305LBG | ÁO THUN HONDA MÀU XÁM NHẠT SIZE L | 413.784 đ |
| THSTDTS2305MBG | ÁO THUN HONDA MÀU XÁM NHẠT SIZE M | 413.784 đ |
| THSTDTS2305SBG | ÁO THUN HONDA MÀU XÁM NHẠT SIZE S | 413.784 đ |
| THSTDTS2305XLBG | ÁO THUN HONDA MÀU XÁM NHẠT SIZE XL | 413.784 đ |
| THSTDTS2304LZG | ÁO THUN HONDA MÀU XÁM SIZE L | 413.784 đ |
| THSTDTS2304MZG | ÁO THUN HONDA MÀU XÁM SIZE M | 413.784 đ |
| THSTDTS2304SZG | ÁO THUN HONDA MÀU XÁM SIZE S | 413.784 đ |
| THSTDTS2304XLZG | ÁO THUN HONDA MÀU XÁM SIZE XL | 413.784 đ |
| THSTDTS2302LZB | ÁO THUN PHONG CÁCH THỂ THAO HONDA SIZE L | 413.784 đ |
| THSTDTS2302MZB | ÁO THUN PHONG CÁCH THỂ THAO HONDA SIZE M | 413.784 đ |
| THSTDTS2302SZB | ÁO THUN PHONG CÁCH THỂ THAO HONDA SIZE S | 413.784 đ |
| THSTDTS2302XLZB | ÁO THUN PHONG CÁCH THỂ THAO HONDA SIZE X | 413.784 đ |
| THSTDTS2301LZB | ÁO THUN PHONG CÁCH ĐUA XE HONDA SIZE L | 413.784 đ |
| THSTDTS2301MZB | ÁO THUN PHONG CÁCH ĐUA XE HONDA SIZE M | 413.784 đ |
| THSTDTS2301XLZB | ÁO THUN PHONG CÁCH ĐUA XE HONDA SIZE XL | 413.784 đ |
| THSTDTS2301JBZB | ÁO THUN PHONG CÁCH ĐUA XE HONDA SIZE XXL | 413.784 đ |
| TNNACK2SGACC04 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CARBON) | 132.810 đ |
| UNIACK12ESP02 | ỐP BẦU LỌC GIÓ | 152.597 đ |
| UNIACK2CAESP04 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CARBON) | 156.957 đ |
| TNNACK2SGACC02 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CHOME) | 132.810 đ |
| UNIACK2CAESP02 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CHROME) | 156.957 đ |
| UNIACK44ESP02 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CHROME) | 156.956 đ |
| UNIACK12RFC02 | ỐP CHẮN BÙN SAU | 47.960 đ |
| UNIACK2CARFC04 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CARBON) | 56.344 đ |
| UNIACK56RFC04 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CARBON) | 39.240 đ |
| UNIACK2CARFC02 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CHROME) | 56.344 đ |
| UNIACK44RFC02 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CHROME) | 56.679 đ |
| UNIACK1FAFFC04 | ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC (CARBON) | 36.222 đ |
| UNIACK2CAFFC04 | ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC (CARBON) | 56.344 đ |
| UNIACK56FFC04 | ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC (CARBON) | 39.240 đ |
| UNIACK1FAFFC02 | ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC (CHROME) | 36.222 đ |
| UNIACK2CAFFC02 | ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC (CHROME) | 56.344 đ |
| UNIACK44FFC02 | ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC (CHROME) | 56.679 đ |
| UNIACK56RDC03 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT (BẠC) | 239.794 đ |
| TNNACK2SGRDC04 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT (CARBON) | 136.834 đ |
| UNIACK2CARDC04 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT (CARBON) | 140.859 đ |
| TNNACK2SGRDC02 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT (CHROME) | 136.834 đ |
| UNIACK2CARDC02 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT (CHROME) | 140.859 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| UNIACK44RDC02 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT (CHROME) | 139.517 đ |
| UNIACK12FRC02 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC | 178.756 đ |
| TNNACK2PJFRC04 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC (CARBON) | 125.565 đ |
| UNIACK1FAFRC04 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC (CARBON) | 136.834 đ |
| UNIACK2CAFRC04 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC (CARBON) | 205.251 đ |
| UNIACK1FAFRC02 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC (CHROME) | 136.834 đ |
| UNIACK2CAFRC02 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC (CHROME) | 205.251 đ |
| UNIACK44FRC02 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC (CHROME) | 148.236 đ |
| UNIACK56FRC01 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC (ĐEN MỜ) | 130.797 đ |
| TNNACK2PJSMC04 | ỐP MẶT ĐỒNG HỒ (CARBON) | 87.199 đ |
| TNNACK2PJMFC04 | ỐP PÔ (CARBON) | 138.122 đ |
| TNNACK2SGMFC04 | ỐP PÔ (CARBON) | 140.859 đ |
| UNIACK2CAMFC04 | ỐP PÔ (CARBON) | 140.859 đ |
| TNNACK2SGMFC02 | ỐP PÔ (CHROME) | 140.859 đ |
| UNIACK2CAMFC02 | ỐP PÔ (CHROME) | 140.859 đ |
| TNNACK2SGGRB04 | ỐP TAY DẮT SAU (CARBON) | 152.932 đ |
| UNIACK1FAGBC04 | ỐP TAY DẮT SAU (CARBON) | 128.785 đ |
| UNIACK2CAGBC04 | ỐP TAY DẮT SAU (CARBON) | 205.251 đ |
| TNNACK2SGGRB02 | ỐP TAY DẮT SAU (CHROME) | 152.932 đ |
| UNIACK1FAGBC02 | ỐP TAY DẮT SAU (CHROME) | 128.785 đ |
| UNIACK2CAGBC02 | ỐP TAY DẮT SAU (CHROME) | 205.251 đ |
| UNIACK44GBC02 | ỐP TAY DẮT SAU (CHROME) | 200.555 đ |
| UNIACK56SEC04 | ỐP THÂN MÁY TRÁI PHẢI (CARBON) | 283.393 đ |
| UNIACK56SEC01 | ỐP THÂN MÁY TRÁI PHẢI (ĐEN MỜ) | 283.393 đ |
| UNIACK12RDC02 | ỐP TẢN NHIỆT | 178.756 đ |
| UNIACK44FWC02 | ỐP XI NHAN TRƯỚC (CHROME) | 118.589 đ |
| TNNACK2PJMEC04 | ỐP ĐUÔI PÔ (CARBON) | 104.638 đ |
| TNNACK2SGMEC04 | ỐP ĐUÔI PÔ (CARBON) | 84.516 đ |
| TNNACK2SGMEC02 | ỐP ĐUÔI PÔ (CHROME) | 84.516 đ |
| UNIACK44HLG02 | ỐP ĐÈN PHA (CHROME) | 86.326 đ |
| UNIACK2CALLC04 | ỐP ĐÈN SOI BIỂN SỐ (CARBON) | 104.638 đ |
| UNIACK2CALLC02 | ỐP ĐÈN SOI BIỂN SỐ (CHROME) | 104.638 đ |
| UNIACK1FAESP04 | Ốp bầu lọc gió (carbon) | 144.883 đ |
| UNIACK29ESP04 | Ốp bầu lọc gió (Carbon) | 139.517 đ |
| UNIACK44ESP04 | Ốp bầu lọc gió (Carbon) | 78.479 đ |
| UNIACK66ESP04 | Ốp bầu lọc gió (Carbon) | 139.517 đ |
| UNIACK29ESP02 | Ốp bầu lọc gió (Chrome) | 139.517 đ |
| UNIACK66ESP02 | Ốp bầu lọc gió (Chrome) | 139.517 đ |
| UNIACK77ESP02 | Ốp bầu lọc gió (Chrome) | 103.575 đ |
| UNIACK1FAESP02 | Ốp bầu lọc gió (chome) | 144.883 đ |
| UNIACK44ESP06 | Ốp bầu lọc gió (Đỏ mờ) | 156.956 đ |
| UNIACK66ESP06 | Ốp bầu lọc gió (Đỏ mờ) | 69.759 đ |
| UNIACK44RFC04 | Ốp chắn bùn sau (Carbon) | 28.340 đ |
| UNIACK29RFC02 | Ốp chắn bùn sau (Chrome) | 56.679 đ |
| UNIACK1FARFC04 | Ốp chắn bùn sau (carbon) | 52.320 đ |
| UNIACK1FARFC02 | Ốp chắn bùn sau (chrome) | 52.320 đ |
| UNIACK44RFC06 | Ốp chắn bùn sau (Đỏ mờ) | 56.679 đ |
| UNIACK12FFC02 | Ốp chắn bùn trước | 47.960 đ |
| UNIACK44FFC04 | Ốp chắn bùn trước (Carbon) | 28.340 đ |
| UNIACK29FFC02 | Ốp chắn bùn trước (Chrome) | 56.679 đ |
| UNIACK44FFC06 | Ốp chắn bùn trước (Đỏ mờ) | 56.679 đ |
| UNIACK66MVC06 | Ốp chắn gió mặt đồng hồ (Đỏ mờ) | 43.163 đ |
| UNIACK29PSC04 | Ốp gác chân sau (Carbon) | 117.717 đ |
| UNIACK29PSC02 | Ốp gác chân sau (Chrome) | 117.717 đ |
| UNIACK66PSC06 | Ốp gác chân sau (Đỏ mờ) | 63.219 đ |
| UNIACK66SGN06 | Ốp hông xe (Đỏ mờ) | 56.680 đ |
| UNIACK66RTC02 | Ốp hộp nước làm mát (Chrome) | 77.606 đ |
| UNIACK1FARTC04 | Ốp két nước (carbon) | 72.442 đ |
| UNIACK1FARTC02 | Ốp két nước (chrome) | 72.442 đ |
| UNIACK66RTC06 | Ốp két nước (Đỏ mờ) | 38.803 đ |
| UNIACK29RDC04 | Ốp két tản nhiệt (Carbon) | 139.517 đ |
| UNIACK29RDCN04 | Ốp két tản nhiệt (Carbon) | 139.517 đ |
| UNIACK44RDC04 | Ốp két tản nhiệt (Carbon) | 69.759 đ |
| UNIACK29RDC02 | Ốp két tản nhiệt (Chrome) | 139.517 đ |
| UNIACK29RDCN02 | Ốp két tản nhiệt (Chrome) | 139.517 đ |
| UNIACK1FARDC04 | Ốp két tản nhiệt (carbon) | 144.883 đ |
| UNIACK1FARDC02 | Ốp két tản nhiệt (chrome) | 144.883 đ |
| UNIACK44RDC06 | Ốp két tản nhiệt (Đỏ mờ) | 139.517 đ |
| UNIACK66RDC06 | Ốp két tản nhiệt (Đỏ mờ) | 69.759 đ |
| UNIACK44FRC04 | Ốp mặt nạ trước (Carbon) | 74.119 đ |
| UNIACK66FRC04 | Ốp mặt nạ trước (Carbon) | 87.199 đ |
| UNIACK29FRC02 | Ốp mặt nạ trước (Chrome) | 209.275 đ |
| UNIACK66FRC02 | Ốp mặt nạ trước (Chrome) | 174.396 đ |
| UNIACK56FRC04 | Ốp mặt nạ trước (carbon) | 130.797 đ |
| UNIACK44FRC06 | Ốp mặt nạ trước (Đỏ mờ) | 148.236 đ |
| UNIACK56SMC04 | Ốp mặt đồng hồ (carbon) | 87.199 đ |
| UNIACK12FLC02 | Ốp nắp nhiên liệu | 74.119 đ |
| UNIACK29MFC04 | Ốp pô (Carbon) | 165.676 đ |
| UNIACK44MFC04 | Ốp pô (Carbon) | 61.039 đ |
| UNIACK29MFC02 | Ốp pô (Chrome) | 165.676 đ |
| UNIACK44MFC02 | Ốp pô (Chrome) | 122.077 đ |
| UNIACK1FAMFC04 | Ốp pô (carbon) | 169.030 đ |
| UNIACK56MFC04 | Ốp pô (carbon) | 143.877 đ |
| UNIACK1FAMFC02 | Ốp pô (chrome) | 169.030 đ |
| UNIACK44MFC06 | Ốp pô (Đỏ mờ) | 122.077 đ |
| UNIACK66MFC06 | Ốp pô (Đỏ mờ) | 69.759 đ |
| UNIACK29GBC04 | Ốp tay dắt sau (Carbon) | 226.714 đ |
| UNIACK44GBC04 | Ốp tay dắt sau (Carbon) | 100.278 đ |
| UNIACK29GBC02 | Ốp tay dắt sau (Chrome) | 226.714 đ |
| UNIACK66GBC06 | Ốp tay dắt sau (Đỏ mờ) | 78.479 đ |
| UNIACK66GBC04 | Ốp thanh chụp (Carbon) | 156.957 đ |
| UNIACK66GBC02 | Ốp thanh chụp (Chrome) | 156.957 đ |
| UNIACK44FWC06 | Ốp xi nhan trước (Đỏ mờ) | 59.295 đ |
| UNIACK29LLC02 | Ốp đèn soi biển số (Chrome) | 104.638 đ |
| UNIACK66PSC04 | Ốp để chân (Carbon) | 126.437 đ |
| UNIACK66PSC02 | Ốp để chân (Chrome) | 126.437 đ |
| UNIACK12MFC02 | Ốp ống xả | 143.877 đ |
| UNIACK66MFC04 | Ốp ống xả (Carbon) | 139.517 đ |
| UNIACK66MFC02 | Ốp ống xả (Chrome) | 139.517 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Sơn Nam, Hưng Yên — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Sơn Nam, Hưng Yên có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Sơn Nam, Hưng Yên, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Hưng Yên thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Hưng Yên:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Sơn Nam, Hưng Yên tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.