Thứ hai, 25/05/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Sơn Thành cho hoạt động kinh doanh tại Sơn Thành, Đắk Lắk? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Sơn Thành thuộc vùng ven Đắk Lắk, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Sơn Thành chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Sơn Thành, Đắk Lắk và thương lượng giá theo số lượng.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Sơn Thành sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Sơn Thành, Đắk Lắk và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Sơn Thành, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Sơn Thành, Đắk Lắk:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87505K26900 | TEM DÁN THÔNG SỐ LỐP | 27.216 đ |
| 87505K26B40 | TEM HƯỚNG DẪN LỐP | 28.350 đ |
| 87505K1FV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 13.673 đ |
| 87505K1NV91 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 30.618 đ |
| 87505K2CK00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 18.144 đ |
| 87505K2CV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 19.278 đ |
| 87505K2ZV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 12.534 đ |
| 87505K3AV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 12.534 đ |
| 87505K44V00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 20.412 đ |
| 87505K44V80 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 20.412 đ |
| 87505K2ZV20 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP ABS | 12.959 đ |
| 87505K3AV90 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP ABS | 15.315 đ |
| 87505K1FH00 | TEM LỐP | 12.534 đ |
| 87505K12910 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 18.144 đ |
| 87505K12930 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K12940 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 11.394 đ |
| 87505K26C40 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 17.010 đ |
| 87505K27V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 13.673 đ |
| 87505K29900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K29D00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K29J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K29K00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 18.144 đ |
| 87505K2CJ00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 17.010 đ |
| 87505K2TJ00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K35J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 11.394 đ |
| 87505K35V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 15.876 đ |
| 87505K1WD00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 23.814 đ |
| 87505K2EV30 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 23.562 đ |
| 87505K45NL0 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 15.876 đ |
| 87505K1NV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 13.673 đ |
| 87505K29V80 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 14.742 đ |
| 87505K2TV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 12.534 đ |
| 87505K26910 | Tem dán thông số lốp | 38.556 đ |
| 87505K26930 | Tem dán thông số lốp | 40.824 đ |
| 87505K26970 | Tem dán thông số lốp | 22.680 đ |
| 87505K35K00 | Tem ghi hướng dẫn thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K36U00 | Tem ghi hướng dẫn thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K12T00 | Tem hướng dẫn sử dụng lốp | 9.116 đ |
| 87505K1YD10 | Tem hướng dẫn sử dụng lốp | 17.010 đ |
| 87505K1ZA00 | Tem thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K1ZJ10 | Tem thông số lốp | 12.534 đ |
| 87505K36A00 | Tem thông số lốp | 9.116 đ |
| 87505K36C00 | Tem thông số lốp | 43.092 đ |
| 87505K36J00 | Tem thông số lốp | 12.534 đ |
| 87505K36N10 | Tem thông số lốp | 14.742 đ |
| 87505K36N11 | Tem thông số lốp | 15.876 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 46184611000 | (G1) GIOĂNG CHẮN BỤI XI LANH PHANH | 193.370 đ |
| 45525MBR006 | (G2) CHỐT ĐẨY PISTON TỔNG CÔN | 443.139 đ |
| 46500MGSD30 | (G2) CẦN PHANH SAU NC750X | 2.307.690 đ |
| 46500MCE000 | (G2) CẦN ĐẠP PHANH | 1.627.290 đ |
| 46000K0G900 | BÀN ĐẠP PHANH TRỌN BỘ | 382.158 đ |
| 47109MGSD70 | BẠC ĐỆM CÔNG TẮC | 39.860 đ |
| 47660K97A00 | BỘ GIÁ BẮT KHÓA PHANH | 363.720 đ |
| 46513K45N00 | BỘ LÒ XO HỒI VỊ CẦN PHANH | 15.241 đ |
| 46513KPP900 | BỘ LÒ XO HỒI VỊ CẦN PHANH | 24.172 đ |
| 46513KYJ900 | BỘ LÒ XO HỒI VỊ CẦN PHANH | 19.930 đ |
| 46514K87A00 | BỘ LÒ XO HỒI VỊ CẦN PHANH | 24.619 đ |
| 46513KBP900 | BỘ LÒ XO HỒI VỊ CẦN PHANH SAU | 10.409 đ |
| 46513KZVY00 | BỘ LÒ XO HỒI VỊ CẦN PHANH SAU | 11.565 đ |
| 47650GFC900 | Bộ cân bằng | 59.853 đ |
| 47660KWN670 | Bộ giá bắt khóa phanh | 170.350 đ |
| 46503MAL000 | CHỐT PHANH | 168.815 đ |
| 46503MFGD00 | CHỐT PHANH | 52.755 đ |
| 46503MFL000 | CHỐT PHANH | 206.330 đ |
| 45525MEL016 | CHỐT ĐẨY PISTON TỔNG CÔN | 165.746 đ |
| 45553MAMA60 | CHỤP GIỮ XI LANH PHANH | 35.682 đ |
| 45522MFND00 | CHỤP XI LANH PHANH | 97.836 đ |
| 46633KJ9000 | Chụp định vị tấm khóa phanh | 63.306 đ |
| 46401TM8A01 | CẢM BIẾN A | 2.836.089 đ |
| 47152MGED00 | CẦN GẠT PHANH TAY | 124.310 đ |
| 46502MKSE00 | CẦN KÉO GIỮA | 3.013.345 đ |
| 46500KYJ900 | CẦN PHANH | 189.378 đ |
| 46500H06010 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 1.313.172 đ |
| 46500K03N30 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 93.442 đ |
| 46500K07940 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 122.472 đ |
| 46500K07V00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 119.070 đ |
| 46500K0FT00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 223.398 đ |
| 46500K0Z900 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 332.262 đ |
| 46500K26900 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 209.790 đ |
| 46500K26C00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 166.698 đ |
| 46500K2ET00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 242.682 đ |
| 46500K45N00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 176.904 đ |
| 46500K56N00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 189.108 đ |
| 46500K56V50 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 153.512 đ |
| 46500K57V00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 78.981 đ |
| 46500K89V50 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 66.096 đ |
| 46500K94T00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 191.646 đ |
| 46500KPHB00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 122.364 đ |
| 46500KRS690 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 319.464 đ |
| 46500KVRV10 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 69.061 đ |
| 46500KVV900 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 103.043 đ |
| 46500KWB920 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 103.043 đ |
| 46500KWWC00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 98.043 đ |
| 46500KWWV00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 104.566 đ |
| 46500KWZ900 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 134.946 đ |
| 46500KYZ900 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 91.217 đ |
| 46500KZVT00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 109.998 đ |
| 46500MFLD20 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 1.587.600 đ |
| 46500MFND00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 1.965.222 đ |
| 46500MJED00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 342.468 đ |
| 46500MJPG50 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 2.968.812 đ |
| 46500MKJE60 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 1.965.222 đ |
| 46500MKRD10 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 1.857.492 đ |
| 46500MLCD00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 1.358.532 đ |
| 46501K87A00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 667.926 đ |
| 46501K87A30 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 562.464 đ |
| 46501MLAA00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 1.494.612 đ |
| 46500GS4000 | Cần đạp phanh sau | 195.048 đ |
| 46500KEV940 | Cần đạp phanh sau | 87.780 đ |
| 47105MKCA01 | CỤM PHANH TAY | 2.277.849 đ |
| 45530MN9305 | CỤM PISTON PHANH CHÍNH | 156.943 đ |
| 45530KVSM21 | CỤM PÍT TÔNG PHANH CHÍNH | 66.759 đ |
| 45530MA4671 | CỤM PÍT TÔNG PHANH CHÍNH | 144.644 đ |
| 45530MA5671 | CỤM PÍT TÔNG PHANH CHÍNH | 542.126 đ |
| 45530K59A71 | CỤM XY LANH TỔNG PHANH | 64.457 đ |
| 46620K97A01 | DÂY KHÓA PHANH | 227.900 đ |
| 46620KWZ841 | Dây khóa phanh | 214.088 đ |
| 46620KZY911 | Dây khóa phanh | 187.615 đ |
| 46510K0Z900 | GIÁ BẮT LÒ XO HỒI VỊ | 11.565 đ |
| 45521HA2006 | GIÁ MÀNG CAO SU BÌNH CHỨA DẦU | 7.005 đ |
| 47111MLAA50 | GIÁ ĐỠ PHANH TAY | 947.282 đ |
| 45550MKFD41 | GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH TRƯỚC | 116.253 đ |
| 45550MKRD10 | GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH TRƯỚC | 97.836 đ |
| 45550MKRD30 | GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH TRƯỚC | 97.836 đ |
| 50049046000 | GIẮC TÚI | 33.380 đ |
| 45523KY1701 | Giá đệm ngăn cách màng cao su | 7.005 đ |
| 45520MM5006 | HỘP DẦU PHANH | 47.192 đ |
| 50010MKCA01ZA | KHUNG XE | 108.087.897 đ |
| 50010MKCA01ZB | KHUNG XE | 108.087.897 đ |
| 50010MKJD00 | KHUNG XE | 37.976.424 đ |
| 50100GGE900 | KHUNG XE | 2.484.157 đ |
| 50100GGE940 | KHUNG XE | 3.414.983 đ |
| 50100K01900 | KHUNG XE | 3.650.621 đ |
| 50100K03M31 | KHUNG XE | 1.909.718 đ |
| 50100K03M60 | KHUNG XE | 2.092.601 đ |
| 50100K03V40 | KHUNG XE | 2.174.663 đ |
| 50100K07940 | KHUNG XE | 2.369.269 đ |
| 50100K07V00 | KHUNG XE | 2.219.212 đ |
| 50010K87A00ZA | KHUNG XE *NH1* | 19.153.958 đ |
| 50010MKGA00ZA | KHUNG XE *NH1* | 12.108.626 đ |
| 50010MKGA01ZA | KHUNG XE *NH1* | 12.108.626 đ |
| 50010MLHA00ZB | KHUNG XE *NH1* | 12.108.626 đ |
| 50010MKSE00ZA | KHUNG XE *NH138* | 47.963.738 đ |
| 50010K87A00ZB | KHUNG XE *NH303M* | 19.153.958 đ |
| 50010MJE315ZA | KHUNG XE *NH303M* | 20.031.028 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 50010MJE316ZA | KHUNG XE *NH303M* | 17.072.932 đ |
| 50010MKGA00ZB | KHUNG XE *NH303M* | 12.108.626 đ |
| 50010MKGA01ZB | KHUNG XE *NH303M* | 12.108.626 đ |
| 50010MKND10ZA | KHUNG XE *NH303M* | 21.324.763 đ |
| 50010MKND50ZA | KHUNG XE *NH303M* | 18.138.767 đ |
| 50010MKYD10ZA | KHUNG XE *NH303M* | 17.996.042 đ |
| 50010MKYD50ZA | KHUNG XE *NH303M* | 15.006.869 đ |
| 50010MLHA00ZA | KHUNG XE *NH303M* | 12.108.626 đ |
| 50100K0AE10ZA | KHUNG XE *NH303M* | 10.917.330 đ |
| 50010MKFD40ZB | KHUNG XE *NH460M* | 46.351.173 đ |
| 50010MKFD40ZA | KHUNG XE *NH461M* | 46.351.173 đ |
| 50010MKSE00ZB | KHUNG XE *NHA86M* | 41.447.871 đ |
| 50100K0FT00ZB | KHUNG XE *R376P* | 5.333.781 đ |
| 50100K0FT00ZA | KHUNG XE *YR354* | 5.333.781 đ |
| 50100GCCA00 | Khung xe | 10.668.712 đ |
| 50100GGZJ00 | Khung xe | 1.539.263 đ |
| 50100GJAJ00 | Khung xe | 1.636.566 đ |
| 50100GBGB20ZA | Khung xe *B142P* | 1.359.897 đ |
| 50100GBGB20ZB | Khung xe *PB184MU* | 1.400.929 đ |
| 46503K0ND00 | KẸP D ỐNG NỐI | 11.780 đ |
| 46392TF0003 | KẸP ỐNG PHANH | 10.602 đ |
| 46427SC2000 | Kẹp dây | 52.947 đ |
| 47604KWN931 | LÒ XO CHẬM | 9.252 đ |
| 47604KZLE01 | LÒ XO CHẬM | 12.722 đ |
| 47133GN5900 | LÒ XO CHỐT KHÓA CỔ | 7.029 đ |
| 47155MGED00 | LÒ XO CHỐT ĐẨY | 53.927 đ |
| 47154MGED00 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 157.092 đ |
| 46511MBZG00 | LÒ XO CẦN ĐẠP PHANH | 21.102 đ |
| 46514K56N00 | LÒ XO CẦN ĐẠP PHANH | 18.066 đ |
| 46514KZVJ00 | LÒ XO CẦN ĐẠP PHANH | 7.005 đ |
| 46515KS6700 | LÒ XO CẦN ĐẠP PHANH | 69.168 đ |
| 46515MBW000 | LÒ XO CẦN ĐẠP PHANH | 77.374 đ |
| 46515MKJE50 | LÒ XO CẦN ĐẠP PHANH | 45.721 đ |
| 46515MKRD10 | LÒ XO CẦN ĐẠP PHANH | 64.478 đ |
| 46515MN1670 | LÒ XO CẦN ĐẠP PHANH | 61.004 đ |
| 46511KZ4J00 | LÒ XO CẦN ĐẠP PHANH SAU | 19.930 đ |
| 46511MJFA00 | LÒ XO CẦN ĐẠP PHANH SAU | 45.721 đ |
| 46514086720 | LÒ XO CẦN ĐẠP PHANH SAU | 11.565 đ |
| 46514KZ4J00 | LÒ XO CẦN ĐẠP PHANH SAU | 12.957 đ |
| 46514MFND00 | LÒ XO CẦN ĐẠP PHANH SAU | 45.721 đ |
| 46514MLAA00 | LÒ XO CẦN ĐẠP PHANH SAU | 64.478 đ |
| 46140MEL006 | LÒ XO DẪN HƯỚNG | 47.192 đ |
| 46513K0Z900 | LÒ XO HỒI VỊ PHANH | 14.135 đ |
| 46514MCA000 | LÒ XO HỒI VỊ PHANH | 52.755 đ |
| 46514KW3670 | LÒ XO PÊ ĐAN PHANH | 46.893 đ |
| 46514MKCA00 | LÒ XO PÊ ĐAN PHANH | 45.721 đ |
| 46510KJ9000 | Lò xo B khóa dây phanh | 4.752 đ |
| 47604GFC900 | Lò xo chậm | 5.920 đ |
| 45520MG7006 | MÀNG CAO SU HỘP DẦU PHANH | 9.252 đ |
| 45520MGE006 | MÀNG CAO SU HỘP DẦU PHANH | 168.048 đ |
| 47602K12900 | NẮP CHẮN CỤM XYLANH PHANH | 41.437 đ |
| 47602K1NV00 | NẮP CHẮN CỤM XYLANH PHANH | 31.078 đ |
| 47602K2TV00 | NẮP CHẮN CỤM XYLANH PHANH | 39.135 đ |
| 47602KZL930 | NẮP CHẮN CỤM XYLANH PHANH | 34.531 đ |
| 46501K0G900 | NẮP CHỤP BÀN ĐẠP PHANH | 146.541 đ |
| 47602KZLE00 | NẮP CHỤP CỤM XYLANH PHANH | 25.323 đ |
| 47156MGED00 | NẮP THANH KẸP DƯỚI | 44.890 đ |
| 47602GGZJ00 | Nắp chắn cụm xylanh phanh | 39.135 đ |
| 47602K12910 | Nắp chắn cụm xylanh phanh | 42.588 đ |
| 47602KWN931 | Nắp chắn cụm xylanh phanh CBS | 51.796 đ |
| 47602GJAJ00 | Nắp chắn tấm bắt xy lanh phanh | 34.531 đ |
| 47602GJBJ00 | Nắp chắn tấm bắt xy lanh phanh | 40.286 đ |
| 47602KWN671 | Nắp hộp dầu phanh | 37.984 đ |
| 47205MLAA50 | PHANH TAY | 6.472.872 đ |
| 47205MLAA70 | PHANH TAY | 6.472.872 đ |
| 45523MN5006 | PHAO HỘP DẦU PHANH | 63.306 đ |
| 46525KK0003 | PHỚT CHẮN BỤI 17X20X2.5 | 49.665 đ |
| 45530MCA006 | PISTON XI LANH PHANH TRƯỚC | 604.281 đ |
| 46500MKCA00 | PÊ ĐAN PHANH SAU | 2.714.796 đ |
| 47107MKCA00 | TAY PHANH | 1.032.456 đ |
| 46512MKCA00 | TRỤC PHANH | 265.884 đ |
| 47601GJAJ00 | Tấm bắt ống phanh | 78.269 đ |
| 46625KWZ900 | Tấm khóa phanh | 20.719 đ |
| 45530MFND01 | TỔNG PHANH | 658.378 đ |
| 46300K97N01 | VAN KẾT HỢP PHANH | 1.301.793 đ |
| 46300KTW901 | VAN KẾT HỢP PHANH | 1.485.954 đ |
| 46300KTF891 | Van kết hợp phanh | 1.435.310 đ |
| 45552MJTE01 | VÍT XẢ KHÍ BỘ NGÀM PHANH | 111.371 đ |
| 45535MR8901 | VÒNG CHẶN XY LANH PHANH | 55.249 đ |
| 46182MELD21 | VÒNG HÃM | 27.720 đ |
| 45523KA3731 | VÒNG ĐỆM NGĂN CÁCH MÀNG CAO SU DẦU | 58.617 đ |
| 45530MEL006 | XY LANH PHANH CHÍNH | 512.200 đ |
| 45530K03M61 | XYLANH PHANH CBS | 72.322 đ |
| 45530KV3305 | XYLANH PHANH CBS | 493.784 đ |
| 45530KVY911 | XYLANH PHANH CBS | 89.012 đ |
| 45530471831 | XYLANH PHANH CHÍNH | 81.223 đ |
| 47110MGSD70 | ĐAI ỐC 4MM | 39.860 đ |
| 46504KV6702 | ĐOẠN NỐI THANH KÉO PHANH | 40.286 đ |
| 47117196000 | ĐỆM CAO SU HÃM | 33.380 đ |
| 46504MAL601 | ĐẦU NỐI THANH KÉO PHANH | 156.538 đ |
| 45521MJ6006 | ĐỆM CÁCH HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 49.494 đ |
| 45521GW0911 | ĐỆM CÁCH XY-LANH PHANH | 4.736 đ |
| 45521K21901 | ĐỆM CÁCH XY-LANH PHANH | 19.568 đ |
| 47665KWN670 | Đệm giá bắt khóa phanh | 8.173 đ |
| 46519KK3830 | ỐNG LÒ XO | 13.878 đ |
| 46514MK4000 | ỐNG LÒ XO HỒI VỊ CẦN PHANH SAU | 5.920 đ |
| 46504MAH671 | ỐNG NỐI TAY BIÊN | 97.836 đ |
| 46504MFL000 | ỐNG NỐI TAY BIÊN | 192.219 đ |
| 47117MGED00 | ỐP PHANH TAY | 48.762 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Sơn Thành, Đắk Lắk — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Sơn Thành, Đắk Lắk có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Sơn Thành, Đắk Lắk, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Đắk Lắk thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Đắk Lắk:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Sơn Thành, Đắk Lắk tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.