Thứ năm, 16/07/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Sủng Máng số lượng cho thị trường Sủng Máng, Tuyên Quang? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Sủng Máng thuộc ngoại thành Tuyên Quang, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Sủng Máng chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Sủng Máng, Tuyên Quang và thương lượng giá theo số lượng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Sủng Máng, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Sủng Máng sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Sủng Máng, Tuyên Quang và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Sủng Máng, Tuyên Quang:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 50329HA7670 | CAO SU BÌNH ẮC QUY | 35.682 đ |
| 50137K1FV00 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC | 16.115 đ |
| 50193K56N10 | GIÁ BẢN LỀ YÊN XE | 55.249 đ |
| 50193K56V50 | GIÁ BẢN LỀ YÊN XE | 46.041 đ |
| 50310GCCA00 | GIÁ BẮT CÒI | 346.455 đ |
| 50175KYJ900 | GIÁ BẮT GIẢM XÓC SAU | 64.457 đ |
| 50170K87A00 | GIÁ BẮT TREO CÒI | 67.910 đ |
| 50170MKGA00 | GIÁ BẮT TREO CÒI | 115.101 đ |
| 50170MLAA00 | GIÁ CÒI | 281.998 đ |
| 50351K87A30 | GIÁ GIỮ YÊN XE | 302.716 đ |
| 50171K0Z900 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 43.739 đ |
| 50356MKCA00 | GIÁ ĐỠ CÒI TRÁI | 112.799 đ |
| 50176K0ZJ00 | GIÁ ĐỠ CÒI TRÁI B | 116.253 đ |
| 50121MKCA00 | GIÁ ĐỠ GIẢM XÓC SAU | 1.388.119 đ |
| 50330MKCA00 | GIÁ ĐỠ HỖ TRỢ BÌNH ẮC QUY | 1.179.786 đ |
| 50280MKCA00 | GIÁ ĐỠ ẨN YÊN XE | 676.794 đ |
| 50190K97T10 | GIÁ ĐỠ ẮC QUY | 155.387 đ |
| 50346K2ET00 | GIẢM CHẤN BÌNH ẮC QUY | 18.850 đ |
| 50320K56N00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 33.873 đ |
| 50325GGE940 | HỘP ẮC QUY | 184.162 đ |
| 50325K12900 | HỘP ẮC QUY | 225.598 đ |
| 50325K12930 | HỘP ẮC QUY | 188.558 đ |
| 50325K12V00 | HỘP ẮC QUY | 170.492 đ |
| 50325K87A00 | HỘP ẮC QUY | 207.182 đ |
| 50327K87A00 | HỘP ẮC QUY | 131.216 đ |
| 50327K87A30 | HỘP ẮC QUY | 111.648 đ |
| 50325GJAJ01 | Hộp giữ ắc quy | 143.877 đ |
| 50325GJAJ11 | Hộp giữ ắc quy | 143.877 đ |
| 50325GGE900 | Hộp ắc quy | 196.823 đ |
| 50325GGZJ00 | Hộp ắc quy | 118.555 đ |
| 50325GGZJ01 | Hộp ắc quy | 109.346 đ |
| 50333MKJE50 | KHAY ẮC QUY | 680.247 đ |
| 50330K56N10 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 20.324 đ |
| 50330K56V50 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 15.808 đ |
| 50326GGE900 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 231.354 đ |
| 50326K1WD00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 270.488 đ |
| 50326K53D00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 150.783 đ |
| 50326K87A00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 125.461 đ |
| 50326K87A30 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 102.440 đ |
| 50326GGZJ01 | Đai giữ ắc quy | 17.266 đ |
| 50327KTW900 | ĐỆM CAO SU BÌNH ẮC QUY | 25.323 đ |
| 50346K0GT20 | ĐỆM CAO SU BÌNH ẮC QUY A | 124.310 đ |
| 50345K12900 | ĐỆM LÓT BÌNH ẮC QUY | 7.005 đ |
| 50327GGZJ01 | Đệm cao su bình ắc quy | 5.838 đ |
| 50328GGZJ00 | Đệm cao su bình ắc quy | 7.005 đ |
| 50328GGZJ01 | Đệm cao su bình ắc quy | 9.252 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17254KTF642 | Buồng khí | 554.787 đ |
| 17257KVB900 | BẠC ĐỆM | 7.069 đ |
| 17331MKRD10 | BẠC ĐỆM ỐNG DẪN KHÍ | 82.063 đ |
| 17254K98E00 | BỘ CỘNG HƯỞNG GIÓ | 65.608 đ |
| 17311K87A00 | BỘ CỘNG HƯỞNG GIÓ | 82.873 đ |
| 17310GGC902 | BỘ LỌC | 110.497 đ |
| 17310GGC903 | BỘ LỌC | 108.195 đ |
| 17310GFMK03 | BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 91.456 đ |
| 17310K0BT01 | BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 173.803 đ |
| 17310K0Z901 | BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 349.908 đ |
| 17310K12V01 | BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 97.836 đ |
| 17310K35V01 | BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 148.481 đ |
| 17310K97T01 | BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 203.729 đ |
| 17310K98E01 | BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 369.475 đ |
| 17310MGST71 | BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 2.800.408 đ |
| 17310MKFD41 | BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 2.445.897 đ |
| 17310MKRD10 | BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU PHẢI | 2.022.325 đ |
| 17320MKRD10 | BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU TRÁI | 1.331.719 đ |
| 17311KVB900 | Bộ cộng hưởng gió | 89.779 đ |
| 17311GFMK00 | CAO SU BỘ LỌC | 18.417 đ |
| 17311K1NV00 | CAO SU BỘ LỌC | 31.078 đ |
| 17311K35V00 | CAO SU BỘ LỌC | 19.568 đ |
| 17311K12900 | CAO SU BỘ ĐIỀU TIẾT | 16.115 đ |
| 17311MGST70 | CAO SU BỘ ĐIỀU TIẾT | 374.079 đ |
| 17320K0Z900 | CAO SU BỘ ĐIỀU TIẾT | 31.078 đ |
| 17270K0G900 | CAO SU CHẮN NƯỚC | 32.229 đ |
| 17256MJPG50 | CAO SU THÂN BẦU LỌC GIÓ | 84.024 đ |
| 17270KPH900 | Cao su chắn nước | 29.927 đ |
| 17291MKRD10 | CÁCH NHIỆT LỌC KHÍ | 1.717.307 đ |
| 17315K12900 | GIÁ BẮT PCSV | 25.323 đ |
| 17315K12V00 | GIÁ BẮT PCSV | 21.102 đ |
| 17255KYZ900 | GIÁ GIỮ ỐNG NỐI BẦU LỌC GIÓ | 20.324 đ |
| 17315K1NV00 | GIÁ ĐỠ BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 20.719 đ |
| 17325K0Z900 | GIÁ ĐỠ BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 49.494 đ |
| 17260KFLD00 | HỘP LỌC KHÍ | 35.682 đ |
| 17260KRST00 | HỘP LỌC KHÍ | 27.954 đ |
| 17254KWZ900 | Khớp nối bầu lọc khí | 64.457 đ |
| 17316611000 | KẸP CÀI ỐNG | 9.424 đ |
| 17366MJ0000 | KẸP ỐNG B | 23.447 đ |
| 17285K2ET30 | NẮP ỐNG BẦU LỌC KHÍ | 82.465 đ |
| 17253KVB900 | Nắp bấu lọc gió | 28.776 đ |
| 17255GGZJ00 | Thân bầu lọc khí | 82.873 đ |
| 17271K0RV00 | TẤM BẮT LỌC GIÓ | 25.969 đ |
| 17269MZ5920 | TẤM LÓT ỐP BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 66.759 đ |
| 17295K2ET30 | VỎ NGOÀI ỐNG BẦU LỌC KHÍ | 84.821 đ |
| 17263KPR900 | Vỏ bọc ống dẫn khí | 107.044 đ |
| 17256KYZ710 | ĐAI 36 ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 17.266 đ |
| 17256K2PV60 | ĐAI 42 ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 11.565 đ |
| 17255MKGA00 | ĐAI BẦU LỌC KHÍ | 25.792 đ |
| 17255329000 | ĐAI BẮT A ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 9.252 đ |
| 17255K0RV00 | ĐAI BẮT A ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 27.625 đ |
| 17255K1NV00 | ĐAI BẮT A ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 28.776 đ |
| 17255MCG000 | ĐAI CỘNG HƯỞNG GIÓ | 25.792 đ |
| 17257KGF900 | ĐAI KẸP 58 ỐNG BẦU LỌC KHÍ | 78.546 đ |
| 17255K1BT00 | ĐAI KẸP CỔ HÚT | 117.233 đ |
| 17257MKSE00 | ĐAI KẸP ỐNG BẦU LỌC GIÓ | 473.620 đ |
| 17257MLBD00 | ĐAI KẸP ỐNG BẦU LỌC GIÓ | 123.095 đ |
| 17256KTW900 | ĐAI KẸP ỐNG CỔ HÚT | 264.946 đ |
| 17256K1YDC0 | ĐAI KẸP ỐNG DẪN KHÍ | 15.315 đ |
| 17256K94T00 | ĐAI KẸP ỐNG DẪN KHÍ | 27.625 đ |
| 17256K0Z900 | ĐAI KẸP ỐNG LỌC GIÓ | 18.417 đ |
| 17256K01900 | ĐAI KẸP ỐNG NỐI BẦU LỌC GIÓ | 73.665 đ |
| 17256K56N00 | ĐAI KẸP ỐNG NỐI BẦU LỌC GIÓ | 10.409 đ |
| 17255K98E00 | ĐAI KẸP ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 25.792 đ |
| 17256K1BT00 | ĐAI KẸP ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 115.101 đ |
| 17256K1NV00 | ĐAI KẸP ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 16.115 đ |
| 17256K1NV90 | ĐAI KẸP ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 17.266 đ |
| 17256K2ET10 | ĐAI KẸP ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 23.998 đ |
| 17256K2SV00 | ĐAI KẸP ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 16.115 đ |
| 17256K35V00 | ĐAI KẸP ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 13.878 đ |
| 17256KVBS50 | ĐAI KẸP ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 21.870 đ |
| 17256KWZ900 | ĐAI KẸP ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 17.266 đ |
| 17256K53D00 | ĐAI ỐC NỐI ỐNG LỌC KHÍ | 264.946 đ |
| 17256KWW640 | ĐAI ỐC NỐI ỐNG LỌC KHÍ | 16.115 đ |
| 17254K26900 | ĐAI ỐNG NỐI BẦU LỌC GIÓ | 24.619 đ |
| 17254K1FV00 | ĐAI ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 17.266 đ |
| 17254K1GV00 | ĐAI ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 17.266 đ |
| 17254KWN900 | ĐAI ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 23.447 đ |
| 17254KVBT00 | ĐAI ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ (40) | 15.808 đ |
| 17256053010 | ĐAI ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 10.409 đ |
| 17256K0JN00 | ĐAI ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 13.878 đ |
| 17256K0RV00 | ĐAI ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 14.964 đ |
| 17256K2ZV20 | ĐAI ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 14.137 đ |
| 17256K90V00 | ĐAI ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 16.115 đ |
| 17256K90VC0 | ĐAI ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 16.115 đ |
| 17255KWN900 | Đai bắt đệm cách thân ga | 33.380 đ |
| 17255GFM970 | Đai kẹp Bộ cách ly thân ga | 25.323 đ |
| 17256KVB900 | Đai kẹp cổ hút | 35.682 đ |
| 17256KRJ900 | Đai kẹp đệm cách thân ga | 138.335 đ |
| 17255KRJ900 | Đai kẹp ống bầu lọc khí | 177.022 đ |
| 17255MY5860 | Đai kẹp ống bầu lọc khí | 41.032 đ |
| 17256GCCC00 | Đai kẹp ống cổ hút | 59.789 đ |
| 17255KVBT00 | Đai đệm cách | 42.204 đ |
| 17254KVB900 | Đai ống nối bầu lọc gió | 27.720 đ |
| 17255MFL010 | ĐẦU NỐI BẦU LỌC KHÍ PHẢI | 191.068 đ |
| 17265MFL010 | ĐẦU NỐI BẦU LỌC KHÍ TRÁI | 186.464 đ |
| 17357GE1670 | ĐẦU NỐI ỐNG KHÍ | 63.306 đ |
| 17359419670 | ĐẦU NỐI ỐNG THÔNG KHÍ | 8.173 đ |
| 17359K28910 | ĐẦU NỐI ỐNG THÔNG KHÍ | 9.252 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17290MKRD10 | ĐỆM LỌC KHÍ | 593.922 đ |
| 17311MKRD10 | ĐỆM ỐNG DẪN KHÍ VÀO B | 47.192 đ |
| 17312MKRD10 | ĐỆM ỐNG DẪN KHÍ VÀO C | 23.021 đ |
| 17313MKRD10 | ĐỆM ỐNG DẪN KHÍ VÀO D | 18.417 đ |
| 17314MKRD10 | ĐỆM ỐNG DẪN KHÍ VÀO E | 303.867 đ |
| 17315MKRD10 | ĐỆM ỐNG DẪN KHÍ VÀO F | 54.098 đ |
| 17316MKRD10 | ĐỆM ỐNG DẪN KHÍ VÀO G | 39.135 đ |
| 17255MKCA00 | ỐNG | 328.251 đ |
| 17253K2ET10 | ỐNG A NỐI ĐẦU LỌC KHÍ | 161.395 đ |
| 17366428670 | ỐNG A XĂNG DƯ | 20.719 đ |
| 17255K2EJ10 | ỐNG B NỐI ĐẦU LỌC KHÍ | 167.286 đ |
| 17253MGZD00 | ỐNG BỘ LỌC KHÍ | 25.323 đ |
| 17253K1GV00 | ỐNG DẪN KHÍ | 85.175 đ |
| 17253K2SN00 | ỐNG DẪN KHÍ | 68.875 đ |
| 17253K2ZV00 | ỐNG DẪN KHÍ | 83.553 đ |
| 17253K3AV00 | ỐNG DẪN KHÍ | 86.940 đ |
| 17253K96V00 | ỐNG DẪN KHÍ | 75.967 đ |
| 17253K97T00 | ỐNG DẪN KHÍ | 95.534 đ |
| 17253KPH900 | ỐNG DẪN KHÍ | 31.615 đ |
| 17358MZ8G20 | ỐNG DẪN NƯỚC THỪA | 65.608 đ |
| 17253K44D00 | ỐNG HÚT KHÍ | 78.269 đ |
| 17253K44V00 | ỐNG HÚT KHÍ | 80.166 đ |
| 17253K56N00 | ỐNG HÚT KHÍ | 66.617 đ |
| 17253K56V50 | ỐNG HÚT KHÍ | 53.068 đ |
| 17253K89V00 | ỐNG HÚT KHÍ | 30.190 đ |
| 17253K90V00 | ỐNG HÚT KHÍ | 39.519 đ |
| 17261MKJD00 | ỐNG LỌC KHÍ PHẢI | 249.770 đ |
| 17262MKJD00 | ỐNG LỌC KHÍ TRÁI | 249.770 đ |
| 17254K73V40 | ỐNG NỐI A BẦU LỌC KHÍ | 25.323 đ |
| 17254KYZ710 | ỐNG NỐI A BẦU LỌC KHÍ | 32.229 đ |
| 17255KYZ710 | ỐNG NỐI B BẦU LỌC KHÍ | 38.389 đ |
| 17255KGF901 | ỐNG NỐI BUỒNG KHÍ | 102.440 đ |
| 17253K35V00 | ỐNG NỐI BẦU LỌC GIÓ | 66.759 đ |
| 17253K60B00 | ỐNG NỐI BẦU LỌC GIÓ | 93.232 đ |
| 17253K77V00 | ỐNG NỐI BẦU LỌC GIÓ | 84.682 đ |
| 17254KYZ900 | ỐNG NỐI BẦU LỌC GIÓ | 57.551 đ |
| 17253K2TV00 | ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 75.649 đ |
| 17253KVBS50 | ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 94.383 đ |
| 17253KVBT00 | ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 85.811 đ |
| 17253KVG900 | ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 32.229 đ |
| 17253KWN900 | ỐNG NỐI BẦU LỌC KHÍ | 156.538 đ |
| 17253K53D00 | ỐNG NỐI BỘ LỌC KHÍ | 314.226 đ |
| 17253K94T00 | ỐNG NỐI BỘ LỌC KHÍ | 145.028 đ |
| 17253K1NV00 | ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 79.420 đ |
| 17253KFV950 | ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 23.021 đ |
| 17253KTL740 | ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 17.266 đ |
| 17253KWB920 | ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 22.363 đ |
| 17253KYZ710 | ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 45.164 đ |
| 17253KYZ900 | ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 51.938 đ |
| 17253KZL930 | ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 86.326 đ |
| 17253KZR600 | ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 102.440 đ |
| 17254K2ET00 | ỐNG NỐI ĐẦU LỌC KHÍ | 23.562 đ |
| 17265K0Z900 | ỐNG THÔNG HƠI | 36.833 đ |
| 17265MKND52 | ỐNG THÔNG HƠI | 63.306 đ |
| 17265MKSE00 | ỐNG THÔNG HƠI | 211.786 đ |
| 17265MLAA00 | ỐNG THÔNG HƠI | 147.330 đ |
| 17265MLBD00 | ỐNG THÔNG HƠI | 74.816 đ |
| 17265K87A00 | ỐNG THÔNG KHÍ | 64.457 đ |
| 17265MGZD00 | ỐNG THÔNG KHÍ | 41.437 đ |
| 17265MJED00 | ỐNG THÔNG KHÍ | 52.947 đ |
| 17265MKGA00 | ỐNG THÔNG KHÍ | 61.004 đ |
| 17265MKND50 | ỐNG THÔNG KHÍ | 78.269 đ |
| 17265MKND51 | ỐNG THÔNG KHÍ | 78.269 đ |
| 17260K66V00 | ỐNG XĂNG THỪA | 81.722 đ |
| 17261K0JN00 | ỐNG XẢ CẶN | 10.409 đ |
| 17261GFM900 | ỐNG XẢ CẶN BẦU LỌC KHÍ | 10.409 đ |
| 17261K12930 | ỐNG XẢ CẶN BẦU LỌC KHÍ | 5.920 đ |
| 17261K2LD00 | ỐNG XẢ CẶN BẦU LỌC KHÍ | 19.568 đ |
| 17261K2TV00 | ỐNG XẢ CẶN BẦU LỌC KHÍ | 5.920 đ |
| 17261K56V50 | ỐNG XẢ CẶN BẦU LỌC KHÍ | 10.409 đ |
| 17261K66V00 | ỐNG XẢ CẶN BẦU LỌC KHÍ | 9.252 đ |
| 17261KGF900 | ỐNG XẢ CẶN BẦU LỌC KHÍ | 93.232 đ |
| 17261KSVJ00 | ỐNG XẢ CẶN BẦU LỌC KHÍ | 20.719 đ |
| 17261KTF670 | ỐNG XẢ CẶN BẦU LỌC KHÍ | 126.612 đ |
| 17261KVBT00 | ỐNG XẢ CẶN BẦU LỌC KHÍ | 5.920 đ |
| 17261KWN900 | ỐNG XẢ CẶN BẦU LỌC KHÍ | 18.417 đ |
| 17255MKPJ00 | ỐP BẦU LỌC KHÍ | 113.950 đ |
| 17255K45NL0 | ỐP CỔ HÚT | 725.137 đ |
| 17318MKRD10 | ỐP DẪN KHÍ TRONG BÊN PHẢI | 378.683 đ |
| 17319MKRD10 | ỐP DẪN KHÍ TRONG BÊN TRÁI | 229.051 đ |
| 17300MKJD00 | ỐP LỌC KHÍ PHẢI | 308.471 đ |
| 17300MKJE50 | ỐP LỌC KHÍ PHẢI | 308.471 đ |
| 17350MKJD00 | ỐP LỌC KHÍ PHẢI | 308.471 đ |
| 17350MKJE50 | ỐP LỌC KHÍ PHẢI | 308.471 đ |
| 17253K1ND40 | Ống dẫn khí | 79.420 đ |
| 17253K1ZJ10 | Ống dẫn khí | 77.118 đ |
| 17253KFL840 | Ống dẫn khí | 38.389 đ |
| 17253KTF641 | Ống dẫn khí | 120.857 đ |
| 17253K1YJ10 | Ống hút khí | 77.118 đ |
| 17253K36J00 | Ống nối bầu lọc gió | 88.628 đ |
| 17253KWN710 | Ống nối bầu lọc gió | 88.628 đ |
| 17260K27V00 | Ống xăng thừa 8X12X370 | 157.092 đ |
| 17253KPH700 | ống dẫn khí | 76.778 đ |
| 17267KTF640 | ống dẫn khí | 69.061 đ |
| 17274KVB900 | ống gió buồng piston ga | 16.115 đ |
| 17253KWZ900 | ống nối bầu lọc khí | 63.306 đ |
| 17260KTF641 | ống thông khí | 84.024 đ |
| 17260KTG641 | ống thông khí | 84.024 đ |
| 17261KVB900 | ống xả cặn bầu lọc gió | 18.417 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Sủng Máng, Tuyên Quang — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Sủng Máng, Tuyên Quang có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Sủng Máng, Tuyên Quang, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Tuyên Quang thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Tuyên Quang:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Tuyên Quang và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Sủng Máng, Tuyên Quang tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.