Thứ tư, 24/06/2026
Chuyên trang phụ tùng Honda ICSPARTS tại Tam Hồng phục vụ Tam Hồng, Phú Thọ do ICSPARTS vận hành: tra mã nhanh, giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT, xuất hóa đơn cho khách sỉ.
Xã Tam Hồng thuộc vùng ven Phú Thọ, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tam Hồng chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Tam Hồng, Phú Thọ và thương lượng giá theo số lượng.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Tam Hồng sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tam Hồng, Phú Thọ và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tam Hồng, Phú Thọ:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 43105MW0425 | (G2) BỘ MÁ PHANH SAU | 1.995.106 đ |
| 43215KGH901 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 37.260 đ |
| 43215KZ4J41 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 83.236 đ |
| 43215MCT006 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 91.442 đ |
| 43215MKCA01 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 98.476 đ |
| 43108MCT006 | LÒ XO MÁ PHANH | 31.078 đ |
| 43108MELD21 | LÒ XO MÁ PHANH | 124.310 đ |
| 43108MFND02 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 88.628 đ |
| 43109MKCA01 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 133.518 đ |
| 43208MCT006 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 102.440 đ |
| 43208MKCA01 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 82.873 đ |
| 43151110000 | LÒ XO MÁ PHANH SAU | 3.552 đ |
| 43151329000 | LÒ XO MÁ PHANH SAU | 8.173 đ |
| 43151GC4000 | Lò xo má phanh sau | 4.736 đ |
| 43151KCW870 | Lò xo má phanh sau | 17.585 đ |
| 42711MN8034 | LỐP SAU (150/70-17 M/C 69H) (DUN) | 4.912.511 đ |
| 42711MKSE01 | LỐP SAU (150/70R18 M/C 70H) (BS) | 4.430.238 đ |
| 42711MKSE21 | LỐP SAU (150/70R18 M/C 70H) (BS) | 4.430.238 đ |
| 42711MLCD01 | LỐP SAU (150/70R18 M/C 70H) (DUN) | 4.122.918 đ |
| 42711MKSE02 | LỐP SAU (150/70R18 M/C 70H) (METZ) | 3.857.035 đ |
| 42711MKSE22 | LỐP SAU (150/70R18 M/C 70H) (METZ) | 4.430.238 đ |
| 42711MKPJ82 | LỐP SAU (160/60R17 M/C 69H) (DUN) | 2.551.790 đ |
| 42711MKPJ05 | LỐP SAU (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 3.533.601 đ |
| 42711MKPJ04 | LỐP SAU (160/60ZR17 M/C 69W) (MIC) | 13.121.514 đ |
| 42711MKND51 | LỐP SAU (180/55ZR17 M/C 73W) (DUN) | 4.734.105 đ |
| 42711MKND52 | LỐP SAU (180/55ZR17 M/C 73W) (DUN) | 3.642.947 đ |
| 42711MKND55 | LỐP SAU (180/55ZR17 M/C 73W) (METZ) | 4.631.665 đ |
| 42711MLAA02 | LỐP SAU (180/65B16 M/C 81H) (DUN) | 6.226.965 đ |
| 42711MKFD41 | LỐP SAU (190/50ZR17 M/C 73W) (BS) | 5.196.811 đ |
| 42711MKFD61 | LỐP SAU (190/50ZR17 M/C 73W) (BS) | 7.437.827 đ |
| 42711MKFD42 | LỐP SAU (190/50ZR17 M/C 73W) (DUN) | 7.437.827 đ |
| 42711MKJD01 | LỐP SAU (190/55ZR17 M/C 75W) (BS) | 5.819.507 đ |
| 42711MKJD02 | LỐP SAU (190/55ZR17 M/C 75W) (DUN) | 5.819.507 đ |
| 42711MKJE51 | LỐP SAU (190/55ZR17 M/C 75W) (MIC) | 5.025.310 đ |
| 42711MKJE52 | LỐP SAU (190/55ZR17 M/C 75W) (PIR) | 5.025.310 đ |
| 42711MKRD32 | LỐP SAU (200/55ZR17 M/C 78W) (BS) | 6.192.434 đ |
| 42711MKRD33 | LỐP SAU (200/55ZR17 M/C 78W) (PIR) | 6.192.434 đ |
| 42711MN8033 | Lốp sau (150/70-17 M/C) (DUN) | 6.663.197 đ |
| 42711MKPJ03 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 3.532.450 đ |
| 42711MKPJ01 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (MIC) | 13.121.514 đ |
| 43114KW6842 | ÐỆM MÁ PHANH DẦU | 72.685 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
Để nhập đúng và bán tốt tại Tam Hồng, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 38301GJ1603 | (G2) RƠ LE XI NHAN | 682.549 đ |
| 38511K1BT00 | BẢO VỆ CẢM BIẾN ABS | 75.967 đ |
| 38511MLAA00 | BẢO VỆ CẢM BIẾN ABS | 211.786 đ |
| 38350K0SV02 | BỘ BLUETOOTH | 1.307.548 đ |
| 38350K0SV62 | BỘ BLUETOOTH | 1.452.553 đ |
| 38300K31901 | BỘ RƠ LE XI NHAN | 63.306 đ |
| 38300K66V01 | BỘ RƠ LE XI NHAN | 90.327 đ |
| 38500KVGV21 | BỘ RƠ LE ĐỀ | 106.135 đ |
| 38500KVV901 | BỘ RƠLE KHỞI ĐỘNG | 100.632 đ |
| 38500KWWB61 | BỘ RƠLE KHỞI ĐỘNG | 80.505 đ |
| 38300K12901 | BỘ RƠLE XI NHAN | 80.571 đ |
| 38300KPH881 | BỘ RƠLE XI NHAN | 75.967 đ |
| 38300KPW861 | BỘ RƠLE XI NHAN | 56.400 đ |
| 38300K35V32 | BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐÈN LED | 1.068.138 đ |
| 38300K66VG1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐÈN LED | 684.227 đ |
| 38350K0SV61 | Bộ bluetooth | 1.381.380 đ |
| 38300GN5801 | Bộ rơ le xi nhan | 231.354 đ |
| 38506KVB901 | Cao su chụp rơ le khởi động | 36.833 đ |
| 38520K2PV71 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 283.401 đ |
| 38520K87A81 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 307.320 đ |
| 38510K0RAF1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 233.257 đ |
| 38510K0RV11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 216.785 đ |
| 38510K1BT21 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 453.498 đ |
| 38510K1WD01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 453.498 đ |
| 38510K45NB1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 995.624 đ |
| 38510K53D01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 1.060.081 đ |
| 38510K77V11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 254.045 đ |
| 38510K87L51 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 909.298 đ |
| 38510K94T11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 364.871 đ |
| 38510K98E01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 1.535.448 đ |
| 38510MJEDB1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 473.066 đ |
| 38510MJWJ11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 357.965 đ |
| 38510MJWJ91 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 376.381 đ |
| 38510MKJD01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 2.070.667 đ |
| 38510MKJE51 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 2.070.667 đ |
| 38510MKND51 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 469.613 đ |
| 38510MKPDN1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 347.606 đ |
| 38510MKPJ01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 362.569 đ |
| 38510MKRD11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 2.476.974 đ |
| 38510MKSE01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 3.127.295 đ |
| 38510MLAA01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 2.314.682 đ |
| 38510MLCD01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 926.564 đ |
| 38520K1NV11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 211.140 đ |
| 38520K1WD01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 334.210 đ |
| 38520K29VC1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 260.819 đ |
| 38520K2ET31 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 302.763 đ |
| 38520K2PVF1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 283.149 đ |
| 38520K2SN11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 176.138 đ |
| 38520K2ZV01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 522.767 đ |
| 38520K2ZV21 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 545.444 đ |
| 38520K45NM1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 255.525 đ |
| 38520K56V61 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 263.078 đ |
| 38520K77V11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 255.174 đ |
| 38520K87L51 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 337.597 đ |
| 38520K94T11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 343.001 đ |
| 38520MFLD01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 2.933.925 đ |
| 38520MJEDB1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 494.935 đ |
| 38520MJWJ11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 375.230 đ |
| 38520MKCA01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 5.021.857 đ |
| 38520MKFD61 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 2.933.925 đ |
| 38520MKJD01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 2.070.667 đ |
| 38510MKCA01 | CẢM BIẾN VÀNH SAU | 5.021.857 đ |
| 38510MKFD41 | CẢM BIẾN VÀNH SAU | 2.933.925 đ |
| 38520K53DB1 | CẢM BIẾN VÀNH TRƯỚC XE | 780.385 đ |
| 38520K0RAF1 | CẢM BIẾN VÀNH XE | 259.175 đ |
| 38520K0RV11 | CẢM BIẾN VÀNH XE | 240.496 đ |
| 38520K1FV01 | CẢM BIẾN VÀNH XE | 534.058 đ |
| 38520K53D01 | CẢM BIẾN VÀNH XE | 796.499 đ |
| 38520K97J11 | CẢM BIẾN VÀNH XE | 269.337 đ |
| 38510K0ZD01 | Cảm biến tốc độ vành sau | 376.381 đ |
| 38520K0Z901 | Cảm biến tốc độ vành trước | 446.592 đ |
| 38520K1ZJ51 | Cảm biến tốc độ vành trước | 217.541 đ |
| 38520K1ZJ11 | Cảm biến vành xe | 207.182 đ |
| 38385K27V51 | CỤM ĐIỀU KHIỂN PHẢN HỒI TÍN HIỆU | 613.489 đ |
| 38385K66V11 | CỤM ĐIỀU KHIỂN PHẢN HỒI TÍN HIỆU | 986.416 đ |
| 38385KVGV41 | CỤM ĐIỀU KHIỂN PHẢN HỒI TÍN HIỆU | 1.076.195 đ |
| 38410K0FT01 | CỤM ĐIỀU KHIỂN PHẢN HỒI TÍN HIỆU | 699.815 đ |
| 38410K35V11 | CỤM ĐIỀU KHIỂN PHẢN HỒI TÍN HIỆU | 988.718 đ |
| 38410K36N11 | Cụm điều khiển tín hiệu phản hồi báo độn | 1.162.521 đ |
| 38515K77V10 | DÂY DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN | 7.005 đ |
| 38515KSVJ40 | DÂY DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN | 123.159 đ |
| 38515KTW900 | DÂY DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN ĐỔI | 87.477 đ |
| 38515K1BT20 | DÂY ĐIỀU HƯỚNG CÔNG TẮC ÁP SUẤT DẦU | 37.984 đ |
| 38518MKJD00 | DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN SAU | 105.893 đ |
| 38515K1WV10 | DẪN HƯỚNG DÂY CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 37.984 đ |
| 38401K35V00 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN | 102.440 đ |
| 38515MKJD00 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN SAU | 100.138 đ |
| 38515K87A00 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 64.457 đ |
| 38518K45NM0 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 41.437 đ |
| 38515MJED10 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN SAU | 52.947 đ |
| 38514MKFD40 | GIÁ ĐỠ KẸP DÂY ĐIỆN | 64.457 đ |
| 38515MKPJ00 | GIÁ ĐỠ KẸP NGÀM PHANH SAU | 23.021 đ |
| 38310MKFD40 | GIÁ ĐỠ RƠ LE XI NHAN | 201.427 đ |
| 38515MKFD60 | GIÁ ĐỠ XI LANH PHANH SAU | 143.877 đ |
| 38301K35V00 | GIẢM CHẤN BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐÈN | 18.417 đ |
| 38306292000 | GIẢM CHẤN RLE XI NHAN | 26.474 đ |
| 38506KYK910 | GIẢM CHẤN RƠ LE KHỞI ĐỘNG | 50.645 đ |
| 38506MCSG00 | GIẢM CHẤN RƠ LE KHỞI ĐỘNG | 69.061 đ |
| 38306GE7000 | GIẢM CHẤN RƠ LE XI NHAN | 20.719 đ |
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 38306MGZK00 | GIẢM CHẤN RƠ LE XI NHAN | 81.722 đ |
| 38306MKPD00 | GIẢM CHẤN RƠ LE XI NHAN | 80.571 đ |
| 38506GN5740 | GIẢM CHẤN RƠLE KHỞI ĐỘNG | 65.487 đ |
| 38506K73V40 | GIẢM CHẤN RƠLE KHỞI ĐỘNG | 18.417 đ |
| 38506KWW711 | GIẢM CHẤN RƠLE KHỞI ĐỘNG | 65.608 đ |
| 38506KWWB61 | GIẢM CHẤN RƠLE KHỞI ĐỘNG | 16.115 đ |
| 38306KJ6740 | GIẢM CHẤN RƠLE XI NHAN | 10.409 đ |
| 38306KK4000 | GIẢM CHẤN RƠLE XI NHAN | 11.565 đ |
| 38480K12900 | Giá đỡ cảm biến | 96.685 đ |
| 38506KG8003 | Giảm chấn rơ le khởi động | 129.425 đ |
| 38506KRS920 | Giảm chấn rơ le khởi động | 37.984 đ |
| 38506KVS600 | Giảm chấn rơ le khởi động | 77.118 đ |
| 38506KVGV21 | Giảm chấn rơ le đề | 19.568 đ |
| 38506GFM890 | Giảm chấn rơle khởi động | 25.323 đ |
| 38506KWWB20 | Giảm chấn rơle khởi động | 19.930 đ |
| 38306KRS920 | Giảm chấn rơle xi nhan | 8.173 đ |
| 38516K94T10 | KẸP B CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 24.172 đ |
| 38514MEJJ00 | KẸP B DÂY CẢM BIẾN | 41.032 đ |
| 38516K45NM0 | KẸP CẢM BIẾN | 41.437 đ |
| 38514MKHD00 | KẸP CẢM BIẾN B | 24.172 đ |
| 38514K56V60 | KẸP CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 7.005 đ |
| 38514K94T10 | KẸP CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 18.417 đ |
| 38516MJNA11 | KẸP DÂY ABS | 45.721 đ |
| 38517MJED10 | KẸP DÂY ABS | 19.930 đ |
| 38516MGE003 | KẸP DÂY ABS (D8.5) | 24.619 đ |
| 38515K0Z900 | KẸP DÂY CẢM BIẾN | 12.722 đ |
| 38515K94T10 | KẸP DÂY CẢM BIẾN | 14.964 đ |
| 38517MKAD80 | KẸP DÂY CẢM BIẾN | 12.957 đ |
| 38516K0Z900 | KẸP DÂY CẢM BIẾN SAU | 14.964 đ |
| 38517K0Z900 | KẸP DÂY CẢM BIẾN TRƯỚC | 12.722 đ |
| 38514MKKD00 | KẸP DÂY PHÁT ĐIỆN | 51.583 đ |
| 38281MGZJ01 | NẮP ỐP DƯỚI CẦU CHÌ | 70.212 đ |
| 38255K96V01 | NẮP ỐP TRÊN | 66.759 đ |
| 38255K97A11 | NẮP ỐP TRÊN | 61.004 đ |
| 38255K97J11 | NẮP ỐP TRÊN | 63.306 đ |
| 38255K97T01 | NẮP ỐP TRÊN | 63.306 đ |
| 38255K97T11 | NẮP ỐP TRÊN | 63.306 đ |
| 38255MKJD00 | NẮP ỐP TRÊN | 138.122 đ |
| 38255MKJE51 | NẮP ỐP TRÊN | 138.122 đ |
| 38255MKRD11 | NẮP ỐP TRÊN | 356.814 đ |
| 38255MKYD51 | NẮP ỐP TRÊN | 96.685 đ |
| 38255MLAA01 | NẮP ỐP TRÊN | 429.327 đ |
| 38255MLAA51 | NẮP ỐP TRÊN | 429.327 đ |
| 38255MLBD00 | NẮP ỐP TRÊN | 154.236 đ |
| 38255K97V21 | NẮP ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 65.772 đ |
| 38255MKJE50 | NẮP ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 136.080 đ |
| 38255MKPT00 | NẮP ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 172.368 đ |
| 38255MKPT80 | NẮP ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 172.368 đ |
| 38255MKSE00 | NẮP ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 183.708 đ |
| 38256MKPT00 | NẮP ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 172.368 đ |
| 38256MKPT80 | NẮP ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 172.368 đ |
| 38256K12901 | Nắp ốp dưới | 32.229 đ |
| 38501MCSG01 | RƠ LE | 160.331 đ |
| 38501MKPDN1 | RƠ LE | 61.004 đ |
| 38503MCAA61 | RƠ LE | 285.451 đ |
| 38501KWN901 | RƠ LE CÔNG SUẤT | 60.971 đ |
| 38501MKRD11 | RƠ LE CÔNG SUẤT | 159.991 đ |
| 38502K59A11 | RƠ LE CÔNG SUẤT | 48.080 đ |
| 38502KWN701 | RƠ LE CÔNG SUẤT | 211.786 đ |
| 38502KWN901 | RƠ LE CÔNG SUẤT | 125.329 đ |
| 38501KVZ631 | RƠ LE NGUỒN | 34.662 đ |
| 38301KJ6743 | RƠ LE XI NHAN | 229.051 đ |
| 38301KPH881 | RƠ LE XI NHAN | 74.520 đ |
| 38301KTF671 | RƠ LE XI NHAN | 282.272 đ |
| 38301KWN981 | RƠ LE XI NHAN | 94.383 đ |
| 38301KZZJ01 | RƠ LE XI NHAN | 263.078 đ |
| 38301MEG000 | RƠ LE XI NHAN | 860.956 đ |
| 38301MJED02 | RƠ LE XI NHAN | 683.700 đ |
| 38301MKFD41 | RƠ LE XI NHAN (LED) | 3.439.218 đ |
| 38301K0ZD01 | RƠ LE ĐÈN XI NHAN LED | 622.697 đ |
| 38301MKJD01 | RƠ-LE ĐÈN XI-NHAN LED | 2.377.987 đ |
| 38502GGZJ01 | RƠLE CÔNG SUẤT | 47.422 đ |
| 38500KRS920 | RƠLE KHỞI ĐỘNG | 256.676 đ |
| 38501GFM890 | RƠLE KHỞI ĐỘNG | 163.718 đ |
| 38501GFM901 | RƠLE KHỞI ĐỘNG | 138.122 đ |
| 38501KPH901 | RƠLE KHỞI ĐỘNG | 184.162 đ |
| 38501KRS830 | RƠLE KHỞI ĐỘNG | 184.162 đ |
| 38501KVB901 | RƠLE KHỞI ĐỘNG | 201.427 đ |
| 38501KWWB20 | RƠLE KHỞI ĐỘNG | 90.569 đ |
| 38501KWYA31 | RƠLE KHỞI ĐỘNG | 62.615 đ |
| 38501MEL003 | RƠLE KHỞI ĐỘNG | 116.253 đ |
| 38301GN0603 | RƠLE XI NHAN | 180.709 đ |
| 38301K0LD01 | RƠLE XI NHAN | 86.326 đ |
| 38301KVJ840 | RƠLE XI NHAN | 232.570 đ |
| 38501GW3980 | Rơ le khởi động | 653.774 đ |
| 38301GW3980 | Rơ le nháy | 214.088 đ |
| 38501KG8003 | Rơle khởi động | 613.489 đ |
| 38500MKSE01 | TẤM BẢO VỆ | 562.844 đ |
| 38512K1BT00 | TẤM BẮT KẸP DÂY ĐIỆN | 75.967 đ |
| 38256MCAA61 | VỎ HỘP RƠ LE , PHÍA DƯỚI | 196.823 đ |
| 38387TY0J01 | ĂNG TEN TRƯỚC | 852.899 đ |
| 38389MKCA01 | ĂNG TEN TRƯỚC | 616.942 đ |
| 38517MGE003 | ĐAI KẸP DÂY ABS (D12) | 13.878 đ |
| 38255MKFDK0 | ĐẦU RÒ ,TẢI HỆ THỐNG ĐIỆN TỬ | 200.718 đ |
| 38307GJ1014 | ĐỆM LÓT | 34.531 đ |
| 38306MKFD41 | ĐỆM RƠ LE XI NHAN | 127.763 đ |
| 38510K2ET00ZA | ỐP BẢO VỆ CẢM BIẾN ABS *TYPE1* | 167.286 đ |
| 38506KZZ900 | ỐP RƠ LE | 29.927 đ |
| 38282MKCA01 | ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 263.582 đ |
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Tam Hồng, Phú Thọ, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tam Hồng, Phú Thọ — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tam Hồng, Phú Thọ có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Phú Thọ theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tam Hồng, Phú Thọ tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.