Thứ hai, 08/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Tân Lạc cho hoạt động kinh doanh tại Tân Lạc, Phú Thọ? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Tân Lạc vùng Mường Bi – Tân Lạc, một trong tứ Mường Hòa Bình. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tân Lạc chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Tân Lạc, Phú Thọ và thương lượng giá theo số lượng.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Tân Lạc sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tân Lạc, Phú Thọ và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Tân Lạc, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tân Lạc, Phú Thọ:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77200K27V00ZD | YÊN XE *NH1* | 570.662 đ |
| 77200K1WD00ZB | YÊN XE *H288* | 3.505.194 đ |
| 77200K1WD00ZA | YÊN XE *HA61* | 3.476.844 đ |
| 77200K12900ZB | YÊN XE *NH1* | 443.848 đ |
| 77200K12V00ZA | YÊN XE *NH1* | 517.266 đ |
| 77200K12V00ZC | YÊN XE *NH1* | 517.266 đ |
| 77200K1FV00ZA | YÊN XE *NH1* | 466.096 đ |
| 77200K1FV00ZC | YÊN XE *NH1* | 450.522 đ |
| 77200K26900ZA | YÊN XE *NH1* | 1.922.130 đ |
| 77200K26B00ZA | YÊN XE *NH1* | 1.451.520 đ |
| 77200K27V50ZC | YÊN XE *NH1* | 570.662 đ |
| 77200K29960ZB | YÊN XE *NH1* | 957.096 đ |
| 77200K0RVC0ZB | YÊN XE *NH1L* | 705.661 đ |
| 77200K0RVC0ZC | YÊN XE *NH1L* | 676.209 đ |
| 77200K29960ZC | YÊN XE *NHB18M, R350C* | 957.096 đ |
| 77200K29960ZA | YÊN XE *NHB35P, YR299P* | 957.096 đ |
| 77200K29960ZD | YÊN XE *PB390M* | 957.096 đ |
| 77200K27V00ZC | YÊN XE *R340B,X* | 570.662 đ |
| 77200K29VC0ZB | YÊN XE *RA11* | 799.470 đ |
| 77200K0ZJ41ZB | YÊN XE *TYPE1* | 1.572.858 đ |
| 77200K1NV00ZF | YÊN XE *TYPE1* | 875.448 đ |
| 77200K12V00ZB | YÊN XE *TYPE2* | 517.266 đ |
| 77200K1NV00ZE | YÊN XE *TYPE2* | 875.448 đ |
| 77200K1NV00ZD | YÊN XE *TYPE3* | 875.448 đ |
| 77200K1NV00ZC | YÊN XE *TYPE4* | 875.448 đ |
| 77200K1NV00ZB | YÊN XE *TYPE5* | 875.448 đ |
| 77200K27V00ZB | YÊN XE *Y208* | 570.662 đ |
| 77200K1FV00ZB | YÊN XE *YR04* | 459.270 đ |
| 77200K12950ZA | YÊN XE *YR286R* | 559.538 đ |
| 77200K12920ZA | YÊN XE *YR321R* | 654.092 đ |
| 77200K0RV90ZA | YÊN XE *YRA04L* | 644.112 đ |
| 77200K29900ZB | YÊN XE NHB25J | 938.866 đ |
| 77200K27V50ZA | YÊN XE*NHA62X,NHA62B* | 581.742 đ |
| 77200K29900ZA | YÊN XE*NHB25K,R340* | 938.866 đ |
| 77200K29900ZD | YÊN XE*NHB35* | 948.024 đ |
| 77200K29900ZC | YÊN XE*NHB35N,PB390,YR299,RP192* | 938.866 đ |
| 77200K27V50ZB | YÊN XE*R340(61)* | 581.742 đ |
| 77200K1NV00ZA | Yên xe *NH1* | 875.448 đ |
| 77200K1ZJ10ZC | Yên xe *NH1* | 604.422 đ |
| 77200K1NV90ZA | Yên xe *NH1L* | 857.304 đ |
| 77200K1ZJ10ZB | Yên xe *NH53* | 604.422 đ |
| 77200K1ZJ10ZA | Yên xe *PBA07* | 572.670 đ |
| 77200K1NV90ZE | Yên xe*TYPE1* | 857.304 đ |
| 77200K1NV90ZD | Yên xe*TYPE2* | 857.304 đ |
| 77200K1NV90ZC | Yên xe*TYPE3* | 857.304 đ |
| 77200K1NV90ZB | Yên xe*TYPE4* | 857.304 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64110MJSJ70ZA | (G2) NẮP TRÊN MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.661.310 đ |
| 61301413000ZM | (G2) ÔP NHỰA ĐÈN PHA | 972.972 đ |
| 61301GCVJ00ZC | (G2) Đế đèn pha | 453.600 đ |
| 61316K36N10 | Biển số | 234.807 đ |
| 61323K0Z900 | BẠC ĐỆM GIÁ ĐỠ ĐÈN PHA TRƯỚC | 11.780 đ |
| 62502MKCA00 | BẠC ĐỆM KHUNG DƯỚI | 65.651 đ |
| 61318K36N10 | Bạc đệm tấm treo biển số | 19.568 đ |
| 62501MKCA00 | BẢO VỆ ĐỘNG CƠ PHẢI | 3.297.644 đ |
| 62601MKCA00 | BẢO VỆ ĐỘNG CƠ TRÁI | 3.297.644 đ |
| 64113KPP900 | BỘ CAO SU BẮT ỐP TRÊN ĐÈN | 5.832 đ |
| 64100KVRV20ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NH1* | 67.857 đ |
| 64100KVRV20ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHA69P* | 66.744 đ |
| 64100K03V70ZB | BỘ NẮP TRÊN ỐP TRƯỚC *B206M* | 137.938 đ |
| 64100K03V70ZD | BỘ NẮP TRÊN ỐP TRƯỚC *NHA69P* | 136.599 đ |
| 64100KWWV00ZA | BỘ NẮP TRÊN ỐP TRƯỚC *NHA69P* | 139.050 đ |
| 64100K03V70ZA | BỘ NẮP TRÊN ỐP TRƯỚC *NHA96P* | 136.599 đ |
| 64100K03V70ZC | BỘ NẮP TRÊN ỐP TRƯỚC *R340C* | 135.929 đ |
| 64100MKCA00ZA | BỘ TRANG TRÍ MÀN HÌNH | 2.373.462 đ |
| 64100MKCA00ZD | BỘ TRANG TRÍ MÀN HÌNH | 2.373.462 đ |
| 64100MKCA00ZE | BỘ TRANG TRÍ MÀN HÌNH | 2.373.462 đ |
| 64100MKCL60ZB | BỘ TRANG TRÍ MÀN HÌNH *NHC52* | 4.946.508 đ |
| 64100MKCL60ZA | BỘ TRANG TRÍ MÀN HÌNH *R367* | 4.946.508 đ |
| 64100MLJA20ZB | BỘ TRANG TRÍ MÀN HÌNH *R367C,R337M* | 4.946.508 đ |
| 64110KTM980 | BỘ TẤM CHẮN ĐỒNG HỒ | 187.996 đ |
| 61331K26B10ZE | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC PHẢI | 474.012 đ |
| 61331K94T00 | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC PHẢI | 69.174 đ |
| 61331K26B10ZJ | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC PHẢI *B219* | 409.374 đ |
| 61331K26B10ZH | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC PHẢI *GY134 * | 418.446 đ |
| 61331K26B10ZL | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC PHẢI *NH196* | 418.446 đ |
| 61331K26900ZA | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC PHẢI *NH364M* | 323.190 đ |
| 61331K26920ZA | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC PHẢI *NH364M* | 322.056 đ |
| 61331K26920ZE | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC PHẢI *NHA35M* | 317.520 đ |
| 61331K26900ZD | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC PHẢI *NHA87P* | 358.344 đ |
| 61331K26920ZD | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC PHẢI *NHA87P* | 352.674 đ |
| 61331K26B10ZG | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC PHẢI *R310* | 418.446 đ |
| 61331K26900ZB | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC PHẢI *R353P* | 347.004 đ |
| 61331K26920ZB | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC PHẢI *R353P* | 353.808 đ |
| 61331K26B10ZK | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC PHẢI *YR344* | 409.374 đ |
| 61331K26B10ZF | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC PHẢI *YR345* | 418.446 đ |
| 61331K26B10ZC | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC PHẢI NH303M | 461.538 đ |
| 61331K26B10ZD | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC PHẢI NHA87P | 461.538 đ |
| 61331K26B10ZB | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC PHẢI R353P | 461.538 đ |
| 61331K26B10ZA | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC PHẢI Y196 | 461.538 đ |
| 61332K26B10ZE | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC TRÁI | 485.352 đ |
| 61332K94T00 | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC TRÁI | 69.174 đ |
| 61332K26B10ZJ | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC TRÁI *B219* | 418.446 đ |
| 61332K26B10ZH | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC TRÁI *GY134 * | 418.446 đ |
| 61332K26B10ZL | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC TRÁI *NH196* | 418.446 đ |
| 61332K26900ZA | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC TRÁI *NH364M* | 317.520 đ |
| 61332K26900ZE | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC TRÁI *NHA35M* | 317.520 đ |
| 61332K26920ZE | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC TRÁI *NHA35M* | 317.520 đ |
| 61332K26900ZD | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC TRÁI *NHA87P* | 358.344 đ |
| 61332K26920ZD | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC TRÁI *NHA87P* | 352.674 đ |
| 61332K26900ZC | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC TRÁI *PB329C* | 375.354 đ |
| 61332K26B10ZG | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC TRÁI *R310* | 410.476 đ |
| 61332K26900ZB | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC TRÁI *R353P* | 347.004 đ |
| 61332K26920ZB | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC TRÁI *R353P* | 353.808 đ |
| 61332K26B10ZK | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC TRÁI *YR344* | 418.446 đ |
| 61332K26B10ZF | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC TRÁI *YR345* | 418.446 đ |
| 61332K26B10ZC | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC TRÁI NH303M | 461.538 đ |
| 61332K26B10ZD | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC TRÁI NHA87P | 461.538 đ |
| 61332K26B10ZB | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC TRÁI R353P | 461.538 đ |
| 61332K26B10ZA | BỘ ỐP CA PÔ TRƯỚC TRÁI Y196 | 461.538 đ |
| 64110MKYD20ZB | BỘ ỐP TRÊN TRƯỚC *NH436* | 884.520 đ |
| 64110MKND30ZA | BỘ ỐP TRƯỚC TRÊN *R380* | 1.025.136 đ |
| 64110MKYDM0ZA | BỘ ỐP TRƯỚC TRÊN *R380* | 884.520 đ |
| 64100KWWV00ZC | Bộ nắp trên ốp trước *B206M* | 141.750 đ |
| 64100KWWV00ZD | Bộ nắp trên ốp trước *NHA96P* | 139.050 đ |
| 64100KWWV00ZB | Bộ nắp trên ốp trước *R313C* | 139.050 đ |
| 61331K26900ZE | Bộ ốp ca pô trước phải *NHA35M* | 317.520 đ |
| 61331K26900ZC | Bộ ốp ca pô trước phải *PB329C* | 375.354 đ |
| 61331K26920ZC | Bộ ốp ca pô trước phải*PB392C* | 382.158 đ |
| 61332K26920ZA | Bộ ốp ca pô trước trái *NH364M* | 322.056 đ |
| 61332K26920ZC | Bộ ốp ca pô trước trái *PB329C* | 382.158 đ |
| 61313GJ1000 | CAO SU | 48.343 đ |
| 62503MKCA00 | CAO SU KHUNG DƯỚI | 48.343 đ |
| 61315958680 | CAO SU ĐÈN PHA TRƯỚC | 43.739 đ |
| 61315MBV000 | CAO SU ĐÈN PHA TRƯỚC | 14.964 đ |
| 61322K0Z900 | CAO SU ĐÈN PHA TRƯỚC | 10.409 đ |
| 61304415000 | CAO SU ĐỆM ĐÈN | 5.838 đ |
| 61304KRY900 | CAO SU ỐP ĐÈN PHA | 11.565 đ |
| 61306K87A30 | CAO SU ỐP ĐÈN PHA | 17.266 đ |
| 61200KWZ840 | CHẮN BÙN B TRƯỚC | 80.093 đ |
| 61200KYZ900 | CHẮN BÙN B TRƯỚC | 63.893 đ |
| 61201KPH7000 | CHẮN BÙN B TRƯỚC | 32.886 đ |
| 61200KZVV30ZA | CHẮN BÙN B TRƯỚC*NH1* | 68.969 đ |
| 61300K29900ZC | CHẮN BÙN BÊN TRONG TRƯỚC TRÁI *NH1* | 43.384 đ |
| 61300K29900ZB | CHẮN BÙN BÊN TRONG TRƯỚC TRÁI* | 43.384 đ |
| 61201K1NV00ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC BÊN PHẢI TRONG *NH411M* | 34.485 đ |
| 61201K1NV00ZC | CHẮN BÙN TRƯỚC BÊN PHẢI TRONG *NHA76* | 45.609 đ |
| 61201K1NV00ZB | CHẮN BÙN TRƯỚC BÊN PHẢI TRONG *NHB25M* | 52.283 đ |
| 61301K1NV00ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC BÊN TRÁI TRONG *NH411M* | 45.609 đ |
| 61301K1NV00ZC | CHẮN BÙN TRƯỚC BÊN TRÁI TRONG *NHA76* | 46.721 đ |
| 61301K1NV00ZB | CHẮN BÙN TRƯỚC BÊN TRÁI TRONG *NHB25M* | 48.946 đ |
| 61403MKRD10 | CHẮN GIÓ | 294.840 đ |
| 61312149300 | CHỤP GIÁ BẮT ĐÈN PHA | 7.005 đ |
| 61312KBP900 | Chụp giá bắt đèn pha | 8.173 đ |
| 64116MKCA00 | GIOĂNG TRANG TRÍ B | 34.531 đ |
| 61350K26B00 | GIÁ BẢO VỆ PHẢI | 10.409 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 61360K26B00 | GIÁ BẢO VỆ TRÁI | 10.409 đ |
| 61310K0FT00ZD | GIÁ BẮT BÊN PHẢI ĐÈN TRƯỚC *B231P* | 502.362 đ |
| 61310K0FT00ZC | GIÁ BẮT BÊN PHẢI ĐÈN TRƯỚC *NHB98P* | 502.362 đ |
| 61310K0FT00ZB | GIÁ BẮT BÊN PHẢI ĐÈN TRƯỚC *R376P* | 502.362 đ |
| 61310K0FT00ZA | GIÁ BẮT BÊN PHẢI ĐÈN TRƯỚC *YR354* | 502.362 đ |
| 61320K0FT00ZD | GIÁ BẮT BÊN TRÁI ĐÈN TRƯỚC *B231P* | 502.362 đ |
| 61320K0FT00ZC | GIÁ BẮT BÊN TRÁI ĐÈN TRƯỚC *NHB98P* | 502.362 đ |
| 61320K0FT00ZB | GIÁ BẮT BÊN TRÁI ĐÈN TRƯỚC *R376P* | 502.362 đ |
| 61320K0FT00ZA | GIÁ BẮT BÊN TRÁI ĐÈN TRƯỚC *YR354* | 502.362 đ |
| 61350K0FT00 | GIÁ BẮT CỔ LÁI | 56.400 đ |
| 61350K2EJ10 | GIÁ BẮT CỔ LÁI | 238.777 đ |
| 61316K0Z900 | GIÁ BẮT DÂY CÁP | 20.719 đ |
| 61315K0Z900 | GIÁ BẮT MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 229.051 đ |
| 61310K2ET00ZF | GIÁ BẮT PHẢI ĐÈN TRƯỚC *NHC53P* | 523.148 đ |
| 61320K2ET00ZF | GIÁ BẮT TRÁI ĐÈN TRƯỚC *NHC53P* | 523.148 đ |
| 61315GGJ700 | GIÁ BẮT ĐÈN XI NHAN | 11.565 đ |
| 61340K0FT00 | GIÁ BẮT ỐP CA PÔ TRƯỚC | 509.898 đ |
| 61340K26900 | GIÁ BẮT ỐP CA PÔ TRƯỚC | 492.633 đ |
| 62502KCPJ00 | GIÁ KẸP | 89.586 đ |
| 61301K87A00 | GIÁ ĐÈN PHA TRƯỚC | 100.926 đ |
| 61411K45NA0 | GIÁ ĐỠ BỘ MÔ ĐUN ABS | 187.615 đ |
| 61312MKJE50 | GIÁ ĐỠ CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 707.872 đ |
| 61325K45NL0 | GIÁ ĐỠ TRÁI GẦM XE | 26.474 đ |
| 61361K94T00 | GIÁ ĐỠ ĐÈN PHA | 14.964 đ |
| 61310K0ZJ40 | GIÁ ĐỠ ĐÈN PHA DƯỚI | 64.457 đ |
| 61311K2PVE0 | GIÁ ĐỠ ĐÈN PHA DƯỚI | 73.665 đ |
| 61311K2PVF0 | GIÁ ĐỠ ĐÈN PHA DƯỚI | 84.024 đ |
| 61311K56V50 | GIÁ ĐỠ ĐÈN PHA DƯỚI | 74.520 đ |
| 61311K56V60 | GIÁ ĐỠ ĐÈN PHA DƯỚI | 84.682 đ |
| 61311MKJD00 | GIÁ ĐỠ ĐÈN PHA DƯỚI | 254.374 đ |
| 61311MKND50 | GIÁ ĐỠ ĐÈN PHA DƯỚI | 84.024 đ |
| 61311MKYD50 | GIÁ ĐỠ ĐÈN PHA DƯỚI | 69.061 đ |
| 61312MKJD00 | GIÁ ĐỠ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 707.872 đ |
| 61312MKND50ZA | GIÁ ĐỠ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ *NH303M* | 389.042 đ |
| 61324K45NL0 | GIÁ ĐỠ ỐP DƯỚI PHẢI | 21.870 đ |
| 61326K45VM0 | GIÁ ĐỠ ỐP DƯỚI TRÁI | 124.310 đ |
| 61340K26B00 | GÍA BẮT ỐP CA PÔ TRƯỚC | 389.042 đ |
| 61340K94T00 | GÍA BẮT ỐP CA PÔ TRƯỚC | 244.015 đ |
| 61410MLBD00 | KHAY NHỰA BỘ ABS | 285.451 đ |
| 61309GE4003 | KẸP DÂY ĐIỆN | 17.266 đ |
| 61305K87C80 | LÒ XO ĐÈN PHA TRƯỚC | 22.275 đ |
| 64105KWN640 | NẸP ỐP CHẮN ĐỒNG HỒ | 48.762 đ |
| 64111181000 | SỐ TRƯỚC CHẮN BÙN SAU | 70.212 đ |
| 61324K94T00 | TAI PHẢI BẮT GẦM XE | 29.927 đ |
| 61325K94T00 | TAI TRÁI BẮT GẦM XE | 25.323 đ |
| 64105MKCA00ZA | TRANG TRÍ MÀN HÌNH B | 1.036.476 đ |
| 64105MKCA00ZB | TRANG TRÍ MÀN HÌNH B | 5.687.010 đ |
| 64105MKCA10ZA | TRANG TRÍ MÀN HÌNH B | 1.036.476 đ |
| 64110MKYD30ZB | TẤM ỐP YẾM PHẢI TRONG *R380* | 823.284 đ |
| 61314MKJD00ZA | VÀNH ĐÈN PHA | 826.686 đ |
| 61314MKJD00ZB | VÀNH ĐÈN PHA | 696.276 đ |
| 61314MKJE50ZB | VÀNH ĐÈN PHA *NHB01,PB417,NHA86,R337* | 696.276 đ |
| 61314MKJE50ZA | VÀNH ĐÈN PHA *NHC08M* | 696.276 đ |
| 61310K87A31 | VÀNH ĐÈN PHA TRƯỚC | 492.156 đ |
| 61410K94T10 | ÔP BỘ A, ABS | 150.822 đ |
| 61304HB3003 | ĐAI ỐC 6MM | 57.444 đ |
| 61304162013 | ĐAI ỐC ĐÈN PHA | 44.549 đ |
| 61304958003 | Đai ốc đặc biệt 6X7 | 10.602 đ |
| 61304KWN980 | Đai ốc đặc biệt 6X7 | 8.173 đ |
| 61312K26900 | ĐẾ GIÁ BẮT ĐÈN PHA | 9.252 đ |
| 61351K94T00 | ĐỆM CAO SU A, ỐP CA PÔ TRƯỚC | 11.565 đ |
| 61352K94T00 | ĐỆM CAO SU B, ỐP CA PÔ TRƯỚC | 11.565 đ |
| 61304K87A30 | ĐỆM CAO SU NẮP TRƯỚC TAY LÁI | 12.722 đ |
| 61308KB5000 | Đệm cao su | 8.173 đ |
| 61317K36N10 | Đệm cao su tấm treo biển số | 9.252 đ |
| 61410K0ZD00 | ỐP BỘ ABS | 13.673 đ |
| 61410K87A80 | ỐP BỘ ABS | 240.408 đ |
| 61410K87L50 | ỐP BỘ ABS | 292.572 đ |
| 61410MJWJ00 | ỐP BỘ ABS | 94.122 đ |
| 61410MKPJ00 | ỐP BỘ ABS | 98.658 đ |
| 61410MKPJ80 | ỐP BỘ ABS | 98.658 đ |
| 61410K45NA0 | ỐP BỘ MÔ ĐUN ABS | 104.328 đ |
| 64110MKFD40 | ỐP DƯỚI TRƯỚC | 369.684 đ |
| 64110MLAA00 | ỐP GIỮ BIỂU TƯỢNG | 128.142 đ |
| 61300K0FT01 | ỐP MẶT SAU ĐÈN TRƯỚC | 368.550 đ |
| 61300K2ET01 | ỐP MẶT SAU ĐÈN TRƯỚC | 419.391 đ |
| 61302K0Z900 | ỐP MẶT SAU ĐÈN TRƯỚC | 383.292 đ |
| 64110K94T00 | ỐP MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 36.288 đ |
| 64111MKND10ZC | ỐP TRƯỚC TRÊN *NH436* | 967.302 đ |
| 64111MKND10ZH | ỐP TRƯỚC TRÊN *NHB01* | 776.790 đ |
| 64111MKND10ZA | ỐP TRƯỚC TRÊN *R380* | 898.128 đ |
| 61321K94T00ZD | ỐP ĐÈN PHA *NH303M* | 344.736 đ |
| 61321K94T00ZC | ỐP ĐÈN PHA *NH436, R340* | 258.552 đ |
| 61321K94T00ZB | ỐP ĐÈN PHA *NHA40M* | 344.736 đ |
| 61321K26900 | ỐP ĐÈN PHA TRƯỚC | 109.998 đ |
| 61321K26B00ZJ | ỐP ĐÈN PHA TRƯỚC | 991.116 đ |
| 61321K26B00ZL | ỐP ĐÈN PHA TRƯỚC | 401.577 đ |
| 61321K26B00ZM | ỐP ĐÈN PHA TRƯỚC | 409.374 đ |
| 61321K26B00ZG | ỐP ĐÈN PHA TRƯỚC *NH303M * | 275.562 đ |
| 61321K26B00ZA | ỐP ĐÈN PHA TRƯỚC *NHB81M* | 267.624 đ |
| 64105MKFDJ0ZA | ỐP ỐNG YẾM TRÊN *NHA86* | 3.420.144 đ |
| 64105MKFD20ZA | ỐP ỐNG YẾM TRÊN *NHA86M* | 3.420.144 đ |
| 64105MKFD80ZA | ỐP ỐNG YẾM TRÊN *R380* | 3.420.144 đ |
| 64105MKFD80ZB | ỐP ỐNG YẾM TRÊN *R380* | 3.420.144 đ |
| 64105MKFDK0ZA | ỐP ỐNG YẾM TRÊN *R380* | 3.420.144 đ |
| 64105MKFDL0ZB | ỐP ỐNG YẾM TRÊN *R380X* | 3.420.144 đ |
| 64111MJED00ZE | ỐP ỐNG YẾM TRÊN PHẢI *NH436M* | 509.166 đ |
| 64110MJEDK0ZA | ỐP ỐNG YẾM TRÊN PHẢI *R380* | 404.838 đ |
| 64120MJEDK0ZA | ỐP ỐNG YẾM TRÊN TRÁI *R380* | 404.838 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tân Lạc, Phú Thọ — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tân Lạc, Phú Thọ có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Tân Lạc, Phú Thọ, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Phú Thọ thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Phú Thọ:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tân Lạc, Phú Thọ tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.