Thứ bảy, 30/05/2026
Danh mục phụ tùng Honda chính hãng tại Tân Thạnh của ICSPARTS cho Tân Thạnh, Tây Ninh: phụ tùng Honda chính hãng, mã rõ ràng, giá đã gồm VAT — nguồn tham khảo cho đại lý, cửa hàng và gara.
Xã Tân Thạnh là địa bàn ngoại thành Tây Ninh, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tân Thạnh chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Tân Thạnh, Tây Ninh và thương lượng giá theo số lượng.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tân Thạnh, Tây Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 42711KWN782 | LỐP SAU (100/90-14 M/C 57P) (DUN) | 1.575.733 đ |
| 42711KWN901 | LỐP SAU (100/90-14 M/C 57P) (IRC) | 498.388 đ |
| 42711KTWB02 | LỐP SAU (130/70R16 M/C 61S) (METZ) | 5.110.485 đ |
| 42711KYJ904 | LỐP SAU (140/70-17 M/C 66S) (IRC) | 3.695.894 đ |
| 42711MCE023 | LỐP SAU (160/60ZR17 M/C 69W) (BS) | 5.587.003 đ |
| 42711MJLD34 | LỐP SAU (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 8.314.897 đ |
| 42711MJWJ82 | LỐP SAU (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 3.532.450 đ |
| 42711MKPJ05 | LỐP SAU (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 3.533.601 đ |
| 42711MKPJ04 | LỐP SAU (160/60ZR17 M/C 69W) (MIC) | 13.121.514 đ |
| 42711MJEDB2 | LỐP SAU (180/55ZR17 M/C 73W) (DUN) | 4.600.587 đ |
| 42711MKND51 | LỐP SAU (180/55ZR17 M/C 73W) (DUN) | 4.734.105 đ |
| 42711MKND52 | LỐP SAU (180/55ZR17 M/C 73W) (DUN) | 3.642.947 đ |
| 42711MKND55 | LỐP SAU (180/55ZR17 M/C 73W) (METZ) | 4.631.665 đ |
| 42711MKFD41 | LỐP SAU (190/50ZR17 M/C 73W) (BS) | 5.196.811 đ |
| 42711MKFD61 | LỐP SAU (190/50ZR17 M/C 73W) (BS) | 7.437.827 đ |
| 42711MKFD42 | LỐP SAU (190/50ZR17 M/C 73W) (DUN) | 7.437.827 đ |
| 42711MGPD83 | LỐP SAU (190/50ZR17 M/C 73W) (PIR) | 5.737.785 đ |
| 42711MKJD01 | LỐP SAU (190/55ZR17 M/C 75W) (BS) | 5.819.507 đ |
| 42711MKJD02 | LỐP SAU (190/55ZR17 M/C 75W) (DUN) | 5.819.507 đ |
| 42711MKJE51 | LỐP SAU (190/55ZR17 M/C 75W) (MIC) | 5.025.310 đ |
| 42711MKJE52 | LỐP SAU (190/55ZR17 M/C 75W) (PIR) | 5.025.310 đ |
| 42711KRS901IMP | LỐP SAU (2.50-17 4PR) (IRC) | 276.243 đ |
| 42711KRSV51 | LỐP SAU (2.50-17 4PR) (IRC) | 255.525 đ |
| 42711KRS901 | LỐP SAU (2.50/17 4PR 38L NR30) (IRC) | 247.468 đ |
| 42711MKCA05 | LỐP SAU (200/55R15 M/C 77H) (BS) | 7.299.706 đ |
| 42711MKCA04 | LỐP SAU (200/55R16 M/C 77H) (DUN) | 7.701.408 đ |
| 42711KWWB22 | LỐP SAU (80/90-17 M/C 50P) (VEE) | 293.508 đ |
| 42711KWWYK0 | LỐP SAU (80/90-17 M/C 50P) (YOKO) | 281.998 đ |
| 42711KTM972 | LỐP SAU (80/90-17M/C 50P NR69) (IRC) | 332.642 đ |
| 42711KVGB01 | LỐP SAU (90/90-14 M/C 46P) (CST) | 352.210 đ |
| 42711KZL732 | LỐP SAU (90/90-14M/C 46P) (CST) | 433.528 đ |
| 42711KVB951 | LỐP SAU (90/90-14M/C 46P) (IRC) | 340.699 đ |
| 42711KVGV41 | LỐP SAU (90/90-14M/C 46P) (IRC) | 444.290 đ |
| 42711KPR904 | Lốp sau (120/80-16 M/C 60P) (IRC) | 1.700.042 đ |
| 42711KTWB01 | Lốp sau (130/70R16 M/C 61S) (BS) | 17.191.486 đ |
| 42711MCE024 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 5.690.594 đ |
| 42711MJWJ01 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 3.532.450 đ |
| 42711MKPJ03 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 3.532.450 đ |
| 42711MKPJ01 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (MIC) | 13.121.514 đ |
| 42711MJEDB1 | Lốp sau (180/55ZR17 M/C 73W) (DUN) | 4.360.026 đ |
| 42711KVMC20 | Lốp sau (2.5-17 38L) (IRC) | 368.324 đ |
| 42711KVB902 | Lốp sau (80/90-14M/C 46P) (IRC) | 331.491 đ |
| 42711KTM972IMP | Lốp sau (80/90-17 M/C 50P) (IRC) | 210.635 đ |
| 42711KZLE01 | Lốp sau (90/90-14 M/C 46P) (CST) | 451.196 đ |
| 42711KVB901IMP | Lốp sau (90/90-14 M/C 46P) (IRC) | 333.793 đ |
| 42711KVGV40 | Lốp sau (90/90-14M/C 46P) (IRC) | 486.878 đ |
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Tân Thạnh sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tân Thạnh, Tây Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Tân Thạnh tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| TNNACK2PJSBC04 | BỘ ỐP THÂN XE TRÁI/ PHẢI (CARBON) | 200.904 đ |
| UNIACK56RIF01 | CHẮN BÙN TRONG (ĐEN) | 82.839 đ |
| UNIACK1FAMTV04 | CHẮN GIÓ MẶT ĐỒNG HỒ (CARBON) | 100.614 đ |
| UNIACK2CAMTV04 | CHẮN GIÓ MẶT ĐỒNG HỒ (CARBON) | 132.810 đ |
| UNIACK1FAMTV02 | CHẮN GIÓ MẶT ĐỒNG HỒ (CHROME) | 100.614 đ |
| UNIACK2CAMTV02 | CHẮN GIÓ MẶT ĐỒNG HỒ (CHROME) | 132.810 đ |
| TNNACK2SGMTA01 | CHẮN GIÓ MẶT ĐỒNG HỒ ABS (ĐEN) | 92.565 đ |
| TNNACK2SGMTC01 | CHẮN GIÓ MẶT ĐỒNG HỒ CBS (ĐEN) | 92.565 đ |
| UNIACK56MTV11 | Chắn gió mặt đồng hồ (smoke) | 95.046 đ |
| UNIACK56MCR03 | GÁC BAGA (BẠC) | 173.524 đ |
| TNNACK2PJMOB01 | HỘP ĐỰNG ĐIỆN THOẠI (ĐEN) | 200.904 đ |
| UNIACK66FLP04 | Sàn xe (Carbon) | 209.275 đ |
| UNIACK66FLP02 | Sàn xe (Chrome) | 209.275 đ |
| TNNACK2SGFLP04 | THẢM LÓT CHÂN (CARBON) | 221.349 đ |
| UNIACK2CAFLP04 | THẢM LÓT CHÂN (CARBON) | 248.715 đ |
| TNNACK2SGFLP02 | THẢM LÓT CHÂN (CHOME) | 221.349 đ |
| UNIACK2CAFLP02 | THẢM LÓT CHÂN (CHROME) | 248.715 đ |
| UNIACK12FLP02 | Thảm lót chân | 279.033 đ |
| UNIACK29FLP04 | Thảm lót chân (Carbon) | 279.033 đ |
| UNIACK44FLP04 | Thảm lót chân (Carbon) | 122.078 đ |
| UNIACK29FLP02 | Thảm lót chân (Chrome) | 279.033 đ |
| UNIACK44FLP02 | Thảm lót chân (Chrome) | 244.154 đ |
| UNIACK1FAFLP04 | Thảm lót chân (carbon) | 209.275 đ |
| UNIACK1FAFLP02 | Thảm lót chân (chome) | 209.275 đ |
| UNIACK44FLP06 | Thảm lót chân (Đỏ mờ) | 244.154 đ |
| UNIACK66FLP06 | Thảm lót chân (Đỏ mờ) | 104.638 đ |
| THSTDWG2301FSZB | TÚI ĐEO THẮT LƯNG HONDA MÀU ĐEN | 866.510 đ |
| UNIACK66MVC02 | Tấm chắn mặt đồng hồ tốc độ (Chrome) | 86.326 đ |
| THSTDMJ2302LZB | ÁO KHOÁC HONDA MÀU ĐEN SIZE L | 1.139.120 đ |
| THSTDMJ2302MZB | ÁO KHOÁC HONDA MÀU ĐEN SIZE M | 1.139.120 đ |
| THSTDMJ2302SZB | ÁO KHOÁC HONDA MÀU ĐEN SIZE S | 1.139.120 đ |
| THSTDMJ2302XLZB | ÁO KHOÁC HONDA MÀU ĐEN SIZE XL | 1.139.120 đ |
| THSTDMJ2301LBW | ÁO KHOÁC HONDA NHUNG MÀU NÂU SIZE L | 1.324.106 đ |
| THSTDMJ2301MBW | ÁO KHOÁC HONDA NHUNG MÀU NÂU SIZE M | 1.324.106 đ |
| THSTDMJ2301SBW | ÁO KHOÁC HONDA NHUNG MÀU NÂU SIZE S | 1.324.106 đ |
| THSTDMJ2301XLBW | ÁO KHOÁC HONDA NHUNG MÀU NÂU SIZE XL | 1.324.106 đ |
| THSTDMP2302LZR | ÁO POLO NAM HONDA MÀU ĐỎ SIZE L | 550.088 đ |
| THSTDMP2302MZR | ÁO POLO NAM HONDA MÀU ĐỎ SIZE M | 550.088 đ |
| THSTDMP2302XLZR | ÁO POLO NAM HONDA MÀU ĐỎ SIZE XL | 550.088 đ |
| THSTDMP2302JBZR | ÁO POLO NAM HONDA MÀU ĐỎ SIZE XXL | 550.088 đ |
| THSTDMP2303LZW | ÁO POLO NAM HONDA TRẮNG SIZE L | 550.088 đ |
| THSTDMP2303MZW | ÁO POLO NAM HONDA TRẮNG SIZE M | 550.088 đ |
| THSTDMP2303XLZW | ÁO POLO NAM HONDA TRẮNG SIZE XL | 550.088 đ |
| THSTDMP2303JBZW | ÁO POLO NAM HONDA TRẮNG SIZE XXL | 550.088 đ |
| THSTDMP2304LZB | ÁO POLO NAM HONDA ĐEN SIZE L | 457.596 đ |
| THSTDMP2304MZB | ÁO POLO NAM HONDA ĐEN SIZE M | 457.596 đ |
| THSTDMP2304XLZB | ÁO POLO NAM HONDA ĐEN SIZE XL | 457.596 đ |
| THSTDMP2304JBZB | ÁO POLO NAM HONDA ĐEN SIZE XXL | 457.596 đ |
| THSTDLP2303MZW | ÁO POLO NỮ HONDA TRẮNG SIZE M | 550.088 đ |
| THSTDLP2303SZW | ÁO POLO NỮ HONDA TRẮNG SIZE S | 550.088 đ |
| THSTDLP2303XLZW | ÁO POLO NỮ HONDA TRẮNG SIZE XL | 550.088 đ |
| THSTDLP2304LZB | ÁO POLO NỮ HONDA ĐEN SIZE L | 457.596 đ |
| THSTDLP2304MZB | ÁO POLO NỮ HONDA ĐEN SIZE M | 457.596 đ |
| THSTDLP2304SZB | ÁO POLO NỮ HONDA ĐEN SIZE S | 457.596 đ |
| THSTDLP2304XLZB | ÁO POLO NỮ HONDA ĐEN SIZE XL | 457.596 đ |
| THSTDLV2301LZR | ÁO THUN DÀI TAY HONDA SIZE L | 501.408 đ |
| THSTDLV2301MZR | ÁO THUN DÀI TAY HONDA SIZE M | 501.408 đ |
| THSTDLV2301XLZR | ÁO THUN DÀI TAY HONDA SIZE XL | 501.408 đ |
| THSTDLV2301JBZR | ÁO THUN DÀI TAY HONDA SIZE XXL | 501.408 đ |
| THSTDOT2305LZW | ÁO THUN DÁNG RỘNG MÀU TRẮNG SIZE L | 691.261 đ |
| THSTDOT2305MZW | ÁO THUN DÁNG RỘNG MÀU TRẮNG SIZE M | 691.261 đ |
| THSTDOT2305SZW | ÁO THUN DÁNG RỘNG MÀU TRẮNG SIZE S | 691.261 đ |
| THSTDOT2305XLZW | ÁO THUN DÁNG RỘNG MÀU TRẮNG SIZE XL | 691.261 đ |
| THSTDTS2303LZN | ÁO THUN HONDA MÀU XANH DƯƠNG ĐẬM SIZE L | 413.784 đ |
| THSTDTS2303MZN | ÁO THUN HONDA MÀU XANH DƯƠNG ĐẬM SIZE M | 413.784 đ |
| THSTDTS2303SZN | ÁO THUN HONDA MÀU XANH DƯƠNG ĐẬM SIZE S | 413.784 đ |
| THSTDTS2303XLZN | ÁO THUN HONDA MÀU XANH DƯƠNG ĐẬM SIZE XL | 413.784 đ |
| THSTDTS2305LBG | ÁO THUN HONDA MÀU XÁM NHẠT SIZE L | 413.784 đ |
| THSTDTS2305MBG | ÁO THUN HONDA MÀU XÁM NHẠT SIZE M | 413.784 đ |
| THSTDTS2305SBG | ÁO THUN HONDA MÀU XÁM NHẠT SIZE S | 413.784 đ |
| THSTDTS2305XLBG | ÁO THUN HONDA MÀU XÁM NHẠT SIZE XL | 413.784 đ |
| THSTDTS2304LZG | ÁO THUN HONDA MÀU XÁM SIZE L | 413.784 đ |
| THSTDTS2304MZG | ÁO THUN HONDA MÀU XÁM SIZE M | 413.784 đ |
| THSTDTS2304SZG | ÁO THUN HONDA MÀU XÁM SIZE S | 413.784 đ |
| THSTDTS2304XLZG | ÁO THUN HONDA MÀU XÁM SIZE XL | 413.784 đ |
| THSTDTS2302LZB | ÁO THUN PHONG CÁCH THỂ THAO HONDA SIZE L | 413.784 đ |
| THSTDTS2302MZB | ÁO THUN PHONG CÁCH THỂ THAO HONDA SIZE M | 413.784 đ |
| THSTDTS2302SZB | ÁO THUN PHONG CÁCH THỂ THAO HONDA SIZE S | 413.784 đ |
| THSTDTS2302XLZB | ÁO THUN PHONG CÁCH THỂ THAO HONDA SIZE X | 413.784 đ |
| THSTDTS2301LZB | ÁO THUN PHONG CÁCH ĐUA XE HONDA SIZE L | 413.784 đ |
| THSTDTS2301MZB | ÁO THUN PHONG CÁCH ĐUA XE HONDA SIZE M | 413.784 đ |
| THSTDTS2301XLZB | ÁO THUN PHONG CÁCH ĐUA XE HONDA SIZE XL | 413.784 đ |
| THSTDTS2301JBZB | ÁO THUN PHONG CÁCH ĐUA XE HONDA SIZE XXL | 413.784 đ |
| TNNACK2SGACC04 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CARBON) | 132.810 đ |
| UNIACK12ESP02 | ỐP BẦU LỌC GIÓ | 152.597 đ |
| UNIACK2CAESP04 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CARBON) | 156.957 đ |
| TNNACK2SGACC02 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CHOME) | 132.810 đ |
| UNIACK2CAESP02 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CHROME) | 156.957 đ |
| UNIACK44ESP02 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CHROME) | 156.956 đ |
| UNIACK12RFC02 | ỐP CHẮN BÙN SAU | 47.960 đ |
| UNIACK2CARFC04 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CARBON) | 56.344 đ |
| UNIACK56RFC04 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CARBON) | 39.240 đ |
| UNIACK2CARFC02 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CHROME) | 56.344 đ |
| UNIACK44RFC02 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CHROME) | 56.679 đ |
| UNIACK1FAFFC04 | ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC (CARBON) | 36.222 đ |
| UNIACK2CAFFC04 | ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC (CARBON) | 56.344 đ |
| UNIACK56FFC04 | ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC (CARBON) | 39.240 đ |
| UNIACK1FAFFC02 | ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC (CHROME) | 36.222 đ |
| UNIACK2CAFFC02 | ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC (CHROME) | 56.344 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| UNIACK44FFC02 | ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC (CHROME) | 56.679 đ |
| UNIACK56RDC03 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT (BẠC) | 239.794 đ |
| TNNACK2SGRDC04 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT (CARBON) | 136.834 đ |
| UNIACK2CARDC04 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT (CARBON) | 140.859 đ |
| TNNACK2SGRDC02 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT (CHROME) | 136.834 đ |
| UNIACK2CARDC02 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT (CHROME) | 140.859 đ |
| UNIACK44RDC02 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT (CHROME) | 139.517 đ |
| UNIACK12FRC02 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC | 178.756 đ |
| TNNACK2PJFRC04 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC (CARBON) | 125.565 đ |
| UNIACK1FAFRC04 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC (CARBON) | 136.834 đ |
| UNIACK2CAFRC04 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC (CARBON) | 205.251 đ |
| UNIACK1FAFRC02 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC (CHROME) | 136.834 đ |
| UNIACK2CAFRC02 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC (CHROME) | 205.251 đ |
| UNIACK44FRC02 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC (CHROME) | 148.236 đ |
| UNIACK56FRC01 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC (ĐEN MỜ) | 130.797 đ |
| TNNACK2PJSMC04 | ỐP MẶT ĐỒNG HỒ (CARBON) | 87.199 đ |
| TNNACK2PJMFC04 | ỐP PÔ (CARBON) | 138.122 đ |
| TNNACK2SGMFC04 | ỐP PÔ (CARBON) | 140.859 đ |
| UNIACK2CAMFC04 | ỐP PÔ (CARBON) | 140.859 đ |
| TNNACK2SGMFC02 | ỐP PÔ (CHROME) | 140.859 đ |
| UNIACK2CAMFC02 | ỐP PÔ (CHROME) | 140.859 đ |
| TNNACK2SGGRB04 | ỐP TAY DẮT SAU (CARBON) | 152.932 đ |
| UNIACK1FAGBC04 | ỐP TAY DẮT SAU (CARBON) | 128.785 đ |
| UNIACK2CAGBC04 | ỐP TAY DẮT SAU (CARBON) | 205.251 đ |
| TNNACK2SGGRB02 | ỐP TAY DẮT SAU (CHROME) | 152.932 đ |
| UNIACK1FAGBC02 | ỐP TAY DẮT SAU (CHROME) | 128.785 đ |
| UNIACK2CAGBC02 | ỐP TAY DẮT SAU (CHROME) | 205.251 đ |
| UNIACK44GBC02 | ỐP TAY DẮT SAU (CHROME) | 200.555 đ |
| UNIACK56SEC04 | ỐP THÂN MÁY TRÁI PHẢI (CARBON) | 283.393 đ |
| UNIACK56SEC01 | ỐP THÂN MÁY TRÁI PHẢI (ĐEN MỜ) | 283.393 đ |
| UNIACK12RDC02 | ỐP TẢN NHIỆT | 178.756 đ |
| UNIACK44FWC02 | ỐP XI NHAN TRƯỚC (CHROME) | 118.589 đ |
| TNNACK2PJMEC04 | ỐP ĐUÔI PÔ (CARBON) | 104.638 đ |
| TNNACK2SGMEC04 | ỐP ĐUÔI PÔ (CARBON) | 84.516 đ |
| TNNACK2SGMEC02 | ỐP ĐUÔI PÔ (CHROME) | 84.516 đ |
| UNIACK44HLG02 | ỐP ĐÈN PHA (CHROME) | 86.326 đ |
| UNIACK2CALLC04 | ỐP ĐÈN SOI BIỂN SỐ (CARBON) | 104.638 đ |
| UNIACK2CALLC02 | ỐP ĐÈN SOI BIỂN SỐ (CHROME) | 104.638 đ |
| UNIACK1FAESP04 | Ốp bầu lọc gió (carbon) | 144.883 đ |
| UNIACK29ESP04 | Ốp bầu lọc gió (Carbon) | 139.517 đ |
| UNIACK44ESP04 | Ốp bầu lọc gió (Carbon) | 78.479 đ |
| UNIACK66ESP04 | Ốp bầu lọc gió (Carbon) | 139.517 đ |
| UNIACK29ESP02 | Ốp bầu lọc gió (Chrome) | 139.517 đ |
| UNIACK66ESP02 | Ốp bầu lọc gió (Chrome) | 139.517 đ |
| UNIACK1FAESP02 | Ốp bầu lọc gió (chome) | 144.883 đ |
| UNIACK44ESP06 | Ốp bầu lọc gió (Đỏ mờ) | 156.956 đ |
| UNIACK66ESP06 | Ốp bầu lọc gió (Đỏ mờ) | 69.759 đ |
| UNIACK44RFC04 | Ốp chắn bùn sau (Carbon) | 28.340 đ |
| UNIACK29RFC02 | Ốp chắn bùn sau (Chrome) | 56.679 đ |
| UNIACK1FARFC04 | Ốp chắn bùn sau (carbon) | 52.320 đ |
| UNIACK1FARFC02 | Ốp chắn bùn sau (chrome) | 52.320 đ |
| UNIACK44RFC06 | Ốp chắn bùn sau (Đỏ mờ) | 56.679 đ |
| UNIACK12FFC02 | Ốp chắn bùn trước | 47.960 đ |
| UNIACK44FFC04 | Ốp chắn bùn trước (Carbon) | 28.340 đ |
| UNIACK29FFC02 | Ốp chắn bùn trước (Chrome) | 56.679 đ |
| UNIACK44FFC06 | Ốp chắn bùn trước (Đỏ mờ) | 56.679 đ |
| UNIACK66MVC06 | Ốp chắn gió mặt đồng hồ (Đỏ mờ) | 43.163 đ |
| UNIACK29PSC04 | Ốp gác chân sau (Carbon) | 117.717 đ |
| UNIACK29PSC02 | Ốp gác chân sau (Chrome) | 117.717 đ |
| UNIACK1FARTC04 | Ốp két nước (carbon) | 72.442 đ |
| UNIACK1FARTC02 | Ốp két nước (chrome) | 72.442 đ |
| UNIACK29RDC04 | Ốp két tản nhiệt (Carbon) | 139.517 đ |
| UNIACK29RDCN04 | Ốp két tản nhiệt (Carbon) | 139.517 đ |
| UNIACK44RDC04 | Ốp két tản nhiệt (Carbon) | 69.759 đ |
| UNIACK29RDC02 | Ốp két tản nhiệt (Chrome) | 139.517 đ |
| UNIACK29RDCN02 | Ốp két tản nhiệt (Chrome) | 139.517 đ |
| UNIACK1FARDC04 | Ốp két tản nhiệt (carbon) | 144.883 đ |
| UNIACK1FARDC02 | Ốp két tản nhiệt (chrome) | 144.883 đ |
| UNIACK44RDC06 | Ốp két tản nhiệt (Đỏ mờ) | 139.517 đ |
| UNIACK44FRC04 | Ốp mặt nạ trước (Carbon) | 74.119 đ |
| UNIACK66FRC04 | Ốp mặt nạ trước (Carbon) | 87.199 đ |
| UNIACK29FRC02 | Ốp mặt nạ trước (Chrome) | 209.275 đ |
| UNIACK66FRC02 | Ốp mặt nạ trước (Chrome) | 174.396 đ |
| UNIACK56FRC04 | Ốp mặt nạ trước (carbon) | 130.797 đ |
| UNIACK44FRC06 | Ốp mặt nạ trước (Đỏ mờ) | 148.236 đ |
| UNIACK56SMC04 | Ốp mặt đồng hồ (carbon) | 87.199 đ |
| UNIACK12FLC02 | Ốp nắp nhiên liệu | 74.119 đ |
| UNIACK29MFC04 | Ốp pô (Carbon) | 165.676 đ |
| UNIACK44MFC04 | Ốp pô (Carbon) | 61.039 đ |
| UNIACK29MFC02 | Ốp pô (Chrome) | 165.676 đ |
| UNIACK44MFC02 | Ốp pô (Chrome) | 122.077 đ |
| UNIACK1FAMFC04 | Ốp pô (carbon) | 169.030 đ |
| UNIACK56MFC04 | Ốp pô (carbon) | 143.877 đ |
| UNIACK1FAMFC02 | Ốp pô (chrome) | 169.030 đ |
| UNIACK44MFC06 | Ốp pô (Đỏ mờ) | 122.077 đ |
| UNIACK66MFC06 | Ốp pô (Đỏ mờ) | 69.759 đ |
| UNIACK29GBC04 | Ốp tay dắt sau (Carbon) | 226.714 đ |
| UNIACK44GBC04 | Ốp tay dắt sau (Carbon) | 100.278 đ |
| UNIACK29GBC02 | Ốp tay dắt sau (Chrome) | 226.714 đ |
| UNIACK66GBC06 | Ốp tay dắt sau (Đỏ mờ) | 78.479 đ |
| UNIACK66GBC04 | Ốp thanh chụp (Carbon) | 156.957 đ |
| UNIACK66GBC02 | Ốp thanh chụp (Chrome) | 156.957 đ |
| UNIACK44FWC06 | Ốp xi nhan trước (Đỏ mờ) | 59.295 đ |
| UNIACK29LLC02 | Ốp đèn soi biển số (Chrome) | 104.638 đ |
| UNIACK66PSC04 | Ốp để chân (Carbon) | 126.437 đ |
| UNIACK66PSC02 | Ốp để chân (Chrome) | 126.437 đ |
| UNIACK12MFC02 | Ốp ống xả | 143.877 đ |
| UNIACK66MFC04 | Ốp ống xả (Carbon) | 139.517 đ |
| UNIACK66MFC02 | Ốp ống xả (Chrome) | 139.517 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tân Thạnh, Tây Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tân Thạnh, Tây Ninh có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Tân Thạnh, Tây Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Tây Ninh liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Tây Ninh để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Tây Ninh và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tân Thạnh, Tây Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.