Thứ sáu, 19/06/2026
Chuyên trang phụ tùng Honda ICSPARTS tại Thanh Liêm phục vụ Thanh Liêm, Ninh Bình do ICSPARTS vận hành: tra mã nhanh, giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT, xuất hóa đơn cho khách sỉ.
Xã Thanh Liêm thuộc vùng ven Ninh Bình, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Thanh Liêm chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Thanh Liêm, Ninh Bình và thương lượng giá theo số lượng.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Thanh Liêm sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Thanh Liêm, Ninh Bình và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Thanh Liêm, Ninh Bình:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040KEV900 | BỘ PHỚT CHÉN LỌC XĂNG | 50.645 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 15413MC8000 | CAO SU LỌC DẦU | 17.266 đ |
| 16175GB0911 | CHÉN LỌC XĂNG | 46.041 đ |
| 15611MKJD00 | CHỤP LỌC DẦU | 102.440 đ |
| 16700K01D02 | CỤM BƠM XĂNG | 1.318.773 đ |
| 16700K03H01 | CỤM BƠM XĂNG | 591.225 đ |
| 16700GGZJ01 | Cụm bơm xăng | 710.174 đ |
| 16700K01901 | Cụm bơm xăng | 1.283.205 đ |
| 15422K0JN00 | GIOĂNG NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 9.252 đ |
| 15412KYJ901 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 33.380 đ |
| 15439GN5911 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU LY TÂM | 20.127 đ |
| 15439HF7000 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU LY TÂM | 16.772 đ |
| 15439K26901 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU LY TÂM | 16.115 đ |
| 15439KWW741 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU LY TÂM | 16.937 đ |
| 15439KYKD10 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU LY TÂM | 16.115 đ |
| 15426GE1920 | LÒ XO LƯỚI LỌC DẦU | 78.546 đ |
| 15426K0RV00 | LÒ XO LƯỚI LỌC DẦU | 5.920 đ |
| 15426KVB900 | LÒ XO LƯỚI LỌC DẦU NHỚT | 5.920 đ |
| 15414K0ND00 | LÒ XO LỌC DẦU | 10.602 đ |
| 15414KF0000 | LÒ XO LỌC DẦU | 7.135 đ |
| 15414MEB670 | LÒ XO LỌC DẦU | 36.343 đ |
| 15426KCW880 | Lò xo lưới lọc dầu nhớt | 21.102 đ |
| 15421035010 | LƯỚI LỌC DẦU | 11.565 đ |
| 15421107000 | LƯỚI LỌC DẦU | 41.437 đ |
| 15421K04930 | LƯỚI LỌC DẦU | 50.645 đ |
| 15421K0JN00 | LƯỚI LỌC DẦU | 24.172 đ |
| 15421K0RV00 | LƯỚI LỌC DẦU | 17.266 đ |
| 15421KPL900 | LƯỚI LỌC DẦU | 16.115 đ |
| 15421KSP910 | LƯỚI LỌC DẦU | 18.417 đ |
| 15421KYJ900 | LƯỚI LỌC DẦU | 41.437 đ |
| 15421MJPG50 | LƯỚI LỌC DẦU | 124.310 đ |
| 15421MKCA00 | LƯỚI LỌC DẦU | 102.440 đ |
| 15412MGSD21 | LỌC DẦU | 141.575 đ |
| 15611K0FT00 | NẮP LỌC DẦU | 42.588 đ |
| 15611KA4710 | NẮP LỌC DẦU | 16.115 đ |
| 15611MKRD10 | NẮP LỌC DẦU | 366.022 đ |
| 15431HF7010 | NẮP LỌC DẦU LY TÂM | 8.173 đ |
| 15431KPH900 | NẮP LỌC DẦU LY TÂM | 9.252 đ |
| 15441K26900 | NẮP LỌC DẦU LY TÂM | 41.437 đ |
| 16075KPH901 | PHỚT O CHÉN LỌC XĂNG | 23.021 đ |
| 15431K26900 | RÔ TO LỌC DẦU | 364.871 đ |
| 15422MKCA00 | TẤM LƯỚI LỌC DẦU | 51.796 đ |
| 16176GB0911 | ỐNG LỌC XĂNG | 58.702 đ |
Để nhập đúng và bán tốt tại Thanh Liêm, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 12391KB4670 | (G2) GIOĂNG CAO SU MÁY | 464.022 đ |
| 12391KCPJ00 | (G2) GIOĂNG CAO SU MÁY | 667.521 đ |
| 12391MCE000 | (G2) GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 1.030.154 đ |
| 12331MCE000 | (G2) NẮP A ĐÂU QUY LÁT | 197.974 đ |
| 12336MCE000 | (G2) NẮP B ĐÂU QUY LÁT | 197.974 đ |
| 12305MFM010 | (G2) NẮP ĐẦU QUY LÁT | 7.937.365 đ |
| 13010K0Z305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 357.965 đ |
| 13010GGZJ00 | Bộ xéc măng | 84.024 đ |
| 13010KCW000 | Bộ xéc măng | 635.358 đ |
| 12372KGB610 | CAO SU B ỐP MẶT NẠ TRƯỚC | 14.964 đ |
| 13000K12V00 | CỤM TRỤC KHUỶU | 1.113.709 đ |
| 13000K2TV00 | CỤM TRỤC KHUỶU | 1.228.195 đ |
| 13000K2ZV00 | CỤM TRỤC KHUỶU | 1.085.596 đ |
| 12396KRM840 | GIOĂNG B NẮP ĐẦU QUY LÁT | 65.608 đ |
| 12396MBG000 | GIOĂNG C NẮP ĐẦU QUY LÁT | 82.873 đ |
| 12395MBW003 | GIOĂNG LỖ BỊT KÍN | 13.878 đ |
| 12395MCJ000 | GIOĂNG LỖ BỊT KÍN | 44.890 đ |
| 12395MKRD10 | GIOĂNG LỖ BỊT KÍN | 42.588 đ |
| 12391MR8000 | GIOĂNG MẶT MÁY | 240.562 đ |
| 12365K1MT00 | GIOĂNG NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP HÚT | 24.172 đ |
| 12375K1MT00 | GIOĂNG NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP XẢ | 24.172 đ |
| 12391GCC000 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUI LÁT | 252.697 đ |
| 12391GB6911 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 15.035 đ |
| 12391GFM970 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 49.198 đ |
| 12391GGC900 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 49.198 đ |
| 12391HL4000 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 710.009 đ |
| 12391K04930 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 1.661.533 đ |
| 12391K0RV01 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 112.931 đ |
| 12391K0Z900 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 50.645 đ |
| 12391K1BT00 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 725.663 đ |
| 12391K1NV01 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 148.711 đ |
| 12391K3MT01 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 118.985 đ |
| 12391K44V00 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 50.316 đ |
| 12391K44V81 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 50.316 đ |
| 12391K66V01 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 589.252 đ |
| 12391K90V01 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 107.340 đ |
| 12391KGF910 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 185.609 đ |
| 12391KVB900 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 50.316 đ |
| 12391KVY900 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 45.844 đ |
| 12391KWN900 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 114.049 đ |
| 12391KWW600 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 247.106 đ |
| 12391KWWA81 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 97.277 đ |
| 12391KZR600 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 130.821 đ |
| 12391MCJ000 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 516.804 đ |
| 12391MFL000 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 734.345 đ |
| 12391MKRD10 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 618.093 đ |
| 12391MLBD00 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 286.602 đ |
| 12394GB4680 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT PHẢI | 15.035 đ |
| 12394KFL852 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT PHẢI | 12.722 đ |
| 12395GB2003 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 15.035 đ |
| 12395KFL852 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 12.722 đ |
| 12391GW8681 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUYLÁT | 11.565 đ |
| 12391K01900 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUYLÁT | 130.821 đ |
| 12395KPH901 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUYLÁT TRÁI | 15.035 đ |
| 12391MKCA00 | GIOĂNG XI LANH PHẢI | 1.252.299 đ |
| 12261MKCA01 | GIOĂNG XI LANH TRÁI | 2.040.741 đ |
| 12491MKCA00 | GIOĂNG XI LANH TRÁI | 1.252.299 đ |
| 12391K2CV02 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 54.789 đ |
| 12391KYJ901 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 443.896 đ |
| 12391MGZJ00 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 261.280 đ |
| 12391MJED00 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 408.609 đ |
| 12252K2T305 | GIOĂNG ĐẦU QUY LÁT | 188.558 đ |
| 12391K2CV01 | GIOĂNG ĐẦU QUY LÁT | 46.962 đ |
| 12391K56N00 | GIOĂNG ĐẦU XI LANH MÁY | 263.878 đ |
| 12252K26G00 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 458.102 đ |
| 12252K44V00 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH (0.75,1.0) | 33.873 đ |
| 12252KWN900 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH (0.75,1.0) | 125.461 đ |
| 12341MAT750 | GIÁ BẮT ĐẦU XI LANH | 164.595 đ |
| 12392MJ0000 | GIẮC 6MM | 43.739 đ |
| 12391KVMC20 | Gioăng nắp đầu quy lát | 10.409 đ |
| 12391GGZJ00 | Gioăng nắp đầu quylát | 40.253 đ |
| 12331MGZJ00 | MŨ NẮP ĐẦU QUY LÁT | 44.890 đ |
| 12310GC1E61 | Nắp đầu quy lát | 512.200 đ |
| 12361035001 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP | 15.654 đ |
| 12361K0FT00 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP | 147.330 đ |
| 12361K0GT20 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP | 147.330 đ |
| 12361K26900 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP | 111.648 đ |
| 12361K26G00 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP | 147.330 đ |
| 12361KPH900 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP | 19.550 đ |
| 12371K0GT20 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP XẢ | 147.330 đ |
| 12371K26G00 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP XẢ | 147.330 đ |
| 12300MGZJ01 | NẮP QUY-LÁT | 1.282.226 đ |
| 12300MJWJ01 | NẮP QUY-LÁT | 1.282.226 đ |
| 12315K04930 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 104.742 đ |
| 12315K1BT20 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 95.534 đ |
| 12331MERD00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 514.502 đ |
| 12331MFL000 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 351.059 đ |
| 12331MKCA00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 1.544.656 đ |
| 12331MLBD00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 284.300 đ |
| 12311MKRD10 | NẮP XI LANH | 4.477.429 đ |
| 12361KGF305 | NẮP XẢ DẦU | 269.337 đ |
| 12361KGF911 | NẮP XẢ DẦU | 153.085 đ |
| 12310K66V00 | NẮP ĐẦU QUI LÁT | 133.233 đ |
| 12310KWB600 | NẮP ĐẦU QUI LÁT | 91.456 đ |
| 12310KWW740 | NẮP ĐẦU QUI LÁT | 88.069 đ |
| 12300K0RV00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 185.150 đ |
| 12300K0Z900 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 780.385 đ |
| 12300K87A00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 1.055.477 đ |
| 12300KYJ900 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 723.986 đ |
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 12300MGZJ00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 1.252.299 đ |
| 12300MJWJ00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 1.192.447 đ |
| 12300MKGA00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 1.118.782 đ |
| 12300MKGA01 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 1.118.782 đ |
| 12301GB6911 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 39.135 đ |
| 12310GGE940 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 183.011 đ |
| 12310K1AN00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 206.031 đ |
| 12310K1BT00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 346.455 đ |
| 12310K1BT20 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 338.802 đ |
| 12310K27V00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 161.460 đ |
| 12310K2CV00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 193.074 đ |
| 12310K44V00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 193.074 đ |
| 12310K44V80 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 187.429 đ |
| 12310KRJ902 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 1.238.487 đ |
| 12310KVB901 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 366.022 đ |
| 12310KWN900 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 291.305 đ |
| 12310KZLE00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 206.623 đ |
| 12310KZR700 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 181.783 đ |
| 12310MFL010 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 5.306.157 đ |
| 12310MJED00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 2.571.357 đ |
| 12310MJEDB0 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 2.571.357 đ |
| 12310MLBD00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 2.885.583 đ |
| 12311K04930 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 760.818 đ |
| 12311K56N00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 531.767 đ |
| 12310MKCA00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT PHẢI | 9.262.178 đ |
| 12310MKCA10 | NẮP ĐẦU QUY LÁT PHẢI | 9.262.178 đ |
| 12331GB0910 | NẮP ĐẦU QUY LÁT PHẢI | 109.346 đ |
| 12331KFL850 | NẮP ĐẦU QUY LÁT PHẢI | 37.260 đ |
| 12341GB6910 | NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 111.648 đ |
| 12341K0FT00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 283.149 đ |
| 12341K0GT20 | NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 284.300 đ |
| 12341K26900 | NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 211.786 đ |
| 12341K26G00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 278.545 đ |
| 12341KFL850 | NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 34.662 đ |
| 12341KYZ900 | NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 46.041 đ |
| 12410MKCA00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 7.475.810 đ |
| 12410MKCA10 | NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 7.475.810 đ |
| 12331GGE900 | Nắp van lưỡi gà | 34.531 đ |
| 12361GGZJ00 | Nắp xả dầu | 12.722 đ |
| 12310GGZJ00 | Nắp đầu quilát | 87.477 đ |
| 12310GGZJ01 | Nắp đầu quilát | 101.289 đ |
| 12300MKSE00 | Nắp đầu quy lát | 6.567.664 đ |
| 12310GGE901 | Nắp đầu quy lát | 208.333 đ |
| 12310KVG951 | Nắp đầu quy lát | 210.635 đ |
| 12310KVGV21 | Nắp đầu quy lát | 165.746 đ |
| 12310KWZ900 | Nắp đầu quy lát | 117.404 đ |
| 12341KPH900 | Nắp đầu quylát trái | 64.457 đ |
| 13000GGE900 | TRỤC KHUỶU | 1.499.404 đ |
| 13000GGE940 | TRỤC KHUỶU | 1.671.736 đ |
| 13000K03H10 | TRỤC KHUỶU | 1.000.496 đ |
| 13000K0G900 | TRỤC KHUỶU | 5.501.828 đ |
| 13000K0RV00 | TRỤC KHUỶU | 1.660.013 đ |
| 13000K0SV00 | TRỤC KHUỶU | 1.681.115 đ |
| 13000K0ZD10 | TRỤC KHUỶU | 9.651.219 đ |
| 13000K1GV00 | TRỤC KHUỶU | 1.128.949 đ |
| 13000K1MK10 | TRỤC KHUỶU | 1.714.084 đ |
| 13000K1MT00 | TRỤC KHUỶU | 5.521.395 đ |
| 13000K26B00 | TRỤC KHUỶU | 1.702.344 đ |
| 13000K2CV00 | TRỤC KHUỶU | 803.847 đ |
| 13000K33D04 | TRỤC KHUỶU | 5.662.970 đ |
| 13000K44V40 | TRỤC KHUỶU | 907.347 đ |
| 13000K45NA0 | TRỤC KHUỶU | 3.943.361 đ |
| 13000K56N00 | TRỤC KHUỶU | 4.673.101 đ |
| 13000K59A70 | TRỤC KHUỶU | 1.085.942 đ |
| 13000K60B60 | TRỤC KHUỶU | 2.313.587 đ |
| 13000K66VE0 | TRỤC KHUỶU | 1.177.551 đ |
| 13000K73T30 | TRỤC KHUỶU | 1.273.145 đ |
| 13000K77V00 | TRỤC KHUỶU | 1.855.791 đ |
| 13000K78V00 | TRỤC KHUỶU | 1.862.825 đ |
| 13000K89V90 | TRỤC KHUỶU | 1.226.520 đ |
| 13000K90VM0 | TRỤC KHUỶU | 991.787 đ |
| 13000KCWJ10 | TRỤC KHUỶU | 11.252.274 đ |
| 13000KFL850 | TRỤC KHUỶU | 4.507.356 đ |
| 13000KGG910 | TRỤC KHUỶU | 9.826.173 đ |
| 13000KPH900 | TRỤC KHUỶU | 1.927.303 đ |
| 13000KTL740 | TRỤC KHUỶU | 1.773.159 đ |
| 13000KVB901 | TRỤC KHUỶU | 2.419.679 đ |
| 13000KVBS50 | TRỤC KHUỶU | 1.618.981 đ |
| 13000KWN900 | TRỤC KHUỶU | 3.035.214 đ |
| 13000KWW740 | TRỤC KHUỶU | 1.228.195 đ |
| 13000KYZ901 | TRỤC KHUỶU | 1.458.373 đ |
| 13000KZLE00 | TRỤC KHUỶU | 1.787.796 đ |
| 13000GCCB00 | Trục khuỷu | 5.654.913 đ |
| 13000GGZJ00 | Trục khuỷu | 913.242 đ |
| 13000GN5910 | Trục khuỷu | 4.422.181 đ |
| 13000K40A00 | Trục khuỷu | 1.647.117 đ |
| 13000K40D20 | Trục khuỷu | 1.722.146 đ |
| 13000KFM900 | Trục khuỷu | 3.848.978 đ |
| 13000KFV950 | Trục khuỷu | 2.765.515 đ |
| 13000KGF910 | Trục khuỷu | 10.033.355 đ |
| 13000KWB601 | Trục khuỷu | 1.335.145 đ |
| 13000KWZ900 | Trục khuỷu | 2.357.269 đ |
| 13000KZY701 | Trục khuỷu | 1.323.555 đ |
| 12321K1BT00 | TẤM HÃM TRỤC CAM | 25.323 đ |
| 12321KVZ630 | TẤM HÃM TRỤC CAM | 57.551 đ |
| 12300MLAA01 | ỐP XI LANH | 2.788.898 đ |
| 12310MKJD00 | ỐP XI LANH | 5.186.452 đ |
| 12310MKJE50 | ỐP XI LANH | 5.084.012 đ |
| 12335GGE900 | ống van điện từ lọc khí | 33.380 đ |
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Thanh Liêm, Ninh Bình, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Thanh Liêm, Ninh Bình — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Thanh Liêm, Ninh Bình có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Ninh Bình theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Thanh Liêm, Ninh Bình tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.