Thứ tư, 15/07/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Thuận An cho khu vực Thuận An, Huế: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Phường Thuận An khu vực biển và cửa biển của Huế. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Thuận An chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Thuận An, Huế và thương lượng giá theo số lượng.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Thuận An, Huế:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51408MZ0003 | CHỐT LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 36.833 đ |
| 51406MW4003 | HÃM LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 166.471 đ |
| 51408KAE871 | HÃM LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 63.306 đ |
| 51401MKSEN1 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 807.732 đ |
| 51401MKSEQ1 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 807.732 đ |
| 51401MLAA01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 546.304 đ |
| 51402K2ET11 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 116.389 đ |
| 51403MLCD01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 273.152 đ |
| 51401MKYD51 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 175.849 đ |
| 51401MLCD01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 484.171 đ |
| 51402GCC000 | Lò xo B giảm xóc trước | 82.063 đ |
| 51403K94T01 | THANH NỐI LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 14.964 đ |
| 51403GF4003 | ĐẦU NỐI LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 335.749 đ |
| 51403KF0003 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 11.780 đ |
| 51404MR7003 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 96.131 đ |
| 51405KA4711 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 73.857 đ |
| 51410K0FA01 | ỐNG GIẢM XÓC | 3.014.496 đ |
| 51410K0FJ01 | ỐNG GIẢM XÓC | 3.014.496 đ |
| 51410K0FT01 | ỐNG GIẢM XÓC | 3.014.496 đ |
| 51410K0FV01 | ỐNG GIẢM XÓC | 3.014.496 đ |
| 51410K26901 | ỐNG GIẢM XÓC | 2.346.910 đ |
| 51410K26B01 | ỐNG GIẢM XÓC | 2.346.910 đ |
| 51410K45305 | ỐNG GIẢM XÓC | 1.929.093 đ |
| 51410K45NL1 | ỐNG GIẢM XÓC | 2.342.306 đ |
| 51410GGE901 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 286.788 đ |
| 51410GGE941 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 265.336 đ |
| 51410GN5901 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 216.785 đ |
| 51410K01901 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 259.405 đ |
| 51410K0G901 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 819.520 đ |
| 51410K0GT21 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 968.000 đ |
| 51410K0JN01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 206.623 đ |
| 51410K0RV01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 233.721 đ |
| 51410K0ZD01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.355.890 đ |
| 51410K12901 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 215.798 đ |
| 51410K1FV01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 242.754 đ |
| 51410K1NV01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 254.374 đ |
| 51410K2CV31 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 259.690 đ |
| 51410K2ET01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 3.033.515 đ |
| 51410K2PV61 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 194.203 đ |
| 51410K2TV01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 212.937 đ |
| 51410K56N11 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 196.461 đ |
| 51410K73V81 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 189.687 đ |
| 51405MKCA00 | ỐP DƯỚI GIẢM XÓC | 273.941 đ |
| 51410K1ZJ11 | Ống giảm xóc trước | 245.166 đ |
| 51410GCC000 | ống giảm xóc trước | 2.781.992 đ |
| 51410GGZJ01 | ống giảm xóc trước | 157.689 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 43100KBG701ZB | BÁT PHANH SAU | 1.869.241 đ |
| 43100KPH700ZC | BÁT PHANH SAU *NH303M* | 133.233 đ |
| 43100KWW640ZD | BÁT PHANH SAU *NH303M* | 133.233 đ |
| 43100KWW640ZL | BÁT PHANH SAU *NH364* | 139.273 đ |
| 43100GBGB20ZC | BÁT PHANH SAU *NH364M* | 130.821 đ |
| 43100KPH700ZA | BÁT PHANH SAU *NH364M* | 133.233 đ |
| 43100KPH900ZA | BÁT PHANH SAU *NH364M* | 165.976 đ |
| 43100KWW640ZB | BÁT PHANH SAU *NH364M* | 131.939 đ |
| 43100KWW640ZK | BÁT PHANH SAU *NHC14M* | 585.865 đ |
| 43100GBGB20ZD | Bát phanh sau *NH303M* | 140.424 đ |
| 43100GBGB20ZE | Bát phanh sau *YR271* | 146.179 đ |
| 42650MKCA10 | BỘ BÁNH SAU | 27.604.673 đ |
| 42650MKRD10ZA | BỘ BÁNH SAU | 18.565.792 đ |
| 42650MLAA00 | BỘ BÁNH SAU | 16.998.116 đ |
| 42870K45NZ0ZA | BỘ TEM VÀNH BÊN PHẢI *NH196* | 1.223.586 đ |
| 42880K45NZ0ZA | BỘ TEM VÀNH BÊN TRÁI *NH303* | 1.223.586 đ |
| 42870MKND30ZA | BỘ TEM VÀNH PHẢI *R380* | 1.080.702 đ |
| 42870MKYD30ZB | BỘ TEM VÀNH PHẢI *R380* | 3.276.126 đ |
| 42880MKND30ZA | BỘ TEM VÀNH TRÁI *R380* | 1.080.702 đ |
| 42880MKYD30ZB | BỘ TEM VÀNH TRÁI *R380* | 2.855.412 đ |
| 42650MKPJ00ZB | BỘ VÀNH XE SAU *NH303* | 7.823.415 đ |
| 42650MKPJ00ZC | BỘ VÀNH XE SAU *R380* | 7.823.415 đ |
| 42650MKPJ00ZA | BỘ VÀNH XE SAU *TYPE3* | 6.898.003 đ |
| 43141GBGB20 | CAM PHANH SAU | 34.662 đ |
| 43141GC5000 | CAM PHANH SAU | 183.011 đ |
| 43141K0G900 | CAM PHANH SAU | 138.122 đ |
| 43141K0JN00 | CAM PHANH SAU | 44.890 đ |
| 43141K12900 | CAM PHANH SAU | 34.531 đ |
| 43141K29900 | CAM PHANH SAU | 43.739 đ |
| 43141KTL640 | CAM PHANH SAU | 39.519 đ |
| 43141KTM850 | CAM PHANH SAU | 28.228 đ |
| 43141KVB900 | CAM PHANH SAU | 47.422 đ |
| 43141KWN930 | CAM PHANH SAU | 47.192 đ |
| 43141KZR600 | CAM PHANH SAU | 41.437 đ |
| 42713001000 | CAO SU LÓT VÀNH | 8.173 đ |
| 42713KEV900 | CAO SU LÓT VÀNH | 14.964 đ |
| 42713102005 | CAO SU LÓT VÀNH (17) | 12.722 đ |
| 42713KWWB22 | CAO SU LÓT VÀNH (17X1.60) | 11.565 đ |
| 43131KW3006 | CHỐT TRƯỢT | 109.027 đ |
| 43132KT7761 | CHỤP BỤI KHỚP NỐI PHANH TRƯỚC | 43.739 đ |
| 42717329000 | CHỤP KHUNG XE | 65.608 đ |
| 43141400010 | Cam phanh sau | 107.044 đ |
| 43141GC5003 | Cam phanh sau | 55.249 đ |
| 43141GGE900 | Cam phanh sau | 42.588 đ |
| 43141GGZJ00 | Cam phanh sau | 33.380 đ |
| 43141GJAJ00 | Cam phanh sau | 36.833 đ |
| 43141KCW870 | Cam phanh sau | 166.897 đ |
| 43150K26611 | CỤM NGÀM PHANH | 1.705.797 đ |
| 43150K26921 | CỤM NGÀM PHANH | 1.713.854 đ |
| 43150K26B11 | CỤM NGÀM PHANH | 1.578.035 đ |
| 43150K40F11 | CỤM NGÀM PHANH | 2.214.544 đ |
| 43150MKCA01 | CỤM NGÀM PHANH | 8.263.101 đ |
| 43150K0FT01 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 1.743.781 đ |
| 43150K0Z901 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 2.236.413 đ |
| 43150K1BT01 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 1.125.688 đ |
| 43150K26B01 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 1.330.568 đ |
| 43150K2ET01 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 1.755.316 đ |
| 43150K2SM11 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 593.922 đ |
| 43150K45ND1 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 1.513.579 đ |
| 43150K56N11 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 458.409 đ |
| 43150K56V41 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 747.006 đ |
| 43150K56V51 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 652.612 đ |
| 43150K56V61 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 652.612 đ |
| 43150K87L51 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 2.397.554 đ |
| 43150K94T11 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 1.785.217 đ |
| 43150K94T51 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 1.338.625 đ |
| 43150KRJ792 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 935.772 đ |
| 43150KTW901 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 596.158 đ |
| 43150MFND01 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 5.440.825 đ |
| 43150MJEDB1 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 2.216.846 đ |
| 43150MJPG61 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 8.058.222 đ |
| 43150MJPG81 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 5.833.319 đ |
| 43150MJTE01 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 6.012.877 đ |
| 43150MJWJ11 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 1.787.519 đ |
| 43150MKFD41 | CỤM NGÀM PHANH SAU | 4.735.256 đ |
| 42650MGZJ11 | CỤM VÀNH SAU | 7.110.940 đ |
| 42650MKCA00 | CỤM VÀNH SAU | 27.604.673 đ |
| 42650MKJD00ZA | CỤM VÀNH SAU | 15.854.012 đ |
| 42650MKKD01 | CỤM VÀNH SAU | 19.430.200 đ |
| 42650MKPDP0 | CỤM VÀNH SAU | 6.795.564 đ |
| 42650MKSE21 | CỤM VÀNH SAU | 21.462.884 đ |
| 42650MKSE51 | CỤM VÀNH SAU | 18.055.894 đ |
| 42650MLCD00 | CỤM VÀNH SAU | 16.091.120 đ |
| 42650MLCD10 | CỤM VÀNH SAU | 16.091.120 đ |
| 42650NN4G10 | CỤM VÀNH SAU | 11.764.474 đ |
| 42650MKJE60ZA | CỤM VÀNH SAU *NHB01,PB417* | 15.854.012 đ |
| 42650MJEDB0ZA | CỤM VÀNH SAU *TYPE1* | 9.219.591 đ |
| 42650MKJE50ZA | CỤM VÀNH SAU *TYPE1* | 15.854.012 đ |
| 42650MKPDN0ZC | CỤM VÀNH SAU *TYPE1* | 7.536.814 đ |
| 42650MKFD40ZC | CỤM VÀNH SAU *TYPE2* | 16.125.651 đ |
| 42650MKND50ZA | CỤM VÀNH SAU *TYPE2* | 9.990.767 đ |
| 42650MKPDN0ZB | CỤM VÀNH SAU *TYPE2* | 7.536.814 đ |
| 42650MKFD40ZA | CỤM VÀNH SAU *TYPE3* | 16.125.651 đ |
| 42650KZLE00ZB | CỤM VÀNH ĐÚC SAU *NH146M* | 2.070.667 đ |
| 43150K26601 | Cụm ngàm phanh | 1.679.324 đ |
| 43150K1YJ50 | Cụm ngàm phanh sau | 16.115 đ |
| 43150K1ZJ10 | Cụm ngàm phanh sau | 16.115 đ |
| 43150K26901 | Cụm ngàm phanh sau | 2.100.594 đ |
| 43150K97N01 | Cụm ngàm phanh sau | 741.251 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 43145GGZJ00 | Dây sau bộ chỉ báo | 7.005 đ |
| 43110K1BT01 | GIÁ BẮT NGÀM PHANH SAU | 214.088 đ |
| 43110K87L51 | GIÁ BẮT NGÀM PHANH SAU | 1.118.782 đ |
| 43110KSVJ01 | GIÁ BẮT NGÀM PHANH SAU | 139.273 đ |
| 43110MJEDB1 | GIÁ BẮT NGÀM PHANH SAU | 596.224 đ |
| 43110MJPG61 | GIÁ BẮT NGÀM PHANH SAU | 4.895.246 đ |
| 43110MJPG81 | GIÁ BẮT NGÀM PHANH SAU | 4.269.097 đ |
| 43110MJWJ11 | GIÁ BẮT NGÀM PHANH SAU | 483.425 đ |
| 43110MKRD10 | GIÁ BẮT NGÀM PHANH SAU | 3.305.701 đ |
| 43110MLAA01 | GIÁ BẮT NGÀM PHANH SAU | 2.847.599 đ |
| 43110MLAA51 | GIÁ BẮT NGÀM PHANH SAU | 2.847.599 đ |
| 43110KRJ791 | GIÁ NGÀM PHANH SAU | 255.525 đ |
| 43112MCP901 | GIÁ ĐỠ VÒNG HÃM | 69.168 đ |
| 43120MKJD00 | KẸP PHANH SAU | 2.694.515 đ |
| 43106MJTE01 | LÒ XO NGÀM PHANH SAU | 104.337 đ |
| 43108MBB006 | LÒ XO NGÀM PHANH SAU | 44.549 đ |
| 43108KSPB51 | LÒ XO TẤM | 38.389 đ |
| 42713116671 | LÓT VÀNH | 11.565 đ |
| 42713161671 | LÓT VÀNH | 7.005 đ |
| 42713KWWE01 | LÓT VÀNH | 10.409 đ |
| 42713MKSE02 | LÓT VÀNH | 102.440 đ |
| 42713MKKD02 | LÓT VÀNH (BS) | 110.497 đ |
| 42713MGCN21 | LÓT VÀNH (DUN) | 66.759 đ |
| 43109MA3006 | PHỚT CHẮN BỤI | 145.028 đ |
| 42758MKAD81 | PHỚT O | 19.568 đ |
| 42653KEV900 | PHỚT O 40.5X3 | 9.252 đ |
| 42653001004 | PHỚT O 40.5X2 | 7.005 đ |
| 43107MELD21 | PISTON | 278.545 đ |
| 43107MJTE01 | PISTON | 1.361.645 đ |
| 43107MBG006 | PISTON 27 | 316.528 đ |
| 43107MAJG41 | PISTON NGÀM PHANH TRƯỚC 27X31 | 85.175 đ |
| 43107MCP901 | PÍT TÔNG A NGÀM PHANH TRƯỚC 25 | 288.904 đ |
| 43107K40F11 | PÍT TÔNG NGÀM PHANH | 179.558 đ |
| 43107MA7006 | PÍT TÔNG NGÀM PHANH | 241.713 đ |
| 43107KT7761 | PÍT-TÔNG | 47.422 đ |
| 43107KFGJ21 | Pít tông ngàm phanh | 124.310 đ |
| 42712MKKD02 | SĂM (BS) | 553.636 đ |
| 42712MKSE02 | SĂM (METZ) | 532.918 đ |
| 42712102761 | SĂM SAU (2.75/3.0017B) | 94.383 đ |
| 42712KVGB01 | SĂM SAU (CHE)(90/9014B) | 69.061 đ |
| 42712KWWE01 | SĂM SAU (CST) | 58.702 đ |
| 42712KVB901 | SĂM SAU (IRC)(90/9014B) | 95.534 đ |
| 42712K2ET02 | SĂM TRƯỚC | 232.079 đ |
| 42712041154 | SĂM TRƯỚC(2.25/2.5017B) | 62.155 đ |
| 42712KEV900 | SĂM XE (2.25/2.5017B) | 66.759 đ |
| 42712KWWB22 | SĂM XE (80/90-17) | 71.363 đ |
| 42712KTM972 | SĂM XE (80/9017 MC) | 62.155 đ |
| 42712MGCN23 | SĂM XE (DUN) | 484.576 đ |
| 42712KFM901 | SĂM XE (DUNLOP) (80/90-17M/C) | 134.669 đ |
| 42765MKCEC0 | TEM TPMS | 44.226 đ |
| 42753GAV701 | VAN BÁNH XE | 210.635 đ |
| 42753GM9743 | VAN BÁNH XE | 43.377 đ |
| 42753ML7004 | VAN BÁNH XE (DUN) | 39.135 đ |
| 42753KRV910 | VAN BÁNH XE SAU | 110.497 đ |
| 42753KBN902 | VAN BÁNH XE TRƯỚC (CST) | 31.308 đ |
| 42755MKAD81 | VAN KẸP | 240.562 đ |
| 42755MKCA01 | VAN VÀNH TRƯỚC | 269.337 đ |
| 42753K66VE1 | VAN VÀNH XE | 25.969 đ |
| 42753K24G11 | VAN VÀNH XE (ACCURA) | 16.115 đ |
| 42753KJ9004 | VAN VÀNH XE (DUNLOP) | 44.890 đ |
| 42753KJ9003 | VAN VÀNH XE (IRC) | 155.387 đ |
| 42753KJ9005 | VAN VÀNH XE (IRC) | 58.617 đ |
| 42753K38901 | VAN VÀNH XE (TRITON) | 19.568 đ |
| 42753K12901 | VAN XE | 25.717 đ |
| 42753K12911 | VAN XE | 26.835 đ |
| 42753NN2900 | Van bánh xe | 66.759 đ |
| 42701KPH970 | VÀNH NGOÀI KHÔNG BAO GỒM NAN HOA | 506.445 đ |
| 42650MKPJ40 | VÀNH SAU | 7.194.964 đ |
| 42650MKPJ80 | VÀNH SAU | 7.428.619 đ |
| 42701K2ET01 | VÀNH SAU | 1.059.080 đ |
| 42701MKKD02 | VÀNH SAU | 6.885.342 đ |
| 42701MKKDA2 | VÀNH SAU | 6.613.704 đ |
| 42701MKSE22 | VÀNH SAU | 7.639.254 đ |
| 42701MKSE52 | VÀNH SAU | 6.588.382 đ |
| 42650MKND30ZA | VÀNH SAU *R380* | 10.011.485 đ |
| 42650MKND50ZB | VÀNH SAU *TYPE1* | 10.211.761 đ |
| 42650MKYD30ZA | VÀNH SAU *TYPE1* | 8.791.415 đ |
| 42650MKYD50ZB | VÀNH SAU *TYPE1* | 8.281.517 đ |
| 42650MKYD50ZA | VÀNH SAU *TYPE2* | 8.101.960 đ |
| 42701GBGB20 | VÀNH SAU 1.40-17 | 272.362 đ |
| 42701KFL890 | VÀNH SAU 1.60-17 | 314.435 đ |
| 42701KW7902 | VÀNH XE 1.40-17 | 257.969 đ |
| 42701KVB950 | VÀNHSAU | 217.541 đ |
| 43112KSPB01 | VÒNG HÃM | 8.173 đ |
| 43112KT7761 | VÒNG HÃM | 38.687 đ |
| 43112KTM751 | VÒNG HÃM | 52.755 đ |
| 43112KZZ901 | VÒNG HÃM | 38.389 đ |
| 43112MELD21 | VÒNG HÃM | 110.199 đ |
| 43112MFFD01 | VÒNG HÃM | 31.653 đ |
| 43112MV9016 | VÒNG HÃM | 135.990 đ |
| 42754MN5000 | VÒNG VAN VÀNH XE | 47.192 đ |
| 42704MCFD60 | ĐỐI TRỌNG VÀNH XE 10 | 336.095 đ |
| 42704MERD00 | ĐỐI TRỌNG VÀNH XE 10 | 31.653 đ |
| 42704MEG003 | ĐỐI TRỌNG VÀNH XE 15 | 135.820 đ |
| 42705MCFD60 | ĐỐI TRỌNG VÀNH XE 20 | 336.095 đ |
| 42705MEG003 | ĐỐI TRỌNG VÀNH XE 20 | 135.820 đ |
| 42705MERD00 | ĐỐI TRỌNG VÀNH XE 20 | 36.343 đ |
| 42706MERD00 | ĐỐI TRỌNG VÀNH XE 30 | 41.032 đ |
| 42706MCFD60 | Đối trọng vành xe 30 | 323.434 đ |
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Thuận An sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Thuận An, Huế và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Thuận An, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Thuận An, Huế — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Thuận An, Huế có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Thuận An, Huế, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Huế theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Huế và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Thuận An, Huế tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.